Tôi đứng chết trân trước băng chuyền hành lý, hai tay nắm chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng khi tôi nhận ra chiếc vali màu xáộc đã biến mất từ lúc nào. Tiếng người xung quanh ồn ào nhưng tai tôi chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch.
“Quý cô, đừng chắn đường người khác.” Nhân viên sân bay lườm tôi, giọng khô khốc như tờ giấy vụn.
Tôi nuốt khan, cố giữ bình tĩnh: “Đồ của tôi bị mất, từ khi qua băng chuyền là đã không còn.”
Cô ta nhún vai, nụ cười mỉa mai hiện rõ trên môi: “Nếu cô bất cẩn, chúng tôi không thể giúp gì.” Câu nói như một gáo nước lạnh dội thẳng vào mặt tôi. Tôi cảm thấy máu sôi lên trong huyết quản, nhưng vẫn cố kìm nén. Gọi cảnh sát sân bay là lựa chọn duy nhất trong đầu tôi lúc đó.
Khi cảnh sát đến, nhân viên kia vẫn khăng khăng không thấy đồ của tôi, thậm chí còn nghi ngờ tôi cố tình gây rối để trục lợi. Ánh mắt cô ta như hai lưỡi dao, xoáy sâu vào lòng tự trọng đã vỡ vụn của tôi. Suốt hai giờ đồng hồ, tôi lật tung từng góc sân bay, hỏi từng quầy thông tin, nhưng tất cả đều vô vọng. Kết quả là tôi bị lỡ chuyến bay, đứng trơ trọi giữa đám đông với hai bàn tay trắng.
Nhân viên hãng hàng không xác nhận vé của tôi rồi đưa tôi trở lại quầy làm thủ tục. Trong lúc chờ đợi, tôi mượn điện thoại của họ gọi. Đầu dây bên kia chỉ vang lên những hồi chuông dài vô tận, rồi bị tắt máy. Trái tim tôi như thắt lại. Tôi gọi cho chị gái kia, cũng không thấy bắt máy. Cảm giác tủi thân dâng lên đến cổ họng, nhưng tôi cắn môi, không muốn làm phiền ai thêm nữa.
Lần cuối cùng, tôi gọi cho lễ tân khách sạn, nhờ kết nối với điện thoại của phòng anh ấy. Đầu dây bên cạnh vài giây, rồi một giọng nói lạnh lùng và trầm tĩnh vang lên: “A lô?”
“Anh có thể đến sân bay đón em không? Ví và cả hộ chiếu của em bị mất rồi.” Giọng tôi run run, xấu hổ đến mức muốn chui xuống đất. Vài giây im lặng kéo dài như một thế kỷ. Cảm giác nhục nhã trỗi dậy trong tôi. Chạy trốn mà thành ra thế này, thật không ai như tôi.
Anh như thay đổi tư thế, giọng nâng lên: “Cô là ai?”
Tôi cúp máy ngay lập tức. Người có thể thân vớôi, dù có vẻ ngoài thế nào, cũng không phải người đứng đắn. Tôi thề sẽ không giữa, sẽ tự xoay sở bằng cách nào đó.
Bốn mươi phút sau, tôi đang ngồi thẫn thờ trên ghế nhựa cứng thì anh xuất hiện trước mặt tôi. Áo của khách sạn và cua rang muối vẫn còn nóng hổi, tỏa ra mùi thơm phức giữa không gian lạnh lẽo của sân bay. Tôi ngước lên nhìn anh. Đôi mắt anh đen láy, khó đoán.
“Em vừa muốn nói gì?” Anh hỏi, giọng vẫn lạnh lùng nhưng có chút gì đó nhẹ nhàng hơn.
Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác ấy, khi người đàn ông lạ mặt đó nhìn tôi và nói: “Anh thật đúng là người tốt.” Giọng nói của em nhẹ nhàng, nhưng mỉa mai đến lạ. Tôi đứng cách đó vài mét, không thể nghe hết cuộc trò chuyện với cảnh sát sân bay, chỉ thấy hai người họ khẽ cúi đầu, trao đổi với nhau bằng những câu ngắn ngủi.
Đến khi viên cảnh sát cất tiếng: “Cô ấy suýt bị coi là kẻ lừa đảo.” Tôi mới giật mình, cảm giác như có một bàn tay băng giá siết chặt lấy tim mình. Hàn Chính nhướn mày, nghiêng đầu nhìn tôi, khóe môi cong lên một nụ cười châm chọc. Anh ta nói một câu tiếng Trung: “Thực sự là một kẻ lừa đảo.” Tôi nuốt nước bọt, không dám đáp lại.
Sau đó, không hiểu Hàn Chính đã dùng thủ đoạn gì, những nhân viên sân bay lần lượt kéo đến trước mặt tôi, cúi đầu xin lỗi. Họ nói rằng đó là hiểu lầm, rằng khi kiểm tra đã vô tình làm rơi đồ đạc của tôi. Họ trả lại ví da màu nâu, hộ chiếu và chiếc điện thoại đã tắt nguồn từ lâu. Tôi nhận lấy, lòng nặng trĩu.
“Để anh đưa em về nhà trước.” Hàn Chính nói, giọng cao không thấp, một sự chắc chắn khiến tôi không thể từ chối. Anh ta đã đặt hai vé hạng nhất về Boston ngay sau đó.
“Không phải anh có máy bay riêng sao?” Tôi hỏi, cố gắng tìm một lý do để tránh xa người đàn ông này.
“Để về nước rồi.” Anh ta trả lời, mắt vẫn dán vào điện thoại.
“Thảo nào anh ấy không nghe điện thoại của em.” Tôi lẩm bẩm, cảm thấy một nỗi cô đơn lạ lùng xâm chiếm.
Trên máy bay, anh ta ngồi cạnh tôi, cúi đầu lật từng trang sách. Cổ áo sơ mi trắng không cài, để lộ một mảng da thịt rắn chắc. Tôi nhìn thoáng qua, rồi vội vàng quay mặt đi.
“Tốủ không ngon à?” Tôi hỏi, chỉ để phá vỡ sự im lặng nặng nề.
Ngừng lật sách, khựng lại giữa không trung. “Một đêm không ngủ.” Giọng khàn, như pha lẫn một chút mệt mỏi.
Sự thật chứng minh rằng con người không nên nói chuyện khi không có gì để nói. Ví dụ như tôi bây giờ, miệng cứ như không kiểm soát được mà thốt ra: “Vì ghế sofa không thoải mái à?”
Anh ta đóng sách lại, mỉm cười nhìn tôi. Nụ cười ấy không có gì ấm áp, chỉ có một sự hài hước lạnh lẽo. “Em nghĩ sao?” Anh ta hỏi ngược lại, khiến tôi cứng họng.
Tôi không nói gì nữa, quay mặt nhìn ra cửa sổ. Những đám mây trắng xoay tròn dưới ánh mặt trời chói chang, nhưng trong lòng tôi chỉ có bóng tối. Anh ta mệt mỏi, lấy cuốn sách che mặt, giả vờ ngủ.
Cuối cùng, khi máy bay hạ cánh, anh ta rất tử tế giải đáp thắc mắc của tôi. Nhưng tôi biết giữa chúng tôi có một khoảng cách không thể nào lấp đầy.
Tôi áp mặt vào lớp kính lạnh tanh của ô cửa sổ, để mặc những tòa nhà và đường băng bên ngoài nhòe đi thành những mảng màu xám xịt. Hơi thở của tôi làm mờ một mảng kính nhỏ, rồi nó lại tan biến nhanh chóng, giống như cái cách mà lòng dạ tôi đang rối bời lúc này. Anh ta ngồi bên cạnh, lật từng trang sách, nhưng tôi biết thừa khóe môi anh ta đang nhếch lên một nụ cười đắc thắng. Câu nói vừa rồi cứ văng vẳng bên tai tôi, như một mũi tên nhọn hoắt găm thẳng vào chỗ yếu ớt nhất trong tâm trí tôi.
“Bởi vì anh muốn biết, em nói mê sẽ gọi tên anh ta hay gọi tên anh.”
Anh ta thật sự nghĩ rằng việc chơi đùa với cảm xúc của tôi là một trò tiêu khiển thú vị sao? Tôi siết chặt hai bàn tay lại, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, cảm nhận cơn đau nhói để giữ cho mình tỉnh táo. Anh ta vẫn cười thầm sau cuốn sách. Tiếng cười khe khẽ ấy như đang chế giễu sự bất lực của tôi.
Hành khách hạng phổ thông lần lượt đi qua, tiếng bước chân và va li lộp cộp vang lên trên lối đi hẹp. Tôi hy vọng dòng người cứ thế cuốn trôi đi tất cả, cuốn trôi luôn cả sự hiện diện của tôi.
“Ơ?” Giọng nói của Dịch Dữ Ngữ vang lên ngay trên đầu tôi, cắt ngang dòng suy nghĩ hỗn loạn. “Sao cậu lại ở đây?”
Tôi ngước lên, bắt gặp ánh mắt kinh ngạc pha lẫn khinh thường của cô ta. Sau lưng Dịch Dữ Ngữ là Lục Khuê Chi, tay đeo túi xách, dáng vẻ thong dong như thể đây là một cuộc dạo chơi. Anh ta chậm rãi tháo chiếc bạc xuống, từng động tác đều toát lên vẻ trịch thượng.
“Lâm Thời Thời, thú vị thật đấy, theo đến tận đây à?” Giọt rót mật nhưng ẩn chứa đầy gai nhọn.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ cho giọng mình bình thản nhất có thể: “Tôi không theo anh.”
Không khí như ngưng đọng lại trong khoảnh khắc. Lục Khuê Chi cười, một nụ cười như không cười, ánh mắt quét qua mặt tôi như đang soi mói từng tia cảm xúc. Anh ta giống như một con mèo đã vồ được con chuột, muốn chơi đùa với con mồi cho đến khi nó kiệt sức.
“Tố vừa nhắc, em không trả lời. Hôm anh trên cùng một chuyến bay, không phải theo là gì?” Anh ta hạ giọng, từng chữ như nhấn mạnh sự vô lý trong lời giải thích của tôi.
“Tôi đến tìôi.” Tôi nói, như vừa thốt ra, tôi đã biết đó là một lời nói dối tồi tệ.
Anh ta đứng chắn ngay lối đi, không hề có ý định nhường đường cho những hành khách khác. Một người đàn ông mặc vest phải lách người qua, liếc nhìn chúng tôi với ánh mắt khó chịu. Lục Khuê Chi đặt tay trái lên lưng ghế của tôi, cúi xuống gần hơn, hơi thở của anh vào má tôi.
“Em về nước rồi, mẹ anh còn nhìn thấy anh ấy.” Anh ta nói với giọng đầy mỉa mai. “Nói tiếp đi, còn cớ gì nữa? Sao em không nói em đến tìm Hàn Chính?”
Cái tên đó vừa được nhắc đến, toàn thân tôi như cứng đờ. Hàn Chính. Người mà tôi đã cố chôn chặt trong sâu thẳm ký ức. Tôi cảm thấy một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng, hai bàn tay đang siết chặt bỗng trở nên lạnh toát.
“Không liên quan đến anh ấy.” Tôi nói, giọng nhỏ đến mức gần như thì thầm.
Lục Khuê Chi cười lớn hơn. Tiếng cười vang lên giữa khoang máy bay chật hẹp. Dịch Dữ Ngữ đứng bên cạnh cũng bật cười theo, nụ cười của cô ta sắc như dao lam.
“Không thể bịa thêm được nữa?” Anh ta nhướn mày, đôi mắt đen láy nhìn thẳng vào tôi, như muốn xuyên thủng lớp mặt nạ bình tĩnh cuối cùng của tôi.
Tôi quay mặt đi, nhìn ra ô cửa sổ. Bên ngoài, máy bay đang từ từ lăn bánh, những vệt sáng le lói trên đường băng như những giọt nước mắt lạnh lẽo. Tôi không biết mình sẽ phải đối mặt với bao nhiêu trò hề nữa trong suốt chuyến bay này, nhưng tôi biết chắc một điều – tôi đã rơi vào cái bẫy mà chính tôi không hề muốn đặt chân đến.
Tôi vẫn nhớ rõ cảm giác lúc đó, như có ai đó vừa đổ một thùng nước đá từ đỉnh đầu xuống, khiến toàn thân tôi tê dại. Chiếc ghế gỗ dưới thân tôi bỗng trở nên lạnh lẽo một cách kỳ lạ, còn những ngón tay của tôi vẫn đều đặn gõ nhịp lên thành ghế, từng tiếng “cộc cộc” vang lên như đang đếm ngược thời gian của tôi.
“Đừng tự đánh giá cao mình,” giọng nói quen thuộc ấy vang lên, mang theo thứ âm điệu châm chọc mà tôi đã nghe suốt ba năm qua, “ngay cả anh ta trông thế nào em cũng không biết, đã dám lôi ra để chọc tức anh. Kết quả là anh không hề tức giận—”
Tôi chưa kịp hiểu tại sao nói như vậy thì người bên cạnh tôi đã khẽ kéo cuốn sách trên mặt xuống. Khoảnh khắc ấy, tôi thấy một khuôn mặt đẹp đến mức quá đáng, một khuôn mặt mà tôi đã từng nhìn ngắm hàng ngàn lần trong những bức ảnh cũ của Lục Khuê Chi. Hóa ra, đó không chỉ là ảnh.
Suốt ba năm cấp ba, tôi đã chứng kiến Lục Khuê Chi cố gắng đến nhường nào. Có những đê trắng để ôn bài, có những buổi chiều chạy bộ quanh sân trường đến kiệt sức, chỉ để có thể một lần đứng ngang hàng với Hàn Chính. Nhưng vô ích. Dù có làm gì đi nữa, thành tích của Lục Khuê Chi vẫn mãi mãi đứng sau bóng dáng của người kia.
Tôi từng nắ, nhìn vào đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ mà an ủi: “Có những người sinh ra đã ở vạch xuất phát mà người khác không thể với tới. Không cần trách bản thân, không cần phải so sánh mọi chuyện với anh ấy.” Lúc đó, tôi thật lòng thương anh ta, thật lòng muốn xoa dịu nỗi đau tự ti ấy.
Lục Khuê Chi đã nghe theo lời tôi. Anh ta gật đầu, rồi mỉm cười với tôi bằng nụ cười ấm áp nhất mà tôi từng thấy. “Đúng vậy,” anh ta nói, “ít nhất cũng có một cô bạn gái yêu em, yêu anh.” Tôi đã tin điều đó. Tôi đã tin rằng tình yêu của mình đủ lớn để lấp đầy khoảng trống trong lòng anh ta.
Nhưng bây giờ, khi Hàn Chính ngồi ngay bên cạnh tôi, khuôn mặt tôi ra trước mắt Lục Khuê Chi, tôi mới nhận ra một điều cay đắng. Gương mặt của Hàn Chính in sâu trong ký ức của Lục Khuê Chi, đến nỗi có thể nhắm mắt vẽ lại từng đường nét. Nhưng chưa bao giờ, chưa bao giờ anh ta liên kết gương mặt đó với tôi. Bởi vì trong thế giới của Lục Khuê Chi, tôi là một kẻ tầm thường, không xứng đáng đứng cạnh một người hoàn hảo như Hàn Chính.
Cú sốc khiến Lục Khuê Chi đông cứng tại chỗ. Ừ, gõ, mắt mở to, môi mấp máy nhưng không phát ra âm thanh nào. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, một âm thanh hỗn loạn và đau đớn.
Hàn Chính luôn là người lịch lãm. Trong suốt những năm tháng tôi biết anh ta, chưa bao giờ tôi thấy ai mất mặt nơi công cộng. Anh ta khẽ nắm lấy tay tôi, ngón tay ấm áp và vững chãi, hoàn toàn trái ngược với những ngón tay lạnh lẽo của Lục Khuê Chi vừa gõ nhịp lên ghế.
“Chúng tôi tối qua không ngủ ngon,” Hàn Chính nói, giọng thản như đang kể về thời tiết, “có thể để sau nói chuyện không?”
Đây là một cách nói hay. Nếu như Lục Khuê Chi không phải là bạn trai cũ của tôi vừa mới qua. Nếu như tôi không phải là người đã khóc suốt đêm trong vòng tay của Hàn Chính. Nếu như mọi thứ không trùng hợp đến mức đau lòng như thế này.
Tôi kéo mạnh tay Lục Khuê Chi, cố đẩy hắn sang một bên, giọng nói vang lên khô khốc như mảnh vải bị xé toạc trong không gian chật hẹp của lối đi.
“Máy bay sắp cất cánh, phiền anh nhường đường, chặn lối đi của hành khách phía sau rồi.”
Hắn quay đầu lại, ánh mắt như mũi dao găm vào mặt tôi, đôi môi mím chặt đến mức bạc trắng. Tôi biết cái tên “Khuê Chi” sắp sửa bật ra khỏi miệng hắn, nhưng tôi đã đẩy trước, mười đầu ngón tay bấu chặt vào cánh tay áo vest đắt tiền của hắn. Hắn đứng yên như một tảng đá, không hề nhúc nhích. Sức nặng từ thân thể hắn dồn xuống khiến tôi cảm thấy mình đang cố lay chuyển cả một bức tường thành.
Tôi buông tay. Không phải vì thua, mà vì tôi chợt nhận ra — càng dùng lực, tôi càng giống một con thiêu thân vỗ cánh vào ngọn lửa đang âm ỉ cháy trong lồng ngực hắn. Lục Khuê Chi hít vào một hơi thật sâu, rồi nở một nụ cười nhợt nhạt, méo mó, ném về phía Hàn Chính đang đứng sau lưng tôi.
“Anh họ, thật trùng hợp.”
Giọng hắn ngọt như đường pha thuốc độc.
Hàn Chính không trả lời. Anh chỉ khẽ nghiêng đầu, nhìn tôi bằng ánh mắt dài lặng lẽ, như thể đang chờ tôi tự quyết định bước tiếp theo. Dòng người đổ về phía sau, tiếng giày đập trên sàn, tiếng vali lăn, tiếng trẻ con khóc — tất cả hòa vào nhau thành một bức tường âm thanh đẩy tôi về phía trước. Tôi để mặc cho dòng chảy cuốn mình vào bẫy bay.
Hai mươi phút sau, máy bay đã cất cánh.
Khoảng hạng nhất chỉ còn tôi và Hàn Chính, hai người ngồi cách nhau một lối đi nhỏ, nhưng khoảng cách im lặng giữa chúng tôi rộng hơn cả đại dương đang dần hiện ra bên ngoài cửa sổ. Tôi cắn, mở Wi‑Fi, điện thoại bắt đầu rung liên hồi — từng cái rung ngắn, dồn dập, như những mũi kim châm vào lòng bàn tay tôi.
Lục Khuê Chi.
Tin nhắn đầu tiên: “Lâm Thời Thời, em giỏi lắm.” Tôi có thể nghe thấy giọng hắn qua từng chữ — cái giọng lạnh tanh, kéo dài ở cuối câu như một lời châm chọc.
Tin thứ hai: “Cố ý diễn trò này, em vui chưa?” Tôi nhắm mắt lại. Mùi nước hoa của hắn vẫn còn vương trên cổ tay áo tôi, thứ mùi gỗ đàn hương pha chút cam thảo mà tôi từng yêu đến phát cuồng.
Tin thứ ba: “Anh chưa đồng ý chia tay, mà em đã không thể chờ nổi rồi?” Tôi bật cười, một tiếng cười khẽ đến nỗi chính tôi cũng không chắc mình có thực sự cười hay không. Hắn chưa đồng ý? Vậy thì sao? Tôi đã đồng ý với chính mình rồi — đó mới là điều quan trọng.
Tin thứ tư: “Anh ta thật sự thích em sao? Em nhất định phải tự đưa mình vào?” Tôi mở mắt, nhìn sang Hàn Chính. Anh đã rút tay về, ngả người vào ghế bên kia, đôi mắt đen láy nhìn tôi không chớp, như thể đã nhìn tôi suốt từ lúc máy bay cất cánh đến giờ.
Tin thứ năm: “Tìm ai không tìm, lại tìm anh ta?” Tôi nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc như vừa uống phải cát.
Tin thứ sáu: “Trả lời tin nhắn.” Tôi không động đậy.
Tin thứ bảy: “Buồn cười, anh cũng không quan tâm lắm.” Tôi biết hắn đang nói dối — mỗi lần hắn nói “không quan tâm” là lúc hắn quan tâm điên cuồng nhất, giống như một đứa trẻ giả vờ ngủ để được mẹ dỗ dành.
Tin thứ tám: “Chỉ là lòng tốt khuyên em, đừng coi mình quá quan trọng.”
Tôi tắt màn hình, đặt điện thoại úp xuống đùi.
“Em có làm phiền anh không?” Tôi hỏi Hàn Chính, giọng tôi vang, lẩy bay yên tĩnh, hơi khàn vì đã lâu không nói chuyện.
Anh nhướng một bên mày, khóe môi khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười nửa vời. “Em nói tiếng rung à?”
Tôi gật đầu, ngón tay vô thức gõ nhẹ lên màn hình điện thoại tối đen.
Anh cười, một nụ cười rộng hơn, để lộ hàm răng trắng đều. “Không phiền, đó là tiếng kèn chiến thắng đấy.”
Tôi nhìn anh, không hiểu. Anh không giải thích thêm, chỉ quay đầu nhìn ra cửa sổ, nơi những đám mây trắng xóa đang cuộn trào dưới cánh máy bay như một biển bông bất tận.
Khi chúng tôi hạ cánh xuống Boston, tuyết đã ngừng rơi. Mặt đất trắng xóa, tĩnh lặng, như thể cả thành phố đang nín thở chờ đợi một điều gì đó. Tôi bước ra khỏi máy bay, hít một hơi thật sâu — không khí lạnh đến tê buốt phổi, mang theo mùi tuyết, mùi xăng dầu và một chút gì đó giống như khởi đầu.
Tôi bước xuống thang máy bay trước Hàn Chính, nhưng thực ra chân tôi hơi run. Không phải vì độ cao, mà vì cái cảm giác sắp đối diện với một hiện thực trần trụi đến mức chẳng thể nào che giấu được nữa. Tài xế của anh đã đứng đó từ lúc nào, tay cầm tấm biển nhỏ, vẻ mặt điềm tĩnh như thể đã đón anh cả trăm lần rồi. Tôi liếc nhìn anh – Hàn Chính, người đàn ông vừa ngồi cạnh tôi suốt chuyến bay dài mà không nói lấy một câu thừa thãi.
“Bây giờ em ở đâu?” Giọng trầm và đều, nhưng tôi biết đó không phải là một câu hỏi xã giao. Anh thực sự muốn biết.
Tôi mở miệng, đọc ra một dãy địa chỉ mà tôi đã thuộc lòng đến mức có thể nói trong mơ: “Tạm ở căn hộ của bạn học.”
Anh hơi nhướng mày. Chỉ một cái nhướng mày thôi, nhưng tôi cảm nhận được sự ngạc nhiên thoáng qua trong ánh mắt anh. Tôi vội vàng giải thích, mặc dù tôi biết mình chẳng cần phải giải thích với anh: “Chưa kịp mua căn hộ.” Một nỗi ngượng ngùng xộc lên cổ họng, khiến giọng tôi nhỏ dần. “Vừa chia tay, căn trước cũng không phải của em.”
“Ừm.” Anh chỉ khẽ đáp, không hề hỏi thêm một câu nào. Nhưng chính sự im lặng đó còn đáng sợ hơn cả ngàn câu hỏi. Tôi quay đầu ra ngoài cửa sổ xe. Ánh đèn đường lướt qua khuôn mặt anh, tạo thành những mảng sáng tối đan xen. Tôi không dám nhìn lâu. Ngượng vì điều gì chứ? Người ta đâu có hỏi gì, tôi cũng đâu phải là người của anh… Những suy nghĩ hỗn độn cứ thế nổi lên trong đầu tôi, cuồn cuộn như một dòng suối nuốt chửng lý trí. Tôi sợ anh hỏi, nhưng cũng sợ anh không hỏi – sự lưỡng lự ấy khiến tôi mệt mỏi đến phát khóc.
Bỗng nhiên, vai tôi nặng trĩu. Một hơi thở ấm áp phả vào cổ tôi. Hàn Chính tựa đầu lên vai tôi, mắt nhắm nghiền, giọng khàn khàn: “Trên máy bay không ngủ được.”
Đầu óc tôi trắng xóa. Tôi lúng túng hỏi, như một phản xạ vô thức: “Vậy anh làm gì?”
“Xem chỉ tay.” Anh nói rất nghiêm túc, không hề có chút đùa cợt nào trong giọng nói. Mặc dù tôi biết chẳng có ai xem chỉ tay bằng cách nắm chặt cả bàn tay người khác như thế này. Nhưng tôi không rút tay lại. Cảm giác những ngón tay tôi siết nhẹ, như thể đang tìm một điểm tựa giữa cái thế giới xô bồ này.
Xe lăn bánh thêm một lúc, giữa chúng tôi chỉ có tiếng động cơ rền rĩ. Hàn Chính hỏi tôi: Bạn học mà tôi đang ở nhờ là người thế nào? Tôi nói, giọng khẽ hơn bình thường: “Là một cô gái rất tốt.”
Tôi kể về Tô Minh Lị – bạn học cùng tôi ở trường nữ sinh, người có thành tích xuất sắc đến mức khiến tôi vừa ngưỡng mộ vừa tự ti. Gia đình cô ấy đã bán nhà, dồn hết tiền bạc để lo cho cô ấy đi du học. Visa đã được cấp, hành lý đã sẵn sàng. Nhưng rồi, bố cô ấy bị phát hiện mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Mọi kế hoạch sụp đổ chỉ sau một tờ giấy xét nghiệm. Tôi không nói với anh rằng mỗi đêm tôi nghe tiếng cô ấy khóc nức nở qua bức tường mỏng. Tôi lại tự hỏi: rốt cuộc, cuộc đời này còn có thể tàn nhẫn đến mức nào nữa?