Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Miệng Cứng Lòng Mềm

Chương 4

11655 từ

Mùi hương gỗ trầm phảng phất bỗng loãng đi khi chiếc rèm vải nặng trịch được kéo sang một bên. Ánh sáng buổi sớm mai chiếu rọi vào,làm tôi nheo mắt. Trước tầm nhìn của tôi không phải bậc lên xuống bằng gỗ, mà là một bàn tay rộng lớn, những đường gân xanh nổi lên nhẹ, đang chìa ra một cách kiên nhẫn. Tôi ngước lên, gặp ánh mắt của Mộ Tây Từ. Nụ cười của hắn không rộng, chỉ khẽ nhếch lên ở một bên khóe môi, tạo thành một đường đến mức khiến trái tim tôi thắt lại. "Xuống xe đi, tiểu nương tử."

Giọng nói ấy trầm ấm, xuyên qua không khí yên tĩnh, đánh thức những ký ức đã ngủ yên từ lâu.

Tôi chưa kịp đáp lời, cũng chưa kịp đắm lấy bàn tay kia, thì cả người đã bỗng chốc bị bổng lên khỏi mặt đất. Một cơn choáng váng nhẹ ập đến, theo sau là cảm giác an toàn kỳ lạ từ đôi cánh tay vững chãi đang đỡ lấy tôi. Hơi ấm từ cơ thể hắn tỏa ra, xuyên qua lớp vải áo, làm ấm những đầu ngón tay đang hơi lạnh của tôi. Tôi nghe thấy một vài tiếng thở dài nhẹ, tiếng xì xào khẽ từ đám gia nhân đứng hai bên. Trong ánh mắt họ, tôi đọc được sự kinh ngạc, tò mò và cả một chút e dè. Họ chưa từng thấy chủ nhân của mình, vị Nhiếp Chính vương uy nghiêm lạnh lùng, lại có hành động ân cần đến thế với bất kỳ ai.

Bản năng khiến tôi vồ hắn. Cử chỉ này, cảnh tượng này, đã từng hiện lên trong vô số giấc mơ của tôi, mơ đến nỗi khi nó thực sự diễn ra, tôi lại cảm thấy mọi thứ mờ ảo như sương khói. Tôi sợ đây chỉ là một ảo ảnh khác, sợ chỉ cần tôi chớp mắt, hoặc buông lỏng vòng tay, thì hắn sẽ tan biến đi, để lại tôi trong cái thế giới lạnh lẽo và trống rỗng ấy một lần nữa. Mỗi bước chân hắn bước chậm rãi và vững vàng, như thể đang nâng niu một bảo vật quý giá. Áp tai vào lồng ngực hắn, tôi nghe thấy nhịp tim đập đều đặn, mạnh mẽ, "thình thịch, thình thịch", như một lời khẳng định chắc chắn nhất cho sự hiện diện của hắn lúc này. Nó khiến hơi thở của tôi dần bình ổn trở lại.

Cổng chính của Nhiếp Chính vương phủ mở rộng, để lộ ra một quang cảnh trang nghiêm, bệ vệ. Những tán cây cổ thụ sum suê trong sân tỏa bóng mát, xen lẫn với mùi ngai ngái của đá xanh mới được tưới nước. Nơi đây áp sát hoàng cung, khí thế ngột ngạt đến mức khiến người ta tự nhiên thấy mình nhỏ bé. Nhưng trong vòng tay của Mộ Tây Từ, tôi chẳng thấy sợ hãi. Tôi chỉ siết chặt hơn vạt áo ngoài bằng gấm của hắn, chất liệu thô ráp dưới đầu ngón cái, một cảm giác chân thực. "Mộ Tây Từ."

Tôi thì thầm, giọng khàn đặc vì xúc động, "Đừng bỏ rơi ta nữa."

Lời nói vụt ra khỏi miệng trước khi tôi kịp suy nghĩ. Nó chứa đựng tất cả nỗi sợ hãi và sự cầu xin của nhiều năm xa cách.

Hắn vẫn im lặng. Nhưng bước chân không hề rối loạn. Hắn bồng tôi đi qua những hành lang dài, bước vào một căn phòng sáng sủa, thoáng đãng, rồi nhẹ nhàng đặt tôi xuống một chiếc sàng bằng gỗ đàn hương, trên trải nệm lụa mềm mại. Hơi mát từ mặt gỗ thấm qua lớp vải, tỏa ra mùi thơm dịu nhẹ. Hắn ngồi xuống bên cạnh, bàn nâng niu vuốt ve mái tóc rối của tôi, động tác nhẹ nhàng đến bất ngờ. Ánh mắt hắn phức tạp, như có ngàn vạn lời nói, nhưng cuối cùng chỉ gom lại thành một từ ngắn ngủi: "Ngoan."

Một từ ấy thô, lại khiến mắt tôi cay xè.

Rồi hắn đứng dậy, dường như muốn rời đi. "Ta đi xử lý chút việc."

Hắn nói, giọng đã trở lại vẻ bình thản, nhưng vẫn lưu lại một tia dịu dàng khó nắm bắt, "Trong phủ, nếu có việc gì, cứ tùy ý sai bảo hạ nhân. Từ nay về sau, nàng cứ xem nơi đây như nhà của mình, xem bọn họ như người của mình mà dùng. Trên dưới Nhiếp Chính vương phủ này, sẽ không có ai dám khinh mạn nàng."

Lời nói của hắn chậm rãi, rõ ràng, mang theo sức nặng của quyền uy, như một lời tuyên bố bảo hộ chắc chắn. Hắn nhìn tôi thêm một lúc nữa, rồi mới xoay người, bóng áo đen khuất dần sau cánh cửa. Căn phòng rộng lớn đột nhiên trở nên yên tĩnh lạ thường, chỉ còn lại tôi và nhịp tim vẫn còn đập nhanh vì những cảm xúc chưa kịp lắng xuống.

Tiếng gõ cửa dồn dập như trống trận giục giã, xé toang bầu không khí tĩnh lặng vừa mới lắng xuống trong phòng. Giọng thị vệ thân cận của Mộ Tây Từ vang lên đầy lo âu, khẩn trương: “Bẩm Vương gia, có chỉ của Hoàng thượng, tổng quán Lý công công đã tới cổng phủ, mời ngài vào cung gấp!”

“Để ta đi cùng.”

“Nàng cứ ở lại đây, trong vương phủ…”

Hai câu nói của chúng tôi chồng lên nhau, hòa vào thứ âm thanh hỗn độn của một đêm đầy biến cố. Trong lòng tôi dâng lên một nỗi quyết tâm sắt đá, không thể lay chuyển. Tôi biết hắn muốn bảo vệ tôi, muốn che chở tôi sau bức tường cao của vương phủ, nhưng chính sự che chở ấy lại khiến trái tim tôi thắt lại. Tôi không phải là con yếu ớt,chỉ biết trốn sau bóng người khác.

“Xin Vương gia, để tiện nô tài đi cùng.” Tôi nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt không rời khuôn mặt đang hiện lên vẻ phản đối của hắn. Bàn tay tôi với ra, nắm chặt lấy vạt áo bào gấm thêu rồng của hắn, những ngón tay siết chặt đến mức trắng bệch. Chất liệu gấm thô ráp dưới đầu ngón tay, mang theo hơi ấm và mùi hương trầm nhẹ đặc trưng của hắn, như một điểm tựa duy nhất trong cơn bão tố sắp ập tới.

Bên ngoài, thị vệ không nghe được hồi âm, lại khẽ gọi lần nữa, giọng càng thêm gấp gáp: “Vương gia…”

Mộ Tây Từ nhíu chặt đôi lông mày rậm, ánh mắt sắc như dao phay, quẻi đang nắm chặt áo hắn, rồi dừng lại trên khuôn mặt kiên quyết của tôi. Hắn lắc đầu, giọng nói cứng rắn: “Không được. Chuyện hôm nay không đơn giản. Nàng cứ ngoan ngoãn ở lại đây.”

Trong đầu tôi lập tức hiện lên cảnh tượng hỗn loạn lúc chiều tại Thừa Ân hầu phủ. Tiếng gào thét, tiếng đồ vỡ, ánh mắt hận không thể nguôi của vị hầu gia mất mặt. Sự việc lớn đến thế, Thừa Ân hầu phủ đã mất hết thể diện, tất nhiên sẽ không buông tha. Họ nhất định đã vào cung, quỳ trước mặt hoàng đế, khóc than kể lể, đem tất cả tội danh đổ lên đầu Mộ Tây Từ. Việc vị nhiếp chính vương quyền cao chức trọng bị triệu vào cung để đối chất là điều không thể tránh khỏi. Hắn muốn một mình đối mặt với những lời đàm tiếu, những áp lực từ triều đình, muốn đứng ra gánh vác tất cả. Nhưng tôi đây, người đã đẩy sự việc đến bước này, sao có thể ngồi yên trong nhà cao tường rộng cổng, để mặc hắn một mình bước vào chốn long đàm hổ huyệt?

Ánh mắt của chúng tôi giằng co, như có tia lửa vô hình đang bật ra. Hơi thở trong phòng dường như cũng ngưng đọng lại, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch của chính tôi vang bên tai. Cuối cùng, vẻ cứng rắn trong mắt hắn dần tan biến, nhường chỗ cho một nỗi bất lực mệt mỏi khó tả. Hắn thở dài một hơi thật sâu, âm thanh nặng trĩu như mang theo cả bầu trời đêm. Rồi hắn đưa tay ra, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của tôi. Lòng bàn tay hắn ấm áp truyền sang khiến tôi khẽ rùng mình.

“Thôi được rồi.” Giọng hắn trầm xuống, pha chút cam chịu:“Đi cùng ta vậy.”

Chúng tôi bước ra khỏi phòng, bầu không khí lạnh buốt của đêm khuya ùa vào mặt. Ánh đèn lồng trong sân chiếu xuống, kéo dài hai bóng người đan vào nhau trên mặt đất gạch. Trên đường vào cung, tiếng vó ngựa đều đều vang lên trong đêm tĩnh mịch. Tôi nhớ về vị tiểu hoàng đế trẻ tuổi trên ngai vàng kia. Ngài là hoàng tử út của tiên đế, vì mẫu thân xuất thân không cao, lại vô tình làm phật ý tiên đế năm xưa, nên từ nhỏ đã bị đưa đến vùng Bắc Địa xa xôi lạnh giá. Suốt nhiều năm ròng, ngài sống trong cảnh gần như bị lãng quên, không danh tiếng, không quyền thế. Chính vì thế, khi những người củangài ở kinh thành tranh giành ngôi vị, đấu đá ám hại lẫn nhau đến mức máu chảy thành sông, không một thanh hớ tới sự tồn tại của vị hoàng tử nhỏ bé bị lưu đày nơi biên ải xa xôi ấy.

Ta vẫn chưa kịp quỳ xuống, lễ nghi chưa thành, thì giọng nói lạnh nhạt đã vang lên từ phía trên điện. Tiếng ấy non nớt, như một sự mệt mỏi khó tả, như thể chủ nhân của nó đã chán ngán tất cả từ lâu.

"Miễn lễ."

Ta ngẩng đầu lên. Vị tiểu hoàng đế mười hai tuổi ngồi đó, thân hình nhỏ bé gần như chìm nghỉm trong màu vàng chói, như một bông hoa héo úa bị ép vào khung cảnh lộng lẫy. Da mặt hắn trắng bệch, không phải thứ trắng sáng của ngọc, mà là thứ trắng xám của tro tàn, của một ngọn đèn dầu sắp cạn. Ánh mắt hắn lướt qua ta, rồi dừng lại ở người đàn ông đứng bên cạnh ta – Mộ Tây Từ. Trong khoảnh khắc ấy, ta thấy rõ một tia sợ hãi, nhanh chóng bị dập tắt; thay vào đó là sự trống rỗng đáng sợ. Một đứa trẻ, nhưng đôi mắt lại già nua hơn cả người sắp khuất núi.

Ta chưa từng quỳ. Mộ Tây Từ cũng thế. Hắn chỉ khẽ cúi đầu, một cái cúi đầu mang tính xã giao, rồi xuống chiếc ghế được bày sẵn. Hành động của hắn mượt mà, tự nhiên, như thể đây mới là chỗ ngồi thuộc về hắn. Ta bước theo, yên lặng chiếm lấy chỗ ngồi còn lại. Hơi ấm từ mặt ghế gỗ quý lan tỏa, nhưng không thể xua đi cái lạnh thấu xương đang bủa vây cả chính điện. Mùi trầm hương nồng nặc, thứ hương liệu đắt tiền dùng để xua tà, lại khiến không khí thêm ngột ngạt, như đang bóp nghẹt mọi hơi thở.

Cung nữ dâng trà, những bước chân nhẹ như không, đôi khi đặt chén xuống trước mặt Mộ Tây Từ. Nàng ta không dám ngẩng đầu, vội vàng cúi rạp người rút lui, như tránh né một con thú dữ đang nằm phục trong bóng tối. Tiếng bước chân lặng thinh, chỉ còn lại sự im lặng nặng nề, bị cắt ngang bởi tiếng ta nhấp một ngụm trà. Vị đắng chát nơi đầu lưỡi.

Ba năm. Chỉ ba năm mà kinh thành này đã thay da đổi thịt đến mức không thể nhận ra. Những cuộc tranh đoạt đẫm máu giữa các hoàng tử đã biến họ thành người chết hoặc kẻ tàn phế, ngai vàng rực rỡ bỗng chốc thành chiếc ghế nóng bỏng không ai dám ngồi. Ngay cả vị Thái tử được kỳ vọng cũng chưa kịp chạm vào mũi miện đã ngã xuống trong một đêm đầy sương mù. Mọi chuyện trở nên nhòe mờ. Người ta sợ hãi, người ta bàn tán, rồi người ta cũng nhanh chóng quên đi. Quên đi cả cái chết của Mộ Trung Thừa năm nào – cha của người đàn ông đang ngồi cạnh ta.

Và rồi, Mộ Tây Từ xuất hiện. Không phải từ cửa chính, mà từ phương Bắc lạnh giá, dưới vạn hùng binh áo giáp sắt thép ập vào kinh thành như một cơn lũ. Mọi người trở tay không kịp, cung thành vững chãi ngàn năm bỗng chốc mở toang cửa. Hắn không chiếm ngôi. Hắn tìm ra một đứa trẻ trong dòng tông thất xa, đặt lên ngai vàng cao ngất, và tự mình đứng sau, nắm lấy tất cả.

Dân chúng Bắc Địa tôn hắn như thần, binh sĩ Bắc quân xem hắn như cốt tủy. Trong triều đình, những thế lực cũ của Mộ phủ trỗi dậy, dệt nên một mạng lưới vững chắc. Chức vụ Nhiếp chính đại thần danh phận, còn thực quyền thì đã nằm gọn từ lâu. Thế gian bàn tán xôn xao. Kẻ thì gọi hắn là hung thần giáng thế, kẻ lại bảo hắn là trụ cột của xã tắc; tiếng chửi gian thần soán nghịch vẫn còn đó, nhưng cũng không thiếu lời ca tụng công lao ổn định giang sơn. Thế nhưng, dù có khen hay chê, tất cả đều phải thừa nhận bốn chữ: quyền thần khả úy.

Còn vị hoàng đế trẻ tuổi trên ngai vàng kia? Trong những câu chuyện ấy, hắn chỉ là một cái tên mờ nhạt, một con rối được trang điểm lộng lẫy. Một công cụ.

"Ái khanh."

Giọng nói lạnh nhạt lại cất lên, lần này hướng thẳng về phía Mộ Tây Từ. Ta thấy khóe miệng Mộ Tây Từ khẽ nhếch lên, một nụ cười không chạm đến mắt.

"Thần tại."

"Việc tu sửa lăng tẩm tiên đế, khanh xem nên thế nào?"

Một câu hỏi về chuyện xây dựng. Một việc nhỏ nhặt. Một sự thừa nhận ngầm rằng mọi quyết định lớn nhỏ đều đã nằm ở người đàn ông này. Ta nghe thấy tiếng thở dài nhẹ, thoảng qua, từ phía ngai vàng. Hay chỉ là gió luồửa? Cái lạnh càng thêm thấm. Ta siết chặt tay vào chén trà, tìm chút hơi ấm mong manh.

Máu trong người tôi đông cứng lại ngay khoảnh khắc ánh mắt của tiểu hoàng đế chạm vào tôi. Hắn nhìn tôi như một món đồ chơi kỳ lạ vừa được bày ra trước mặt. Cái nhìn ấy khiến da thịt tôi rùng mình. Tôi vội cúi gằm mặt xuống, chỉ nhìn thấy những nếp gấp trên tà áo lụa màu ngọc bích của mình, mùi hương trầm nhẹ từ ống tay áo thoảng lên, hòa lẫn với vị tanh nồng của mồ hôi lạnh đang thấm ra.

Tiếng bước chân của Mộ Tây Từ vang lên rõ mồn một trên nền đá cẩm thạch. Mỗi bước chân đều chắc nịch, đều đặn, như một nhịp trống âm thầm dồn ép không khí trong điện. Hắn bước lên, thân hình cao lớn khuất hẳn khỏi ánh mắt tò mò của tiểu hoàng đế đang chĩa về phía tôi. Tôi thở ra một hơi nhẹ nhõm, nhưng tim vẫn đập thình thịch trong lồng ngực. Sự xuất hiện của hắn lúc này không biết là phúc hay họa. Hắn che chắn cho tôi, nhưng cũng đẩy tôi vào chính giữa cuồng phong.

"Thần không biết đã xảy ra chuyện gì."

Giọng nói của Mộ Tây Từ bằng phẳng, lạnh nhạt, không một gợn sóng. Nhưng chính sự bình thản ấy lại toát ra một uy thế khiến người ta phải rùng mình. Hắn đứng thẳng, bóng hắn in dài trên nền điện, như một bức tường thành vững chãi, hay một ngọn núi âm thầm chực chờ. Tôi biết câu nói ấy không phải là sự nhún nhường, mà là một tuyên ngôn. Một lời tuyên bố rằng chuyện này, hắn không thèm để tâm, cũng chẳng cần giải thích.

Tiểu hoàng đế khẽ "hử" một tiếng, vẻ hứng thú trên mặt lập tức tắt lịm. Ánh mắt hắn lướt đi, như một ngọn đèn dầu vụt tắt, chỉ còn lại sự uể oải mệt mỏi. Hắừa Ân hầu, giọng nói nhẹ bỗng như không có sức lực: "Ồ? Vậy Hầu gia có chuyện gì?"

Thừa Ân hầu lúc ấy mới như tìm được chỗ dựa. Lão ta dập đầu xuống nền đá. Tiếng "cộc" vang lên khô khốc, nghe mà đau trán. Giọng nói của lão vang vọng dưới mái điện cao, chứa đầy sự phẫn nộ và tủi nhục: "Thần muốn tố cáo Nhiếp chính vương giữa ban ngày ban mặt cướp vợ người ta, làm loạn triều cương, dẫn binh vây hãm phủ đệ của lão thần, coi thường vương pháp!"

Mỗi chữ ,mỗi câu như được nghiền ra từ giữa hai hàm răng, thấm đẫm máu và nước mắt của một kẻ bị dồn đến đường cùng. Lão ta không chỉ đang tố cáo mà còn đang gào thét, đang vùng vẫy trong tuyệt vọng.

Mộ Tây Từ nghe xong, khóe miệng khẽ nhếch lên. Đó không hẳn là một nụ cười, mà giống như sự mỉa mai đã ngưng đọng thành hình. Trong ánh mắt hắn, sự khinh thường lộ ra rõ ràng, pha lẫn một chút buồn cười, như đang nhìn một trò hề đang cố gắng diễn trò vụng về.

"Bản vương cướp vợ người ta?"

Hắn lặp lại, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng mỗi chữ đều sắc lạnh. "Vợ người nào?"

Câu hỏi được ném ra, không phải để hỏi, mà để phủ nhận. Hắn dừng lại một chút, ánh mắt như dao cạo lướt qua khuôn mặt đỏ gay vì tức giận của Thừa Ân. Hầu gia tuổi tác đã cao, nên ở nhà an dưỡng tuổi già."

Lời nói nghe có vẻ quan tâm, nhưng thực chất là một nhát dao đâm thẳng vào lòng tự tôn của đối phương. "Đừng cứ mở miệng ra là phun ra những lời vu khống."

Chữ "phun" được nhấn mạnh, biến những lời tố cáo nghiêm túc của Thừa Ân hầu thành thứ nước bọt vô giá trị.

Thừa Ân há hốc mồm, cổ họng phát ra những âm thanh khò khè, như bị một cục tức nghẹn lại ngay ngực. Lão ta chỉ tay về phía Mộ Tây Từ, bà, nhưng không thể thốt nên lời. Sự phẫn uất đã lên đến đỉnh điểm, nhưng lại bị chặn đứng bởi khí thế bức người của đối thủ, thành ra chỉ còn biết nghẹn ngào đầy nhục nhã. Không khí trong điện bỗng chốc căng như dây đàn, chỉ chờ một tiếng động nhỏ là đứt đoạn.

Mùi hương trầm ngào ngạt trong điện Thái Hòa dường như cũng đông cứng lại dưới ánh mắt của vị hoàng đế trẻ. Tôi đứng nép sau cột rồng sơn son, ngón tay thầm bám chặt vào lớp gỗ trơn lạnh, lạnh đến nỗi cảm giác như da thịt sắp dính chặt vào đó. Từ vị trí này, tôi có thể nhìn thấy gáy của Thừa Ân hầu đang run lên bần bật, lớp quan phục tía thẫm trên người ông ta phập phồng theo từng nhịp thở gấp gáp.

"Bệ hạ! Xin bệ hạ minh xét cho!"

Giọng nói của Thừa Ân hầu như vang lên, đứt quãng, như một mũi kim đâm xuyên qua lớp không khí tĩnh lặng đang bao trùm cả chính điện.

"Hôm nay… hôm nay chính là đại hỷ của tiểu nhi thần và tiểu nữ của Lễ bộ Thượng thư đại nhân. Các quan đại thần hiện diện tại phủ thần đều có thể làm chứng! Thế mà... thế mà Vương gia... Vươên sai người đến cướp đi tân nương! Hàược, lại còn không dám thừa nhận!"

Tôi nhắm mắt lại, trong lòng bỗng dưng trào lên một nỗi buồn cười chua chát. *Cướp ư?* Người bị cướp, rốt cuộc là ai đây? Thân thể tôi đây, hay là danh tiết của một tiểu thư thượng thư phủ? Cái hôn lễ mà cha tôi gật đầu trong cơn thịnh nộ ấy mới thực sự là một vụ cướp đoạt trắng trợn.

Một giọng nói khác cất lên, bằng phẳng, không mang một tia sóng gợn nào, nhưng mỗi từ, mỗi chữ lại nặng tựa nghìn cân.

"Thừa Ân hầu."

Hoàng đế Mộ Tây Từ khẽ nhắc lại tước vị ấy, như thể đang nhấn nhá một điều gì đó. Ánh mắt ngài quét qua khuôn mặt đẫm mồ hôi của vị hầu gia, rồi dừng lại ở khoảng không trước mặt.

"Nếu quả thực có chuyện như hầu gia tâu bày, vậy tại sao trên điện này, trẫm chỉ thấy hầu gia một mười đứng ra, còn Lễ bộ Thượng th…. lại vắng mặt?"

Một câu hỏi, nhẹ nhàng như một cánh lông hồng, nhưng lại khiến Thừa Ân hầu sắc mặt biến đổi. Tôi biết cha tôi giờ đang ở đâu. Ông ấy, vị Lễ bộ Thượng thư cương trực một đời, giờ đang nằm trên giường bệnh, mặt mày tái nhợt, vì cơn thịnh nộ và cả sự bất lực. Cơn thịnh nộ trước thái độ ngang tàng của ngươi. Và sự bất lực trước thế lực của chính vị vương gia ấy, cùng trước sự nhu nhược của bản thân khi đã gật đầu với mối hôn sự với Thừa Ân Hầu phủ để tìm chỗ dựa. Ông tức đến nỗi khí trệ huyết ứ, giờ vẫn chưa tỉnh lại.

"Lão thần... lão thần..."

Thừa Ân hầu lắp bắp, ánh mắt hoảng loạn chạy quanh sảnh điện, như một con thú bị thương tìm đường thoát. Rồi cái nhìn ấy bỗng dừng lại, bắt gặp bóng dáng của tôi đang nép trong bóng tối sau cột. Đôi mắt ông ta bừng sáng lên một mong điên cuồng, như kẻ sắp chết đuối vớ được cọng rơm.

"Bệ hạ! Bệ hạ hãy nhìn kìa! Tiểu thư… tiểu thư của Thượng thư đại nhân đang ở ngay đây!"

Ngón tay ông ta giơ lên, chỉ thẳng về phía tôi, run rẩy đến nỗi tưởng như sắp gãy.

"Thượng thư đại nhân bị biến cố hôm nay chấn động đến mức hôn mê bất tỉnh, không thể vào cung tấu trình. Nhưng chính nương tử này mới là người trong cuộc! Xin bệ hạ cho phép nàng ấy thuật lại sự tình, rõ ràng trắng đen, tự nhiên sẽ rõ!"

Cả điện chợt im phăng phắc. Tất cả ánh mắt, từ trên ngai vàng, từ các vị đại thần đứng hai bên, đồng loạt đổ dồn về phía tôi. Áp lực vô hình ấy đè nặng lên vai, khiến tôi gần như không thở nổi. Tôi từ trong bóng tối bước ra, từng bước một, chiếc váy lụa màu ngọc bích xào xạc nhẹ trên nền đá hoa lạnh giá. Trong đầu tôi hiện lên khuôn mặt kiêu ngạo của Dương lúc hắn phá cửa vào hậu đường, và cái nhìn tham lam, đầy tà ý của Thừa Ân, hầu thế tử, khi hắn ta giở trò với tôi trong vườn hoa tuần trước. *Lão gia hỏa này*, tôi nghĩ thầm, *ông ta há mồm ra là nói dối, chẳng lẽ quên mất con trai ông ta đã dùng thủ đoạn bẩn thỉu thế nào để quen biết tôi sao?* Cũng quên mất cha tôi đã nhắm mắt đưa chân, gật đầu với cái hôn sự nhục nhã ấy trong hoàn cảnh nào sao?*

Tôi quỳ xuống, trán chạm lên nền đá lạnh buốt. Hơi lạnh từ mặt đá thấm vào da thịt, khiến tâm trí tôi chợt trở nên tỉnh táo lạ thường.

"Thần n…. xin bái kiến bệ hạ."

Giọng nói của tôi vang lên trong điện, nhỏ nhẹ, nhưng rõ ràng từng chữ. Tôi biết mỗi lời tôi sắp nói ra đây sẽ quyết định số phận của nhiều người, kể cả chính tôi. Và tôi cũng biết vị hoàng đế trẻ tuổi ngồi trên cao kia thực ra đã thấy rõ tất cả.

Mùi hương trầm ngào ngạt trong điện Thái Hòa vẫn chưa tan, nhưng bàn tay phải của tôi đã lạnh ngắt. Từng ngón tay tôi đan vào những ngón tay khô gầy của Mộ Tây Từ, cảm giác như đang nắm chặt một khúc gỗ mục được bọc trong gấm vóc. Buổi lễ bái đường vừa rồi trước mặt bá quan văn võ, có lẽ đã trở thành một vở kịch thảm hại nhất kinh thành năm nay. Tôi nghe thấy tiếng xì xào bàn tán không ngớt vọng đến, như ong vỡ tổ, đâm thẳng vào màng nhĩ. Trái tim tôi thắt lại, không phải vì hổ thẹn, mà vì một nỗi chua xót lạnh lùng đang từ từ len lỏi. Cha tôi, Thừa Ân hầu, đứng trong hàng quan viên, ánh mắt hướng về phía Vinh vương ở trên cao, tràn đầy sự phấn khích và tính toán mà tôi có thể nhận ra từ xa. Hắn tưởng rằng giọt nước mắt vừa rơi trên khóe mắt tôi là vì tủi nhục, là vì không cam lòng? Thật buồn cười.

Trong triều đình hỗn loạn này, thế cụé bảy. Phe Nhiếp chính vương như cây đại thụ bám rễ sâu, bóng che phủ cả giang sơn. Số quan viên trung lập thì như lau sậy hai bên bờ, tuy nghiêng về Hoàng thượng nhưng gió thổi chiều nào ngả theo chiều ấy. Còương, giống như ngọn lửa mới nhen, đang háo hức tìm kiếm củi khô để bùng cháy. Thừa Ân hầu phủ chúng tôi, sau lần thất thế năm nào, tựa như con thuyền mất lái, giờ đây nhìn thấy cảng trời của Vinh vương, liền vội vã buông mái chèo về phía ấy. Hắn không còn lựa chọn nào khác, hoặc có lẽ, trong mắt hắn, đây vốn chẳng phải là một lựa chọn, mà là con đường duy nhất để sống còn. Tôi hiểu điều đó, nhưng sự hiểu biết ấy không khiến trái tim tôi bớt giá băng.

Tiếng cười lạnh cứ muốn trào ra cổ họng, nhưng tôi đã nuốt nó xuống, cùng với tất cả những phẫn nộ và thất vọng. Tôi buông tay Mộ Tây Từ ra, bước lên phía trước. Nền đá cẩm thạch lạnh buốt xuyên qua lớp vải mỏng của váy áo, truyền lên đầu gối một cảm giác tê dại. Tôi quỳ xuống, thân hình khom nhẹ như một cành liễu sắp gãy. Giọng nói của tôi vang lên, không lớn, nhưng đủ để cả điện yên lặng: “Bệ hạ, thần nữ muốn tố cáo thế tử Thừa Ân hầu phủ cưỡng bức dân nữ, ỷ thế lấn người!”

Khoảnh khắc ấy, tôi nghe thấy một tiếng hít vào lạnh toàn điện. Rồi là tiếng “hống” của cha tôi, tựa như một con thú bị thương. “Ngươi… con nha đầu này, ăn nói hàm hồ!” Giọng nói của hắn run rẩy, vừa kinh ngạc vừa giận dữ, đôi mắt trợn trừng nhìn tôi dường như muốn thiêu đốt tôi thành tro bụi. Trong ánh mắt ấy, tôi không chỉ thấy sự phản bội, mà còn thấy cả nỗi sợ hãi về một kế hoạch sắp thành lại vỡ tan. Lòng tôi chợt thấy một sự khoái trá đau đớn.

Trên long ánh, Tiểu Hoàng đế khẽ khom người về phía trước. Ánh mắt của ngài lấp lánh một sự hứng thú kỳ lạ, như một khán giả đang chờ đợi màn kịch cao trào. Giọng nói trẻ trung vang lên, phá tan không khí ngột ngạt: “Cố nữ lang, tiếp tục nói.” Câu nói ấy nhẹ nhàng, nhưng lại như một nhát dao sắc, chính thức xé toang bức màn che phủ những xấu xa của Thừa Ân hầu phủ trước mặt thiên hạ. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi hương trầm nồng nặc kia bỗng khiến tôi buồn nôn. Nhưng tôi biết mình không thể dừng lại.

Mùi hương trầm trong điện Thái Hòa lúc này nặng trĩu như chì nóng. Tôi nhìn sợi khói mỏng manh cuộn lên từ lư hương đồng, rồi đưa mắt về phía bóng người đang run rẩy kia. Trong lòng tôi lặng lẽ đếm từng nhịp thở của chính mình. Một, hai, ba…cho đến khi tiếng nói cuối cùng của tôi rơi xuống mặt đá hoa lạnh ngắt, vị hoàng đế trẻ tuổi trên ngai vàng mới chậm rãi thay đổi tư thế.

Ngài từ từ ngồi thẳng dậy, ánh mắt như tia sáng xuyên qua lớp sương mù buổi sớm, đáp xuống khuôn mặt tái nhợt của Thừa Ân hầu. Cả đại điện chìm vào một sự tĩnh lặng đến ghê người, đến nỗi tôi có thể nghe thấy tiếng vải lụa xào xạc khi chính mình thở ra. Sự yên lặng ấy đè nặng lên vai từng người, khiến không khí như đặc quánh lại.

Tôi nhớ lại cái ngày định mệnh ở Tây Giao ấy. Không phải khởi đầu bằng cuộc du ngoạn, mà là kết thúc bằng một mùi tanh của máu và đất ẩm ám vào mũi tôi suốt nhiều đêm sau đó. Chúng tôi, một nhóm thiếu nữ vô tư, vừa dừng chân bên bờ sông, âm thanh vật lộn và tiếng khóc nức nở xé toạc bầu không khí yên bình. Tôi chạy về phía ấy, bước chân vấp trên những viên đá cuội trơn nhẵn. Cảnh tượng hiện ra trước mắt khiến dạ dày tôi quặn lại. Hắn ta, con trai Thừa Ân hầu, đang vồ lấy một cô gái áo xanh như con thú đói. Ánh mắt hắn khi thấy tôi không hề sợ hãi,mà đầy vẻ thách thức và khinh miệt tột cùng.

"Lại thêm một tiểu mỹ nhân đế đến õ sao?"

Giọng hắn the thé, cười gằn. Hơi thở hắn phả ra mùi rượu nồng nặc, hòa với mùi mồ hôi hôi hám khiến tôi buồn nôn. Hắn không chỉ dùng những lời lẽ tục tĩu nhục mạ tôi, mà còn giật phắt chiếc khăn tay thêu hoa mẫu đơn trên tay tôi, nhét vào trong ngực áo. Cảm giác bị xâm phạm ấy như một vết dao cứa sâu vào lòng tự trọng. "Im miệng mà về, nếu không..."

Hắn không nói hết câu, nhưng ánh mắt độc ác kia đã nói lên tất cả.

Nhưng điều ám ảnh tôi nhất không phải là sự hỗn xược của hắn. Mà là đôi mắt tuyệt vọng, đẫm nước mắt của cô gái kia. Sau khi tên ác nhân thỏa mãn và bỏ đi, cô ấy lê đến trước mặt tôi, hai đầu gối quỳ mòn xuống đất ẩm. Những ngón tay lạnh ngắt của cô nắm chặt vạt áo tôi, lực mạnh đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch ra. Cô kể cho tôi nghe một câu chuyện ngắn ngủi mà đau thương: nàng sắp cưới, hôn lễ đã định, nhưng người vị hôn phu ấy đã bị một nhóm gia nô đánh chết ngay giữa chợ chỉ vì một va chạm nhỏ với đoàn xe của thế tử. Bản thân nàng giờ đây lại chịu cảnh này. "Tiểu thư, tiểu thư hãy thay tiểu nữ kêu oan… tiểu nữ không còn đường sống nữa rồi."

Giọng nàng như tiếng gió rít qua khe đá, nhỏ dần, yếu dần. Trước khi tôi kịp phản ứng, nàng đã lao đầu mình vào tảng đá lớn cạnh bờ suối với một lực đạo khủng khiếp. Một âm thanh đục và nặng nề vang lên, rồi tất cả chìm vào im lặng. Mặt đá xám, đỏ thẫm và còn ấm nóng khi tôi chạm vào. Cảm giác ấy, sự ấm áp kinh hoàng ấy, vẫn còn in hằn trên đầu ngón tay tôi.

Tôi quay lại nhìn Thừa Ân Hầu lúc này. Ông ta đang cúi gầm mặt xuống, nhưng tôi thấy được sự run rẩy lan từ vai xuống đến tận gấu áo của ông. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi trầm hương nồng nặc tràn vào phổi, như tiếp thêm sự bình tĩnh lạnh lùng mà tôi cần.

"Và sau ngày hôm đó," giọng tôi vang lên trong điện, rõ ràng và bằng phẳng, cố tình đối lập với sự hỗn loạn trong lòng, "thế tử của phủ hầu nhà ngài còn cố ý phái người đi khắp nơi, phát tán những lời đồn thất thiệt nhằm vào thân danh của ta. Phụ thân ta, sau khi đã tra xét cẩn thận mọi ngóc ngách, mới dẫm đến tận phủ của ngài để đòi một lời giải thích."

Tôi dừng lại một nhịp, để mỗi từ ngữ chìm xuống. "Không ngờ, ngài không những không trách phạt nghịch tử, lại còn thẳng thừng bao che, dùng thế lực của mình để đe dọa đối phương phải im hơi lặng tiếng. Có phải vậy không, Thừa Ân Hầu?"

Câu hỏi cuối cùng của tôi buông ra nhẹ nhàng, nhưng lại như một nhát búa đập thẳng vào sự yên lặng đang bao trùm. Thừa Ân hầu ngẩng mặt lên, miệng mấp máy, nhưng không một âm thanh nào thoát ra. Ánh mắt của Hoàng thượng trên ngai vàng, lúc này, đã chuyển từ sự tò mò sang một vẻ lạnh lùng sắc bén.

Mồ hôi lạnh trên trán Thừa Ân hầu như nước mưa rơi xuống nền đá xanh, thấm ướt cả một vệt tối. Tôi nhìn hắn từ trên cao. Cảm giác lạnh lẽo từ đáy lòng lan tỏa. Báo ứng ư? Nó đã đến quá muộn. Từ cái ngày định mệnh năm năm trước, khi bàn tay hắn cùng những kẻ khác nhúng vào Mộ phủ, chia chác những thứ không thuộc về mình, thì hôm nay đã được an bài. Tiếng vỗ tay của hoàng thượng trẻ tuổi vang lên giòn giã, như lời văng vẳng tiếng thở dài của một người cha, và tiếng nấc nghẹn của một thiếu nữ chưa từng xuất hiện.

Tôi nhớ lại buổi chiều hôm ấy, khi viên quản sự già của Thần Vũ tướng quân phủ, người mà áo bào đã bạc màu, quỳ trước sân chầu. Giọng ông run run, không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi phẫn uất đã nén quá lâu. Ông kể từ đầu.

Chuyện bắt đầu từ một buổi sáng mưa phùn tháng ba, khi hoa đào trong vườn chưa kịp nở hết. Con gái út của tướng quân, tiểu thư Vân Nhi, mới vừa tròn mười sáu, đi chùa cầu an về trên chiếc kiệu che nghiêng. Kiệu đổng chùa, chẳng may gặp đoàn tùy tùng của thế tử Thừa Ân Hầu đi săn về. Ánh mắt của vị thế tử ấy như lưỡi dao quét qua tấm màn kiệu mỏng, dừng lại lâu một chút. Chỉ một chút ấy thôi, đã đủ gieo xuống tai họa.

Hôm sau, mưa vẫn chưa tạnh, mùi đất ẩm nồng nặc. Thừa Ân hầu phủ đã phái một vị mưu sĩ đến, tay cầm lễ vật, miệng nói lời cầu thân. Tướng quân từ chối, khéo léo và cương quyết, viện cớ con gái nhỏ còn thơ dại, chưa nghĩ đến chuyện thất gia. Vị mưu sĩ cười nhạt mà đi, để lại sau lưng một không khí nặng nề.

Rồi thì, nhiều ngày sau đó, chính thế tử Thừa Ân hầu thân chinh đến. Hắn không vào phủ khách mà đứng ngay giữa sân chính. Tiếng nói vang lên đầy ngạo mạn, không che giấu chút nào. "Lão tướng quân," hắn nói, tay vân vê chiếc nhẫn ngọc, "ta trông trúng nàng, là phúc phần của phủ các ngươi. Nếu cứng đầu không chịu, ngày mai, ta có thể để cả kinh thành này biết tiểu thư Vân Nhi của nhà ngươi là thứ đức hạnh thế nào. Còn nếu dám gả cho bất kỳ ai khác..."

Hắn dừng lại, đạp mạnh lên một khóm cúc vàng bên đường, giày ướt nhẹp nát những cánh hoa, "…a sẽ đích thân đến đây, đập tan cái cổng này, và có lẽ, cả phủ đệ này nữa."

Lời nói ấy như nhát dao đâm thẳng vào tim một người cha, một vị tướng từng xông pha trận mạc. Tướng quân đứng im, hai bàn tay nắm chặt sau lưng đến nỗi móng tay đâm vào da thịt. Ông không nói một lời, chỉ lạnh lùng ra hiệu đuổi khách. Nhưng khi bóng dáng kẻ ngang ngược khuất sau cổng, sự phẫn nộ và bất lực dâng trào đã khiến khí huyết nghịch lên. Ông gục xuống và nằm liệt trên giường suốt hơn một tháng trời. Tiếng ho không dứt trong đêm vang lên thê lương.

Viên quản sự già kể đến đây, giọng đã nghẹn lại. Ông ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn thẳng vào Thừa Ân hầu đang run rẩy, rồi lại hướng về phía Long Nhan: "Tâu bệ hạ, hầu gia," giọng ông bỗng vững vàng trở lại, "chuyện của thế tử nhà hầu gia, rốt cuộc có phải là cậy quyền cậy thế, cưỡng ép con gái lương dân hay không? Có phải là lấy thế lực để đè nén kẻ yếu hay không?"

Cung điện chợt yên tĩnh lạ thường. Chỉ còn nghe tiếng thở nặng nề của Thừa Ân hầu. Tôi biết những lời chất vấn ấy không chỉ là của một viên quản sự, mà là tiếng lòng của vô số thường dân nhỏ bé đã từng bị áp bức. Mỗi một chi tiết được kể ra, từ mùi mưa phùn, áo bị nát dưới chân, đến cảm giác lạnh buốt của nền đá dưới đầu gối người quỳ, đều là những mảnh ghép tôi thêm vào, để câu chuyện không còn là lời tố cáo khô khan, mà trở thành một màn kịch sống động, ám ảnh đầy cảm xúc.

Tiểu hoàng đế trên ngai vàng, khuôn mặt non nớt nhưng đôi mắt sáng quắc. Hắn không cần quan tâm đến thật giả từng li từng tí. Đối với hắn, đây là một cơ hội vàng, một cái cớ hoàn hảo. Thừa Ân hầu phủ, với bộ rễ tham nhũng và liên kết bè phủ đã quá sâu, từ lâu đã là cái gai cần nhổ. Một vụ bê bối về đức hạnh của thế tử, một lời tố cáo về tội cưỡng ép, sẽ là ngòi lửa châm vào đống thuốc súng đã chất đầy.

"Hay lắm! Thực sự là rất hay!"

Tiểu hoàng đế vỗ tay, từng tiếng một ,rõ ràng, vang vọng trong điện. Ánh mắt hắn nhìn về phía tôi, hàm chứa sự đồng tình và một chút thách thức. Hắn đang chờ tôi dẫn dắt ván cờ này đến tận cùng.

Thừa Ân hầu quỳ mọp xuống, thân thể run lên như cầy sấy. "Bệ hạ! Thần oan uổng! Thần… thần không hề biết chuyện của nghịch tử! Đó chắc chắn là có người muốn hãm hại thần!"

Giọng hắn the thé, đầy vẻ tuyệt vọng. Nhưng đã quá muộn. Những lời nói dối ấy giờ đây nghe thật yếu ớt, như sợi tơ mỏng manh trước cơn gió lớn của cục diện.

Tôi khẽ nhắm mắt lại, trong lòng thầm tính toán từng bước đi tiếp theo. Những bằng chứng về vụ thao túng Mộ phủ năm xưa, những chứng cứ về việc thông đồng với quan lại địa phương, đã được chuẩn bị kỹ càng. Câu chuyện hôm nay chỉ là khúc dạo đầu. Nó đánh thẳng vào danh tiết, vào đạo đức, thứ vũ khí sắc bén nhất trong triều đình này. Tiếng khóc than của viên quản sự già, hình ảnh vị lão tướng quân uất ức mà liệt giường, sẽ lay động lòng người, khiến cho mọi đòn đánh về sau trở nên chính đáng và hợp tình hơn.

Một kết thúc đã được sắp đặt từ lâu, giờ chỉ cần chờ mặt trời lặn xuống, và bình minh của một ngày mới sẽ mang theo sự thanh toán tất yếu.

Mùi khói đèn dầu lan tỏa trong phòng khách khi tôi bước vào, hòa lẫn với hơi ẩm lạnh buốt của đêm thu bám trên áo ngoài. Ngọn đèn dầu trên bàn lung linh, chiếu lên khuôn mặt tiểu hoàng đế đang ngồi bên cửa sổ. Ánh mắt hắn âm trầm, đôi mày hơi nhíu lại, và trong khoảnh khắc ấy, khí thế lạnh lẽo toát ra từ con người trẻ tuổi ấy khiến tim tôi đập thình thịch. Nó gợi nhớ đến một bóng hình cũ - ba phần giống với người đàn ông tên Mộ Tây Từ mà tôi từng biết, người cũng có cái nhìn sắc lạnh như băng hà vào những lúc quyết đoán nhất.

Tiếng vỡ tan chói tai cắt của tôi. Chiếc chén trà sứ trắng muốt vỡ nát trên trán Thừa Ân hầu, để lại một vệt đỏ ối và những mảnh sứ nhỏ dính trên tóc mai. Giọng tiểu hoàng đế vang lên, khô khan và đầy uy lực, không còn chút non nớt nào: “Điều tra! Bảo Đại Lý Tự lục lại cho kỹ, từng ly từng tí những 'công lao' mà thế tử Thừa Ân hầu đã kính cẩn dâng lên cho trẫm!”

Viên thái giám thân cận bên cạnh run lên như cầy sấy, tiếng “tuân chỉ” nghẹn lại trong cổ họng trước khi hắn vội vàng cúi rạp người lùi ra ngoài. Bước chân vội vã của hắn dần khuất sau rèm cửa, để lại một không gian tĩnh lặng đầy áp lực. Tôi biết rõ ván cờ này từ lúc mở màn đã định trước kết cục. Mọi thứ chỉ là diễn xuất, một màn kịch được dàn dựng công phu để che mắt thiên hạ, và cũng để chính thức ghim lên người Thừa Ân chiếc cọc tử thần.

Thừa Ân hầu đứng đó, không một lời biện bạch, cũng chẳng giãy giụa. Áo bào tía của hắn xộc xệch, nhưng dáng đứng vẫn thẳng. Hắn để mặc cho những bàn tay sắt của cấm vệ quân khoác lên vai, dẫn đi như một tù nhân thực sự. Chỉ khi bóng hắn sắp khuất ở ngưỡng cửa lớn, một tràng cười chợt bật ra, phá tan sự tĩnh mịch. Tiếng cười ấy vang vọng trong đại sảnh, nghe như tiếng quạ kêu giữa đêm đông: “! Mộ Sinh Hiền! Ngươi thật cao tay! Đem cả gia tộc Mộ phủ làm quân cờ, lão phu này đã xem thường ngươi rồi!”

Cái tên Mộ Sinh Hiền vang lên như một nhát búa đập thẳng vào tim tôi. Đó là tên húy của phụ thân Mộ Tây Từ. Một làn gió lạnh vô hình thổi qua, mang theo ký ức về những năm tháng hỗn loạn cuối triều tiên đế. Ông vua già ấy trong những ngày cuối đời, mắt mờ, trí lu, chỉ biết vây quanh bởi những lời nịnh hót của bọn gian thần. Biến nghĩa sĩ, những con người một lòng vì giang sơn, đã ngã xuống. Phụ thân của Mộ Tây Từ cũng nằm trong số đó. Cái chết của ông thậm chí còn đến nhanh hơn cả bản án – một cái chết tự chọn trong ngục tối, lấy sinh mạng mình làm lời phản kháng cuối cùng. Trên mảnh vải trắng, bằng máu của chính mình, ông đã viết tám chữ đầy khí phách, như lời thề cuối cùng dâng lên trời xanh: “Cả đời trong sạch, chết cũng không hối hận.”

Người ấy đã chết thật rồi. Thân xác ông đã hóa thành cát bụi. Nhưng khí tiết của ông, sự chính trực và lòng kiên trung ấy,dường như chưa bao giờ tắt. Nó âm thầm cháy trong lòng những môn sinh, những kẻ sĩ còn giữ được tâm sáng, như một ngọn đuốc dẫn đường trong đêm dài tăm tối. Nó cũng cháy trong chính đứa con trai ông, Mộ Tây Từ, biến hắn thành con người lạnh lùng và quyết đoán như ngày hôm nay.

Khi tôi trở về Nhiếp chính vương phủ, trời đã tối đen như mực. Những ngọn đèn lồng đã được thắp sáng lên từng cái một, treo dọc theo hành lang dài, ánh sáng yếu, hèn. Bóng tối và ánh sáng đan xen, tạo thành một con đường mờ ảo dẫn vào sâu trong phủ. Tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn hòa với tiếng bước chân mình, tất cả như đang thì thầm về một ngày dài đầy biến động vừa khép lại, và những mưu đồ mới đang âm thầm thức dậy trong màn đêm.

Ánh trăng đêm ấy lạnh đến mức có thể cắt đứt hơi thở. Nó trải một lớp bạc mỏng tang lên những viên gạch xanh đã mòn vẹt, khiến bước chân của chúng tôi trở nên im lặng một cách kỳ lạ. Bàn tay hắn nắm lấy tay tôi, hơi ấm từ lòng bàn tay ấy xuyên qua lớp da, len lỏi vào tận xương tủy. Tôi bước đi, không dám thở mạnh, sợ rằng một hơi thở quá sâu sẽ làm tan biến tất cả. Đây là mơ thôi chứ? Một giấc mơ kéo dài từ thuở thiếu thời, nơi có người luôn cầm tay tôi bước qua những con đường lát gạch như thế này. Nhưng hơi ấm ấy quá chân thực; nó như một mũi kim nhọn châm vào ý thức đang mơ hồ của tôi, buộc tôi phải tin rằng đây là hiện thực.

Mộ Tây Từ bên cạnh im lặng một hồi lâu. Ánh mắt hắn nhìn về phía trước, nơi bóng tối và ánh trăng hòa vào nhau thành một con đường mờ ảo. Tôi cảm nhận được ngón tay hắn khẽ động đậy, như muốn siết chặt hơn, nhưng rồi lại thả lỏng ra. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng có một vực sâu ngăn cách đã hình thành giữa chúng tôi, không phải bởi thời gian, mà bởi những năm tháng không tên đã biến đổi cả hai. Hắn mở miệng. Một âm tiết quen thuộc sắp tuôn ra, thứ âm thanh đã từng vang lên ngọt ngào biết bao lần trong ký ức tôi. Nhưng nó bị chặn lại, nuốt vào cổ họng. Tôi thấy rõ sự dằn vặt thoáng qua trong đáy mắt hắn. Cuối cùng, tất cả chỉ kết tinh thành một câu hỏi giản đơn, vụng về: “Đói chưa?”

Câu nói ấy như một cơn gió mùa thu bất chợt thổi qua, làm sống dậy cả một trời ký ức. Tôi nhớ lại hình ảnh một thiếu niên áo bào xanh, tay cầm một gói gì đó được bọc cẩn thận, mắt cười thành hình trăng khuyết, bước vào sân nhỏ đầy nắng. Giọng nói ấy vang lên ríu rít: “Tiểu Nhan Nhan, đói chưa? Đoáại mang gì ngon cho muội rồi?” Mùi hương ngọt ngào, ấm áp tỏa ra từ trong gói vải, xua tan cái lạnh của mùa đông năm ấy. Giờ đây, trước mặt tôi chỉ còn là một người đàn ông trầm mặc, với ánh mắt chứa đầy những điều không thể nói thành lời. Sự xa cách ấy khiến trái tim tôi thắt lại. Tôi đáp, giọng khẽ khàng như sợ đánh vỡ bầu không khí mong manh: “Bánh hoa lê.” Rồi sau một hơi thở, tôi nói thêm, như một lời khẳng định cho chính mình: “Ta muốn ăn bánh hoa lê.”

Hoa lê bây giờ đang độ nở rộ. Mỗi lần đường lê, mùi hương thanh khiết ấy lại khiến tôi nhớ đến hương vị của những chiếc bánh ngọt dịu năm xưa. Từ ngày hắn rời đi, tôi đã không còn đủ can đảm để nếm thử lại mùi vị ấy nữa. Nó gắn liền với một đoạn đời quá đỗi tươi sáng và ấm áp, đến mức một khi đã mất đi, thì việc chạm vào lại chỉ càng khiến người ta thêm đau đớn. Mộ Tây Từ nghe xong, dường như sững người lại. Khuôn mặt hắn dưới ánh trăng thoáng hiện một vẻ gì đó khó hiểu, có lẽ là ngạc nhiên, cũng có lẽ là một nỗi xót xa nào đó. Hắn gật đầu, giọng nói trở nên bằng phẳng, thiếu đi sự sống động ngày trước: “Được, ta sai người làm.”

Tôi cúi đầu xuống, không muốn để hắn thấy những xúc cảm đang dâng trào trong mắt mình. Tầm mắt tôi lại vô tình chạm vào đóa hoa diên vĩ màu tím được thêu tinh xảo trên tà áo choàng của chính mình. Nó nằm đó, trên nền gấm đỏ thẫm sâu như máu, một mình và cô độc. Màu tím nhạt ấy vừa kiêu sa lại vừa có chút ai oán, như chính số phận của tôi bây giờ. Nó khiến tôi nhớ đến một buổi chiều xa xôi, khi tôi còn là một tiểu cô nương ngây thơ vô lo. Tôi đã kéo tay Mộ Tây Từ, chỉ vào những đóa diên vĩ đang đung đưa trong gió, giọng nói đầy mơ mộng: “A Từ ca ca, hoa diên vĩ đẹp quá, đợi sau này chúng ta thành thân thì thêu một đóa hoa diên vĩ lên hỉ phục màu đỏ được không?” Lúc ấy, hắn đã cười, một nụ cười ấm áp hơn cả ánh mặt trời, và gật đầu đồng ý. Giờ đây, đóa hoa ấy đã được thêu lên, nhưng nó lại nằm trên một chiếc áo choàng đơn độc, chứ không phải trên tấm hỉ phục màu đỏ rực như trong mộng tưởng thuở nào. Sự trái ngược ấy như một lời nhắc nhở chua xót về những gì đã đánh mất và những gì không thể quay lại.

Mùi hương trầm nhè nhẹ từ lò than tỏa ra hòa quyện với hơi ấm trong phòng, nhưng vẫn không thể xua đi cái lạnh thấu xương đang bủa vây lấy tôi. Tôi ngồi bên cửa sổ, ngón tay vô thức vẽ lên mặt kính mờ sương một đóa hoa diên vĩ. Hình dáng ấy đã khắc sâu vào tâm trí tôi từ thuở nào, từ cái ngày xa xưa ấy.

"Được chứ."

Giọng nói ấy, ấm áp và cưng chiều, bỗng vang lên sống động trong ký ức, như thể chàng vẫn đang ngồi cạnh tôi. Cảm giác bàn tay rộng lớn, ấm áp xoa nhẹ lên đỉnh đầu tôi lúc đó khiến tim tôi ngay cả bây giờ vẫn còn thổn thức. Chàng nói: Tiể, chúng ta muốn cái gì thì được cái đó. Câu nói ngọt ngào ấy từng là cả thế giới của một cô bé mười lăm tuổi. Rồi chàng còn hứa, sau này khi cưới tôi về, sẽ tự tay thêu một đóa hoa diên vĩ lên hỉ phục của tôi. Tôi đã cười đến nỗi mắt híp lại, trái tim rung động vì hạnh phúc, và nói rằng tôi thích chàng nhất. Lúc ấy, tôi tin chắc tương lai ấy sẽ thành hiện thực, ngây thơ và chắc nịch như một định luật của trời xanh.

Nhưng định luật ấy đã vỡ tan. Tôi không đợi được đến ngày đại hôn của chúng tôi. Số phận trớ trêu, hay là nghiệt ngã, đã xé toang bức tranh tươi sáng ấy ra thành từng mảnh. Thế nhưng, tôi lại đợi được đóa hoa diên vĩ. Không phải trên tấm vải đỏ rực của hỉ phục, mà là trên một tấm lụa trắng tinh, được người của chàng âm thầm gửi đến cho tôi trong một chiếc hộp gỗ nhỏ. Đóa hoa màu xanh tím, đường kim mũi chỉ tinh xảo đến từng chi tiết, nhưng lại toát lên một nỗi buồn mênh mang. Nó đi kèm với một nỗi nhớ da diết, cứa sâu vào lòng tôi mỗi ngày, như một vết thương không bao giờ lành miệng.

Những sự kiện sau đó diễn ra như một vở kịch đẫm máu. Thừa Ân hầu phủ - cái nơi từng gắn với danh phận "vị hôn thê" của tôi - sụp đổ hoàn toàn dưới bàn tay sắt của Nhiếp chính vương. Mộ Tây Từ, chàng trai dịu dàng ngày nào, giờ đã là một vị chúa tể lạnh lùng của triều đình. Chàng lần theo dấu vết, nhổ tận gốc vài kẻ thuộc phe cánh Vinh Vương, cách chức và lưu đày họ. Ai cũng hiểu, đó là một lời cảnh cáo sắc lẹm dành cho một đối thủ chính trị đầy tham vọng. Thế giới của chàng giờ là những âm mưu và quyền lực, còn tôi bị bỏ lại phía yên lặng của Nhiếp chính vương phủ.

Phụ thân tôi từng đến. Ông già nua lo lắng, muốn đưa con gái về nhà. Nhưng cánh cửa lớn của vương phủ đã khép chặt trước mặt ông. Những vệ sĩ áo đen, im lặng và kiên quyết, đã ngăn bước ông lại. Tôi biết tin ấy qua lời kể của thị nữ, lòng đau nhói. Tôi là đứa con gái bất hiếu, kẹt trong chiếc lồng son này, không thể về an ủi cha già.

Và chàng... Mộ Tây Từ. Chàng đã cố ý tránh mặt tôi. Những lần hiếm hoi tương, hy vọng tình cờ gặp chàng, đều vô vọng. Có lẽ chàng đang bận với những việc triều chính quan trọng. Nhưng sâu thẳm, tôi hiểu rõ nguyên do. Danh phận cũ của tôi - vị hôn thê của thế tử phản nghịch - là một vết nhơ, một mối nguy hiểm tiềm tàn của chàng. Một nhiếp chính vương bắt giữ tiểu thư của một kẻ phản nghịch thì có thể được biện minh bằng lý do an toàn. Nhưng một nhiếp chính vương thân thiết với tiểu thư ấy thì lại là một câu chuyện khác, một miếng mồ những lời đàm tiếu độc địa có thể là vị thế của chàng. Chàng xa cách tôi, không phải vì hết tình cảm, mà có lẽ chính là vì muốn bảo vệ tôi khỏi những gáo nước bẩn của thế gian. Sự xa cách ấy càng khiến lòng tôi quặn thắt. Tôi ở đây, gần chàng về khoảng cách vật lý, nhưng lại xa chàng đến vô cùng trong thực tế. Chỉ còn lại đóa hoa diên vĩ trên tấm lụa trắng và ký ức về một lời hứa ngọt ngào ngày xưa là thứ duy nhất sưởi ấm cho những ngày dài lạnh giá này.

Tiếng xương gãy vang lên khô khốc, âm thanh ấy còn rõ hơn cả tiếng thét đau đớn mà tôi cố nén trong cổ họng. Cơn đau nhói buốt từ mắt cá chân lan lên tận óc, khiến cả người tôi run lên, nhưng tôi vẫn đứng vững. Mùi bụi đất từ gót giày vải mỏng hòa với mồ hôi lạnh toát, tạo thành một thứ mùi xộc xệch. Tôi nhìn xuống chiếc chân trái đã biến dạng một cách kỳ quái, lòng bàn chân vặn vẹo một góc không tự nhiên, và cảm thấy một sự giải thoát lạnh lùng.

Cuối cùng thì tôi cũng đã làm điều đó.

Hai tên thị vệ trước cửa thư phòng sửng sốt, ánh mắt họ từ chỗ nghiêm nghị chuyển, rồi vội vã tiến lên. Tiếng bước chân hỗn loạn vang lên trên nền đá. Tôi lắc đầu, ra hiện đang tái mặt phía sau đừng la hét. Cơn đau như những mũi kim đâm xuyên, nhưng nó lại khiến đầu óc tôi trở nên sáng suốt lạ thường. Tôi nhớ lại ánh mắt của Mộ Tây từ từ năm trước, khi hắn nói sẽ bảo vệ tôi cả đời. Giờ đây, chỉ cách nhau một cánh cửa, hắn ngồi trong căn phòng tĩnh mịch ấy, giả vờ như không nghe thấy tiếng động của thế giới bên ngoài.

“Bây giờ,” tôi nói, giọng điệu bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên, dù môi tôi đã tái nhợt vì đau, “ta có việc quan trọng cần bẩm báo Vương gia rồi. Một vị khách không mời mà đến đã tự làm mình bị thương ngay trước thư phòng. Chuyện này không thể xem là không quan trọng được.”

Tôi nhìn chằm chằm vào cánh cửa gỗ nặng nề màu nâu sẫm. Một vệt nắng chiều xuyên qua hành lang, chiếu lên những hoa văn chạm khắc tinh xảo, khiến chúng trông như đang co giật. Trong khoảnh khắc im lặng dằng dặc ấy, tôi nghe thấy cả tiếng tim mình đập thình thịch, hòa lẫn với tiếng thở gấp của những người xung quanh. Rồi, một âm thanh khẽ khàng vang lên từ phía sau cánh cửa – tiếng một trang sách được gấp lại, nhẹ nhàng mà dứt khoát.

Cánh cửa từ từ mở ra.

Mộ Tây Từ đứng đó, ánh mắt hắn lướt qua khuôn mặt đầy mồ hôi lạnh của tôi, rồi dừng lại ở bàn chân trái với tư thế kỳ quái. Nét mặt hắn không một chút rung động, như thể đang nhìn một cảnh tượng hoàn toàn xa lạ. Nhưng tôi thấy được, trong đáy mắt thâm thúy kia, một tia lửa gì đó lóe lên rồi vụt tắt. Có lẽ là bất ngờ, hoặc có lẽ là một chút bực dọc vì kế hoạch bị phá vỡ. Hắn muốn tôi giữ khoảng cách, muốn tôi an phận một tiểu thư họ Cố vô hại, để những kẻ theo dõi kia không chú ý đến sự tồn tại của tôi. Hắn nghĩ rằng sự lạnh nhạt sẽ khiến tôi lui bước.

Nhưng hắn đã quên mất, hoặc cố ý lờ đi, rằng từ năm năm trước, khi gia tộc họ Cố sụp đổ trong một đêm, cô gái ngây thơ Cố Khinh Tư ấy cũng đã chết theo. Những gì còn lại là một kẻ sống sót, một kẻ đã học được cách dùng chính nỗi đau của mình làm vũ khí.

“Vương gia,” tôi cúi đầu, hành lễ một cách khó khăn, giọng nói vẫn giữ được sự bình tĩnh, “thần nữ vô ý làm phiền. Chỉ là vừa rồi trên bậc thang, chân trượt.”

Một trong những tên thị vệ vội lên tiếng, giọng có phần hoảng hốt: “Bẩm Vương gia, Cố tiểu thư nàng… nàng tự…”

“Lui xuống.” Mộ Tây Từ ngắt lời hắn, giọng lạnh như băng. Ánh mắt hắn vẫn dán chặt vào tôi. “Đưa tiểu thư vào trong. Gọi ngự y.”

Hai tên thị vệ vội vàng đến gần, nhưng tôi lùi lại một bước, dù động tác đó khiến cơn đau càng thêm dữ dội. Một mùi tanh của máu có lẽ đã thấm qua lớp vải, thoang thoảng trong không khí. “Xin đa tạ Vươâm,” tôi nói, ngữ khí cố ý tạo ra một khoảng cách, “nhưng thư phòng là nơi trọng địa, thần nữ không tiện vào. Chỉ cần một chỗ ngồi ngoài hành lang là được.”

Tôi muốn hắn thấy rõ sự cố chấp của mình, cũng như cái giá mà sự cố chấp ấy phải trả. Đây không phải là một vở kịch diễn cho người ngoài cuộc xem nữa. Đây là lời nhắc nhở dành cho chính hắn – rằng những lựa chọn của năm năm trước, những ân tình và cả những toan tính, giờ đây đang quay trở lại, mang theo những hệ quả không thể tránh khỏi. Trốn tránh chỉ khiến vết nứt càng thêm sâu, và nỗi khổ tâm ban đầu sẽ biến thành một vực thẳm không thể vượt qua.

Mộ Tây Từ im lặng một lúc lâu. Gió chiều thổi qua hành lang, mang theo hơi lạnh, khiến tôi run nhẹ. Cuối cùng, hắn bước sang một bên, để lộ khoảng trống trước cửa thư phòng. “Vào đi,” giọng hắn trầm xuống, mang theo một sự mệt mỏi khó giấu, hoặc có lẽ là một sự thừa nhận nào đó. “Chân của ngươi quan trọng hơn.”

Tôi để mặàn và thị vệ đỡ mình vào căn phòng đầy mùi mực và gỗ thơm. Khi được đặt ngồi xuống một chiếc ghế đệm mềm, tôi mới thở phào nhẹ nhõm. Cơn đau giờ đã trở nên quen thuộc, thậm chí an ủi. Tôi nhìn Mộ Tây Từ đứng trước cửa sổ, lưng quay về phía tôi, dáng vẻ cô độc. Hắn biết tôi đã hiểu tất cả – sự lạnh nhạt, sự xa cách, đều chỉ là lớp vỏ bọc. Và giờ đây, tôi đã dùng một cách thật tàn nhẫn để phá vỡ lớp vỏ ấy.

“Thức ăn trong hộp,” tôi khẽ nói, phá vỡ sự im lặng, “là món cháo hạt sen mà chàng thích ngày trước. Giờ có lẽ nguội rồi.”

Hắn không quay lại. Nhưng vai hắn khẽ run lên, một chuyển động rất nhỏ, nhưng đủ để tôi nhận ra. Cuộc đối thoại thực sự, có lẽ, giờ mới thực sự bắt đầu.

Tiếng thét chói tai của cô hầu gái vang lên ngay trước khi tôi kịp nhận ra chuyện gì xảy ra. Một cơn đau nhói buốt xuyên qua thái dương, theo sau là cảm giác ấm nóng, dính dính chầm chậm chảy xuống sống mũi. Mùi tanh của sắt, mùi của bụi đất khô, hòa lẫn với hương trầm nhè nhẹ trong phòng, xông thẳng vào mũi. Tôi ngã vật xuống nền gạch lạnh ngắt, ánh sáng trong phòng như vỡ tan thành vô số mảnh nhỏ li ti, xoay tít trước mắt.

Tôi đưa tay lên sờ. Lòng bàn tay phủ một màu đỏ thẫm, đậm và chói hơn bất cứ thứ son phấn nào tôi từng dùng.

"Cố tiểu thư!"

Giọng cô hầu gái như bị bóp nghẹt, đầy hoảng loạn. Tôi nghe thấy tiếng chân của thị vệ dậm xuống sàn nhà một cái, rồi im bặt, có lẽ hắn cũng đang sửng sốt.

Sau đó là âm thanh gỗ bật mạnh, thô bạo. Cánh cửa bị đẩy ra với một lực kinh khủng, đập vào tường, tạo nên tiếng "ầm" vang dội. Bóng người ập đến quá nhanh, che khuất ánh đèn phía trên. Mộ Tây Từ, giọng nói của hắn không còn là thứ âm điệu lạnh lùng thường ngày, mà là một tiếng gầm đứt quãng, phát ra từ sâu trong cổ họng: "Còn đứng chôn chân đó nữa? Đi gọi thái y! Mau lên!"

Hắn quỳ xuống bên cạnh tôi. Hơi thở của hắn gấp gáp, phả vào mặt tôi một luồng ấm nóng hỗn loạn. Đôi tay vốn dĩ chắc chắn lành lạnh của Tĩnh Vương điện hạ giờ run rẩy một cách khó tin. Hắn cầm lấy một chiếc khăn tay, nhưng bàn tay run đến nỗi không dám chạm vào vết thương trên trán tôi, cứ lơ lửng giữa không trung. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra một sự thật: con người bình tĩnh và tàn nhẫn này đang sợ hãi. Nỗi sợ của hắn không phải dành cho hậu quả chính trị nào, mà là cho cái thân thể đang rỉ máu này của tôi.

"Cố Khinh Tư!"

Hắn nghiến răng, gọi tên tôi như một lời trách móc đau đớn. Gân xanh trên trán hắn nổi lên rõ rệt, căng thẳng đến mức sắp đứt. "Đầu óc nàng bị cửa đập phải rồi sao?"

Một tiếng cười bật ra khỏi cổ họng tôi, nhẹ tênh, mang theo một chút mùi vị chua chát. Nước mắt ứa ra, hòa lẫn với dòng máu đang chảy, tạo cảm giác mặn chát nơi khóe miệng. Tôi dùng tay áo lau qua, cố gắng nhìn rõ khuôn mặt đang biến sắc của hắn. "Mộ Tây Từ," tôi hỏi, giọng nhỏ dần vì yếu sức, nhưng cố ý buông ra một câu chất vấn, "chàng đang sợ cái gì vậy?"

Rốt cuộc là ai trước đó đã cự tuyệt không gặp mặt? Ai đã dựng lên bức tường lạnh lùng giữa hai chúng ta? Vậy thì cái vẻ mặt hoảng hốt, cái sự run rẩy này, rốt cuộc là gì?

Thái y đến nhanh, đến kinh ngạc. Nghe nói ám vệ của Mộ Tây Từ đã dùng lệnh bài của chủ tử, thẳng đường xông vào Thái y viện, gần như là 'bắt' vị thái y thủ đầu ngành về đây. Cả căn phòng tràn ngập mùi thuốc Bắc đắng ngắt. Vết thương trên trán sau khi được rửa sạch mới thấy rõ, chỉ là một đường rách da khá dài, nhìn thì dữ dội nhưng không sâu. Ngược lại, cổ chân bị vặn khi ngã mới là thứ đau nhức âm ỉ, sưng phồng lên như cái bánh bao.

Suốt quá trình băng bó, Mộ Tây Từ chỉ im lặng đứng nhìn. Gương mặt hắn như một tấm mặt nạ bằng băng, không một tia cảm xúc. Nhưng ánh mắt hắn lại dán chặt vào từng động tác của thái y, nặng trịch đến mức khiến vị lão thượng phải dè chừng, thao tác cẩn trọng hơn bình thường gấp bội. Khi thái y cuối cùng cũng xong việc, cúi đầu lui ra, Mộ Tây Từ mới chậm rãi bước đến bên giường. Hắn cúi xuống, tự tay bôi một loại xanh lên cổ chân sưng tấy của tôi. Bàn tay hắn lúc này đã hết run, động tác nhẹ nhàng đến bất ngờ, nhưng khuôn mặt vẫn cứng đờ. Xong xuôi, hắn đứng thẳng dậy, quay người bước đi, không nói một lời, cũng chẳng thèm ngoảnh lại nhìn tôi.

Cảm giác lạnh lẽo và cô độc bỗng ùa về, mạnh mẽ hơn cả cơn đau thể xác. Tôi nhìn bóng lưng thẳng tắp, cứng nhắc của hắn, trong lòng dâng lên một nỗi bi phẫn khó tả.

"Mộ Tây Từ."

Tôi gọi, giọng khàn đục.

Bóng lưng ấy dừng lại, nhưng không quay đầu.

Một sự ngoan cố vô lý trỗi dậy trong tôi. Tôi hít một hơi thật sâu, nén cơn chóng mặt, buôếng mà đã lâu lắm rồi tôi không gọi: "Tây Từ ca ca."

Căn phòng chìm vào một sự tĩnh lặng đáng sợ. Chỉ có ngọn đèn dầu trên bàn khẽ bùng lên một tiếng "tách" nhỏ. Bóng lưng kia đứng im như một bức tượng đá, như thể mọi âm thanh vừa rồi chỉ là ảo giác. Nhưng tôi thấy rõ, vai hắn khẽ rung lên một cái, rất nhẹ, rất nhanh, như một con thú bị thương kìm nén tiếng rên.

Mùi hương của hoa mộc lan trắng trong sân vườn vẫn thoang thoảng, nhưng giờ đây nó chỉ khiến tôi thấy ngột ngạt. Từ Dịch đứng trước mặt tôi, dáng vẻ lạnh lùng hơn cả những viên băng trong hồ nước vào tiết đông chí. Ánh mắt hắn không còn chút ấm áp ngày nào, chỉ còn lại sự châm chọc khó che giấu.

Tôi gọi hắn, hai tiếng "ca ca" từng một thời thân thiết giờ vang lên thật chói tai. "A Từ ca ca."

Tiếng cười của hắn vang lên, khẽ mà sắc như lưỡi dao mỏng cắt ngang không khí. "Đừng," hắn nói, từng chữ rõ ràng và lạnh băng, "bổn vương không dám nhận tiếc của Cố tiểu thư."

Trong lòng tôi chợt thắt lại. Cái danh xưng "bổn vương"

Ấa và cách biệt đến thế. Tôi nhớ lại những năm tháng trước, khi hắn còn là thiếu niên áo vải, vẫn mỉm cười đáp lại mỗi khi tôi gọi như vậy. Giờ đây, khoảng cách giữa chúng tôi đã được vạch rõ bằng địa vị và quyền lực, bằng những hiểu lầm chồng chất không cách nào gột rửa.

Hắn bước thêm một bước về phía tôi, bóng người hắn che khuất ánh nắng chiều yếu ớt đang xuyên qua tán lá. Gió thu khẽ lùa qua, mang theo hơi lạnh khiến tôi khẽ run. "Ngày nào đó chết rồi," giọng hắn trầm xuống, mang theo một ý vị khó hiểu, "bổn vương còn phải chạy đến nhặt xác cho Cố tiểu thư."

Lời nói ấy như nhát dao đâm thẳng vào tim. Tôi cắn chặt môi, cố kìm nén cơn run đang dâng lên trong ngực. Hắn nói tôi sẽ chết ư? Hắn nghĩ tôi sẽ kết thúc trong cảnh thảm thương đến mức khóc sao? Nỗi đau không đến từ lời nguyền rủa, mà đến từ sự thật rằng người nói ra những lời này lại là người tôi từng coi như tri kỷ.

Tôi ngước mắt nhìn hắn, cố gắng tìm trong đôi mắt sâu thẳm kia một chút dư vị của quá khứ. Nhưng không có gì cả. Chỉ thấy sự lạnh nhạt và một chút mỉa mai đang ánh lên trong đồng tử hắn.

Nhìn xem, tôi thầm nghĩ, lòng đầy chua xót. Thật là một kẻ nhỏ mọn.

Rõ ràng trước đây, chính hắn là người không để ý đến tôi. Hắn mải mê với những tham vọng chính trị, với những cuộc chạy đua quyền lực trong triều đình. Còn tôi, tôi chỉ là một cô gái nhỏ đứng bên lề cuộc đời hắn, chờ đợi một cái nhìn, một lời hỏi thăm mà chẳng bao giờ nhận được. Giờ đây, khi mọi chuyện đã đổi thay, hắn lách mốc tôi bằng những lời lẽ cay độc nhất.

Tôi quay người, không muốn để hắn thấy đôi mắt tôi đã ướt. Tiếng bước chân của tôi trên con đường sỏi nghe thật đơn độc. Mùi hương mộc lan vẫn vấn vương, nhưng giờ nó gợi nhớ đến những gì đã mất, không còn là hương thơm của kỷ niệm ngọt ngào nữa.

— Hết chương 4
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram