Họ ngồi đối diện, phòng tĩnh lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập từng nhịp nặng nề. Không ai nói với ai lời nào, nhưng khoảng lặng ấy lại nặng trĩu hơn cả ngàn câu chất vấn. Tôi nhìn chằm chằm vào chiếc bàn gỗ trước mặt, những vân gỗ xoáy tròn như cuốn tôi vào một vòng xoáy ký ức không lối thoát.
Rồi Tư Nam Hành cất tiếng, giọng khốc như gió lốc: “Nếu chưa đặt tên, thì đặt là Ức Nghiên nhé.”
Ức Nghiên? Tôi thoáng chết lặng. Ức là nhớ, Nghiên là tên của Lâm Nghiên. Anh ta muốn dùng cái tên ấy để khắc ghi hình bóng người đàn bà kia vào từng hơi thở của đứa trẻ sao? Một nỗi đau xé toạc lồng ngực tôi, nhưng không phải vì ghen tuông, mà vì sự phi lý đến mức hoang đường của tình huống này. Lâm Nghiên đâu có bệnh nặng, cô ta sẽ không chết. Người đang nằm trên bàn sinh, người đã tắt thở trong biển máu, chính là tôi, là Giản Thư đây.
Bố mẹ tôi ở đầu dây bên kia điện thoại không hề hay biết về sự hiện diện của Lâm Nghiên trong phòng, cũng chẳng thể hiểu nổi ý nghĩa cay đắng ẫm “Ức Nghiên”. Họ chỉ thấy một người chồng vô tâm, một người cha bỏ rơi vợ con trong giờ phút sinh tử. Cơn giận của họ bùng lên như ngọn lửa thiêu rụi mọi lý trí.
“Tư Nam Hành, mày còn chút nhân tính nào không hả?” Giọng bố tôi vỡ ra qua loa điện thoại, xé tan bầu không khí tĩnh mịch.
Tư Nam Hành nhận ra giọng nói ấy, nhưng trên gương mặt hiện lên một tia bực bội thoáng qua, như thể đang phải đối phó với một chuyện vặt vãnh làm phiền giấc mộng của mình. Anh ta hạ thấp giọng, hỏi một câu khô khan: “Giản Thư đâu?”
“Con bé chết rồi! Bị mày hại chết! Con của các người cũng chết rồi!”
Câu nói của bố tôi vang lên như một tiếng sét đánh ngang tai, nhưng trong lòng tôi, nó lại mang đến một cảm giác kỳ lạ. Từ lúc tỉnh dậy sau cơn hôn mê, tôi đã luôn muốn trở về nhìn con một lần. Tôi muốn thấy khuôn mặt nhỏ bé ấy, muốn ôm nó vào lòng, muốn xin lỗi nó vì đã không thể nào giữ nó lại. Nhưng tôi lại sợ, sợ đến mức không dám động đậy. Mỗi lần hình dung ra đôi mắt của đứa trẻ, tôi lại thấy mình chìm sâu hơn vào vũng lầy tội lỗi. Là lỗi của tôi, tất cả là lỗi của tôi. Tôi đã đưa nó đến thế giới này, một thế giới mà ngay cả người cha của nó cũng không thèm ngoảnh mặt nhìn nó lấy một lần.
Nhưng rồi tôi nghĩ, có lẽ cái chết của con là một sự giải thoát. Nếu nó còn sống, nó sẽ phải lớn lên dưới mái nhà của Tư Nam Hành, phải gọi người đàn ông ấy là cha, phải chứng kiến cảnh cha nó mơ về một người phụ nữ khác nó đã nằm dưới ba thước đất. Nó sẽ không có một gia đình thực sự, chỉ có một vỏ bọc rỗng tuếch đầy dối trá. Tôi thở dài, một hơi thở nhẹ đến mức tôi tưởng như không còn sức lực để giữ nó lại trong lồng ngực.
Tôi đã chết. Không phải kiểu chết tạm thời hay chết trong mơ, mà là thật sự đã rời khỏi thế giới này. Cả tôi và Đứụng đều không còn nữa. Từ người bạn, Tư Nam Hành đứng hình mất mấy giây, như thể anh không thể tin nổi rằng một người sống sờ sờ như tôi lại có thể tan biến trong tích tắc. Điện thoại trượt khỏi tay anh, rơi xuống nền đá lạnh lẽo, phát ra âm thanh khô khốc như tiếng xương vỡ.
Nhưng điều gì được? Tôi đã hiểu ra từ lâu rồi. Ngay từ cái ngày tôi cầm tờ giấy xét nghiệm siêu âm, nhìn thấy hình hài bé nhỏ hiện lên mờ mờ trên màn hình, tôi đã biết rằng cuộc đời của đứa trẻ này sẽ chẳng có gì ngoài bóng tối. Bởi vì Tư Nam Hành không yêu tôi và cũng chẳng yêu con. Tình yêu của anh dành cho Lâm Nghiên vẫn còn nguyên vẹn, như một vết sẹo không bao giờ lành, ẩn sâu dưới lớp da thịt mà tôi không bao giờ chạm tới được.
Khi tôi còn thở, tôi từng nghĩ rằng nếu cố gắng đủ nhiều, nếu hy sinh đủ nhiều, sẽ mở ra một khe cửa nhỏ cho tôi bước vào. Nhưng tôi đã sai. Mỗi lần anh nhìn tôi, đôi mắt ấy lại xa xăm như nhìn xuyên qua tôi để đến một nơi nào đó, một người nào đó. Tôi chỉ là cái bóng mờ nhạt trong căn phòng mà anh không bao giờ muốn ở lại. Và đứa bé này, giọt máu của tôi và anh, cũng chỉ là một sự cố ngoài ý muốn, một nút thắt khiến cuộc đời anh rối ren hơn mà thôi.
Tôi nhắm mắt lại, tưởng tượng ra gương mặt non nớt của con. Bé yêu, mẹ xin lỗi. Mẹ đã không thể cho con một gia đình ấm áp, không thể để con chào đời trong vòng tay yêu thương. Nhưng đi rồi cũng tốt, con ạ. Ít nhất con không phải chịu đựng nỗi đau khi nhìn thấy bố mình thờ ơ, khi nghe mẹ khóc một mình trong đêm khuya. Kiếp sau, con hãy tìm một gia đình tốt, nơi có cha mẹ thật lòng yêu thương con, nơi con được sống như một nàng công chúa hạnh phúc. Nhất định, nhất định đừng tìm đến mẹ nữa. Cũng đừng tìm đến bố của con. Cả hai chúng ta đều không xứng đáng.
Bố tôi gào lên trong điện thoại, giọng ông vỡ vụn như thủa vào tường. Sau khi nói xong những lời cuối cùng, ông cúp máy, không để cho Tư Nam Hành kịp nói thêm một câu nào. Tôi có thể tưởng tượng ra cảnh tượng ấy: bố tôi ngồi sụp xuống ghế, hai tay ôm mặt, những giọt nước mắt của một người đàn ông từng trải chảy qua kẽ ngón tay. Còn Tư Nam Hành thì vẫn đứng đó, điện thoại kề tai, không nói nên lời.
Một lúc lâu sau, anh mới tỉnh táo lại. Ngóẩy bấm số gọi cho mẹ mình. Đầu dây bên kia, giọng bà Tư vang lên đầy lo lắng vì đã mất liên lạc với tôi mấy ngày. Bà mắng anh vài câu kiểu như "mày đi đâu mà không báo một tiếng", rồi hỏi anh đang ở chỗ nào.
Tư Nam Hành không giấu giếm. Anh nói thẳng ra rằng mình đang ở bên ngoài với Lâm Nghiên. Lời nói vừa thốt ra, đầu dây bỗng một giây, rồi giọng bà Tư vang lên gay gắt hơn: “Lâm Nghiên nào? Có phải cô bạn học đại học của con không?” Bà tức giận đến mức giọng nói như nghẹn lại: “Con điên rồi sao?”
Tôi biết rõ rằng cơn giận của mẹ anh không phải vì tôi. Bà chưa bao giờ thực sự coi tôi là con dâu, nhưng bà lại càng coi thường Lâm Nghiên. Trong mắt bà, Lâm Nghiên là một cô gái xuất thân thấp kém, không xứng với địa vị của gia đình họ Tư. Bà có thể chấp nhận tôi, một người con dâu ngoan hiền, im lặng, dễ sai bảo, nhưng tuyệt đối không thể chấp nhận Lâm Nghiên. Một sự trớ trêu đau đớn: cả tôi và Lâm Nghiên đều không ai được lòng bà, nhưng ít nhất tôi còn có chút giá trị trong mắt bà như một vật trang trí vừa vặn.
Tư Nam Hành đứng đó, nghe mẹ mình mắng, nhưng trong đầu anh lúc này chỉ có một ý nghĩ duy nhất: Lâm Nghiên đang ở bên cạnh anh. Còn tôi và con, chúng tôi đã nằm trong những chiếc hộp lạnh lẽo, không còn cảm giác gì nữa. Nếu có một điều khiến tôi day dứt nhất lúc này, thì đó là tôi đã không thể nhìn thấy gương mặt của con mình dù chỉ một lần. Nhưng thôi, nhìn thấy rồi thì sao? Chỉ càng thêm đau lòng mà thôi.
Bé yêu, mẹ mong con ở một nơi nào đó thật đẹp, nơi không có những giọt nước mắt, không có những đêm dài chờ đợi vô vọng. Và mẹ mong con đừng bao giờ quay lại tìm mẹ hay bố con nữa. Cả hai chúng ta, mẹ và con, đều xứng đáng được giải thoát.
Tôi chưa từng bước ra khỏi phòng mổ, nhưng câu chuyện của chính mình vẫn văng vẳng bên tai tôi từ phía bên kia bức tường.
Mẹ chồng tôi, bà Tư, đang gào lên trong phòng khách. Giọng bà chát chúa như thể tôi chưa từng tồn tại, như thể đứa con gái vừa tắt thở trên bàn mổ không phải là máu mủ của chồng bà. Bà quát: “Con không cần mặt mũi, nhưng bố mẹ con cần!”
Tôi nghe rõ mồn một tiếng thở dài của Tư Nam Hành. Anh ta nói với giọng đầy uất ức, kiểu giọng mà tôi đã nghe suốt ba năm kết hôn: “Con không muốn quay lại với Lâm Nghiên. Chỉ là cô ấy bị bệnh, muốn con giúp cô ấy hoàn thành một số nguyện vọng cuối cùng. Cô ấy sắp chết rồi, chẳng lẽ con có thể từ chối?”
Nghe đến đây, tôi bật cười. Tiếng cười ấy khô khốc, không thành âm thanh, chỉ là một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Thì có thể từ chối được cái chết của vợ mình, của con mình. Nhưng lại không thể từ chối một người con gái khác.
Mẹ anh ta hỏi lại, giọng đầy nghi hoặc: “Lâm Nghiên sắp chết? Thật sao?”
Tư Nam Hành đáp, giọng có chút khó chịu: “Ai lại đem chuyện sống chết ra đùa?”
Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận làn da mình lạnh dần. Trong đầu tôi hiện ra hình ảnh ba năm trước, lẽ ra phải là chú rể của Lâm Nghiên. Gia đình đối kịch liệt, mẹ anh ta còn tuyên bố sẽ cắt đứt quan hệ nếu cưới cô ta. Tư Nam Hành lúc ấy giống như một con thú bị dồn vào đường cùng: vừa muốn tình yêu đích thực, lại không nỡ từ bỏ đồng tiền và danh vọng từ gia đình. Anh ta cãi nhau với bố mẹ suốt mấy tháng trời, cho đến khi Nghiên đã có bạn trai khác. Lúc trước chịu buông tay, ngoan ngoãn nghe lời sắp xếp, đến gặp tôi rồi cưới.
Tôi nhớ cái ngày hôn. Anh ta cầm nhẫn, quỳ một gối, nhưng mắt lại nhìn xa xăm về phía cửa sổ. Tôi tưởng anh ta đang hồi hộp, đang nhìn về một người không ở đây. Suốt ba năm, tôi sống trong ngôi nhà đó như một cái bóng. Mỗi bữa cơm, mỗi cái chạm tay, mỗi lần gọi tên tôi — tất cả đều là giả. Tôi là tấm bì, là cái cớ để anh ta chứng minh với xã hội rằng mình là người đàn ông tử tế.
Giọng mẹ chồng tôi lại vang lên, lần này sắc bén hơn: “Vậy Giản Thư và con gái đã chết của con thì sao? Sao con lại vô cảm như vậy? Dù sao con cũng là vợ chồng với nó, vẫn chưa ly hôn mà! Hơn nữa, con là chồng của Giản Thư, là bố của con con, con không về, làm sao chúng ta nói chuyện bồi thường với bệnh viện được?”
Tôi chờ đợi. Tôi chờ đợi một tiếng nấc, một lời xin lỗi, một câu nói nào đó thể hiện rằng còn có trái tim. Nhưng tôi chỉ nghe thấy sự im lặng. Một sự im lặng nặng nề, như khối bê tông đè lên ngực tôi.
Tư Nam Hành không trả lời. Anh ta không buồn vì tôi và con gái đã chết. Anh ta chỉ im lặng, vì anh ta biết mẹ mình nói đúng — nếu không có mặt anh ta, gia đình sẽ không thể đòi được tiền bồi thường từ bệnh viện. Đó là tất cả những gì tôi còn lại trong mắt họ: một món hàng để đền bù.
Tôi nhắm mắt, cảm nhận hơi ấm cuối cùng rời khỏi cơ thể. Ngoài kia, mùa đông Hà Nội đang tràn về. Những hạt mưa phùn rơi lất phất trên ô cửa kính. Tôi có thể ngửi thấy mùi ẩm mốc của chiếc chăn bông cũ, mùi thuốc sát trùng từ hành lang bệnh viện, và mùi nước hoa của anh ta — loại nước hoa mà tôi đã tặng anh ta vào sinh nhật năm ngoái, nhưng chưa từng dùng vì “không hợp”. Hóa ra nó không hợp thật, bởi nó là mùi của tôi, và tôi chưa bao giờ hợp với cuộc đời anh ta.
Tôi chết. Con gái tôi cũng chết. Và Tư Nam Hành, chồng tôi, đang lo lắng cho những nguyện vọng cuối cùng của người con gái khác.
Có lẽ tôi nên cảm ơn Lâm Nghiên. Nhờ cô ta, tôi mới biết rằng người đàn ông tôi từng yêu thương thực ra chỉ là một cái vỏ rỗng, bên trong chứa đầy sự ích kỷ và hèn nhát. Anh ta không dám yêu, không dám từ bỏ, và cũng không dám thừa nhận rằng mình chưa từng yêu tôi.
Nhưng ít nhất bây giờ, tôi không còn phải nhìn thấy khuôn mặt ấy nữa.
Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ chết theo cách này. Cả tôi và đứa con chưa kịp chào đời, hai mạng người hóa thành hai dòng máu lạnh trên nền gạch men. Nhưng điều khiến tôi đau đớn hơn cả cái chết là cách anh ta đón nhận tin dữ ấy.
Tư Nam Hành không khóc. Anh ta chỉ đứng đó, nhưng gương mặt vẫn giữ nguyên vẻ bình thản đến đáng sợ. Tôi biết anh ta đang nghĩ gì. Không phải nỗi đau mất vợ mất con, mà là nỗi sợ bị người đời chỉ trỏ. Một người đàn ông để vợ chết trong cô đơn, để con chưa kịp thở hơi đầu tiên đã vĩnh viễn im lặng — cái tiếng xấu ấy sẽ ốt quãng đời còn lại.
Anh ta gọi điện cho mẹ. Giọng bà lão vang lên the thé qua loa, từng chữ như roi quất vào mặt: “Bây giờ con sợ bị người ta mắng sao? Khi đi tìm Lâm Nghiên, sao không nghĩ tới? Làm cho bố mẹ con mấy ngày nay bị người ta bàn tán, con mau về ngay!” Bà ta nói đúng. Nhưng Tư Nam Hành vẫn không chịu thừa nhận sự thật. Anh ta cố gắng từ chối nó, như một đứa trẻ nhắm mắt lại và tin rằng màn đêm sẽ biến mất khi nó mở mắt.
“Ngàòn chút việc, xong rồi sẽ về ngay, cùng lắm là tối muộn sẽ về đến nhà.” Giọng đặc, nhưng tôi nghe rõ sự lảng tránh trong từng âm tiết.
Mẹ anh ta ngạc nhiên đến mức giọng nói vỡ ra: “Lâm Nghiên còn chưa chết! Nhưng Giản Thư và đứa bé đã chết rồi, vậy mà con vẫn muốn ở lại với Lâm Nghiên sao?”
Câu trả lời củên như một nhát dao găm vào tim tôi dù tôi đã chết: “Con đã có lỗi với Giản Thư và đứa bé rồi, con không thể lại có lỗi với Lâm Nghiên thêm nữa.”
Tôi cười trong cơn hấp hối. Thì ra là vậy. Tôi và con chỉ là một cái lỗi, một sai lầm cần được sửa chữa. Còn Lâm Nghiên — cái bóng nguyệt quang mà anh ta suốt đời khao khát — mới là điều đúng đắn cuối cùng níu giữ. Dù tôi có chết hay sống, dù con tôi có kịp khóc tiếng đầu tiên hay không, thì đối với Tư Nam Hành, việc chụp bộ ảnh cưới với Lâm Nghiên vẫn quan trọng hơn tất thảy.
Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận hơi lạnh từ nền nhà thấm vào da thịt. Người ích kỷ sẽ luôn đặt những gì mình muốn lên hàng đầu. Và điều ấn tượng nhất bây giờ là khoảnh khắc Lâm Nghiên khóa ống kính, nụ cười rạng rỡ như chưa từng có ai chết vì tình yêu mù quáng của anh ta.
Tôi chạy. Và anh ta vẫn còn sống, với một bộ ảnh cưới dang dở đang chờ.