Mùi khói thuốc lá nồng nặc và mồ hôi chua lòm vẫn còn lởn vởn trong không khí, nhưng giờ đây đã bị hương thơm ngọt ngào của sự hoảng loạn lấn át. Tôi nhìn mẹ mình, Lưu Tú Nga. Đôi mắt bà mở to như thể vừa nhìn thấy một con quái vật mọc ra từ chính cơ thể tôi. Ánh mắt ấy không đơn thuần là giận dữ, mà còn là sự kinh hãi lẫn hoang mang, như thể một món đồ quen thuộc bỗng nhiên biến thành thứ gì đó xa lạ và đáng sợ. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác mỉa mai lạnh lẽo. Có lẽ, trong mắt bà, tôi thực sự đã "điên" rồi. Điên vì dám đòi hỏi thứ mà cả đời tôi chưa từng được nhận: sự công bằng.
"Con… con thật là mất trí rồi!"
Giọng bà nghẹn lại, lời nói như bị bóp méo bởi cơn thịnh nộ: "Đều là người một nhà, máu mủ ruột thịt với nhau, sao con có thể dở trò đòi tiền bạc được!"
Tiếng cười tôi bật ra khô khốc, nó vỡ tan trong không gian tĩnh lặng đột ngột. Tôi tự hỏi liệu bà có nghe thấy âm thanh nứt vỡ của thứ tình thân một chiều ấy không? Tôi chậm rãi đáp lời, từng chữ như những giọt nước đá rơi xuống nền nhà ẩm ướt: "Một lát trước, khi họ xông vào đây, giơ tờ giấy nợ trước mặt con và đòi con phải trả bằng được, sao lúc đó không ai thốt lên hai chữ 'một nhà'?' Giọng điệu của họ đâu có khác gì chủ nợ thứ thiệt."
Tôi dừng lại để cho sự im lặng chất chứa ý nghĩa của mình. Không khí trong phòng khách chật hẹp dường như đặc quánh lại. "Đến bây giờ, khi cần phải móc tiền ra, mọi người mới chợt nhớ ra mối liên hệ huyết thống sao? Chuyện tình cảm gia đình bỗng trở thành tấm khiên che chắn thuận tiện đến thế ư?"
Tôi lắc đầu, một cử chỉ nhẹ nhàng nhưng đầy sự chối bỏ. "Trên đời này, làm gì có thứ gì rẻ mạt và tiện lợi đến vậy? Tình cảm không phải là đồng xu để các vị muốn dùng lúc nào thì dùng, muốn cất đi lúc nào thì cất."
Bước chân tôi nhẹ nhàng tiến về phía trước, tiếng bước chân vang lên đều đều trên nền gạch men lạnh giá. Tôi giơ cao cuốn sổ ghi chép màu nâu đã cũ, những con số trong đó được ghi chép tỉ mỉ bằng chính mực đỏ tôi thường dùng để chấm bài. Trang giấy mở ra trước mặt Lưu Quốc Cường, người đàn ông mà giây phút trước còn tỏ ra hống hách. "Hai mươi ba vạn. Từng đồng, từng hào đều được ghi rõ ràng ở đây. Tôi không đòi thêm, nhưng cũng sẽ không chấp nhận thiếu đi một xu."
Giọng tôi bình thản, không cao không thấp, nhưng mỗi âm tiết đều mang sức nặng của sự quyết tâm. "Bây giờ, các vị có hai lựa chọn. Một là trả đủ số tiền này, ngay tại đây, ngay lúc này. Hai là..."
Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang dần tràn ngập sự hoảng sợ của họ, “… chúng ta sẽ cùng nhau có một cuộc trò chuyện dài hơn tại đồn cảnh sát. Tôi tin các nhân viên công lực sẽ rất quan tâm đến nguồn gốc của những món nợ này và cách mà chúng được đòi hỏi."
***
Những lời tôi vừa thốt ra không đơn thuần là lời nói. Chúng giống như một cơn gió lạnh thổi qua căn phòng đang ngột ngạt, mang theo những lưỡi dao vô hình. Những lưỡi dao ấy quất mạnh vào bộ mặt đang cố tỏ ra vững vàng của gia đình Lưu Quốc Cường, để lộ ra lớp sơn hào nhoáng bên ngoài đã bong tróc từ lâu. Và chúng cũng cứa một nhát thật sâu vào trái tim đầy những vết sẹo cũ của mẹ tôi, Lưu Tú Nga. Bà đứng đó, thân hình như khựng lại, khuôn mặt tái đi vì một nỗi xấu hổ và phẫn nộ không thể gọi thành tên.
Hai mươi ba vạn. Con số ấy vang lên trong không gian, không còn là những chữ số vô tri trên giấy. Nó biến thành một tảng đá khổng lồ, một ngọn núi đen sừng sững, đổ sập xuống và đè nặng lên tâm trí của tất cả những người có mặt. Sức nặng của nó khiến không khí trở nên khó thở. Cái vẻ hung hãn, ngang ngược lúc ban đầu của gia đình cậu tôi đã tan biến không một dấu vết, nhường chỗ cho một màu trắng bệch phủ lên những khuôn mặt. Đó là màu trắng của sự hoảng loạn, của những tính toán bị đảo lộn, của lòng tham bị vạch trần.
Lưu Quốc Cường, cái miệng lúc nãy còn nói không ngừng nghỉ, giờ đây chỉ có thể phát ra những âm thanh không thành lời. Môi chảy một cách mất kiểm soát, như những chiếc lá cuối thu trước cơn gió mạnh. Ngón tay chỉ về phía tôi co quắp, giữa không trung, không điểm tựa. "Mày… mày… đồ vô lại! Mày đang bịa chuyện!"
Cuối cùng, ông ta cũng thốt lên được, nhưng giọng nói khàn đặc, thiếu hẳn sức thuyết phục, chỉ còn là sự phản kháng yếu ớt của kẻ thua cuộc.
Nhưng người phản ứng nhanh nhạy nhất lại là mợ Vương Diễm. Không một lời cảnh báo, thân hình bà ta như một bao cát rơi xuống, "phịch" một tiếng nặng nề ngồi bệt xuống nền nhà lạnh ngắt. Và rồi, màn kịch quen thuộc bắt đầu. Hai bàn tay vỗ đùi đen đét, thân thể lăn lộn trên nền gạch, bụi bặm bám đầy lên quần áo mới tinh. Tiếng khóc lóc, than vãn vụt trỗi dậy, chói tai và thảm thiết, như muốn xé toạc bầu không khí vốn đã căng thẳng đến cực điểm. "Trời ơi là trời! Hết cách sống rồi! Cháu ruột mà lại đi hãm hại cậu mợ, đòi nợ như đòi tội! Đồ ác nhân, đồ bạc tình bạc nghĩa!"
Mỗi lời, mỗi câu, đều được đẩy lên cao trào, như một diễn viên đang cố gắng lấy nước mắt của khán giả. Nhưng trong căn phòng này, khán giả duy nhất có lẽ chỉ là sự thất bại đang hiện rõ trước mắt bà ta mà thôi.
Mặt sân xi măng thấm vào đầu gối một vệt lạnh buốt, nhưng cái lạnh ấy chẳng thấm vào đâu so với sự hả hê đang sôi sùng sục trong lòng bà. Bà vừa rít lên những lời cáo buộc, nước mắt nước mũi giàn giụa, vừa khéo léo liếc mắt nhìn quanh. Những cái nhìn ái ngại, những tiếng xì xào bàn tán của hàng xóm láng giềng vây quanh như một lớp khiên kiên cố. Trong lòng bà thầm mỉm cười. Trò diễn khóc lóc, vật vã, dọa treo cổ này, bà cùng chồng bà đã diễn đi diễn lại suốt mấy chục năm trời, chưa bao giờ thất bại. Dù đối phương cứng cỏi đến mấy, trước cảnh tượng thảm thương này, cũng phải chùn bước, nhân nhượng. Lần này, chắc chắn cũng không ngoại lệ.
Nhưng không khí xung quanh dần im bặt. Ánh mắt của mọi người không còn dồn về phía bà, mà lại đổ dồn về phía cửa ra vào. Bà ngoảnh lại theo hướng ánh nhìn ấy. Đứng đó là đứa cháu gái mà bà vừa kêu gào lên án. Nó không hề bối rối, cũng chẳng tức giận, chỉ đứng đó với vẻ mặt bình thản đến lạnh lùng, như đang xem một vở kịch chẳng mấy thú vị trên đường phố. Đôi mắt nó trong veo, phẳng lặng, không một tia sóng gợn, phản chiếu lại hình ảnh bà đang quỳ lê trên nền đất lạnh, khiến bà chợt có cảm giác mình thật nhỏ bé và lố bịch. Một nỗi bất an mơ hồ len lỏi trong lòng, nhưng bà vội vàng dập tắt. Một đứa nhãi con mà thôi, có gì đáng sợ?
Tôi nhìn bà ta, người mợ mà tôi từng gọi bằng tiếng “dì” với chút ngưỡng mộ thuở nhỏ, giờ đang co ro, run rẩy trong bộ dạng thảm hại tự tạo ra. Mùi bụi trên nền xi măng hòa lẫn mùi mồ hôi cay nồng từ cơ thể bà, xộc thẳng vào mũi tôi. Tôi chợt nhớ đến cái ngày mưa phùn năm nào, bố tôi ướt sũng về nhà sau khi đi gánh nợ thay cho cậu tôi, khuôn mặt tái nhợt vì mệt mỏi. Lúc ấy, bà ta cũng khóc lóc như vậy, nói rằng nếu không có tiền, cậu tôi sẽ bị đánh đến chết. Bố tôi đã im lặng, lấy ra chiếc phong bì mỏng tang còn thơm mùi mực in, đưa cho bà. Còn tôi, đứa trẻ con ngây thơ, chỉ biết căm phẫn người cậu ham chơi kia, mà không nhìn ra sự giả dối trong những giọt nước mắt của người phụ nữ đang khóc lóc này.
Một tiếng cười nhẹ, lạnh tanh, vang lên giữa không gian tĩnh lặng, phá vỡ màn kịch đang diễn đến hồi cao trào của bà ta.
“Dì nói… dì nuôi cháu khôn lớn ư?”
Giọng tôi chậm rãi, từng chữ một, rõ ràng như những hạt băng rơi xuống mặt kim loại.
“Từ khi cháu còn nhỏ xíu cho đến lúc trưởng thành, mỗi bữa cơm cháu ăn, mỗi bộ quần áo cháu mặc, thậm chí từng cây bút, quyển vở cháu dùng, có thứ gì không phải là đồng tiền mồ hôi nước mắt, thậm chí là máu của bố cháu kiếm được? Còn nhà dì, ngoài việc mỗi dịp lễ tết lại kéo đến đây ăn uống no say, rồi ‘hí hửng’ mang về mấy xì dày cộm bố cháu chuẩn bị, thì còn làm được điều gì khác cho cháu?”
Tôi dừng lại, nhìn sự ngỡ ngàng hiện rõ trên mặt bà ta, rồi tiếp tục, giọng điệu bình thản như đang kể chuyện người khác.
“À, cháu nhớ ra rồi. Có chứ. Năm đó anh họ Lưu Vỹ của cháu đánh nhau ở trường, suýt khiến người ta mất một mắt. Là bố cháu, già nửa đời, người cúi đầu đi xin lỗi khắp nơi, bán đi chiếc xe đạp quý giá nhất của ông để đền bù. Rồi đến chuyện cậu làm ăn thua lỗ, cả gia sản sắp sửa đội nón ra đi. Cũng là bố cháu, lặng lẽ lấy số tiền dành dụm cả đời, tiền để lo cho tương lai của cháu, đắp vào cái hố không đáy ấy. Ngay cả việc dì đánh mất ,chược thua đậm, bị người ta dí nợ trước cổng nhà, cuối cùng cũng là bố cháu, lén lút đút tiền cho dì đi giải quyết.”
Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi khói bụi của thành phố buổi chiều tà hình như cũng trở nên gắt hơn.
“Tất cả những chuyện đó, từng đồng, từng xu, từng lời hứa, bố cháu đều ghi chép cẩn thận trong một cuốn sổ tay. Không phải để đòi lại, mà chỉ đơn giản là ông muốn nhắc nhở bản thân rằng trách nhiệm với gia đình ông đã làm tròn.”
Mùi khói hương vẫn còn vương vấn trong không khí ẩm ướt của căn nhà tổ, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ những bộ áo vải thô. Tôi cầm tờ giấy bạc trắng, ngón tay vuốt nhẹ lên mép giấy sắc đến nỗi có thể cắt da. Ánh mắt tôi lướt qua từng khuôn mặt đang dần tái đi trong ánh đèn dầu leo lét, dừng lại lâu nhất ở ông trưởng tộc đang ngồi trên chiếc ghế gỗ cao nhất. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự tỉnh táo lạnh lùng đến tàn nhẫn. Họ đã nghĩ một đứa con gái mồ côi, tay không, sẽ run rẩy quỳ xuống cầu xin sự thương hại sao?
Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi giấy mới và mực tàu xộc vào mũi. Giọng nói của tôi cất lên nhẹ nhàng, rõ ràng, nhưng mỗi âm tiết lại nặng tựa chì.
“Có cần cháu đọc từng khoản một cho hàng xóm nghe thử không?”
Khoảnh khắc im lặng sau câu hỏi đó dày đặc đến mức có thể cắt ra được. Tôi thấy rõ bà con cô bác trong họ nín thở, đôi mắt mở to nhìn về phía tôi, rồi lại liếc sang ông trưởng tộc. Chính tôi cũng nghe thấy tiếng lòng mình réo lên. Đây không còn là chuyện một mảnh vườn nhỏ à tranh nữa. Đây là trận chiến đầu tiên của tôi để giành lại những gì cha mẹ tôi đã một tay gây dựng, bị người ta nhòm ngó, tính toán chia năm xẻ bảọ vừa nằm xuống. Nỗi đau mất mát vẫn còn nhức nhối, nhưng giờ đây, nó đã hóa thành một thứ gì đó sắc bén hơn, cứng rắn hơn.
Ông trưởng tộc khẽ động đậy trên ghế, tiếng áo vải sột soạt nghe thót tim trong không gian tĩnh mịch. Ông ta cố giữ vẻ mặt điềm nhiên, nhưng ngón tay gõ gõ lên mặt bàn đã tố cáo sự bối rối bên trong. Tờ di chúc này, với dấu triện đỏ và chữ ký rành rành của cha tôi, là thứ họ không ngờ tới. Họ đã tính toán đủ đường, từ việc tôi còn quá trẻ đến việc tôi chỉ là một cô gái, nhưng lại quên mất rằng cha tôi, một người buôn bán từng đi khắp nơi, đã lo liệu tất cả trước khi nhắm mắt.
Tôi không chờ họ trả lời. Từng câu, từng chữ trong tờ di chúc được tôi đọc lên chậm rãi, rành mạch. Giọng tôi bình thản kể về số nén bạc được cất giữ, về mảnh đất hai sào bên sông, về từng món đồ tạo tác trong nhà. Mỗi một khoản được đọc lên, tôi lại thấy ánh mắt của vài người trong họ tối sầm lại. Họ đã định chia chác những thứ đó như thế nào? Dùng danh nghĩa “giúp đỡ” để rồi nuốt chửng tất cả sao? Cơn giận dâng lên trong lòng, nhưng tôi kìm nén nó lại, biến nó thành sức mạnh cho giọng nói không hề run rẩy của mình.
Khi đọc đến khoản cuối cùng, khoản giao toàn bộ tài sản và quyền quyết định cho tôi – đứa con gái duy nhất – đến khi tôi trưởng thành, tôi ngước mắt lên nhìn thẳng. Ánh đèn dầu chiếu vào tờ giấy, làm nổi bật dòng chữ “phó thác”, khiến lòng tôi se lại. Cha mẹ tôi đã tin tưởng tôi đến nhường nào. Hơi ấm của sự tin tưởng ấy xua tan đi phần nào cái lạnh đang bủa vây căn phòng. Tôi biết, từ giây phút này, tôi không chỉ sống cho mình nữa.