Mẫu thân vừa định xoay người bước ra khỏi cửa, tôi đã vội vàng níu tay bà lại.
“Mẫu thân, xin hãy dừng bước.”
Bà quay đầu, ánh mắt thấp thoáng chút khó hiểu. Tôi hạ giọng, cố gắng giữ cho thanh âm không run rẫy:
“Dưới tráp kinh văn trong Phật đường có nửa cuốn sổ lương quân.”
Tôi ngước mắt lên, nhìn thẳng vào bà: “Lương quân?”
Bà khẽ gật đầu, rồi thở dài một hơi nặng trịch như thể đã chôn giấu bí mật này suốt bao nhiêu năm tháng.
“Phụ thân con không phải vì Bạch Thanh Hành mà giả chết. Hắn đã làm thâm hụt lương quân ở biên quan, sợ triều đình tra tới đầu mình.”
Lồng ngực tôi như bị ai đó nện một nhát thật mạnh. Cảm giác chấn động ấy lan tỏa ra khắp tứ chi, khiến hai bàn tay tôi bỗng dưng lạnh toát. Tôi cảm thấy mình như vừa rơi xuống một vực sâu không đáy, nơi mọi thứ tôi từng tin tưởng đều vỡ vụn ra thành từng mảnh sắc nhọn.
Mùa đông năm ngoái, Tiêu Thừa Nghiễn từng xin tôi một khoản tiền. Ba vạn lượng. Hắn nói biên quan thiếu áo bông, tiền triều đình cấp mãi chưa tới, binh sĩ không cầm cự nổi qua mùa đông lạnh giá. Tôi đã đem khế đất của hai cửa tiệm thế chấp cho tiền trang để lấy ngân phiếu đưa cho hắn. Sau đó hắn ôm tôi, vùi mặt vào mái tóc tôi mà thì thầm: “Khương Lệnh Nghi, đời này ta tuyệt không phụ nàng.”
Giờ nghĩ lại, tôi chỉ muốn cười vào mặt mình. Hóa ra khoản tiền ấy không phải dùng để bù vào quân nhu. Mà là để lấp cái lỗ hổng của chính hắn. Mỗi đồng bạc tôi gom góp, mỗi tấc đất tôi thế chấp, đều trở thành công cụ che đậy tội lỗi của người chồng mà tôi từng cho là điểm tựa duy nhất.
Đứa trẻ ngồi bên cạnh, đôi mắt ẩn chứa một sự già dặn kỳ lạ. Nó tiếp lời:
“Kiếp trước khi Hầu phủ bị khám xét, nửa cuốn sổ đó đã bị lục ra. Tổ mẫu vẫn luôn biết chuyện. Bà ấy đã giúp hắn che giấu.”
Tôi cúi xuống, cất kỹ hôn thư vào ngăn bí mật dưới đáy rương. Từng động tác đều chậm rãi, tỉ mỉ, như đang sắp xếp lại những mảnh ghép của một bức tranh đã bị xé nát.
“Ngày mai chưa tra Phật đường vội.”
Đứa trẻ sốt sắng nhìn tôi, giọng nó có chút lo lắng: “Mẫu thân?”
Tôi nâng mắt lên, nhìn thẳng vào nó, giọng bình thản như mặt hồ trước cơn bão:
“Phật đường là địa bàn của lão phu nhân. Ta vừa động vào, bà ấy sẽ biết.”
Tôi mở hộp trang điểm, từ lớp dưới cùng lấy ra một con dấu bạc nhỏ. Lòng bàn tay tôi ấn chặt vào nó, cảm nhận những đường nét lạnh lẽo khắc sâu vào da thịt. Đó là thứ duy nhất mẫu thân để lại cho tôi trước khi bà ra đi — một chút ký ức, một chút sức mạnh, và giờ đây, một vũ khí. Tôi biết mình không thể hành động vội vàng. Kẻ thù càng ở gần, càng phải bước đi thật nhẹ nhàng, thật chậm rãi, cho đến khi tìm đúng điểm chí mạng.
Trong lòng bàn tay ta, con dấu bằng ngọc bích lạnh toát như một lưỡi dao kề sát da thịt. Những cửa tiệm hồi môn của nhà họ Khương – thứ mà tổ mẫu từng tự hào trước mặt bao người – chỉ có thể vận hành khi nhìn thấy dấu ấn này. Ta siết chặt nó, cảm nhận từng đường vân khắc sâu vào thịt, như thể chính số phận đang in hằn lên đời mình.
“Thanh Chi.”
Giọên, khô khốc và xa lạ ngay cả với chính mình. Nàng từ ngoài bước vào, hai tay vẫn còn bưng chậu nước đồng, hơi nóng bốc lên mờ mịt như lớp sương sớm. Ta nhìn thấy những giọt nước long lanh đọng trên mu bàn tay nàng, và chợt nghĩ – có lẽ nước mắt ta cũng sẽ như thế, lặng lẽ rơi xuống rồi tan biến vào hư vô, chẳng ai thèm ngó tới.
“Bây giờ em hãy ra cửa sau tìm Trần quản sự.”
Trần Quản Sự. Cái tên ấy vọng lên từ ký ức của ta như một mảnh ghép cuối cùng của bức tranh đổ nát. Ông ta là tổng quản các cửa tiệm hồi môn của ta, người duy nhất còn nắm giữ chìa khóa vàng mở ra những cánh cửa mà ta từng nghĩ sẽ không bao giờ cần đến. Năm đó ta xuất giá, tổ mẫu đã đặt cả nhà ông ấy dưới danh nghĩa của hồi môn, khế ước bán thân nằm gọn. Lúc ấy ta chỉ coi đó là một tờ giấy vô dụng, một thủ tục phiền toái mà thôi. Ai mà ngờ được, hôm nay nó lại trở thành lá bùa hộ mệnh duy nhất.
“Bảo ông ấy làm ba việc trước lúc trời sáng.”
Thanh Chi đặt chậu nước xuống chiếc bàn gụ. Tiếng đồng va vào gỗ vang lên một tiếng “cộp” nặng nề. Nàng nghiêm túc lắng nghe, đôi mắt, mặt hồ mùa thu, không hề dao động. Ta biết nàng đã quen với những cơn bão của nhà họ Khương, nhưng lần này, cơn bão ấy do chính ta gây ra.
“Thứ nhất, phong tỏa tất cả các khoản nợ của cửa tiệm hồi môn. Kể từ hôm nay, nếu không có dấu bạc của ta, không ai được phép rút một xu nào từ tài khoản của ta.”
Ta dừng lại, cảm nhận nhịp tim đập thình thình nơi cổ họng. Mỗi chữ ta nói ra đều như một nhát búa đóng chặt vào quan tài của cuộc hôn nhân này. Ta biết tổ mẫu sẽ điên cuồng thế nào khi biết tin, bà ấy sẽ giậm chân, sẽ chửi rủa, sẽ khóc lóc thảm thiết như thể ta đang cướp đi mạng sống của bà. Nhưng ta mặc kệ. Ta đã mặc kệ tất cả.
“Thứ hai, sao lại danh mục hồi môn thành hai bản? Một bản gửi về Khương gia, một bản gửi đến phủ Kinh Triệu, xin quan môi kiểm dấu và lưu hồ sơ lần nữa.”
Thanh Chi khẽ gật đầu, nhưng ta thấy nàng hít vào một hơi thật sâu. Phủ Kinh Triệu. Đó là nơi công đường, nơi những vụ kiện tụng lớn nhỏ được xử lý. Một nữ nhân như ta, tự mình đưa danh mục hồi môn để kiểm dấu lại, khác nào tuyên bố với cả thiên hạ rằng ta không tin tưởng chồng mình, rằng ta đang chuẩn bị cho một cuộc chiến. Nhưng ta có còn lựa chọn nào khác đâu? Khi người nằm cạnh gối mỗi đêm lại là kẻ đang âm thầm rót chậm độc vào mạch máu ta, thì danh dự và thể diện còn đáng giá bao nhiêu?
“Thứ ba, mời Tần đại phu ở phía tây thành chờ ta tại trà lâu vào chiều mai. Ông ấy giỏi nghiệm độc, miệng lại kín.”
Vẻ mặt lập tức trở nên nghiêm trọng, đôi mày thanh tú của nàng nhíu lại như hai cánh bướm sắp bay. Nàng bước tới một bước, hạ thấp giọng:
“Tiểu thư, nếu lão phu nhân biết người phong tỏa tài khoản, e là bà ấy sẽ làm loạn.”
Ta bật cười, một tiếng cười lạnh tanh như gió mùa đông lùa qua kẽ cửa.
“Cứ để bà ấy loạn.”
Ánh mắt ta rời khỏi Thanh Chi, chuyển sang thư đang nằm ngay ngắn trên mặt bàn. Lớp giấy hoa tiên màu hồng nhạt đã hơi ố vàng theo thời gian, những nét chữ Chu Sa vẫn còn tươi rói, như thể vừa được viết hôm qua. Nhưng ta biết, ẩn sâu bên dưới lớp mực đỏ ấy là một thứ gì đó đen tối, một lời nguyền vô hình đang từ từ siết chặt lấy cuộc đời ta.
“Bà ấy càng làm loạn lớn bao nhiêu, càng tốt bấy nhiêu.”
Những dòng chữ Chu Sa trên phong hôn thư không xuất hiện nữa. Chúng đã im lặng từ ba ngày trước, kể từ đêm ta phát hiện ra sự thật. Nhưng ta biết nó vẫn ở đó. Từng nét chữ, từng đường cong của con dấu đỏ tươi, tất cả đều đang thì thầm với ta bằng một thứ ngôn ngữ ma quái. Và ta – ta sẽ không để mình chặng như một con thú bị thương. Ta sẽ chiến đấu. Bằng tất cả những gì còn lại.
Lòng bàn tay tôi áp lên bụng, cảm nhận hơi ấm qua lớp y phục. Đứa trẻ khẽ cựa quậy, như một con cá nhỏ vừa thức giấc, nương tựa vào tôi như thể nó hiểu hết mọi chuyện. Tôi bất giác mỉm cười, nhưng nụ cười ấy chẳng hề chạm tới đáy mắt.
“Mẫu thân, lần này con sẽ bảo vệ người.”
Giọng nói non nớt vang lên từ trong bụng, khiến tôi khẽ run lên. Tôi cúi đầu nhìn xuống, bàn tay vẫn không rời khỏi nơi ấy, nơi sinh mệnh nhỏ bé đang lớn dần từng ngày.
“Con cứ ngoan ngoãn ở đó.” Tôi thì thầm, giọng dịu dàng như ru. “Chuyện ra tay, cứ để mẫu thân lo.”
Tôi biết rõ có thứ gì đó đang chực chờ đợi trong bóng tối. Nó muốn ta phải uống bát thuốc kia vào giờ Thìn ngày mai. Nó muốn ta phải chết. Muốn đứa trẻ trong bụng ta bị khoét khỏi vận mệnh của ta, để rồi được viết dưới danh nghĩa của một người đàn bà khác. Nhưng ta đâu phải kẻ ngốc để mặc cho số phận xô đẩy.
Vừa quá giờ Thìn, bà mẫu đã đích thân tới.
Bà mặc một bộ tố phục màu xám tro, mắt sưng đỏ như hai quả mọng, khi bước vào còn phải vị, trông như thể chỉ sau một đêm mà già đi mười tuổi. Tôi ngồi yên trên giường, nhìn bà từng bước tiến lại gần. Nếu không phải tôi biết thứ thuốc bà sai người bưng tới hôm qua là gì, e rằng đã thật sự tin bà đau lòng vì mất con. Cảnh tượng ấy thật cảm động, đến nỗi tôi suýt bật cười.
Bà ngồi xuống chiếc ghế trước mặt tôi, trước tiên đưa mắt nhìn vào bụng tôi, ánh mắt ấy vừa dè chừng, như thể đang cân nhắc một món hàng.
“Đêm qua ngủ có ngon không?” Bà hỏi, giọng khàn khàn như vừa khóc suốt đêm.
Tôi bảâng trà: “Cũng tạm ổn ạ.” Tôi nói, tay vẫn vuốt nhẹ lên bụng, cảm nhận từng cử động nhỏ của con. Trong lòng tôi, một nỗi chua xót dâng lên, nhưng tôi cố nén lại, không để lộ ra ngoài. Tôi biết mọi lời nói của bà đều là cạm bẫy, từng giọt nước mắt đều là độc dược.
Bà mẫu thở dài một tiếng thật dài, rồi lấy khăn tay chấm khóe mắt, động tác ấy uyển chuyển đến mức khiến người ta phải ngỡ ngàng.
“Thừa Nghiễn đi gấp quá, đến một lời cũng chẳng kịp để lại.” Bà nói, giọng nghẹn ngào. “Đứa trẻ trong bụng con sinh ra cũng là kẻ mồ côi không cha không nơi nương tựa.”
Bà ngừng lại, đôi mắt đỏ hoe nhìn tôi chăm chú, như thể đang chờ đợi một phản ứng. Tôi im lặng, chỉ nhấp một ngụm trà, mặc cho hương chè xanh lan tỏa trong miệng.
“Lệnh Nghi, mẫu thân biết con không nỡ, nhưng đời người phụ nữ còn dài, hà tất phải tự giam mình trong Tiêu gia đến chết?” Bà nói rất dịu dàng, từng chữ như rót mật vào tai.
Nhưng tôi biết đằng sau những lời ngọt ngào ấy là một kẻ lừa đang chờ sẵn. Tôi nhìn thẳng vào mắt bà, không hề né tránh. Trong lòng tôi, một quyết tâm lạnh lùng đang dần hình thành. Tôi sẽ không để bất cứ ai động đến con tôi, dù có phải đánh đổi bằng chính mạng sống này.
Ma ma lại bưng lên một bát thuốc nữa rồi. Tôi nhậùi vị quen thuộc ấy, y hệt như hôm qua, như ngày kia, như suốt bảy ngày qua kể từ khi Thừa Nghiễn nằm xuống. Cái mùi đắng ngắt xộc vào mũi, hòa lẫn với chút ngọt gượng gạo của cam thảo mà bà cố tình cho thêm để che giấu vị thuốc kia. Tôi biết thừa nó là thứ gì. Tôi không thèm đưận.
Bà mẫu ngồi đối diện, hai đầu ngón tay siết chặt dưới lớp khăn tay thêu hoa mẫu đơn. Bà cười, nhưng nụ cười ấy không chạm tới đáy mắt.
“Sao nào? Không tin tưởng mẫu thân?”
Giọng bà dịu dàng quá đỗi, nhưng tôi nghe rõ từng tiếng nghiến răng khe khẽ ẩn sau lớp lụa mỏng. Tôi cúi đầu, rũ mắt nhìn xuống bụng mình đã tròn vo.
“Mẫu thân nói đùa rồi. Chỉ là đêm qua đứa bé quấy quá, con muốn mời được rồi mới tính chuyện thuốc thang.”
Tôi nói chậm rãi, từng chữ một, cố giữ cho giọng mình không run. Trong bụng, đứa bé lại đạp mạnh một cái, như thể nó cũng hiểu được sự nguy hiểm đang rình rập quanh đây.
Sắc mặt bà mẫu hơi trầm xuống. Đôi mắt bà hẹp lại, ánh nhìn sắc như dao cạo.
“Bây giờ tháng đã lớn, không kéo dài được đâu. Nếu còn chờ thêm vài ngày, người chịu khổ sẽ là con đấy.”
Bà đưa mắt ra hiệ. Ma ma lập tức bưng bát thuốc tiến lại gần, từng bước chân nặng nề như đinh đóng xuống sàn gỗ.
“Phu nhân, lão phu nhân đã tốn bao tâm huyết, người đừng làm bà ấy khó xử.”
Giọng đục, mang theo cái vẻ khẩn khoản giả tạo của kẻ từng trải. Tôi nhìn thấy bàn tay già nua của bà ta run lên một chút khi bà ta đưa bát thuốc về phía mình. Có lẽ bà ta cũng sợ, sợ rằng tôi sẽ làm gì đó điên rồ.
Tôi giơ tay gạt ngang.
Bát sứ vỡ tan trên nền đất, nước thuốc màu nâu đen bắn tung tóe lên gấu váy của ma ma, lên cả tà áo của bà mẫu. Mùi thuốc nồng nặc bốc lên, xộc vào mũi khiến tôi buồn nôn.
Trong phòng, chết lặng một thoáng.
Cả không gian như ngừng lại, chỉ còn tiếng nước thuốc nhỏ giọt lõm bõm trên nền gạch lạnh. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực và tiếng thở dồn dập của chính mình.
Vẻ mặt bà mẫu hoàn toàn lạnh lẽo, khác hẳn với dáng vẻ dịu dàng ban nãy. Đôi mắt bà như hai hố sâu không đáy.
“Khương Lệnh Nghi.”
Bà gọi đích danh tôi, không còn là “con” nữa. Mỗi âm tiết đều rơi xuống như những hòn đá ném vào mặt nước tĩnh lặng.
Tôi vịn vào thành ghế, chống tay lên hông đứng dậy. Cái bụng nặng trĩu kéo toàn bộ trọng lượng cơ thể về phía trước, nhưng tôi cố giữ cho lưng thẳng, cho đầu ngẩng cao.
“Mẫu thân, Thừa Nghiễn thi cốt chưa lạnh, linh đường còn chưa đặt vững, người đã vội vàng muốn ta phá thai. Truyền ra ngoài, người đời sẽ nhìn Hầu phủ thế nào?”
Giọng tôi vang lên trong căn phòng tĩnh mịch, từng chữ rõ ràng như khắc vào không khí. Tôi nhìn thẳng vào mắt bà, không né tránh.
Bà đập mạnh xuống bàn. Cốc trà trên mặt bàn nhảy lên, suýt đổ.
“Ta là đang vì tốt cho con!”
“Vì tốt cho con, thì hãy gọi phủ y tới, trước mặt mọi người mà nghiệm bát thuốc này.”
Tôi nói, mắt không rời khỏi gương mặt bà. Tôi muốn nhìn thấy phản ứng của bà khi nghe đến hai chữ “phủ y”. Quả nhiên, một tia chột dạ lướt qua đáy mắt bà, nhanh như một con thằn lằn chạy qua tường.
Bà nhìn chằm chằm ta.
Ta cũng nhìn thẳng bà.
Trong ánh mắt của bà, tôi đọc được sự tức giận, sự bất lực và một thứ gì đó sâu xa hơn — nỗi sợ. Bà sợ tôi, sợ đứa bé trong bụng tôi, sợ những gì nó sẽ mang lại khi chào đời.
Còn trong mắt tôi, bà chỉ thấy một người đàn bà đã mất chồng, đang dùng tất cả sức lực còn lại để bảo vệ đất của mình.
Buổi sáng hôm ấy, khi những tia nắng đầu tiên còn chưa kị cửa sổ, ta đã ngồi dậy từ lâu. Thanh Chi vừa mang chén thuốc vào. Hương đắng ngắt lan tỏa khắp gian phòng, nhưng ta không hề động đến nó. Ta chỉ nhìn chăm chăm vào mặt nước thuốc đen ngòm, nơi phản chiếu khuôn mặt tái nhợt của chính mình. Và rồi, trong khoảnh khắc ấy, ta đã quyết định.
Bà mẫu bước vào lúc ta đang để mặc cho chén thuốc nguội lạnh trên bàn. Bà mặc chiếc áo màu xanh sẫm, tay cầm chuỗi hạt bồ đề, gương mặt vẫn giữ vẻ hiền từ quen thuộc. Nhưng ta đã không còn là kẻ ngây thơ của ngày hôm qua nữa. Ta thấy rõ cách bà liếc nhìn chén thuốc, cách đôi mắt ấy thoáng chút gì đó vội vã, như thể bà đang đếm từng giây từng phút chờ ta uống vào.
Ánh mắt bà chậm chạp nhận ra điều bất thường. Bà ngồi yên, hai tay đặt trên bụng tròn lớn.
“Đêm qua con đã gặp ai?” Giọng bà khô khốc, không còn chút dịu dàng nào.
Ta im lặng. Không phải vì sợ hãi, mà vì ta biết rằng mỗi lời nói lúc này đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Ta chỉ nhìn thẳng vào mắt bà, để bà tự cảm nhận sự thay đổi trong ta.
Ngoài cửa vang lên tiếng bước chân dồn dập, nặng nề như có ai đó đang chạy. Quả là, mồ hôi chảy thành dòng trên trán, y phục xộc xệch. Ông ta thở hổn hển, cố gắng kiềm chế hơi thở gấp gáp.
“Lão phu nhân, không xong rồi.”
Bà mẫu nén giận, đôi mắt sắc lạnh: “Lại có chuyện gì?”
Quản gia liếc nhìn ta một cái, giọng nói run rẩy: “Trần quản sự dẫn người phong tỏa các cửa tiệm hồi môn của phu nhân rồi. Phía kho cũng tới hỏi, nói từ hôm nay trở đi, nếu phủ muốn rút tiền từ tài khoản của phu nhân để mua sắm, bắt buộc phải có tư ấn của phu nhân.”
Bầu không khí trong phòng như đông đặc lại. Bà mẫu quay ngoắt sang nhìn ta, ánh mắt lóe lên tia sáng kỳ lạ — vừa kinh ngạc vừa giận dữ, nhưng cũng có chút gì đó không tin nổi. Bà chưa bao giờ nghĩ ta dám làm điều này. Trong ba năm qua, ta vốn chỉ là một con dâu ngoan ngoãn, im lặng chịu đựng mọi sắp đặt.
Ta cúi người nhặt lên một mảnh vỡ của chén thuốc mà ta đã cố tình đánh rơi từ sáng sớm. Những cạnh sắc bén cứa nhẹ vào đầu ngón tay, nhưng ta không quan tâm. Ta dùng khăn tay gói lại mảnh vỡ đó, từ tốn như thể đang gói ghém những ký ức đã qua.
“Mẫu thân, thân thể con nặng nề, không thể lao tâm khổ tứ thay Hầu phủ được nữa.” Ta nói nhẹ nhàng, nhưng mỗi chữ đều rơi xuống như những hạt mưa đá.
Vẻ từ ái trên mặt bà từng chút một nứt toác, như lớp men sứ bị nung quá lửa. Khóe miệng bà giật giật, đôi mắt trở nên lạnh lẽo hơn bất kỳ mùa đông nào.
“Con đây là muốn phản sao?”
Giọng bà the thé, không còn giữ được phong thái trấn tĩnh. Ta thấy những đường gân xanh nổi lên trên thái dương bà, thấy đôi bàn tay bà siết chặt chuỗi hạt bồ đề đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Trong lòng ta dâng lên một nỗi chua xót khó tả — ta từng kính trọng bà, từng tin rằng bà thương yêu ta như con đẻ. Nhưng giờ đây, đứng trước mặt ta là một kẻ xa lạ, một người đàn bà từng ngày từng giờ tính toán hại chết đứa cháu trong bụng ta.
“Mẫu thân nói nặng lời rồi.” Ta giao mảnh vỡ cho Thanh Chi, dở nhưng ta cố gắng giữ cho giọng nói thật bình thản. “Con chỉ là đang giữ gìn hồi môn của mình thôi.”
Bà mẫu thở dốc vài hơi, lồng ngực phập phồng dữ dội. Rồi bất ngờ, bà cười. Nụ cười ấy vô cùng lạnh lẽo, như làn gió thổi qua nghĩa địa trong đêm tối. Nó khiến sống lưng ta nổi da gà, nhưng ta không lùi bước.
“Được lắm,” bà nói, đôi mắt híp lại thàẹp. “Con giỏi lắm.”
Ta đứng dậy. Thanh Chi vội vàng đỡ lấy cánh tay ta. Bụng ta đã lớn, mỗi cử động đều nặng nề, nhưng hôm nay thấy nhẹ nhõm hơn bất kỳ ngày nào. Lần đầu tiên, ta không phải cúi đầu trước bất kỳ ai nữa.
Khương Lệnh Nghi, Thừa Nghiễn không còn nữa rồi. Con tưởng Khương gia còn có thể là nơi trú ẩn? Anh trai con đăm chưa về, ông ngoại con đang bệnh nặng, một góa phụ một mình nuôi hai đứa trẻ mồ côi như con, thật sự con muốn quay lưng với Hầu phủ à?
Đứa bé trong bụng mẹ cử động, giật người.
Con cảm thấy nó đang run sợ.
Kiếp trước chắc hẳn những câu nói này đã buộc con phải quay lại, uống cạn bát thuốc đắng lịm.
Con ngồi xuống từ từ, từng động tác thận trọng vì vòng hai nặng trĩu.
"Mẹ, con không hề có ý định trở mặt."
Con nhìn thẳng vào mắt mẹ, từng chữ một được nhấn mạnh: "Trừ phi Hầu phủ nhất định muốn lấy mạng con."
Mẹ vừa định mở miệng để nói gì đó thì bên ngoài phòng chợt vang tiếng bước chạy vội vàng.
Người canh cổng lao xộc vào, quỳ gập xuống ngay lối vào, không dám ngẩng đầu lên.
"Lão phu nhân, có thông tin từ cổng thành."
Mẹ con cất tiếng, gương mặt đầy sự thiếu kiên nhẫn: "Nói đi."
Người canh cổng nuốt nước bọt khó khăn: "Chủ Hầu đã trở về rồi."
Cả phòng im lặng, như thời gian tự dừng lại.
Bàn tay của mẹ con đang vịn vào mép bàn bỗng dưng buông lỏng, từng ngón tay trượt xuống như những sợi dây cắt đứt.
Mặt mẹ không hề bộc lộ vẻ vui sướng hay bất ngờ nào.
Chỉ có một thoáng hoảng hốt, một chút lo sợ không kịp giấu giếm lóe lên trên mặt bà.
Người canh cổng tiếp tục thấp giọng: "Chủ Hầu nói rằng hắn được một vị cao nhân cứu trên chiến trường, dưỡng thương mấy ngày, nay đã vượt thoát cái chết quay về. Đi cùng hắn còn có một vị cô gái, ngoại hạng tuyệt sắc, nói là ân nhân đã cứu mạng Chủ Hầu."
Ta đứng lặng giữa sân, mắt nhìn xuống những hàng chữ đỏ au hiện ra trước mặt.
Tiêu Thừa Nghiễn hồi phủ, Bạch thị nhập môn. Khương thị hãn đố, thất chủ mẫu đức.
Lần này, ta không còn hoảng loạn như trước nữa. Đầu ngón lướt trên lớp vải dày của y phục, nơi bụng đã nhô lên một đường cong nhẹ. Ta cảm nhận được hơi ấm từ bên trong truyền ra; một sinh mệnh nhỏ bé đang lớn dần lên từng ngày.
“Tuế An.”
Đứa trẻ bên cạnh cất giọng trầm thấp, như thể nó đã hiểu chuyện từ lâu: “Mẫu thân, mệnh thư đã bị đẩy nhanh lên rồi.”
Phải. Bọn họ về sớm hơn dự tính. Vì ta không uống thứ thuốc kia, vì hồi môn của ta đã bị phong tỏa từ lâu. Tất cả những gì đã được sắp đặt sẵn trên trang giấy đều bắt đầu trật tự từ bước đầu tiên. Ta khẽ mỉm cười, một nụ cười không chạm tới mắt.
---
Khi Tiêu Thừa Nghiễn bước qua ngưỡng cửa Hầu phủ, cả một mảng trời như tối sầm lại. Người trong phủ quỳ đầy đất, đầu cúi thấp, hơi thở dồn dập. Hắn mặc bộ giáp y đã nhuốm đầy máu khô, sắc mặt tái nhợt như tờ giấy, cánh tay trái quấn vải trắng, thấm một vệt đỏ nhạt.
Nếu không phải trong ngực ta đang giấu phong hôn thư ở Giang Nam kia, e rằng ta cũng đã tin hắn thật sự vừa bò ra từ cửa tử. Ta nhìn hắn, lòng dâng lên một nỗi chua xót khó tả. Người đàn ông này, hắn diễn giỏi thật. Mỗi cử chỉ, mỗi ánh mắt đều được tính toán đến từng milimet.
Bà mẫu từ trong đám đông lao ra, ẩy ôm lấy hắn, tiếng khóc xé toạc không gian tĩnh lặng: “Con trai của ta ơi! Con đã về rồi! Mẹ tưởng… mẹ tưởng…”
Tiêu Thừa Nghiễn đỡ lấy bà, giọng khàn đặc như vừa trải qua ngày tháng gian khổ: “Mẫu thân, khiến người lo lắng rồi.”
Rồi ánh mắt hắn lướt qua đám đông, dừng lại trên mặt ta. Ánh mắt ấy rất biết lừa người. Nó chứa đựng sự mệt mỏi và áy náy xa cách, như thể hắn thật sự có muôn vàn lời muốn nói với ta. Trước kia mỗi lần hắn nhìn ta như vậy, ta đều không cầm lòng được. Gió tuyết biên quan, tranh đấu triều đình, khó khăn của Hầu phủ, ta đều sẽ nghĩ thay hắn. Ta sẽ tự nhủ rằng hắn vất vả, hắn đại cục.
Nhưng bây giờ, ta chỉ thấy một con rối đang diễn trước mắt mình.
Cảnh tượng trước mắt tôi lúc này thật sự là một thước phim chậm rãi đến kỳ lạ.
Đôi mắt tôi không thể rời khỏi bóng dáng người nữ tử đứng sau lưng hắn. Nàng ta xuất hiện như thể đã tính toán từng giây từng phút, không sớm hơn một khắc, cũng không muộn hơn một phần. Bạch Thanh Hành khoác trên mình chiếc áo choàng màu trăng non, sắc da còn trắng bệch hơn cả Tiêu Thừa Nghiễn. Làn gió xuân lướt qua. Nàng ta khẽ rùng mình, đưa tay lên che miệng ho vài tiếng nhẹ. Từng tiếng ho ấy vang lên không quá to, nhưng đủ để kéo ánh mắt của tất cả mọi người về phía mình.
Nàng ta thật sự biết cách lựa chọn thời điểm.
Tiêu Thừa Nghiễn vừa xoay người, nàng ta đã yếu ớt tựa tay vào thành xe, giọng nói nhỏ nhẹ như sợ làm phiền ai: “Hầu gia, ta không sao.”
Chỉ vỏn vẹn một câu nói ấy thôi, mọi ánh nhìn đều đổ dồn về phía nàng ta. Bà mẫu của tôi lúc này mới như vừa phát hiện ra sự tồn tại của nữ nhân này. Nước mắt trên gương mặt bà còn chưa kịp khô, nhưng ánh mắt đã trở nên lạnh lẽo đến thấu xương.
“Vị này là gì?” Giọng bà mẫu tôi vang lên khô khốc, không giấu được sự cảnh giác.
Tiêu Thừa Nghiễn vội vàng đỡ lấy Bạch Thanh Hành, từ từ dìu nàng ta bước xuống xe ngựa. Từng cử chỉ của hắn đều toát lên sự nâng niu, trân trọng mà tôi chưa từng thấy ở hắn kể từ ngày thành thân.
“Mẫu thân, nàng ấy là Thanh Hành.” Hắn ngẩng đầu, ánh mắt kiên định nhìn về phía mẹ mình. “Trên chiến trường, con bị quân địch vây hãm tứ phía, chính nàng ấy đã liều chết xông vào vòng vây để cứu con. Nếu không có nàng ấy, có lẽ con trai đã mãi mãi không thể trở về gặp mẫu thân.”
Bạch Thanh Hành nhẹ nhàng gỡ tay khỏi cánh tay hắn, chầm chậm quỳ xuống trước mặt bà mẫu. Động tác của nàng ta mềm mại, đúng chuẩn mực lễ nghi của một nữ tử khuê các. “Thanh Hành kiến quá lão phu nhân.”
Nhưng mắt tôi không nhìn vào dáng quỳ của nàng ta.
Ánh mắt tôi dừng lại ở cổ tay áo xắn lên của nàng ta, nơi lộ ra một chiếc vòng vàng ròng chạm hoa văn dâảo. Những đường nét uốn lượn mềm mại, những cánh hoa nhỏ xíu được khắc họa tỉ mỉ đến từng chi tiết. Trên mặt vòng, viên đông châu lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.
Tôi biết chiếc vòng đó.
Bởi vì tháng trước, chính tay tôi đã chọn mẫu vẽ từ chưởng quỹ Kim Ngọc Lâu. Ông ta mang đến cho tôi xem một cặp đông châu quý hiếm, nói rằng loại ngọc này hiếm có khó tìm, thích hợp nhất để khảm lên mặt vòng. Lúc ấy tôi nghĩ, đứa bé trong bụng sắp chào đời, đến lúc làm tiệc đầy tháng, ta sẽ đeo chiếc vòng này để đón khách khứa trong phủ.
Vậy mà bây giờ, nó đang nằm trên cổ tay của người phụ nữ lạ mặt này.
Một nỗi đau nhói lên trong lồng ngực tôi, như có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim. Tôi đưa tay lên ôm lấy bụng mình, cảm nhận hơi ấm của đứa con đang lớn dần từng ngày. Nước mắt tôi không rơi, nhưng cổ họng nghẹn lại đến mức không thở nổi.
Tôi đứng đó, tay vẫn còn đưa ra giữa không trung, nhưng chiếc vòng vàng mà tôi định đã nằm gọn trên cổ tay của Bạch Thanh Hành.
Cảm giác trống rỗng lan từ lòng bàn tay lên đến tận ngực. Tôi không kịp phản ứng, chỉ kịp nhìn thấy ánh vàng lấp lánh dưới nắng, như một lời tuyên bố ngạo mạn.
Giọng nói của đứa trẻ trong bụng tôi vang lên, lạnh như băng tan giữa mùa đông.
“Mẫu thân, chính là chiếc vòng đó.”
“Kiếp trước, khi nàng ta bế con vào tông từ, cũng đeo chiếc vòng này.”
Tôi cảm nhận được bàn tay nhỏ bé của con siết chặt lấy trái tim tôi. Không phải đau đớn, mà là một nỗi uất hận âm ỉ đang thiêu đốt từ bên trong. Tôi muốn hỏi con nhiều hơn, muốn biết rốt cuộc kiếp trước đã xảy ra chuyện gì, nhưng Tiêu Thừa Nghiễn đã đỡ Bạch Thanh Hành đứng dậy, bước đến trước mặt tôi.
Hắn nhìn tôi, đôi mắt từng khiến tôi say đắm giờ đây chỉ còn lại sự mệt mỏi pha lẫn chút áy náy hời hợt.
“Lệnh Nghi.”
Giọng hắn thấp đến mức như sợ làm vỡ vụn thứ gì đó, nhưng tôi biết thứ hắn sợ vỡ không phải là lòng tôi.
“Ta biết nàng đã chịu ủy khuất.”
Tôi nhìn thẳng vào hắn. Ủy khuất? Hắn có biết ủy khuất là gì không? Là khi tôi mang thai đứa con của hắn, đau đớn suốt chín tháng, trong khi hắn lại mềm lòng trước một kẻ xa lạ. Hắn có biết cảm giác khi nhìn thấy chiếc vòng mà mẹ chồng tặng mình nằm trên tay người phụ nữ khác là thế nào không?
Nhưng hắn không cho tôi cơ hội nói ra.
“Thanh Hành đã cứu mạng ta. Nàng ấy hiện giờ không thân không thích, lại vì ta mà tổn thương thân thể. Ta không thể bỏ mặc.”
Mỗi chữ hắn nói ra đều như một nhát dao cứa vào tai tôi. Cứu mạng? Tổn thương thân thể? Tôi cũng đã từng chịu đau đớn vì hắn khi sinh đứa con đầu lòng suýt chết. Hắn có nhớ không?
Bạch Thanh Hành lập tức cúi đầu, dáng vẻ đầy nhún nhường.
“Tỷ tỷ đừng hiểu lầm, muội không dám cầu danh phận. Chỉ cần được ở lại Hầu phủ làm một nha hoàn quét dọn, muội cũng đã mãn nguyện rồi.”
Nàng ta nói rất nhẹ nhàng, nhưng tự giả tạo trong từng âm tiết. Nàng ta không cầu danh phận? Vậy sao lại đeo chiếc vòng vàng của ta lên cổ tay, phơi ra dưới ánh nắng chói chang đến mức đâm vào mắt kẻ khác?
Bà mẫu lúc này mới hoàn hồn. Bà nhìn Bạch Thanh Hành, rồi lại nhìn tôi, ánh mắt dao động như người tìm lại được con đường đã lạc từ lâu.
“Đã là ân nhân cứu mạng của Thừa Nghiễn, đương nhiên không thể bạc đãi.”
Bà nói, giọng đều đều như đọc một câu khách sáo đã thuộc lòng.
“Cứ ở lại trước đã, những chuyện khác tính sau.”
Tính sau?
Tôi suýt bật cười, nhưng nụ cười đó nghẹn lại trong cổ họng, biến thành một vị đắng ngắt lan xuống tận ruột gan. Tính sau là khi nào? Khi tô? Khi Bạch Thanh Hành đã chiếm hết chỗ đứng của tôi trong nhà này?
Tôi đưa tay sờ lên bụng, cảm nhận hơi ấm của con từ bên trong truyền ra. Đứa trẻ không nói gì thêm, nhưng tôi biết nó đang chờ đợi tôi hành động. Kiếp trước, chúng tôi đã thua. Kiếp này, tôi sẽ không để lịch sử lặp lại.
Kiếp trước chắc họ cũng đã từng nói những lời ấy.
Tôi đứng yên giữa căn phòng, hơi lạnh từ nền đá xanh thấm qua lớp vải mỏng dưới chân, nhưng tôi không còn cảm giác gì nữa. Trong đầu tôi văng vẳng một giọng nói quen thuộc, lặp đi lặp lại như một bản nhạc cũ đã mòn rã.
Ở lại đã.
Cứ ở lại trước đi.
Dưỡng thương đã.
Chờ vết thương lành hẳn rồi tính.
Tôi cắn chặt môi. Mùi máu tanh loãng hòa cùng vị đắng nơi cuống họng. Họ sẽ lại nói – tôi biết, tôi biết rõ như lòng bàn tay mình – Bạch Thanh Hành thân thể yếu, không chịu nổi một cơn kích động nhỏ. Rồi họ lại nói: đứa trẻ cần một gia đình hoàn chỉnh, nó cần cha, cần mẹ, cần một mái nhà không có tiếng cãi vã. Cuối cùng, như một lẽ tất nhiên không thể tránh khỏi, họ sẽ nhìn tôi bằng ánh mắt xót xa và phán rằng ta đã điên rồi, không còn xứng đáng làm mẫu thân nữa.
Tôi đã nghe những lời đó cả nghìn lần. Trong giấc mơ, trong cơn mê sảng, trong những buổi chiều hoàng hôn tím tái khi tôi ngồi một mình bên khung cửa sổ.
Tiêu Thừa Nghiễn đưa tay về phía tôi. Bàn tay hắn vẫn đẹp, những đường gân xanh nổi lên dưới lớp da trắng, ngón tay từng khiến tôi say mê đến phát cuồng. Hắn định dìu tôi, như thể tôi là một món đồ sứ sắp vỡ, như thể tôi không thể tự mình đứng vững trên đôi chân này.
Tôi tránh đi.
Cánh tay hắn khựng lại, lơ lửng giữa không trung. Một khoảng trống lạnh lẽo len lỏi vào chỗ trống giữa lòng bàn tay hắn và vai tôi.
Nét áy náy trên gương mặt ấy – thứ cảm xúc quen thuộc đến nhàm chán – bỗng nhạt đi một chút, như một lớp sơn mỏng bị cơn gió thổi bay. Hắn nhìn tôi, đôi mắt đen láy không còn chút gì là rung động.
“Lệnh Nghi, đừng nháo.”
Đừng nháo.
Tôi bật cười, tiếng cười khô khốc như tiếng lá mùn nhau trong đêm vắng. Họ luôn bảo tôi đừng nháo, từ ngày tôi còn là một thiếu nữ mười sáu tuổi si tình, cho đến bây giờ, khi tóc tôi đã điểm vài sợi bạc và trái tim tôi đã chai sạn như đá.
Tôi không nháo. Tôi chưa bao giờ nháo.
Tôi chỉ đơn giản là không muốn nghe những lời đó thêm một lần nào nữa.