Lưỡi kiếm lạnh giá áp sát da thịt nơi cổ áo, một mùi sắt gỉ thoảng qua mũi khiến Tần Hằng nín thở. Hắn nhìn thẳng vào đôi mắt đang nheo lại của Cố Tri Luật, nơi chỉ còn lại sự lãnh đạm và một chút bực dọc khó hiểu. Trong lòng Tần Hằng chợt dâng lên một nỗi bi hài. Người đàn ông đang đe dọa giết mình đây, từng là kẻ si tình đến mức tự nguyện quỳ gối, giờ lại quên sạch sẽ mọi chuyện, còn tỏ ra chán ghét chính những gì mình từng nâng niu. Sự trớ trêu của số phận sao mà cay nghiệt đến thế.
Cố Tri Luật cảm nhận rõ sự im lặng đột ngột của đám người xung quanh. Ánh mắt của bọn họ, dù cúi thấp, vẫn lấp ló một thứ tình cảm gì đó khiến hắn khó chịu – tựa như họ đang nhìn một kẻ vô tri vô giác, hay tệ hơn, một kẻ đáng thương. Chính điều đó càng khơi dậy sự nóng nảy trong lòng hắn. Hắn ghét nhất là cảm giác bị giấu giếm, bị xem như kẻ ngoài cuộc trong chính câu chuyện của mình.
"Ngươi thật sự tưởng ta không dám chém ngươi sao?"
Giọng nói của hắn trầm xuống, mỗi chữ như bọc trong một lớp băng mỏng. Cánh tay cầm kiếm vững vàng, không một chút rung động. Hắn muốn dùng sự lạnh lùng này để cắt đứt tất cả những ánh mắt dò xét kia, để khẳng định rằng hiện tại mới là thực tại duy nhất.
Tần Hằng thở dài một hơi thật sâu. Hương thơm của trầm hương trong điện thoảng qua không thể xua tan vị đắng trong cổ họng. Hắn từ từ giơ hai tay lên, một cử chỉ đầu hàng nhưng dáng vẻ lại không hề thất thế. "Được rồi, ta không nói nữa."
Ánh mắt hắn phức tạp nhìn Cố Tri Luật, như nhìn một bức tranh gần hoàn thiện bỗng bị xé nát. "Chỉ ài nhớ ra thì đừng có hối hận."
Lời nói cuối cùng như một lời tiên tri ám ảnh, rơi vào không gian tĩnh lặng, chỉ còn tiếng gió xào xạc bên ngoài hiên. Nó không phải là sự đe dọa, mà giống một lời cảnh báo đầy xót xa. Cố Tri Luật nghe thấy và một cảm giác bất an mơ hồ chạy dọc theo sống lưng hắn, nhanh chóng bị sự kiêu ngạo bản năng dập tắt. Hắn cười khẽ, một tiếng hừ lạnh đầy khinh bỉ.
"Bớt lời đi!"
Hắn rút kiếm về. Tiếng kim loại chạm vào vỏ kêu lên một tiếng "cạch" khô khan, chấm dứt mọi khả năng tranh luận. Ánh mắt hắn quét qua những đứa trẻ đang nép mình ở góc sân, nơi mà trước đó thoáng chốc, Tần Hằng đã dùng chúng để nhắc nhở hắn. "Đừng nhìn chúng bằng ánh mắt nhìn rác rưởi như thế."
Lời của Tần Hằng vang vọng lại.
Nhưng trong mắt Cố Tri Luật lúc này, chúng chỉ là những vật chứng không mong muốn, minh chứng cho một quá khứ mà hắn không thể nhớ nổi, cũng chẳng muốn thừa nhận. Hắn quay lưng lại, tà áo màu huyền dài phất phơ trong gió, để mặc sau lưng những tiếng thở dài nhẹ nhàng nhưng đầy nặng trĩu của đám người kia.
Chỉ có Tần Hằng vẫn đứng nguyên tại chỗ, ngón tay khẽ chạm vào vết hằn hơi ẩm trên cổ áo do lưỡi kiếm để lại. Hắn nhớ lại hình ảnh Cố Tri Luật năm đó, đôi mắt sáng rực khi nhìn người phụ nữ ấy, giọng nói đầy nhiệt thành mà bây giờ nghe lại chỉ thấy chua chát: "Lúc đó chính miệng ngài bảo đây là minh chứng tình yêu của hai người đấy."
Thời khắc ấy, hạnh phúc của người bạn cũ chân thật đến lóa mắt. Còn bây giờ, chỉ còn lại sự phủ định cứng nhắc và lãnh đạm.
Một thị vệ áo xám tiến lên, giọng nói thấp như gió thoảng: "Tần đại nhân, ngài nói nhiều quá rồi. Đúng rồi, thần khuyên ngài một câu, bớt mở mồm ra là chê bai ‘nữ hoàng bệ hạ’ này nọ đi."
Lời nói mang ý trách móc, nhưng cũng ẩn chứa sự lo lắng.
Tần Hằng lắc đầu, nụ cười trên mắt đầy mệt mỏi. Hắn biết mình đã nói quá nhiều, đã chạm vào lớp vỏ bọc kiêu hãnh mà Cố Tri Luật đang dùng để bảo vệ chính mình khỏi một quá khứ mơ hồ. Nhưng hắn không thể im lặng khi chứng kiến tình bạn năm xưa và cả tình yêu sâu đậm kia bị chính chủ nhân của nó chối bỏ một cách phũ phàng.
Cố Tri Luật bước những bước dài rời khỏi sân, lòng ngực cảm thấy một sự bức bối khó tả. Những lời của Tần Hằng, những ánh mắt của mọi người, và cả sự hiện diện của những đứa trẻ kia, tất cả như một màn sương dày đặc quấn lấy hắn. Hắn phản bác kịch liệt: “Ta không bao giờ thích hạng nữ nhân cường thế, càng không thể làm chó cho kẻ khác! Tần Hằng, ngươi cậy có tình nghĩúc mã với ta mà dám nói nhăng nói cuội hả?”
Sự phẫn nộ trong giọng nói ấy có thật, nhưng đâu đó sâu thẳm, một tiếng nói nhỏ vang lên đầy nghi hoặc. Liệu có thật sự là "nói nhăng nói cuội"? Tại sao trái tim lại có một khoảng trống hơi nhức nhối mỗi khi nghe đến danh hiệu "nữ hoàng" kia? Hắn gạt phăng những suy nghĩ đó đi, tập trung vào hơi thở của hiện tại, vào thanh kiếm nặng trịch trong tay – thứ duy nhất hắn cảm thấy nắm chắc và thuộc về mình.
Còn trong ký ức của những người ở lại sân sau, hình ảnh một vị Nhiếp chính vương trẻ tuổi, mặt mày hớn hở, tự nhận mình là "chó trung thành" trước mặt vị hôn thê của mình, vẫn còn sống động như mới hôm qua. Như Tần Hằng đã thở dài mà nói, đầy chua xót: “Bình thường toàn là ngài chạy tới trước mặt người ta, hăng hái đòi làm chó thôi!” Sự tương phản ấy mới chính là thứ khiến lòng người đau đớn nhất.
Tiếng sứt mẻ của chậu gốm vỡ tan dưới chân tên thái giám vang lên chói tai, xé toạc màn đêm yên tĩnh một cách thô bạo. Tất cả những tiếng ồn ào, tranh cãi trong căn phòng kia đột nhiên im bặt. Tôi đứng chôn chân ngoài hiên, hơi thở đông cứng trong lồng ngực, lòng bàn tay thấm đẫm mồ hôi lạnh. Một khoảnh khắc, tôi chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, như muốn phá vỡ khung xương sườn mà nhảy ra ngoài. Họ đã nghe thấy. Chắc chắn rồi. Cái chậu hoa mẫu đơn ấy, vật trang trí vô tri vô giác, giờ đây lại trở thành kẻ tố cáo tôi một cách không thương tiếc.
Từ trong phòng, tiếng bước chân ồn ào, gấp gáp vang lên, hướng thẳng ra cửa. Trước khi bộ não kịp ra lệnh, đôi chân tôi đã tự động xoay người, lao vào màn đêm dày đặc phía sau. Gió đêm thổi qua má, mang theo hơi lạnh của sương muộn và mùi ngai ngái của đất ẩm. Tôi chạy, không dám ngoảnh lại, chỉ biết phóng đi như một con thú bị săn đuổi, bỏ lại sau lưng ánh đèn lồng vàng vọt từ căn phòng hội nghị phản nghịch kia. Mỗi nhịp thở gấp gáp đều như có lửa cháy trong cổ họng.
Họ đuổi theo. Tiếng hô hoán, tiếng xô đẩy, tiếng chân chạy rầm rập hòa vào nhau, trở thành một thứ âm thanh hỗn độn, đáng sợ đuổi bám sát phía sau. Tôi rẽ vào một hành lang nhỏ, nơi chỉ có ánh trăng lờ mờ xuyên qua kẽ lá chiếu xuống những phiến đá lát lạnh giá. Đầu óc tôi quay cuồng, nhưng một ý nghĩ lại hiện lên rõ ràng một cách lạnh lùng: Cố Tri Luật. Cái tên ấy vừa mới được chính miệng hắn thốt ra: phòng kia, đầy kiêu ngạo và tham vọng. "Làm nhiếp chính vương có gì thú vị, ta muốn làm thì phải làm hoàng đế!"
Lời tuyên bố ấy, giờ đây như một nhát dao sắc lạnh, cắt đứt tất cả những gì còn sót lại giữa chúng tôi.
Tôi chợt nhớ đến nhiều năm trước, trong điện Thái Hòa lạnh lẽo, ánh mắt hắn nhìn tôi lên ngôi, phía sau là sự phản đối của cả triều đình. Hắn đã đứng ra, lùi một bước, đẩy tôi lên đỉnh cao quyền lực mà bản thân hắn cũng khao khát. Tôi đã nghĩ đó là ân tình, là sự nhường nhịn của một người anh. Vì vậy, bao năm nay, tôi nhẫn nhịn, thậm chí đáp ứng mong muốn của hắn, sinh cho hắn một người con để nối dõi. Tất cả chỉ để trả cái ân tình khó nhận ấy. Nhưng giờ thì tôi hiểu rồi. Đó không phải là nhường mà chỉ là một sự hoãn binh. Hắn nuôi dưỡng tôi, để rồi giờ đây, hắn muốn tự tay lấy lại tất cả, cùng với ngai vàng mà tôi đang ngồi.
Một cơn giận dữ bùng lên, xóa tan nỗi sợ hãi ban nãy. Nó cháy âm ỉ trong lồng ngực, khiến tôi nắm chặt thành quả đấm. "Nữ hoàng đế" – ba từ đầy khinh miệt ấy hắn thường dùng để gọi tôi trước mặt các đại thần thân tín. Mỗi lần nghe thấy, đầu tôi lại đau nhức, như có ai dùng búa đập vào thái dương. Được, thật tốt. Cứ gọi đi. Tình cảm có thể vứt bỏ, nhưng quyền lực này, ta sẽ không bao giờ buông tha. Ta không còn nợ hắn thứ gì nữa.
Bỗng, một bàn tay từ trong bóng tối vươn ra, chộp lấy cánh tay tôi một cách thô bạo. Hơi thở nóng hổi phả vào gáy. Tôi giật mình, định giãy giụa thì một giọng nói quen thuộc, đầy vẻ sốt ruột vang lên bên tai: "Bệ hạ! Đi lối này, nhanh lên!"
Đó là ánh mắt đầy lo lắng của một lão thái giám già, người đã theo hầu tôi từ thuở tôi còn là một công chúa nhỏ. Ông ta kéo tôi vào một căn phòng tối om, khép nhẹ cánh cửa gỗ mục sau lưng. Tiếng chân đuổi theo dần dần xa đi, nhưng nhịp tim tôi vẫn không chịu yên. Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng thở dốc của chính mình và mùi mốc của căn phòng chứa đồ cũ. Lão thái giám quỳ xuống, giọng nói run run: "Lão nô tội thật, đã vụng về làm vỡ chậu hoa, khiến bệ hạ gặp nguy..."
Tôi đưa tay ra, đặt lên bờ vai gầy guộc đang run rẩy của ông ta. Sự phản bội của Cố Tri Luật khiến lòng tôi giá băng, nhưng lòng trung thành nhỏ nhoi này lại khiến một chút hơi ấm le lói trở lại. "Không sao," tôi nói, giọng khàn đặc vì chạy và vì cảm xúc dồn nén. "Họ đã muốn chiến thì ta chiến với họ thôi."
Câu nói vang lên trong căn phòng tối, như một lời tuyên thệ với chính mình. Ta đã ngồi trên ngai vàng này bao nhiêu năm, không phải là không có chuẩn bị. Cố Tri Luật, ngươi muốn lấy thủ cấp của ta để tế cờ sao? Vậy thì hãy đến thử xem.
Hai đầu gối hắn đập xuống nền đá lạnh ngắt với một âm thanh đau đớn. Tôi nghe thấy tiếng xương va vào đá, khô khốc và chắc nịch. Từ trong căn phòng tối thẫm phía trước, giọng nói của Cố Tri Luật vọng ra, không một tia dao động, như một nhát kiếm băng giá xuyên qua lớp không khí ngột ngạt: "Bắt kẻ đang đứng ngoài cửa kia vào đây."
Trái tim tôi chùng xuống, rồi lại bình thản trở lại. Thì ra hắn đã biết. Cũng phải thôi, trong cung cấm này, có điều gì có thể qua được mắt và tai của hắn chứ? Tôi hít một hơi thật sâu, mùi hương trầm nhè nhẹ trong hành lang hòa lẫn với vị tanh của sợ hãi từ tên cung nhân đang run rẩy kia. Tôi bước vào, từng bước chậm rãi, vạt áo dài lướt nhẹ trên mặt đá bóng loáng.
Ánh mắt tôi quét qua những khuôn mặt quen thuộc trong phòng. Mấy vị tâm phúc đứng hầu hai bên, vừa thấy bóng dáng tôi, thần sắc lập tức cứng đờ. Họ cúi gằm mặt xuống, có người còn lùi nửa bước nhỏ, như muốn trốn vào trong bóng tối của những cột gỗ lớn. Họ hiểu rõ hơn ai hết mối tình nhiều năm giữa tôi và chủ tử của họ là thứ gì. Họ cũng chính là những người chứng kiến năm đó. Sau khi tôi rời đi, Cố Tri Luật đã trở nên điên cuồng đến mức nào. Hắn thiêu rụi cả khu vườn tôi từng thích, đập nát mọi thứ tôi từng chạm vào, rồi lại ôm lấy những mảnh vỡ ấy mà khóc như một đứa trẻ.
Cố Tri Luật của bây giờ, uy nghiêm lạnh lùng, nắm đại quyền, khiến cả triều đình khiếp sợ. Người ngoài nhìn vào, ai cũng tưởng hắn dùng quyền thế ép buộc tôi, vị Hoàng đế trên danh nghĩa, phảắn một người thừa kế. Chỉ có tôi, và có lẽ cả những tên tâm phúc run rẩy kia, mới biết được sự thật trái ngược. Trong lòng hắn luôn tồn tại một vực thẳm bất an. Hắn, kẻ tưởng như có thể nghiền nát cả thiên hạ dưới chân, lại sợ hãi một điều giản đơn đến buồn cười: sợ tôi không cần hắn nữa.
Bởi vậy, hắn mới cẩn trọng từng ly từng tí. Mỗi lần ai đó dâng lên những mỹ nam cho tôi, sắc mặt hắn tối sầm lại, nhưng không bao giờ ra tay với những kẻ đó. Hắn chỉ lặng lẽ đến tẩm cung của tôi, dùng sức mạnh thô bạo và sự nồng nhiệt cuồng dại của mình để khẳng định sự tồn tại. Những đêm như thế, chiếc long sàng bằng gỗ nam mộc kiên cố cũng phải rên rỉ kẽo kẹt, tưởng chừng sắp sập đến nơi. Rồi khi cơn cuồng phong đã qua đi, hắn lại trở nên mềm yếu lạ thường. Hơi thở nóng hổi của hắn phả vào vành tai tôi, giọng nói trầm khàn vẫn còn pha chút mệt mỏi, nhưng lại hỏi đi hỏi lại những câu ngây ngô:
“Tỷ tỷ, nàng có yêu ta không?”
“Sẽ yêu ta như thế này mãi mãi chứ?”
“Hôm nay trẫm bãi triều trễ, nàng có còn yêu ta không?” “Cả ngày hôm nay rồi, nàng chưa từng nói câu yêu ta.” “Đôi lúc trẫm thực sự cảm giác nàng chỉ tham luyến thân thể này của ta, chứ trong lòng chẳng có tình yêu nào đâu.”
Những lời ấy, nếu để người ngoài nghe thấy, chắc chắn sẽ không thể tin nổi đó lại là lời của vị nhiếp chính vương quyền khuynh thiên hạ. Chỉ có tôi biết, đó mới là Cố Tri Luật thật sự, một kẻ khát khao được yêu thương đến tuyệt vọng, luôn lo sợ mình sẽ bị bỏ rơi một lần nữa. Tôi đứng đó, nhìn hắn đang ngồi trên ghế cao. Ánh mắt hắn nhìn tôi phức tạp, khôn lường, giữa sự giận dữ và nỗi sợ hãi mất mát.
Vành tai hắn đỏ rực lên trước mặt tôi, một màu đỏ thẹn thùng kỳ lạ, tương phản hoàn toàn với ánh mắt đầy sát khí vừa rồi. Tôi thậm chí nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, không phải vì sợ hãi, mà vì sự chênh vênh khó hiểu của khoảnh khắc này. Chỉ một giây trước, cái nhìn của hắn còn lạnh như băng, có thể đóng băng cả không khí xung quanh, vậy mà giây sau, chính hắn lại lộ ra vẻ bối rối của một chàng trai trẻ.