Nước sông lạnh buốt thấu xương, cuốn phăng đi mọi thứ. Tôi chỉ còn biết ôm chặt hai hũ tro cốt, để dòng nước đen ngòm kéo mình chìm xuống. Ý thức nhạt dần, tiếng gào thét trên bờ vọng lại nghe như từ một thế giới khác. Đột nhiên, một lực mạnh bất ngờ xé toang màn nước, kéo tôi ngược lên. Một bàn tay thô ráp, đầy vết chai sần, nắm chặt cổ áo tôi. Hơi ấm từ bàn tay ấy xuyên qua lớp vải ướt sũng.
“Cô gái! Giữ lại mạng mình chứ!”
Giọng nói già nua, thở hổn hển vang bên tai. Tôi muốn giãy giụa, muốn buông xuôi, nhưng cổ họng nghẹn đặc nước, chỉ phát ra những âm thanh khò khè vô vọng. Người đàn ông ấy có sức lực phi thường, vật lộn với dòng chảy xiết, từng bước lôi tôi ngược về phía bờ. Lưng tôi chạm vào bãi cát lởm chởm sỏi đá, cả người tôi co quắp lại, ho sặc sụa. Nước sông lẫn nước mắt trào ra từ khóe miệng, mặn chát. Hai hũ tro cốt trong lòng tôi vẫn được giữ chặt, tấm vải đỏ bọc ngoài đã thấm đẫm, nhưng vẫn nguyên vẹn.
“Khụ… khụ… Cha… mẹ…”
Tôi thều thào, từng hơi thở đau nhói như có ai moi ruột. Một ông lão quần nâu áo vải, khuôn mặt nhăn nheo vì gió sương, đang ngồi xổm bên cạnh, nhìn tôi bằng ánh mắt đầy thương cảm. Ông đưa cho tôi một gói vải thô khô ráo.
“Thay đồ đi, con. Gió sông độc lắm. Còn sống là còn tất cả.”
Giọng ông trầm ấm, chất phác. Tôi ngước mắt nhìn ông, lòng tràn ngập một nỗi biết ơn mơ hồ lẫn sự tuyệt vọng chưa nguôi. Ông dường như hiểu, chỉ lặng lẽ đứng dậy, đưa già đang gặm cổ bên bờ, dẫn tôi về một căn chòi nhỏ lụp xụp không xa. Bếp lửa trong chòi bập bùng, hơi ấm tỏa ra, xua tan cái lạnh thấu xương tủy. Mùi khói bếp quyện với mùi rơm rạ khô tạo nên một thứ hương vị an toàn lạ kỳ.
“Tôi họ Trần. Cứ gọi tôi là lão Trần.” Ông vừa khuấy nồi cháo gạo lứt trên bếp, vừa nói. “Nhìn con không phải người quanh đây. Gặp chuyện gì không may phải không?”
Tôi gật đầu, hai tay siết chặt lấy hai hũ tro cốt, không dám nói nhiều. Cái tên Cố Minh Viễn như một vết sẹo rực cháy trong lòng. Tôi sợ chỉ một lời lỡ miệng cũng có thể khiến ánh mắt của đại đổ dồn về phía tôi. Tôi đã trốn thoát khỏi địa ngục ấy rồi, không bao giờ muốn quay lại.
Lão Trần không hỏi thêm. Ông múc một bát cháo nóng hổi, bỏ vào mấy miếng khoai lang, đưa cho tôi. Hơi ấm từ bát cháo lan tỏa trong lòng bàn tay, xua đi cơn run rẩy. Tôi húp từng ngụm nhỏ, nước mắt lại lặng lẽ rơi xuống, hòa vào làn khói bếp. Ba năm rồi, tôi chưa từng được ai đối xử tử tế như thế này. Ở nơi ấy, tôi là kẻ thừa, là gánh nặng, là thứ cần phải vứt bỏ.
Đêm đó, tôi ngủ lại trong căn chòi của lão Trần. Tôi nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ, ôm hai hũ tro cốt, lắng nghe tiếng gió rìa và tiếng sóng vỗ đều đều ngoài bờ sông. Lòng tôi bỗng dưng bình thản lại. Cái chết vừa rồi không lấy đi mạng sống của tôi, mà giống như một lần tẩy rửa, cuốn trôi đi con người yếu đuối, cam chịu ngày trước. Tro cốt của cha mẹ vẫn còn đây. Tôi không thể chết. Tôi phải sống, phải để họ được yên nghỉ, và phải lấy lại tất cả những gì thuộc về mình.
Sáng hôm sau, tôi từ biệt lão Trần. Ông nhét vào tay tôi một gói nhỏ, bên trong là dăm cái bánh ngô và ít tiền lẻ.
“Cầm lấy mà dùng. Đường còn dài. Nhớ lấy, mạng người quý hơn vàng.”
Tôi cúi đầu cảm tạ, không nói được thành lời. Ân tình này, tôi khắc cốt ghi tâm.
Tôi tìm đến một xưởng gạch ở làng bên. Ông chủ xưởng nhìn thấy tôi gầy gò nhưng đôi mắt đầy quyết tâm, liền gật đầu nhận tôi vào, giao cho việc tưới nước cho gạch mộc. Công việc nặng nhọc, một ngày dài dưới nắng, hai tay không lúc nào ngừng nghỉ. Nước bùn lạnh giá, đôi tay tôi sưng đỏ, nổi đầy bọng nước. Bọng nước vỡ ra, rồi lại hình thành những lớp. Nhưng tôi chẳng thấy đau. Ngược lại, mỗi nhịp thở trong mùi đất sét nồng nặc, mỗi giọt mồ hôi rơi xuống, đều khiến tôi cảm thấy mình đang thực sự sống, bằng chính sức lao động của mình.
Buổi tối, tôi trở về khu nhà trọ tập thể, nơi hơn chục người phụ nữ cùng chia sẻ một căn phòng lớn. Họ đều là những lao động nghèo, chất phác và tốt bụng. Một cô gái tên Xuân, ngủ ở giường cạnh tôi, thường hay hỏi han:
“Chị Lâm, trong bọc vải chị lúc nào cũng ôm ấp là vật quý à?”
“Là cha mẹ tôi.” Tôi khẽ đáp, giọng bình thản. “Tôi đang tìm một nơi yên tĩnh để các cụ an nghỉ.”
Xuân im lặng một lúc, rồi nắm tay tôi: “Chị không dễ dàng gì. Để em tìm giúp chị chỗ.”
Mấy tháng sau, Xuân dẫn tôi đến một triền đồi nhỏ phía sau làng. Nơi đó có một gốc cây dại xan nhiều nhánh. Tôitự tay đào đất, đặt hai hũ tro cốt xuống, rồi lấp từng nắm đất mịn lên trên. Gió đồng thổi qua, vi vu như tiếng thì thầm.
“Cha, mẹ. Con bất hiếu. Giờ con cho các cụ về nhà.”
Tôi quỳ xuống, cúi đầu ba lần. Trái tim như được trút bỏ một gánh nặng khổng lồ. Từ nay, tôi chỉ còn một mình và phải sống thật tốt.
Tôi bắt đầu dành dụm từng đồng. Công việc ở xưởng gạch chỉ đủ ăn; muốn đổi đời, chỉ có con đường học vấn. Tôi nghe nói ở thị trấn có mở lớp học tối cho người lớn. Tôi đăng ký ngay. Ban ngày làm lụng, ban đêm dưới ngọn đèn dầu leo lét, tôi lại cặm cụi với những con chữ, những phép tính. Kiến thức như một dòng nước mát, tưới tắm cho tâm hồn khô héo bao lâu nay.
Thỉnh thoảng, qua những người làm chung, tôi vẫn nghe được tin tức về họ. Một bác thợ cả nói rằng cháu trai bác từng phục vụ cùng đơn vị với Cố Minh Viễn. Nghe kể, sau khi tôi mất tích, anh ta như hóa đá. Thái Nhã Cầm bị anh ta đuổi về quê cải tạo, khổ sở lắm, có lần quay lại tìm nhưng bị người đuổi thẳng đi. Ở quê, tiếng xấu đồn xa. Cô ta bị mọi người xa lánh, sống cô độc.
Nghe đến đó, lòng tôi không có một gợn sóng. Quả báo nhãn tiền mà thôi.
Bác thợ còn nói Cố Minh Viễn giờ chỉ biết cắm đầu vào công việc và dạy dỗ hai đứa con. Vệ Quốc học hành rất giỏi, còn Vệ Hồng thì trầm tính hẳn đi. Chúng thường ra bờ sông, đứng trước một tấm bia không tên mà khóc. Anh ta cũng thường đứng đó, một mình, hàng giờ.
Tôi bình thản nghe, như nghe chuyện của người xa lạ. Nỗi đau của họ bây giờ, sao có thể bù đắp cho những năm tháng tôi sống trong địa ngục? Sự hối hận, đến khi mất đi rồi mới nhận ra, thì có còn ý nghĩa gì? Tôi không cần sự chuộc tội của họ. Tôi chỉ cần bản thân mình mạnh mẽ bước đi.
Rồi tin tức khôi phục kỳ thi đại học lan truyền như một cơn gió mạnh, thổi bùng lên hy vọng trong lòng vô số người. Trái tim tôi cũng rung lên những nhịp đập khẩn trương. Đây là cơ hội, là chiếc chìa khóa duy nhất có thể mở ra một tương lai khác. Nhưng khi đến điểm đăng ký, tôi mới chợt nhận ra một trở ngại khủng khiếp: tôi không có giấy tờ tùy thân. Hộ khẩu của tôi năm xưa theo chồng về quê, rồi lại bị gạch tên khi tôi ‘chết’ trên dòng sông ấy. Giờ đây, trong mắt thế giới này, Lâm Tĩnh có lẽ đã thực sự là một người chết.
Xuân thấy tôi thất thần, vội hỏi han. Nghe xong, cô gái trẻ vỗ tay: “Chị đừng lo! Anh họ em làm ở phòng hộ tịch thị trấn, để em thử hỏi giúp chị.”
Mộọại le lói. Tôi theo Xuân đến gặp người anh họ của cô ấy, lòng đầy bất an.