Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo liền tới. Bên ngoài có người vào báo, nói Thẩm Bị Kình đến thỉnh an. Hoàng hậu liếc nhìn tôi, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười đầy ẩn ý:
“Bản cung đã nói mà, nó nghe tin ngươi theo bảỏi cung, nhất định sẽ chạy đến đây.”
Tôi nghiến chặt hai hàm răng. Cơn tức nghẹn lại nơi cổ họng. Lúc này đây, tôi thực sự không muốn gặp hắn. Mỗi lần nhìn thấy khuôn mặt ấy, tôi lại nhớ đến những ngày tháng bị dồn vào đường cùng, như thể hắn là một trong những kẻ đã đẩy tôi xuống vực sâu.
Khi Thẩm Bị Kình bước vào, tôi nhận ra hắn tiều tụy hơn trước rất nhiều. Quầng thâm dưới mắt hắn sẫm màu, bờ vai như trĩu xuống dưới sức nặng vô hình. Có vẻ như ngày tháng của hắn cũng chẳng dễ dàng gì hơn tôi. Rõ ràng là đang nói chuyện với hoàng hậu, nhưng ánh mắt hắn cứ liên tục lướt về phía tôi, như một con thiêu thân không thể rời xa ngọn lửa.
Đúng lúc ấy, thị nữ bên ngoài cất giọng báo rằng đại sư đã chết. Hoàng hậu đứng dậy, ném cho tôi một cái nhìn đầy thâm ý, rồi nhẹ nhàng bước ra khỏi thiền phòng, để lại tôi và Thẩm Bị Kình đối diện bức tường lạnh lẽo.
Cánh cửa vừa khép lại, Thẩm Bị Kình lập tức tiến đến, bàn tay hắn nóng hổi nắm chặt lấy tay tôi. Tôi cảm nhận được lớp mồ hôi mỏng nơi lòng bàn tay hắn, ẩm ướt và run rẩy.
“Diệu Hoa, những ngày này khỏe chứ?” Giọng hắn khàn đặc, như thể đã kìm nén quá lâu.
Nỗi oán hận tích tụ bấy lâu trong lòng tôi bỗng chốc trào dâng như thủy triều. Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, không chút né tránh.
“Tôi khỏe hay không, chẳng phải đều là con đường các vị chọn cho tôi sao?” Giọng tôi lạnh đến mức chính tôi cũng giật mình. “Tôi có quyền chọn lựa sao? Các người quyết định tất cả, rồi bây giờ đến hỏi tôi có khỏe không, chẳng phải là quá giả tạo hay sao?”
Hắn nhìn tôi, đôi môi mấp máy nhưng không thốt nên lời. Tôi biết hắn đang nghĩ cách biện minh, nghĩ cách giải thích cho những gì đã xảy ra. Nhưng lúc này, tôi không muốn nghe bất kỳ lời bào chữa nào. Mỗi nhịp đập trong lồng ngực tôi đều vang lên như một lời buộc tội, và tôi chỉ muốn hắn cảm nhận được nỗi đau mà tôi đang phải chịu đựng.
Tôi đẩy vai hắn một cái, lòng bàn tay chạm vào lớp vải gấm dày cộm nhưng thân thể hắn chẳng hề nhúc nhích, cứng như một bức tường thành bằng đá. Nước mắt tôi rơi xuống, vừa mặn vừa cay, thấm ướt cả khóe miệng. Tôi ngước đôi mắt đã đỏ hoe lên nhìn hắn, từng tiếng trách móc như xé toạc màn đêm yên tĩnh:
“Thẩm Bị Kình, rốt cuộc ngài còn giấu tôi bao nhiêu chuyện? Đám sát thủ ở ngoại ô thành, cuộc gặp gỡ tình cờ ở Giang Nam, và cả chuyện tôi trốn trong phủ ngài bị tiết lộ — tất cả những thứ đó, rốt cuộc là ngài đang toan tính cái gì?”
Hắn thở dài, đôi mày kiếm khẽ nhíu lại, giọng nói trầm xuống như chỉ đủ cho hai người nghe:
“Diệu Hoa, tai vách mạch rừng.”
Tôi cười nhạt trong lòng. Tai vách mạch rừng ư? Hắn và hoàng hậu đã giằng hai con hổ đói, mỗi bên đều nắm những con bài chí mạng. Bây giờ giữa bọn họ, tình thế chẳng thể nào giải quyết bằng ba câu nói nhẹ nhàng được. Nhưng hắn vẫn còn muốn giấu tôi, vẫn còn muốn dùng những lời mơ hồ để che đậy sự thật.
“Ngài nói là vì thế lực của phủ Đan Bắc Hầu,” tôi nói tiếp, giọng khàn đi vì xúc động, “nhưng bây giờ tôi càng nghĩ càng thấy không đúng. Cha tôi đã sớm có dị tâm, nếu ngài cưới Lý Đàm Hoa, chẳng phải sẽ càng đỡ tốn sức hơn sao? Tại sao lại chọn tôi, một con bệnh đang nửa sống nửa chết?”
Hắn bất chợt nắm lấy tay tôi, lòng bàn tay ấm nóng và rắn chắc, như muốn truyền hơi ấm vào làn da lạnh ngắt của tôi. Ánh mắt hắn chăm chú nhìn tôi, không né tránh:
“Cho nên tôi đã nói tôi muốn cưới em là thật lòng.”
Thật lòng ư? Tôi rút tay hắn, lùi lại nửa bước. Hắn lại đánh trống lảng, lảng tránh câu hỏi của tôi bằng một lời thề non hẹn biển chẳng có chút trọng lượng nào. Tôi biết rõ, dù có hỏi thêm bao nhiêu lần nữa, hắn cũng sẽ không hé ra chân tướng. Hắn luôn như vậy, giữ mọi thứ trong lòng, chỉ để lại cho tôi những mảnh ghép vụn vỡ của sự thật.
Cơn đau thắt ở ngực lại ập đến, như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy trái tim tôi, khiến hơi thở trở nên khó khăn. Tôi quay lưng về phía hắn, giọng nói cố giữ cho bình thản nhưng vẫn thoảng ra một chút mệt mỏi:
“Ngài đi đi. Hoàng hậu nương nương đối xử với tôi rất tốt, ngài không cần phải lo lắng cho tôi nữa.”
“Diệu Hoa…”
Hắn đưa tay ra, những đầu ngón tay sắp chạm vào vai tôi.
Tôi khẽ nghiêng người né tránh, bàn tay vô thức bám chặt vàên cạnh:
“Đừng chạm vào tôi. Mau đi đi, khụ… khụ…”
Cơn ho kéo đến dữ dội, kèm theo một vị tanh nồng quen thuộc từ sâu trong cổ họng trào lên. Tôi vội vã rút chiếc khăn tay, bịt chặt lấy miệng. Trên nền vải trắng tinh, những đốm máu đỏ tươi từ từ lan ra, giống như những đóa hoa nở trong màn đêm yên tĩnh.
Tôi đứng tựa vào cột trụ lạnh ngắt, mỗi nhịp thở lại kéo theo một cơn đau nhói nơi lồng ngực. Cảm giác nóng rát lan từ cổ họng xuống tận dạ dày, khiến tôi chỉ muốn gục xuống mà không bao giờ ngóc đầu dậy nữa.
Bỗng nhiên, một bàn tay cứng rắn nắm lấy cổ tay tôi. Tôi giật mình ngước lên, bắt gặp đôi mắt đỏ ngầu của hắn. Hắn cầm chiếc khăn tay thêu chỉ bạc, trên nền vải trắng tinh là vệt máu đỏ tươi từ miệng tôi. Ngón tay hắn run bần bật, như thể mỗi lần chạm vào vết máu ấy là một lần tim hắn bị bóp nghẹt.
“Hoàng hậu… quả nhiên đã hạ độc em sao?” Giọng hắn khàn đặc, như phải dùng hết sức lực của cả kiếp người mới thốt ra được mấy chữ ấy.
Tôi nhếch mép cười nhạt. Trong đầu tôi lúc này chỉ có một suy nghĩ duy nhất: giải thích nữa cũng vô ích. “Không sao, không lấy được mạng tôi đâu.” Tôi đáp gọn lỏn, mắt nhìn xuống nền gạch lạnh.
Hắn không nói thêm lời nào, chỉ vội vàng ôm chặt tôi vào lòng. Cái ôm ấy vừa nhẹ nhàng như sợ làm tôi vỡ vụn, vừa siết chặt như sợ tôi biến mất. Tôi có thể cảm nhận được hơi thở nóng hổi phả vào mái tóc mình, và cả tiếng tim hắn đập thình thịch dưới lồng ngực. Cảm giác ấy thật lạ — vừa an toàn, vừa ngột ngạt.
“Mau đi đi, tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi.” Tôi khẽ đẩy hắn ra, giọng yếu ớt.
“Tôi không đi.” Hắn lắc đầu quyết liệt. “Em có biết những ngày qua tôi nhớ em đến nhường nào không?”
Tôi ngước mắt nhìn hắn. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra mình chưa từng thấy hắn yếu đuối như thế này bao giờ. “Giờ thì biết rồi.” Tôi thì thầm.
Hắn cúi xuống, trán chạm vào trán tôi. “Diệu Hoa, Hoàng thượng không còn sống được mấy ngày nữa đâu. Kinh thành sắp đại biến rồi. Binh mã của tôi đã tới. Trước đó, em nhất định phải bảo trọng, đợi tôi tới đón em.”
Tôi giật bắn người. Mồ hôi lạnh túa ra trên lưng. Tôi dùng hết sức đẩy hắn ra, thở hổn hển, giọng khàn đặc: “Ngài điên rồi! Vừa nãy còn bảo tôi tai vách mạch rừng, giờ thì quên sạch sành sanh rồi sao?”
Hắn siết chặt vai tôi, ánh mắt rực lửa. “Tôi đã nói rồi, tôi đợi không nổi nữa. Hiện tại càng không thể đợi.”
Tôi lắc đầu, môi run run. “Nếu ngài điều quân vào kinh, dù ngài có ngồi lên ngai vàng cũng là danh bất chính ngôn bất thuận. Nếu mọi…” Tôi dừng lại, nuốt xuống cục nghẹn trong cổ họng. “Thôi đi, ngài muốn làm gì thì cứ làm, đừng bận tâm đến tôi.”
Hắn nhìn tôi một lúc lâu, rồi buông tay, quay lưng bước ra ngoài. Bóng lưng hắn khuất sau cánh cửa nặng nề, để lại tôi trong căn phòng tối om, chỉ còn tiếng tim mình đập loạn nhịp và mùi máu tanh vẫn còn vương vấn trên đầu lưỡi.
Tôi nhìn vào mắt hắn, nơi ấy tựa như một vực thẳm không đáy, chất chứa những thứ tôi chẳng thể nào gọi tên nổi. Cảm xúc của người đàn ông này luôn là thứ xa xỉ nhất đối với tôi. Tôi chưa từng với tới, cũng chưa từng dám với tới.
“Tại sao nói với ta những lời ấy?” Giọng hắn khàn đi, tựa như có thứ gì đó mắc kẹt trong cổ họng. “Ta đã lừa em biết bao nhiêu lần, em không hận ta sao?”
Tôi khẽ chau mày. Hận ư? Có lẽ tôi đã từng. Nhưng hận và muốn ai đó chết là hai chuyện hoàn toàn khác biệt, như ánh sáng và bóng tối, ranh giới lại vô cùng rõ rệt. Tôi ngước mắt lên, nhìn thẳng vào đôi đồng tử đang ghim chặt lấy tôi:
“Hận ngài và muốn ngài chết là hai chuyện khác nhau. Tuy ngài đẩy tôi vào chốn hiểm nguy, nhưng lần nào cũng chính ngài dốc hết sức lực kéo tôi về. Tính ra, chúng ta chẳng ai nợ ai cả.”
Tôi nói thật đấy. Những lần hắn để tôi rơi vào bẫy, những lần hắn đứng trên bờ vực nhìn tôi suýt chết, tất cả đều do bàn tay hắn sắp đặt. Nhưng cũng chính hắn, với đôi mắt đỏ ngầu và đầy, lao vào biển lửa hay vực sâu để kéo tôi lên. Món nợ ấy xoắn xuýt đến nỗi tôi chẳng thể nào gỡ ra được.
Hắn cười, nụ cười đắng chát như vỏ bồ kết, cong lên một cách méo mó:
“Đợi chuyện thành công, ta sẽ tới đón em.”
Nói rồi, hắn buông tay tôi ra. Hơi ấm từ lòng bàn tay hắn tan biến trong tích tắc, để lại một khoảng trống lạnh lẽo nơi cổ tay tôi. Hắn quay lưng, bước ra khỏi thiền phòng, bóng lưng khuất dần sau cánh cửa nặng nề.
Chuyện thành công ư? Tôi đứng lặng giữa căn phòng tĩnh mịch, chỉ còn tiếng gió lùa rít lên từng hồi dài. Tôi e rằng, đến lúc ấy, tôi chẳng còn mạng mà sống để bước ra khỏi nơi này nữa.
Hai mươi ba ngày sau, khi tôi trở về hoàng cung, lòng tôi treo lơ lửng một tảng đá lớn sau chuyện Thẩm Bị Kình điều động quân lính. Từng bước chân tôi đặt xuống đều nặng trịch, như có vô số sợi dây vô hình đang siết chặt lấy cổ họng.
Hoàng hậu sai người truyền tôi đến, bảo đánh một ván cờ.
Tôi ngồi xuống trước bàn cờ, tay cầm quân đen, nhưng tâm trí lại bay đi đâu mất. Tôi không tài nào đoán định được suy nghĩ của bà ta. Mỗi nước cờ của bà đều chậm rãi, thong thả, nhưng lại ẩn chứa sát khí. Còn tôi, vì mải suy nghĩ về những chuyện ngoài kia, nên liên tục đặt quân sai chỗ.
“Đường lớn rộng mở không đi, cứ thích đi qua cây cầu độc mộc,” Hoàng hậu đột nhiên lên tiếng, tay bà chỉ vào quân cờ tôi vừa đặt. “Quân cờ này, hỏng rồi.”
Tôi giật mình bừng tỉnh, cúi nhìn xuống bàn cờ. Đúng vậy, quân đen của tôi vừa rơi vào tử lộ, xung quanh là quân trắng vây kín như một tấm lưới. Tôi không biết bà ta đang nói về quân cờ hay đang ám chỉ chính tôi.
“Sự gập ghềnh dưới ánh mặt trời vừa nhìn đã thấy rõ,” tôi chậm rãi đáp, tay nâng chén trà lên, hơi nóng phả vào mặt. “Kiếm tẩu thiên phong, biết đâu lại là tìm sự sống trong cái chết.”
Hoàng hậu ăn quân đen của tôi, khóe môi kéo lên một đường cong nhẹ:
“Luôn phải trả giá cả thôi.”
Giọng bà nhẹ bẫng, nhưng lại như một nhát dao cứt. Phải trả giá, tôi biết chứ. Nhưng cái giá ấy, liệu có nằm trong khả năng của tôi hay không, thì tôi chẳng dám chắc.
Tôi đặt chén trà xuống, mắt nhìn vào bàn cờ đã rối như tơ vò.
“Là thần nữ kỳ nghệ kém cỏi, xin nhận thua.”
Tôi nhìn lên, bắt gặp ánh mắt của Hoàng hậu đang chờ đợi câu trả lời. Một tháng lẻ bảy ngày—tôi nhớ rõ từng ngày, từng giờ, từng khoảnh khắc tôi vẫn còn sống. Chất độc trong cơ thể hành hạ tôi không ngừng nghỉ. Nó thấm vào từng thớ thịt, từng mạch máu, khiến tôi mỗi lần tỉnh dậy đều phải tự hỏi: hôm nay có phải là ngày cuối cùng của mình không?
"Tính ra, ngươi bầu bạn với bản cung cũng hơn một tháng rồi nhỉ?"
Giọng Hoàng hậu nhẹ như sương, nhưng tôi biết bà ta không hề tùy tiện. Mỗi câu nói của bà đều có mục đích, mỗi lần lên tiếng đều như lưỡi dao ẩn dưới lớp lụa mềm.
"Một tháng lẻ bảy ngày."
Tôi thành thật trả lời, không thêm bớt.
"Ngươi nhớ rõ thật đấy."
Bà ta khẽ cười, nụ cười ấy không mang ý khen ngợi, cũng chẳng có chút trêu chọc. Nó giống như tiếng chuông xa vọng, vừa mơ hồ vừa rõ ràng.
Tôi cúi đầu. Làm sao tôi không nhớ cho được? Hơn một tháng bị chất độc trong cơ thể hành hạ, tôi đã tận mắt chứng kiến từng ngày sống của mình như ngọn nến trước gió. Mỗi sáng thức dậy, tôi đều ngạc nhiên vì mình vẫn còn thở. Mỗi đêm chìm vào giấc ngủ, tôi lại lo sợ sẽ không bao giờ mở mắt ra lần nữa. Những ngày tháng ấy, tôi đếm từng hơi thở, từng nhịp tim, từng giọt mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
"Cũng chẳng trách nó lại không nhịn được nữa."
Hoàng hậu khẽ liếc tôi một cái, ánh mắt ấy sắc như dao, nhưng ẩn sâu bên trong là một tầng ý tứ khó lường. "Hiện tại, ngoài hoàng thành đều là quân đội của nó. Nó quá bướng bỉnh, y hệt mẫu phi của nó."
Tôi hiếu ai nhắc đến mẫu phi của Thẩm Bị Kình. Trong hoàng cung này, cái tên ấy dường như bị niêm phong, bị chôn vùi dưới lớp bụi thời gian. Sự tò mò trỗi dậy trong lòng tôi, nhưng tôi không dám hỏi. Tôi chỉ lặng lẽ quan sát nét mặt của Hoàng hậu — bà ta không căm ghét, không mỉa mai; giọng điệu ấy giống như một người mẹ bất lực khi nhắc đến đứa con không có tiền đồ của mình vậy.
Nhưng bà ta không định nói sâu hơn. Bà chỉ bảo tôi, một khi Thẩm Bị Kình cho quân vào thành, anh ta sẽ bị gán tội mưu nghịch. Bất luận thành công hay không, kết cục của anh ta đều không như ý muốn.
"Nương nương, rõ ràng ngài và ngài ấy nước lửa không dung, tại sao lại nói với thần nữ những điều này?"
Tôi ngẩng đầu lên, cố gắng nhìn thẳng vào mắt bà ta. Trong lòng tôi dậy sóng — Hoàng hậu và Thẩm Bị Kình là kẻ thù không đội trời chung, vậy tại sao bà ta lại tỏ ra quan tâm đến số phận của anh ta? Hay đây là một cái bẫy khác? Một mưu kế tinh vi mà tôi chưa kịp nhận ra?
"Đúng vậy, tại sao nhỉ?"
Bà ta bưng chén trà lên, nhấp một ngụm nhỏ. Hơi nước bốc lên từ chén trà, quyện vào ánh nến leo lét, tạo nên một lớp màn mờ ảo che khuất nửa gương mặt bà. Nỗi u sầu trên lông mày bà đậm đặc như mây đen trước cơn bão, khiến tôi không thể đoán được bà đang nghĩ gì.
Khi bà ta giãn mày ra, ánh mắt bỗng trở nên xa xăm. Bà đặt chén trà xuống, ngửa lướt nhẹ trên miệng chén, như thể đang vuốt ve một ký ức nào đó.
"Nó có từng nói với ngươi tại sao nó lại muốn đăng cơ hoàng vị không?"
Giọng bà trầm xuống, mang theo một âm hưởng kỳ lạ — vừa như thử thách, vừa như gợi ý. Tôi cảm nhận được hương trà nhàn nhạt phảng phất trong không khí, hòa cùng mùi gỗ đàn hương từ lư hương góc phòng, tất cả tạo nên một bầu không khí vừa quen thuộc vừa xa lạ, như thể tôi đang đứng giữa ranh giới của sự thật và dối trá.
Một gia đình mặc định đã có tất cả — tiền bạc, danh vọng, địa vị — nhưng con người ta vốn dĩ tham lam vô đáy. Khi đã có được những thứ thuộc về thế gian ấy, họ lại hướng ánh nhìn về thứ còn hấp dẫn hơn, thứ có thể khiến người ta hóa điên, hóa dại: quyền lực.
Tôi chỉ khẽ lắc đầu. Hai tiếng “không biết” thốt ra từ miệng tôi nhẹ nhàng như một tiếng thở dài, nhưng trong lồng ngực, tôi cảm nhận được một sự trống rỗng kỳ lạ.
Hoàng hậu nhướng mày, đôi mắt bà ta ánh lên vẻ ngạc nhiên không che giấu:
“Thế mà nó chưa từng nói với ngươi kìa.”
Câu nói ấy rơi xuống như một hòn đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng trong tâm trí tôi. Tôi chợt nhận ra một điều mà bấy lâu nay tôi cố tình lờ đi: Thẩm Bị Kình làm gì cũng chẳng bao giờ giải thích. Anh ta chỉ dẫn dắt tôi, từng bước một, như một con rối trên sân khấu mà chỉ ra dây.
Bà ta tiếp lời, giọng nói pha chút mỉa mai:
“Nó ấy à, là muốn đòi lại danh dự cho mẫu phi. Muốn chuyển bài vị của mẫu phi vào hoàng miếu. Nhưng cái kẻ thù giết mẹ này không cho phép.”
Tôi đứng sững lại. Những lời của bà ta xuyên thẳng vào ký ức của tôi, đánh thức những mảnh ghép rời rạc mà Thẩm Bị Kình từng vô tình để lộ. Mẫu phi của anh ta, tôi nhớ, bị Hoàng hậu vu khống tội thông dâm với người khác, rồi bị ban chết. Cái chết của bà ấy không chỉ là một án tử mà còn là một vết nhơ không thể rửa sạch.
Lúc ấy, tôi mới thực sự hiểu được Thẩm Bị Kình. Không phải bằng lý trí, mà bằng một thứ cảm xúc mơ hồ len lỏi trong xương tủy. Anh ta không chỉ đơn thuần là một kẻ tham vọng; anh ta là một đứỗi đau của cả một đời người.
Hoàng hậu lại nói, giọng bà ta trầm xuống, mang theo một sự lạnh lẽo khó tả:
“Bản cung chỉ cần quyền, chứ không cần mạng của nó. Nhưng nó vì hoàng vị, ngay cả tính mạng của ngươi cũng chẳng màng tới.”
Tôi bật cười, một nụ cười chua chát đến mức tôi cảm thấy nó không thuộc về mình. Tôi nhìn thẳng vào mắt bà ta, giọng nói nhẹ bẫng như gió thoảng:
“Thần nữ đã nói ngay từ đầu, thần nữ chẳng qua chỉ là một kẻ không quan trọng. Bất kể là hoàng vị hay hiếu nghĩa, thần nữ đều không bằng.”
Bà ta hơi khựng lại, đôi mày nhíu chặt hơn:
“Ngươi không oán không sợ sao?”
Oán? Sợ? Tôi oán cái gì, sợ cái gì chứ? Thẩm Bị Kình đâu có nợ tôi. Anh ta không hứa hẹn, không cam kết, cũng chẳng từng nói với tôi một lời yêu thương nào. Tôi chỉ là một con tốt trên bàn cờ của anh ta, một mảnh ghép trong kế hoạch trả thù đẫm máu của anh ta thôi.
Tôi không oán, vì tôi chưa từng mong đợi. Tôi không sợ, vì tôi chẳng còn gì để mất.
Tôi tỉnh dậy trong cơn đau nhức âm ỉ chạy dọc khắp người. Không biết mình đã ngủ thiếp đi từ lúc nào – hay đúng hơn, là ngất đi. Căn phòng vắng lặng đến kỳ lạ, chỉ còn tiếng gió rít ngoài song cửa. Tôi cố gắng nhấc mình lên, nhưng đầu óc nặng trĩu như bị ai đó nhồi đầy bông gòn ướt.
Bà ta trêu con vẹt, giọng cười lanh lảnh vang vọng trong ký ức của tôi: “Ngươi cứ chờ mà xem, xem nó là vua hay là giặc.”
Tôi nhắm mắt, hít một hơi thật sâu. Mùi thuốc bắc còn vương vấn trong không khí, thứ mùi đã trở nên quen thuộc đến mức tôi không còn phân biệt được nó là thuốc cứu mạng hay chất độc chậm chạp đang ăn mòn từng ngày trong cơ thể mình. Bà ta cắt thuốc của tôi. Một câu nói đơn giản, nhưng hậu quả thì khủng khiếp hơn bất kỳ lời đe dọa nào. Không có thang thuốc duy trì, chất độc trong người tôi càng hoành hành dữ dội, có những hôm tôi ngủ li bì suốt cả ngày, tỉnh dậy mà không biết mình còn sống hay đã chết.
Lúc này, trong cơn mê man giữa ranh giới của sự sống và cái chết, điều duy nhất tôi mong mỏi là Thẩm Bị Kình rốt cuộc thế nào rồi. Anh có còn bình an không? Máu của anh có còn ấm không? Hay anh cũng đang chịu đựng một nỗi đau nào đó mà tôi không thể hình dung nổi?
24.
Lần thứ hai tôi mở mắt, bầu trời bên ngoài đã tối sầm lại. Một cung nữ trẻ đắp nến, nghe thấy tiếng động liền quay sang, mặt mày tái mét. Nàng ta kể rằng Thẩm Bị Kình đã quỳ trước điện suốt một ngày trời. Tôi không kịp suy nghĩ, không kịp chỉnh lại y phục xộc xệch, chân trần chạy vội ra ngoài. Mặt đất lạnh buốt thấm qua lớp vải mỏng, nhưng tôi không cảm thấy gì – nỗi lo sợ trong lòng còn lạnh hơn cả băng tuyết.
Hiện tại đã là giữa đông. Kinh thành tuyết rơi trắng xóa, y hệt như mọi năm, nhưng cảnh tượng trước mắt khiến tôi nghẹt thở. Anh mặc một bộ y phục mỏng manh, quỳ gối giữa sân, tóc tai đã nhuốm màu bạc trắng vì tuyết phủ. Lưng anh thẳng tắp, nhưng đôi vai hơi run lên từng hồi – không chỉ vì lạnh, mà còn vì một điều gì đó nặng nề hơn nhiều.
Tôi lao tới, cởi chiếc áo choàng lớn trên người mình khoác lên vai anh. Lúc ấy, anh mới có chút hơi ấm của con người. Đôi mắt trống rỗng từ từ nhìn về phía tôi, hàng lông mi dài kết một lớp sương giá lấp lánh dưới ánh đèn. Anh nhìn tôi, đăm đăm, như thể đang cố gắng nhận ra người trước mặt là thật hay chỉ là ảo ảnh do cơn lạnh sinh ra.
“Diệu Hoa…” Giọng anh khàn đặc, như thể đã khô cạn cả nước bọt lẫn nước mắt.
Ánh mắt anh dần trở nên vui mừng, một tia sáng le lói trong đôi đồng tử từng vô hồn: “Em ra đây làm gì? Người em vừa mới khỏe lại, mau quay về đi.”
Tôi đỏ hoe mắt, mũi cay xè. Cảm giác như có ai đó bóp chặt lồng ngực, không cho tôi thở nổi. Tôi cúi xuống, hai tay nắm chặt lấy cánh tay lạnh ngắt của anh, run rẩy hỏi: “Chuyện này là thế nào?”
Tôi không bao giờ nghĩ rằng mình sẽ thấy Thẩm Bị Kình trong bộ dạng này.
Cảnh tượng trước mắt tôi giống như một giấc mơ kỳ quái, nơi mà kẻ thống trị tối cao lại biến thành một thân xác rách nát đang run rẩy dưới màn mưa. Đôi môi nhợt đến mức gần như trong suốt, như thể chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng đủ thổi mỏng manh còn sót lại trong thân xác ấy. Vậy mà anh ta vẫn cố gắng nở một nụ cười — một nụ cười đau đớn đến nỗi khiến lồng ngực tôi như bị ai đó dùng dao băm nát.
“Tôi đầu hàng rồi,” giọng đặc, từng chữ như phải cố gắng lắm mới thoát ra khỏi cổ họng. “Tôi không tranh nữa, tôi tới đón em về nhà.”
Câu nói ấy như một nhát búa tạ giáng thẳng vào giữa trán tôi. Cảm giác đau đớn trong lòng bùng nổ dữ dội, còn khủng khiếp hơn gấp vạn lần chất độc đang âm ỉ trong huyết quản của anh ta. Tôi không thể tin vào tai mình. Không thể tin vào những gì anh ta vừa thốt ra. Bao nhiêu năm trời gian khổ, bao nhiêu máu và nước mắt đã đổ xuống, vậy mà bây giờ anh ta nói bỏ là bỏ sao?
Bàn tay tôi vung lên trước khi kịp nhận thức. Cái tát vang lên giữa không gian tĩnh lặng, để lại trên gò má trắng bệch vì mất máu một mảng hồng ửng đỏ — thứ màu sắc duy nhất còn sót lại trên khuôn mặt tiều tụy ấy. Tôi không kịp nghĩ mình vừa làm gì, bởi cơn giận dữ đã thiêu rụi mọi lý trí. Tôi túm chặt lấy cổ áo choàng của anh ta, những ngón tay bấu sâu vào lớp vải dày, và tôi gào lên:
“Thẩm Bị Kình, có phải ngài điên rồi không? Ngài đã trù tính bao nhiêu năm nay, giờ nói bỏ là bỏ, ngài có xứng đáng với mẫu phi mình, xứng đáng với những người đi theo ngài không?”
Nước mắt tôi trào ra, không phải vì thương xót, mà vì tức giận, vì thất vọng, vì cảm giác bất lực khi chứng kiến người đàn ông tôi từng ngưỡng mộ lại trở nên hèn nhát đến thế. Anh ta từng là một ngọn lửa cháy bỏng giữa đêm đông lạnh giá, từng là một thanh kiếm sắc bén nhất trong triều đình này. Vậy mà bây giờ, anh ta đứng trước mặt tôi với đôi mắt vô hồn, nói rằng mình đã đầu hàng.
Thẩm Bị Kình không tránh né cái tát, cũng không đẩy tôi ra. Thay vào đó, ôm vòng tay và ôm chầm lấy tôi, kéo tôi vào lòng ngực lạnh ngắt. Tấm áo choàng đại phong phủ xuống, quấn chặt lấy thân thể tôi như một cái kén, như thể anh ta muốn bảo vệ tôi khỏi cả thế giới này. Hơi ấm từ cơ thể anh ta hầu như không còn, chỉ còn lại mùi máu tanh nồng và mùi thuốc đắng.
“Đừng khóc,” anh ta thì thầm bên tai tôi, giọng nói nhẹ đến mức tôi suýt không nghe thấy. “Ý chí của tôi vốn không đặt ở hoàng vị, tôi dùng quân Lư Châu và quyền giám quốc đổi lấy phi và em, quá xứng đáng.”
Tôi ôm chặt lấy anh ta, nước mắt thấm ướt lớp áo choàng đã sờn cũ. Tôi khóc nức nở như một đứa trẻ, không thể kiềm chế nổi những tiếng nấc nghẹn ngào:
“Ngài lừa tôi… ngài đăng cơ thì thứ gì chẳng có, ngài có phải bị nước úng não rồi không?”
Làm sao có thể xứng đáng được chứ? Trong tâm trí tôi, hình ảnh Thẩm Bị Kình ngồi bên ánh đèn dầu, cùng tôi uống rượu và bàn luận về những kế hoạch vĩ đại cho Đại Nghiệp vẫn còn in đậm như mới hôm qua. Đôi mắt ấy sáng rực như sao trời, từng lời nói đều toát lên khí phách của một bậc đế vương tương lai. Làm sao một người như thế có thể cam tâm từ bỏ tất cả?
Anh ta rõ ràng có thể ngồi lên ngai vàng. Mọi thứ anh ta muốn đều nằm trong tầm tay. Chỉ cần một bước nữa thôi, cả thiên hạ này sẽ thuộc về anh ta. Vậy mà giờ đây, tất cả tan thành mây khói, chỉ vì một lựa chọn mà tôi không thể nào hiểu nổi. Làm sao có thể cam tâm? Làm sao có thể không hối tiếc?
Tôi ngước lên nhìn anh ta, qua màn nước mắt mờ đục. Khuôn mặt Thẩm Bị Kình vẫn bình thản đến lạ, như thể những gì anh ta vừa từ bỏ chẳng qua chỉ là một món đồ chơi trẻ con. Nhưng tôi biết rõ hơn ai hết — đằng sau vẻ ngoài điềm tĩnh ấy là một vực thẳm đau đớn không lời nào tả xiết.
Tôi vẫn nhớ cái lạnh buốt giá ngày hôm ấy, nó thấm sâu vào từng thớ thịt, từng khớp xương. Giọng nói của ngài vang lên bên tai tôi, dịu dàng như một làn khói mỏng:
“Thực sự không lừa em đâu, ngoan, đừng khóc nữa. Mau quay về đi, ở đây lạnh lắm.”
Tôi siết chặt lấy cánh tay ngài, móng tay bấu vào lớp áo bào thêu chỉ bạc, như thể chỉ cần buông lỏng một chút thôi là ngài sẽ tan biến vào màn tuyết trắng xóa này. Cảm giác sợ hãi mất đi người duy nhất còn lại trên đời khiến cổ họng tôi nghẹn đắng.
“Tôi không đi,” tôi nói, giọng run lên vì lạnh và vì sự cố chấp đến điên rồ, “Tôi muốn ở bên cạnh ngài.”
Ngài thở dài, một tiếng thở dài bất lực đến tột cùng, như thể tôi là một món nợ oan nghiệt mà ngài đành phải ôm lấy. “Em đúng là muốn lấy mạng tôi rồi.”
Tôi không đáp, chỉ gục đầu vào lồng ngực của ngài, áp tai vào nơi có nhịp đập yếu ớt nhưng đều đặn. Tuyết rơi lặng lẽ, cả hoàng cung như chìm trong một tấm vải liệm trắng toát, chỉ còn lại hai chúng tôi, hai sinh mệnh nhỏ bé đang cố gắng sưởi ấm cho nhau. Mí mắt tôi nặng trĩu, cơn buồn ngủ kéo đến như một con sóng thủy triều, nhấn chìm mọi suy nghĩ.
Ngài sợ tôi ngủ mất, sợ tôi không tỉnh lại nữa, nên cứ liên tục thì thầm vào tai tôi đủ thứ chuyện. Những câu chuyện vụn vặt về mấy ngày qua, về việc hoàng hậu đã cho tôi uống thuốc giải, về việc tôi đã khỏe rồi, về niềm vui sướng lẫn lộn với đau đớn của ngài. Mỗi lời ngài nói đều như một ngọn lửa nhỏ, hong khô những giọt nước mắt đang đóng băng trên má tôi.
Rồi tôi hỏi về mẫu phi của ngài.
Ngài im lặng. Một khoảng lặng dài hơn cả trận tuyết rơi, nặng hơn cả bầu trời đang sụp đổ trên đầu chúng tôi. Cuối cùng, ngài chỉ nói, giọng khô khốc như vỏ cây mùa đông, rằng mẫu phi ngài phạm tội thông dâm, không được hưởng hương hỏa thờ cúng, bà ta đã làm một hồn ma cô đơn suốt nhiều năm trời. Ngài bảo tất cả những gì ngài làm bây giờ, từng bước đi, từng âm mưu, từng giọt máu đổ ra, cũng chỉ để trả lại sự thanh bạch cho bà ấy.
Tôi không biết thời gian đã trôi qua. Có thể là một canh giờ, cũng có thể là một đời người. Sắc mặt ngài càng lúc càng trắng bệch, đôi môi khô nứt nẻ, đến cả hơi thở cũng yếu ớt dần. Ngài không còn sức để kể chuyện nữa, chỉ còn hơi thở lở ồng ngực cho tôi biết ngài vẫn còn sống. Tôi quỳ xuống dưới chân hoàng hậu, van xin bà ta, nước mắt hòa lẫn với tuyết, nhưng bà ta chỉ đứng đó, lạnh lùng như một pho tượng điêu khắc, không chịu mở cửa cung.
Mãi đến khi Thẩm Bị Kình ngất đi, thân thể ngài đổ gục xuống nền tuyết như một thân cây gãy, hoàng hậu mới từ từ sai người mở cửa. Tiếng then cửa kêu lên ken két, nhưôi, nó còn chói tai hơn cả tiếng la hét.
Thẩm Bị Kình hôn mê suốt nửa ngày trời. Khi thái y rời khỏi tẩm cung, gương mặt ông ta nặng như chì. Hàn khí nhập cốt, ông ta nói, đôi chân vốn đã mang tật cũ nay lại thêm thương tổn mới, e rằng sau này muốn cưỡi ngựa dẫn binh đánh giặc là điều không thể. Tôi ngồi bên giường, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của ngài, nước mắt lại lặng lẽ lăn dài. Ngài đã đánh đổi tất cả, đôi chân, tương lai, cả mạng sống, chỉ để cứu tôi khỏi lưỡi hái tử thần. Mà tôi thì chẳng thể làm gì ngoài việc ngồi đây và chờ đợi.
Tôi đứng trước mặt hắn, câu nói vừa thốt ra từ miệng thái y vẫn còn văng vẳng bên tai tôi như một nhát búa tạ giáng thẳng vào lồng ngực. Cả căn phòng như chao đảo, những đường nét quen thuộc bỗng trở nên xa lạ. Tôi cảm thấy trái tim mình như bị ai đó bóp nghẹt, từng nhịp đập trở nên nặng nề và đau đớn. Lời tuyên bố ấy chẳng khác nào khắc sâu vào số phận của hắn và ngai vàng một chữ “dứt”, vĩnh viễn không còn dây mơ rễ má gì nữa.
Tôi đứng đó, nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má, không kìm nén được. Hắn, khi mở mắt ra và thấy tôi như vậy, liền vội vàng chống tay ngồi dậy. Hắn định đứng lên, đi vài vòng quanh phòng để rồi thấy rằng thân thể hắn vẫn ổn, không có chuyện gì nghiêm trọng cả. Tôi nhìn thấy sự cố gắng đến mức vụng về ấy, lòng càng thêm quặn thắt. Hắn đâu biết rằng nỗi đau của hắn chính là nỗi đau của tôi, và việc hắn cố tỏ ra mạnh mẽ chỉ khiến tôi thêm xót xa.
Tôi nhớ, hắn mười hai tuổi đã có thể một mình cưỡi ngựa xông pha, bắn hạ những con đại bàng trên bầu trời cao. Những cuộc đi săn, hắn luôn là người giành giải đầu, chiến lợi phẩm chất đầy một gian phòng, nào cung tên, nào giáo mác, treo kín cả bốn bức tường. Vậy mà giờ đây, thứ vũ khí sắc bén ấy lại trở thành ký ức xa vời, thân thể hắn không còn đủ sức để nâng nổi một thanh trường kiếm nặng.
Tôi gạt nước mắt, nói với hắn, giọng nghẹn lại: “Thẩm Bị Kình, chàng đừng an ủi thiếp nữa. Nếu chàng đau, hãy cứ khóc đi. Khóc ra thì lòng mới nhẹ nhõm hơn.”
Hắn bật cười, nụ cười chua chát nhưng vẫn cố pha chút hài hước: “Ta khóc cái gì? Sau này vợ con đề huề, ngày ngày ôm vợ trong lòng chẳng phải sung sướng lắm sao? Ai thèm đụng vào đống sắt vụn lạữa.”
Tôi thở dài, lắc đầu: “Đã đến nước này rồi mà chàng vẫn còn tâm trạng đùa cợt.”
Hắn nhìn tôi, ánh mắt đầy bất lực: “Ta không thể để nàng thấy ta buồn. Nếu ta gục ngã, nàng biết phải làm sao?”
Tôi không nói thêm lời nào, chỉ bước tới, vòng hai tay ôm chặt lấy eo hắn. Tôi áp mặt vào ngực hắn, cảm nhận nhịp tim yếu ớt nhưng vẫn đều đặn, nghẹn ngào thốt lên: “Thẩm Bị Kình, con người ai chẳng có lúc vui buồn. Thiếp chỉ muốn một người bằng xương bằng thịt, sống thật với cảm xúc của mình. Nếu chàng ngã, thiếp sẽ làm điểm tựa cho chàng. Nếu chàng buồn, hãy nói với thiếp. Thiếp không muốn chàng lừa thiếp nữa, dù là ý tốt cũng không được.”
Hắn khựng lại, một hồi lâu không nói gì. Cuối cùng, hắn thở dài, một tiếng thở dài như trút hết mọi gánh nặng trong lòng. Hắn gục đầu lên vai tôi, hơi thở phả nhẹ bên tai tôi, giọng hắn khẽ khàng như một lời hứa: “Được.”
Tôi vẫn nhớ như in cái ngày đầu tiên gặp hắn. Năm ấy tôi mới mười tuổi, còn hắn, cái thằng nhỏ cao hơn tôi một cái đầu, đã biết sĩ diện đến mức chết cũng không bỏ được. Bãi săn của hoàng gia ồn ào tiếng vó ngựa và tiếng la hét. Tôi đứng nép sau một gốc cây già, nhìn thấy hắn vừa bắn hạ một con đại bàng. Đôi cánh của nó xòe rộng như một tấm vải đen khổng lồ, rơi xuống mặt cỏ ẩm ướt. Hoàng thượng buông mấy lời khen, chỉ vài câu ngắn ngủi, vậy mà đủ để nhóm hoàng tử kia nổi máu ghen ghét.
Tôi thấy chúng lao vào hắn, những bàn tay đầy bùn đất ấn chặt mặt hắn xuống vũng lầy. Hắn vùng vẫy, nhưng càng giãy càng lún sâu. Tôi bóp giọng, cố hét thật to: “Có người tới! Có người tới kìa!”. Mấy vị hoàng tử kia hốt hoảng chạy biến vào lùm cây, để lại hắn nằm sõng soài trên mặt đất, toàn thân lấm lem bùn non.
Tôi tưởng hắn sẽ quay sang cảm ơn tôi. Nhưng không. Hắn ngồi dậy, ội mặt mũi, đôi mắt đỏ hoe nhưng vẫn cố gắng tỏ ra cứng cỏi. Hắn nhe răng, giọng khàn đặc: “Mày không được nói ra ngoài đấy. Tao mà biết mày mách ai, thì đừng trách.” Tôi đứng im, nhìn hắn lúc đó mà thấy buồn cười. Một thằng nhỏ mười tuổi, mặt mũi lem luốc, quần áo nhão nhoẹt bùn, vẫn cố gắng dọa người khác. Tôi chỉ khẽ gật đầu, không nói gì thêm.
Quay lưng bỏ đi, tôi vẫn còn nghe thấy giọng hắn vọng lại, đang kể với một tên thị vệ nào đó: “Tao vừa đuổi theo một con gấu đen, suýt nữa thì hạ được nó, nhưng không may vấp ngã xuống vũng bùn.” Tôi bật cười, lắc đầu. Cái hạng người sĩ diện như vậy, sau này sống thế nào được đây?
Ấy vậy mà thời gian trôi qua, tôi lại chẳng thể rời xa hắn.
Giờ đây, trong màn đêm tĩnh mịch, tôi chỉ có thể cảm nhận được hơi thở nặng nhọc của hắn phả vào cổ mình. Hắn gục đầu lên vai tôi, cả thân hình cao lớn run lên từng hồi, những tiếng nấc nghẹn ngào phát ra từ cổ họng như một con thú bị thương. Tôi đưa tay lên, nhẹ nhàng vuốt dọc sống lưng hắn, cảm nhận từng khớp xương nhô lên dưới lớp áo vải thô ráp. Cổ tay áo hắn ướt đẫm, không phải vì nước mà vì nước mắt.
Tôi không hỏi hắn vì sao khóc. Hắn sẽ không bao giờ chịu thừa nhận mình yếu đuối. Nhưng tôi biết hắn cần một bờ vai để dựa vào, dù chỉ trong khoảnh khắc này. Mùi máu tanh lẫn với mùi đất ẩm bốc lên từ người hắn, thứ mùi vị quen thuộc của những ngày ở bãi săn năm xưa. Hắn vẫn là hắn, cái thằng nhỏ sĩ diện năm nào, chỉ khác là bây giờ hắn không còn đủ sức để giả vờ mạnh mẽ trước mặt tôi nữa.