Tay tôi, lúc này, không còn run nữa. Một cảm giác kỳ lạ xâm chiếm. Không phải là nỗi khiếp sợ muốn hét lên, cũng không phải là sự buồn nôn. Mà là một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng, kéo theo một sự tỉnh táo đến tê dại và một sự phấn khích khó tả. Tôi từ từ lấy mảnh giấy ra, mở nó ra dưới ánh trăng. Những nét chữ nguệch ngoạc, cố ý, được viết bằng chính thứ chất lỏng màu nâu kia: "Chào mừng đến địa ngục, công chúa nhỏ của tôi."
Một tiếng cười nức nở, khô khan, bật ra từ cổ họng tôi. Toàn thân tôi run lên. Nhưng lần này, mỗi cơn run rẩy đều là một sự hưng phấn điên cuồng. Tôi đã quá lâu rồi sống trong sự tẻ nhạt, trong những khuôn phép vô vị. Nỗi sợ hãi vừa rồi, mùi máu tanh, con ngươi lấp lánh trong bàn tay, và cả lời chào tàn nhẫn này… chúng như một liều thuốc kích thích mạnh mẽ, đánh thức những thứ đã ngủ quên trong tôi. Địa ngục ư? Có lẽ tôi đã ở đây từ lâu rồi, chỉ là bây giờ mới có người thừa nhận mà thôi.
Tôi tỉnh giấc khi bình minh còn chưa kịp rạng, đầu óc nặng trĩu một giấc ngủ chập chờn đầy những mảnh vỡ ký ức. Cả đêm, thứ cảm giác kỳ lạ ấy cứ như một dòng suối ngầm chảy cuồn cuộn trong huyết quản, khiến tim đập thình thịch không yên.
Căn phòng lạ lẫm dần hiện ra trong ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm tinh sương.
Khi bước vào phòng ăn rộng thênh thang, hơi ấm từ những món điểm tâm tỏa ra hòa lẫn với mùi gỗ quý, tạo nên một thứ hương vị vừa sang trọng vừa xa lạ. Bạch Thư đã ngồi đó, dáng vẻ thanh thoát như một bức tranh cổ. Nhưng điều khiến tôi dừng bước không phải là bà ta, mà là mười một cô gái ngồi quanh chiếc bàn dài bằng gỗ mun bóng loáng. Ánh sáng từ chiếc đèn chùm pha lê chiếu xuống những tấm thẻ nhỏ bằng ngà đeo trước ngực họ, khắc nổi những con số: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13.
Mắt tôi lướt nhanh, tìm kiếm một cách vô thức. Số 4 và số 6 đâu mất rồi? Một câu hỏi lóe lên trong đầu, kéo theo một cảm giác bất an mơ hồ, như bước chân vào một căn phòng tối mà biết có thứ gì đó đang thiếu vắng.
"Cháu gái, lại đây ngồi đi."
Giọng nói dịu dàng của Bạch Thư cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Bà ta mỉm cười, ánh mắt phức tạp, khó hiểu. "Ông bà ngoại của cháu, lòng tốt vô bờ bến. Hai cụ thương trẻ con vô cùng, nhất là những bé gái tội nghiệp không nơi nương tựa. Những đứa trẻ này đều là những mảnh đời bất hạnh được hai cụ đưa về đây cho một mái nhà."
Lời giải thích nghe có vẻ hợp tình hợp lý, nhưng sao tôi lại cảm thấy có gì đó cứng nhắc, như một bài phát biểu đã được chuẩn bị sẵn từ lâu. Đúng lúc ấy, một tiếng cười giòn phá vỡ không khí trang nghiêm. Số 1, một cô gái có đôi mắt to nhưng ánh nhìn sắc lạnh, đang bịt miệng cười. Tiếng cười ấy nghe chói tai đến lạ thường.
Bạch Thư quay sang, nét mặt thoáng hiện sự không hài lòng, như một làn mây mỏng che khuất mặt trời. Số 1 vội vã phất tay, đôi mắt nheo lại. "Xin lỗi, cháu chợt nhớ tới một chuyện buồn cười."
Giọng cô ta nhanh nhẹn, nhưng trong ánh mắt lại không hề có một chút tiếu ý nào. Tôi chỉ gật đầu nhẹ, cố gắng giữ khuôn mặt bình thản, rồi lặng lẽ ngồi vào khoảng trống duy nhất còn lại trên bàn ăn.
Sự giàu có của gia tộc này hiện ra trước mắt tôi một cách cụ thể đến choáng ngợp. Bữa sáng không đơn thuần là đồ ăn, mà là một cuộc phô diễn tinh tế: những chiếc bánh còn bốc khói, cháo hạt sen thơm lừng trong tô ngọc, cùng vô số món ăn nhỏ được bày biện trên những đĩa sứ mỏng manh. Tôi, kẻ vừa từ một cuộc sống bình thường bước vào, cảm thấy mình thật lạc lõng. Tôi cầm đũa lên, ăn một cách hơi vội vã, như để lấp đầy sự bối rối đang trào dâng trong lòng.
Số 3, cô gái ngồi cạnh tôi với trang phục toàn hàng hiệu từ đầu đến chân, khẽ khàng dịch chiếc ghế của mình một chút. Cử chỉ nhỏ ấy như một mũi kim châm nhẹ vào da thịt. Tôi giả vờ không nhận thấy, nhưng trong lòng đã hiểu rõ khoảng cách mà cô ta muốn vạch ra.
Bạch Thư chống cằm, ánh mắt không rời tôi. Đầu ngón tay của bà ta gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ, tạo thành một nhịp điệu đều đều, chậm rãi. "Tối qua… cháu ngủ có ngon không?"
Giọng bà ta nhẹ nhàng, nụ cười trên mắt như hoa nở.
"Rất ngon ạ."
Tôi đáp, giọng điệu cố gắng giữ vững.
"Ừ, cô biết mà."
Bạch Thư gật đầu, vẻ hài lòng. "Cô đặc biệt sắp xếp cho cháu căn phòng ấy. Căn phòng mà mẹ cháu… năm xưa đã từng ở."
Bà ta ngừng một chút, hơi thở như nén lại. "Cô hy vọng, ở nơi đó, cháu có thể cảm nhận được phần nào hơi ấm, sự hiện diện của mẹ mình."
Câu nói ấy, thoạt nghe đầy vẻ trìu mến, nhưng sao tôi lại cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng? Giọng điệu của Bạch Thư có một sự mềm mại kỳ lạ, như thể đang nhắc đến một kỷ vật quý giá, nhưng lại khiến tôi liên tưởng đến những câu chuyện ma quái trong đêm khuya. Cảm giác khó chịu ấy bám riết lấy tôi, như một màng sương mỏng nhưng dai dẳng.
Bạch Thư bỗng đưa tay lên, khẽ lau đi thứ gì đó ở khóe mắt. Rồi bà ta hắng giọng, quay sang phía những cô gái đang ngồi im lặng, giọng nói trở nên rõ ràng và có chút trang trọng.
Mười ngón tay của Số 3 lấp lánh dưới ánh đèn pha lê, màu đỏ thẫm như máu khô. Cô ta nhìn chúng đăm đăm, giọng nói the thé cất lên, cắt ngang không khí tĩnh lặng đang bao trùm căn phòng khách rộng lớn. "Chỉ có đồ ngốc," cô ta nói, từng chữ như được nhả ra qua kẽ răng, "mới từ bỏ chốn tiên cảnh này để quay về cái ổ chuột nghèo đói của mình."
Tôi không nhìn cô ta. Toàn bộ sự chú ý của tôi dồn về phía cô bé ngồi sát bên cạnh – Số 5. Một cơn run rẩy nhẹ, liên tục, phát ra từ thân hình nhỏ bé ấy, như một chiếc lá bị gió thổi qua. Tôi cảm nhận được nó qua lớp vải áo, một sự rung động đầy sợ hãi truyền sang cánh tay tôi. Trong lòng tôi chợt dâng lên một thứ gì đó lạnh giá, không phải sợ hãi, mà là một sự cảnh giác tột độ. Những lời cảnh báo của người quản gia vừa rồi vẫn còn đang văng vẳng bên tai, khô khan và đầy uy quyền, nhưng giờ đây chúng mang một ý nghĩa khác hẳn khi được đặt cạnh sự hoảng loạn thầm lặng của đứa trẻ này.
Cô bé ngẩng mặt lên. Đôi mắt to, tròn, đen láy như hai hạt nhãn ướt át, lướt qua gương mặt tôi trong chớp mắt. Trong đó không có sự thân thiện, cũng chẳng có tò mò, chỉ có một nỗi sợ mơ hồ, sâu thẳm. Rồi cô bé vội vàng cúi gằm mặt xuống, mái tóc đen mềm mại rũ xuống che khuất những đường nét còn non nớt. Cô bé chỉ mới mười một, mười hai tuổi gì đó, thân hình mảnh khảnh trong bộ đồ ngủ bằng lụa màu hồng nhạt, trông càng thêm tội nghiệp giữa căn phòng lẻo này.
Tất cả bắt đầu từ nửa giờ trước. Chúng tôi, bảy đứa trẻ được nhận nuôi, bị gọi xuống phòng khách khi màn đêm đã buông xuống dày đặc bên ngoài những khung cửa sổ lớn. Bố mẹ nuôi – hai cái bóng quyền lực mà chúng tôi hiếm khi gặp mặt – vắng bóng. Người quản gia đứng trước chúng tôi, bộ vest đen cứng nhắc hòa làm một với bóng tối ở góc phòng. Giọng ông ta bằng phẳng, không một chút gợn cảm xúc, như đang đọc một bản thông báo được soạn sẵn.
Ông ta nói về những món quà Trung thu đã được đặt trong phòng mỗi người, về việc phải giữ bí mật và không được đưa chúng cho bất kỳ ai. Nhưng rồi giọng điệu ấy chuyển sang một âm sắc khác, nặng nề và đe dọa, khi nhắc đến một tên tội phạm truy nã đang lang thang đâu đó quanh khu vực này, đến việc phải khóa chặt cửa sau mười hai giờ đêm, tuyệt đối không mở cửa cho bất kỳ ai hay bước ra ngoài cho đến bảy giờ sáng. Cuối cùng là lời cảnh cáo về việc không được tự ý bỏ trốn. "Kẻ bỏ trốn," ông ta nhấn mạnh từng tiếng, "sẽ bị trừng phạt."
Số 3 đã bật cười khẩy ngay sau đó, vẻ khinh miệt lộ rõ trong đôi mắt được kẻ viền cẩn thận. Cô ta, có lẽ là đứa lớn tuổi nhất trong nhóm, dường như đã hoàn toàn thích nghi và đắm chìm trong sự xa xỉ nơi đây. Đối với cô ta, những lời cảnh báo kia chỉ là phiền toái không đáng kể, còn việc bỏ trốn là điều ngu ngốc không thể tưởng tượng nổi.
Nhưng số 5 thì khác. Cơn run rẩy của cô bé chưa bao giờ ngừng. Nó nói lên nhiều điều hơn là những lời nói khinh bỉ của Số 3. Nó như một tín hiệu cầu cứu thầm lặng, một nỗi kinh hoàng nguyên sơ mà đứa trẻ mười một tuổi không thể che giấu. Tôi nhìn xuống đôi bàn tay nhỏ xíu của mình, đang nắm chặt vào nhau trên đùi. Không khí trong phòng đột nhiên trở nên ngột ngạt, nặng mùi sáp thơm từ những cây nến và mùi gỗ đánh bóng từ sàn nhà. Từ xa vọng lại tiếng gió rít qua những kẽ cửa sổ, nghe như tiếng ai đó đang thở dài.
Tôi chợt nhớ đến món quà được nhắc đến. Nó đang nằm trong phòng tôi, một thứ bí ẩn được gói ghém cẩn thận, chỉ được phép mở ra vào đúng đêm Trung thu. Một món quà phải được giữ bí mật trong một ngôi nhà đầy những quy tắc và cảnh báo nguy hiểm. Mối liên hệ giữa chúng là gì? Và tại sao đứa trẻ nhỏ nhất lại run sợ đến thế?
Người quản gia đã rời đi, để lại chúng tôi trong ánh sáng vàng vọt lạnh lẽo. Số 3 đứng dậy, vén tóc với vẻ chán ngán rồi bước về phía cầu thang. Những đứa khác cũng lặng lẽ tản đi. Chỉ còn lại tôi và Số 5. Cô bé vẫn ngồi im, đôi vai nhỏ run lên từng hồi.
"Về phòng thôi," tôi khẽ nói, giọng nhỏ hơn dự định. Cô bé giật mình, lại ngước nhìn tôi lần nữa. Lần này, trong đáy mắt đen sâu thẳm ấy, tôi thoáng thấy một tia gì đó giống như van nài. Nhưng rồi nó vụt tắt. Cô bé gật đầu, đứng dậy một cách khó nhọc, như thể đôi chân nhỏ bé không đủ sức nâng đỡ cơ thể. Chúng tôi cùng bước lên cầu thang rộng. Tiếng bước chân vang lên lẻ loi trong không gian tĩnh mịch. Ánh sáng từ những chiếc đèn chùm chiếu xuống, in bóng của chúng tôi lên tường, dài ngoẵng và biến dạng, như những con quái vật đang lặng lẽ bám theo.
Tôi vẫn còn đang ngồi đó, hương vị của bữa cơm trưa vương vấn nơi đầu lưỡi, thì đã bị dồn lên một chiếc xe đen bóng loáng, kiểu dáng cổ điển mà tôi chưa từng thấy. Cửa kính màu đen, tối om, khóa kín mít từ bên ngoài. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi. Đi học ư? Hai chữ ấy vừa hiện lên trong đầu đã khiến dạ dày tôi co thắt lại. Tôi ghét trường học. Ghét cái mùi mực viết và bụi phấn, ghét những ánh nhìn soi mói, và hơn hết là ghét cảm giác bị nhốt trong một khuôn khổ.
Quản gia, khuôn mặt lạnh tanh như mặt nạ, gõ nhẹ vào cửa kính xe, giọng nói đều đều vang lên như thể đọc từ một bản hướng dẫn: "Đây là học viện dự bị du học. Một thế giới khác. Ở đó, mỗi hơi thở đều là của những gia tộc quyền quý hoặc những người sắp bước lên đỉnh cao."
Lời nói của ông ta không làm tôi yên lòng, trái lại, càng khắc sâu thêm nỗi sợ về một nơi chốn xa lạ, nơi mà địa vị và dòng máu là thứ ngôn ngữ chung duy nhất.
Chiếc xe dừng lại trước một tòa nhà tráng lệ, kiến trúc Tây phương pha lẫn nét cổ điển, im lặng và lạnh lẽo một cách đáng sợ. Cánh cửa lớp học mở ra, và thứ đầu tiên đập vào mắt tôi không phải bảng đen hay hàng ghế, mà là một đốm màu nhợt nhạt, run rẩy dưới nền đá hoa cương lạnh buốt. Một cô gái, thân hình gầy guộc chỉ còn lại mảnh vải lót mỏng manh, đang nằm sấp, hai vai khẽ rung lên. Không khí trong phòng đặc quánh một mùi nước pha lẫn mùi sợ hãi chua lè.
Số 3, cô gái luôn có nụ cười tươi như hoa nở trên môi, đôi mắt bỗng sáng rực lên một ánh sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn. Cô ta bước nhanh về phía trước, không một chút do dự. Chiếc cặp da đắt tiền được mở ra. Không phải sách vở mà là một hộp nhựa trong suốt. Khi nắp hộp bị lật ngược, cả một đám giun đất màu nâu hồng, ẩm ướt, ngọ nguậy loạn xạ đổ ụp lên làn da trắng đến tội nghiệp trên lưng cô gái. Tiếng rít lên nghẹn ngào, đau đớn và tủi nhục, bị nhấn chìm bởi tiếng cười khúc khích của những người xung quanh.
Tôi cảm thấy buồn nôn. Một bàn tay nhỏ, lạnh ngắt, nắm chặt lấy tay tôi. Số 5, cô bé có đôi mắt to luôn mang vẻ e sợ, thì thầm bên tai tôi, hơi thở nóng hổi và gấp gáp: "Người ta nói cô ấy được đặc cách… nhà nghèo lắm. Học viện hứa sẽ chi trả tất cả nếu cô ấy tốt nghiệp xuất sắc."
Giọng nói của Số 5 ngập ngừng, đầy vẻ ái ngại. "Còn Số 3… trước kia, chính Số 3 mới là người bị ăn hiếp. Sau khi được gia đình kia nhận nuôi, có quyền có thế, cô ta phát hiện ra cô gái này… có đôi mắt giống hệt kẻ đã từng dẫn đầu đám người cười nhạo mình ngày trước. Thế là..."
Lời giải thích không làm tình cảnh bớt đi sự tàn ác. Số 3 đã lấy ra một chiếc điện thoại dát vỏ kim loại sáng loáng. Cô ta chụm môi lại, tạo dáng, rồi chĩa ống kính xuống cô gái đang co quắp, bấm liên hồi. Âm thanh "tách tách" giả lập của máy ảnh vang lên chói tai, từng nhịp một, như đang đóng đinh sự nhục nhã đó vào vĩnh cửu. Nhìn cảnh tượng ấy, một câu hỏi chua xót trào lên trong lòng tôi: Phải chăng, kẻ từng là nạn nhân, khi nắm được chút quyền lực, lại trở nên háo hức nhất trong việc vung lưỡi dao mà mình từng kinh sợ, về phía những kẻ còn yếu thế hơn? Một vòng xoáy bạo lực tàn nhẫn và vô nghĩa.
Bỗng nhiên, hình ảnh Bạch Thư với nụ cười nhẹ nhàng lúc sáng hiện về. Bà ta đứng dậy, lùi lại một bước, khuôn mặt tinh xảo như tượng ngọc nở một nụ cười khó hiểu, giọng nói ngọt ngào mà lạnh lùng: "Cuối cùng, chúc cho tất cả mọi người đều được trường thọ bách niên, đều có thể… ăn được bánh trung thu."
Câu nói ấy, giờ đây trong bối cảnh này, bỗng mang một ý vị mỉa mai đáng sợ.
Tôi nhìn chằm chằm vào con số ba được khắc trên mu bàn tay mình. Mực xanh đậm ấy như một vết nhơ không thể tẩy rửa, một lời nhắc nhở thường trực về thân phận mà tôi luôn muốn chối bỏ. Trong đầu tôi, những ý nghĩ đen tối bắt đầu nhen nhóm, xoáy thành những vòng xoáy thú vị đến rùng mình. Một kế hoạch. Rồi một kế hoạch khác. Chúng nối tiếp nhau như dòng nước lạnh chảy dọc sống lưng, khiến tim tôi đập nhanh hơn vì phấn khích hơn là sợ hãi.
Suy cho cùng, việc mẹ tôi chết cũng chẳng phải điều gì quá tệ. Hơi thở nặng nề và đôi mắt luôn dõi theo đầy nghi ngờ ấy đã biến mất. Bức tường thành kiểm soát bằng lời nói và roi vọt cuối cùng cũng sụp đổ. Bây giờ, không còn ai đứng sau lưng để thở dài đầy chán ghét, không còn ai dùng ánh mắt ảm đạm của mình để kìm hãm những thứ tôi khao khát. Tự do. Mùi vị của nó sao mà ngọt ngào và độc hại đến thế.
Khi tiếng chuông tan học vang lên, tôi không về ký túc xá. Chân tôi dẫn lối đến ngọn đồi hoang phí, lảng đường, nơi những cây tùng già khẳu khỏng lên nền đất đỏ quạnh hiu. Gió chiều thổi lạnh và mùi ẩm mốc của lá rụng. Và cô ấy đã ở đó, đúng như tôi dự đoán. Số Năm. Cô bé co ro dưới gốc cây, khuôn mặt nhợt nhạt không còn một giọt máu.
Cô ấy lao về phía tôi, những bước chân loạng choạng như ãy cánh. Ánh mắt cô chứa đầy nỗi kinh hoàng nguyên sơ, thứ mà tôi gần như đã quên mất cảm giác. Hơi thở gấp gáp của cô ấy phả vào không khí thành làn khói trắng mỏng manh. “Em phải ra khỏi đây,” giọng cô bé rít lên thành tiếng thì thầm đầy vội vã, tay nắm chặt lấy vạt áo tôi một cách tuyệt vọng. “Ở trong dinh thự ấy… toàn là quái vật. Những con quái vật mặc vest lụa. Chị ơi, hai chúng ta cùng trốn đi, ngay bây giờ.”
Tôi cảm nhận được sự run rẩy từ các ngón tay nhỏ bé, lạnh ngắt của cô ấy thấu qua lớp vải. Trái tim tôi, lúc này, không dấy lên một chút thương cảm nào. Ngược lại, một sự tò mò lạnh lùng và thích thú đang dâng lên. Tôi nhẹ nhàng đặt tay mình lên trên bàn tay đang run rẩy của cô bé, cảm nhận sự yếu ớt, dễ bị tổn thương ấy. Khuôn mặt tôi giữ nguyên vẻ mặt bình thản, thậm chí nở một nụ cười nhẹ nhàng đầy an ủi, trong khi những mảnh ghép trong kế hoạch của tôi bắt đầu xoay chuyển và khớp vào nhau một cách hoàn hảo.