Tôi nhớ như in cái ngày Lục Từ quỳ gối trước mặt tôi, ở chiếc hộp nhung màu xanh. Lúc ấy anh vừa thắng một vụ kiện lớn, mắt còn đỏ vì thiếu ngủ, nhưng nụ cười trên môi lại rạng rỡ đến lạ. Anh nói: “Lấy anh nhé, em?”
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng chẳng có chút bất ngờ nào. Bởi suốt năm năm qua, tôi đã chứng kiến từng bước chân của anh đi trên con đường này. Từ cái ngày anh chỉ là một luật sư vô danh, ngồi trong căn phòng trọ chật hẹp, ôm chồng hồ sơ dày cộp và nói với tôi: “Rồi anh sẽ làm nên chuyện.”
Nhưng con đường ấy, hỡi ơi, toàn máu và nước mắt.
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi suýt mất anh. Một vụ kiện liên quan đến băng nhóm xã hội đen, Lục Từ đã nhận lời bào chữa cho nạn nhân. Hắn ta – tên trùm giang hồ – đã chặn đường phố. Tôi đang ở tòa soạn thì nhận được điện thoại của một người lạ, giọng hốt hoảng: “Chị ơi, anh Lục bị đâm rồi!”
Tôi lao đến bệnh viện, chân run như cầy sấy. Khi thấy anh nằm trên giường, mặt tái mét, băng gạc quấn kín ngực, tôi suýt ngất đi. Nhưng Lục Từ, cái đồ điên ấy, vẫn còn sức để cười với tôi: “Không sao đâu, anh mặc áo chống đạn mà.”
“Áo chống đạn?” Tôi gào lên. “Người ta dùng dao, áo chống đạn có ích gì?”
Anh im lặng. Tôi biết anh không muốn tôi lo lắng. Nhưng tôi có thể không lo sao được? Khi mà mỗi ngày tôi đều thấy anh ôm bụng vì đau dạ dày, khi mà có những đêm anh ngồi nghiên cứu hồ sơ đến tận ba giờ sáng, mắt thâm quầng, tay cầm cốc cà phê nguội lạnh.
Tôi nhớ có lần, vì một vụ án khác, anh đã không ngủ suốt ba ngày ba đêm. Tôi mang cơm đến phòng làm việc, thấy anh nằm gục trên bàn, tay vẫn cầm bút, trên giấy còn nguyên những dòng chữ nguệch ngoạc. Tôi đặt tay lên trán anh, nóng ran. Sốt. Tôi định đưa anh đi bệnh viện, nhưng anh tỉnh dậy, gạt tay tôi ra: “Để anh làm xong đã.”
Tôi muốn khóc. Nhưng tôi biết khóc cũng vô ích. Lục Từ là người như thế, một khi đã nhận việc là lao đầu vào đến cùng, bất chấp tất cả. Kể cả mạng sống của chính mình.
Có lần anh còn tự mình xâm nhập vào một băng nhóm tội phạm để tìm chứng cứ. Chuyện này tôi biết được: mọi việc kết thúc. Anh cải trang thành một tay buôn lậu, sống giữa đám côn đồ suốt hai tuần. Khi anh trở về, người đầy mùi thuốc lá và mồ hôi, tôi nhìn thấy vết bầm trên cổ tay anh.
“Anh lại liều mạng rồi,” tôi nói, giọng không cảm xúc.
“Không liều thì không có chứng cứ,” anh đáp, thản nhiên như thể vừa đi chợ về. “Em biết mà.”
Tôi biết. Tôi biết tất cả. Nhưng biết không có nghĩa là chấp nhận được. Mỗi lần ở nhà, tôi đều sợ hãi. Sợ rằng lần này anh sẽ không quay lại. Sợ rằng có người nào đó sẽ gọi điện cho tôi, nằm trong nhà xác.
Trong thời gian đó, sức khỏe của anh ngày càng suy giảm. Dạ dày của anh bị hủy hoại nặng nề vì cà phê, vì đồ ăn nhanh, vì những bữa cơm thất thường. Có đêm anh ôm bụng lăn lộn trên giường, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo. Tôi ngồi bên cạnh, tay xoa lưng anh, lòng quặn thắt.
Và rồi một ngày, anh bị thủng dạ dày. Tôi đang phỏng vấn một nhân chứng ở tận tỉnh B thì nhận được điện thoại từ bệnh viện. “Chị ơi, anh Lục đang cấp cứu, thủng dạ dày mất máu nhiều lắm.”
Tôi bỏ dở công việc, bắt xe về ngay trong đêm. Trên xe, tôi ngồi ôm túi xách, hai tay lạnh ngắt. Tôi nghĩ về công việc của mình – một phóng viên xã hội – công việc mà tôi yêu thích từ hồi còn ngồi trên ghế giảng đường. Nhưng nó đã khiến tôi thường xuyên phải đi công tác, có khi ba, bốn ngày liền không gặp được Lục Từ. Và mỗi lần tôi đi, anh lại càng lao vào công việc, quên ăn quên ngủ.
Khi tôi đến bệnh viện, Lục Từ đã qua cơn nguy kịch. Anh nằm đó, mặt trắng bệch, tay cắm đầy dây truyền. Tôi ngồi xuống bên giường, nắm lấy tay anh. Bàạnh ngắt, gầy guộc.
“Anh xin lỗi,” anh nói, giọng yếu ớt. “Lại làồi.”
Tôi lắc đầu. Trong đầu tôi, một quyết định đã hình thành.
Từ lúc xuất viện, tôi nộp đơn xin nghỉ việc. Tổng biên tập nhìn tôi như nhìn một người điên: “Cô định bỏ nghề phóng viên để ở nhà nấu cơm cho chồng à?”
“Không,” tôi nói. “Tôi về chăm sóc người tôi yêu.”
Tôi không biết sự hy sinh của mình có khiến Lục Từ cảm động hay không. Nhưng từ ngày tôi nghỉ việc, anh bắt đầu ăn uống điều độ hơn. Tôi nấu những bữa cơm đúng giờ, nhắc anh uống thuốc đúng hẹn. Có những hôm anh làm việc đến khuya, tôi ngồi trong phòng khách, đọc sách, chờ anh. Khi anh bước ra, thấy tôi vẫn còn thức, anh thường dừng lại, nhìn tôi một lúc lâu, rồi khẽ cười.
Tình cảm của anh dành cho tôi, tôi cảm nhận được, dần sâu đậm hơn. Không phải qua những lời hoa mỹ, mà qua những hành động nhỏ nhặt. Anh nhớ tôi thích ăn món gì, biết tôi sợ lạnh, mỗi khi trời trở trời đều chuẩn bị sẵn áo ấm cho tôi. Có lần tôi bị cảm, anh xin nghỉ làm, ngồi bên giường tôi suốt đêm, tay không rời ly nước ấm.
Và rồi, sau khi thắng vụ kiện lớn, anh cầu hôn tôi. Trong nhà hàng sang trọng, dưới ánh nến lung linh, anh quỳ gối xuống, mắt nhìn tôi đầy yêu thương.
“Lấy anh nhé, em?”
Tôi gật đầu, nước mắt lặng lẽ lăn trên má. Tôi biết con đường phía trước vẫn còn nhiều chông gai. Nhưng ít nhất, tôi sẽ không phải bước đi một mình. Và anh cũng vậy.
Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác khi anh ấy dành thời gian cùng tôi đi dạo phố. Lục Từ, một người đàn ông bận rộn với công việc luật sư, lại kiên nhẫn đứng bên cạnh tôi trước những tủ kính trưng bày đầy màu sắc. Anh ấy chọn cho tôi những chiếc váy mà tôi thích, không phải vì anh ấy hiểu gu thẩm mỹ của tôi, mà vì tôi đã từng chỉ cho anh ấy thấy những kiểu dáng ấy trên tạp chí. Khi đó, tôi ngây thơ nghĩ rằng đó là tình yêu. Rằng tôi đã chiến thắng trong cuộc đời khi có một người chồng vừa tài giỏi vừa chu đáo.
Nhưng tất cả những ảo tưởng ấy sụp đổ như một tòa lâu đài bằng cát vào ngày Lâm Miểu Miểu trở về nước. Cô ấy xuất hiện như một cơn bão, cuốn phăng đi cuộc sống hôn nhân yên bình hạnh phúc mà tôi đã vất vả xây dựng suốt ba năm qua với Lục Từ. Tôi không hề biết trước rằng cái tên ấy sẽ ám ảnh tôi đến thế.
Lần đầu tiên tôi biết đến Lâm Miểu Miểu là vào ngày sinh nhật của chính mình. Tôi đã dậy từ sáng sớm, đi chợ mua những nguyên liệu tươi ngon nhất. Tôi tự tay nấu những món ăn mà Lục Từ thích nhất: món cá kho tộ anh ấy hay khen, canh sườn non hầm bí đỏ, và cả món thịt kho tàu mà mẹ chồng tôi đã chỉ dạy. Tất cả đều được bày biện gọn gàng trên bàn, chờ đợi anh ấy về nhà để cùng nhau mừng sinh nhật. Tôi thậm chí còn thắp một cây nến nhỏ trên chiếc bánh kem tự làm, với hy vọng anh ấy sẽ nhìn thấy và mỉm cười.
Nhưng tôi đã chờ suốt cả buổi tối. Đồng hồ treo tường điểm từng tiếng, mỗi tiếng tích tắc như một nhát dao cứa vào lồng ngực tôi. Tôi nhìn những món ăn nguội lạnh dần trên bàn, lớp mỡ đông đặc lại trên mặt canh, miếng thịt kho trở nên cứng và nhợt nhạt. Cho đến khi trời đã khuya, Lục Từ mới trở về trong trạng thái hơi say. Mùi rượu nồng nặc xộc vào mũi tôi khi anh ấy bước vào cửa, đôi mắt mơ màng, chiếc cà vạt lệch sang một bên.
Tôi không giận. Thật lòng mà nói, tôi không biết phải giận thế nào. Tôi biết anh ấy có nhiều cuộc gặp gỡ. Tôi hiểu công việc của anh ấy rất vất vả. Là một luật sư danh tiếng, những bữa tiệc tối và cuộc họp khuya là chuyện thường tình. Thậm chí, tôi còn lo lắng dạ dày của anh ấy có bị kích thích hay không. Dù sao, tôi cũng đã mất ba năm trời để chữa lành dạ dày cho Lục Từ. Những đêm dài thức trắng bên giường bệnh, những nồi cháo nóng hổi tôi mang đến tận văn phòng, tất cả đều để anh ấy có một cơ thể khỏe mạnh.
Tôi cẩn thận dìu anh ấy lên giường. Từng bước chân loạng choạng, tôi ôm chặt lấy eo anh ấy, cảm nhận hơi thở nặng nhọc phả vào tai mình. Và vào khoảnh khắc đó, khi tôi vừa đặt anh ấy nằm xuống gối, tôi nghe thấy anh ấy lẩm bẩm trong miệng. Một cái tên. Một âm thanh nhỏ xíu, nhưng rõ ràng như một tiếng sét giữa trời quang: “Miểu Miểu…”
Ban đầu, tôi không biết anh ấy đang gọi ai. Tôi nghĩ đó có thể là tên của một thân chủ hoặc một đồng nghiệp trong công ty. Tôi tự trấn an mình rằng trong cơn say, ai cũng có thể nói những điều vô nghĩa. Sáng hôm sau, tôi dậy sớm, nấu một nồi cháo hành thơm lừng, thêm vài lát gừng tươi để giúp anh ấy dưỡng dạ dày và giải rượu. Tôi mang cháo đến văn phòng luật sư của Lục Từ, như tôi vẫn thường làm suốt ba năm qua.
Khi bước vào văn phòng của anh ấy, tôi gặp Lâm Miểu Miểu. Cô ấy là một người phụ nữ cao ráo, xinh đẹp và rất thời thượng, với mái tóc dài uốn lượn mềm mại, đôi mắt sắc sảo như dao. Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa da màu nâu, chân bắt chéo một cách thoải mái, như thể đó là nhà của mình. Cô ấy chủ động chào tôi, giọng nói ngọt ngào nhưng pha chút kiêu kỳ: “Chào chị, chắc chị là vợ của Lục Từ đúng không? Em là Lâm Miểu Miểu, bạn học cũ của anh ấy.” Trong khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy toàn thân mình lạnh toát, như có ai đó vừa đổ một gáo nước đá xuống sống lưng. Cái tên ấy, cái tên mà Lục Từ đã thì thầm trong giấc mơ say, giờ đây đang hiện hữu trước mắt tôi, với một nụ cười rạng rỡ khiến tôi phải ghen tị.
Tôi đã từng nghĩ cái tên “Miểu Miểu” mà Lục Từ lẩm bẩm suốt đêm hôm ấy là để gọi một con mèo hoang nào đó ngoài ngõ. Anh ấy say rượu, mắt nhắm nghiền, miệng thì thầm những âm tiết nghe như tiếng mèo kêu. Tôi đã cười thầm trong bụng, tự hỏi liệu có phải anh ấy thích mèo đến mức ngay cả khi say cũng không quên cho chúng ăn hay không. Tôi thậm chí còn nghĩ đến một sự trùng hợp ngẫu nhiên: chữ “mèo” và “miểu” nghe na ná nhau, có lẽ vì thế mà anh ấy dễ dàng nhắc đến cái tên ấy.
Rồi cô gái ấy xuất hiện trước mặt tôi, giữa một buổi chiều muộn, khi tôi đang bận rộn với nồi cháo trên bếp. Cô ta mỉm cười rạng rỡ, đôi mắt chứa đựng cả một bầu trời, và nói với tôi bằng giọng ngọt ngào: “Chị là chị dâu nhỉ? Em là Lâm Miểu Miểu. Em và Lục Từ lớn lên cùng nhau. Trước đây, em sống ở nước ngoài, mới về nước hôm qua.”
Tôi đứng im, bàn tay đang cầm muỗi khuấy cháo chợt khựng lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra rằng cái tên tôi từng tưởng là tiếng mèo kêu thực ra lại là một con người bằng xương bằng thịt. Một cô gái với mái tóc dài mượt và nụ cười rạng rỡ, người đã chiếm trọn những lời thì thầm của chồng tôi trong giấc ngủ say. Một sự ghen tuông mơ hồ len lỏi trong lòng tôi, nhưng tôi đã kịp đè nó xuống bằng một nụ cười gượng gạo.
Lâm Miểu Miểu chủ động thêm tôi vào gặp mặt đó. Cô ấy nói rằng mình mới về nước, muốn kết bạn với nhiều người. Cô ấy khen cháo tôi nấu ngon, nói rằng Lục Từ thật có phúc khi có một người vợ đảm đang như tôi. Những lời khen ấy nghe có vẻ chân thành, nhưng mỗi lần đọc chúng, tôi lại cảm thấy một nỗi bối trong tim.
Kể từ đó, trang cá nhân của Lâm Miểu Miểu trở thành một cuốn nhật ký sống động về những khoảnh khắc cô ấy và Lục Từ chia sẻ với nhau. Tôi thấy họ cùng nhau ăn tối ở một quán nhỏ, cùng nhau đi dạo trong công viên, cùng nhau cười đùa như những đứa trẻ. Mỗi bức ảnh đều có một câu chú thích ngắn ngủi, nhưng đủ để tôi hiểu rằng họ có một mối quan hệ sâu sắc mà tôi không thể nào với tới.
Và rồi, những cuộc gọi đến. Bất kể là nửa đêm hay giữa trưa, bất kể Lục Từ đang làm gì, chỉ cần Lâm Miểu Miểu gọi, anh ấy liền đứng dậy và đi. Anh ấy nói với tôi: “Miểu Miểu sợ bóng tối. Nhà cô ấy bị cúp điện. Anh đi với cô ấy một chút.” Tôi nhìn theo bóng lưng anh ấy khuất dần sau cánh cửa, lòng tôi se lại như bị ai đó bóp nghẹt.
Anh ấy nói: “Sinh nhật Miểu Miểu mà cô ấy lại không có nhiều bạn bè, anh phải đến giúp cô ấy khuấy động không khí.” Tôi đã chuẩn bị sẵn một bữa tối lãng mạn cho hai đứa, nhưng cuối cùng chỉ còn lại mình tôi với những món ăn nguội lạnh trên bàn.
Anh ấy nói: “Miểu Miểu bị ốm, cô ấy ở trong nước một mình, không có gia đình, anh phải đi thăm cô ấy.” Tôi muốn nói rằng tôi cũng ở đây một mình, rằng tôi cũng cần anh ấy, nhưng những lời ấy lại mắc kẹt trong cổ họng, không thể thốt ra.
Mỗi lần Lục Từ rời khỏi tôi vì Lâm Miểu Miểu, anh ấy đều nói một câu giải thích ngắn gọn, như thể đó là điều hiển nhiên. Và tôi, tôi chỉ biết gật đầu, cố giấu đi nỗi đau đang dâng lên trong lòng. Tôi tự hỏi liệu có bao giờ anh ấy nhìn thấy tôi, người vợ đang chờ đợi anh ấy ở nhà, hay chỉ có Lâm Miểu Miểu mới tồn tại trong trái tim anh ấy?
Tôi đã từng tin vào những lời nói dối ngọt ngào ấy, từng tin rằng mình là người phụ nữ may mắn nhất trên đời khi có được Lục Từ. Mỗi lần anh ta ôm tôi vào lòng và thì thầm: “Em đừng nghĩ nhiều, anh và Miểu Miểu không có gì đâu,” tôi lại gật đầu như một con rối, tự nhủ rằng mình đang ghen tuông vô cớ. Tôi siết chặt nhau, cố nuốt trọn những nghi ngờ đang dâng lên trong lồng ngực.
Nhưng bây giờ, khi đứng ở hành lang đồn cảnh sát, nhìn thấy Lục Từ và Lâm Miểu Miểu sánh bước bên nhau như một cặp trời sinh, tôi mới thấm thía sự ngu ngốc của chính mình. Cảm giác đau đớn như có ai đó dùng dao cứa vào tim tôi từng nhát một.
Họ vừa bước qua cánh cửa kính. Tiếng giày của Lục Từ vang lên từng nhịp đều đặn trên nền gạch men lạnh lẽo. Từ bên trong phòng làm việc, giọng nói của mấy người cảnh sát vọng ra, mang theo mùi thuốc lá và cà phê đã nguội.
“Một chủ quán ăn nhỏ là người đã báo cảnh sát,” giọng một viên cảnh sát trầm trầm vang lên, từng chữ như đập vào màng nhĩ tôi. “Ông ấy nói rằng đã nhận ra chiếc váy của nạn nhân. Đêm qua, mặc dù rất muộn, cô ấy vẫn đến quán của ông ấy để mua đồ ăn mang về cho chồng.”
Tôi đứng sững lại, hai chân như bị đóng đinh xuống sàn. Chiếc váy ấy… tôi biết nó. Đó là chiếc váy mà tôi đã mặc trong đêm định mệnh ấy, khi tôi đi mua cháo cho Lục Từ - người chồng mà tôi yêu thương hơn cả mạng sống của mình.
“Chồng cô ấy bị đau dạ dày, chỉ có ăn cháo của quán họ mới không bị đau,” một giọng khác tiếp lời.
Bàn tay tôi run lên. Đúng vậy, Lục Từ bị đau dạ dày. Anh ta chỉ ăn được cháo của quán nhỏ ở góc phố, nơi có người phụ nữ già đã nấu cháo suốt ba mươi năm. Tôi đã đ, dù trời đã khuya, dù gió lạnh thấu xương.
“Cả đêm rồi mà vẫn chưa thấy chồng cô ấy báo người nhà tích à?” Một cảnh sát khác cất giọng ngạc nhiên.
Tôi nhìn sang Lục Từ, người đàn ông đang đứng cạnh Lâm Miểu Miểu, hai người họ thì thầm với nhau như không có chuyện gì xảy ra. Anh ta đã biết tôi chết hay chưa? Á bận rộn với tình nhân của mình đến nỗi không nhận ra người vợ đã không về nhà suốt một đêm?
“Hiện tại, thi thể của nạn nhân đã bị biến dạng hoàn toàn, không thể nhận diện được khuôn mặt,” giọng của viên cảnh sát tiếp tục, đều đều như đang đọc một bản báo cáo vô cảm. “Điện thoại cũng bị nghiền nát, thẻ SIM hỏng hết, giờ chỉ có thể đợi sửa điện thoại hoặc kiểm tra DNA.”
Tôi nuốt khan, cổ họng khô khốc như vừa nuốt phải một nắm cát. Họ không nhận ra tôi, bởi vì tôi đã chết. Cơ thể tôi nằm ở đâu đó trong nhà xác, còn linh hồn tôi lại đứng đây, chứng kiến người chồng phản bội mình.
“Vẫn chưa bắt được người gây tai nạn à?” Một người hỏi.
“Chúng tôi đang điều tra tất cả các camera giám sát trong thành phố,” viên cảnh sát trả lời, giọng nói có chút mệt mỏi.
Tôi bước tới gần hơn, muốn nhìn rõ khuôn mặt của Lục Từ lúc này. Anh ta đang đứng đó, tay đút túi quần, vẻ mặt thản nhiên đến đáng sợ. Không một giọt nước mắt, không một chút lo lắng. Còn Lâm Miểu Miểu thì kéo tay áo anh ta, thì thầm điều gì đó khiến khóe môi.
Tôi đã chết, và người đàn ông tôi yêu thương nhất lại đang cười.
Tôi đứng đó, một linh hồn vô hình giữa dòng người qua lại. Các cảnh sát vẫn đang bàn tán xôn xao.
“Phải nói là kẻ gây tai nạn này rất giỏi, hoàn toàn tránh được các công, cứ như thể biến mất vào không khí vậy.”
Một viên cảnh sát trẻ tuổi lên tiếng, đôi mày nhíu lại như thể đang cố moi móc từng chi tiết từ mớ bòng bong của vụ án. Đồng nghiệp củật gù, thêm vào một suy đoán đầy hoài nghi:
“Không chừng là có âm mưu từ trước?”
“Chúng ta cần đợi kết quả giám định pháp y để xác định danh tính nạn nhân, sau đó mới có thể tiến hành điều tra sâu hơn.”
Từng lời nói của họ rơi vào tai tôi như những mũi kim nhọn hoắt. Tôi nhìn sang Lâm Miểu Miểu. Cô ấy đang đứng bên cạnh Lục Từ, toàn thân run rẩy như chiếc lá cuối mùa trước cơn gió lạnh. Đôi mắt cô ấy mở to, vô hồn, hai bàn tay nắm chặt đến mức những khớp xương trắng bệch ra. Tôi có thể cảm nhận được nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt lồng ngực cô ấy. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi chua xót kỳ lạ. Cô ấy sợ hãi vì tội lỗi hay sợ hãi vì phải đối diện với hậu quả? Có lẽ cả hai. Có lẽ chúng ta thực sự chuẩn bị cho cái giá phải trả của tình yêu mù quáng.
Lục Từ dĩ nhiên cũng nhận ra sự sợ hãi của cô ấy. Anh đưa bàn của mình ra, nắm chặt lấy tay cô ấy. Từng ngước lại, như thể muốn truyền hết hơi ấm và sức mạnh của mình vào cơ thể đang run rẩy kia. Anh cúi xuống, giọng nói trầm ấm nhưng đầy kiên định:
“Đừng sợ.”
Lâm Miểu Miểu gật đầu, đôi môi mím chặt đến mức bạc màu. Rồi cả hai cùng bước vào trong đồn cảnh sát. Tôi lẽo đẽo theo sau, chân không chạm đất, nhưng trái tim lại nặng trĩu như nghìn cân đá đè.
“Chúng tôi đến để tự thú.”
Lục Từ nói lớn. Giọng trong căn phòng rộng khiến tất cả mọi người trong đồn cảnh sát đều quay đầu nhìn về phía họ. Ánh mắt tò mò, nghi ngờ, dò xét đổ dồn lên người ấy. Lục Từ đứng thẳng lưng, không hề nao núng. Anh nói tiếp, từng chữ rõ ràng như những nhát búa tạ:
“Người gây ra vụ tai nạn tối qua là Lâm Miểu Miểu.”
Một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng. Các cảnh sát lập tức tiến tới, vây quanh Lâm Miểu Miểu như những con sói đói mồi. Họ xáính của cô ấy một cách nhanh chóng và lạnh lùng, rồi đưa cô ấy vào phòng thẩm vấn. Cánh cửa sắt nặng nề đóng sầm lại sau lưng cô ấy, nuốt chửng lấy bóng dáng nhỏ bé kia.
Lục Từ đứng chờ bên ngoài. Anh dựa người vào bức tường lạnh lẽo, hai tay đút vào túi quần, ánh mắt nhìn về phía cánh cửa đã khép kín. Anh không nói gì, nhưng tôi có thể thấy những bắp thịt trên gò má anh căng cứng. Anh đang nghĩ gì? Anh có hối hận vì đã đưa cô ấy đến đây không? Hay anh đang tính toán những bước tiếp theo để bảo vệ cô ấy khỏi những hậu quả tồi tệ nhất?
Linh hồn của tôi vẫn bị buộc phải đi theo Lục Từ. Anh đi đâu, tôi phải đi đó. Tôi không thể rờù chỉ một bước. Có lẽ đây là hình phạt của ông trời dành cho tôi. Một hình phạt thích đáng cho những kẻ mù quáng trong tình yêu, những kẻ không xứng đáng được tái sinh làm người. Tôi đã yêu anh ấy, yêu đến mức đánh mất chính mình, yêu đến mức chấp nhận người khác. Và bây giờ, tôi phải chứng kiến tất cả, từ vị trí của một kẻ đã khuất, không thể can thiệp, không thể thay đổi.
Lúc này, Lục Từ tiến đến một cảnh sát khác, người đang ngồi trước bàn làm việc chất đầy giấy tờ. Anh hỏi về tình hình của nạn nhân, giọng nói bình thản đến kỳ lạ:
“Tôi vừa nghe các anh nói, vẫn chưa có thân nhân nào đến nhận xác nạn nhân à?”
Tôi đứng sau lưng anh, trát. Anh ấy đang hỏi về tôi. Về cái xác không hồn của tôi. Và câu trả lời mà tôi sắp nghe được sẽ là gì đây? Liệu có ai đó, một người thân, một người bạn, hay chỉ là một kẻ xa lạ, sẽ đến nhận diện tôi? Hay tôi sẽ mãi mãi là một nạn nhân vô danh, bị lãng quên trong nhà xác lạnh lẽo?
Tôi đưa tấm thẻ luật sư ra, động tác nhanh gọn đến mức viên cảnh sát kia không kịp phản ứng. Ánh mắt hắn lướt qua tấm thẻ rồi dừng lại trên khuôn mặt tôi. Nụ cười đã tắt từ lúc nào? Tôi biết cái nhìn đó – nó vừa dè chừng vừa có chút khinh khinh, kiểu nhìn mà một người trong cuộc dành cho kẻ đứng ngoài cuộc.
“Không có,” hắn nói, giọng đều đều như đọc báo cáo. “Chúng tôi vẫn đang đợi kết quả xét nghiệm DNA.”
Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi thuốc khử trùng trong đồn cảnh sát cứ xộc vào mũi, khiến tôi nhớ đến những lần vào bệnh viện thăm thân chủ. Cái mùi ấy luôn gợi lên cảm giác bất an, một thứ cảm giác mà tôi không thể gọi tên.
“Không phải nói rằng nạn nhân đi mua cháo cho chồng sao?” Tôi nói, cố giữ giọng thật bình thản. “Cả đêm không về mà chồng cô ấy cũng không báo cảnh sát à?!”
Trong đầu tôi lúc ấy hiện lên hình ảnh một người đàn ông ngồi trong căn bếp vắng, mâm cơm nguội lạnh, điện thoại để im lìm trên bàn. Sao có thể? Sao một người chồng có thể thản nhiên đến vậy? Tôi lắc đầu, cố xua đi những suy nghĩ vẩn vơ.
Viên cảnh sát cười nhạt. Nụ cười ấy không hề chạm tới đôi mắt, chỉ là một đường cong mỏng trên môi.
“Ai mà biết được?” Hắn nhún vai, động tác nhẹ bẫng như thể đang nói về thời tiết. “Trên đời này có biết bao kẻ phụ bạc, biết đâu chồng cô ta giờ đang ở bên cạnh người phụ nữ khác. Thế giới này chẳng thiếu chuyện lạ, chúng tôi cũng quen rồi.”
Tôi gật đầu. Thực ra tôi hiểu hắn đang nói gì. Trong suốt mười năm hành nghề, tôi đã chứng kiến đủ loại người, đủ loại chuyện. Có những người vợ khóc lóc thảm thiết trước tòa, rồi tuần sau lại thấy họ ới kẻ khác. Có những người chồng thề thốt yêu thương vợ đến chết, nhưng khi vợ gặp nạn thì họ biến mất không một lời giải thích.
“Chuyện này cũng chẳng có gì lạ,” tôi nói, như thể đang tự trấn an mình. Nhưng sâu thẳm trong lòng, tôi biết mình đang nói dối. Mỗi vụ án đều có một câu chuyện riêng, và câu chuyện nào cũng khiến tôi thấy lòng nặng trĩu.