Tôi lơ lửng giữa khoảng không vô hình, nhìn xuống gương mặt điển trai nhưng đầy vẻ chuyên nghiệp của người đàn ông trước mặt. Anh ta vừa nói với cảnh sát rằng mình là luật sư của kẻ gây tai nạn. Tôi chỉ thấy buồn cười, một nỗi buồn cười đến cay đắng tận xương tủy. Anh ta còn chưa biết chị là người thân duy nhất của nạn nhân. Và chắc chắn, anh ta sẽ tha thứ cho Lâm Miểu Miểu mà thôi.
Tôi nhìn Lục Từ sau khi hỏi han vài câu xã giao với cơ quan chức năng. Anh ta lại quay vào phòng thẩm vấn để chờ Lâm Miểu Miểu. Cô gái ấy làm xong biên bản thì bị tạm giam vì tội gây tai nạn chết người rồi bỏ trốn, cấu thành tội phạm hình sự. Nhưng Lục Từ, với bản lĩnh nghề nghiệp và mối quan hệ nhiều năm, đã nhanh chóng bảo lãnh cho cô ta. Tối hôm đó, Lâm Miểu Miểu đã bước ra khỏi trại giam với đôi mắt đỏ hoe đầy tội nghiệp.
“Anh Từ, anh có thể đến nhà em không?” Giọng cô ta run run, như mọi ướt lông. “Em sợ ở một mình.”
Lục Từ đưa cô ta về tới cửa, rồi lắc đầu: “Đêm nay thì không.”
Tôi chết lặng. Trong suốt những năm tháng tôi còn sống, tôi chưa từng thấy Lục Từ từ chối Lâm Miểu Miểu bất cứ điều gì. Anh ta luôn sẵn sàng làm mọi thứ cho cô gái ấy, như một con thiêu thân lao vào ngọn lửa mà không hề do dự.
“Về nhà tắm rửa rồi thay quần áo đi.” Lục Từ nói thêm, giọng trầm xuống. Tôi hiểu ra, cảm thấy mình dơ bẩn, sợ làm Lâm Miểu Miểu khó chịu. Một người đàn ông vừa bảo lãnh cho kẻ giết người thân yêu nhất của mình, lại còn lo lắng chuyện vệ sinh cá nhân. Cảnh tượng ấy vừa lố bịch vừa thảm hại.
“Vậy ngài có thể đến ở với em không?” Lâm Miểu Miểu lại hỏi, giọng nũng nịu pha chút van nài.
Tôi nhìn họ, cảm thấy lồng ngực mình như có ai đó bóp nghẹt. Nhưng tôi đã chết rồi, làm gì còn lồng ngực để mà đau nữa. Tôi chỉ còn là một linh hồn lơ lửng, chứng kiến người chồng sắp cưới của mình chăm sóc cho kẻ đã cướp đi mạng sống của tôi. Và điều trớ trêu nhất, anh ta còn không biết rằng nạn nhân trong vụ tai nạn ấy chính là tôi – Tô Nhược, người phụ nữ đã đính hôn với anh trước.
Tôi lơ lửng giữa không gian tối om, nhìn xuống người đang đứng đối diện khách. Lục Từ vừa dứt lời: “Để mai tính.” Giọng khốc như giấy ráp, không một chút cảm xúc thừa. Tôi thấy Lâm Miểu Miểu khẽ cắn môi dưới, đôi tay cô ta siết chặt vào vạt áo khoác đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Cô ta đang giả vờ yếu đuối. Tôi biết điều đó. Nhưng Lục Từ thì không.
Anh ta tiếp tục nói, giọng vẫn đều đều như máy: “Mấy ngày tới anh cần giúp em chuẩn bị tài liệu ra tòa. À, hốt hoảng hỏi qua ở đồn cảnh sát, đến giờ vẫn chưa có người thân nào đến nhận xác nạn nhân.” Tôi nhìn thấy ánh mắt của Lâm Miểu Miểu vụt sáng lên một tia gì đó rất nhanh, rồi tắt ngấm. Nhưng Lục Từ chẳng hề để ý. Anh ta cứ thế nói tiếp, như thể đang đọc một bản báo cáo vô hồn: “Điều này cho thấy có thể nạn nhân không có mối quan hệ tốt với gia đình. Điều này rất có lợi cho chúng ta. Đến lúc liên lạc được với người thân của nạn nhân, chỉ cần chúng ta bồi thường đúng mức, vụ án của em sẽ rất đơn giản.”
“Cảm ơn anh, A Từ.” Lâm Miểu Miểu nói, giọng cô ư sắp khóc. Đôi mắt cô ta đỏ hoe, hai hàng mi dài ướt đẫm. Tôi thấy cô ta đưa tay lên lau khóe mắt, động tác nhẹ nhàng và điệu nghệ đến mức hoàn hảo. Ai mà không cảm động trước tình cảm sâu đậm như thế này chứ? Tôi lơ lửng trên không, nhìn cảnh tượng ấy mà lòng dâng lên một nỗi xót xa kỳ lạ. Tôi xúc động thật, nhưng không phải vì Lâm Miểu Miểu — mà vì Lục Từ. Vì sự mù quáng đáng thương của anh ta.
Sau khi tiễn Lâm Miểu Miểu về, Lục Từ trở về nhà. Cánh cửa đóng lại, tiếng chốt khóa kêu lên một tiếng khô khốc. Nhà vẫn tối đen như mực, chỉ có ánh sáng le lói từ chiếc đèn đường bên ngoài hắt vào, vẽ lên sàn nhà những vệt sáng dài và mờ ảo. Bây giờ cũng mới chỉ 9 giờ tối, bình thường tôi sẽ không bao giờ đi ngủ sớm như vậy. Tôi sẽ ngồi trên ghế sofa, xem tivi hoặc lướt điện thoại, chờ anh ta về. Nhưng tối nay, căn nhà im lìm đến lạ. Lục Từ vẫn không nhận ra có điều gì khác lạ. Phải thờ ơ đến mức nào mới có thể bỏ qua mọi thứ như thế? Tôi nhịn mỏi cởi áo khoác, chiếc áo màu xám đậm rơi xuống sàn nhà với một tiếng động nhẹ, rồi anh ta đi về phía tủ lạnh. Đôi giày da củêu cộp cộp trên nền gạch men lạnh lẽo.
Ừa mở tủ lạnh, ánh mắt dừng lại. Có vẻ như anh ta đã nhìn thấy tờ giấy ghi chú mà tôi dán trên tủ lạnh. Tờ giấy màu vàng nhạt, góc trái hơi nhăn vì tôi đã viết vội. Tôi nhìn thấy những ngón tay trên tay nắm cửa tủ lạnh, các cơ bắp trên cánh tay căng cứng trong một giây. Từ cúi xuống, đọc những dòng chữ mà tôi đã để lại. Không khí trong bếp dường như đặc quánh lại. Tôi muốn hét lên: “Nhìn kỹ đi! Đọc từng chữ một đi, đồ ngốc!” Nhưng tôi chỉ là một hồn ma lơ lửng, vô hình trước mắt anh ta. Tôi đã chết rồi, và anh ta vẫn chưa biết điều đó.
Tôi đứng đó, nhìn vào cánh tủ lạnh rồi khựng lại, như thể có một bức tường vô hình chắn giữa anh và thứ bên trong. Mảnh giấy tôi dán hôm qua vẫn còn đó, nét vẽ mặt cười đã hơi nhòe vì hơi lạnh thoát ra từ khe cửa. *“Không được uống nước lạnh, dạ dày anh không tốt, ngoan nhé.”* Tôi đã viết từng chữ bằng cả sự lo lắng quen thuộc, thứ tình cảm mà giờ đây chỉ còn là ký ức.
Anh kéo cánh cửa tủ lạnh mở rộng. Ánh đèn trắng hắt lên gương mặt anh, làm lộ rõ từng đường nét mệt mỏi. Tôi cười nhạt, một nụ cười không chạm tới đôi mắt đã không còn thuộc về thế giới này. Khi nào thì anh mới chịu nghe lời tôi đây? Cả đời tôi làm vợ anh, tôi đã nói, đã nhắc, đã viết ra giấy, nhưng dường như mọi thứ đều tan biến trước sự thờ ơ của anh.
Rồi tôi thấy chiếc bánh nhỏ nằm trên kệ giữa. Trên lớp kem trắng, dòng chữ viết tay của tôi vẫn còn nguyên: “Chồng yêu, chúc mừng sinh nhật.”* Tôi sững người. Hóa ra hôm qua là sinh nhật của anh. Trong cái vòng quay hỗn loạn của những ngày cuối đời, tôi đã quên mất cột mốc này. Nhưng rồi ký ức ùa về như một cơn sóng dữ.
Buổi sáng hôm ấy, chúng tôi cãi nhau. Lại là chuyện cũ, lại là Lâm Miểu Miểu. Tôi đã ném chiếc gối xuống sàn. Anh đã đóng sầm cửa phòng tắm. Nhưng sau đó, tối sẽ làm thêm giờ, lòng tôi mềm đi. Tôi không muốn sinh nhật của anh trở nên vui. Tôi đã đi mua món cháo hải sản mà anh thích, đựng trong hộp giữ nhiệt, rồi lái xe đến công ty anh. Tôi muốn chủ động làm hòa, muốn nhìn thấy anh ăn ngon miệng, muốn nói một câu “cảm ơn”.
Nhưng ai ngờ rằng tôi lại chết. Trên đường về, chiếc xe tải mất phanh. Tôi không kịp tránh. Cảm giác cuối cùng tôi nhận được không phải là nỗi đau thể xác, mà là sự trống rỗng đến tột cùng. Chắc Lục Từ vui lắm nhỉ? Tôi nghĩ thầm, nhìn bóng dáng anh đứng trước tủ lạnh. Như vậy, anh có thể thoải mái ở bên Lâm Miểu Miểu rồi. Không còn người vợ phiền phức này quấy rầy, không còn ai viết giấy dán lên tủ lạnh, không còn ai nấu cháo hải sản mỗi khi anh đói.
Anh nhìn chiếc bánh rất lâu. Đôi mắt anh dán chặt vào dòng chữ, như thể đang đọc một bức thư từ cõi chết. Tôi không biết anh đang nghĩ gì. Có lẽ anh đang nhớ ra rằng hôm qua là sinh nhật của mình. Có lẽ anh đang nhận ra rằng anh đã qua đêm không về nhà, bỏ mặc tôi một mình chờ đợi. Bà ông thõng, cánh cửa tủ lạnh từ từ đóng lại, tiếng kêu “cạch” vang lên khô khốc trong căn bếp tĩnh lặng.
Cuối cùng, anh cũng chịu đi tìm tôi. Anh quay người, bước về phía phòng ngủ, giọng nói khàn đặc vang lên trong không khí lạnh lẽo: “Ôn Tình, anh chưa ăn tối, đói rồi.”
Tôi đứng im. Trước đây, tôi sợ nhất là nghe anh nói rằng mình đói. Chỉ cần đói là anh sẽ bị đau dạ dày. Cơn đau hành hạ anh suốt đêm, khiến tôi mất ngủ, khiến tôi lo lắng đến phát sốt. Vì vậy, mỗi tối, tôi luôn bỏ mọi thứ xuống và ngay lập tức chuẩn bị món ăn mà anh thích. Nhưng bây giờ, tôi chỉ có thể đứng nhìn, đôi tay xuyên qua mọi vật, không thể chạm vào bất cứ thứ gì. Tôi không thể nấu cháo, không thể ếc bánh, không thể viết thêm một tờ giấy nào nữa.
Anh gọi thêm lần nữa, giọng run nhẹ: “Ôn Tình?”
Tôi không trả lời. Tôi không thể trả lời. Tôi chỉ đứng đó, nhìn anh bước vào phòng ngủ, nhìn anh nhận ra sự trống vắng, nhìn anh gục xuống bên mép giường, nơi tôi đã từng nằm suốt ba năm qua. Nước mắt tôi, nếu còn có thể rơi, đã hòa vào màn đêm vô tận. Nhưng linh hồn không khóc được. Tôi chỉ còn lại sự im lặng, và tình yêu đã chết theo xác thân.
Tôi đã chết.
Đó là sự thật. Không phải cơn giận dỗi thường thấy, cũng chẳng phải một màn thử lòng nông nổi nào đó. Cái chết đến với tôi lặng lẽ như một cơn gió thoảng, và tôi đã rời khỏi thế gian này khi bóng tối vẫn còn ôm trọn căn phòng. Giờ đây, linh hồn tôi lơ lửng đâu đó trong chính ngôi nhà từng là tổ ấm, nhìn người đàn ông ấy bước vào với vẻ mặt đầy bực dọc.
Lục Từ không biết gì cả.
Anh ta vẫn nghĩ tôi đang trốn trong phòng ngủ, mặt quay vào tường, hờn dỗi vì một bữa tối vắng bóng. Anh ta vẫn quen với việc tôi luôn ở đó, chờ đợi. Nhưng lần này, sự im lặng của tôi không phải là một vũ khí để trừng phạt anh ta. Nó là sự kết thúc.
“Ôn Tình!”
Giọng của Lục Từ vang lên như một tiếng sét cắt ngang màn đêm tĩnh mịch. Từng âm tiết đầy thiếu kiên nhẫn quen thuộc mà anh ta dành cho tôi suốt ba năm qua. Tôi tự hỏi, phải chăng ngay từ đầu, giọng nói ấy đã luôn như vậy? Chưa từng có một lần dịu dàng, một lần nâng niu?
Không nhận được tiếng đáp trả, Lục Từ hậm hực vứt chiếc áo khoác lên ghế sofa rồi sải những bước dài bước vào phòng ngủ. Cánh cửa bị đẩy mạnh đến nỗi bản lề phát ra một tiếng rên rỉ đau đớn.
“Em làm quá rồi đấy!” Anh ta gầm lên, mắt long lên nhìn vào khoảng không trống trải trên giường. “Anh cũng có việc nên mới không về nhà, sao em càng ngày càng không hiểu chuyện vậy?”
Tôi nhìn anh ta, thấy rõ từng đường gân xanh nổi lên trên thái dương, thấy rõ sự tức giận đang thiêu đốt trong đôi mắt ấy. Nhưng tôi không còn là Ôn Tình biết sợ hãi, biết xuống nước trước mỗi cơn thịnh nộ của. Tôi chỉ còn là một người quan sát vô hình.
Anh ta vẫn chưa biết. Tôi không ở trong phòng ngủ. Và tôi cũng không hề giận dỗi. Tôi chỉ đơn giản là đã chết.
Một nỗi tò mò kỳ lạ dâng lên trong tôi, giống như một đứa trẻ đang chờ xem một món quà bất ngờ được mở ra. Tôi muốn biết ánh mắt hiện ra sự thật, khuôn mặt lạnh lùng ấy sẽ mang biểu cảm gì. Sẽ là sự thờ ơ như ìn một cơn mưa rào bất chợt? Sẽ là sự nhẹ nhõm khi cuối cùng đã thoát khỏi một gánh nặng? Hay… sẽ có một chút động lòng?
Lục Từ khựng lại, bàn tay đang nắm chặt thành quả đấm từ từ buông lỏng. Anh ta lướt mắt một vòng quanh căn phòng ngủ trống trải, đồ đạc vẫn còn nguyên, ga giường không một nếp nhăn. Theo thói quen, giờ này tôi chắc chắn sẽ ở nhà. Ngay cả khi giận dỗi, tôi cũng không có nơi nào để đi. Tôi chẳng có nơi nào để đi cả. Lục Từ biết điều đó và tôi cũng biết.
Một sự bối rối thoáng qua trên khuôn mặt anh ta, nhanh đến mức tôi suýt bỏ lỡ. Anh ta không tin. Anh ta không thể tin rằng Ôn Tình, kẻ luôn quấn lấy một cái bóng, lại có thể biến mất khỏi tầm mắt anh ta.
Rút điện thoại ra, những ngón tay cướt nhanh trên màn hình, bấm số của tôi. Từ loa ngoài vang lên giọng nói máy móc, đều đều của nữ tổng đài:
“Xin chào, số điện thoại quý khách vừa gọi hiện đang tắt máy…”
Lục Từ không kiên nhẫn nghe hết, liền tắt máy ngay lập tức. Sắc mặt nên khó coi, một hiếm hoi lóe lên rồi vụt tắt, thay vào đó là sự tức tối. Người bước đến tủ lạnh, kéo mạnh cánh cửa ra, lấy một chai nước khoáng lạnh. Hơi lạnh tỏa ra mờ mờ trong không khí ấm áp của căn phòng.
Anh ta vặn nắp chai, uống một hơi dài, như thể hành động ấy là một sự khẳng định, một sự thách thức với tôi. Như thể anh ta muốn nói: “Em trốn đi đâu thì trốn, anh vẫn ổn. Anh không cần em.”
Nhưng tôi biết, sâu thẳm trong lòng anh ta, một mảnh ghép nhỏ đã bắt đầu lung lay. Và tìm thấy tôi, nằm bất động trên sàn phòng tắm, với đôi mắt mở to nhìn lên trần nhà, mảnh ghép ấy sẽ vỡ tan thành ngàn mảnh.
Tôi chưa kịp ngăn cản thì anh đã ngửa cổ uống một hơi hết nửa chai rượu trắng. Nhìn cảnh ấy, ruột gan tôi quặn thắt lại, không phải vì ghen tuông hay đau đớn gì, mà bởi tôi biết rõ điều gì sắp xảy đến. Trong vòng mười phút nữa thôi, cơn đau dạ dày quen thuộc sẽ bắt đầu hành hạ anh, như một con quỷ đói khát đang cào xé từ bên trong. Tôi đã chứng kiến cảnh này không biết bao nhiêu lần trong suốt bốn năm chung sống.
Quả nhiên, chưa đầy mười lăm phút sau, anh đã ôm chặt bụng trên, mặt mày tái mét. Mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên vầng trán cao, lấm tấm như những giọt sương muối. Anh loạng choạng bước đến tủ thuốc, mở cánh cửa gỗ ra, đục tung đống hộp thuốc bên trong. Từng ngóài nhưng vụng về lướt qua từng vỉ thuốc, rồi lại dừng lại, ánh mắt bất lực. Anh không biết nên uống loại nào, liều lượng ra sao, vì suốt những năm qua, tôi luôn là người sắp xếp mọi thứ cho anh. Từ việc chuẩn bị thuốc hàng ngày đến việc nhắc nhở anh ăn đúng bữa, tôi đã làm tất cả để anh không phải bận tâm đến những chuyện vụn vặt ấy. Giờ đây, khi tôi không còn ở bên cạnh, anh chẳng khác nào một đứa trẻ lạc đường giữa chợ.
Cơn giận dữ bùng lên trong mắt anh. Em mạnh hộp thuốc xuống nền gạch lạnh lẽo. Những viên thuốc trắng văng tung tóe khắp nơi, lăn vào những góc khuất tối tăm. Hơi thở của anh nặng nhọc, gấp gáp, như một con thú bị thương. Anh với tay lấy chiếc điện thoại trên bàn, ngón tay cái lướt qua màn hình, dừng lại ở một cái tên quen thuộc. Tôi thấy ngón tay lơ lửng trên nút gọi, như thể đang cân nhắc giữa lòng tự trọng và nỗi đau thể xác. Cuối cùng, cơn đau chiến thắng, anh bấm gọi.
Đầu dây bêên giọng nói mang chút không chắc chắn, pha lẫn sự đề phòng:
“Lục Từ?”
Anh cố gắng kìm nén cơn đau, giọng khàn đặc như mảnh giấy nhám cọ xát vào nhau:
“Ôn Tình có ở chỗ cậu không?”
Một tiếng cười lạnh lẽo vọng lại từ đầu dây bên kia, từng âm tiết như những mũi kim nhọn hoắt đâm vào màng nhĩ:
“Cậu tìm Ôn Tình, lại gọi cho mình? Cậu có biết bây giờ là mấy giờ không? Hay cậu nghĩ tôi và cô ấy vẫn còn là bạn thân đến mức nửa đêm nửa hôm có thể gọi bất cứ lúc nào?”
“Không phải các cậu là bạn bè sao?” Giọng Lục Từ lạnh tanh, như thể chính anh mới là người bị tổn thương.
“Bạn bè?” Trịnh Dao cười to hơn, tiếng cười chua chát đến nỗi tôi có thể tưởng tượng ra khuôn mặt nhăn nhó của cô ấy ở đầu dây bên kia. “Cậu còn nhớ tôi và Ôn Tình là bạn bè à? Thật nực cười! Khi tôi đến nhờ cậu giúp đỡ, khi tôi quỳ xuống, cậu đã nói gì với tôi? ‘Tôi làm việc theo đúng quy trình pháp luật’ – đó là câu trả lời của cậu đấy! Công bằng và chính trực, phải không? Cậu có biết câu nói đó đã khiến tôi mất tất cả không?”
“Tôi làm việc theo đúng quy trình pháp luật, công bằng và chính trực.” Lục Từ đáp lại, giọng đều đều như một bản ghi âm, không hề có chút dao động nào.
Tôi đứng trong góc phòng, nhịn nhẫm thốt ra những lời ấy, chỉ có thể cười thầm trong lòng. Công bằng và chính trực – hai chữ ấy, từ miệng ra, nghe sao mà chói tai đến thế. Anh ta có biết rằng chính sự “công bằng” ấy đã đẩy tôi vào bước đường cùng không?
Tôi đã từng tin rằng Lục Từ là người đàn ông chính trực nhất trên đời này. Cái niềm tin ấy ăn sâu vào xương tủy tôi, như thể đó là một chân lý hiển nhiên chẳng cần phải bàn cãi.
Cho đến ngày Trịnh Dao bị đưa vào trại tạm giam vì một vụ ẩu đả ngoài đường. Trịnh Dao đến tìm Lục Từ, hai mắt đỏ hoe, giọng nó đầy úp đỡ. Tôi đứng bên cạnh, nhìn gương mặt lạnh lùng của anh ta, nhìn đôi môi mím chặt lại thành một đường thẳng. Anh ta từ chối. Bằng cái giọng điềm tĩnh đến lạnh người, anh ta nói rằng luật sư không thể can thiệp vào những chuyện như thế, rằng phải để pháp luật xử lý công bằng.
Trái tim tôi thắt lại. Nhưng tôi không trách anh ta. Không một lời oán thán. Tôi tự nhủ, Lục Từ là người như thế mà. Anh ta sống có nguyên tắc. Anh ta không muốn làm ô uế con đường sự nghiệp của mình. Tôi hiểu mà. Thực sự hiểu.
Hậu quả là tôi mất đi Trịnh Dao. Cô ấy là người bạn duy nhất tôi có trong suốt ba năm sống ở thành phố này. Sau lần ấy, cô ấy không còn tìm đến tôi nữa. Những tin nhắn tôi gửi đi chỉ nhận lại những dấu tích đã đọc lạnh lùng. Tôi đau nhưng tôi vẫn bào chữa cho Lục Từ trong lòng mình.
Thế rồi tôi phát hiện ra sự thật. Một sự thật mỉa mai đến mức tôi chỉ muốn cười thật to, cười đến rơi nước mắt.
Bạch Nguyệt Quang của anh ta — người con gái mà anh ta thầm thương trộm nhớ từ thời đại học — chỉ cần mở miệng nói một câu, anh ta lập tức tìm mối quan hệ, chạy ngược chạy xuôi như con chó trung thành. Không chỉ vậy, anh ta còn dám làm giả chứng cứ, dám bẻ cong lương tâm để bảo vệ cho người trong lòng.
Thì ra không phải. Chỉ là tôi không đủ tư cách để anh ta vấy bẩn đôi tay của mình mà thôi.
Tôi ngồi trong quán cà phê quen thuộc, ngón tay siết chặt lấy ly nước ấm đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Trịnh Dao ngồi đối diện tôi, ánh mắt cô ấy sắc như dao cạo. Cô ấy cười nhạt, giọng châm chọc:
— Đúng vậy, Lục đại luật sư là người công bằng, chúng tôi là những kẻ nhỏ bé làm sao có thể với tới.
Tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn xuống mặt bàn.
— Vậy nên tôi đã sớm cắt đứt quan hệ với Ôn Tình rồi. — Giọng Trịên mang theo một tia ác ý khó tả. — Ôn Tình chưa kể cho cậu nghe sao?
Tôi ngước mắt lên. Lục Từ ngồi ở bàn bên cạnh, khuôn mặt cứng đờ như tượng gỗ. Anh ta không biết. Anh ta chẳng biết gì về cuộc sống của tôi cả. Anh ta không biết rằng suốt ba tháng qua tôi sống như một cái bóng, không bạn bè, không người tâm sự, chỉ có căn phòng trọ nhỏ bé và những đêm dài trằn trọc.
Anh ta không biết Trịnh Dao là người duy nhất còn lại bên cạnh tôi.
Và giờ thì tôi cũng chẳng còn ai nữa.