Mùi rượu nồng nặc vẫn còn đọng lại trong không khí, hòa lẫn với mùi gỗ cũ của cánh cửa ký túc xá. Lưng tôi đau nhói nơi xương sống vừa đập mạnh vào tay nắm cửa kim loại, một cơn đau buốt lan tỏa khiến tôi phải bám chặt vào khung cửa mới đứng vững. Trong miệng vẫn còn vị mặn của máu, có lẽ từ môi tôi, hoặc có lẽ từ môi anh. Cái tát ấy, bàn tay tôi giờ vẫn còn rần rần như ong chích.
Tôi chưa kịp thở nổi một hơi cho đều, thì tiếng bước chân dồn dập, giận dữ đã xa dần nơi cuối hành lang. Anh đã đi rồi. Để lại một cánh cửa mở toang và cả căn phòng ngập tràn sự hỗn độn của cảm xúc. Trái tim tôi đập thình thịch, không phải vì sự hung bạo vừa rồi, mà vì sự trống rỗng đến lạnh người sau cơn bão tố ấy. Tôi từng nghĩ mình sẽ khóc, sẽ gào thét, nhưng không. Chỉ có một sự tĩnh lặng chết chóc đang len lỏi trong từng mạch máu.
Tất cả chỉ vì một bữa tiệc chia tay đội ngũ. Mọi người đều nghĩ tôi là kẻ đáng thương, bị bỏ rơi sau bảy năm tình cảm. Ánh mắt thương hại của họ như những mũi kim châm nhẹ vào da thịt. Tôi biết họ tốt, họ muốn an ủi tôi bằng cách mở ra một lối thoát mới. "Có cần giới thiệu người mới không?"
– ai đó hỏi vậy. Trong lòng tôi chợt dâng lên một sự mệt mỏi và chán ngán vô cùng. Tại sao người ta luôn nghĩ rằng vết thương lòng này có thể hàn gắn bằng một người khác? Nhưng tôi đã mỉm cười, gật đầu, và rút điện thoại ra một cách bình thản. "Được thôi, anh chị cứ giới thiệu cho em."
Tiếng ly sứ vỡ tan thật to, chói tai, cắt ngang không khí ồn ào của bữa tiệc. Tôi không cần nhìn cũng biết nó đến từ đâu. Từ tay Lục Lẫm. Tôi thậm chí còn tưởng tượng ra được dáng vẻ của anh lúc ấy: hai tay buông thõng, mắt nhìn xuống những mảnh vỡ lấp lánh dưới ánh đèn, và vài vệt máu đỏ tươi đang thấm ra từ đầu ngón tay. Trước đây, chỉ cần một vết xước nhỏ của anh cũng đủ khiến tôi cuống quýt tìm băng gạc. Nhưng lần này, ánh mắt tôi chỉ lướt qua đó, lạnh lùng và dửng dưng, như nhìn một cảnh tượng chẳng liên quan gì đến mình. Tôi thấy rõ sự ngỡ ngàng trong mắt anh, rồi đến nỗi thất vọng, tức giận. Tôi đã từng là bến đỗ bình yên nhất của anh, giờ đây lại trở thành bờ vực thẳm lạnh giá nhất.
Cả bàn ăn chìm vào im lặng. Tiếng cười nói vui vẻ ban nãy biến mất không một dấu vết, thay vào đó là tiếng lách cách khẽ của đũa bát. Bữa tiệc kết thúc trong vội vã và gượng gạo. Khi mọi người đề nghị để Lục Lẫm đưa tôi về, tôi đã lắc đầu, nở một nụ cười nhẹ nhàng mà kiên quyết. "Không phiền đâu, em gọi xe rồi."
Giọng nói của tôi bình thản đến mức chính tôi cũng phải kinh ngạc. Tôi đứng đó, nhìn chiếc xe của anh dần khuất sau góc phố, lòng nhẹ bẫng như vừa trút bỏ một gánh nặng đã đè lên vai bảy năm trời.
Về đến phòng, tôi định thu dọn vài món đồ lặt vặt còn sót lại của anh. Có lẽ là chiếc bật lửa Zippo màu bạên, hay cuốn sổ tay da cũ kỹ. Thì cánh cửa bị đẩy ập vào. Hơi thở nồng nặc mùi rượu và mùi nướộc của anh ùa tới, áp sát tôi. Mọi thứ diễn ra quá nhanh. Lưng tôi đau điếng. Đôi môi anh nóng bỏng và đầy tuyệt vọng, cố gắng chiếm đoạt, như muốn tìm lại chút hơi ấm nào đó đã mất. Nhưng trong tôi chỉ còn là một khối băng. Cơn giận dữ bùng lên, tôi đưa tay lên, dùng hết sức.
Tiếng "bốp" vang lên khô khốc. Mặt anh nghiêng đi, để lại dấu ấn đỏ hỏn trên gò má. Ánh mắt anh từ mê muội chuyển sang sững sờ, rồi đau đớn tột cùng. Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, giọng khàn đặc vì xúc động nhưng vẫn rành rọt từng lời: "Lục Lẫm, anh coi tôi là gì?"
Anh không trả lời. Chỉ nhìn tôi như một kẻ xa lạ, hơi thở gấp gáp. Rồười, đấm mạnh một cú vào cánh cửa gỗ trước khi bước đi, để mặc tôi ở lại với sự hỗn độn do chính anh gây ra.
Bây giờ, một mình trong căn phòng tĩnh mịch, tôi từ từ khép cửa lại. Tiếng khóa "tách" một cái nghe thật dứt khoát. Tôi nhìn bàn tay mình, nơi vẫn còn cảm giác nóng rát của cái tát. Nó không phải là sự hận thù, mà là sự giải thoát. Bảy năm, cuối cùng tôi cũng dám đứng lên bảo vệ sự tôn nghiêm của chính mình. Tôi bước đến bên cửa sổ, nhìn xuống con đường vắng lặng. Chiếộc ấy đã biến mất từ lúc nào. Lần đầu tiên, tôi thở một hơi thật sâu, cảm nhận không khí tự do ùa vào lồng ngực. Có lẽ, đây mới thực sự là sự khởi đầu.
Tôi đã không còn nhớ mùi của gió cát trên con đường dẫn đến đồn biên phòng xa xôi ấy. Bảy năm rồi, kể từ lần đầu gặp Lục Lẫm đến giờ, chúng tôi chưa bao giờ đứng đối diệột không khí căng thẳng và lạnh lùng đến thế. Sự im lặng giữa hai người dày đặc như sương muối, đến nỗi tôi biết, đã đến lúc phải chấm dứt trò giả vờ thân thiết này. Anh chỉ khẽ nhướng mày, ánh mắt lướt qua tôi như nhìn một vật thể xa lạ, trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Một tờ lệnh điều động được đặt xuống bàn, tiếng giấy xào xạc nghe chóăn phòng quá yên tĩnh.
Trong lòng tôi lúc ấy trống rỗng một cách kỳ lạ. Tôi không cảm thấy tức giận, cũng chẳng thấy đau đớn, chỉ có một sự mệt mỏi mênh mông, như một người đã đi quá lâu trên sa mạc và cuối cùng nhận ra ốc đảo trước mắt chỉ là ảo ảnh. Điểm gác biên giới A9 – cái tên vừa được ghi trên tờ giấy – là nơi khắc nghiệt nhấực chúng tôi quản lý. Tôi đã nghe quá nhiều về nó: những trận cuồng phong thổi bay cả mái lán, cát bụi mịt mù có thể làm bỏng rát da thịt chỉ sau một đêm, và những cuộc đụng độ bất ngờ với những kẻ buôn lậu liều mạng. Ba đồng đội nam khỏe mạnh lần lượt trở về từ đó, một người mắt bị tổn thương vĩnh viễn vì cát, một người bị thương nặng bởi vũ khí tự chế. Họ đều là những người lính cứng cỏi.
Ký ức bỗng ùa về, sống động và chua xót. Đó là một buổi chiều nắng vàng rực rỡ, khi Lục Lẫm và tôi còn ngồi cạnh nhau trên bậc thềm doanh trại. Anh vừa kể cho tôi nghe về A9 như một câu chuyện cảnh tỉnh, giọng nói đầy vẻ hài hước. “Sau này,” anh nói, nheo mắt nhìn về phía chân trời, “ai không nghe lời ta, ta sẽ phát vãng hắn đến chỗ ấy.” Tôi cười, giả vờ hờn dỗi đẩột cái. “Thế nếu chúng mình cãi nhau thì sao? Anh cũng đuổi em đi à?” Lục Lẫm quay sang, ánh mắt dịu dàng khác thường, rồi nhẹ nhàng gõ nhẹ lên trán tôi. “Đồ ngốc,” giọng anh trầm ấm, “dù có cãi nhau thế nào, anh cũng không bao giờ đẩy em vào nơi nguy hiểm như vậy. Anh hứa.”
Lời hứa năm nào giờ vang lên trong đầu tôi như một điệu nhạc chế nhạo. Thì ra, cuối cùng anh vẫn để tôi đi. Tôi bắt đầu thu dọn đồ đạc trong căn phòng ký túc xá nhỏ bé mà tôi đã coi là nhà suốt bảy năm. Tay tôi di chuyển nhanh và dứt khoát, xếp từng bộ quân phục, từng cuốn sổ, từng kỷ vật nhỏ vào vali. Mọi thứ trở nên gọn gàng, ngăn nắp một cách lạ thường, như thể tôi đang chuẩn bị cho một chuyến đi không có ngày trở về. Cảm giác xa cách đã len lỏi vào từng hành động nhỏ, biến căn phòng ấm áp ngày nào thành một không gian tạm bợ và xa lạ.
Trần Miễn, người đồng đội sẽ cùng tôi luân phiên công tác tại A9, đã đợi sẵn bên ngoài chiếũ kỹ. Anh là một trung úy trầm tính và đáng tin cậy. Suốt quãng đường dài đầy bụi đất và gập ghềnh, anh láặng. Chỉ có tiếng gió ríửa và tiếng động cơ rền vang. Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, cảnh vật dần thưa thớt, thay vào đó là những dải đất đỏ và những ngọn đồi trọc. Không khí trong xe ngột ngạt bởi sự do dự của Trần Miễn. Tôi có thể cảm nhận được nó, một sự căng thẳng tích tụ từ nỗi băn khoăn muốn nói ra điều gì đó. Cuối cùng, sau một khúc cua gắt, anh hít một hơi thật sâu, như lấy hết can đảm, và cất giọng.
Ánh chiều tà cuối cùng vừa tắt hẳn trên những rặng núi xa, màn đêm đã trùm kín biên ải. Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thanh gỗ trắc cứng ngắc bên hông, lưng tựa vào tấm bảng sắt gỉ đánh dấu lãnh thổ. Mùi rêu ẩm và hơi lạnh buốt từ đá xuyên qua lớp quân phục mỏng manh. Ba ngày. Chỉ còn ba ngày nữa thôi. Ý nghĩ ấy như một lời thì thầm an ủi, xoa dịu từng sợi thần kinh đang căng như dây đàn.
Những bóng người lờ mờ tiến ra từ bụi rậm, không phải một mà là ba. Hơi thở của họ phả ra mùi thuốc lá nồng gắt lẫn với mồ hôi chua lòa. Khoảng cách thu hẹp lại. Tim tôi đập thình thịch, nhưng tay chân lại lạnh ngắt. Tôi chưa từng sợ chiến trường, nhưng cái lạnh của sự phản bội và cô độc nơi này mới thực sự khiến ngườẩy.
"Thế giới của đàn ông mà, cô em nhỏ xinh đơn độc thế này, tội nghiệp quá."
Giọng nói the thé, đầy vẻ chế nhạo. Tôi lùi thêm một bước, gót giày đạp lên cành khô kêu răng rắc. Ánh mắt tôi quét nhanh về phía cọc tiêu cảnh giới bằng gỗ nhọn hoắt cắm bên đường. Không do dự, tôi vươn tay nhổ bật nó lên, dùng hết sức bình sinh phóng nó như một ngọn lao thô sơ về phía bóng người đứng đầu. Tiếng rít gió khô khốc. Họ giật mình né tránh, tạo ra một khoảng trống nhỏ.
Trong tích tắc hỗn loạn ấy, ký ức ùa về. Lời của Phó tiểu đoàn Trần sáng nay vẫn còn văng vẳng bên tai. Ông ấy tìm tôi ở phòng làm thủ tục, khuôn mặt đầy vẻ lo lắng chân thành mà tôi gần như không dám tin. "Tô Niệm, tôi biết chuyện giữa cậu và Đại đội trưởng Lục không đơn giản. Chuyện thăng chức ấy... nhưng quan trọng hơn, một mình cô gái ở trạm biên phòng hẻo lánh ấy thật sự nguy hiểm. Có gì, hai người cứ ngồi lại nói cho rõ ràng đi."
Tôi đã cười nhạt, cái cười mà ngay chính tôi cũng cảm thấy nó giả tạo đến đau lòng. Trong lòng tôi, một mớ hỗn độn của sự mệt mỏi, chán chường và một chút cay đắng khó gọi tên. "Thăng chức ư? Phó tiểu đoàn, chuyện đó với tôi thật sự chẳng có ý nghĩa gì. Đi đâu, làm gì, bây giờ cũng đều như nhau cả. Tôi không bận tâm đâu."
Câu nói "không bận tâm" của tôi như một bức tường thành kiên cố, chặn đứng mọi lời khuyên, mọi sự an ủi ông ấy còn chưa kịp thốt ra. Ánh mắt ông ấy nhìn tôi trở nên xa lạ, khó hiểu, rồi cuối cùng chỉ lặng lẽ thu lại, gật đầu rời đi. Tôi biết mình đã làm tổn thương thiện ý của ông, nhưng trái tim lúc ấy đã chai sạn, không còn sức để mở ra đón nhận bất cứ điều gì.
Sự thật thì, nói không sợ hãi là dối lòng. Khi nhận lệnh luân chuyển đến điểm chốt biên giới xa xôi này, một nỗi bất an mơ hồ đã len lỏi. Nhưng tôi tự nhủ, chỉ ba ngày thôi. Bảy mươi hai giờ ngắn ngủi rồi mọi thứ sẽ kết thúc. Sau ba ngày, tấm vé máy bay đã được xác nhận kỹ càng trong túi áo sẽ đưa tôi rời khỏi nơi này, rời khỏi quân ngũ, và rời khỏi tất cả những mâu thuẫn, những ánh nhìn kỳ thị. Khi thủ tục xuất ngũ cuối cùng được đóng dấu, tôi đã thở một hơi thật sâu, cảm giác nhẹ nhõm hiếều tháng trời.
Biên giới mùa đông, đêm buông xuống nhanh như một bàn tay khổng lồ phủ lên. Đồng đội của tôi, những người lính khác trong phiên trực, đều đã được rút về doanh trại từ sớm dưới một mệnh lệnh đặc biệt nào đó. Chỉ còn lại mình tôi, phải tuân thủ đúng quy định, đứng gác cho đến tận khung giờ cuối cùng. Có lẽ họ nghĩ, một nhiệm vụ bình thường ở nơi được cho là yên tĩnh này sẽ chẳng có gì nguy hiểm. Tôi cũng đã từng nghĩ vậy, và vẫn cố gắng bấm giờ trong đầu, đếm ngược từng phút cho đến lúc được thay ca.
Nhưng hiện thực trước mắt giờ đây không còn là sự yên tĩnh. Cọc gỗ tôi ném ra chỉ cầm chân họ được vài giây. Bóng tối bao trùm, che giấu những nụ cười nham hiểm đang nở trên khuôn mặt họ. Tay phải tôi rút thanh gậy kim loại khẩn cấp ra, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh. Tôi hiểu, ba ngày, có khi là quá dài cho một kế hoạch đã được sắp đặt từ trước. Và tôi, có lẽ đã trở thành con mồi cô độc trong cái bẫy mà ai đó đã giăng sẵn.
Máu từ lòng bàn tay tôi nhỏ xuống mặt kính điện thoại, những giọt đỏ tươành một màng mờ khiến vân tay của tôi trở nên vô dụng. Ngóẩy, tôi ấn liên tục năm lần vào nút bên hông, cầu mong tiếng chuông khẩn cấp kia sẽ được ai đó đáp lại. Tiếng chân đập rầm rập và những tiếng quát tháo chói tai đang đến gần, cắt ngang không khí đêm tĩnh lặng, khiến tim tôi đập thình thịch như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực.
Lục Lẫm. Tôi gọi đi gọi lại chỉ một số ấy. Âm thanh *tút... tút...* dài vô vọng xé toạc màng nhĩ tôi, mỗi lần như một nhát dao cứa sâu thêm vào nỗi tuyệt vọng đang dâng trào. Lần thứ ba, vẫn chỉ là giọng nói máy lạnh lùng. Tôi không còn thời gian để nghĩ ngợi, bản năng sinh tồn thúc giục đôi chân tiếp tục lao về phía trước. Bỗng một hòn đá nhọn dưới đất quật ngã tôi, mắt cá chân vặn xoắn lại trong một cơn đau nhói buốt. Chiếc điện thoại văng ra, nảy lên một cái rồi nằm im trên nền đất gồ ghề, ánh sáng màn hình le lói rồi tắt hẳn.
Tôi không dám ngoảnh lại. Không dám nhìn. Chỉ biết bò dậy, cắn răng chịu đựng cơn đau nhức xương, và tiếp tục chạy. Mùi đất ẩm, mùi cỏ dại bị giẫm nát, và vị mặn chát của nước mắt hòa lẫn mồ hôi trên môi tôi. Cuối cùng, ánh đèn xanh đỏ quen thuộc của đồn biên phòng hiện ra như một thiên đường. Tôi xô cửa bước vào, hơi thở hổn hển, toàn thân run lẩy bẩy, không thể thốt nên lời trước những gương mặt cảnh sát đang tròn mắt nhìn.
Phải mất một lúc lâu, tôi mới ấp úng kể lại sự việc. Một vị cảnh sát trẻ đưa cho tôi ly nước ấm, hơi nóng từ chiếc cốc truyền vào lòng bàn tay lạnh ngắt, an ủi phần nào. Họ đưa tôi trở lại con đường tối om ấy dưới ánh đèn pin. Chiếc điện thoại nằm đó, vỏ đã trầy xước. Ngay lúc tôi cúi xuống nhặt nó lên, màn hình bỗng sáng rực, rung lên liên hồi với cái tên quen thuộc đến nhức nhối: Lục Lẫm.
Tôi nhấn nút nghe, đưa điện thoại lên tai. Không phải sự lo lắng, cũng chẳng phải lời hỏi han. Giọng anh ấy vang lên đầy vẻ sốt ruột, pha lẫn tiếng ồn ào của âm nhạc và tiếng cười nóía sau. "Em gọi à? Vừa bận, sao thế?"
Câu hỏi hờ hững ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Tôi chưa kịp mở miệng, thì một giọng nữ trong trẻo, thân mật cắông gian điện thoại. "Lục Lẫm, đừng gọi nữa, mọi người đang đợi đấy."
Tôi nhậọng nói ấy, Thẩm Vũ Vi.
Cổ họng tôi nghẹn lại. Mọi lời giải thích, kêu cứu, hay cả sự oán trách, đều tan biến trong khoảnh khắc ấy. Tôi cắn chặt môi, đến nỗi cảm nhận được vị tanh của máu. Tay tôi lướt một cách vô thức, mở ứng dụng mạng xã hội. Dòng video đầu tiên hiện lên, được đăng năm phút trước, là cảnh Thẩm Vũ Vi trong bộ váy dạ hội lộng lẫy, đang cười tươi như hoa bên cạnh Lục Lẫm trong bộ quân phục chỉnh tề. Họ cùng cầm micro, ánh đèn sân khấu rực rỡ chiếu xuống đôi mắt anh, thứ ánh mắt mà tôi đã từng ngỡ là chỉ dành riêng cho mình. Chú thích viết: "Đêm liên hoan quân đội đáng nhớ, cảm ơn anh vì đã song ca cùng em."
Trong căn phòng tiếp khách yên tĩnh của đồn cảnh sát, tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ trên tường vang lên rõ mồn một. Tôi ngồi đó, lòng bàn tay vết thương đã được băng bó cẩn thận, nhưng một vết thương khác, sâu hơn, tê dại hơn, đang hình thành trong ngực. Tôi chợt hiểu ra, trong đêm dài vừa qua, thứ tôi giành giật được là mạng sống. Còn thứ tôi từng xem trọng, từng nâng niu, gọi là tình yêu, hóa ra chỉ là thứ trang sức mỏng manh có thể vỡ tan trước bất kỳ cơn gió thực tế nào. Nó chẳng đáng một xu, càng chẳng đáng để nhắc đến trong cuộc đời dài phía trước của tôi.
Vị cảnh sát trẻ quay lại, đặt trước mặt tôi một hộp cơm nóng. Anh nói nhỏ, khuyên tôi nên nghỉ ngơi. Tôi gật đầu cảm ơn, mắt nhìn ra cửa sổ, nơi bầu trời đã chuyển dần sang màu xám nhạt của bình minh. Họ đã ở bên tôi, những người xa lạ ấy, suốt cả đêm dài đáng sợ.
Chiều hôm đó, khi ánh nắng yếu ớt cuối ngày xuyêửa, điện thoại của tôi lại rung lên. Lần này là số của giáo viên hướng dẫn. Giọng thầy trầm ấm và nghiêm túc thông báo, tất cả thủ tục cho việc xuất ngũ của tôi đã sẵn sàng, tôi có thể đến để ký tên và hoàn tất. Tôi cúp máy, ngón tay khẽ vuốt lên lớp băng gạc trên tay. Một chương mới, có lẽ, thực sự sắp bắt đầu.
Mùi hương ngọt ngào của cà phê và bánh ngọt trong quán cà phê vẫn chưa tan hẳn khi tôi bước ra, thì đã nghe thấy giọng nói quen thuộc của Lục Lẫm vọng tới từ một góc khuất gần đó. Anh ta đang nói chuyện với Thẩm Vũ Vi, giọng điệu thân mật mà tôi từng cho là dành riêng cho mình. "Cuối tuần này, em cùng anh đến gặp Thẩm thủ trưởng nhé?"
– giọng Thẩm Vũ Vi nhẹ nhàng, đầy kỳ vọng. Tôi bước đi, gót giày gõ nhẹ trên nền đá, mỗi bước chân như đang dẫm lên những mảnh vỡ của chính trái tim mình. Tôi không quay đầu lại, cũng chẳng làm ra vẻ để ý. Họ chỉ là một cảnh tượng xa lạ, một khung hình mờ nhạt trong cuộc đời tôi giờ đây.
Băng gạc trắng trên mu bàn tay phải vẫn còn thấm một vệt máu nhỏ, như một dấu ấn đau đớn mà tôi tự khắc lên mình. Nó nóng rực và nhói lên từng cơn mỗi khi tôi siết chặt tay lại. Tôi biết Lục Lẫm đã nhìn thấy nó. Từ góc mắt, tôi thoáng thấy ánh mắừng lại trên bàn tay tôi, đôi lông mày rậm khẽ nhíu lại, tạo thành một nếp gấp quen thuộc mỗối rối hoặc nghi ngờ. Trong lòúc ấy hẳn đang dấy lên một sự bất an mơ hồ, như một con sóng nhỏ xô vào bờ cát vốn đã không còn vững chắc. Anh ta há miệng, dường như một câu hỏi đang trào lên cổ họng.
Nhưng giọng nói của Thẩm Vũ Vi lại cắt ngang dòng suy nghĩ của anh ta. "Thẩm thủ trưởng đã sắp xếp hết rồi, anh Lẫm à."
Câu nói ấy như một sợi dây vô hình, kéo sự chú ý của Lục Lẫm về phía cô ta. Anh ta nuốt lại những thắc mắc chưa kịp thốt ra, gật đầu với Vũ Vi. Tôi có thể tưởng tượng ra những tính toán nhanh chóng trong đầúc đó: cứ giải quyết xong việc với gia đình Thẩm thị trước, rồi sẽ tìm Tô Niệm sau. Anh ta hẳn nghĩ, cô gái ấy vốn dĩ mềm yếu, chỉ cầạ giọng, tặng một bó hoa, nói vài lời ngọt ngào, thì mọi chuyện sẽ lại êm đẹp như xưa. Thậm chí, nếu cần, anh ta có thể nhân nhượng, đồng ý gặp mặt gia đình cô ấy. Một nụ cười tự tin, có lẽ đã nở trên môi anh ta.
Cả buổi chiều hôm ấy, tôi ngồi trong phòng làm việc yên tĩnh, sắp xếp từng tờ giấy tờ cuối cùng. Trong khi đó, theo dòng suy tưởng của tôi, Lục Lẫm lại có chút phấn khích lạ thường. ớm, lái xe đến tiệộc. Anh ta chọn những bông hồng nhung màu đỏ thẫm, loại hoa tôi từng nói là quá kiêu kỳ và dễ tàn. Anh ta cẩn thận bó chúng lại, lòng tràn ngập một sự chắc chắn vô căn cứ. Khi đồng hồ điểm gần đến giờ tôi tan ca, chiếc xe quân sự của anh ta đã đỗ im lìm đối diện cổng điểm gác. Bóng tối dần buông xuống, nhưng ánh đèn phòng trực vốn luôn sáng đèn lại tắt om từ lúc nào.
Anh ta chờ đợi, ngón tay gõ nhẹ trên vô lăng. Thời gian trôi qua chậm chạp. Cuối cùng, có bóng người bước ra. Nhưng không chỉ một. Cạnh tôi là hai đồng nghiệp nam, họ đang giúp tôi xách chiếc vali nhỏ. Ánh mắt Lục Lẫm từ trong xe tối nhìn ra, chắc hẳn đã đóng băng. Bản năng thúc giụở cửa, bước xuống, và hỏẽ. Nhưng kỷ luật quân đội, những quy định ngầm về mối quan hệ không được công khai, như những sợi xích vô hình trói chặt lấy hành động của anh ta. Anh ta ngồi đó, do dự trong một khoảng thời gian dài đằng đẵng, chỉ còn biết nhìn theo bóng lưng của tôi dần khuất xa. Cuối cùng, anh ta với lấy điện thoại, soạn một tin nhắn. Ngóạm vào màn hình, từng chữ hiện ra có vẻ nặng nề: "Anh đang ở trong xe đối diện điểm gác, đã đặt nhà hàng rồi, tối nay chúng ta nói chuyện về chuyện của chúng ta."
Tin nhắn đó phát ra tiếng "ting" khi tôi đang ngồi trên xe cảnh sát, trên đường đến sân bay. Ánh đèn đường lướt qua nhanh, chiếu vào màn hình điện thoại. Bốn chữ "chuyện của chúng ta" hiện lên rõ ràng. Một nụ cười lạnh lẽo, không chứa chút hơi ấm nào, bất giác nở trên môi tôi. Nó giống như một sự giễu cợt, không biết là dành cho sự chậm trễ của anh ta, cho sự ngây thơ của chính tôi ngày trước, hay cho cái cụm từ "chúng ta" vốn đã trở nên quá xa lạ và vô nghĩa này. Tôi tắt màn hình, nhìn ra cửa sổ, nơi bầu trời đêm đang mở ra một lối đi mới.
Tiếng loa pháên lần thứ ba, giọng nữ nhân viên dịu dàng nhưng kiên quyết thúc giục hành khách lên máy bay cuối cùng. Tôi đứng giữa dòng người hối hả, ngón tay lướt trên màn hình điện thoại lần cuối. Ánh sáng xanh lạnh lẽo chiếu lên khuôn mặt tôi, in hằn những đường nét mệt mỏi mà bảy năm qua đã khắc vào tâm khảm. Tin nhắn ngắn ngủi được gửi đi, mang theo sự dứt khoát tôi đã vun đắp suốt nhiều đêm mất ngủ: Chúc anh tiền đồ xán lạn, tạm biệt.
Khoảnh khắc nút "gửi" nhấn xuống, tim tôi thắt lại một nhịp, như có bàn tay vô hình bóp nghẹt. Nhưng rồi, một sự nhẹ nhõm kỳ lạ tràn đến. Tôi xóa tin nhắn, thao tác chặn số điện thoại quen thuộc ấy, rồi rút chiếc thẻ SIM do quân đội cấp ra khỏi máy. Nhựa đen của thẻ SIM nho nhỏ nằm lạnh lẽo trong lòng bàn tay, nó từng là sợi dây liên kết duy nhất, giờ đây chỉ là một mảnh nhựa vô tri. Bảy năm. Hai nghìn năm trăm năm mươi lăm ngày sống trong kỷ luật thép, cũng là từng ấy thời gian tôi ngây thơ gửi gắm trái tim mình vào một bóng hình không bao giờ quay lại nhìn tôi. Mùi khói thuốại, tiếng bước chân điều hành lúc rạng đông, vị mặn của mồ hôi trên môi… tất cả sẽ kết thúc ở đây, sau cánh cửa phòng chờ sân bay này. Lục Lẫm, tôi thầm thì trong đầu, từ giây phút máy bay cất cánh, anh và tôi sẽ là hai đường thẳng song song, mãi mãi không còn điểm chung.
Gió đêm lồng lộng thổi qua cổng doanh trại, mang theo hơi lạnh và mùi cỏ dại cháy xém. Lục Lẫm đứng đó đã hơn một tiếng, bóng dáng thon dài in trên nền đất dưới ánh đèn đường vàng vọt. Sự chờ đợi bắt đầu chuyển thành một thứ bực dọc mơ hồ. Anh hít một hơi thuốc thật sâu, làn khói trắng cuộn lên rồi tan biến trong bóng tối, giống như sự kiên nhẫn của anh đang dần cạn kiệt. Hình ảnh hai người đàn ông lạ mặt chiều nay hiện lên, cùng với nụ cười của Tô Niệm – một nụ cười anh chưa từng thấy khi cô ấy đối diện với mình. Có thật không? Cô ấy thực sự có thể dễ dàng chấp nhận một ai khác, trong khi đã dành trọn bảy năm ròng rã để nhìn theo bóng lưng anh?
Dù sao, lần này cô ấy cũng thật quá đáng, anh nghĩ. Nhưng sâu trong tiềm thức, một niềm tin cứng đầu vẫn trỗi dậy: Tô Niệm đã thích anh nhiều năm như vậy, làm sao có thể buông tay dễ dàng thế được? Cô ấy nhất định chỉ đang giận dỗi, đang thử thách anh mà thôi. Cơn bực bội trong lòng anh chợt dịu xuống, nhường chỗ cho một ký ức xa xôi. Anh nhớ lại buổi chiều bảy năm trước, cô gái nhỏ với đôi mắt sáng ngời, giọng nói trong trẻo đầy nhiệt huyết: “Em muốàm việc thật tốt.” Khi ấy, ánh nắng chiều tắt dần phía sau lưng cô, tạo thành một vầng hào quang mờ ảo. Rồi những ngày vừa qua, khi cô lặng lẽ dọn đồ, đôi mắt đỏ hoe nhưng không rơi một giọt nước mắt nào trước mặt anh. Có lẽ, anh nên chủ động một lần. Đến gặp bố mẹ cô trước, nói vài lời hòa giải, đợi cô nguôi giận rồi thuyết phục cô ở lại đơn vị. Anh thở dài, ném đi mẩu thuốc còn lại dưới đất, dùng gót giày đen xoáy tắt. Thật mệt mỏi. Anh không thể chịu đựng thêm một cảnh tượng nào nữa, nếu cô ấy lại làm ầm ĩ lên như những lần tranh cãi trước. Một chút nhún nhường, có lẽ là cái giá cần trả cho sự yên bình.
Đôi tay tôi vẫn còn đang đặt trên vô lăng, nhưng mắt đã dán chặt vào cảnh tượng trước ký túc xá nữ. Một dòng người lạ mặt đang khiêng vác từng thùng đồ đạc ra khỏi căn phòng quen thuộc ấy. Chiếc đèn ngủ hình mèo, bộ ấm trà sứ trắng, cả chiếc chăn len màu khói… từng món một, tất cả những thứ tôi đã cất công chọn lựa, giờ bị chất đống vô hồn trên chiếc xe tải nhỏ.
Một cơn gió lạnh buốt từ đâu thổi tới, mang theo mùi bụi đường và hơi ẩm ướt của chiều đông, xộc thẳng vào khoang xe. Tôi đẩy cửa bước xuống, tiếng bước chân của mình nghe thật nặng nề trên nền xi măng.
“Các anh là ai? Ai cho phép các anh chuyển đồ ở đây?”
Giọng nói của tôi vang lên, khô khốc và đầy cảnh giác. Người nhân viên hậu cần đang bê thùng đồ giật mình quay lại, ánh mắt lộ rõ vẻ bối rối. Anh ta há hốc miệng định nói điều gì, thì một bóng người khác đã nhanh chân bước ra từ cửa tòa nhà. Đó là bà quản lý ký túc xá, khuôn mặt hiền hậu giờ nhuốm một chút ngạc nhiên khi nhận ra tôi.
“Cậu… là đồng đội của Niệm Niệm phải không?”
Tôi gật đầu, cái gật đầu cứng nhắc. Lồng ngực tôi bắt đầu đập loạn nhịp, một dự cảm chẳng lành len lỏi. Bà quản lý nhìn tôi một lúc, rồi thở dài, giọng nói trở nên nhẹ nhàng đầy tiếc nuối.
“Cậu đến tìm cô ấy à? Cô ấy… không nói với cậu sao? Cô ấy đã xuất ngũ rồi, hôm qua đã hoàn tất mọi thủ tục rời đơn vị.”
“Xuất ngũ?” Hai từ ấy bật ra khỏi miệng tôi như một tiếng nổ chậm. “Cô ấy đi đâu rồi? Thời hạn phục vụ của cô ấy, rõ ràng còn tới một năm nữa mới kết thúc!”
Tôi nghe thấy giọng nói của chính mình, vừa gấp gáp vừa đầy hoài nghi. Bà quản lý lắc đầu nhẹ, đôi mắt nhìn xa xăm về phía những thùng đồ đang được chất lên xe.
“Tôi cũng thấy bất ngờ. Nhưng cô ấy nói sức khỏe không chịu nổi nữa, lại thêm gia đình ở quê giục giã. Thế là cô ấy làm đơn xin xuất ngũ sớm. Cô ấy bảo, sau này sẽ ở lại quê nhà phát triển, không quay lại nơi này nữa.”
Mỗi lời của bà quản lý chầm chậm rơi xuống, nặng trịch như những hòn đá tảng, đập thẳng vào sự bình tĩôi đang cố gắng giữ vững. Một tiếng cười lạnh bật ra từ cổ họng tôi, ngắn ngủi và khô khan. Nhưng cơ thể tôi, từ đôi chân đến đôi tay, lại không ngừng run rẩy một cách vô cớ. Cảm giác ấy thật kỳ lạ, như thể tôi đang đứng tách rời khỏi chính mình, nhìn thấy một kẻ đang cườàn thân run lên vì một nỗi sợ hãi mơ hồ.
“Không thể nào!” Tôi lẩm bẩm, giọng nói nhỏ dần nhưng đầy quyết liệt. “Có phải cô ấy bảo bà nói dối tôi không? Cô ấy… cô ấy chỉ là không được thăng chức trong đợt vừa rồi, làm sao sức khỏe lại có vấn đề được chứ!”
Tôi tự nhủ với lòng mình, nhất định là giả. Tất cả chỉ là một trò đùa, một sự hiểu lầm nào đó thôi. Tô Niệm không thể nào rời đi như thế, không một lời, không một dấu hiệu báo trước.
Anh vừa quay người, ngón tay đã chạm vào màn hình điện thoại, định bấm số gọi cho Tô Niệm. Một nỗi cay đắng, một sự trách cứ mơ hồ đang dâng lên trong lòng, như một đám mây đen kịt sắp đổ cơn mưa giận dữ. Thế nhưng, ngay khoảnh khắc ấy, màn hình điện thoại bỗng sáng lên. Một tin nhắn của cô ấy, lặng lẽ xuất hiện, cắt ngang mọi dòng suy nghĩ đang cuộn xoáy.
Chỉ một cái chớp mắt. Tất cả những uất ức chất chứa bấy lâu, tất cả những lời chất vấn đã chuẩn bị sẵn trong đầu, tựa như bong bóng xà phòng gặp gió, tan biến mà không để lại một dấu vết nào. Trong lòng anh trống rỗng đến lạ thường, chỉ còn lại sự chờ đợi mơ hồ và hơi thở nín lại.
Anh mở tin nhắn ra. Dòng chữ ngắn ngủi hiện lên, từng chữ một như những mảnh thủy tinh sắc nhọn: “Chúc anh… tiền đồ xán lạn, tạm biệt.”
Không có một dấu chấm than, không có một biểu cảm nào. Nó phẳng lặng và lạnh lẽo như một tấm bia mộ. Anh đọc đi đọc lại, như thể không thể hiểu nổi ý nghĩa của những ký tự ấy. Rồi, một tiếng nổ thầm lặng vang lên trong đầu anh. Không phải âm thanh, mà là một cảm giác. Một thứ gì đó vỡ vụn, sụp đổ hoàn toàn, để lại một màn trắng xóa, ù đặc.
Căn phòng im ắng một cách đáng sợ. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ trên tường, tiếng xe cộ vọng lại từ xa, tất cả đều biến mất. Anh chỉ còn nghe thấy tiếng mạch máu đập thình thịình, và hơi thở trở nên gấp gáp, nông nổi. Ngóết chặt lấy chiếc điện thoại, đến nỗi các khớp xương trắng bệch. Cả thế giới dường như thu nhỏ lại trong ánh sáng xanh lạnh lẽo của màn hình, trong lời chào tạm biệt cuối cùng đó.
Lời chúc “tiền đồ xán lạn” sao mà chua xót và mỉa mai đến thế. Nó giống như một nhát cắt sạch sẽ, dứt khoát cắt đứt mọi liên hệ, mọi khả năng. Cô ấy không tranh cãi, không giải thích, cũng không trách móc. Cô ấy chỉ đơn giản là buông tay, và chúc anh một tương lai rực rỡ – một tương lai không có bóng dáng cô trong đó. Chữ “tạm biệt” cuối cùng nhẹ nhàng mà nặng trĩu, đóng lại cánh cửa mà anh cứ ngỡ vẫn còn đang hé mở.
Anh đứng đó, bất động, như một bức tượng. Làn gió từ cửa sổ hé mở lùa vào, mang theo hơi lạnh của đêm và mùi hương thoang thoảng của loài hoa nào đó ngoài vườn – một chi tiết mà trước giờ anh chưa từng để ý. Cái lạnh ấy như thấm vào da thịt, càng làm tăng thêm cảm giác cô độc, lạc lõng đang bủa vây lấy anh. Mọi thứ đã kết thúc thật rồi. Và sự kết thúc ấy, lại đến bằng một tin nhắn im lặng.