Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Nghe chương này17:08

Tôi đã chế biến một lần. Lần này, tôi không định chết thêm lần nữa.

“Khương Vãn Ý, thứ tôi thiếu nhất đời này không phải là khí tiết.”

Tôi nói với hắn như thế, bằng một giọng điệu phẳng lặng đến nỗi chính tôi cũng phải ngạc nhiên. Bởi vì tôi đã khóc quá nhiều rồi. Những giọt nước mắt của tôi đã cạn từ lâu, giống như dòng sông khô vào mùa hè ở vùng biên giới này — chỉ còn lại những vết nứt nẻ trên lòng đất.

“Vết thương anh gâôi, tôi sẽ nhớ suốt cả kiếp này.” Tôi nhấn mạnh từng chữ, cảm nhận từng âm thanh vỡ ra trên đầu lưỡi. “Thứ anh nợ tôi, cả đời này anh không trả nổi.”

Lời tôi nặng. Nặng đến mức tôi thấy bờ vai hắn như oằn xuống dưới một sức nặng vô hình. Hắn ngước mắt lên nhìn tôi, và trong đôi mắt đen kịt ấy, tôi thấy một nỗi đau đến mức không thể giả tạo được. Nhưng tôi không quan tâm nữa. Đau đớn của hắn là thật hay giả, đối với tôi bây giờ đều giống nhau cả.

“Vãn Ý, rốt cuộc em muốn anh làm thế nào mới chịu tha thứ cho anh?”

Giọng hắn khản đặc, như thể mỗi chữ đều phải cào qua cổ họng mới thoát ra được. Tôi nhìn hắn, nhìn vào gương mặt từng là tất cả của tôi, và tôi mỉm cười. Một nụ cười nhẹ đến mức chỉ đủ để làm cong khóe môi.

“Trừ khi anh chết.”

Tôi xoay người. Bước chân tôi đều đặn trên nền đất khô khốc, và tôi không ngoảnh đầu lại. Tôi biết hắn vẫn đứng đó, cứng đờ như một pho tượng bị bỏ quên giữa sa mạc. Nhưng tôi không còn muốn nhìn thấy hình ảnh ấy nữa.

Khi tôi về đến phòng, đôi tay tôi vẫn còn run. Tôi không biết mình run vì lạ những lời vừa thốt ra. Cả căn phòng nhỏ tối om, chỉ có ánh trăng xuyên qua ô cửa sổ, hắt lên tường một mảng sáng trắng bệch. Tôi ngồi xuống mép giường, hít một hơi thật sâu. Mùi thuốc sát trùng từ bệnh viện phía dưới bay lên, quyện vào mùi cát bụi của vùng biên ải. Tôi ghét mùi này. Nhưng tôi cũng quen rồi.

Tôi nghĩ rằng đến nước này, hắn sẽ bỏ cuộc. Hắn vốn là người kiêu ngạo, tự trọng đến mức không chịu nổi một lời từ chối. Tôi đã cho hắn câu trả lời rõ ràng nhất, tàn nhẫn nhất. Hắn sẽ rời đi, sẽ trở về thành phố, sẽ lại sống cuộc sống của một thiếu gia thượng.

Nhưng tôi đã sai.

Hắn không đi. Hắn chỉ thay đổi cách tiếp cận.

Không còn những bó hoa xa xỉ màu đỏ chói mắt, không còn những món quà hào nhoáng với giá trị đến mức khiến người ta phải lóa mắt. Hắn bắt đầu làm những việc mà trước đây tôi chưa từng thấy hắn làm.

Một buổi sáng, tôi thấy một đoàn xe tải lớn chạy vào khu vực bệnh viện biên phòng. Hàng chục thùng thiết bị y tế được chuyển xuống, từ máy siêu âm di động đến thuốc kháng sinh thế hệ mới. Những thứ mà bệnh viện chúng tôi thiếu thốn từ lâu nay được đưa đến đầy đủ. Tôi đứng ở cửa phòng bệnh, nhìn các y tá chạy ra chạy vào, mặt mũi rạng rỡ như thể vừa trúng số. Một y tá trẻ chạy, vừa thở vừa nói: “Chị Vãn Ý, sếp lớn ở trên thành phố gửi xuống đấy ạ! Nghe nói là một vị tướng trẻ tuổi lắm, tên là gì ấy nhỉ…”

Tôi không trả lời. Tôi biết đó là ai.

Rồi đến những ngày sau đó, các chiến sĩ trong doanh trại bắt đầu được phép về thăm nhà nhiều hơn. Những người lính trẻ vốn chỉ được gặp gia đình mỗi năm một lần, nay bỗng nhiên có thêm ngày phép. Một trung sĩ già râu tóc đã bạc, mắt đỏ hoe kể với tôi: “Cô Khương ơi, con gái tôi sắp thi đại học rồi. Tôi cứ tưởng không thể về kịp, ai ngờ trên có quyết định mới. Cảm ơn trời đất.”

Tôi gật đầu, cười nhẹ. Nhưng trong lòng, tôi biết trời đất chẳng làm gì cả. Chỉ có một người đàn ông đang cố gắng chuộc lỗi.

Và rồi, tôi thấy hắn. Một buổi chiều, khi nắng đã tắt, tôi đi đường từ doanh trại lên chốt gác. Con đường này vốn là một lối mòn đầy ổ gà, những viên đá sắc nhọn lồi lõm, mỗi lần xe tải đi qua là bụi mù trời. Nhưng hôm nay, tôi thấy một đám người đang đứng san sát nhau. Họ đang rải đá, đang đầm nện, đang cố gắng kéo dài một đoạn đường nhựa mới.

Và ở giữa đám người ấy, tôi thấy hắn.

Hắn mặc một bộ quân phục lem luốc, tay áo xắn lên đến khuỷu, đôi găng tay đen đã bám đầy bùn đất. Mồ hôi chảy dài trên thái dương, thấm ướt cả cổ áo. Hắn đang cùng với các chiến sĩ kéo một tảng đá lớn, mặt đỏ bừng vì gắng sức. Một người lính trẻ bên cạnh nói gì đó. Hắn cười, nụ cười rộng đến nỗi lộ cả hàm răng trắng.

Tôi đứng lặng ở xa, nhìn hắn. Gió từ sa mạc thổi qua, mang theo cát bụi và mùi mồ hôi của đàn ông. Tôi cảm thấy một thứ gì đó chợt nghẹn lại trong cổ họng. Không phải là tha thứ. Còn lâu mới đến tha thứ. Nhưng là một thứ gì đó rất lạ, rất khó gọi tên.

Tôi quay lưng, bước về phía bệnh viện. Nhưng trong đầu tôi, hình ảnh hắn đứng giữa bụi mù và nắng gió vẫn không chịu tan đi.

Hắn đã thay đổi cách tiếp cận, đúng vậy. Nhưng tôi cũng đã thay đổi. Và tôi biết con đường giữa chúng tôi, dù có được trải nhựa đến đâu, cũng không thể dễ dàng đi qua.

Tôi đã đứng trong căn lều tạm bợ đó, nhìn hắn lúi húi buộc lại dây giày cho một người lính trẻ. Cảnh tượng ấy khiến tôi chợt nhận ra một điều — mọi thứ hắn làm, nhìn bề ngoài tưởng chẳng dính dáng gì đến tôi, nhưng thực chất lại như đang kể cho tôi nghe một câu chuyện khác. Hắn muốn tôi tin rằng Hạ Diên Chu đã không còn là gã đàn ông chỉ biết nói suông về trách nhiệm, một kẻ từng vô tâm đến mức tôi đã từng nghĩ trái tim hắn được tạc từ đá lạnh. Hắn đã thay đổi, thực sự mang trên vai những gánh nặng, biết đâu là giới hạn của bản thân.

Nhưng rồi sao nữa?

Tình yêu sâu đậm mà đến muộn, nhẹ hơn cả một cọng cỏ khô trước gió. Nó chẳng thể níu kéo được điều gì, cũng chẳng thể làm sống lại những năm tháng tôi đã khóc trong âm thầm.

Mạc Bắc khi ấy bước vào mùa đông sớm hơn mọi năm, và cái lạnh ở đây không giống bất kỳ nơi nào tôi từng đặt chân. Nó thấm vào từng thớ thịt, luồn qua lớp áo bông dày, khiến người ta cảm thấy như đang bị từng mũi kim băng đâm vào da thịt. Một trận bão tuyết bất chợt ập đến từ phía tây bắc, nuốt chửng toàn bộ đường núi biên giới trong một màu trắng xóa. Tại một chốt gác hẻo lánh nằm giữa những dãy núi trọc, vị tiểu đội trưởng già đột nhiên lên cơn nhồi máu cơ tim. Đồng đội của ông nói rằng mặt ông tái mét như màu của tuyết non, hơi thở yếu ớt như sợi chỉ sắp đứt.

Chốt gác ấy cách doanh trại chúng tôi gần bốn mươi cây số. Đường núi bị tuyết chặn kín mít, xe cộ hoàn toàn không thể lưu thông. Tôộ đàm, lòng nặng trĩu như có ai đó buộc một tảng đá vào ngực mình.

Hạ Diên Chu là người đầu tiên xung phong. Hắn nói với chỉ huy rằng hắn sẽ dẫn đội đi bộ vào cứu viện. Tôi nhìn thấy quai hàm hắn căng cứng khi nói câu ấy, những bắp thịt trên gáy nổi lên cuồn cuộn. Là bác sĩ duy nhất có mặt ở doanh trại lúc đó, tôi đương nhiên phải đi cùng. Không có sự lựa chọn nào khác, dù trong thâm tâm tôi thừa biết cuộc hành trình này sẽ là một cực hình.

Bão tuyết mịt mùng đến nỗi tôi không thể nhìn thấy bàn tay mình khi giơ lên trước mặt. Gió thổi từ phía bắc, mang theo những hạt tuyết sắc như dao lam, quất thẳng vào da mặt, khiến từng thớ cơ trên gương mặt co rút lại vì đau. Tuyết phủ dày đến đầu gối, mỗi bước chân tôi phải nhấc lên thật cao rồi lại hụt xuống trong lớp băng giá. Tôi cảm nhận được đôi giày của mình đã ướt sũng từ lâu, hơi lạnh thấm dần lên mắt cá chân, lên bắp chân, như thể có bàn tay vô hình đang bóp chặt từng thớ cơ của tôi.

Hạ Diên Chu đi trước, mở đường cho cả đội. Tôi nhìn thấy tấm lưng rộng của hắn còng xuống vì sức nặng của ba lô và thiết bị y tế. Hắn thỉnh thoảng quay lại nhìn tôi, nhưng không nói gì. Trong mắt hắn có một thứ gì đó khiến tôi phải cắn chặt môi để khỏi bật khóc.

Bốn tiếng đồng hồ sau, chúng tôi mới lê được thân xác tê cứng đến chốt gác. Những người lính ở đó đã đốt gần hết củi dự trữ để giữ ấm cho vị tiểu đội trưởng. Khi tôi bước vào, mùi khói củi ẩm hòa lẫn với mùi mồ hôi và thuốc sát trùng xộc vào mũi. Lão tiểu đội trưởng nằm trên một tấm ván gỗ, sắc mặt xám như tro, môi tím tái.

Tôi lập tức lao vào công việc. Đơn giản vì lạnh, nhưng tôi buộc chúng phải bình tĩnh. Tôi tiêm thuốc, ép ngực, kiểm tra huyết áp. Từng động tác đều được thực hiện với sự tập trung cao độ, bởi tôi biết mỗi giây trôi qua đều có thể quyết định sự sống và cái chết của một con người. Sau một hồi xử trí khẩn cấp, tôi cuối cùng cũng ổn định được nhịp tim của ông ấy. Hơi thở trở nên đều đặn hơn, sắc mặt dần hồng trở lại.

Khi tôi ngẩng lên, tôi thấy Hạ Diên Chu đang đứng ở góc căn lều, hai tay nắm chặt, mắt dán chặt vào từng cử động của tôi. Trong ánh mắt hắn, tôi đọc được một thứ cảm xúc phức tạp — có lo lắng, có kiêu hãnh, và có cả một nỗi đau âm thầm mà hắn không bao giờ nói thành lời.

Tôi quay đi, bắt đầu chuẩn bị cho cuộc hành trình quay về doanh trại. Bên ngoài, gió vẫn gào thét, tuyết vẫn rơi không ngừng. Tôi biết con đường phía trước còn dài hơn và khó khăn hơn gấp bội. Nhưng ít nhất, trong khoảnh khắc này, tôi đã làm được điều mình cần làm. Và hắn cũng vậy.

Chỉ là, giữa chúng tôi, những điều chưa nói vẫn cứ chất chồng như lớp tuyết dày kia, không biết đến bao giờ mới tan.

Tôi nhắm mắt, bước chân đặt xuống một tảng băng phủ đầy tuyết — và rồi lớp đất dưới chân tôi vỡ ra như một miếng bánh mục.

Tôi không biết thứ gì đã kêu răng rắc trước: là nền băng hay là xương cốt trong lồng ngực tôi khi cơ thể chao đảo, lao về phía vực thẳm. Khoảnh khắc ấy, thời gian chậm lại như một giọt mật ong rơi. Tôi thấy trời trắng xóa, thấy vách núi dựng đứng lướt qua tầm mắt, thấy cả cái chết đang giang tay đợi tôi ở phía dưới. Nhưng rồi một lực đạo từ phía sau — mạnh, dứt khoát, không chút do dự — đã hất tôi về phía an toàn.

Hạ Diên Chu.

Anh đẩy tôi ra bằng cả thân thể, như thể bản năng của anh là lao vào chỗ chết để đổi lấy một tia sống cho tôi. Quán tính khiến anh lăn dài trên sườn tuyết, cơ thể mất kiểm soát, lộn nhào hai vòng rồi đập mạnh trán vào một tảng đá nhô lên. Tôi nghe thấy tiếng động ấy — một âm thanh ẩm ướt, rùng rợn, như quả dưa chín bị ném vỡ trên nền đất. Máu bắt đầu chảy. Nó thấm ra từ vết thương, nóng hổi và đỏ tươi, nhuộm đỏ lớp tuyết trắng tinh dưới thân anh.

“Hạ Diên Chu!” Tôi hét lên. Giọng tôi vỡ ra, không phải giọng của một bác sĩ, mà là giọng của một con người sắp mất đi thứ quan trọng nhất. Tôi lao tới, quỳ xuống bên cạnh anh, ẩy đỡ lấy khuôn mặt đã nhợt nhạt của anh.

Các chiến sĩ xung quanh ồn ào chạy tới, cuống cuồng nâng anh lên. Họ làm mọi thứ trong vô thức — kẻ đỡ vai, người đỡ chân, nhưng tôi chỉ thấy một thứ duy nhất: máu trên trán anh vẫn không ngừng chảy, chảy mãi, như một dòng suối đỏ không bao giờ cạn. Đồng tử anh giãn ra, mắt nhắm nghiền, hơi thở yếu ớt đến mức tôi phải đặt tay lên ngực anh mới cảm nhận được nhịp đập còn sót lại.

Trong cái lạnh thấu xương ấy, tôi cởi áo khoác của mình ra, xé vội một mảnh vải bông bên trong, ấn chặt lên vết thương. Máu thấm qua vải, dính đầy lên hai bàn tay tôi — ấm, nhầy nhụa, mang theo mùi tanh nồng của sắt. Tôi vừa ép tim hồi sức cho anh, vừa chạy. Chạy về phía doanh trại. Từng bước chân nặng nề như mang đá, phổi tôi bỏng rát vì hít phải không khí lạnh. Nước mắt tôi rơi xuống, hòa cùng bông tuyết đọng trên mặt anh. Miệng tôi lẩm bẩm, không ngừng lẩm bẩm, như một lời nguyền, như một lời cầu xin: “Hạ Diên Chu, anh không được chết. Anh chết rồi. Tôi tìm ai báo thù đây? Anh không được chết…”

Tôi không nhớ mình đã chạy bao lâu. Chỉ biết rằng khi cánh cửa doanh trại mở ra, đôi chân tôi đã tê cứng, hai cánh tay đau nhức vì phải giữ chặt vết thương trên chặng đường. Trong căn phòng phẫu thuật tạm bợ, tôi hất tung mọi thứ trên bàn, đặt anh lên đó. Đèn dầu được thắp sáng, ánh lửa vàng vọt hắt lên khuôn mặt trắng bệch của anh. Tay tôi run, nhưng tôi tự nhủ: mày không được run. Mày là bác sĩ duy nhất ở đây. Nếu mày run, anh ấy sẽ chết.

Ca mổ kéo dài sáu tiếng.

Sáu tiếng đồng hồ tôi đứng đó, mỏi lưng, mỏi cổ, mắt không dám chớp lấy một lần. Từng đường dao của tôi phải thật chính xác, thật nhẹ nhàng, vì tôi đang mở hộp sọ của anh — nơi chứa đựng ký ức, suy nghĩ, và cả những điều tôi chưa kịp hỏi anh. Tôi lấy khối máu tụ ra, từng chút một, như một người thợ kim hoàn gỡ những mảnh vụn quý giá khỏi một món đồ cổ. Mồ hôi chảy dọc sống lưng, thấm ướt lớp áo trong. Tôi không dám nghĩ đến kết cục xấu nhất. Tôi chỉ biết tiếp tục.

Khi tôi khâu những mũi cuối cùng, khi nhịp tim của anh bắt đầu ổn định trở lại, tôi mới dám thở. Một hơi thở dài, nặng nhọc, như thể tôi vừa trồi lên mặt nước sau một cơn ngạt thở kéo dài cả thế kỷ. Đầu gối tôi khuỵu xuống. Tôi ngồi sụp trên nền đất lạnh, lưng dựa vào chân bàn mổ. Hai tay tôi vẫn còn dính máu, run lên vì kiệt sức.

Nhưng anh còn sống. Hạ Diên Chu còn sống.

Tôi nhìn lên khuôn mặt anh dưới ánh đèn dầu, nhìn băng gạc trắng quấn quanh trán, nhìn lồng ngực anh phập phồng đều đặn. Và tôi tự hỏi: liệu có phải tôi cứu anh vì tôi cần một kẻ thù để báo thù, hay vì một lý do nào đó sâu xa hơn mà tôi không dám thừa nhận?

Tôi nhớ rõ cái cảm giác khi mí mắt nặng trĩu và tôi cố gắng mở chúng ra. Ánh đèn huỳnh quang bệnh trắng đến chói mắt, nhưng thứ đầu tiên đập vào tầm nhìn của tôi lại là gương mặt tái nhợt của cô ấy. Khương Vãn Ý ngồi đó, hai tay đặt trên đầu gối, khóe mắt còn vương một giọt nước, chưa kịp lau đi.

Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ họng khô khốc như vừa nuốt phải một nắm cát. Cuối cùng, tôi cũng cố nặn ra một nụ cười, giọng khàn đặc như mảnh giấy nhàu nát: “Vãn Ý, em khóc rồi. Em vẫn để tâm đến anh, đúng không?”

Cô ấy không nhìn tôi. Một tay cô đưa lên quệt ngang khóe mắt, động tác vụng về như muốn xóa đi tất cả dấu vết yếu mềm. Khi giọng nói cất lên, nó lạnh tanh như một lưỡi dao mổ vừa được khử trùng: “Anh nghĩ nhiều rồi. Tôi chỉ không muốn bệnh nhân của tôi chết trên bàn mổ của tôi, làm tôi mất mặt.”

Tôi không trả lời. Thực ra tôi chẳng còn sức để tranh luận. Tôi chỉ nhìn cô, nhìn thật lâu, như muốn khắc từng đường nét trên gương mặt ấy vào đáy mắt mình. Mỗi lần chớp mắt, tôi lại thấy đầu óc quay cuồng, nhưng tôi vẫn cố giữ ánh nhìn không rời.

Cảm giác đau đớn sau đó mới ập đến, không phải một cơn đau duy nhất mà là một chuỗi những cơn đau chồng lên nhau: máu tụ trong sọ khiến mỗi lần thở là một lần đinh nhọn đâm vào thái dương, chấn động não làm thế giới trước mắt cứ nhòe đi rồi lại rõ ra, và những vết dập mô mềm trên người rát bỏng như có ai đó đang xát muối vào vết thương hở. Cơn sốt đến từng đợt, lúc lạnh run, lúc nóng hừng hực, khiến tôi như bị quăng vào giữa hai thái cực của địa ngục.

Trong những cơn mê man, tôi không biết mình đã nói những gì. Nhưng sau này, khi tỉnh táo hơn một chút, tôi nhìn thấy đôi mắt cô ấy đỏ hoe và tôi đoán mình đã nói rất nhiều. Những lời mà lúc tỉnh táo tôi không bao giờ dám thốt ra: “Vãn Ý, đừng đi. Vãn Ý, anh sai rồi. Vãn Ý, anh yêu em…”

Tôi thấy cô ấy cầm khăn lạnh, nhẹ nhàng đặt lên trán tôi. Tôi thấy cô ấy nâng đầu tôi lên, đút từng thìa nước ấm qua kẽ môi khô nứt. Tôi thấy cô ấy lau người cho tôi, động tác chính xác và thuần thục như thể tôi chỉ là một bệnh nhân bình thường, nhưng bàn tay cô ấy hơi run lên mỗi khi chạm vào vết thương sâu nhất.

Có lần, khi cô ấy tưởng tôi đã ngủ say, tôi nghe thấy tiếng cô ấy thì thầm với y tá Tiểu Liễu. Cô y tá trẻ hỏi: “Bác sĩ Khương, chị vẫn yêu anh ấy, đúng không?”

Không có câu trả lời ngay lập tức. Chỉ có tiếng máy theo dõi nhịp tim bíp đều đều trong căn phòng tĩnh lặng. Tôi cố gắng giữ hơi thở đều đặn, lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất, nhưng cô ấy không nói gì thêm.

Nhưng tôi biết câu trả lời. Tôi biết vì tôi cũng có câu trả lời cho chính mình. Yêu sao? Có lẽ vậy. Dù gì cô ấy cũng là người tôi đã yêu hai mươi bốn năm, từ khi cả hai còn là những đứa trẻ chạy nhảy trên con phố nhỏ. Thứ tình cảm ấy thấm vào từng thớ thịt, từng mạch máu, sao có thể nói cắt là cắt. Chỉ là, thứ tình cảm ấy bây giờ chẳng khác nào một tấm gương vỡ, dù có cố gắng ghép lại thì những đường nứt vẫn còn đó, lộ ra dưới ánh sáng, nhức nhối và không thể che giấu.

Ba ngày trôi qua, tôi cứ ngỡ thời gian sẽ xóa nhòa tất cả, nhưng nó chỉ khiến vết thương lặn sâu hơn vào xương tủy. Hạ Diên Chu cuối cùng cũng mở mắt, thở đều. Bác sĩ bảo anh đã qua cơn nguy kịch. Tôi đứng nép bên giường, nhìn gương mặt hốc hác của anh mà lòng không dấy lên nổi một tia mừng rỡ. Rồi anh quay đầu, đôi mắt từng sắc lạnh như dao nay lột ra thứ ánh sáng yếu ớt, van nài: “Vãn Ý, chúng ta làm hòa đi, được không? Anh đem tất cả cho em. Quân hàm của anh, huân chương của anh, mạng của anh. Chỉ cần bên anh, cái gì cũng được.”

Giọng anh khàn đặc, mỗi chữ như mảnh thủy tinh vỡ cọ vào cổ họng. Tôi nhìn anh, bỗng thấy một cơn mệt mỏi dâng lên từ tận đáy lồng ngực. Nó không phải cơn mệt của thể xác hao gầy mà là sự kiệt quệ của linh hồn sau những trận chiến không hồi kết. Mệt đến mức không muốn cãi nữa, không muốn nhớ nữa. Những lời anh nói, năm xưa tôi từng mong mỏi biết bao, giờ đây nghe lại chỉ như gió thoảng qua tai, để lại một khoảng trống lạnh lẽo.

Tôi đứng dậy, mỗi bước chân nặng như đeo đá. Đi đến bên cửa sổ, nơi ánh nắng xuyên qua lớp kính bám đầy bụi sa mạc, vẽ lên sàn nhà những vệt sáng vàng vọt. Nhìn cát vàng mịt mù ngoài kia, tôi khẽ nói, giọng không còn chút gợn sóng: “Anh nói đúng, tất cả đều có thể cho em. Nhưng thứ em từng cần nhất, anh đã cho người khác mất rồi.” Tôi không quay lại, chỉ để những hạt bụi lửng làm chứng cho lời mình. Trong khung cửa ấy, tôi chợt thấy mình nhỏ bé như một hạt cát lạc giữa sa mạc mênh mông, và tình yêu ngày nào cũng đã hóa thành gió, tan biến không dấu vết.

💡 Điểm nhấn chương này

Chương đạt đỉnh cao về xung đột tâm lý khi cô từ chối sự chuộc lỗi của anh không phải bằng sự nóng giận mà bằng sự lạnh lẽo thiêu đốt hơn. Hình ảnh sa mạc khô cằn được dùng tinh tế làm phép ẩn dụ cho tâm hồn cô đã cạn kiệt, tạo nên thứ không khí xoay quanh từ nước mắt và cát vàng vô tình.

📖 Chương tiếp theo

Khoảng trống sau cánh cửa đóng lại sẽ mang lại những gì: sự yên bình hay một cuộc gặp gỡ định mệnh khác?

— Hết chương 5
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram
Tham gia Telegram
Telegram
Tham gia Discord
Discord