Mùi ẩm mốc của phòng thăm gặp quyện lẫn mùi nước tẩy rửa hăng hắc. Tôi ngồi bên cạnh mẹ Lâm Tiểu Vũ, lặng lẽ quan sát Trương Vĩ bước vào, xiềng xích trên tay chân kêu lạch cạch khô khốc. Khi ánh mắt chạm phải người phụ nữ ngồi cạnh tôi, mọi thứ dường như đóng băng. Sắc mặt biến đổi từ vẻ thờ ơ thành một sự nhận ra đầy kinh hãi, rồi nhanh chóng chuyển sang tái nhợt. Đó không phải là nỗi sợ bị trừng phạt, mà giống như một bóng ma từ quá khứ bỗng hiện về, sống động và bằng xương bằng thịt.
“Bà là… mẹ của Lâm Tiểu Vũ?”
Giọng bà bình thản vang lên, như mặt hồ phẳng lặng che giấu những xoáy nước ngầm dữ dội bên dưới. “Cuối cùng anh cũng còn nhớ.” Tôi nhìn thấy những ngón tay gầy guộc của bà siết chặt vào nhau trên mặt bàn lạnh ngắt, đến nỗi các khớp xương trắng bệch ra. Sự bình tĩnh ấy là một lớp vỏ mỏng manh, và tôi cảm nhận rõ cơn địa chấn đang rung chuyển trong lòng bà, một ngọn lửa âm ỉ đã cháy suốt bảy năm trời, giờ chỉ chờ một cơn gió để bùng lên dữ dội.
“Tôi nhớ.” Trương Vĩ cúi đầu, ánh mắt đăm đăm nhìn vào đôi bàn tay đang bị còng. Có lẽ trong khoảnh khắc đó, khuôn mặt của cô gái hai mươi tuổi đã hiện lên trong tâm trí hắn, không phải như một nạn nhân, mà như một bằng chứng sống cho sự thật hắn luôn cố chôn vùi.
“Hãy nói cho tôi biết – con bé chết như thế nào?”
Không gian yên lặng đến nghẹt thở, chỉ còn tiếng thở dốc nặng nề của chính tôi. Trương Vĩ im lặng một hồi lâu, như thể đang cố gắng lục tìm trong ký ức một phiên bản ít đau đớn nhất. “Nó không đau đớn quá nhiều…” Giọng hắn khàn đặc, cố tạo ra một sự an ủi giả tạo.
“Nói dối!” Tiếng hét của bà như một nhát dao xé toạc bầu không khí ngột ngạt. Bà đứng bật dậy, thân hình gầy guộc run rẩy. “Tôi đã xem những bức ảnh… tôi biết anh đã làm gì với nó!” Nước mắt không còn là những giọt lẻ nữa, mà là một dòng lũ tuôn trào từ đáy mắt đã khô cạn chờ đợi vô vọng. Sự phẫn nộ và đau đớn hòa làm một, biến thành một thứ sức mạnh nguyên thủy khiến bà gần như gục xuống.
Trương Vĩ ngẩng mặt lên, đôi mắt vô hồn nhìn thẳng vào nỗi đau đang hiện hình trước mặt. “Xin lỗi.” Hai từ ấy thốt ra nhẹ bẫng, vô nghĩa như một hạt bụi rơi vào biển lửa.
“Chỉ ba chữ ‘xin lỗi’ thôi sao?” Giọng bà nghẹn lại, từng tiếng như bị vỡ vụn. “Nó mới hai mươi tuổi, nó chưa kịp sống, chưa kịp mơ ước, anh lấy quyền gì mà cướp đi mạng sống của nó?” Mỗi câu hỏi là một nhát búa đập thẳng vào sự vô cảm đang ngự trị trên khuôn mặt kẻ đối diện. Tôi thấy lòng mình thắt lại, hình ảnh một cô gái trẻ với những ước mơ dang dở hiện lên, đối lập hoàn toàn với sự tàn nhẫn lạnh lùng này.
“…Tôi không kiềm chế được.” Trương Vĩ thì thào, câu nói như một lời tự thú với chính mình hơn là một lời giải thích. Nó phơi bày sự trống rỗng đáng sợ trong tâm hồn hắn, nơi không tồn tại lằn ranh giữa thiện và ác, chỉ có những cơn thôi thúc mù quáng.
“Không kiềm chế được?” Bà chỗn mặt kính ngăn cách, ánh mắt như muốn thiêu cháy thứ người đang ngồi phía bên kia. “Vậy lại kiềm chế được khi sống với vợ anh năm năm trời mà không giết cô ấy?”
Câu hỏi ấy như một mũi tên độc bắn trúng yết hầu. Trương Vĩ sững người lại, đôi mắt chớp lia lịa. Một khoảng trống mênh mông hiếu trả lời của hắn. “Vì… vì tôi yêu cô ấy.” Lời nói yếu ớt và mâu thuẫn.
“Anh cũng từng nói với con gái tôi là yêu nó!” Giọng bà vỡ oà, đầy chất chứa sự phản bội. “Chính Tiểu Vũ đã kể với tôi – anh từng nói y hệt như vậy!” Tôi nhắm mắt lại, tưởng tượng ra cảnh cô gái trẻ ngây thơ kể với mẹ về tình yêu của mình, không biết rằng những lời ngọt ngào ấy lại là chiếc bẫy tử thần.
Trương Vĩ không phản bác. Hắn chỉ cúi gằm mặt xuống, đầu gần như chạm vào đôi bàn tay bị xiềng. Sự im lặng đó còn đáng sợ hơn bất kỳ lời biện minh nào. Nó thừa nhận tất cả.
“Tôi muốn biết – xác con gái tôi ở đâu.” Bà từ từ ngồi xuống, lấy lại hơi thở, dồn nén tất cả nỗi đau vào một yêu cầu cuối cùng, thiêng liêng và đau đớn. “Tôi muốn mang nó về, chôn cất đàng hoàng.”
“Ở… một nhà máy bỏ hoang ở ngoại ô.” Trương Vĩ nói khẽ, như thể sợ đánh thức một điều gì đó. “Tôi sẽ nói với cảnh sát về vị trí cụ thể.” Cuối cùng, sau bảy năm, cô gái ấy có thể được trở về.
Khi chúng tôi bước ra khỏi phòng thăm giam, bầu trời xám xịt bỗng như sụp xuống. Mẹ Lâm Tiểu Vũ òa khóc nức nở, những tiếng nấc tức tưởi từ sâu trong cổ họng bật ra, làm rung động cả khoảng sân tù ngột ngạt. Tôi đỡ bà ngồi xuống băng ghế gỗ lạnh ngắt, đưa cho bà khăn giấy mà bàn tay tôi cũng run lên.
“Suốt bao năm qua… tôi vẫn luôn tưởng tượng nó vẫn còn sống, đang hạnh phúc ở một nơi nào đó.” Bà thì thầm, giọng đầy vỡ vụn. “Giờ biết được sự thật… ngược lại, tôi thấy nhẹ lòng hơn.” Sự chờ đợi trong vô vọng còn tra tấn hơn cả sự thật tàn khốc. Giờ đây, dù đau đớn, bà có thể bắt đầu tiến trình tiễn biệt thực sự.
“Ít nhất… giờ cô ấy có thể yên nghỉ.” Tôi nói một lời an ủi nghe thật mỏng manh và bất lực trước nỗi mất mát quá lớn.
“Tôi vẫn nhớ lúc nó còn bé…” Bà lau nước mắt, một nụ cười đau đớn thoáng hiện trên môi. “Luôn nói lớn lên sẽ trở thành nhà văn, sẽ viết thật nhiều truyện.” Ký ức tươi đẹp ấy giờ trở thành một vết cắt sâu hoắm. “Câu chuyện của nó mới chỉ vừa bắt đầu… thì đã bị tên ác quỷ kia kết thúc.”
Chiều hôm đó, dưới bầu trời âm u, cảnh sát đã tìm thấy những gì còn lại của Lâm Tiểu Vũ trong một nhà máy cũ đầy bụi và mạng nhện, nơi chỉ có tiếng gió rít qua những ô cửa sổ vỡ. Thời gian và sự lãng quên đã làm phần còn lại của cô trở nên khó nhận ra, nhưng sự thật thì không thể bị xóa mờ. Kết quả giám định như một dấu chấm hết cuối cùng, xác nhận danh tính của cô gái đã mất tích bảy năm.
Vụ việc bùng nổ, trở thành cơn địa chấn rung chuyển thành phố. Con số mười ba nạn nhân vô tội bị Trương Vĩ sát hại trong bóng tối khiến ai nấy đều khiếp sợ. Các phóng viên ùn ùn kéo đến như đàn ong vỡ tổ, micro và máy ảnh chĩa về phía tôi – “người vợ sống sót”, “nhân chứng then chốt”. Nhưng tôi đóng sập cửa, từ chối tất cả. Tôi không muốn nỗi đau của mình, hay của bất kỳ ai, trở thành món đồ giải trí rẻ tiền trên các mặt báo.
Một tháng sau, trong một phòng xử án trang nghiêm và lạnh lẽo, phiên tòa xét xử Trương Vĩ diễn ra. Tôi ngồi ở hàng ghế nhân chứng, cảm nhận rõ sức nặng của những ánh nhìn đổ dồn về phía mình. Lần đầu tiên, tôi thấy những khuôn mặt khác – cha mẹ, vợ chồng, con cái của những nạn nhân xấu số. Nỗi đau của họ hòa thành một dòng chảy âm ỉ, và ánh mắt họ dán chặt vào Trương Vĩ ngồi trên ghế bị cáo, tràn ngập phẫn nộ và một nỗi thương xót không nguôi cho người thân đã khuất.
Trương Vĩ vẫn giữ nguyên vẻ mặt đó – bình thản, gần như thờ ơ. Hắn ngồi đó như một khán giả xem vở kịch của chính mình, hoàn toàn tách biệt khỏi không khí căng thẳng và đau thương đang bao trùm căn phòng.
“Bị cáo Trương Vĩ, anh có nhận tội với các cáo buộc không?” Giọng vị thẩm phán trầm và nặng trịch.
“Nhận tội.” Trương Vĩ đáp ngắn gọn, không chút do dự, như thể đang xác nhận một sự thật hiển nhiên.
“Tại sao sát hại những người vô tội đó?”
Một khoảng lặng. Trương Vĩ nhìn xuống bàn tay mình, rồi ngẩng lên. Ánh mắt hắn đi qua đám đông mà không dừng lại ở ai. “Tôi cũng không biết.” Câu trả lời khiến nhiều người trong phòng xử nín thở.
“Không biết?” Vị thẩm phán nhíu mày, giọng đầy vẻ không tin. “Anh đã cướp đi mười mà nói là không biết lý do?”
“Tôi chỉ biết…” Trương Vĩ chậm rãi nói, từng chữ rõ ràng và lạnh lùng. “Mỗi khi làm điều đó, tôi lại cảm thấy… khoái cảm.” Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. Không phải vì sự tàn ác, mà vì sự trống rỗng đáng sợ trong lời thú nhận ấy. Hắn không giết vì thù hận, vì lợi ích, mà chỉ đơn giản vì một cảm giác bệnh hoạn. Tiếng thở dốc và những tiếng thì thầm phẫn nộ vang lên khắp phòng xử.
“Anh có điều gì muốn nói với gia đình các nạn nhân không?”
Trương Vĩ quay đầu, ánh mắt hắn lướt qua hàng ghế gia đình các nạn nhân, dừng lại ở tôi trong một vài giây ngắn ngủi. Trong ánh mắt ấy, tôi không thấy ăn năn, chỉ thấy một sự mệt mỏi xa lạ. “Xin lỗi.” Hắn nói lại lần nữa.
“Xin lỗi?!” Một người đàn ông trung niên bật dậy, mặt đỏ gay, giọng đầy nước mắt. “Con gái tôi mới mười tám tuổi! Anh nghĩ một câu ‘xin lỗi’ là đủ sao?” Sự phẫn nộ bị dồn nén bấy lâu bùng phát, tạo nên một sự hỗn loạn nghẹt thở. Tiếng gõ búa giữ trật tự của thẩm phán nghe thật chói tai.
Ba ngày xét xử trôi qua như một cơn ác mộng dài. Cuối cùng, bản án được tuyên: tử hình. Khi hai từ đó vang lên, cả phòng xử như vỡ òa trong một sự im lặng nặng nề khác. Trương Vĩ, kẻ đã gãy chết thương tâm, giờ đây cũng phải đối mặt với cái chết của chính mình. Hắn vẫn không đổi sắc, chỉ khẽ gật đầu như thể nhận một lời thông báo bình thường. Rồi hắn quay đầu, nhìn thẳng vào tôi. Đôi môi hắn mấp máy, hình như muốn thốt lên điều gì cuối cùng. Nhưng rồi, hắn chỉ lặng lẽ quay đi, để lại một khoảng trống đầy ám ảnh trong tôi.
Tin tức về cái chết của Trương Vĩ được phát đi trên truyền hình vào một buổi sáng mưa phùn âm u. Tôi ngồi trong góc quán cà phê nhỏ. Hơi nước từ tách cà phê bốc lên mờ ảo. Trên màn hình, phóng viên đang đọc bản tin với giọng điệu trang trọng. “Sáng nay, kẻ giết người hàng loạt Trương Vĩ đã bị thi hành án tử hình. Như vậy, vụ án mạng gây chấn động cả nước suốt thời gian qua đã chính thức khép lại.”
Tôi không cảm thấy nhẹ nhõm, cũng chẳng thấy hả hê. Chỉ là một sự trống rỗng mênh mông. Có lẽ, khi cảm xúc đã bị vắt kiệt bởi quá nhiều biến cố, con người ta sẽ rơi vào trạng thái tê liệt như vậy. Những lời bàn tán về vụ án, về những nạn nhân, về người vợ “xui xẻo”… tất cả nghe thật xa lạ và vô nghĩa. Tôi uống cạn ly cà phê đắng ngắt, để lại tiền trên bàn và bước ra ngoài, bỏ lại đằng sau những tiếng xì xào bàn tán.
Tôi lái xe đến nghĩa trang dưới cơn mưa lất phất. Bia mộ của Lâm Tiểu Vũ mới được dựng lên, còn thơm mùi đá mới. Một bó cúc trắng tinh khôi đang nằm đó. Những cánh hoa ướt đẫm hạt mưa trông thật mong manh. Tấm ảnh trên bia khắc hình một cô gái trẻ, nụ cười tươi tắn và đôi mắt sáng ngời đầy hy vọng, một sự sống đã bị bẻ gãy quá sớm.
“Chào em, Tiểu Vũ.” Tôi thì thầm, giọng tan vào trong mưa. “Tên ác quỷ đó đã chết rồi. Em có thể yên nghỉ.” Một cơn gió nhẹ thổi qua, lay động những cánh hoa cúc, như một lời đáp lại nhẹ nhàng.
Tôi đứng đó rất lâu, để mặc cho mưa thấm ướt vai áo. Tôi nghĩ về những trang viết chưa thành hình, về những giấc mơ chưa kịp của cô. Tôi nghĩ về cuộc hôn nhân năm năm của mình, về những lời yêu thương ngọt ngào giờ đây hóa thành lời nói dối kinh hoàng nhất. Tôi chợt nhớ đến lời Trương Vĩ từng thừa nhận: tôi cũng từng nằm trong tầm ngắm của hắn. Một sự ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Sự khác biệt nào đó ở tôi đã cứu mạng tôi, trong khi mười ba người khác thì không. Đó là một sự may mắn mang đầy mặc cảm.
Trên đường về, tôi cố ý lái qua con đường cũ. Tòa chung cư nơi tôi từng sống với Trương Vĩ hiện lên lặng lẽ trong màn mưa. Tôi không dừng lại. Căn hộ ấy giờ đã thuộc về một chủ nhân khác. Tôi đã bán nó đi, cùng với mọi ký ức đau đớn gắn liền với nó. Giờ tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm, nơi mọi thứ đều mới, đều không liên quan đến quá khứ. Ở đó, tôi có thể thở được.
Vừa bước vào nhà, tiếng chuông điện thoại vang lên. Giọng nói của mẹ Lâm Tiểu Vũ ở đầu dây bên kia nhõm hơn, dù vẫn đầy nỗi buồn sâu thẳm. “Tiểu Nhã, ức chưa?”
“Xem rồi.”
“Cuối cùng con quỷ đó cũng phải trả giá.” Một tiếng thở dài nhẹ nhõm. “Tiểu Vũ cuối cùng cũng có thể yên nghỉ rồi.”
“Vâng…”
“Tôi định rời khỏi thành phố này.” Bà nói, giọng đầy quyết tâm. “Nơi đây, chỗ nào cũng khiến tôi nhớ đến Tiểu Vũ. Tôi cần một khởi đầu mới.”
Tôi đồng cảm sâu sắc với quyết định ấy. “Bà định đi đâu ạ?”
“Về phía Nam. Tôi có một người bà con xa sống ở đó.”
“Vậy thì tốt.”
“Còn con thì sao? Có dự định gì không?”
Tôi nhìn ra cửa sổ. Thành phố chìm trong màn mưa. “Chắc con cũng sẽ rời đi. Tìm một nơi không ai biết con là ai… bắt đầu lại từ đầu.” Tôi cần thoát khỏi cái bóng của quá khứ, thoát khỏi ánh mắt tò mò hay thương hại của người khác.
“Chúng ta đều cần một khởi đầu mới.” Bà nói, giọng trầm xuống. “Nhưng Tiểu Nhã, cảm ơn con. Nếu không có con phát hiện ra sự thật, con quỷ đó có thể còn giết thêm nhiều người nữa.”
Lời cảm ơn ấy khiến lòng tôi se lại. “Đó là điều con nên làm.” Tôi chỉ làm điều mà bất kỳ người nào còn chút lương tri đều phải làm.
Sau cuộc gọi, tôi bắt đầu thu dọn hành lý. Quyết định đã rõ ràng: ngày mai tôi sẽ đi. Trong lúc xếp đồ, tay tôi chạm phải một chiếc hộp các tông cũ ở góc tủ. Mở ra, những kỷ vật còn sót lại của Trương Vĩ hiện ra: một chiếc áo sơ mi cũ, vài cuốn sách về tâm lý học mà hắn từng đọc, và… tấm ảnh cưới.
Tôi nhặt tấm ảnh lên. Trong khung hình, tôi mặc váy cưới trắng, tay cầm bó hoa, cười rạng rỡ dựa vào vai Trương Vĩ. Anh ta cũng cười, một nụ cười hiền lành, ấm áp. Chúng tôi trông thật hạnh phúc, thật xứng đôi. Nếu ai đó vào ngày hôm đó nói với tôi rằng người đàn ông đang ôm tôi trong ảnh là một quỷ dữ, tôi chắc chắn sẽ nổi giận và cho rằng họ đang phá hoại hạnh phúc của mình. Sự thật đôi khi còn kỳ quái và đáng sợ hơn cả tiểu thuyết.
Tôi gom tất cả đồ của hắn bỏ vào một túi rác lớn. Nhưng khi đến lượt tấm ảnh, bàn tay tôi lại dừng lại. Tôi nhìn chằm chằm vào khuôn mặt Trương Vĩ, và câu nói cuối cùng của hắn vang vọng trong tâm trí: “Vợ à, anh thật sự yêu em.” Liệu có tình yêu nào thật sự tồn tại trong trái tim của một kẻ giết người máu lạnh như vậy? Hay đó chỉ là một ảo giác, một sự lừa dối mà ngay cả chính hắn cũng tin là thật? Có lẽ, tôi sẽ mãi mãi không tìm được câu trả lời thỏa đáng.
Tôi cầm tấm ảnh lên, dù mạnh. Một tiếng xé rách khô khốc vang lên. Một nửa có hình Trương Vĩ, tôi ném thẳng vào túi rác, nơi nó thuộc về. Nửa còn lại, nơi tôi đang cười tươi trong bộ váy cưới, tôi giữ lại. Không phải để lưu giữ kỷ niệm đẹp, mà để làm một vật cảnh tỉnh. Nó sẽ nhắc nhở tôi rằng ác quỷ đôi khi khoác lên mình bộ mặt thiên thần và sự thật luôn ẩn giấu đằng sau những lớp vỏ hào nhoáng. Tôi cất nửa tấm ảnh đó vào một phong bì, rồi bỏ vào đáy vali, cùng với quyết tâm bắt đầu một cuộc sống mới, nơi ánh sáng của sự thật và cảnh giác sẽ không bao giờ bị bóng tối của lừa dối và ngây thơ che khuất nữa.