Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Mùi hương của cỏ ẩm ướt và mùi đất mục nồng nặc bỗng bị xé toạc bởi một âm thanh lạnh tanh, khô khốc. Tiếng chuông bạc trên cổ tay tôi rung lên những hồi ngắn, gấp gáp, như một mệnh lệnh thầm thì. Từ trong bóng tối của những tán cây rậm rịt, những thân hình trơn nhẫy, lấp lánh ánh trăng bắt đầu trườn ra. Chúng không bò, mà như những dòng nước đen chảy xiết, nhanh chóng vây kín lấy hai cái bóng người đang đứng giữa khoảng đất trống. Những chiếc đầu hình tam giác dựng lên, đôi mắt hẹp dò xét, những chiếc lưỡi chẻ đôi thè ra liên tục, phát ra những tiếng xì xì rất nhẹ, đủ để tôi nghe thấy. Làn da trên mu bàn tay tôi như có gì đó bò lúc nhúc, con cổ trùng phản ứng với sự hiện diện của chúng, hay với sự căng thẳng đang siết chặt lấy trái tim tôi?

Lê Ngạn thở ra một hơi dài, nặng nề, phá vỡ sự im lặng đang căng như dây đàn. Giọng điềm nhiên, thậm chí có chút buồn chán. "Đừng căng thẳng thế. Bình tĩnh nào."

Anh ta nói như thể đang khuyên một đứa trẻ. Rồi ánh mắt anh ta đảo qua tôi, dừng lại ở bàn tay tôi đang nắm chặt. Một nụ cười nhẹ nở trên môi anh ta. "Dáng vẻ căng thẳng, đầy cảnh giác này của cô… khiến ta nhớ đến một người. Tên gì nhỉ? Hình như có chữ Lan. Ta cũng chẳng buồn nhớ rõ làm gì."

Tim tôi đập thình thịch, nhưng tôi cố giữ khuôn mặt bất động. Anh ta tiếp tục, giọng kể chuyện phiếm như đang trò chuyện trong một bữa tiệc. "Cô ấy là công chúa nhỏ nhà họ Bạch gửi tặng ta dạo trước. Dáng người cũng xinh, chỉ có điều… hơi lớn tuổi một chút. Và lại thích giả vờ làm điệu, tỏ ra kiên trinh tiết liệt lắm."

Một ánh mắt lạnh lẽo thoáng qua trong đôi mắt Lê Ngạn. "Nhưng ta này, ta chẳng thích ép buộc. Thế là ta trả cô ấy về cho họ Bạch rồi."

Không khí xung quanh dường như đặc quánh lại. Anh ta ngừng một chút, như để nhấn mạnh. "Để tỏ lòng thành xin lỗi, họ Bạch đã một vở kịch nhỏ. Một màn… lột da sống. Họ dùng dao sắc rạch một đường ngang trán, rồi từ từ đổ thủy ngân nóng chảy vào trong."

Từng lời cứ rơi xuống như những giọt chì nóng. "Chà, điều khiến ta ấn tượng là cô gái ấy. Suốt cả quá trình, cô ta không hề kêu lên một tiếng. Tất cả chỉ vì một câu nói của Bạch Thư."

Bàn tay tôi siết chặt đến mức những móng tay sắc nhọn đâm sâu vào lòng bàn tay. Một cảm giác đau nhói, ẩm ướt lan ra. Tôi gần như không nhận ra giọng nói khàn đặc của chính mình vang lên. "Là… câu gì?"

Lê Ngạn nhìn tôi, nụ cười trên môi nở ra, đầy vẻ thích thú khi thấy phản ứng của tôi. "Bạch Thư nói nếu cô ta dám kêu lên một tiếng, hắn sẽ lập tức bắt đứa con gái nhỏ của cô ta đến đây, để cô ta được xem tiếp phần sau."

Anh ta bật cười khẽ, một âm thanh khô khan. "Chỉ một câu đơn giản như vậy thôi. Nhưng nó đã hiệu quả hơn bất kỳ sợi dây trói nào. Nó đã giữ chặt lấy mọi sự giãy giụa, mọi tiếng kêu thương trong cổ họng cô ta."

Một cơn sóng cảm xúc hỗn độn - ghê tởm, phẫn nộ, thương xót và một nỗi sợ hãi tê cóng - ập đến, nhấn chìm tôi. Nó cuộn trào trong ngực, lên đến cổ họng, muốn biến thành một tiếng gào. Nhưng tôi nuốt chửng nó xuống. Tôi ngẩng phắt đầu lên, ánh mắt không còn là sự cảnh giác nữa, mà là một sự tập trung lạnh lùng, sắc như dao. Tôi nhìn chằm chằm vào khuôn mặt đang mỉm cười của Lê Ngạn, vào đôi mắt tàn nhẫn ẩn sau vẻ điềm tĩnh đó.

Mọi suy nghĩ, mọi tính toán trong đầu tôi lúc này chỉ cô đọng lại thành một mệnh lệnh duy nhất, rõ ràng và khắc cốt ghi tâm: Ta phải giết hắn. Ngay lập tức.

Trước đó, tôi đã chuẩn bị tinh thần cho một cuộc giao đấu ác liệt, thậm chí chấp nhận đánh đổi bằng một nửa sinh mạng của mình. Nhưng giờ đây, ý nghĩ đó biến mất. Sự ác liệt không còn nằm ở những đòn thế,mà nằm ở sự quyết tâm tuyệt đối phải lau sạch thứ tà ác đang đứng trước mặt tôi.

Cảm giác đôi mắt nát vụn dưới chân tôi không phải là thứ tôi muốn nhớ. Một tiếng nổ nhỏ, ẩm ướt và dính, như quả nho chín quá bị dẫm phải. Tôi cố gắng đừng nghĩ về nó, nhưng mùi tanh nồng của máu và thứ gì đó ngọt lờ lợ vẫn bám vào không khí ẩm thấp của khu rừng. Tôi đứng đó, nhìn hai cái xác đang bị đàn rắn đen nhánh xâm chiếm. Chúng chui vào những lỗ hổng trên khuôn mặt, những nơi vừa còn là mắt, là tai, với một sự sốt sắng ghê rợn. Lê Ngạn và nhà sư. Xong rồi. Một ý nghĩ lạnh lẽo chạy dọc sống lưng tôi: có thật sự xong chưa? Những kẻ chơi trò cổ thuật như họ, hết chưa hẳn đã là hết.

Tôi mở chiếc hộp bạc nhỏ luôn giấu trong túi áo. Một luồng hơi lạnh buốt toát ra. Vài con bọ cánh cứng màu xám tro, nhỏ như hạt vừng, lặng lẽ bay ra và đáp xuống hai cái xác. Chúng là lũ cổ trùng cuối cùng tôi nuôi dưỡng, chuyên ăn những tàn linh oán khí còn vương vấn. Tôi cần đảm bảo không còn mầm mống nào của họ có thể quay lại ám tôi. Nhìn chúng bò vào những kẽ hở trên quần áo, tôi mới quay lưng bước đi. Rừng đêm im lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng xào xạc của lũ rắn và tiếng gió rít qua kẽ lá như tiếng ai đang thở dài.

Cánh cổng biệt thự màu trắng sữa mở toang, như một cái miệng đang há ra chờ đợi. Ánh đèn vàng từ trong nhà tràn ra sân, rọi lên những khóm hoa hồng đỏ thẫm, khiến chúng trông như những vết máu khô. Tôi bước qua ngưỡng cửa, cảm giác mệt mỏi và căng thẳng bỗng trào lên cùng lúc. Mùi hương trầm ấm nồng nặc, thứ mùi Bạch Thư ưa thích, xộc thẳng vào mũi, gần như làm tôi nghẹt thở.

Bà ta ngồi đó, trên chiếc ghế mây ngoài ban công tầng hai, tay cầm một tách trà khói nghi ngút. Dáng vẻ thư thái như thể vừa xem một kịch hay. Ánh trăng lạnh lẽo vẽ bóng bà ta lên sàn gỗ.

“Cháu sống sót trở về rồi?” Giọng nói của Bạch Thư vang xuống, mang theo một nốt vui mừng giả tạo quá đỗi. “Vậy tên Lê Ngạn kia chắc chết rồi nhỉ.”

Bà ta uống một ngụm trà, rồi thở ra một hơi dài, khoan khoái. “Hôm nay đúng là ngày tốt lành, thật sảng khoái.”

Tôi đứng dưới sân, ngước mắt nhìn lên. Ánh mắt tôi chắc hẳn lạnh băng, bởi vì Bạch Thư bỗng cười khẽ, một nụ cười đầy mưu mô. “Đừng nhìn cô như thế,” bà ta nói, giọng nhẹ nhàng như ru, “trước khi chết, cô còn làm một việc tốt cho cháu. Nếu không có sự giúp đỡ của cô, cháu tưởng cháu có thể giải quyết Lê Ngạn dễ dàng thế sao?”

Tôi không đáp. Cổ họng tôi nghẹn lại. Sự giúp đỡ của bà ta? Tôi chỉ thấy một âm mưu được dệt nên từ lòng tham và sự phản bội.

“Lê Ngạn nuôi vài kẻ dị nhân bên cạnh,” Bạch Thư tiếp tục, như đang kể một câu chuyện thú vị, “họ phát hiện ra sự bất thường của vợ chồng họ Bạch bị cháu hạ cổ.” Bà ta dừng lại, nhấp thêm ngụm trà. “May là cô đã chia mảnh vải dính máu của cháu thành mấy phần, bỏ vào gối của họ trước. Mấy tên dị nhân đó, đánh hơi thấy thứ liên quan đến chủ nhân, đã xông thẳng đến chỗ họ trước. Lê Ngạn mất đi cánh tay trợ lực đắc lực ấy, lại thêm bị phân tâm, mới dễ bị cháu đánh bại như vậy.”

Bà ta đặt tách trà xuống, vỗ tay vài cái nhẹ, khen ngợi. “Nhưng giải quyết được họ, cháu cũng thật lợi hại.”

Lòng tôi sôi lên. Một việc tốt? Bà ta lợi dụng tôi, dùng tôi như một con dao, lại còn tự cho mình là ân nhân. Nhưng tất cả những thứ này, so với những gì bà ta đã làm với mẹ tôi, đều trở nên nhạt nhòa. Hình ảnh mẹ tôi, gầy guộc và đau đớn, hiện lên trong tâm trí. Ngọn lửa căm hận bùng cháy, thiêu đốt mọi sự do dự.

“Cô không sợ sao?” Giọng tôi khàn đặc, vang lên trong đêm tĩnh mịch. “Cháu sẽ giết cô.”

Không khí quanh ban công như đông cứng lại. Nụ cười trên môi Bạch Thư tắt lịm. Bà ta nhìn tôi, đôi mắt sắc như dao, nhưng tôi không còn sợ nữa. Tay tôi siết chặt, cảm nhận sức mạnh của những con cổ trùng còn sót lại trong người đang cuồn cuộn. Quyết định đã được đưa ra, không thể đảo ngược. Việc bà ta làm với mẹ khiến tôi rất tức giận. Một cơn giận đã âm ỉ từ lâu và giờ đây cần được giải phóng. Tôi quyết định cắt đứt mọi thứ, bắt đầu từ việc cắt đứt mạng sống của chính bà ta ngay lúc này.

Mùi thịt cháy khét lẹt vẫn còn quyện trong không khí, nặng nề và ngột ngạt. Tôi đứng đó, nhìn hai cái xác đang co quắp dần ngừng giãy giụa, lòng dạ trống rỗng một cách kỳ lạ. Tiếng gào thét đã tắt lịm từ lúc nào, chỉ còn lại tiếng lửa rít lên những âm thanh cuối cùng trước khi tàn lụi. Sự trả thù này, tôi đã vẽ ra trong đầu hàng nghìn lần, nhưng khi nó thực sự kết thúc, lại chẳng có cảm giác thỏa mãn nào cả, chỉ thấy một sự mệt mỏi vô hạn, như thể toàn bộ sức lực trong người đã bị rút cạn chỉ trong một đêm.

Tôìn Bạch Thư. Bà ta vẫn đứng đó, dáng vẻ điềm tĩnh đến lạnh người, như thể cảnh tượng kinh hoàng vừa diễn ra chỉ là một vở kịch tầm thường. Ánh mắt bà ta nhìn tôi không chút xao động, thậm chí còn thoáng một tia gì đó giống như sự hài lòng.

“Giờ cô thấy rồi, có thể chết được chưa?” Tôi cất giọng, âm thanh khàn đặc vì khói và cảm xúc dồn nén. Câu hỏi vang lên như một lời trách móc, như một sự giải phóng cuối cùng tôi dành cho bà ta.

Bạch Thư khẽ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng đến bất ngờ giữa đống tro tàn. Bà ta gật đầu, chậm rãi, như thể đang nhớ lại một kỷ niệm nào đó. “À,” giọng bà ta nhẹ nhàng, trầm ấm, trái ngược hoàn toàn với khung cảnh, “vốn định đợi đến Tết Trung thu. Nếu cháu vẫn chưa phát hiện ra món quà cô chuẩn bị, cô sẽ tự tay đưa cho cháu.”

Tôi im lặng, chỉ biết nhìn chằm chằm vào đôi mắt sâu thẳm của bà ta. Trong lòng dấy lên một sự bất an mơ hồ. Món quà? Cái gì còn có thể được gọi là quà vào lúc này?

“Rất muốn nhìn thấy biểu cảm của cháu khi nhận quà lắm.” Bạch Thư tiếp tục. Giọng nó có một chút hứng thú tò mò, như một đứa trẻ sắp bày trò chơi khăm. Rồi bà ta nhìn thẳng vào tôi, ánh mắt trở nên sắc lạnh và rõ ràng. “Cô giúp cháu là thật. Vì muốn mượn tay cháu hoàn thành việc báo thù.”

Lời thừa nhận đó không làm tôi ngạc nhiên. Từ lâu tôi đã nghi ngờ động cơ đằng sau sự giúp đỡ nhiệt thành của bà ta. Nhưng câu nói tiếp theo lại khiến trái tim tôi thắt lại. “Nhưng cô ghét Thẩm Lan cũng là thật.”

Thẩm Lan. Cái tên đó vang lên như một nhát dao cứa vào ký ức cũ. Đó là tên của người con gái mà hai kẻ vừa chết kia đã đem đi tặng, cũng là nguyên nhân sâu xa khiến tôi rơi vào cảnh ngộ ngày hôm nay. Tôi chưa kịp hiểu hết ý nghĩa trong lời nói của bà ta thì đã thấy Bạch Thư nhẹ nhàng rút từ trong tay áo ra một khẩu súng lục nhỏ, màu đen bóng loáng.

Không chút do dự, không một lời từ biệt nào thêm, bà ta áp nòng súng lạnh ngắt vào dưới cằm mình. Hơi thở của tôi đột nhiên ngưng đọng. Mọi thứ diễn ra quá nhanh. “Chúc cháu sớm một cái Tết, quái vật nhỏ.” Bà ta thì thầm, giọng nói cuối cùng là sự mỉa mai khó hiểu, rồi ngón tay bóp cò.

Một tiếng nổ chát chúa, đinh tai, phá tan sự tĩnh lặng đang bủa vây. Viên đạn xuyên thẳng lên, để lại một lỗ nhỏ xíu dưới cằm và nở bung ở đỉnh đầu thành một đóa hoa đỏ thẫm, tàn nhẫn và chói lọi. Thân hình Bạch Thư khẽ run lên, rồi đổ sầm xuống nền đất lạnh, nằm bất động giữa đá lạnh âm ỉ. Dáng nằm của bà ta cứng đờ, như một bức tượng sáp bị vỡ.

Tôi đứng lặng người. Gió đêm ùa qua cửa sổ mở toang, mang theo hơi lạnh và mùi máu tanh nồng xộc vào mũi. Giờ thì tất cả mọi người liên quan đều đã chết. Những kẻ đã đẩy tôi vào đường cùng và cả người đã dắt tay tôi đi trên con đường báo thù ấy. Căn phòng rộng lớn chỉ còn lại mình tôi, với những cái xác và sự im lặng chết chóc. Lời chúc về một cái Tếẻ của Bạch Thư vẫn văng vẳng bên tai, nghe như một lời nguyền độc địa nhất. Bà ta đã cho tôi sự trả thù, nhưng cũng lấy đi của tôi mọi thứ, kể cả sự thanh thản cuối cùng. Tôi nhìn bàn tay mình, nơi vừa điều khiển ngọn lửa hủy diệt, và tự hỏi,rốt cuộc ai mới là quái vật thực sự trong câu chuyện này.

Mùi hôi thối ập vào mũi tôi khi tôi còn đang chìm trong giấc ngủ mê mệt, nó xông thẳng lên não, đánh bật mọi cơn buồn ngủ. Một thứ mùi chua lòm, nồng nặc của thịt rữa, hòa lẫn với mùi ngọt lợ máu me, khiến dạ dày tôi co thắt dữ dội, cổ họng nghẹn ứ. Tôi vùng dậy, há miệng thở hổn hển, cảm giác như vừa bị nhấn chìm trong một vũng nước ô uế. Căn phòng yên tĩnh này, nơi tôi vừa tìm thấy chút bình yên hiếm hoi, giờ đây bị xâm chiếm bởi thứ mùi kinh tởm không thể tả.

Tôi nhìn quanh. Ánh trăng rằm lạnh lẽo lử, rải những vệt sáng dài trên sàn gỗ. Mọi thứ vẫn nguyên vẹn, chỉ có không khí là biến chất. Một nỗi sợ mơ hồ len lỏi trong tim. Tôi không muốn rời khỏi đây, nơi này còn vương vấn hơi ấm của giấc mơ về mẹ, nhưng thứ mùi ấy như một lời đe dọa, buộc tôi phải lần theo. Chân tay tôi như có ai điều khiển, đưa tôi bước về phía chiếc giường gỗ đơn sơ.

Trước khi đi, tôi với lấy hũ tro cốt nhỏ trên bàn. Tay tôi run run, mở nắp hũ, định đổ thứ còn lại của mẹ vào một túi vải nhỏ để mang theo. Nhưng thứ bột màu trắng ngà trong hũ khiến tôi nghi ngờ. Nó quá mịn, quá đều. Tôi dùng đầu ngón tay chấm lên một ít, đưa sát mũi. Một mùi ngọt nhẹ, béo béo quen thuộc xộc vào. Sữa bột. Là sữa bột! Một cơn giận dữ đột ngột trào lên, xóa tan mọi u mê. Tôi không kìm được, ném mạnh cái hũ giả dối ấy xuống sàn nhà. Nó vỡ tan, bột trắng xóa tung tóe, lấm tấm dưới ánh trăng như một trò đùa ác độc.

Tim tôi đập thình thịch, nỗi bất an lớn dần. Tôi quay lại, tập trung vào thứ mùi hôi thối đang dẫn lối. Nó phát ra mạnh nhất từ phía chiếc giường. Tôi nhớ đến kiểu giường rỗng thường thấy, mặt giường có thể mở lên để cất chăn màn. Một ý nghĩ kinh hoàng lóe lên, khiến tôi lạnh ngắt và run rẩy không ngừng. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi hôi tràn vào phổi khiến tôi choáng váng, rồi dùng hết sức bình sinh, nắm lấy mép giường, nhấc tấm ván lên.

Ánh trăng chiếu thẳng vào khoang rỗng bên dưới.

Một cảnh tượng không thể nào diễn tả nổi hiện ra trước mắt. Là một con người, hay đúng hơn là thứ còn lại của một con người. Da thịt đã không còn, để lộ ra lớp cơ thịt đỏ hỏn, nhớp nháp. Toàn thân nát bươm, biến dạng, như thể đã bị lột đi một cách tàn nhẫn. Thứ mùi tôi ngửi thấy giờ đây có hình hài, có sự hiện diện cụ thể, nó bốc lên ngùn ngụt từ đống hỗn độn ấy. Tôi lùi lại hai bước, lưng tựa vào tường lạnh ngắt, hai chân mềm nhũn. Cổ họng tôi nghẹn đắng, không thốt nên lời, chỉ biết nhìn chằm chằm vào thứ trong khoang giường dưới ánh trăng lạnh lẽo, trong khi trái tim như ngừng đập.

Giòi bò lổm ngổm trên lớp da đã thâm tím, len lỏi vào từng ngóc ngách của cơ thể bà. Mùi ngọt ngào của sự thối rữa hòa lẫn với mùi gỗ sồi cũ kỹ từ chiếc giường, tạo thành một thứ hương vị nghẹt thở mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Ánh mắt tôi lạc về phía tấm thiệp dát vàng đặt ngay ngắn bên cạnh. Những dòng chữ trên đó như những lưỡi dao nhỏ cứa vào não tôi. "Thẩm Lan cầu xin cô đừng hỏa táng chị ta. Hãy hiến tặng chị ta cho Trường Đại học Y. Chị ta nói muốn đóng góp."

Một tràng cười khô khốc nghẹn lại trong cổ họng tôi. Bà ta biết hết. Bà ta biết rõ mẹ tôi muốn được bảo quản, để một ngày nào đó, khi khoa học đủ tiến bộ, tôi có thể nhìn thấy bà lần nữa. Lời hứa ngây thơ của một đứa trẻ sợ cô đơn giờ đây bị biến thành trò đùa tàn nhẫn. "Giáo viên hiến tặng cơ thể để ở bên con gái, cảm động quá đi. Thích món quà Trung thu này chứ? Quái vật nhỏ."

Từ "quái vật" đó xoáy sâu vào ý thức. Nó không còn là lời nguyền rủa từ miệng người khác nữa, mà đã trở thành sự thật tôi phải thừa nhận. Chính sự tồn tại của tôi đã kéo mẹ vào địa ngục này.

Ký ức về cái đêm ấy ập đến, sống động và tàn khốc hơn bao giờ hết. Căn phòng tối om, chỉ có ánh trăng xuyên qua cửa sổ. Tôi định mở cửa chạy đi tìm sự giúp đỡ thì một tiếng động yếu ớt, khàn đặc phát ra từ chiếc giường. Không phải tiếng rên, mà là tiếng gõ. Lốc cốc. Lốc cốc. Nhịp điệu chậm rãi, đầy cố gắng. Trong đêm tối, khi cái chết đã cận kề, bản năng cuối cùng của mẹ không phải là kêu cứu cho bản thân, mà là ra hiệu cảnh báo tôi. Bà muốn tôi đừng ra ngoài. Dù đang bị nhét vào trong đó, dù đang chịu đựng nỗi đau không thể tả, bà vẫn chỉ nghĩ đến việc bảo vệ đứa con gái quái dị của mình.

Sự thật đó giáng xuống đầu tôi như một nhát búa. Bà vẫn còn sống. Khi những tấm ván đè lên người, khi những chiếc đinh đầu tiên được đóng xuống, bà vẫn còn ý thức. Tôi có thể cảm nhận được nỗi kinh hoàng tột độ, cảm giác ngạt thở và nỗi đau xé thịt da mà bà đã trải qua. Nó không còn là một giả định, mà là một thứ cảm giác đồng điệu đau đớn xuyên qua không gian và thời gian, truyền thẳng vào tâm can tôi.

Đầu óc tôi đột nhiên trống rỗng. Mọi âm thanh của thế giới bên ngoài biến mất, chỉ còn lại tiếng ù ù đều đều, trầm đục như tiếng sóng biển trong một cơn bão. Trước mắt tôi, những đốm sáng trắng nhấp nháy loạn xạ, như một màn hình vô tuyến mất tín hiệu. Cơ thể tôi như không còn thuộc về mình, mọi thứ trở nên nhẹ bẫng và xa lạ.

Rồi một cơn đau khác ập đến, không phải đau thể xác, mà là một thứ cảm giác bóp nghẹt, xé nát từ bên trong lồng ngực. Tôi gần như không thở nổi, từng hơi thở trở nên ngắn ngủi và đứt quãng. Khắp người tôi nhức nhối, như có hàng ngàn mũi kim đâm xuyên. Một cơn cay xộc lên sống mũi, mắt tôi nhòe đi, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má mà tôi không sao ngăn lại được.

Tình yêu thương ấy, thứ tình cảm thuần khiết và vô điều kiện duy nhất trong đời tôi, giờ đây lại là thứ khiến tôi đau đớn nhất. Nó khiến một con quái vật như tôi cũng phải rơi nước mắt, cũng phải cảm nhận được sự đổ vỡ và tuyệt vọng. Sự tương phản đó càng làm nỗi đau thêm nhân lên gấp bội.

Một tiếng gầm gừ phát ra từ sâu trong cổ họng tôi, không giống bất kỳ âm thanh nào của con người. Nỗi đau đớn biến thành một ngọn lửa cuồng nộ thiêu đốt mọi lý trí còn sót lại. Tối căn phòng, như một con thú bị thương mất phương hướng, nhưng lại tràn đầy ý chí hủy diệt.

Bạch Thư. Không. Bà ta không được phép chết một cách dễ dàng như vậy. Cái chết nhẹ nhàng, đơn giản là thứ xa xỉ bà ta không có tư cách nhận lấy. Bà ta phải sống. Sống để cảm nhận từng khoảnh khắc kinh hoàng mà bà ta đã gieo rắc. Sống để nếm trải vạn lần đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần. Và rồi, chỉ khi đã kiệt quệ, khi đã tuyệt vọng đến tận cùng, bà ta mới được phép chìm vào bóng tối vĩnh hằng. Đó mới là sự trả giá xứng đáng.

Tôi đếm từng đường vân cổ trùng đang ẩn mướp dưới lớp. Mùi hương ngọt ngào của máu tươi vẫn còn thoang thoảng trong không khí, nhưng tâm trí tôi chỉ xoay quanh một câu hỏi duy nhất: liệu có loài nào trong số chúng đủ sức níu giữ hơi thần, kéo một linh hồn vừa thoát xác trở về cõi dương gian?

Cầu thang gỗ kêu cót két dưới mỗi bước chân vội vã của tôi. Căn phòng dưới tầng, nơi tôi đặt thi thể Bạch Thư, trống rỗng. Chỉ còn lại một vệt máu khô quánh trên nền đất, hình dáng như một bông hoa độc dược nở tàn. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng, nhưng ngay lập tức bị một luồng cảm xúc khác, nóng hổi và kỳ quái hơn, tràn lấp. Bà ta… giả chết? Mạch máu trong người tôi dường như ngừng chảy một giây, rồi đập mạnh như trống trận. Bà ta vẫn còn sống!

Một nụ cười từ từ nở trên môi tôi, chua chát, phấn khíc và đầy độc địa. Thật tuyệt vời. Thật quá tuyệt vời. Sự sống sót của bà ta không phải là một bi kịch, mà là một món quà. Một cơ hội để tôi trả lại từng chút một, gấp trăm, gấp nghìn lần những gì bà ta đã gây ra.

Tôi phải tìm thấy Bạch Thư. Ý nghĩ đầu tiên ập đến là hố vạn trùng nơi rừng sâu, nơi xác thối rữa thành dưỡng chất cho vô số sinh vật nhỏ bé, nhấp nháy. Để bà ta nằm đó, cảm nhận từng cái cắn, từng sự bò lổm ngổm, từng khoảnh khắc thịt da bị gặm nhấm trong vô vọng. Nhưng không, như thế vẫn còn rất nhẹ. Lăng trì? Cắt từng mảnh thịt nhỏ, để bà ta tỉnh táo chứng kiến sự tan rã của chính mình? Vẫn chưa đủ. Trong đầu tôi, hàng trăm phương thức tra tất của cổ thuật và y thuật hiện lên, rồi lại bị tôi bác bỏ. Phải có một cái chết đau đớn hơn, chậm rãi hơn, ám ảnh hơn. Một sự trừng phạt xứng đáng.

Sáu năm.

Sáu năm dài đằng đẵng, đủ để một kẻ trốn chạy biến mất không dấu vết, cũng đủ để một kẻ săn đuổi trưởng thành. Tôi khoác lên mình chiếc áo blouse trắng tinh, mùi cồn sát trùng và thuốc gây mê thay thế cho mùi hương của các loại độc dược. Tôi trở thành một bác sĩ ngoại khoa. Bàn tay từng điều khiển cổ trùng giờ điều khiển dao mổ với độ chính xác đến kinh ngạc. Tôi học cách mỉm cười, cách gật đầu, cách nói chuyện nhẹ nhàng – tất cả những kỹ năng giả tạo để hòa nhập vào thế giới của những người bình thường. Đôi khi, nhìn những mạch máu đỏ tươi dưới ánh đèn phòng mổ, tôi lại nhớ đến cảm giác ấm nóng của máu kẻ thù.

Vị tiên sinh họ Lý mà tôi chữa khỏi vết thương nguy hiểm ở ngực, hóa ra là một thám tử tư. Có lẽ ông trời cũng muốn trêu ngươi, đưa đẩy một người có khả năng truy tìm nhất đến bên tôi. Và hôm nay, anh ta mang đến phòng khám của tôi một phong bì mỏng. Bên trong chỉ có một tấm ảnh chụp mờ và một dòng địa chỉ. Không cần nói thêm gì, trái tim tôi đã đập thình thịch, ép máu ùa lê. Những con cổ trùng đã ngủ yên bấy lâu dưới lớp da tôi bỗng chốc cựa quậy, như được đánh thức bởi mùi hương của sự báo thù. Tung tích của Bạch Thư. Cuối cùng, sau ngần ấy năm, tôi cũng tìm thấy bà ta rồi.

***

Người thầy của tôi, sau lần bị một con mãng xà lẻn vào chỗ ở và gây thương tích nặng nề, đã mất đi khả năng duy trì nòi giống. Bi kịch của thầy nhanh chóng trở thành gánh nặng của tôi. Họ hàng nhà thầy, những kẻ chỉ chực chờ cơ hội, giờ đây đổ dồn sự phẫn nộ và lời – đứa học trò duy nhất, cũng là người thân tín nhất của thầy. Họ cho rằng tôi đã chiếm đoạt tài sản hay bí kíp gì đó,và ngày ngày đến nhà quấy nhiễu, với những ánh mắt nhìn tôi như nhìn một con mồi.

Mẹ tôi, người phụ nữ yếu đuối nhưng lòng đầy lo sợ cho đứa con trai, cuối cùng đã liên lạc với một người quen cũ ở phương xa. Bà dặn dò tôi, giọng nghẹn ngào, hãy thu xếp đi tránh một thời gian. Đêm đó, chúng tôi lén lút rời nhà trong làn sương mù dày đặc lúc rạng sáng. Ga tàu vắng lặng, chỉ có tiếng gió rìa và mùi than đá ẩm mốc.

Chúng tôi vội vã bước lên toa tàu, hơi lạnh của màn đêm khiến da thịt tôi nổi gai. Tôi đang định đặt hành lý xuống chỗ ngồi thì một bóng hình nhỏ bé co ro dưới gầm ghế bỗng cựa mình. Một bé gái, mặt mày lem luốc, chui ra từ trong bóng tối, đôi mắt mở to đầy hoảng sợ nhìn thẳng vào chúng tôi. Tim tôi đập thót lên một nhịp. Tay mẹ tôi siết chặt lấy tay tôi. Hành trình trốn chạy vừa bắt đầu, đã gặp ngay một bất ngờ không tên.

Tôi nhìn thấy cô bé ấy lần đầu tiên khi đôi mắt đen láy như hạt nhãn của cô ló ra từ dưới gầm ghế ngồi của chúng tôi. Một khuôn mặt nhỏ nhắn, xanh xao vì lạnh, lấm lem những vết bẩn không rõ nguyên do. Hơi thở của nó phả ra một mùi chua nhẹ của đói khát và sợ hãi. Nó bò ra, hai bàn tay nhỏ xíu nắm chặt vào nhau, cúi đầu xuống sàn tàu ẩm ướt.

"Cháu… cháu xin lỗi," giọng nó khẽ khàng, run rẩy như chiếc lá cuối thu. "Cháu xin phép bác và anh được ngủ ở đây một tí. Cháu đã hai ngày chưa ăn gì rồi. Mẹ cháu bảo… ngủ say thì sẽ không thấy đói nữa."

Lời nói ấy như một mũi kim đâm thẳng vào tim tôi. Một đứa trẻ tin rằng giấc ngủ có thể xoa dịu cơn cồn cào trong bụng. Tôi liếc nhìn mẹ, thấy đôi mắt bà đã mở to, ánh lên một thứ tia nhìn pha trộn giữa xót xa và chất vấn. Mẹ tôi từ từ quay đầu, ánh mắt hướng về phía hai hàng ghế đối diện.

Ở đó, người đàn ông được cô bé gọi là bố đang nằm dài chiếm trọn hai ghế, tiếng ngáy đều đều vang lên giữa tiếng ầm ì của đoàn tàu. Còn người phụ nữ - mẹ của cô bé - thì ôm khư khư một đứa trẻ sơ sinh quấn trong tấm chăn dày, dựa lưng vào cửa sổ toa tàu lạnh giá. Miệng bà ta há ra. Bà ta đang chìm trong giấc ngủ say sưa. Cả hai đều được bao bọc bởi những chiếc áo khoác dày cộm, chỉ để lộ ra khuôn mặt đỏ hồng vì ấm áp.

Một phép tính đơn giản hiện lên trong đầu tôi. Ba tấm vé. Một vé người lớn cho ông bố. Một vé người lớn cho bà mẹ. Và một vé trẻ em nửa giá cho cô bé. Đủ chỗ ngồi trên danh nghĩa. Nhưng thực tế, cô bé lướt dưới gầm ghế, nơi bụi bặm và hơi lạnh từ sàn tàu bằng kim loại thấm vào da thịt. Trên người nó chỉ là một chiếc áo cộc tay mỏng manh, vải đã bạc màu và dính đầy những vết ố.

Mẹ tôi không nói một lời. Bà nhẹ nhàng cúi xuống, từ từ đỡ lấy hai bên vai gầy guộc của cô bé. Hơi ấm từ đôi bàn tay mẹ dường như khiến cô bé giật mình. Nó ngước lên, đôi mắt đen ánh lên vẻ ngờ vực.

"Con tên là gì?"

Giọng mẹ tôi êm ái, trầm ấm như tấm chăn lông cừu vào mùa đông.

Nụ cười bỗng nở trên khuôn mặt nhỏ bé ấy, rạng rỡ một cách bất chợt, xóa tan đi vẻ sợ hãi ban nãy. "Cháu tên là Yêu Yêu ạ!"

"Yêu Yêu à?"

Mẹ tôi mỉm cười, giọng hỏi nhẹ nhàng. "Là chữ 'yêu' trong 'đào chi yêu yêu' đó, con?"

Cô bé lập tức trầm ngâm. Nó cúi đầu, ngón tay nhỏ gãi gãi lên mái tóc rối bù, vẻ mặt bối rối như đang cố lục tìm trong ký ức non nớt của mình một điều gì đó quá phức tạp. "Chá…. cháu không biết nữa," cuối cùng nó thú nhận, giọng nhỏ dần. "Bà cháu bảo… là chữ 'yêu' trong 'yêu chiết' gì đó ạ."

Khoảnh khắc ấy, tôi thấy mẹ tôi như đông cứng lại. Bàn tay đang vuốt nhẹ lên mái tóc. Cô bé khẽ giật mình. "Yêu chiết"… hai chữ ấy vang lên trong không gian ồn ào của toa tàu, mang theo một sắc thái gì đó không lành, như một vết nứt nhỏ trên bề mặt của sự yên bình giả tạo. Ánh mắt mẹ tôi thoáng một nỗi đau, một sự thương cảm sâu thẳm mà tôi chỉ thấy khi bà nhìn những mảnh đời bất hạnh nhất.

Rồi mẹ đứng dậy. Bà không nhìn về phía cha mẹ cô bé nữa. Hành động của bà trở nên dứt khoát. Bà gọi một nhân viên soát vé đang đi ngang qua, trao đổi vài câu bằng giọng điệu nhã nhặn nhưng kiên quyết. Tôi nghe thấy tiếng "bổ sung vé giường nằm", "ba suất" và "đứa trẻ này". Mẹ quay lại chỗ cha mẹ cô bé, khẽ lay vai họ. Sau một hồi nói chuyện ngắn với vẻ miễn cưỡng và ngái ngủ của họ, mẹ quay lại, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của Yêu Yêu.

"Đi với bác nào, cháu yêu."

Mẹ nói. Bà dẫn cô bé, bước chân nhỏ bé lạch bạch theo bà, đi về phía toa giường nằm sang trọng và ấm áp hơn. Trước khi đi, mẹ còn kịp dặn tôi mua một chai nước ấm và ổ bánh mì thịt từ người bán hàng rong trên tàu.

Tôi ngồi đó, nhìn theo bóng lưng mẹ, lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Sự tử tế của bà không ồn ào, không khoa trương. Nó tự nhiên như hơi thở, như nhịp đập trái tim, luôn sẵn sàng dang rộng với bất kỳ mảnh đời nào lạc lõng và run rẩy trước mặt bà. Nó khiến tôi vừa tự hào, vừa có chút xấu hổ vì sự thờ ơ ban đầu của chính mình.

"Thầm thầm," giọng nói của mẹ cất lên bên tai tôi, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ. Bà đã quay lại, ngồi xuống bên cạnh tôi, khuôn mặt hiền hậu nghiêng về phía tôi. "Nhìn mẹ làm gì thế? Trên mặt mẹ có dính gì à?"

Mẹ cười, một tay đưa lêá mình, đôi mắt nheo lại thành hai đường cong trìu mến.

Đôi vợ chồng ấy bỏ đi khi cô bé còn đang ngủ say trên ghế, để lại một túi đồ nhỏ cùng vài mẩu bánh mì khô. Tôi đứng từ xa nhìn cảnh mẹ và nhân viên tàu hốt hoảng tìm kiếm, gọi điện điên cuồng. Tiếng chuông điện thoại vang lên rồi tắt lịm trong hư vô, cuối cùng là một giọng nói máy móc lạnh tanh báo số thuê bao không liên lạc được. Mẹ tôi lặng người, cầm chiếc điện thoại cũ kỹ. Tôi biết bà đang nghĩ gì – cái cảm giác nhiệt tình bị dội một gáo nước lạnh, sự tin tưởng bị phản bội một cách trắng trợn. Nhưng tôi không an ủi. Tôi vẫn giữ nguyên quan điểm của mình: sự tốt bụng thừa thãi ấy, rốt cuộc chỉ là vô ích.

Đêm đó, ánh đèn bàn trong phòng mẹ sáng đến tận khuya. Tôi thấp thoáng thấy bóng lưng còng xuống của bà, đôi vai gầy như run lên theo từng nhịp gõ bàn phím. Không khí trầm lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng thở dài nhẹ của chính mình. Tôi tự hỏi liệu bà đang viết những lời oán trách hay một bài ca về sự vô tâm của con người? Sáng hôm sau, tôi mới biết mẹ đã viết một câu chuyện. Không phải kể về sự phản bội bà nhận được, mà là về đôi mắt đen láy đầy của một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa dòng người vội vã. Bà viết về chiếc khăn quàng cổ màu đỏ cũ kỹ cô bé luôn ôm chặt, về mùi sương mồ hôi trên áo, về cách cô bé khẽ nắm tay mẹ tôi như bám víu vào sợi dây cuối cùng. Bài viết lan truyền. Nó không gây chấn động, nhưng từ từ, nhẹ nhàng, chạm vào những trái tim còn biết rung động.

Vài ngày sau, tin tức từ địa phương về cô bé được đăng tải. Chính quyền đã vào cuộc. Những món quà, những lá thư, những lời hỏi thăm từ những người xa lạ gửi đến. Cô bé không còn là một con số vô danh trong báo cáo thất lạc nữa. Mẹ tôi đưa điện thoại cho tôi xem hình ảnh cô bé trong vòng tay của một người cô từ thiện, trên khuôn mặt vẫn còn ngơ ngác nhưng đã có một nụ cười nhỏ. Ánh mắt mẹ lúc đó sáng lên một thứ ánh sáng dịu dàng mà tôi lâu rồi không thấy. "Con thấy không?" Giọng bà nhẹ nhàng, như một làn gió mùa thu: "Những người như mẹ đã đến rồi đó. Không phải một người, mà là nhiều người, từ nhiều hướng."

Bà quay sang nhìn tôi. Nụ cười ấy vẫn còn đọng trên khóe môi đã có nhiều vết chân chim. "Mẹ không bao giờ muốn ép con trở thành một bản sao của mẹ. Việc mẹ chọn cầm một bó hoa lên không có nghĩa là con cũng phải yêu hoa. Con có mảnh đất của riêng con, có mùa xuân và mùa đông của riêng con. Mẹ làm những điều này đơn giản vì trái tim mẹ mách bảo thế, vì mẹ thấy ấm áp khi làm thế. Nó cho mẹ sự bình yên."

Gió từ cửa sổ thổi vào, mang theo hương hoa sữa thoang thoảng. Mẹ tôi hít một hơi thật sâu, như đang uống lấy sự thanh khiết của buổi sáng. "Mẹ thật sự trở thành một người dũng cảm và ấm áp. Nhưng nếu con không thể hoặc không muốn, thì cũng không sao cả. Tình yêu của mẹ đã không hề có một điều kiện nào gắn liền với việc đó. Thế giới này đẹp, chính vì nó có muôn ngàn màu sắc khác nhau, có những khu vườn rực rỡ và cả những đồi hoang mạnh mẽ. Con là con. Vậy là đủ."

Lời nói của bà rơi xuống căn phòng nhỏ, không phải là một bài giảng đạo đức, mà như một lời thì thầm của đất, chấp nhận mọi hạt giống dù chúng quyết định mọc lên thành loài cây nào. Tôi đứng đó, lòng bỗng thấy nhẹ đi một gánh nặng mà tôi không biết mình đang mang, và một sự xấu hổ mơ hồ len lỏi, không phải vì tôi đã sai, mà vì tôi chưa bao giờ hiểu hết sự rộng lượng đến thế có thể tồn tại.

Con nhện bò trên lòng bàn tay tôi, những chiếc chân lông lá của nó quẫy nhẹ như đang vẽ những nét vô hình lên da thịt. Tôi không sợ. Nỗi sợ hãi đã bị một thứ gì đó lạnh lẽo hơn, cứng rắn hơn đè bẹp từ lâu rồi. Thứ duy nhất dâng lên trong lòng tôi lúc này là một ý nghĩ tàn nhẫn: chỉ cần khép các ngón tay lại, thứ sinh vật nhỏ bé này sẽ nổ tung thành một vệt nhầy nhụa.

Đôi mắt đục mờ của bà nội như hai hòn sỏi mài mòn theo năm tháng, dán chặt vào mặt tôi. Giọng bà khàn khàn, rít lên từ kẽ hở của những chiếc răng thưa thớt. "Sợ không?"

Tôi lắc đầu chậm rãi. Sợ ư? Ý nghĩ đó thật buồn cười. Nó khiến khóe miệng tôi muốn nhếch lên một chút, nhưng tôi kìm lại. Tôi muốn bóp nát nó. Muốn cảm nhận cái khoảnh khắc sinh mệnh nhỏ nhoi ấy vỡ tan dưới lực siết của chính mình, như một sự khẳng định nhỏ nhoi về quyền kiểm soát trong cuộc đời này.

Bàn tay chỉ còn da bọc xương của bà chụp lấy cổ tay tôi nhanh như cắt, khiến tôi giật mình. Lực siết ấy bất ngờ mạnh mẽ, như những sợi dây thừng khô ráp. "Không muốn học à?"

Bà hỏi, và nụ cười nứt nẻ trên môi bà hiện ra, để lộ phần lợi hồng sậm. "Cũng được. Vậy bà sẽ đi tìm mẹ cháu. Bà thấy mẹ cháu cũng có duyên với bùa chú lắm đấy."

Không khí trong căn phòng nhỏ bỗng trở nên đặc quánh, ù đôi. Bà nội tiếp tục, giọng nói như đang bàn về chuyện thời tiết. "Chỉ là mẹ cháu lớn tuổi rồi. Không biết thân thể đã hao mòn ấy có chịu nổi quá trình 'làm quen' với linh cổ hay không."

Mẹ. Một tiếng gọi thầm vang lên trong đầu tôi, kéo theo cả một dòng thác ký ức. Lời hứa tôi đã thốt ra, lặng lẽ, trong đêm mẹ ôm tôi khóc: *Con sẽ bảo vệ mẹ. Để mẹ được chết vì tuổi già, trên chiếc giường ấm áp, chứ không phải vì bất cứ điều gì khác.* Lời hứa ấy giờ đây bị đe dọa bởi con nhện bé tí trên tay và nụ cười quỷ quái của bà nội. Sự phản bội cay đắng nhất, hóa ra, lại có thể đến từ dòng máu của mình.

Tôi gật đầu. Một cái gật đầu nặng trịch, như có nghìn cân đè lên cổ. Ngay lập tức, một vết châm nhói buốt xuyên qua da ở lòng bàn tay. Con nhện dùng những chiếc răng nanh tí hon của nó cắn một lỗ nhỏ, rồi cả cơ thể nó co rúm lại, chui tọt vào trong làn da của tôi. Tôi có thể cảm nhận thứ gì đó lạ lẫm, mát mát, đang bò chậm rãi dọc theo mạch máu phía trong cánh tay. Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đục ngầu của bà nội. Trong lòng tôi, một ý nghĩ lạnh lùng và rõ ràng đến kinh ngạc phát ra: *Bà già này, sớm muộn gì, tôi cũng sẽ kết liễu bà.*

Những ngày tháng tiếp theo là một chuỗi dài những cơn đau. Không phải thứ đau nhói cục bộ, mà là một sự đau nhức toàn thân, như từng thớ thịt, từng khúc xương đều bị một lực vô hình vặn xoắn, nghiền nát rồi lắp ráp lại. Cơ thể tôi trở thành một chiến trường, nơi thứ sinh vật ký sinh kia đang tìm cách hòa nhập, và mỗi tế bào của tôi đều phản kháng lại điều đó.

Một buổi chiều, khi cơn đau tạm lắng xuống thành một tiếng rên rỉ âm ỉ trong tủy xương, mẹ tôi đến. Hương thơm dịu nhẹ của bà, mùi xà phòng thảo mộc quen thuộc, xua tan mùi ẩm mốc và thuốc bắc trong phòng. Tôi như con thuyền sắp chìm bám được vào bến đỗ, lập tức ôm chặt lấy mẹ, không rời nửa bước. Bà đi vào bếp nhỏ, tôi lẽo đẽo theo sau. Bà chuẩn bị làm bữa tối.

Ánh chiều tà vàng óng xuyêửa sổ nhỏ, phủ lên mái tóc và vai áo mẹ một lớp ánh sáng mờ ảo. Tôi đứng đó, dựa vào thành bếp, mắt không rời hình bóng mẹ. Từng động tác của mẹ thật nhẹ nhàng, chậm rãi: đổ bột mì trắng tinh vào tô sành, chan nước ấm, rồi bắt đầu nhào. Những ngón tay của mẹ lặng lẽ nhồi nặn khối bột, khiến nó trở nên mịn màng và dẻo dai. Cảnh tượng bình yên ấy đối lập một cách khắc nghiệt với cơn bão đang hoành hành trong cơ thể tôi. Tôi nhìn chằm chằm, như muốn khắc sâu hình ảnh này vào tâm trí, biến nó thành liều thuốc giảm đau.

Mẹ quay sang, nở một nụ cười dịu dàng làm ấm cả góc bếp. Bà bứt một mẩu bột nhỏ xíu, vo tròn trong lòng bàn tay, rồi đặt nó vào lòng bàn tay tôi. "Của con đây," giọng mẹ trong trẻo như tiếng chuông gió. Cục bột nhỏ còn ấm hơi tay mẹ, mềm mại và ngây thơ đến lạ. Tôi nắm chặt nó trong lòng bàn tay, nơi chỉ vài ngày trước, một sinh vật hoàn toàn khác đã xâm nhập. Sự đối lập ấy khiến lòng tôi quặn thắt. Tôi cúi mặt xuống, để mái tóc dài che đi đôi mắt đang dâng lên một làn hơi nước mỏng manh. Tôi phải sống. Phải chịu đựng. Để bảo vệ lấy khoảnh khắc bình yên nhỏ nhoi này, dù nó mong manh như hạt sương trên đầu ngọn cỏ.

Tôi ấn lòng bàn tay mình xuống khối bột mì trắng mịn, ép nó trở nên phẳng lì. Một cảm giác lạnh buốt và nhức nhối lan từ lòng bàn tay xuyên thẳng vào tim, như có thứ gì đó đang cựa quậy, bò từng bước chậm rãi dưới lớp da thịt. Nó không phải là ảo giác. Nó là con cổ trùng, ký sinh và gặm nhấm sự sống của tôi từ bên trong, trả giá bằng những cơn đau thắt không thể thốt thành lời.

Trán tôi lấm tấm mồ hôi lạnh, những hạt nhỏ li ti như sương đêm. Tôi đưa tay áo lên lau vội, sợ mẹ nhìn thấy, rồi thều thào gọi.

“Mẹ ơi.”

Giọng bà đáp lại từ gian bếp nhỏ, âm xua tan đi chút hơi lạnh trong phòng. “Ừ.”

“Mẹ ơi.” Tôi lại gọi, hai tiếng ấy như chiến sĩ giữa cơn sóng đau đang dâng trào.

“Mẹ đây.” Giọng bà vẫn đều đều, kiên nhẫn.

Tôi cứ thế lặp lại, gọi đi gọi lại cái tên thiêng liêng ấy. Mỗi lần gọi, áp lực trong lồng ngực như giảm bớt một phần, như thể nỗi đau thể xác có thể được chia sẻ, được chuyển hóa thành thứ gì đó nhẹ nhàng hơn qua từng âm tiết. Có lẽ, đây chỉ là ảo tưởng. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi cần đến ảo tưởng đó hơn bất cứ thứ thuốc men nào.

“Con muốn ăn bánh bao nhân gì?” Mẹ hỏi, tiếng chày giã thịt nện xuống cối đều đặn.

Tôi ôm chặt lấy bụng mình, nơi cơn đau đang âm ỉ. Một ý nghĩ đen tối và mệt mỏi trào lên. “Con không muốn ăn gì cả. Con chỉ muốn Trái Đất này nổ tung ra thành từng mảnh.” Và rồi, tôi cũng muốn biến mất theo nó. Đau quá. Đến mức sự tồn tại này trở nên quá sức chịu đựng.

“Vậy ăn nhân thịt heo cải thảo đi.” Mẹ phớt lờ hoàn toàn câu nói đầy tính hủy diệt của tôi, tự mình quyết định một cách dứt khoát. Sự bình thản ấy của bà kéo tôi trở lại với thực tại đầy mùi bột mì và hơi ấm bếp lửa.

Bữa cơm trộm vía. Tôi kéo người lại gần, đặt đầu lên đùi mẹ. Một mùi hương đặc biệt, pha trộn giữa mùi xà phòng giản dị và hương cỏ cây thoang thoảng từ vườn sau, tỏa ra từ tà áo vải của bà. Đó là mùi hương của sự bình yên, của những ngày tháng không lo âu mà tôi đã từng có. Trong vòng tay ấy, dưới nhịp vuốt ve nhẹ nhàng trên tóc, tôi thả mình chìm vào một giấc ngủ mỏng manh.

Trong cõi mơ nửa tỉnh nửa mê, một ý nghĩ chợt lóe lên, rõ ràng và đau đớn: Tôi không muốn mẹ chết nữa. Nếu bà chết đi, sẽ chẳng còn ai có vòng tay ấm áp như thế này để tôi nương tựa. Sẽ chẳng còn ai kiên nhẫn đáp lại tiếng gọi của tôi dù chỉ là một âm “ừ” giản đơn. Nhưng sự thật tàn khốc vẫn ở đó, như một vết thương chưa bao giờ lành miệng: Mẹ tôi đã chết rồi. Và trước khi chết, bà đã phải trải qua những đau đớn cùng cực, những trải nghiệm phi nhân mà tôi không dám hiểu.

Nỗi buồn ấy, lần đầu tiên sau rất lâu, không còn là sự phẫn nộ sôi trào hay lòng hận thù bỏng cháy. Nó là một khối nặng trĩu, lặng lẽ và thấm thía, đè nặng trong lồng ngực.

Chính nỗi buồn thấm thía ấy đã dẫn lối cho tôi đến với Bạch Thư.

Tôi thấy bà ta trong một buổi tiệc chiều tại khách sạn sang trọng. Bạch Thư mặc một chiếc váy dài màu hổ phách nhạt, mái tóc được búi gọn gàng phía sau, để lộ chiếc cổ thon dài đeo chuỗi ngọc trai. Ánh sáng ấm áp của đèn chùm chiếu xuống chiếc nhẫn kim cương trên ngón áp út của bà ta, khiến nó lấp lánh một cách hạnh phúc, đầy kiêu hãnh. Nhìn bà ta cười nói với những vị khách xung quanh, tôi biết những năm qua bà ta sống rất tốt. Một cuộc đời mới hoàn toàn, một danh phận mới đáng ngưỡng mộ, và quan trọng hơn, bà ta đã tìm được thứ mà bà ta gọi là tình yêu đích thực.

Nghe nói, chỉ vài tháng nữa thôi, bà ta sẽ có một đứa con. Mộé bỏng, kết tinh từ tình yêu và hạnh phúc hiện tại. Một tương lai viên mãn đang chờ đón.

Thật đáng tiếc.

Tôi đã đến đây.

Tất cả những giấc mơ tươi đẹp, những kế hoạch về một tương lai bình yên mà Bạch Thư đang ấp ủ, sẽ không bao giờ có cơ hội trở thành hiện thực. Bóng tối từ quá khứ, hiện thân trong tôi, đã tìm đến tận cửa nhà bà ta. Màn đêm của sự trả giá cuối cùng cũng phủ xuống.

Con đường đông đúc bỗng chốc tĩnh lặng như tờ. Bụi đường cuộn lên trong ánh nắng xiên khoai, hạt bụi vàng óng như những mảnh vỡ của thời gian đang rơi chậm rãi. Từ phía bên kia, đôi mắt của bà ta và tôi chạm nhau, một sợi dây vô hình giăng ngang không gian ồn ã, thít chặt lấy tất cả âm thanh. Tôi chậm rãi giơ tay lên, vẫy nhẹ. Một cái vẫy tay thân thiện, nhưng sao lại khiến không khí quanh đây đặc quánh lại thế?

Bà Bạch Thư đứng đó, người như hóa đá. Bó hoa hồng nhung đỏ thẫm trên tay bà tuột khỏi những ngón tay rơi xuống mặt đường với một tiếng động rất khẽ. Những cánh hoa vương vãi. Sắc mặt vốn trắng ngần của bà ta trong chớp mắt biến thành thứ màu tro tàn, nỗi khiếp sợ từ đáy mắt trào lên, ắp những đường nét trên khuôn mặt được chăm chút kỹ càng. Nó như một con rết độc, bò từng bước một, để lại vết hằn lạnh giá.

Sợ ư? Trong lòng tôi bật lên một câu hỏi mỉa mai. Trái tim tôi đập một nhịp đều đều, lạnh lùng, không chút xao động. Mới chỉ là khúc dạo đầu thôi, bà ạ. Những gì đang chờ đợi phía trước còn dài lắm.

Tôi bước chân, từ từ băng qua con đường. Tiếng giày tôi gõ nhẹ trên mặt nhựa, hòa vào nhịp thở gấp gáp của bà ta, tạo thành một giai điệu kỳ lạ. Tôi tận hưởng cái khoảnh khắc ấy, tận hưởng mùi sợ hãi chua nồng tỏa ra từ con người bà ta, tận hưởng cái cách mà thế giới của bà đang sụp đổ từng mảnh. Bà ta lùi lại, vấp phải mép vỉa hè và ngã vật xuống. Cái ngã không chút duyên dáng làm xước cả lớp vải quý giá trên bộ váy.

Tôi vẫn tiến tới, từng bước một;khoảng cách thu hẹp dần. Thì ra, khi đối diện với quá khứ, ngay cả một người kiêu sa như bà cũng có thể trở nên thảm hại đến thế.

Một bóng người cao lớn từ đâu xông tới, cắt ngang tầm nhìn của tôi. Anh ta mặc bộ vest màu xám tro, vẻ mặt lo lắng, quỳ xuống đỡ bà Bạch Thư dậy với một động tác hết sức dịu dàng. Đó là Lâm Phong, người đàn ông trong những bức ảnh tôi từng xem, người chồng của bà ta. Anh ta dùng tay phủi nhẹ những hạt bụi bám trên vai áo bà, ánh mắt đầy chất vấn quay về phía tôi, giọng nói cố giữ bình tĩnh nhưng vẫn lộ ra sự căng thẳng: “Xin hỏi vị này là?”

Bạch Thư há miệng, đôi môi tô son đỏ thắm khẽ run lên, nhưng không một âm thanh nào thoát ra. Cổ họng bà như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Tôi nhìn cảnh tượng ấy, một nụ cười từ từ nở trên môi. Tôi để lộ hàm răng trắng đều, một nụ cười có thể gọi là tươi tắn, nhưng chắc chắn không mang chút hơi ấm nào.

“Lần đầu gặp mặt,” giọng tôi nhẹ nhàng, rõ ràng, cất lên trong không gian ngột ngạt, “Tôi là người tới đưa vợ anh xuống địa ngục.”

Lâm Phong sững người, đôi mắt anh mở to, thoáng qua một nỗi phẫn nộ và sự bảo vệ lấp đầy. Anh siết chặt tay Bạch Thư, như muốn truyền cho bà chút sức mạnh, rồi giọng cứng rắn: “Tôi không biết cô là ai, có ân oán gì với nhà tôi. Nhưng dù là chuyện gì, hai vợ chồng chúng tôi sẽ cùng nhau đối mặt. Tôi không sợ.”

Bạch Thư bỗng oà khóc, nước mắt giàn giụa, làm nhòe đi lớp phấn trang điểm. Bà dùng hết sức đẩy Lâm Phong ra, giọng nói nghẹn ngào đứt quãng: “Anh đi đi! Mau đi đi, Lâm Phong! Đừng hỏi, đừng quan tâm!” Rồi bà quay mặt nhìn tôi, đôi mắt đẫm lệ cầu xin: “Cậu… cậu hãy để anh ấy đi. Anh ấy không biết gì hết. Anh ấy vô tội. Nếu cậu làm hại người vô tội… thì… thì cậu có khác gì tôi ngày trước?”

Hai con người ấy ôm lấy nhau, khóc lóc, van xin, tạo nên một cảnh tượng thật não lòng, thật đáng thương. Trong lòng tôi chợt dâng lên một sự mệt mỏi vô hạn. Tôi thở dài, một hơi thở dài nhẹ nhàng thoát ra, hòa tan vào không khí buổi chiều đang dần nhuốm màu hoàng hôn. Tiếng thở dài ấy không phải vì động lòng trắc ẩn, mà là sự chán ngán trước màn kịch tình cảm đang diễn ra trước mắt. Họ tưởng rằng tình yêu và sự hy sinh có thể xóa nhòa mọi thứ sao? Thật ngây thơ.

Mười cái tát cuối cùng vang lên giòn giã trong không khí tĩnh lặng, để lại trên má Lâm Phong những vết đỏ ửng như hoa đào nở muộn. Tôi xoa bàn tay hơi rát của mình, cảm thấy lồng ngực nhẹ nhõm một cách lạ thường. Từ nhỏ, tôi đã luôn băn khoăn một câu hỏi không lời đáp: tại sao kẻ gieo gió lại có thể thoải mái tận hưởng trăng sao, còn người gặt bão thì phải cúi đầu cân nhắc từng ly từng tí, sợ mình trở nên giống với những kẻ mình căm ghét nhất?

Người ta bảo phải giữ lòng nhân nghĩa, phải bám víu vào đạo đức ngay cả khi lửa giận thiêu đốt trái tim. Họ còn lo sợ sẽ biến thành con rồng độc ác, giống hệt tên đồ tể đã từng chém đầu rồng năm xưa. May mắn thay, tôi chẳng bao giờ phải bận tâm đến nỗi lo vô vị ấy. Tôi đâu cần trở thành kẻ diệt rồng. Từ tản chất, tôi chính là con rồng ngủ quên dưới đáy hồ sâu, giờ đã thức tỉnh.

Anh ta khát khao một cái chết ư? Tốt thôi, tôi sẽ đại nguyện. Tôi đã gói ghém cả hai món đồ ấy – người đàn ông và sự thật – mang về tận sào huyệt của mình. Mùi hương ngọt ngào của trầm hương trong phòng hòa lẫn với vị tanh nhẹ của máu, tạo thành một thứ mùi vị kỳ lạ khắc sâu vào khứu giác.

Lâm Phong đã nói, giọng điệu đầy vẻ thương cảm, rằng có những uẩn khúc trong quá khứ của Bạch Thư. Mọi hành động tàn nhẫn bà ta làm, theo anh, đều xuất phát từ chữ “bất đắc dĩ”. Sự căm hận của Bạch Thư dành cho mẹ tôi, người đã chiếm đoạt hạnh phúc của bà, cũng là điều dễ hiểu. Anh ta nhìn tôi, đôi mắt như muốn thấu suốt: “Nếu đặt vào vị trí của bà ấy, liệu nàng có ghét kẻ đã đẩy mình vào cảnh khổ đau vô cớ không?”

Tôi gật đầu, chậm rãi và nhẹ nhàng, như thể đồng tình với lý lẽ của anh. Rồi, không một lời báo trước, tay tôi vung lên. Mười cái tát nối tiếp nhau không ngừng nghỉ, âm thanh chát chúa xé toạc không gian. Mỗi lần bàn tay tôi chạm vào da thịt anh, tôi lại cảm nhận rõ sự giả dối trong từng lời nói của anh. Anh dùng đạo đức làm áo giáp, dùng sự thông cảm làm vũ khí, để biến những vết thương lòng đã nhức nhối bao năm. Trái tim tôi lạnh giá, không còn một chút xao động nào.

Thật may, tôi là kẻ xấu. Tôi thở phào nhẹ nhõm, lòng bàn tay vẫn còn hơi nóng. Nếu không, có lẽ tôi đã phải ngồi suy ngẫm, trăn trở về những lời anh nói, tự dằn vặt bản thân bằng những tiêu chuẩn cao cả mà người đời đặt ra. Nhưng tôi không cần làm thế. Sự rõ ràng trong tâm hồn kẻ ác đôi khi lại khiến người ta cảm thấy nhẹ nhõm khôn tả.

Tôi vẫy tay, một cử chỉ lười biếng. Bạch Thư, người đang đứng co ro ở góc phòng, từ từ bước tới. Ánh nếóng dáng bà lên tường, dài ngoẵng và run rẩy. Bà quỳ xuống trước mặt tôi, đầu cúi thấp, hai tay đặt ngay ngắn trên đùi. Tư thế ấy quá đỗi quen thuộc, y hệt như những ngày tháng xa xưa khi bà còn là nữ tỳ trong phủ, còn mẹ tôi là chủ nhân. Một nụ cười chợt muốn trào ra trên môi tôi. Thời gian thật trớ trêu.

Tôi đưa tay ra, đặt nhẹ lên đỉnh đầu có phần tóc đã điểm bạc của Bạch Thư. Da đầu bà hơi lạnh. Từ dưới lớp da cổ tay tôi, một con cổ trùng nhỏ xíu, màu đen óng như than, chậm rãi bò ra. Nó dùng cái miệng bé tí ti của mình xé một đường nhỏ trên da đầu Bạch Thư, rồi lặng lẽ chui vào trong, biến mất không một dấu vết. Bạch Thư khẽ run lên, nhưng không dám kêu một tiếng, chỉ có hơi thở trở nên gấp gáp hơn.

Sau khi mọi chuyện hoàn tất, tôi phấệu cho họ đi. Giọng tôi bình thản, thậm chí phảng phất một chút mệt mỏi buông xuôi: “Ta đã chán ngấy hận thù rồi. Các ngươi đi đi.” Lâm Phong nhìn tôi với ánh mắt khó hiểu, nửa tin nửa ngờ, còn Bạch Thư thì vội vã cúi đầu tạ ơn, những giọt nước mắt lăn trên má không biết là thật hay giả. Họ rời đi, để lại tôi một mình trong căn phòng tràn ngập mùi trầm. Cảm giác con cổ trùng đang yên vị trong xương sọ của Bạch Thư truyền về, như một nhịp đập thứ hai xa xăm. Sự buông bỏ ư? Chỉ là một vở kịch khác mà thôi. Kẻ xấu như tôi thích nhìn thấy niềm hy vọng lóe lên trong mắt đối thủ trước khi tắt ngấm hơn là một cái chết nhanh chóng.

Lâm Phong phấn khích mừng khôn xiết, ôm Bạch Thư khóc vì hạnh phúc.

Chà chà, thật là gh/ê t/ởm.

Họ không biết đây là khởi đầu của cơn á/c mộng của họ.

Con bùa tôi gieo cho Bạch Thư có thể gây nhiễu loạn suy nghĩ.

Nói đơn giản, là khiến người ta mắc chứng mất trí sớm.

Đẩy nhanh quá trình lão hóa.

Ngày đầu, bà ta sẽ quên kiến thức mình đã học nhiều năm, như đột nhiên quên từ tiếng Pháp, thậm chí phép cộng trừ tiểu học đơn giản cũng không làm được.

Tóc bà ta bắt đầu rụng, từng mảng lớn.

Ngày thứ hai, bà ta không kiểm soát được việc bài tiết.

Răng bắt đầu lung lay.

Ngày thứ ba…

Da bà ta bắt đầu chùng nhão…

Không biết, đến sau cùng Lâm Phong có còn bên cạnh không?

Thật đáng mong đợi.

Tôi đã cất lời sẽ khiến Bạch Thư ch*t trong tuyệt vọng.

Vậy thì xung quanh cô ta phải trống vắng không một bóng người.

Năm tháng sau, tôi thấy Bạch Thư bên thùng rác.

Bà ta có ro, da mặt gần như chảy xuống ngực.

Người đầy mùi phân và nước tiểu.

Răng trong miệng đã rụng hết, chỉ có thể liếm thức ăn thừa trong hộp người khác vứt.

Hóa ra Lâm Phong đã bỏ rơi bà ta.

Tình yêu chân thành này cũng chẳng ra gì.

Tôi tốt bụng đưa Bạch Thư tới nhà Lâm Phong.

Lâm Phong mở cửa, thấy Bạch Thư, ánh mắt lộ chút ghét bỏ.

Tôi đứng đó, nhìn đôi mắt vàng khè của bà ta đảo liên hồi. Một giọt nước mắt thật to, nặng trĩu, rơi thật chậm xuống nền đất lạnh, vỡ tan thành một vệt ẩm ướt hình sao. Lời của Lâm Phong vẫn còn văng vẳng bên tai tôi. "Hai người tình cảm không phải tốt lắm sao? Sao anh lại bỏ rơi bà ấy?"

Câu hỏi ấy, tôi đã không hỏi ra thành tiếng; nó chỉ là một vệt cắt lạnh lẽo trong tâm trí tôi. Đôi bàn tay như muốn lau đi thứ gì đó dính víu, mím chặt môi đến nỗi khóe miệng trắng bệch. Cuối cùng, chỉ thốt lên được mấy từ ngắn ngủi, đứt quãng: "Xin lỗi, nhưng tôi đã làm hết sức rồi."

Rồi cánh cửa đóng sầm lại, âm thanh chói tai ấy cắt đứt mọi thứ, để lại một không gian tĩnh lặng đến ngột ngạt.

Sự tĩnh lặng ấy không kéo dài. Nó bị phá vỡ bởi tiếng nức nở của Bạch Thư. Tiếng khóc không trong trẻo mà khàn đục, nghẹn ngào, hòa lẫn với mùi ẩm mốc từ đống đồ phế thải phía sau lưng bà. Tôi biết không ai có thể yêu một kẻ điên mãi mãi. Tình yêu, dù có bền chặt đến đâu, cũng sẽ mòn mỏi trước sự hao mòn vô tận của sự điên loạn và những đòi hỏi vô lý. Huống hồ, bà ta còn là một kẻ điên xấu xí đến kinh tởm. Vẻ ngoài tiều tụy, mái tóc rối bù, ánh mắt mất thần – tất cả đều là thứ đẩy người. Và cuối cùng, chính bà ta cũng phải cảm nhận được sự tuyệt vọng ấy, thứ cảm giác lạnh cóng thấu tận xương tủy khi nhận ra mình thực sự cô độc.

Tôi không chần chừ. Tôi nắm lấy cánh tay gầy guộc của bà, dẫn bà trở về nơi mà bà thuộc về. Đó là một góc khuất đầy rác rưởi phía. Rác thì nên ở trong thùng rác hoặc ít nhất là trên một đống rác. Điều đó thật hợp lý. Bạch Thư ngã vật xuống đó, thân thể co quắp, những cơn nức nở càng trở nên dữ dội hơn. Ruồi nhặng ngừng, chúng đậu trên vai áo bẩn của bà, trên mái tóc rối, tạo thành một bức tranh động đầy ám ảnh. Mùi ôi thiu, chua lòm của thức ăn thừa bốc lên nồng nặc. Nhìn cảnh tượng ấy, trong lòng tôi không dấy lên chút thương xót nào. Ngược lại, một cảm giác thỏa mãn kỳ lạ, nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, len lỏi trong ngực tôi. Đây là kết cục mà bà đáng phải nhận.

Bạch Thư chết. Bà ta đã không thể vượt qua mùa đông khắc nghiệt năm ấy. Cái lạnh cắt da cắt thịt đã làm đông cứng thân thể gầy yếu của bà, biến bà thành một khối băng vô hồn nằm giữa đống phế thải. Khi nhân viên thu dọn tới, họ cố gắng khiêng cái xác chết cứng đờ ấy lên. Một tay trượt, thế là thi thể rơi xuống đất với một âm thanh khô khốc, giòn tan. Tay chân của bà ta gãy rời ra, như những cành cây khô giòn bị bẻ gãy. Chỉ khi tận mắt chứng kiến cảnh ấy, nhìn thấy sự hủy diệt hoàn toàn không thể cứu vãn, tôi mới thực sự cảm thấy yên tâm. Một gánh nặng lớn đã được trút bỏ. Tôi quay lưng rời đi, bước chân nhẹ nhõm. Chỉ là, trong khoảnh khắc ấy, một nỗi nhớ mẹ thoáng qua, mơ hồ và xa xăm, chạm nhẹ vào trái tim tôi.

* * *

Hôm ấy, một người phụ nữ với mái tóc xoăn được uốn cẩn thận tìm đến tôi. Dáng vẻ của cô ta sang trọng, có chút kiêu kỳ, nhưng đôi mắt lại đỏ hoe. Cô ta tự giới thiệu mình là Bạch Thư. Cái tên ấy khiến lòng tôi chùng xuống một nhịp, nhưng tôi không để lộ ra ngoài. Bạch Thư nói, giọng run run đầy xúc động, rằng tôi mới là con gái ruột thật sự của một gia đình tỷ phú nổi tiếng. Cô ta nói rằng có một sự nhầm lẫn nghiêm trọng ngày xưa, và cô ta đã vô tình chiếm mất vị trí, cuộc sống mà đáng lẽ ra phải thuộc về tôi.

Tôi chỉ gật đầu nhẹ. Tôi tỏ ra hiểu chuyện, thông cảm, như thể đây là một câu chuyện bình thường tôi vẫn thường nghe. Bạch Thư khóc, nước mắt lã chã rơi không ngừng. Cô ta liên tục nói lời xin lỗi, nhưng những lời xin lỗi ấy nghe có vẻ khuôn sáo, được chuẩn bị sẵn. Ẩn sâu trong từng câu chữ, tôi không cảm nhận được nhiều sự thương hại chân thành dành cho số phận long đong của tôi. Thay vào đó, giữa những dòng nước mắt, là những lời kể dài dòng về cuộc sống sung túc, đầy đủ tiện nghi mà cô ta đã được hưởng: những bữa tiệc, những trường học danh giá, những chuyến du lịch xa hoa. Dường như cô ta đang cố gắng tô vẽ sự thiệt thòi của tôi bằng chính những thứ xa xỉ mà cô ta từng có, và trong quá trình ấy, vô tình hay cố ý, khoe khoang về quá khứ vàng son của chính mình.

Mùi nước hoa nồng nặc của Bạch Thư vẫn không thể che hết được thứ mùi y tế lạnh lẽo bám trên da thịt cô ấy. Tôi nhìn thấy những vết bầm tím lốm đốm trên cổ cô, những chấm đỏ li ti dưới lớp phấn mỏng trên gò má. Trong lòng tôi chợt dâng lên một sự chán ngán mơ hồ. Cô ấy lại khóc, lại nắm chặt tay tôi mà nói những lời sáo rỗng ấy.

“Chị gái, em thật lòng xin lỗi. Nếu không phải vì em, giờ đây chị đã sống trong lâu đài nguy nga, đâu phải chịu cảnh nhà tranh vách đất thế này.”

Giọng nói của cô ấy nghe thật mệt mỏi, như thể đã luyện tập câu nói này hàng trăm lần trước gương. Tôi không rút tay lại, cũng chẳng buồn phản ứng. Sự giả dối ấy đã quá quen thuộc. Nó khiến tôi cảm thấy mọi thứ thật vô nghĩa. Tôi thậm chí còn hơi tò mò, không biết cảm giác làm con gái tỷ phú mà cô ấy hằng mơ ước thực sự sẽ thế nào.

“Làm con gái nhà giàu có thật sự tốt đến thế sao?” Tôi hỏi, giọng điệu bình thản không chút gợn sóng.

“Đương nhiên là tốt rồi!” Ánh mắt cô ấy bỗng sáng lên, nắm chặt tay tôi hơn, như muốn truyền sang cho tôi nhiệt tình của mình. Nhưng chỉ có hơi ấm giả tạo và mùi hương gắt gỏng.

Tôi bước sát lại gần hơn, khoảng cách đủ để tôi nhìn rõ từng sợi tóc giả được cài khéo léo trên mái tóc cô. Sự cầu kỳ ấy càng làm lộ ra vẻ yếu đuối bên trong. Tôi chẳng còn hận thù, cũng chẳng còn ham muốn tranh giành thứ gì. Thế giới của cô ấy, thứ mà cô ấy đang cố gắng giành giật, với tôi chỉ là một vở kịch tẻ nhạt.

Thế nhưng, cuối cùng tôi vẫn bị Bạch Thư đưa về cái gọi là “nhà”. Cánh cổng sắt nặng nề khép lại sau lưng với âm thanh rền đặc, cắt đứt mọi lối thoát.

Trong phòng ăn rộng thênh thang, một chiếc bàn dài đã có sẵn mười hai cô gái. Họ ngồi im lặng, thẳng tắp, trên ngực áo mỗi người đều đính một tấm thẻ số, từ một đến mười hai, bằng thứ mực đỏ chói như máu. Không khí tĩnh lặng đến ngột ngạt, chỉ có tiếng thở nhẹ và mùi sáp thơm từ những ngọn nến trên tường tỏa ra.

Bạch Thư đẩy tôi về phía trước, giọng nói vang lên trong không gian tĩnh mịch: “Em là số mười ba.”

Mười Ba. Con số của sự kết thúc, hay của một khởi đầu đen tối? Một nụ cười nhẹ bật ra khóe môi tôi. Thật thú vị. Tôi cảm thấy có gì đó chưa từng có đang rục rịch trong lồng ngực.

Cô ấy đọc một loạt quy tắc bằng giọng điệu đều đều, vô cảm. Những điều khoản rắc rối về sự sinh tồn, về sự loại trừ. Rồi ánh mắt sắc lẹm của cô ấy dừng lại trên người tôi, nở ra một nụ cười khiến người ta lạnh sống lưng. “Đêm nay… sẽ không phải là một đêm bình yên.” Giọng cô ta trầm xuống, mang theo sự kích động khó giấu. “Mọi người hãy… thỏa sức tàn sát lẫn nhau đi. Để xem ai mới là kẻ chiến thắng cuối cùng.”

Lời vừa dứt, mười hai đôi mắt từ khắp chiếc bàn dài đồng loạt đổ dồn về phía tôi. Ánh nhìn của họ pha trộn giữa cảnh giác, tính toán và một chút… thương hại? Hẳn rồi, trong mắt họ, tôi – kẻ mới đến, yếu ớt, cô độc – chính là con mồi dễ xơi nhất để khai mào cho cuộc chơi đẫm máu này.

Ôi, phiền phức thật. Tôi thầm than, cảm giác chán chường lại ùa về. Nhưng lời của Bạch Thư vẫn văng vẳng bên tai: “Tàn sát”. Tôi từ từ đưa mắt quan sát kỹ từng khuôn mặt đối diện. Từ cô gái số một với ánh mắt hung hãn đến cô gái số mười hai nhút nhát đang cắn môi. Họ đều có những nét căng thẳng, sợ hãi và cả lòng tham được giấu kín.

Một cảm giác kỳ lạ dâng lên. Nỗi chán ngán dần tan biến, nhường chỗ cho một sự phấn khích lạnh lùng. Khóe miệng tôi nhẹ nhàng nhếch lên. Tàn sát ư? Có lẽ đúng. Nhưng có lẽ… đây sẽ là một cuộc tàn sát một chiều.

Bởi vì nhìn kỹ lại, tất cả bọn họ… trông thật yếu ớt làm sao.

Tôi đưa tay lên, bóp nhẹ sống mũi mình, hít một hơi thật sâu. Mùi sáp nến, mùi gỗ bàn, mùi sợ hãi của người, tất cả hòa quyện vào nhau. Trong khoảnh khắc ấy, tôi biết đêm nay sẽ rất dài và cũng sẽ rất thú vị.

Mùi hương của trà quế và khói hương trầm trong phòng khách như đông cứng lại ngay lập tức. Ánh mắt của mọi người từ khắp bàn tiệc đổ dồn về phía tôi, mang theo sự kinh ngạc lẫn hoài nghi. Lòng bàn tay tôi khẽ chạm vào thành chén sứ mỏng manh, cảm nhận hơi ấm dễ vỡ lan tỏa. Tôi biết mình vừa thả một viên đá xuống mặt hồ vốn đang phẳng lặng.

Thật ra, tôi đã định nói điều đó theo một cách khác.

Câu nói ban đầu nảy ra trong đầu tôi thô ráp và đầy khiêu khích, như một nhát kiếm chém thẳng. Nhưng tôi đã kịp nuốt nó lại. Trong thế giới này, sự thẳng thắn quá mức đôi khi chỉ là biểu hiện của sự bất lịch sự. Vì vậy, tôi đã chọn một hình ảnh nhẹ nhàng hơn, một cách ví von có vẻ nhu mì. Tôi bảo rằng tôi chỉ xem mọi người ngồi đây giống như những chú cừu non đáng yêu mà thôi. Giọng nói của tôi bình thản, thậm chí còn phảng phất một chút ngây thơ, như thể đó thực sự là một lời khen ngợi.

Nhưng trong lòng tôi, một màn kịch cũ đang sống lại. Hồi ức ùa về như một cơn lũ, mang theo mùi ẩm mốc của căn buồng ngục và tiếng khó khăn. Tôi nhớ rõ cái năm tám tuổi ấy. Bóng dáng người bảo mẫu với khuôn mặt hiền hậu giả tạo, những viên kẹo ngọt ngào có độc, và âm mưu đen tối nhằm đánh tráo vận mệnh của hai đứa trẻ. Mẹ của Bạch Thư – người phụ nữ đã dùng thủ đoạn để đưa con mình vào vị trí của tôi. Tôi đã không run tay. Bằng những bằng chứng lạnh lùng thu thập được, tôi đã tự mình đẩy bà ta vào chốn lao tù. Khi cánh cổng sắt đóng sầm lại, tôi không cảm thấy một chút hả hê nào, chỉ thấy sự tĩnh lặng đến rợn người. Lòng tốt ư? Từ lâu tôi đã học cách không tiếc nuối thứ đó. Trong cuộc chiến sinh tồn này, lòng tốt mù quáng chỉ là thứ vũ khí để người khác chĩa vào họng mình.

Tôi nhấp một ngụm trà. Vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi giúp tâm trí tôi thêm tỉnh táo. Nhìn những khuôn mặt đang cố gắng che giấu sự bối rối xung quanh, một nụ cười nhẹ khẽ nở trên môi tôi. Họ nghĩ họ đang tham dự một bữa tiệc, nhưng thực chất, họ đang bước vào một ván cờ. Và tôi, từ lâu, đã không còn là quân tốt non nớt nữa rồi.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram