Trong căn bếp tối om, lần đầu tiên tôi tự cho phép mình dùng chảo mỡ to, đập ba quả trứng tươi roi rói. Tiếng trứng gặp mỡ nóng xèo xèo, tỏa ra hương thơm ngây ngất. Tôi còn xắt cả miếng thịt muối để dành từ Tết, thả vào. Cơm rang bóng lên, mỗi hạt đều quyện mỡ trứng. Tôi ăn từng thìa, chậm rãi, nghiền ngẫm. Vị mặn của thịt, vị béo của trứng, vị ngọt của cơm hạt dẻ… những thứ xa xỉ ấy, trước nay chưa bao giờ thuộc về phần "con gái bồi tiền hóa" như tôi. Hôm nay, tôi ăn không chỉ vì đói. Tôi ăn như một lễ tế, tế cho một cái chết, và cũng tế cho sự sống còn tàn nhẫn của chính mình.
Bóng đạo sĩ vẫn đứng đó, ánh mắt như muốn thiêu đốt lưng tôi. Câu hỏi của hắn về con nữ quỷ vẫn lơ lửng trong không khí đặc quánh mùi dầu mỡ và khói bếp. Tôi biết hắn sẽ không dễ dàng buông tha. Nhưng hiện tại, tôi chỉ muốn ăn xong bát cơm này. Từng thìa một.
Đạo sĩ nhìn tôi, ánh mắt sắc lạnh như dao cạo. Ông ta không nói gì, chỉ đột ngột cúi xuống, tay nắm lấy cổ chân tôi. Tôi giật mình co lại, nhưng ngón tay ông ta như kìm sắt, cứng rắn và không khoan nhượng. Chiếc giày vải cũ kỹ, ẩm ướt bị lột ra một cách dễ dàng. Bàn chân tôi trần trụi, lạnh cóng và hơi co quắp lại dưới không khí lạnh buổi chiều tà.
“Mưa ư?” Ông ta cất giọng chậm rãi và đầy vẻ nghi hoặc. Ngón tay khô ráp của ông ta chạm vào lòng bàn chân tôi, rồi quệt nhẹ lên mu bàn chân. “Dưới chân mày khô cong, không dính một hạt bùn, một vết nước nào cả.”
Tim tôi đập thình thịch, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi cố nuốt khan, cảm giác khô đắng nơi cổ họng. Ông ta ngẩng đầu lên, ánh mắt chĩa thẳng vào tôi, xuyên thấu mọi lớp phòng thủ yếu ớt. “Mày đang nói dối!”
Câu nói ấy không lớn tiếng, nhưng nặng trịch như một nhát búa đập thẳng vào tâm can. Tất cả sự chuẩn bị, những lời biện bạch tôi đã lặp đi lặp lại trong đầu bỗng chốc tan thành mây khói. Tôi chỉ còn biết đứng im, cả người cứng đờ, hơi thở trở nên gấp gáp. Trong đầu tôi lúc này chỉ hiện lên hình ảnh mờ ảo, đứt đoạn của vài giờ trước, ở nơi mà tôi đã nghĩ mình sẽ không bao giờ có thể trở về.
***
Không phải vài giờ, mà có lẽ chỉ là một khắc đồng hồ ngắn ngủi, hay cũng có thể là cả một kiếp người dài đằng đẵng. Tôi nhớ mình đã ngã vật xuống cái huyệt mộ hoang lạnh lẽo ấy, thân thể mỏi mệt không còn một chút sức lực. Cả người tôi đè lên một thứ gì đó mềm nhũn và bốc mùi. Mùi tanh nồng của máu gà tươi còn chưa kịp thấm hết vào đất, hòa quyện với thứ mùi ngai ngái, ẩm mốc của sự phân hủy, xông thẳng lên mũi. Nó không giống bất cứ thứ mùi nào tôi từng biết. Nó xoáy sâu vào cổ họng, vào tận cùng dạ dày, khiến tôi choáng váng, mắt tối sầm lại và mất đi ý thức.
Nhưng rồi tôi lại tỉnh. Không phải trong cái lạnh thấu xương của huyệt mộ, mà là dưới một gốc cây cổ thụ nào đó. Lưng tôi dựa vào thân cây xù xì, da thịt cảm nhận rõ từng vết nứt thô ráp. Tôi mở mắt, nhìn lên những tán lá um tùm che khuất phần lớn bầu trời xám xịt. Sao tôi lại ở đây? Làm thế nào mà tôi từ dưới cái hố sâu kia lên được? Tôi đã nằm đó bao lâu rồi? Hàng vạn câu hỏi ùa về, nhưng không có câu trả lời.
Xung quanh vẫn văng vẳng tiếng quạ. Chúng kêu từng hồi khàn đặc, não nề, như tiếng khóc của điều gì đó không lành. Thế nhưng, những âm thanh rợn người ấy dường như bị một bức màn vô hình ngăn cách, đến với tôi một cách mờ nhạt, xa xăm. Trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê ấy, tôi cảm nhận rõ nhất không phải tiếng quạ, mà là một cảm giác trên da thịt.
Một bàn tay. Một bàn tay thô ráp, khô cằn, lạnh buốt như băng đang vuốt ve nhẹ nhàng lên má tôi. Cái lạnh ấy thấu qua da, vào tận xương tủy, khiến toàn thân tôi run lên. Nhưng thật kỳ lạ, trong sâu thẳm, tôi không hề thấy sợ hãi. Trái lại, một sự bình yên kỳ quái, một nỗi xót xa mơ hồ đang len lỏi. Tôi gắng gượng mở to mắt, cố tập trung tầm nhìn đang mờ ảo để nhìn cho rõ. Phải là chị chứ? Chị tôi?
Một khuôn mặt nhợt nhạt, không một chút huyết sắc, áp sát lại. Hơi thở, nếu có thể gọi là hơi thở, thì đó là thứ khí lạnh lẽo phả vào tai tôi. Một giọng nói thì thầm, nhỏ đến mức tưởng như là gió, nhưng lại rõ ràng từng chữ, khắc sâu vào tâm trí tôi: “Nhị Nha, hãy thay chị, hiếu thảo với bọn họ nhé.”
Hiếu thảo ư? Trong cái gia đình mà tình thương bị đo bằng những nắm đấm, lời nói được cân bằng bởi những tiếng chửi mắng, và sự sống của con cái nhẹ tựa lông hồng ấy, hai chữ “hiếu thảo” nghe thật chua chát và mỉa mai. Tôi biết chị tôi không thực sự tin vào điều đó. Chị chỉ sợ. Sợ ánh mắt độc địa của bà nội, sợ những cú đấm bất chợt từ tay bố, và trên hết, chị xót xa vô cùng khi nhìn thấy những giọt nước mắt lặng lẽ, đầy bất lực của mẹ. Lời nhắn nhủ ấy thực chất là một lời trăn trối đầy ai oán, một sự giao phó nặng nề mà tôi không thể từ chối.
Tôi vẫn nhớ như in cái cách chị gái khâu tấm vé xe ấy vào lớp lót áo. Những mũi chỉ chắc chắn, tỉ mẩn, như thể chị đang khâu cả tương lai tươi sáng vào đó. Mùi vải mới pha lẫn mùi mồ hôi nhè nhẹ từ bàn tay chị. Chị thì thầm, giọng vội vàng và đầy hy vọng: “Chị sẽ không gả cho Trần Ma Tử đâu, Nhị Nha. Dì Tô ở làng bên thấy chị đáng thương, đồng ý đưa chị đi Quảng Đông làm công. Chuyến xe thứ tư tuần sau, bao ăn bao ở. Đợi chị tích cóp đủ tiền, sẽ đón em đi!”. Trong lòng tôi khi ấy dâng lên một cảm giác vừa mừng vừa lo. Mừng vì chị có lối thoát, lo vì sợ hy vọng mong manh ấy sẽ vỡ tan. Tôi chỉ biết gật đầu lia lịa, nước mắt giàn giụa mà không nói nên lời. Một lời hứa im lặng thắt chặt trong tim: Em hứa với chị. Em nhất định sẽ “hiếu thảo” với bọn họ.
Thế nhưng, chuyến xe thứ tư tuần sau ấy, chị tôi đã không bao giờ lên được. Tấm vé khâu kỹ trong áo trở thành một di vật, một lời hẹn ước vĩnh viễn không thành. Tương lai chị mơ ước đã vụt tắt ngay trước ngưỡng cửa, để lại một khoảng trống đen ngòm.
Kể từ hôm đó, bố tôi như một con người khác. Thần trí ông chập chờn, lúc tỉnh lúc mê. Có khi ông đột nhiên cười nói, gọi tên chị gái tôi như thể chị vẫn đang đứng đó. Có khi ông lại quỳ sụp xuống, ẩy chắp lại, đầu đập xuống nền đất lạnh mà van xin mẹ tôi tha thứ. Nhìn ông như vậy, lòng tôi quặn lại một nỗi đau tê tái, lẫn với một sự ghê sợ mơ hồ. Bà nội tất tả mời đạo sĩ về trừ tà. Mùi tanh của máu gà trộn với khói hương nồng nặc, nhưng chẳng ăn thua. Ánh mắt đạo sĩ đầy bất lực. Ông ta lắc đầu nói với bà nội: “Tôi thấy ông nhà này là do chột dạ, lo sợ quá độ mà sinh bệnh. Hay là đưa ông ấy đi khám bác sĩ tâm lý thì hơn.”
Những lúc hiếm hoi tỉnh táo, bố tôi lại vật vã trong một cuộc chiến khác. Ông kéo tay bà nội, giọng khàn đặc đầy tuyệt vọng: “Con muốn đi phẫu thuật. Cho con tiền, mẹ ơi. Con là con trai ruột của mẹ, mẹ nỡ lòng nào nhìn con khổ sở thế này sao?”. Nhưng bà nội lúc nào cũng chỉ lảng sang chuyện khác, hỏi thăm về thằng Thiên Bảo, đứa cháu trai nhỏ. Sự thờ ơ đó như ngọn lửa đổ thêm dầu vào nỗi phẫn uất trong lòng bố tôi. Mặt ông đỏ gay, những tia máu giận dữ giàn giật trong đôi mắt trợn trừng. “Mẹ!”, giọng ông vỡ ra thành tiếng gào thảm thiết, “Con đã gọi mẹ là ‘mẹ’ mấy chục năm trời rồi! Thằng Thiên Bảo nó chỉ là một đứa trẻ con! Mẹ định vì nó mà vứt bỏ con thật sao?”. Hơi thở của ông hổn hển, ngực phập phồng. Một câu hỏi cuối cùng, chất chứa tất cả nỗi oan ức và sự bất công, được ném ra như một lời kết tội: “Không có con, thì làm sao có nó?!”. Câu hỏi đó đong đầy sự chua chát, treo lơ lửng trong căn nhà ẩm mốc mà không một lời đáp lại.
Tôi nhớ rõ cái ngày bà nội tôi nói những lời ấy, giọng bà cứng rắn như búa đóng đinh vào thớ gỗ, không còn khe hở cho sự thương lượng. Bà ngồi đó, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cái nôi nơi Thiên Bảo, đứa con trai út của bố tôi, đang ngủ. "Đại Quý," bà gọi tên bố tôi, "mẹ biết con khó xử. Nhưng mẹ cũng chẳng còn đường nào khác. Mắt thấy Thiên Bảo sắp đến tuổi bú mẹ, rồi lại đi học, quần áo, sách vở… thứ thứ đều là tiền cả."
Trong lòng tôi, lúc ấy, dâng lên một nỗi buồn mơ hồ. Tôi thấy bố tôi im lặng, khuôn mặt tái đi. Bà nội có vẻ như cố gắng tìm một lý do nào đó để an ủi, để biến hành động sắp tới thành điều hợp lý. Bà hạ giọng, như thể đang bày tỏ một sự thật hiển nhiên: "Người ta bảo chó cưng trong thành phố, sau khi... xử lý rồi, sẽ sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn. Con người, có lẽ cũng không ngoại lệ đâu, Đại Quý à."
Một luồng gió lạnh vô hình lướt qua, khiến tôi rùng mình. Bà tiếp tục, giọng đầy vẻ đã hoàn thành trách nhiệm: "Cả đời con, trai có, gái có, mộái, cũng đủ đối với tổ tiên, với dòng họ rồi."
Câu nói ấy như ngòi nổ. Bố tôi bỗng đứng phắt dậy, mặt đỏ bừng, hơi thở trở nên hổn hển, nặng nề. "Nhiệm vụ?"
Giọng ông nghẹn lại, đầy phẫn uất và tổn thương. "Mẹ coi con là cái gì? Một con vật giống để hoàn thành nhiệm vụ sinh nở rồi vứt bỏ à? Là con lừa giống trong chuồng hay sao?!"
Bà nội vẫn ngồi im. Nét mặt bà không một chút gợn sóng, chỉ đôi mắt là lộ vẻ cảnh giác sâu. Tôi biết bà đang nghĩ gì. Bà sợ bố tôi, trong cơn tuyệt vọng và tức giận, sẽ lấy trộm số tiền bà đã dành dụm cả đời cho việc này. Vì thế, từ lâu, bà đã giấu kín cuốn sổ tiết kiệm ở một nơi mà không ai, kể cả tôi, có thể tìm ra. Bố tôi có gào thét, có vật vã, bà cũng chỉ im lặng nhìn, như một bức tường thành cũ kỹ, kiên cố và lạnh lùng.
Không có bí mật nào có thể giữ mãi sau bốn bức tường. Tin tức về việc bố tôi đóng cửa phòng, không bước chân ra ngoài suốt mấy ngày liền, cuối cùng cũng thổi đến tai người đàn bà ấy. Trương quả phụ, người tình cũ của bố, đã tìm đến nhà chúng tôi dưới cái cớ thăm bệnh.
Hôm ấy, mùi nước hoa nồng nặc, sặc sỡ của cô ta xâm nhập vào không gian nhà tôi trước cả khi tôi nhìn thấy bóng người. Cô ta bước vào, dáng điệu uyển chuyển một cách giả tạo, ánh mắt đảo quanh tìm kiếm. "Anh yêu," giọng cô ta ngọt như mía lùi, nhưng lại chứa đầy sự dò xét, "lâu thế không thấy em, em tưởng anh đã tìm được món ăn mới ở đâu rồi cơ đấy!"
Bố tôi, lúc đó đang ngồi bệt xuống nền nhà, ngước lên với một nụ cười nhợt nhạt, yếu ớt. Gương mặt ông tiều tụy, thiếu sức sống. "Không có đâu," ông lắp bắp, "chỉ là… anh hơi mệt thôi."
"Chút bệnh vặt ấy à?"
Trương quả phụ cười khẩy, bước lại gần, ngửa với lớp sơn đỏ chót khẽ chạm vào vai bố tôi. Một cử chỉ khiêu khích và đầy chủ quyền. "Em nghe nói bệnh của anh không phải chuyện nhỏ đâu. Liên quan đến chuyện 'phòng the', đến hạnh phúc nửa đời sau của anh đấy."
Cô ta nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt sắc lẹm như dao. "Anh phải đi kiểm tra vào. Để em đưa anh đi cũng được."