Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Mùi hôi của mồ hôi cơ thể lẫn với hơi thở nồng nặc rượu bia xông thẳng vào mũi tôi trước khi tôi kịp nghe thấy tiếng gầm gừ. Lưu Vỹ, gương mặt đỏ bừng vì giận dữ và men say, đang chỉ thẳng ngón tay thô kệch vào mặt tôi. "Làm phản rồi! Thật là lật trời rồi!"

Giọng ôé, chói tai như tiếng kim loại cào vào tường. "Hứa An Quốc dạy mày nói chuyện với bề trên như vậy sao?!"

Trong lòng tôi chợt dâng lên một mảng ký ức về cha. Bóng hình gầy guộc của ông trong căn phòng bệnh ánh đèn vàng vọt, giọng nói yếu ớt nhưng rành rọt từng chữ. Ông không dạy tôi cách cúi đầu, ông dạy tôi cách đứng thẳng. Hơi ấm từ ký ức ấy truyền vào giọng nói của tôi lúc này, khiến nó bình thản một cách kỳ lạ giữa không khí hỗn loạn. "Bố cháu dạy cháu, làm người phải có lương tâm."

Tôi không cần phải hét lên. Từng âm tiết rõ ràng, lạnh lùng, tự tìm đường len lỏi qua không khí ngột ngạt, chạm vào tai từng kẻ đang vây quanh. "Bố còn dạy cháu, phải đề phòng lũ ăn cháo đá bát, nuôi mãi… cũng chẳng bao giờ biết no."

Câu nói như một ngòi nổ. Lưu Vỹ trợn mắt, hai bàè nắm chặt thành quả đấm, cả người như con gấu bị chọc tức lao tới. Hơi thở nặng nề của hắn phả vào mặt tôi. Sự hung hăng ấy không làm tôi sợ, nó chỉ khiến tôi thấy buồn nôn và mệt mỏi vô cùng. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu ấy, chậm rãi nói tiếp, giọng không chút nhượng bộ: "Ai trong lòng thấy nhột, thì tôi đang chửi đúng người đó."

Không chờ hắn có phản ứng gì thêm, tôi rút chiếc điện thoại từ trong túi áo khoác ra. Màn hình sáng lên lạnh lẽo, ống kính camera nhỏ xíu như một con mắt thứ ba, vô tư ghi lại mọi thứ. Tôi giơ nó lên, quét một vòng chậm rãi từ khuôn mặt đang biến sắc của Lưu Quốc Cường, đến bộ dạng nhếch nhác của Lưu Vỹ, rồi những người họ hàng xa gần đang ngớ ra ở phía sau. "Đây là nhà của tôi."

Tôi nhấn mạnh từng tiếng. "Các người đang xâm nhập trái phép. Nếu không tự rời đi ngay, tôi sẽ bấm số gọi cảnh sát. Tội danh thì khỏi phải bàn: xâm phạm chỗ ở, tụ tập đông người gây rối, đe dọa chủ nhà… đủ để các người vào trại vài ngày cho biết mùi vị."

Cả đám người như bị đóng băng. Không khí vừa sôi sục giây trước bỗng chốc nguội lạnh. Sự ngang ngược, thói quen dùng vũ lực và lời lẽ để áp đảo của họ dường như vừa đâm phải một bức tường thép. Họ nhìn tôi – một đứa con gái mà họ vẫn cho là non nớt, dễ bắt nạt – với vẻ kinh ngạc lẫn hoài nghi. Làày lại dám? Làm sao nó lại cứng cỏi và lạnh lùng đến thế?

Ánh mắt của Lưu Quốc Cường dính chặt vào ống kính điện thoại tôi đang cầm. Sự giận dữ đang sôi sùng sục trong lòng ông ta hiện rõ trên những đường gân cổ nổi lên, nhưng đồng thời, một sự tính toán lạnh lùng cũng lóe lên trong đáy mắt. Ông ta đã lăn lộn đủ lâu ngoài xã hội để hiểu rõ ranh giới giữa hù dọa và phạm pháp. Một khi đã có sự can thiệp của pháp luật, mọi âm mưu, mọi sự ép buộc đều trở nên vô nghĩa. Quan trọng hơn, tài sản thực sự mà họ thèm khát – ngôi nhà, số tiền – vẫn đang đứng tên Hứa Thấm một cách hợp pháp. Một cuộc ẩu đả hay một vụ bắt giữ sẽ chỉ đẩy thứ đó ra xa tầm tay họ hơn mà thôi.

Tôi thấy rõ sự giằội tâm ông ta. Lưu Quốc Cường hít một hơi thật sâu, tiếng hít vào nghe rõ mồn một trong căn phòng yên lặng, như đang cố nén xuống một cơn cuồng nộ có thể thiêu rụi mọi thứ. Rồi, một nụ cười kỳ quái nở ra trên khuôn mặt ông ta. Nó không ấm áp, cũng chẳng thân thiện, mà là thứ nụ cười ngoác môi để lộ hàm răng hơi vàng, chứa đầy sự đe dọa và tức tối bị đè nén. "Được, Hứa Thấm."

Ông ta nhếch mép, từng chữ như đượừ giữa hai hàm răng. "Mày… có gan."

Thay vì tiếp tục la hét, ông ta đưa tay vào bên trong lớp áo khoác dày cộm, mò mẫm. Khi rút ra, trong tay ông ta là một tờ giấy trắng đã bị gấp đi gấp lại nhiều lần, nếp nhăn chằng chịt như khuôn mặt đầủa một người. Ông ta dùng tay phải cầm một góc tờ giấy, giơ lên ngang tầm mắt tôi, rồi bất ngờ bung mạnh nó ra. "Bốp!"

Một âm thanh khô khốc, sắc lẹm, vang lên chói tai, phá tan sự tĩnh lặng mong manh. Tờ giấy mở rộng, lắc lư trước mặt tôi như một lá cờ trắng đầy khiêu khích, nhưng tôi biết, thứ được viết trên đó mới là thứ vũ khí thực sự mà họ mang đến hôm nay.

Mùi mồ hôi chua lòm và tiếng xì xào như ong vỡ tổ vây quanh tôi. Tôi đứng đó, giữa sân nhà đầy nắng, hai bàn tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất giữ tôi không ngã quỵ. Rồi Lưu Quốc Cường, với nụ cười đắc thắng nở trên khuôn mặt đầy thịt, giơ cao một mảnh giấy vàng ố trước mặt tôi. Ánh mắt hắn sáng rực, như một tay đánh bạc vừa hạ bài tẩy.

Tờ giấy ấy phảng phất mùi ẩm mốc của một căn phòng kín, lẫn chút hương trầm cũ kỹ. Nó được đưa ra không phải lúc đầu, mà vào khoảnh khắc mọi lời tranh cãi về của hồi môn dường như đã lắng xuống. Hắn đã chờ đến phút chót, chờ cho đám đông tò mò kéo đến đông nghịt, chờ cho sự yếu thế của tôi bị phơi bày trọn vẹn, rồi mới rút ra thứ vũ khí này từ trong túi áo. Một sự sắp đặt tàn nhẫn và tính toán.

"Chuyện tiền nong, có lẽ chúng ta chẳng cần phải bàn cãi nhiều nữa."

Giọng hắn trầm xuống, đầy vẻ khoan dung giả tạo.

"Vậy thì, con bé, con hãy nhìn cho kỹ thứ này đi!"

Đó không chỉ là một mảnh giấy. Nó là một lời nguyền. Những dòng chữ màu mực đã phai một phần hiện ra trước mắt tôi: "Tôi, Hứa An Quốc, vào ngày này tháng nọ, đã vay của ông Lưu Quốc Cường số tiền năm trăm nghìn tệ, bằng chữ."

Con số ấy, cùng cái tên thân thuộc của cha tôi ở cuối trang, khiến dạ dày tôi thắt lại. Ngày tháng được ghi, đúng vào thời điểm ba năm về trước, khi căn bệnh của cha tôi bắt đầu chuyển biến xấu. Một làn gió lạnh thổi qua, khiến tờ giấy run lêắn, như một linh hồn đang oán trách.

Trong đầu tôi, những mảnh ký ức vụn vỡ chợt hiện về. Hình ảnh cha tôi những ngày cuối, khuôn mặt hao gầy, đôi mắt đầy âu lo về tương lai của đứa con gái duy nhất. Có phải vì lo cho tôi, vì những viện phí vô tận, mà cha đã cúi đầu trước kẻ này? Nỗi đau và sự phẫn uất trộn lẫn, tạo thành một thứ vị chua nghẹn nơi cổ họng. Tôi muốn hét lên, muốn xé tan mảnh giấy giả dối đó, nhưng đôi chân như bị đóng đinh xuống nền đất.

"Hứa Thấm, đừng có bắt ta phải hành xử quá đáng!"

Giọng Lưu Quốc Cường vang lên, cắt ngang dòng suy nghĩ hỗn độn của tôi.

"Cha con lúc sinh thời, đã tự tay viếờ giấy nợ năm mươi vạn này đây!"

Hắn vỗ vỗ tờ giấy, tạo ra những âm thanh khô khốc.

"Nợ của cha, con cái trả thay, là đạo lý nghìn đời! Giờ con chỉ có hai lựa chọn: hoặc đưa ba mươi vạàm lễ cưới, như đã thỏa thuận, hoặc phải trả ta ngay lập tức trọn vẹn năm mươi vạn!"

Lời tuyên bố của hắn như một tiếng sét giữa trời quang, khiến cả sân nhà im bặt trong một giây. Rồi tiếng bàn tán bùng lên, dữ dội hơn gấp bội, tựa như một đàn quạ thấy mồi. Những cái nhìn dò xét, thương hại, và cả hả hê, từ đám đông hàng xóm đổ dồn về phía tôi. Tôi có thể nghe thấy rõ mồn một những lời thì thầm.

"Thì ra còn món nợ to đùng chôn giấu ở đây, vậy thì mọi chuyện khó mà nói được rồi."

"Ồi trời, năm mươi vạn tệ, cả đời người lao động cũng chưa chắc tích cóp nổi."

Họ bàn tán, và trong giọng điệu của họ, tôi thấy số phận của mình đang bị định đoạt bởi những kẻ ngoài cuộc.

Khuôn mặt Lưu Tú Nga, vốn nhăn nhó vì giận dữ, bỗng sáng rỡ hẳn lên. Bà ta như kẻ sắp chết đuối vừa bám được vào khúc gỗ, liền lao về phía trước, ánh mắt sắc lẹm.

"Con thấy chưa! Hứa Thấm! Đây là món nợ từ cha con để lại, trắng mực đen giấy! Con không thể chối cãi!"

Ngón tay thô ráp của bà chỉ thẳng vào tờ giấy, như thể đó là một tấm lệnh bài có quyền sinh sát.

"Anh họ con đã rất độ lượng, chỉ đòi ba mươi vạn, coi như xóa nợ ươi vạn còn lại! Con còn không biết điều, còn dám đòi hỏi cái gì nữa?"

Bên cạnh bà, Vương Diễm, người mợ khéo ăn nói, cũng không bỏ lỡ cơ hội. Bà ta bước lên một bước, giọng nói nhẹ nhàng nhưng đầy mũi dao.

"Đúng vậy, chuyện đời có nợ có trả. Của cha để lại, dù là nhà cửa hay món nợ, thì người làm con cũng phải gánh vác cả thôi."

Câu nói của bà như một lớp băng mỏng phủ lên sự tham lam đang lộ rõ, khiến nó trông có vẻ hợp tình hợp lý hơn. Ánh mắt bà liếc nhìn tôi, nửa như thương cảm, nửa như đắc ý.

Tôi cầm tờ giấy nợ trên tay, ngón tay chạm vào những đường gấp đã cũ mòn. Mùi mực tàu lẫn mùi ẩm mốc của giấy xộc vào mũi, một thứ mùi chua nhẹ của thời gian và sự cất giữ không cẩn thận. Tiếng xì xào bàn táọng đến tai như một đà, nhưng tất cả dường như bị chặn lại bởi một bức tường kính dày. Tôi chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, chậm rãi và rõ ràng, trong cái không khí ngột ngạt đầy ánh mắt kết tội ấy.

Họ đã nói xong chưa? Cái điệu bộ một người vừa đau khổ vừa phẫn nộ vì bị phụ bạc ấy. Lưu Quốc Cường thở dài, vỗ vai vợ. Người đàn bà ấy liền khóc than, giọng lên bổng xuống trầm, kể lể về đứắp cưới vợ, về căn nhà chật hẹp, về tấm lòng thương xót đã cho vay tiền mà giờ đây chỉ nhận lại sự vô ơn. Một vở kịch được dàn dựng quá hoàn hảo, đến từng cái liếc mắt, từng cái thở dài. Họ tin chắc rằng tôi, một đứa con gái vừa mất cha, tinh thần đang rệu rã, sẽ hoảng loạn mà tin theo, sẽ vội vã gật đầu nhận món nợ không đâu này.

Trong lòng tôi bỗng dưng trống rỗng một cách kỳ lạ, rồi từ cái trống rỗng ấy, một sự tỉnh táo lạnh lùng trào lên. Nỗi đau mất bố vẫn còn đó, nhức nhối như một vết thương chưa kịp kéo da non, nhưng chính nỗi đau ấy lại khiến tôi nhìn rõ hơn bao giờ hết. Tôi nhớ những buổi tối bố ngồi bên bàn, cặm cụi ghi chép từng khoản chi tiêu nhỏ nhất vào cuốn sổ da đã cũ. Ông bảo: “Tiền bạc là thứ phải tính toán cho rõ ràng, kẻo sau này mình khổ, người ta cũng khổ.” Một người như thế, sao có thể im lặng vay một số tiền lớn bằng cả căn nhà, rồi mang bí mật ấy xuống mồ?

Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đang ánh lên vẻ đắc ý khó giấu của Lưu Quốc Cường. Giọng tôi phát ra bình thản đến chính tôi cũng ngỡ ngàng: “Cậu khẳng định đây chính là giấy vay nợ do bố cháu tự tay viết và ký tên ư?”

Hắn ta như bị chạm vào tự ái, giọng đanh lại, cầm tờ giấy vẫy vẫy trước mặt mọi người: “Hỏi thừa! Giấy trắng mực đen, chữ ký đích danh của bố mày ngay đây, còn có thể giả được sao?” Cái cách hắn dùng từ “bố mày” nghe thật chói tai, như một sự xúc phạm cố ý dành cho người đã khuất và cả tôi. Nhưng chính điều đó lại càng thêm khẳng định nghi ngờ của tôi. Kẻ thực sự nắm giữ chứng cứ thuyết phục, thường không cần phải dùng đến những lời lẽ thô bỉ để gia tăng uy lực.

Mùi mốc của giấy cũ và mùi mực khô quen thuộc ùăn kéo chịu mở lòng. Tôi biết mình đã tìm đúng chỗ. Trước ánh mắủa mẹ và vẻ mặt đang dần tái đi của Lưu Quốc Cường đứng ngoài cửa, tôi lục tìm trong đống giấy tờ được sắp xếp gọn gàng đến phát ngạc nhiên. Bố tôi vốn là người cẩn trọng. Mọi khoản chi tiêu lớn nhỏ, ông đều ghi chép rõ ràng trong một cuốn sổ da cũ kỹ. Trái tim tôi thắt lại khi lòng ngón tay chạm vào bìa sổ, cảm giác thô ráp và lạnh lẽo ấy sao quá đỗi thân thuộc. Nó gợi nhớ về những buổi chiều bố ngồi đây, cặm cụi ghi chép dưới ánh đèn vàng hiu hắt.

“Mày… mày lục lọi cái gì trong đó?” Giọng Lưu Quốc Cường vang lên, mang theo một nốt run rất nhỏ mà tôi không bỏ sót. Sự hằn học ban nãy đã vơi đi đáng kể, thay vào đó là một nỗi lo lắng mơ hồ. Ông ta biết. Ông ta biết rõ thứ tôi đang tìm là gì.

Tôi không đáp. Những trang giấy vàng nhẹ lật qua dưới đầu ngón tay, mang theo thanh âm xào xạc khô khốc, như tiếng thì thầm của quá khứ. Mùi giấy cũ nồng nặc hơn, hòa lẫn với mùi gỗ long não từ tủ sách, tạo thành một thứ hương vị đặc trưng của sự lưu giữ và lãng quên. Tôi lật từng trang, từng trang, mắt dõi theo nét chữ nghiêng nghiêng, cứng cáp của bố. Mỗi con số, mỗi dòng ghi chú đều thấm đẫm sự tỉ mỉ của ông. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì lo sợ, mà vì một sự phấn khích lạnh lùng. Tôi đang đi trên con đường mà bố đã đi, lần theo dấu vết ông để lại, để đối mặt với một sự thật mà có lẽ chính ông cũng không ngờ tới sẽ bị lật tẩy theo cách này.

Rồi tôi tìm thấy nó. Trang giấy cuối cùng được ghi chép, cách đây đúng một năm. Không có một dòng nào nhắc đến khoản vay năm mươi vạn. Ngược lại, ở một trang trước đó, có một ghi chú nhỏ: “Cho Lưu Quốc Cường mượn tạm 5 triệu, hẹn tháng sau trả”. Con số 5 triệu được khoanh tròn, và bên cạnh là một dấu tick đỏ nhỏ, kèm ngày tháng – đó là ngày ông ta đã trả. Một cảm giác lạnh lẽo, nhưng cũng đầy quyết đoán, lan tỏa trong ngực tôi. Tất cả chỉ là một vở kịch. Một vở kịch được dựng lên vụng về trên nỗi đau mất mát của gia đình tôi.

Tôi nhấc cuốn sổ lên, xoay người lại, bước ra khỏi thư phòng. Ánh sáng trắng đục từ đèn tuýp trong phòng khách chiếu thẳng vào mặt, làm tôi nheo mắt lại một chút. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đảo lia lịa của Lưu Quốc Cường, giọng nói của tôi bình thản, phẳng lặng như mặt nước hồ thu, nhưng mỗi từ mỗi chữ đều nặng trịch.

“Trong sổ sách ghi chép cẩn thận của bố tôi, không hề có khoản vay năm mươi vạn nào của cậu.” Tôi giơ cuốn sổ da lên, để mọi người có thể nhìn thấy nó. “Chỉ có một khoản năm triệu, và đã được cậu trả đầy đủ từ một năm trước. Cậu còn muốn xem không?”

Khuôn mặt Lưu Quốc Cường biến sắc. Máu như rút hết khỏi gương mặt ông ta, để lại một màu xám ngoét. Ông ta lùi một bước, hai bàn tay nắm chặt, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Hơi thở của ông ta trở nên gấp gáp, nghe rõ mồn một trong khôặng đến ngột ngạt lúc này. Sự giả dối bị lột trần một cách phũ phàng, không một chỗ để che giấu. Ánh mắt ông ta không dám nhìn thẳng vào ai, lại càng không dám chạm vào cuốn sổ trong tay tôi – thứ bằng chứng im lặng nhưng sắc bén hơn cả ngàn lời.

“Đồ giả… Đồ giả cả!” Ông ta gào lên, nhưng giọng nói đã mất hết uy lực, chỉ còn lại sự yếu ớt và hoảng loạn. “Mày… mày tự viết ra rồi vu khống cho tao!”

“Chúng ta có thể mang cuốn sổ này, cùng tờ giấy vay nợ có chữ ký của cậu, đến đồn công an để giám định.” Tôi nói, từ tốn nhưng không chút khoan nhượng. “Xem thử, chữ ký trên giấy vay nợ, có thật là của bố tôi hay không. Và xem thử, bút tích trong cuốn sổ này, có phải là của ông ấy hay không. Cậu có dám đi không?”

Câu hỏi cuối cùng như một nhát dao đâm thẳng vào chỗ yếu nhất. Lưu Quốc Cường hoàn toàn sụp đổ. Ông ta không còn gì để nói. Sự hống hách, dọa dẫm ban đầu tan biến như bọt nước, để lộ ra một con người nhỏ nhen, đáng thương và đáng giận. Ông ta cứng họng, đứng như trời trồng giữa phòng khách, trong khi ánh mắt của mẹ tôi và những người hàng xóm sang xem, từ ngỡ ngàng, nghi hoặc, dần chuyển thành sự khinh miệt và phẫn nộ. Tiếng xì xào bắt đầu vang lên, nhỏ thôi, nhưng đủ để nhấn chìm ôự xấu hổ.

Tôi đứng trước cửa, trên tay nắm chặt cuốn sổ bìa cứng màu nâu đã cũ. Gió từ hành lang thổùi ẩm mốc của tòa nhà cũ và thoảng chút hương nhang khói còn vương vấn. Ánh mắt của họ hàng hai bên như những mũi kim châm vào da thịt tôi, nóng rát và đầy xoi mói. Tôi cảm nhận rõ sự chế giễu đang dâng lên trong không khí, dày đặc đến mức gần như sờ thấy được.

Lưu Vỹ bước ra, nụ cười trên môắt như lưỡi liềm. Giọng nói chế nhạo vang lên, xé toạc màn im lặng giả tạo. “Sao? Muốn tìm một cuốn sổ ghi nợ để từ từ trả à?” Tôi nghe thấy cả tiếng khẽ cười của ai đó phía sau. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một sự bình thản kỳ lạ, như mặt hồ phẳng lặng sau cơn giông. Họ không biết rằng, thứ tôi cầm trên tay không phải vũ khí, mà là một phiên tòa.

Tôi mở cuốn sổ ra. Những trang giấy đã ngả màu vàng ố, thoang thoảng mùi mực và mùi giấy cũ kỹ quen thuộc. Nét chữ của bố hiện ra, từng nét một ngay ngắn, cứng cáp và tỉ mỉ, giống hệt con người ông. Đó là nhật ký chi tiêu của cả một đời người, bắt đầu từ ngày tôi chào đời. Mỗi con số, mỗi dòng ghi chép đều thấm đẫm mồ hôi và sự tính toán khắc khổ của ông. Tôi lật từng trang, cảm giác giấy ráp dưới đầu ngón tay như đang chạm vào những tháng ngày đã qua.

Khi ngón tay tôi dừng lại ở một dòng chữ cụ thể, tim tôi thắt lại. Dòng chữ ấy nằm ở trang của ba năm trước, ngày tháng vẫn còn rõ ràng. Tôi nhìn lên, ánh mắt tôi lướt qua khuôn mặt đang đầy vẻ đắc ý của Lưu Quốc Cường, rồi dừng lại. Không khí như đặc quánh lại.

Tôi cất giọng, chậm rãi, rõ ràng từng chữ, như đang đọc một bản án: “Ngày 3 tháng 5 năm 2017, con trai của Quốc Cường là Lưu Vỹ đánh nhau, bồi thường tiền thuốc men, tiền bồi bổ cho người ta, đang cần tiền gấp, vay tôi số tiền mặt 500.000 tệ. Hẹn trong vòng một năm sẽ trả lại, không tính lãi.”

Âm thanh của tôi vừa dứt, mọi tiếng động nhỏ trong hành lang dường như biến mất. Chỉ còn tiếng thở dốc của ai đó và tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường ở cuối hội trường. Tôi thấy rõ sắc mặt Lưu Quốc Cường từ đỏ hồng chuyển sang tái nhợt trong nháy mắt, như có ai đó giật phắt lớp mặt nạ xuống. Đôi mắt ông ta trợn trừng, nhìn vào cuốn sổ trên tay tôi, rồi lại nhìn tôi, trong đó tràn ngập sự hoảng hốt và không thể tin nổi. Cái im lặng lúc này không còn là sự chờ đợi, mà là một sự sụp đổ đang diễĩnh lặng.

Mùi mồ hôi lạnh từ người hắn bốc lên, hòa lẫn với mùi bụi bặm của hành lang cũ kỹ, xông thẳng vào mũi tôi. Tôi cầm cuốn sổ gáy đen cũ kỹ trên tay, cảm nhận rõ từng đường gân tay mình đang căng cứng. Lưu Quốc Cường đứng đó, khuôn mặt từ đỏ gay chuyển sang tái nhợt chỉ trong nháy mắt, như một con cá bị vứt lên bờ, mồm há hốc nhưng không thể thở nổi.

Tôi biết, tôi đã đánh trúng yết hầu của hắn.

"Cháu... cháu đừng hù dọa người!"

Giọng Lưu Quốc Cường vỡ ra, lộ rõ sự hoảng loạn bên trong lớp vỏ hung hãn. "Một cuốn sổ cũ mèm, ai biết là thật hay giả!"

Nhưng tôi không để hắn kịp thở. Ngón tay tôi lật từng trang giấy đã ngả màu ngà, tiếng sột soạt khô khan cắt ngang không khí ngột ngạt. "Cậu nhìn cho kỹ đi. Tháng Sáu năm Mười Tám, Quốc Cường trả một trăm nghìn. Tháng Hai năm Mười Chín, một trăm năm mươi nghìn. Rồi Tháng Mười cùng năm, hai trăm năm mươi nghìn."

Mỗi con số tôi đọc lên đều rành rọt, như những nhát búa đóng đinh vào quan tài lời nói dối của hắn. "Nét mực xanh này, là mực máy bút lá tre bố tôi dùng cả đời. Cái cách chấm câu tỉ mẩn này, không ai giả được."

Tôi ngẩng mặt lên, ánh mắt dò xét từ những người hàng xóm đang chăm chú dõi theo từ các ô cửa đối diện quét qua mặt hắn. Trong đó có sự tò mò, và giờ đây, đang dần chuyển thành một thứ gì đó sắc lạnh. Tôi hạ giọng xuống, nhưng lại càng khiến từng chữ thêm phần đanh thép. "Năm mươi vạn, chia ba lần, trả sạch sẽ từ hơn một năm trước. Còn tờ giấy nợ cậu cầm... nó mới tinh đến mức giấy còn chưa kịp ố vàng. Cậu thử nghĩ xem, nếu đem hai thứ này đặt cạnh nhau, người ta sẽ tin vào cái nào? Tin vào một cuốn nhật ký ghi chép tỉ mỉ suốt bao năm, hay một mảnh giấy trơn trơn chẳng có dấu vết thời gian?"

Lưu Quốc Cường lùi một bước. Lưng hắn chạm vào bức tường lạnh ngắt, toàn thân khẽ run. Hắn liếc nhìn về phía vợ và con trai - mợ Hoa và thằng Đạt - những người lúc nãy còn hùng hổ giờ đây mặt mày tái mét, đôi mắt mở to đầy kinh hãi. Họ như hai pho tượng đất sét, đông cứng trong tư thế xông tới, không dám tiến cũng không dám lùi.

"Tống tiền."

Tôi nhắc lại hai từ đó, để chúng lơ lửng trong khôặng đến ngột ngạt. "Lừa một người già mất trí nhớ, bịt miệng một đứa con gái không biết gì. Kế hoạch của cậu tinh vi đấy. Nhưng cậu quên mất, bố tôi từng là một kế toán. Ông quen việc ghi chép mọi thứ rồi."

Tôi bước về phía trước, từng bước một. Tiếng bước chân tôi vang lên đều đều trên nền gạch hoa. "Giờ thì cậu muốn giải quyết thế nào? Tự rút lui, hay để tôi gọi điện cho đồn cảnh sát phường, mời họ đến đây cùng ngắm nghía hai thứ bằng chứng này? Tôi tò mò lắm, không biết các chú ấy sẽ hỏi cậu những câu gì nhỉ?"

Môi Lưu Quốc Cường mấp máy. Hắn muốn nói điều gì đó, một lời chối tội, một tiếng chửi rủa, hay một lời van xin. Nhưng cổ họng hắn chỉ phát ra những âm thanh khàn khàn, vô nghĩa. Ánh mắt thất thần của hắn không dám nhìn thẳng vào tôi, cũng không dám nhìn những cặp mắt đang dán chặt vào hắn từ các ngõ ngách của dãy hành lang. Sự hỗn hào ban nãy đã tan biến, để lộ ra bên trong chỉ là một kẻ hèn nhát đang run rẩy vì sợ hãi.

Sợ hãi vì bị vạch trần. Sợ hãi vì những hậu quả sắp tới.

Một tiếng thở dài não nề vang lên từ phía sau cánh cửa nhà ai đó. Rồi một giọng nói trầm trầm cất lên, đầy vẻ chán ghét: "Thôi, đi đi. Làm trò gì mà xấu hổ thế."

Đó như một tín hiệu. Những cái lắc đầu, những ánh mắt quay đi, những tiếng xì xào bắt đầu trỗi dậy, vây lấười đang đứữa hành lang. Ánh sáng từ đèn tuýp trắng lạnh chiếu xuống, khiến khuôn mặt không còn hột máu của Lưu Quốc Cường càng thêm thảm hại.

Hắn cúi gằm mặt xuống, không nói thêm một lời nào nữa. Tay hắật phắt tờ giấy nợ từ tay mợ Hoa, vò nhàu nó trong lòng bàn tay đầy mồ hôi. Rồi, như một cái bóng, hắn quay người, lết từng bước nặng nề về phía cầu thang. Mợ Hoa và thằng Đạt vội vàng lẽo đẽo đi theo sau, cúi đầu tránh né mọi ánh nhìn. Dáng vẻ họ lúc này chẳng khác gì những kẻ trộm bị bắt quả tang, đang tìm đường tháo chạy khỏi hiện trường.

Tôi đứng yên, nhìn bóng lưng ba người họ khuất dần trong khoảng tối cuối hành lang. Chỉ khi tiếng bước chân cuối cùng lịm tắt, tôi mới cảm thấy sức lực trong người mình như bị rút cạn. Lưng tôi tựa vào khung cửa nhà, lòng bàn tay nơi nắm chặt cuốn sổ nhỏ đã đẫm mồ hôi lạnh.

Nhưng trong lòng, một ngọn lửa nhỏ đã bắt đầu cháy lên. Ngọn lửa của sự nhẹ nhõm, và cả một niềm biết ơn sâu sắc, không nói thành lời, dành cho người cha đã khuất, người bằng sự cẩn trọng của cả đời mình, đã để lại cho tôi một thanh kiếm sắc bén nhất, vào đúng lúc tôi cần nhất.

Mùi bụi đường lẫn với hơi nắng nóng bốc lên từ mặt đất xám xịt cứ quyện vào mũi tôi. Tôi đứng đó, giữa sân nhà bác Lưu, tay cầm cuốn sổ gáy da cũ kỹ màu nâu sẫm. Những tiếng xì xào bàn tán vừa lắng xuống trong khoảnh khắc ngỡ ngàng, thì giờ lại bùng lên gấp bội, như ong vỡ tổ. Tôi không cần nhìn cũng biết ánh mắt của mọi người đang dán chặt vào tấm lưng đang dần co rúm lại của Lưu Quốc Cường.

"Trời ơi…"

Một giọng đàn bà the thé cất lên, cắt ngang không khí ngột ngạt, "cầm tờ giấy nợ đã thanh toán xong xuôi rồi mà còn dám đi đòi lại. Cái mặt dày thật sự không biết ngượng!"

Một giọng khác, trầm hơn, gằn xuống theo sau: "Cả nhà này đúng là giống loài đỉa đói, bám vào người khác mà hút đến tận xương tủy."

Lưu Tú Nga, người đứng cạnh bác Cường, dường như vừa bị ai đó đánh một gậy vào sau gáy. Mặt bà tái nhợt đi, đôi mắt mở to, di chuyển một cách máy móc từ cuốn sổ trong tay tôi sang gương mặt không còn giọt máu củình. Đôi môi bà mấp máy, âm thanh phát ra nhỏ như muỗi kêu, đầy vẻ không thể tin nổi: "Anh… anh cả ơi… Chuyện này… thật sao? Chuyện này là thật sao hả anh?"

Câu hỏi của bà chẳng khác nào một nhát dao nữa cứa vào chỗ đang rỉ máu. Sự thật thì đã phơi bày ra đó, trắng đen rõ ràng, chẳng cần ai trả lời thêm. Cả gia đình họ Lưu lúc này giống như vừa bị dẫn ra giữa chợ, bị người qua kẻ lại dùng những ánh mắt khinh bỉ và những lời bàn tán nhạo báng mà tát vào mặt không ngừng nghỉ. Cái cảm giác nóng rát ấy, tôi tưởng tượng ra được, nó không phải ở trên da thịt, mà nó cháy âm ỉ từ bên trong, thiêu đốt tất cả sĩ diện và vẻ ngoài đạo mạo họ vẫn ra sức gìn giữ bấy lâu.

Họ cứng họng, im lặng, lũ lượt quay đầu, những bước chân bắt đầu lùi dần, muốn rúặng ê chề. Nhưng tôi không cho phép họ chạy trốn dễ dàng như vậy. Trước khi bóng lưng của Lưu Quốc Cường kịp quay hẳn đi, giọng nói của tôi vang lên, chậm rãi, rõ ràng từng tiếng, và lạnh đến nỗi chính tôi cũng cảm thấy hơi thở mình như có băng giá.

"Xin mọi người đợi một chút."

Tôi nói, "Cháu vẫn chưa nói hết đâu."

Không khí lại một lần nữa bị kéo căng. Tôi nhẹ nhàng lật giở cuốn sổ, những trang giấy đã ngả màu ngà vàng khẽ xào xạc dưới đầu ngón tay. Âm thanh ấy giữa trưa hè oi ả nghe thật rõ. Tôi dừng lại ở một trang có nét bút mực xanh đã phai màu theo năm tháng.

"Năm 2020," tôi đọc, giọng đều đều không một chút gợn sóng, "bác bảo muốn mở rộng việc buôn bán, đã xin bố cháu mười vạn đồng. Không có giấy tờ, không có chữ ký."

Tôi lật tiếp. "Đến năm 2021, anh Lưu Vỹ nhà mình có ý định mua xe, bố cháu lại rúăm vạn nữa."

Tôi ngước mắt lên, liếc nhìn Lưu Vỹ - ngườả của bác Cường, lúc này đang cúi gằm mặt, hai bàn tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Tôi lại cúi xuống, lướt qua những dòng chữ nhỏ nhưng ghi chép tỉ mỉ của bố tôi. "Còn nữa, trong những năm gần đây, với đủ loại lý do, từ ốm đau, cưới hỏi, cho đến sửa nhà cửa, gia đình bác đã nhận của bố cháu tổng cộng hai mươi ba vạn đồng."

Tôi dừng lại một nhịp, để con số ấy chìm vào trong đầu mọi người. "Tất cả những khoản ấy, trên sổ của bố cháu đều ghi rõ: 'Tạm ứng. Chưa hoàn trả.'"

Cuối cùng, tôi nhìn thẳng vào Lưu Quốc Cường. Ánh mắt tôi lúc này không còn là sự phẫn nộ nữa, mà là một sự sắc lạnh, như lưỡi dao găm được mài bén để lâu trong băng. Tôi hỏi, chậm rãi, nhấn vào từng chữ mà trước đó chính họ đã nói: "Bác vừa mới nói, 'cha nợ con trả', phải không ạ?"

Không gian yên lặng đến mức tôi nghe thấy cả tiếng gió thổi nhẹ qua tán lá cây ngoài ngõ. Tôi hạ giọng, nhưng mỗi từ đều nặng trịch: "Vậy thì, hai mươi ba vạn đồng mà gia đình bác còn nợ bố cháu, hôm nay, bác có nên trả lại cho cháu, đứa con gái duy nhất của ông ấy, hay không?"

Một sự im lặng chết người bao trùm. Rồi đột nhiên, như một tiếng bom nổ, cả đám đông ồ lên một tiếng, kinh ngạc, hả hê, và cả những tiếng huýt gió đầy châm biếm. Gương mặt Lưu Quốc Cường từ trắng bệch chuyển sang đỏ ửng, rồi lại tái xanh, tựa như một bức tranh thủy mặc bị nhúng vào nhiều loại nước màu khác nhau.

Mùi khói thuốc lá nồng nặc và mồ hôi chua lòm vẫn còn lởn vởn trong không khí, nhưng giờ đây đã bị hương thơm ngọt ngào của sự hoảng loạn lấn át. Tôi nhìn mẹ mình, Lưu Tú Nga, đôi mắt bà mở to như thể vừa nhìn thấy một con quái vật mọc ra từ chính cơ thể tôi. Ánh mắt ấy không đơn thuần là giận dữ, mà còn là sự kinh hãi lẫn hoang mang, như thể một món đồ quen thuộc bỗng nhiên biến thành thứ gì đó xa lạ và đáng sợ. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác mỉa mai lạnh lẽo. Có lẽ, trong mắt bà, tôi thực sự đã "điên" rồi. Điên vì dám đòi hỏi thứ mà cả đời tôi chưa từng được nhận: sự công bằng.

"Con... con thật là mất trí rồi!"

Giọng bà nghẹn lại, lời nói như bị bóp méo bởi cơn thịnh nộ, "Đều là người một nhà, máu mủ ruột thịt với nhau, sao con có thể dở trò đòi tiền bạc được!"

Tiếng cười tôi bật ra khô khốc, nó vỡ tan trong không gian tĩnh lặng đột ngột. Tôi tự hỏi, liệu bà có nghe thấy âm thanh nứt vỡ của thứ tình thân một chiều ấy không? Tôi chậm rãi đáp lời, từng chữ như những giọt nước đá rơi xuống nền nhà ẩm ướt: "Một lát trước, khi họ xông vào đây, giơ tờ giấy nợ trước mặt con và đòi con phải trả bằng được, sao lúc đó không ai thốt lên hai chữ 'một nhà'? Giọng điệu của họ đâu có khác gì chủ nợ thứ thiệt."

Tôi dừng lại, để cho sự im lặng chất chứa ý nghĩa của mình. Không khí trong phòng khách chật hẹp dường như đặc quánh lại. "Đến bây giờ, khi cần phải móc tiền ra, mọi người mới chợt nhớ ra mối liên hệ huyết thống sao? Chuyện tình cảm gia đình bỗng trở thành tấm khiên che chắn thuận tiện đến thế ư?"

Tôi lắc đầu, một cử chỉ nhẹ nhàng nhưng đầy sự chối bỏ. "Trên đời này, làm gì có thứ gì rẻ mạt và tiện lợi đến vậy. Tình cảm không phải là đồng xu để các vị muốn dùng lúc nào thì dùng, muốn cất đi lúc nào thì cất."

Bước chân tôi nhẹ nhàng tiến về phía trước, tiếng bước chân vang lên đều đều trên nền gạch men lạnh giá. Tôi giơ cao cuốn sổ ghi chép màu nâu đã cũ, những con số trong đó được ghi chép tỉ mỉ bằng chính mực đỏ tôi thường dùng để chấm bài. Trang giấy mở ra trước mặt Lưu Quốc Cường, người đàn ông mà giây phút trước còn tỏ ra hống hách. "Hai mươi ba vạn. Từng đồng, từng hào đều được ghi rõ ràng ở đây. Tôi không đòi thêm, nhưng cũng sẽ không chấp nhận thiếu đi một xu."

Giọng tôi bình thản, không cao không thấp, nhưng mỗi âm tiết đều mang sức nặng của sự quyết tâm. "Bây giờ, các vị có hai lựa chọn. Một là trả đủ số tiền này, ngay tại đây, ngay lúc này. Hai là..."

Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang dần tràn ngập sự hoảng sợ của họ, "...chúng ta sẽ cùng nhau có một cuộc trò chuyện dài hơn tại đồn cảnh sát. Tôi tin các nhân viên công lực sẽ rất quan tâm đến nguồn gốc của những món nợ này và cách mà chúng được đòi hỏi."

***

Những lời tôi vừa thốt ra không đơn thuần là lời nói. Chúng giống như một cơn gió lạnh thổi qua căn phòng đang ngột ngạt, mang theo những lưỡi dao vô hình. Những lưỡi dao ấy quất mạnh vào bộ mặt đang cố tỏ ra vững vàng của gia đình Lưu Quốc Cường, để lộ ra lớp sơn hào nhoáng bên ngoài đã bong tróc từ lâu. Và chúng cũng cứa một nhát thật sâu vào trái tim đầy những vết sẹo cũ của mẹ tôi, Lưu Tú Nga. Bà đứng đó, thân hình như khựng lại, khuôn mặt tái đi vì một nỗi xấu hổ và phẫn nộ không thể gọi thành tên.

Hai mươi ba vạn. Con số ấy vang lên trong không gian, không còn là những chữ số vô tri trên giấy. Nó biến thành một tảng đá khổng lồ, một ngọn núi đen sừng sững, đổ sập xuống và đè nặng lên tâm trí của tất cả những người có mặt. Sức nặng của nó khiến không khí trở nên khó thở. Cái vẻ hung hãn, ngang ngược lúc ban đầu của gia đình cậu tôi đã tan biến không một dấu vết, nhường chỗ cho một màu trắng bệch phủ lên những khuôn mặt. Đó là màu trắng của sự hoảng loạn, của những tính toán bị đảo lộn, của lòng tham bị vạch trần.

Lưu Quốc Cường, cái miệng lúc nãy còn nói không ngừng nghỉ, giờ đây chỉ có thể phát ra những âm thanh không thành lời. Môi ôẩy một cách mất kiểm soát, như những chiếc lá cuối thu trước cơn gió mạnh. Ngón tay chỉ về phía tôi co quắp, giữa không trung, không điểm tựa. "Mày... mày... đồ vô lại! Mày đang bịa chuyện!"

Cuối cùng, ông ta cũng thốt lên được, nhưng giọng nói khàn đặc, thiếu hẳn sức thuyết phục, chỉ còn là sự phản kháng yếu ớt của kẻ thua cuộc.

Nhưng người phản ứng nhanh nhạy nhất lại là mợ Vương Diễm. Không một lời cảnh báo, thân hình bà ta như một bao cát rơi xuống, "phịch" một tiếng nặng nề ngồi bệt xuống nền nhà lạnh ngắt. Và rồi, màn kịch quen thuộc bắt đầu. Hai bàn tay vỗ đùi đen đét, thân thể lăn lộn trên nền gạch, bụi bặm bám đầy lên quần áo mới tinh. Tiếng khóc lóc, than vãn vụt trỗi dậy, chói tai và thảm thiết, như muốn xé toạc bầu không khí vốn đã căng thẳng đến cực điểm. "Trời ơi là trời! Hết cách sống rồi! Cháu ruột mà lại đi hãm hại cậu mợ, đòi nợ như đòi tội! Đồ ác nhân, đồ bạc tình bạc nghĩa!"

Mỗi lời, mỗi câu, đều được đẩy lên cao trào, như một diễn viên đang cố gắng lấy nước mắt của khán giả. Nhưng trong căn phòng này, khán giả duy nhất có lẽ chỉ là sự thất bại đang hiện rõ trước mắt bà ta mà thôi.

Mặt sân xi măng thấm vào đầu gối một vệt lạnh buốt, nhưng cái lạnh ấy chẳng thấm vào đâu so với sự hả hê đang sôi sùng sục trong lòng bà. Bà vừa rít lên những lời cáo buộc, nước mắt nước mũi giàn giụa, vừa khéo léo liếc mắt nhìn quanh. Những cái nhìn ái ngại, những tiếng xì xào bàn tán của hàng xóm láng giềng vây quanh như một lớp khiên kiên cố. Trong lòng bà thầm mỉm cười. Trò diễn khóc lóc, vật vã, dọa treo cổ này, bà cùng chồng bà đã diễn đi diễn lại suốt mấy chục năm trời, chưa bao giờ thất bại. Dù đối phương cứng cỏi đến mấy, trước cảnh tượng thảm thương này, cũng phải chùn bước, nhân nhượng. Lần này, chắc chắn cũng không ngoại lệ.

Nhưng không khí xung quanh dần im bặt. Ánh mắt của mọi người không còn dồn về phía bà, mà lại đổ dồn về phía cửa ra vào. Bà ngoảnh lại theo hướng ánh nhìn ấy. Đứng đó là đứa cháu gái mà bà vừa kêu gào lên án. Nó không hề bối rối, cũng chẳng tức giận, chỉ đứng đó với vẻ mặt bình thản đến lạnh lùng, như đang xem một vở kịch chẳng mấy thú vị trên đường phố. Đôi mắt nó trong veo, phẳng lặng, không một tia sóng gợn, phản chiếu lại hình ảnh bà đang quỳ lê trên nền đất lạnh, khiến bà chợt có cảm giác mình thật nhỏ bé và lố bịch. Một nỗi bất an mơ hồ len lỏi trong lòng, nhưng bà vội vàng dập tắt. Một đứa nhãi con mà thôi, có gì đáng sợ?

Tôi nhìn bà ta, người mợ mà tôi từng gọi bằng tiếng “dì” với chút ngưỡng mộ thuở nhỏ, giờ đang co ro, run rẩy trong bộ dạng thảm hại tự tạo ra. Mùi bụi trên nền xi măng hòa lẫn mùi mồ hôi cay nồng từ cơ thể bà, xộc thẳng vào mũi tôi. Tôi chợt nhớ đến cái ngày mưa phùn năm nào, bố tôi ướt sũng về nhà sau khi đi gánh nợ thay cho cậu tôi, khuôn mặt tái nhợt vì mệt mỏi. Lúc ấy, bà ta cũng khóc lóc như vậy, nói rằng nếu không có tiền, cậu tôi sẽ bị đánh đến chết. Bố tôi đã im lặng, lấy ra chiếc phong bì mỏng tang còn thơm mùi mực in, đưa cho bà. Còn tôi, đứa trẻ con ngây thơ, chỉ biết căm phẫn người cậu ham chơi kia, mà không nhìn ra sự giả dối trong những giọt nước mắt của người phụ nữ đang khóc lóc này.

Một tiếng cười nhẹ, lạnh tanh, vang lên giữa không gian tĩnh lặng, phá vỡ màn kịch đang diễn đến hồi cao trào của bà ta.

“Dì nói… dì nuôi cháu khôn lớn ư?”

Giọng tôi chậm rãi, từng chữ một, rõ ràng như những hạt băng rơi xuống mặt kim loại.

“Từ khi cháu còn nhỏ xíu cho đến lúc trưởng thành, mỗi bữa cơm cháu ăn, mỗi bộ quần áo cháu mặc, thậm chí từng cây bút, quyển vở cháu dùng, có thứ gì không phải là đồng tiền mồ hôi nước mắt, thậm chí là máu của bố cháu kiếm được? Còn nhà dì, ngoài việc mỗi dịp lễ tết lại kéo đến đây ăn uống no say, rồi ‘hí hửng’ mang về mấì xì dày cộm bố cháu chuẩn bị, thì còn làm được điều gì khác cho cháu?”

Tôi dừng lại, nhìn sự ngỡ ngàng hiện rõ trên mặt bà ta, rồi tiếp tục, giọng điệu bình thản như đang kể chuyện người khác.

“À, cháu nhớ ra rồi. Có chứ. Năm đó anh họ Lưu Vỹ của cháu đánh nhau ở trường, suýt khiến người ta mất một bên mắt. Là bố cháu, già nửa đêm người, cúi đầu đi xin lỗi khắp nơi, bán đi chiếc xe đạp quý giá nhất của ông để đền bù. Rồi đến chuyện cậu làm ăn thua lỗ, cả gia sản sắp sửa đội nón ra đi. Cũng là bố cháu, lặng lẽ lấy số tiền dành dụm cả đời, tiền để lo cho tương lai của cháu, đắp vào cái hố không đáy ấy. Ngay cả việc dì đánh mạt chược thua đậm, bị người ta dí nợ trước cổng nhà, cuối cùng cũng là bố cháu, lén lút đút tiền cho dì đi giải quyết.”

Tôi hít một hơi thật sâu, mùi khói bụi của thành phố buổi chiều tà hình như cũng trở nên gắt hơn.

“Tất cả những chuyện đó, từng đồng, từng xu, từng lời hứa, bố cháu đều ghi chép cẩn thận trong một cuốn sổ tay. Không phải để đòi lại, mà chỉ đơn giản là ông muốn nhắc nhở bản thân rằng, trách nhiệm với gia đình, ông đã làm tròn.”

Mùi khói hương vẫn còn vương vấn trong không khí ẩm ướt của căn nhà tổ, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ những bộ áo vải thô. Tôi cầm tờ giấy bạc trắng, ngón tay vuốt nhẹ lên mép giấy sắc đến nỗi có thể cắt da. Ánh mắt tôi lướt qua từng khuôn mặt đang dần tái đi trong ánh đèn dầu leo lét, dừng lại lâu nhất ở ông trưởng tộc đang ngồi trên chiếc ghế gỗ cao nhất. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự tỉnh táo lạnh lùng đến tàn nhẫn. Họ đã nghĩ một đứa con gái mồ côi, tay không, sẽ run rẩy quỳ xuống cầu xin sự thương hại sao?

Tôi hít một hơi thật sâu, mùi giấy mới và mực tàu xộc vào mũi. Giọng nói của tôi cất lên, nhẹ nhàng, rõ ràng, nhưng mỗi âm tiết lại nặng tựa chì.

“Có cần cháu đọc từng khoản một cho hàng xóm nghe thử không?”

Khoảnh khắc im lặng sau câu hỏi đó dày đặc đến mức có thể cắt ra được. Tôi thấy rõ bà con cô bác trong họ nín thở, đôi mắt mở to nhìn về phía tôi, rồi lại liếc sang ông trưởng tộc. Chính tôi cũng nghe thấy tiếng lòng mình réo lên. Đây không còn là chuyện một mảnh vườn nhỏ à tranh nữa. Đây là trận chiến đầu tiên của tôi để giành lại những gì cha mẹ tôi đã một tay gây dựng, bị người ta nhòm ngó, tính toán chia năm xẻ bảọ vừa nằm xuống. Nỗi đau mất mát vẫn còn nhức nhối, nhưng giờ đây, nó đã hóa thành một thứ gì đó sắc bén hơn, cứng rắn hơn.

Ông trưởng tộc khẽ động đậy trên ghế, tiếng áo vải sột soạt nghe thậông gian tĩnh mịch. Ông ta cố giữ vẻ mặt điềm nhiên, nhưng ngón tay gõ gõ lên mặt bàn đã tố cáo sự bối rối bên trong. Tờ di chúc này, với dấu triện đỏ và chữ ký rành rành của cha tôi, là thứ họ không ngờ tới. Họ đã tính toán đủ đường, từ việc tôi còn quá trẻ đến việc tôi chỉ là một cô gái, nhưng lại quên mất rằng cha tôi, một người buôn bán từng đi khắp nơi, đã lo liệu tất cả trước khi nhắm mắt.

Tôi không chờ họ trả lời. Từng câu, từng chữ trong tờ di chúc được tôi đọc lên, chậm rãi, rành mạch. Giọng tôi bình thản kể về số nén bạc được cất giữ, về mảnh đất hai sào bên sông, về từng món đồ tạo tác trong nhà. Mỗi một khoản được đọc lên, tôi lại thấy ánh mắt của vài người trong họ tối sầm lại. Họ đã định chia chác những thứ đó như thế nào? Dùng danh nghĩa “giúp đỡ” để rồi nuốt chửng tất cả sao? Cơn giận dâng lên trong lòng, nhưng tôi kìm nén nó lại, biến nó thành sức mạnh cho giọng nói không hề run rẩy của mình.

Khi đọc đến khoản cuối cùng, khoản giao toàn bộ tài sản và quyền quyết định cho tôi – đứa con gái duy nhất, đến khi tôi trưởng thành, tôi ngước mắt lên nhìn thẳng. Ánh đèn dầu chiếu vào tờ giấy, làm nổi bật dòng chữ “phó thác” khiến lòng tôi se lại. Cha mẹ tôi đã tin tưởng tôi đến nhường nào. Hơi ấm của sự tin tưởng ấy xua tan đi phần nào cái lạnh đang bủa vây căn phòng. Tôi biết, từ giây phút này, tôi không chỉ sống cho mình nữa.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram