Ta ngồi trong phật đường, mắt dán vào ngọn lửa dầu leo lét trên bàn thờ, tai lắng nghe tiếng mưa rả rích bên ngoài đang dần nhỏ lại như một hơi thở tàn. Tuế An im lặng bên cạnh ta suốt một lúc lâu, đến nỗi ta tưởng nó đã ngủ gục. Ta cúi đầu xuống, thấy gương mặt nhỏ nhắn của nó căng thẳng dưới ánh đèn mờ, liền hỏi: “Sao vậy?”
Giọng nó nhỏ như tiếng ruồi vo ve, yếu ớt đến mức suýt bị tiếng mưa nuốt chửng: “Mẫu thân, kiếp trước Hầu phủ bị tịch thu tài sản là chuyện của rất nhiều năm sau.”
Ta gật đầu nhẹ, không muốn phủ nhận sự thật mà cả hai đều biết rõ: “Ừ.”
Nó lại hỏi, đôi mắt hai hạt thủy tinh phản chiếu ánh lửa: “Kiếp này sẽ xảy ra sớm hơn sao?”
Ta không rời mắt khỏi ngọn đèn dầu, nơi sợi bấc đang cháy âm ỉ, chậm rãi trả lời: “Sẽ.”
Nó hạ giọng thêm một bậc, gần như thì thầm với chính mình: “Vậy người có sợ không?”
Ta không đáp ngay. Sợ ư? Đương nhiên là có, nhưng câu trả lời ấy không thể thốt ra trước mặt con trẻ. Trong đầu ta, những con số và mảnh giấy vụn lộn xộn bay lượn như đàn quạ đen. Quân lương không giống như sổ sách trong hậu trạch, nơi ta có thể dùng thủ đoạn của nữ nhân để xoay chuyển. Một khi sự việc bị phanh phui, nó sẽ kéo theo cả biên quan, cả triều đình, cả những binh lính đang chết dần ngoài chiến trường. Tiêu Thừa Nghiễn, nếu chỉ là nuôi ngoại thất, đoạt hồi môn, ta còn có thể từ từ lột da hắn, từng miếng một, như lột một con rắn độc. Nhưng khi sổ sách quân lương ra đời, thì không còn chuyện từ từ nữa. Nó sẽ là một nhát dao chém thẳng vào cổ họng của tất cả.
Ta xoa bụng mình, cảm nhận hơi ấm từ lòng bàn tay truyền qua lớp vải dày, rồi hỏi nó một câu mà ta biết câu trả lời từ trước: “Tuế An, kiếp trước con sống đến bảy tuổi, đúng không?”
“Vâng.” Giọng nó khô khốc, như một chiếc lá mùa thu sắp rụng.
“Lần này, ta muốn con sống đến tám tuổi, mười tuổi, hai mươi tuổi.” Ta nói, mỗi chữ như một mũi kim khâu chặt lại niềng ngực.
Ngọn đèn dầu khẽ lung lay trước một luồng gió lử. Ta nhét bức thư vào ngực áo, cảm nhận lớp giấy mỏng ép sát vào da thịt, lạnh buốt như một lời nguyền: “Cho nên dù sợ cũng phải làm.”
Ngoài cửa bỗng vang lên tiếng bước chân dồn dập, nặng nề như tiếng trống báo hiệu giờ cấm đi lại. Thanh Chi, người vẫn đứng gần cửa, lập tức thổi tắt một ngọn đèn. Chu ma ma, với đôi tay nhanh như chớp, nhét xấp giấy đang chép dở vào ống tay áo rộng. Trong bóng tối đột ngột tràn vào, ta cảm thấy nhịp tim mình đập mạnh đến đau cả lồng ngực. Giây tiếp theo, cánh cửa phật đường bị người từ bên ngoài đẩy ra, kêu lên một tiếng kẽo kẹt dài như tiếng rên rỉ của ma quỷ.
Tôi đứng trước bàn thờ Phật đường, tay còn vương mùi khói hương. Câu hỏi của Tiêu Thừa Nghiễn vang lên từ phía sau lưng, nhưng tôi không vội quay lại. Tôi biết hắn đang đứng đó, cùng với bà mẫu và mấy tên hộ viện kia. Ánh mắt hắn quét qua không gian tĩnh mịch này, cuối cùng dừng lại trên người tôi.
“Nàng đến Phật đường làm gì?” Giọng hắn khô khốc, pha chút cảnh giác.
Tôi châm một nén hương, cắm thật ngay ngắn vào bát sứ trắng. Từng làn khói mỏng tan loãng trong không khí, như chính những suy nghĩ đang quay cuồng trong đầu tôi. “Để tạ lễ vì Hầu gia chết đi sống lại.” Tôi nói, giọng bình thản đến mức chính tôi cũng phải ngạc nhiên.
Bà mẫu bước nhanh vào trong, đôi mắt già nua lập tức lia về phía hộp kinh thư đặt trên kệ. Tôi thấy rõ bà ta run lên một cái, dù đã cố gắng che giấu. Chu ma ma đã đặt lại hộp kinh thư vào đúng vị trí cũ, nhưng sự chột dạ của bà ta thì không thể giấu được. Chỉ một cái liếc mắt ấy thôi, Tiêu Thừa Nghiễn đã đọc vị được tất cả.
“Mẫu thân?” Hắn gọi, giọng bất ngờ xen lẫn nghi ngờ.
Bà mẫu mấp máy môi, không thốt nên lời. Tôi cúi gằm mặt xuống, bàn tay vô thức đặt lên bụng mình. Những ngón tay lướt nhẹ trên lớp vải dày, như thể muốn cảm nhận hơi ấm từ bên trong. Và rồi, dòng chữ ại hiện lên trước mắt tôi, rõ ràng như một lời nguyền:
Tiêu Thừa Nghiễn nảờ, Khương thị giấu sổ sách, tai họa giáng xuống Khương gia.
Tôi nhìn chằm chằm vào những con chữ đỏ rực, bỗng nhận ra chúng đang lung lay, như thể cũng đang cuống lên. Tốt lắm. Khi một thứ gì đó cuống cuồng, nó sẽ phạm sai lầm.
Tiêu Thừa Nghiễn sải bước tới chỗ tôi. Hắn chộp lấy cổ tay tôi, siết chặt đến mức tôi nghe thấy tiếng xương kêu răng rắc. Thanh Chi đứng bên cạnh hét lên: “Hầu gia!” Nhưng tôi không vùng vẫy. Tôi biết sức mạnh của hắn, biết rằng càng giãy giụa thì càng đau.
“Nàng đã lấy thứ gì?” Hắn gằn giọng, hơi thở phả vào mặt tôi nóng hổi.
Tôi từ từ ngước mắt lên nhìn hắn. Ánh mắt tới ánh mắt hắn, không hề né tránh. “Hầu gia đoán xem.” Tôi nói, khóe môi khẽ nhếch lên một đường cong mờ nhạt.
Mắt hắn lạnh dần từng chút một, như một tảng băng đang đông cứng lại trong đêm đông. Hắn buông tay tôi ra, quay sang đám người hầu: “Lục soát.”
Ước lên một bước, mặt mày sa sầm. Bà ta đứng chắn trước mặt tôi, giọng nói đanh thép: “Hầu gia muốn lục soát thân thể cô nương nhà họ Khương sao?”
Câu hỏi ấy vang lên trong không gian tĩnh lặng của phật đường, như một nhát dao cứa vào không khí. Tôi nhìn thấy gân xanh trên trán Tiêu Thừa Nghiễn giật giật, thấy đôi tay hắn siết chặt lại thành nắm đấm. Hắn đang do dự. Và chính sự do dự ấy mới là thứ tôi cần.
Ta ngồi bên cửa sổ, tay vuốt ve chiếc bụng đã nhô cao đến khó chịu. Ngoài kia, ánh trăng non vắt ngang mái ngói như một lưỡi liềm sắc lẹm. Tiêu Thừa Nghiễn đứng dưới bóng tối, gương mặt hắn đổ bóng dài trên nền gạch men lạnh lẽo. Hắn không thèm nhìn ta, chỉ nhìn về phía tượng Phật bằng đồng đen đang mỉm cười đầy bí hiểm.
Giọng hắn vang lên, trầm đục như tiếng đá rơi xuống giếng cạn:
“Đây là phật đường của Tiêu gia. Những kẻ vào đây đêm nay, một người cũng không được phép bước ra.”
Những hộ viện bắt đầu siết chặt vòng vây. Tôi có thể nghe thấy tiếng giày của chúng nện trên nền gỗ, từng bước một, nặng nề như tiếng đập của trái tim tôi. Chu ma ma đứng bên cạnh ta. Bà ta không nói lời nào, chỉ ra hiệịch đi theo rút đao ra nửa tấc. Ánh sáng từ ngọn nến leo lét phản chiếu lên lưỡi thép, tạo thành một vệt sáng lạnh toát.
Cả căn phòng chợt im lặng đến đáng sợ. Tôi có thể nghe thấy tiếng thở dốc của chính mình, tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực.
Bà mẫu đứng nép vào góc, tay bà đặt lên ngực áo. Bà ta hạ giọng, cố tỏ ra mềm mỏng:
“Thừa Nghiễn, đừng động đao trước mặt Phật. Đây là chốn thanh tịnh, con không sợ tổn đức sao?”
Tiêu Thừa Nghiễn vẫn không rời mắt khỏi ta. Ánh nhìn của hắn sắc như dao cạo, xoáy sâu vào từng đường nét trên gương mặt ta. Hắn nói, giọng lạnh tanh:
“Vậy thì mời phu nhân tự mình giao ra.”
Tôi bật cười. Một tiếng cười khô khốc, chua chát như vỏ chanh vắt kiệt nước.
“Giao cái gì?” Tôi hỏi, giọng tôi nhẹ đến mức tôi sợ khô.
“Sổ sách.”
Cuối cùng thì hắn cũng nói ra. Hai chữ ấy rơi ra khỏi miệng hắn như một hòn đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng, tạo ra những gợn sóng lan tỏa khắp căn phòng. Bà mẫu mặt trắng bệch trong nháy mắt, tay bà ta buông thõng xuống, những ngón tay bấu chặt vào vạt áo.
Tôi nhìn thẳng vào mắt Tiêu Thừa Nghiễn. Tôi muốn nhìn thấy tia hối hận nào đó trong đáy mắt hắn, nhưng không có gì cả. Chỉ có một màu đen vô tận.
“Hầu gia,” tôi nói, giọng tôi nhẹ đến mức tôi cảm thấy như có ai đó đang bóp nghẹt cổ họng tôi, “hóa ra người cũng biết trong Phật đường có sổ sách.”
Một tia sáng vụt qua mắt hắn. Hắn nhận ra mình đã lỡ lời. Nhưng đã quá muộn rồi.
đầu nhìn vị nha dịch bên cạnh, bà ta nói, giọng bình thản nhưng tôi nghe rõ từng chữ:
“Ghi lại.”
Nha dịch gật đầu, tay cầm bút lông đã sẵn sàng:
“Đã ghi lại.”
Trong mắt Tiêu Thừa Nghiễn thoáng qua một tia sát ý. Tôi cảm nhận được nó, không phải bằng mắt, mà bằng da thịt tôi. Cơ thể tôi co rúm lại, bụng tôi bỗng đau nhói một cái, như có ai đó dùng dao cắt vào ruột gan.
Tuế An, đứỏ của tôi, lao đến bên cạnh tôi, giọng nó run run:
“Mẫu thân, cẩn thận!”
Tiêu Thừa Nghiễn buông cổ tay ta ra. Tôi không nhận ra hắn đã nắm chặt cổ tay tôi từ lúc nào. Hắn lùi lại một bước. Tôi thấy hắn siết chặt nắm tay. Những đường gân nổi lên trên mu bàn tay hắn.
“Mời phu nhân về viện.” Hắn nói, giọng hắn bình thản đến mức kỳ lạ.
Lần này, hắn không nói đến chuyện phạt, cũng không nói đến chuyện tra. Chỉ sai người đưa tôi về viện.
Tôi biết. Tôi biết rõ. Hắn sắp đổi chiêu rồi.
Khi bước ra khỏi phật đường, tôi nghe thấy tiếng gió thổi qua những tán cây bách già, tiếng lá khô xào xạc như những lời thì thầm của người chết. Trời gần sáng và tôi biết Bạch Thanh Hành sắp xảy ra chuyện.
Ta vừa đặt chân vào viện, chưa kịp cởi ngoại bào, bên ngoài đã vang lên tiếng ồn ào hỗn loạn. Một tiểu nha hoàn mặt mũi tái mét lao vào, suýt đâm sầm vào cánh cửa gỗ.
“Phu nhân, không xong rồi! Bạch cô nương thổ huyết rồi!”
Thanh Chi lập tức vươn tay chặn trước ngưỡng cửa, đôi mắt sắc như dao. Nàng ta không thể tiến thêm một bước nào nữa.
Ta ngồi trên sập, cổ tay trái vẫn còn âm ỉ đau — cái đau nhức từ vết bầm do bàn tay ai đó siết chặt lúc tranh giành bát thuốc. Ta nhìn xuống những ngón tay mảnh khảnh của mình, thả lỏng hơi thở.
“Thổ huyết thì tìm đại phu, tìm ta làm gì?” Giọng ta lạnh tanh, không hề dao động.
Tiểu nha hoàn mặt cắt không còn giọt máu, môi run run: “Bạch... Bạch cô nương nói, tối nay nàng ấy chỉ uống chén trà do người đưa.”
Tôi thật cười, nhưng nụ cười ấy chứa đầy sự tức giận đến nghẹt thở: “Trà là cô ta tự bưng đến kính tiểu thư nhà ta, cả sảnh đường hơn chục con mắt đều nhìn thấy rõ mồn một. Sao bây giờ lại thành tiểu thư nhà ta đưa? Cô ta uống nhầm thuốc rồi à, nói năng hàm hồ như vậy?”
Tiểu nha hoàn lắp bắp, ẩy không biết để đâu: “Nô tỳ… nô tỳ cũng không biết, phía viện khách đồn đại như vậy…”
Ngay lúc ấy, trước mắt ta hiện lên dòng chữ chu sa rực rỡ như máu:
Bạch thị trúng độc, Khương thị mưu hại ân nhân cứu mạng.
Đây là lần đầu tiên trong ngày hôm nay, điềm báo đến nhanh như vậy. Giống như có một bàn tay vô hình đang thúc ép, không muốn một khắc nào để thở. Ta nhắm mắt, hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi gỗ đàn hương trong phòng hòa lẫn với mồ hôi lạnh toát ra từ lòng bàn tay.
Ta đứng dậy, khoác vội tấm áo choàng. Thanh Chi vội vàng đỡ lấy cánh tay ta: “Tiểu thư, người đừng đi! Bọn họ rõ ràng đang bày cạm bẫy hãm hại người. Đây là cạm bẫy đã giăng sẵn từ trước.”
“Không đi mới là ngồi yên nhận tội danh.” Ta nhìn thẳng vào mắt nàng, giọng trầm nhưng kiên định. Trong đầu ta đã tính toán xong mấy nước đi — nếu đây là cục, thì phải vào trong cục mới biết được người bày cờ là ai.
Ta bảói mảnh vỡ bát thuốc kia, lại giấu kỹ phong thư hôn ước từ Giang Nam vào trong ngực áo. Tờ giấy ấy chạm vào da thịt mát lạnh, nhắc nhở ta rằng mạng sống của ta vẫn còn nằm khác.
“Đi viện khách.”
Viện khách từ xa đã thấy đèn đuốc sáng trưng như ban ngày. Những bóng người qua lại trên nền gạch xanh, tiếng bước chân dồn dập vọng ra từ bên trong như tiếng trống trận. Ta đứng ở cửa, cảm nhận cơn gió đêm thốc vào mặt máu tanh nồng — hoặc có lẽ chỉ là tưởng tượng của không khí căng thẳng này.
Ta đứng dưới mái hiên, hai tay siết chặt đến nỗi móng tay bấu sâu vào lòng bàn tay. Gió chiều thổi qua hằn đất ẩm sau cơn mưa, nhưng trong lồng ngực ta chỉ có vị đắng nghét của cơn thịnh nộ đang dồn nén. Bên trong căn phòng, bà mẫu ngồi trên ghế với vẻ mặt lạnh lùng, còn Bạch Thanh Hành tựa vào đầu giường, khóe môi lem máu đỏ tươi, nước mắt lăn dài trên má như những hạt ngọc vỡ.
Nàng ta nhìn thấy ta bước vào, cả người co rúm lại như một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng. Giọng nàẩy, yếu ớt đến mức khiến ngườòng thương xót:
“Tỷ tỷ, muội biết tỷ hận muội. Nhưng muội thực sự chưa từng có ý tranh giành vị trí của tỷ. Muội chỉ… chỉ muốn được sống yên ổn thôi.”
Ta không đáp lời nàng ta ngay. Ánh mắt ta lướt qua gương mặt đầy nước mắt ấy, rồi dừng lại trên chiếc chén sứ men xanh đặt trên mặt bàn gỗ. Trong đầu ta, hàng ngàn suy đoán đang xoay chuyển như một mớ tơ rối.
Tiêu Thừa Nghiễn quay đầu nhìn ta. Đôi mắt hắn tối sầm như bầu trời trước bão, gân xanh trên thái dương giật giật từng hồi:
“Lệnh Nghi, nàng có gì muốn nói không?”
Ta hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ cho giọng nói của mình bình thản nhất có thể:
“Ta có lời muốn nói, nhưng cũng phải xem đại phu nói thế nào đã.”
Phủ y quỳ bên cạnh giường, mồ hôi trên trán chảy thành dòng, thấm ướt cả cổ áo. Hắặt rồi cúi đầu:
“Bẩm... Bẩm công tử, Bạch cô nương quả thực đã trúng độc.”
Ta nhướng mày:
“Độc gì?”
Phủ y ấp úng một hồi lâu, mắt đảo qua đảo lại như tìm kiếm sự cứu giúp từ ai đó:
“Hồi bẩm, nhìn dấu hiệu thì… có vẻ là trúc đào.”
Ta chuyển ánh mắt sang Bạch Thanh Hành. Ngón tay nàng ta đang bấu chặt vào góc chăn gấm, trắng bệch đến nỗi nổi rõ từng đường gân xanh. Ta không vội vạch trần điều gì, chỉ chậm rãi hỏi tiếp:
“Độc ở đâu?”
Phủ y chỉ tay về phía chiếc bàn:
“Trong… trong trà ạ.”
“Chén nào?”
Căn phòng chìm vào im lặng đến nghẹt thở. Trên mặt bàn gỗ mít chạm trổ tinh xảo, ba chiếc chén sứ men xanh được bày ngay ngắn. Ta nhận ra từng chiếc: một chén là Bạch Thanh Hành kính ta lúc nàng ta vừa vào cửa, một chén ta chưa kịp động đến, và chiếc cuối cùng là của nàng ta tự tay rót đến viện khách.
Phủ y lúng túng đến nỗi tay chân luống cuống, mồ hôi nhễ nhại như vừa bị ai đó tạt nước vào mặt. Bạch Thanh Hành khẽ cất giọng, yếu ớt như sắp tắt thở:
“Lúc đó muội chóng mặt quá… không nhớ rõ nữa.”
Ta bật cười nhạt trong lòng. Một câu nói vừa vặn, đủ để che giấu tất cả. Nhưng ta không phải loại người dễ dàng bỏ qua như vậy.
“Không nhớ rõ cũng không sao.”
Ta bước tới bàn, cúi xuống nâng từng chiếc chén lên dưới ánh sáng lờ mờ của hoàng hôn. Men sứ phản chiếu bóng hình ta méo mó. Ta nói với giọng đều đều, không nhanh không chậm:
“Đều phong tỏa lại, gửi đến Thái y thự để nghiệm chứng. Nếu là trúc đào thật, tự nhiên sẽ có kết luận rõ ràng.”
Sắc mặt Bạch Thanh Hành thoáng chốc tái nhợt, nhưng tôi đã kịp nhìn thấy rõ. Tiêu Thừa Nghiễn đứng bên cạnh, giọng nói lạnh tanh như vừa ngâm qua nước đá: “Chỉ là một chén trà nhỏ, có gì đặc biệt mà phải làm ầm ĩ cả lên Thái y thự?”
Tôi ngước mắt, nhìn thẳng vào hắn. Trong lòng tôi hiểu rõ, câu hỏi này không phải vì hắn quan tâm đến thể diện, mà là vì hắn muốn bảo vệ cho người kia. “Bởi vì ta không tin phủ y của Hầu phủ.” Tôi nói, từng chữ đều rõ ràng, không hề nao núng.
Phủ y bên cạnh lập tức cúi đầu thấp hơn, như muốn chui tọt xuống đất. Bà mẫu đứng dậy, mặt mày đỏ bừng vì giận dữ: “Khương Lệnh Nghi! Trong mắt ngươi còn có Tiêông?”
Tôi quay đầu lại, nhìn bà ta. Bà ta là mẹ chồng tôi, nhưng từ lâu tôi đã không còn coi bà là người nhà nữa. Tôi cười nhạt: “Có chứ. Cho nên bát thuốc phá thai mà Tiêu gia đưa tới, ta cũng giữ lại, chuẩn bị đem đi nghiệm chứng cùng một thể.”
Bà mẫu nghẹn lời, miệng mấp máy nhưng không thốt ra được tiếng nào. Cả căn phòng chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng gió lùa, mang theo mùi thuốc bắc nồng nặc.
Bạch Thanh Hành đột nhiên che miệng, ho khẽ hai tiếng. Tiếng ho yếu ớt, nhưng lại khiến cả người nàên, bả vai nhỏ nhắn lắc lư như cành liễu trước gió. Tôi biết rõ đây là diễn trò. Nhưng chưa kịp nghĩ tiếp, giọng nói của Tuế An vang lên từ trong bụng tôi, rõ ràng và lạnh lùng như một lời tiên tri:
“Mẫu thân, nàng ta không trúng độc thật đâu.”
Đầu ngón tay tôi khựng lại, như bị ai đó bóp nghẹt. Tôi cảm nhận được Tuế An đang cựa quậy, từng chuyển động nhẹ nhưng đầy uy lực. Con bé nói tiếp: “Kiếp trước nàng ta từng dùng chiêu này rồi. Máu trong miệng là bao thuốc ngậm sẵn, trúc đào ở vành ngoài chén trà, chỉ cần chạm môi là dính, nghiệm một cái là giống như nàng ta đã uống trà độc.”
Tôi nhìn Bạch Thanh Hành. Nàng ta vẫn cúi đầu, dáng vẻ yếu ớt như sắp vỡ vụn. Nhưng tôi biết bên dưới lớp vỏ bọc mong manh ấy là một tâm hồn đầy toan tính. “Tuế An, bao thuốc giấu ở đâu?” Tôi hỏi, giọng bình thản như đang hỏi thăm thời tiết.
“Dưới gối.”
Tôi lập tức bước tới cạnh giường. Bạch Thanh Hành thấy tôi động, lập tức co rụt người lại, như thể tôi sắp đánh nàng ta vậy. Tiêu Thừa Nghiễn đưản tôi, mặt mày sa sầm: “Nàng làm gì vậy?”
Tôi dừng lại, nhìn hắn. Trong mắt hắn có sự đề phòng, thậm chí là cảnh giác. Tôi cười nhạt, nụ cười không chạm tới mắt: “Xem Bạch cô nương thổ nhiều máu như vậy, có làm bẩn gối đệm không? Anh ấy thôi.”
Không đợi hắn đáp, tôi trực tiếp lật gối lên. Một túm vải lụa nhuộm đỏ lăn ra ngoài, rơi xuống nền gạch lạnh lẽo, phát ra tiếng “bịch” khô khốc. Mọi người trong phòng đều nhìn thấy. Tôi nhặt lên, mở ra, bên trong là một lớp bột đỏ sẫm, vẫn còn vương mùi thảo dược.
Tôi đưa túm vải lên trước mặt Tiêu Thừa Nghiễn: “Đây là thứ Bạch cô nương dùng để diễn trò. Ngươi muốn kiểm tra không?”
Bạch Thanh Hành sắc mặt trắng bệch, như thể vừa bị rút hết máu. Nàng ta mở miệng, nhưng không thốt ra được lời nào. Còn tôi, tôi chỉ đứng đó, mỉm cười nhạt nhẽo, cảm nhận Tuế An trong bụng khẽ động đậy, như một lời khẳng định.
Sắc mặt của Bạch Thanh Hành bỗng chốc trắng bệch như tờ giấy. Tôi thấy rõ hai vai nàen, rồi ngay lập tức tiếng khóc xé toạc không gian tĩnh lặng của đại sảnh. Nàng ta khóc rống lên, giọng the thé nhưng lại cố nén lại để tạo vẻ đáng thương: “Cái đó không phải của muội! Muội thề! Tỷ tỷ đừng hiểu lầm!”
Tôi cúi người nhặt vật kia lên. Ngón tay tôi chạm vào lớp vải lụa lạnh ngắt, rồi tôi dùng chiếc khăn tay của mình bọc lại thật cẩn thận. Tôi ngước mắt lên nhìn thẳng vào mắt nàng ta: “Vậy là của ai? Ở đây chỉ có mình muội ngồi cạnh bàn trà, chén trà độc kia cũng chỉ mình muội động vào.”
Nàng ta khóc càng dữ hơn, nước mắt giàn giụa trên gò má ửng hồng: “Muội không biết. Muội thật sự không biết! Tỷ tỷ, tại sao tỷ cứ phải ép muội? Tỷ làm vậy có ích gì cho tỷ chứ?”
Lần này, Tiêu Thừa Nghiễn không lập tức bước ra bảo vệ nàng ta như mọi khi. Hắn đứng yên, ánh mắt của hắn dừng lại trên túm vải, nơi ẩn chứa thứ chứng cứ chết người. Phủ y đứng bên cạnh, mặt mày xám xịt như tro tàn. Ông biết giấu vào đâu cho vừa.
Tôi đưa túm vả, giọng nói bình thản nhưng đủ để mọi người trong phòng nghe thấy: “Cất kỹ. Mang đi nghiệm cùng chén trà. Nhất định phải giữ nguyên dấu vân tay trên đó.”
Bà mẫu đột nhiên đứng phắt dậy, quát lớn: “Đủ rồi!” Giọng bà khàn đặc, gân xanh trên thái dương nổi lên cuồn cuộn: “Một ân nhân cứu mạng, mới đến Hầu phủ đã chịu đủ sỉ nhục. Khương Lệnh Nghi, ngươi định ép chết nàng ta mới cam lòng sao? Ngươi có còn chút lương tâm nào không?”
Tôi nhìn bà, không hề nao núng. Trong lòng tôi dâng lên một nỗi chua xót khó tả — bao năm làm dâu, tôi chưa từng nhận được một câu bênh vực nào từ bà, thế mà hôm nay vì một kẻ xa lạ, bà lại gằn từng tiếng như vậy. Tôi nói: “Lão phu nhân nói câu này hơi sớm rồi. Sự thật chưa rõ, sao đã vội kết tội người khác?”
Tôi lấy phong hôn thư Giang Nam từ trong tay áo ra, tờ giấy vàng còn thoảng mùi mực cũ: “Bạch cô nương có phải ân nhân cứu mạng hay không, còn phải tra. Hầu gia rốt cuộc là thật sự thoát chết, hay là giả chết trở về, cũng phải tra.”
Ánh mắt Tiêu Thừa Nghiễn lạnh lẽo như mũi dao găm. Hắn siết chặt nắm đấm: “Nàng có ý gì? Nàng đang nghi ngờ ta giả chết? Hay nàng muốn nói ta cấu kết với người ngoài để hãm hại nàng?”
Tôi không nhìn hắn. Tôi sợ nếu nhìn vào đôi mắt từng khiến tôi say đắm ngày nào, tôi sẽ không kìm được những giọt nước mắt tủi hờn: “Thanh Chi, đi mờ. Bà ấy là người có mắt tinh đời, sẽ nhìn ra thực hư.”
Ngoài cửa bỗng vang lên tiếng bước chân dồn dập. Không phải tiếng guốc mộc cũ, mà là tiếng giày vải của một tiểu tư. Hắn quỳ sụp ở cửa, toàn thân run lên như cầy sấy, giọng nói run rẩy đến mức lắp bắp: “Hầu gia, trong cung có người đến. Là thái giám của Hoàng thượng, đang đợi ở cửa trước!”
Sắc mặt Tiêu Thừa Nghiễn đại biến, hai mắt hắn mở to, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên thái dương: “Trong cung? Vào lúc này?” Hắn quay ngoắt sang nhìn tôi, ánh mắt vừa nghi ngờ vừa hoảng loạn. Trong khoảnh khắc đó, tôi chợt hiểu ra — mọi chuyện đã vượt khỏi tầm kiểm soát của tất cả chúng tôi.
Trời đổ mưa như trút nước, mỗi hạt mưa đập xuống mái ngói vang lên những tiếng lộp bộp như muốn xuyên thủng cả bầu trời đêm. Ta đứng tựa vào cột giường, mắt dõi theo từng giọt nước lăn dài trên khung cửa sổ, lòng lạnh hơn cả mưa.
Tiểu tư quỳ dưới thềm, không dám ngẩng đầu, giọư sắp khóc:
- Tả Thiêm đô Ngự sử của Đô Sát Viện đã dẫn người của Binh bộ đến ngoài phủ môn rồi ạ. Họ nói là đến tra án quân lương biên quan.
Câu nói ấy như một tảng đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng. Từng khuôn mặt trong phòng đều biến sắc, có người tái mét, có người trắng bệch. Trong số tất cả, Tiêu Thừa Nghiễn là người trấn tĩnh nhanh nhất. Hắn lập tức đẩy ta vào phía trong giường, thân hình cao lớn che khuất tầm nhìn của ta về phía cửa. Hắn quay đầu, giọng trầm xuống nhưng vẫn giữ được vẻ bình tĩnh đến đáng sợ:
- Ai cho họ vào phủ?
Tiểu tư vẫn quỳ dưới mưa, bả vai run lên từng hồi vì lạnh hoặc vì sợ, tôi không rõ nữa:
- Phòng sai không dám cản ạ. Người của Đô Sát Việá thiếp, còn có văn thư kiểm nghiệm của Binh bộ nữa.
Bà mẫu đứng dựa vào cạnh bàn, hai tay bà siết chặt đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Môi bà mấp máy, giọng khàn đặc:
- Thừa Nghiễn...
Tiêu Thừa Nghiễn không thèm quay đầu nhìn bà. Hắn nhìn ta. Ánh mắt đó lạnh hơn cơn mưa ngoài trời, lạnh hơn cả lúc nãy khi hắn chất vấn ta. Trong đôi mắt ấy, tôi đọc được sự xác nhận cuối cùng: hắn đã hiểu rằng ta không chỉ đang làm loạn tính khí hậu trạch, mà còn hơn thế nữa.
- Khương Lệnh Nghi, nàng đã gửi sổ sách đi rồi?
Giọng hắn vang lên, từng chữ từng chữ như những mũi kim đâm thẳng vào tim ta.
Ta đưa tay chỉnh lại cổ tay áo, cố giữ cho ngón tay không run:
- Chẳng phải Hầu gia vừa mới hỏi ta đã lấy thứ gì sao?
Hắn bước lên một bước. Thanh Chi lập tức lao ra, thân hình nhỏ bé chắn trước mặt ta như một bức tường thành. Tiêu Thừa Nghiễn không thèm liếc nhìn nàng, ánh mắt hắn vẫn dán chặt vào ta, giọng trầm xuống đến mức ta có thể cảm nhận được sự rung động trong lồng ngực:
- Nàng có biết vụ án quân lương này liên lụy lớn thế nào không? Khương gia cũng chưa chắc đã sạch sẽ.
Ta nhếch môi, nụ cười không chạm đến đáy mắt:
- Cho nên Hầu gia thừa nhận có vụ án quân lương.
Câu nói của ta như một nhát dao cứa vào không khí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy gương mặt hắn cứng đờ, đôi mắt thoáng qua một tia gì đó mà tôi không kịp gọi tên. Có lẽ là sự bất ngờ, có lẽ là sự tức giận, hoặc có lẽ là một điều gì đó mà tôi không muốn nhìn thấy.
Mưa vẫn rơi, từng hạt từng hạt như những giọt nước mắt của trời. Và tôi đứng đó, giữa căn phòng đầy người, nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết.
Tôi nằm trên giường, nước mắt vẫn còn lăn dài trên má, nhưng tiếng khóc đã tắt lịm từ lúc nào. Bóng người đàn ông ấy dừng lại trước cửa, gió từ ngoài thổi vào làm ngọn nến lay động, bóng tối trên tường như nhảy múa theo điệu nhạc kỳ lạ nào đó. Tôi ngước mắt lên, bắt gặp ánh nhìn của hắn ta. Lạnh lẽo. Sắc bén. Như thể muốn xuyên thủng mọi lớp mặt nạ mà tôi đang cố gắng đeo.
Bà mẫu nghiến răng, từng tiếng ken két vang lên trong không gian tĩnh lặng: “Lệnh Nghi, ngươi là dâu nhà họ Tiêu. Tiêu gia đổ, đối với ngươi có lợi ích gì? Đứng ngươi vẫn mang họ Tiêu!”
Tôi cúi đầu, đặt tay lên bụng mình. Tuế An im lặng đến lạ. Nó không cựa quậy, không đạp, như thể hiểu rằng đây không phải lúc để làm ầm ĩ. Trong lòng tôi dâng lên một nỗi chua xót khó tả. Kiếp trước, tôi đã nghe những lời này quá nhiều lần, đến nỗi chúng khắc sâu vào xương tủy, nhưng lúc nào tôi cũng mềm lòng mà quỳ xuống van xin. Họ lấy họ của con tôi ra để uy hiếp, để ép tôi phải cúi đầu. Nhưng họ quên mất rằng Tuế An trước hết là con của tôi, là máu thịt tôi mang nặng đẻ đau chín tháng mười ngày, sau đó mới là cốt nhục nhà họ Tiêu. Tôi sẽ không để bất kỳ ai dùng nó làm con bài mặc cả nữa.
Tiếng bước chân nghe rõ rệt, từ xa đến gần, từ lẻ tẻ đến dồn dập. Một người đàn ông trung niên mặc quan bào màu đỏ thắm bước vào viện, vạt áo phất phơ trong gió đêm. Ông ta đi đầu, sau lưng là Chủ sự Binh bộ với gương mặt nghiêm nghị, Thư lại Đô Sát Viện tay ôm tập hồ sơ dày, và hơn mười sai dịch đeo đao sáng loáng dưới ánh đèn lồng. Ấn hiện cuối cùng, tóc tai ướt đẫm một nửa vì mưa, bà đứng nép vào góc tối, nhìn tôi rồi khẽ gật đầu. Tim tôi như trút được gánh nặng ngàn cân. Bản sao đã đến nơi an toàn.
Vị quan mặc áo đỏ bước vào phòng, ánh mắt sắc như dao liếc khăn đẫm máu bên giường Bạch Thanh Hành, rồi dừng lại trên người Tiêu Thừa Nghiễn. Ông ta cất giọng trầm ổn, nhưng mỗi chữ đều nặng như đá tảng: “Tiêu Hầu gia, vẫn khỏe chứ?”
Tiêu Thừa Nghiễn chắp tay, nụ cười trên môi không giấu nổi vẻ đề phòng: “Thẩm đại nhân đêm khuya đến thăm, không biết có việc gì?” Hắn đứng đó, dáng vẻ đường hoàng, nhưng tôi biết rõ trong lòng hắn đang cuộn sóng. Từng ngón tay hắn siết chặt lại, khớp xương trắng bệch dưới ánh nến. Tôi nhìn hắn, nhìn người đàn ông từng khiến tôi đau khổ suốt một đời, và trong lòng tôi chỉ còn lại sự bình thản lạnh lùng. Màn kịch này, tôi đã chờ đợi từ rất lâu rồi.
Tôi đứng nép sau cây cột lớn ở góc hành lang, tay siết chặt vạt áo, mồ hôi lạnh thấm ướt lòng bàn tay. Tổ mẫu từng kể về Thẩm Hoài Chương, người giữ chức Tả Thiêm đô Ngự sử ở Đô Sát Viện, một lão thần đã phục vụ từ thời triều tiên đế, nổi tiếng với tính cương trực và thói không nể mặt bất kỳ ai. Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ có ngày tận mắt chứng kiến cái uy nghiêm khiến người ta phải rùng mình ấy.
Khi Thẩm Hoài Chương bước vào, tôi thấy ngay sự đối lập giữa hai người đàn ông đang đứng giữa sân. Tiêu Thừa Nghiễn, phu quân của ta, vẫn giữ vẻ mặt lạnh lùng tựa như điêu khắc từ băng, không hề dao động dù chỉ một đường nét. Còn Thẩm đại nhân, ông ta nhìn hắn với ánh mắt sắc tựa lưỡi đao, giọng nói bình thản như đang kể chuyện thường ngày:
— Vụ án thâm hụt quân lương biên quan, Binh bộ đã tra ba tháng. Vốn dĩ chỉ thiếu một cuốn sổ nội bộ.
Ông ta đưa tay nhận lấy cuộn giấy từ thư lại bên cạnh. Tôi thấy ngón tay già nua của ông ta lướt nhẹ trên mép giấy, như một thói quen của người đã đọc vô số văn thư trong đời. Mùi mực cũ và giấy khô từ cuộn giấy lan tỏa trong không khí, hòa cùng mùi gỗ mục từ những chiếc rương trong kho — một mùi khiến lòng tôi càng thêm bất an.
— Đêm nay có người đệ lên một bản sao, bên trên có tư ấn của Hầu gia, cũng có thư từ của nội quyến Hầu phủ. Chuyện trọng đại, phải mời Hầu gia phối hợp tra nghiệm.
Tiêu Thừa Nghiễn không tỏ ra sợ hãi. Hắn đứng đó, tay khoanh trước ngực, thần sắc như đã chuẩn bị sẵn cho cuộc đối chất này từ lâu. Hắn nói:
— Chỉ là bản sao thôi, ai cũng có thể ngụy tạo.
Tôi biết hắn đang cố gắng bình tĩnh, nhưng tôi nghe rõ cái hơi thở hơi gấp gáp trong giọng nói của hắn — một dấu hiệu nhỏ mà chỉ người từng sống bên hắn mới nhận ra. Hắn đã mất ngủ suốt ba đêm qua. Tôi biết điều đó. Những trang giấy hắn viết vội vã dưới ánh nến lúc canh ba, tôi đã thấy, nhưng chưa bao giờ dám hỏi.
Thẩm Hoài Chương không mắc bẫy. Ông ta nhìn thẳng vào mắt Tiêu Thừa Nghiễn, không hề nao núng:
— Cho nên bản quan mới đến đây. Lục soát phủ.
Cả sân như chìm vào im lặng. Bà mẫu, người đang đứng bên cạnh ta, mặt trắng bệch như tờ giấy. Bà ấên tiếng:
— Thẩm đại nhân, Hầu phủ là danh môn huân quý, sao có thể nói lục soát là lục soát?
Tôi thấy móng tay bà cắm sâu vào lòng bàn tay, gân xanh nổi lên trên mu bàn tay già nua. Bà ấy đã từng vào cung diện kiến Hoàng hậu, từng được Thái hậu khen ngợi là người phụ nữ của dòng dõi huân quý, nhưng lúc này đây, giọng bà run rẩy như một đứa trẻ sợ bóng tối.
Thẩm Hoài Chương chỉ liếc bà một cái, cái liếc nhanh và sắc như lưỡi dao cắt qua không khí:
— Lão phu nhân nếu thấy không thỏa, ngày mai có thể vào cung đệ tấu sớ tham bản quan.
Nói xong, ôười, giọng nói vang lên sắc gọn như tiếng vỗ của quan phủ:
— Phong tỏa thư phòng, Phật đường, phòng kế toán, kho khố. Toàn bộ sổ sách, ấn tín, thư từ qua lại, nhất loạt đăng ký.
Tôi đứng đó, nhìn những bóng người mặc áo quan phủ ùa vào từng căn phòng, nghe tiếng bước chân dồn dập trên sàn gỗ, tiếng rương mở ra, tiếng giấy tờ xào xạc. Một mùi bụi cũ bay lên từ những góc khuất chưa từng ai động đến suốt bao năm. Tôi thấy Tiêu Thừa Nghiễn vẫn đứng yên, không nhúc nhích, nhưng đôi mắt hắn đang lướt nhanh về phía tòa phật đường — nơi mẹ hắn thường lui tới mỗi sáng sớm. Tôi biết hắn đang nghĩ gì. Trong phật đường ấy, dưới bức tượng Phật bằng đồng mạ vàng, có một ngăn kéo bí mật mà chỉ hắn và ta biết. Và trong ngăn kéo ấy, có những tờ giấy không bao giờ nên lọt vào tay người ngoài.
Tôi nhậái khoảnh khắc ấy — khi mọi thứ sụp đổ. Sai dịch vừa dứt lời, không khí trong phòng như đông đặc lại. Bà mẫu đứng bên cạnh, đến nỗi suýt không giữ nổi thân mình. Bà ngả người sang một bên, như thể sắp khuỵu xuống nền gạch lạnh. Tiêu Thừa Nghiễn đưa tay đỡ lấy bà, giọng hắn trầm xuống chỉ đủ để bà nghe thấy: “Mẫu thân, đừng hoảng.” Nhưng tôi biết — tôi nhìn thấy tận đáy mắt hắn — hắn cũng chẳng vững vàng như lời hắn nói. Mu bàn tay hắn, nơi gân xanh nổi lên cuồn cuộn, đang căng cứng như sắp bật ra khỏi da thịt. Cả người hắn cứng đờ, nhưng hắn vẫn cố gắng giữ một vẻ ngoài bình thản.
Ánh mắt Thẩm Hoài Chương chuyển sang tôi, lạnh lùng và xa lạ như một lưỡi dao. “Tiêu phu nhân.”
Tôi vịn và cố gắng đứng thẳng. Cả cơ thể tôi nặng trĩu, bụng bầu bảy tháng như đè lên toàn bộ xương sống. Tôi cúi đầu hành lễ: “Thẩm đại nhân.”
“Nghe nói phu nhâảy tháng, đêm nay lại bị thương?”
Ông ta không hỏi chi tiết, chỉ một câu vỏn vẹn thế thôi. Nhưng câu ấy vừa rơi xuống, tôi thấy sắc mặt Tiêu Thừa Nghiễn tối sầm như mây đen trước bão. Hắn siết chặt tay, không nói gì, nhưng cơn giận dữ ngầm trong hắn đã bốc lên đến tận cổ họng. Tôi biết hắn đang nghĩ gì — tất cả những chuyện này, hắn đều biết, nhưng hắn chưa bao giờ ngờ rằng nó lại bị phơi bày ra trước mặt một người ngoài như Thẩm Hoài Chương.
Thanh Chi không nhịn được. Nàng đứng sau lưng tôi, giọng vẫn cố gắng nói rõ từng chữ: “Bẩm đại nhân, phu nhân hôm nay trước bị đưa thuốc phá thai, sau lại bị phạt quỳ ở tông từ, mu bàn tay cũng bị Hầu gia làm trầy xước khi hất chén trà.”
Tiêu Thừa Nghiễn quay đầu, ánh mắt sắc như dao nhắm thẳng vào Thanh Chi. Nàng khựng lại, cả người cứng đờ dưới cái nhìn ấy. Nhưng nàng vẫn cắn răng, nói nốt câu cuối cùng: “Bã thuốc và mảnh sứ đều còn giữ lại.”
Thư lại phía sau, Thẩm Hoài Chương cúi đầu, bút lông lướt nhanh trên giấy, ghi chép từng chữ. Bà mẫu đứng bên cạnh, mặt đỏ bừng lên vì giận dữ: “Một nha hoàn mà cũng dám ngậm máu phun người! Mi là đồ hạ tiện, dám vu khống cho Hầu gia sao?”
Thẩm Hoài Chương không thèm để ý đến bà. Ông ta chỉ nhìn tôi, giọng điềm tĩnh đến lạ thường: “Bã thuốc ở đâu?”
Tôi gật đầu với Thanh Chi. Nàng mở chiếc khăn tay nhỏ, lấy ra một gói giấy. Bên trong là bã thuốc khô đã nguội lạnh, còn vương mùi đắng ngắt. Cùng lúc đó, văn thư nghiệm độc của Tần đại phu cũng được đệ lên. Thẩm Hoài Chương cầm lấy, lật qua vài trang. Mày ông ta hơi nhíu lại, rồi ông ta ngẩng đầu, giọng đều đều: “Gửi Thái y thử nghiệm chứng lại.”
Đêm ấy, tôi đứng trong sân viện khách, lòng nặng trĩu như đeo đá. Tờ hôn thư trong tay áo nóng ran, khiến tôi nhận ra mình đã chuẩn bị cho cuộc đối đầu này từ rất lâu. Khi Bạch Thanh Hà, tôi biết trận chiến thực sự vừa mới bắt đầu.
“Thẩm đại nhân, Đêân có lẽ đã hiểu lầm,” giọng nàng ta ngọt như đường phèn, nhưng tôi nghe rõ sự giả tạo ẩn bên dưới. “Tỷ tỷ mang thai, tâm trạng không ổn định, cũng không phải cố ý…”
Từng lời của nàng ta như mũi kim đâm vào tai tôi. Tôi siết chặt tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, cố kìm nén cơn sóng giận đang dâng lên trong lồng ngực. Làm sao nàng ta dám gọi ta là “tỷ tỷ”? Làm sao nàng ta dám biểu tình của mình trước mặt ta?
Thẩm Hoài Chương nhìn nàng ta, ánh mắt lạnh như băng: “Ngươi là ai?”
Câu hỏi ấy vang lên giữa không gian tĩnh lặng, khiến mặt Bạch Thanh Hành cứng đờ như pho tượng đá. Tôi thấy tay nàẹ, nhưng vẫn cố giữ vẻ điềm tĩnh.
“Nàng ấy là ân nhân cứu mạng của ta, Bạch Thanh Hành,” Tiêu Thừa Nghiễn lên tiếng, giọng chàng có chút gấp gáp.
Thẩm Hoài Chương gật đầu, như thể chỉ để ghi nhớ một cái tên. Rồi ông ta hỏi liền ba câu, từng câu như nhát dao sắc bén: “Đã là ân nhân cứu mạng, tại sao lại ở viện khách của Hầu phủ? Tại sao lại mặc đồ và đeo trang sức của tiệm hồi môn Tiêu phu nhân? Tại sao lại có hôn thư ở huyện Nghĩa, Giang Nam?”
Môi Bạch Thanh Hành lập tức mất sạch huyết sắc. Tôi thấy nàng ta lảo đảo, nhưng chẳng ai đỡ. Ánh mắt Tiêu Thừa Nghiễn thay đổi. Chàng nhìn thẳng vào Thẩm Hoài Chương: “Thẩm đại nhân ngay cả chuyện này cũng biết?”
“Hầu gia, Đô Sát Viện không phải chỉ biết nhìn sổ sách,” Thẩm Hoài Chương đáp, giọng bình thản như nói về thời tiết.
ến lên, ản sao hôn thư cho thư lại. Bà quay sang nhìn tôi, ánh mắt khích lệ: “Bản gốc ở trong tay cô nương nhà ta.”
Tiêu Thừa Nghiễn đột ngột tôi. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy sự hoang mang và tổn thương trong mắt chàng. Tôi không nói gì, chỉ lấy tờ hôn thư từ trong ống tay áo ra. Ngón tay tôi chạm vào lớp giấy vàng đã ố màu, nhớ lại ngày tôi tìm thấy nó trong rương đồ cũ của mẹ.
Thẩm Hoài Chương nhận lấy, xem ngày tháng trước, rồi xem tư ấn, cuối cùng đưa cho Chủ sự Binh bộ. Vị quan già cẩn thận kiểm tra dấu ấn, sắc mặt trở nên nghiêm trọng: “Ấn là thật.”
Trái tim tôi như ngừng đập. Lời xác nhận ấy như tiếng sấm vỡ tan bầu trời đêm. Tôi không dám nhìn Tiêu Thừa Nghiễn, chỉ cảm thấy nước mắt đang dâng lên khóe mi. Nhưng tôi không thể khóc, không phải lúc này.
Gió lạnh thấu xương giữa sân vắng khiến câu hỏi của Thẩm Hoài Chương như khắc vào màn đêm. Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, không né tránh, mặc cho những lời ấy như mũi dao sắc cắt ngang bầu không khí đang căng như dây đàn. Thực ra tôi đã chuẩn bị tinh thần từ lâu, biết rằng sẽ có ngày này, nhưng khi nó thực sự đến, lồng ngực vẫn cứ thắt lại một cách khó chịu.
“Chỉ là kế tạm quyền.” Tôi thốt ra từng chữ một, giọng lạnh đến mức chính tôi cũng cảm thấy xa lạ. Bàn tay phải giấu trong tay áo siết chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Tôi tự nhủ với lòng, nếu không giữ vững được cái vỏ bọc bình thản này, mọi thứ sẽ sụp đổ ngay trước mắt hắn.
Thẩm Hoài Chương không buông tha. Hắn nhún vai, khẽ nghiêng đầu như thể đang suy tính một bài toán khó: “Tin tử trận của Hầu gia vào kinh chiều tối nay, nhưng ngày tháng trên hôn thư lại là ba ngày trước. Huyện Nghĩa cách kinh thành ngựa nhanh cũng phải hai ngày. Hầu gia bái đường ở Giang Nam, vậy ở biên quan là ai đã báo tử thay người?”
Giọng hắn vang lên trong đêm, mỗi âm tiết đều rơi xuống như những hòn đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch bên tai, nhưng khuôn mặt vẫn giữ nguyên vẻ lãnh đạm. Tôi chợt nhận ra khoảng cách giữa chúng tôi lúc này không chỉ là vài bước chân trên sân gạch, mà là một vực thẳm của những toan tính và mưu mô. Hắn thông minh, quá thông minh để có thể qua mặt bằng một câu nói đơn giản.
“Ngươi hỏi hay lắm.” Tôi buông một tiếng thở dài nhẹ, mắt nhìn lên mái ngói phủ đầy sương đêm. “Nhưng có những chuyện, biết nhiều chưa chắc đã tốt cho ngươi đâu, Thẩm đại nhân.”
Tôi cố tình chậm rãi nói, để từng chữ một thấm vào không khí lạnh giá, như thể tôi đang cân nhắc xem nên tiết lộ bao nhiêu cho hắn. Thực ra trong đầu tôi đang quay cuồng, cố gắng tìm ra cách nào để giữ vững câu chuyện mà tôi đã dày công xây dựng. Hắn đã nhìn thấu quá nhiều, nhưng tôi vẫn còn một vài quân bài chưa lật.