Tôi còn nhớ cái ngày mà Lê Cận Xuyên bước vào lớp mười hai của tôi. Hắn gầy đến mức như một cành cây khô, khuôn mặt chi chít những vết chấm đỏ lặn, và khi mở miệng nói, từng chữ cứ như vỡ vụn ra giữa hàm răng. “Lê Má Già” – cái tên ấy được gán cho hắn ngay từ buổi học đầu tiên, và nó theo hắn như một vết nhơ không thể rửa sạch.
Nhưng tôi không phải là người xa lạ với những trò bắt nạt. Từ nhỏ, tôi đã sống trong căn nhà của cậu, nơi mà mỗi bữa cơm đều thiếu vắng sự no đủ. Quần áo tôi mặc toàn là đồ cũ của các anh chị – rộng thùng thình, nhàu nhĩ, khiến bọn bạn học cười chê sau lưng. “Nam không ra nam, nữ không ra nữ,” chúng thì thầm, và tôi chỉ biết cắn răng chịu đựng suốt những năm tiểu học và trung học cơ sở. Nhưng đến cấp ba, một cái gì đó trong tôi vỡ òa. Tôi không còn là đứa trẻ nhu mì nữa. Tôi học được rằng chỉ có sự hung hãn mới có thể bảo vệ mình.
Ai chửi tôi, tôi đánh lại. Ai giơ tay đánh tôi, tôi trả đòn gấp đôi. Tôi trở thành kẻ mà người ta gọi là “liều mạng” – bởi lẽ kẻ nhát gan sợ kẻ to gan, kẻ to gan sợ kẻ liều mạng, và tôi đã chọn con đường cuối cùng. Dần dà, không ai dám động vào tôi nữa. Nhưng điều ấy cũng đồng nghĩa với việc tôi trở nên cô độc. Tôi lủi thủi một mình, không bạn bè, chỉ có sách vở và ước mơ thoát khỏi cuộc đời này qua kỳ thi đại học.
Rồi Lê Cận Xuyên xuất hiện. Hắn ngồi ngay bên cạnh tôi, và từ khoảnh khắc ấy, tôi biết hắn sẽ trở thành mục tiêu mới cho những kẻ thích chà đạp kẻ yếu. Mỗi lần chúng xô đẩy hắn, mỗi lần chúng giật vở của hắn và ném đi, tôi đều nhìn thấy sự bất lực trong đôi mắt hắn. Tôi không phải là người có lòng thương hại, nhưng hắn là bạn cùng bàn của tôi. Những trò ồn ào ấy làm tôi không thể tập trung học và tôi cần học. Tôi cần kỳ thi đại học để thay đổi số phận của mình – đó là con đường duy nhất, là ngọn lửa duy nhất thắp sáng trong màn đêm dày đặc của cuộc đời tôi.
Tôi đã nhịn suốt một thời gian dài, nhịn đến mức hàm răng nghiến chặt, nhịn đến mức lồng ngực như muốn nổ tung. Nhưng cuối cùng, khi thấy thằng nhỏ lớp bên cạnh lại giơ tay xô ngã cậu ấy xuống nền xi măng lạnh lẽo, tôi không thể kìm chế được nữa. Tôi lao đến, chặn ngay trước mặt đám người kia, thay cậu ấy một cú đấm trả đũa mạnh mẽ, mạnh đến mức muốn dồn hết mọi uất ức bấy lâu vào đó.
Sau đó, tôói với cậu ấy, giọng tôi khàn khàn nhưng vô cùng dứt khoát:
“Nghe này, nếu có ai đánh cậu, cậu phải đánh trả lại, đánh mạnh hơn gấp đôi. Vì chỉ khi cậu trở nên tàn nhẫn và không khoan nhượng, người khác mới sợ mà không dám bắt nạt cậu nữa.”
Cậu ấy ngồi bệt dưới đất, ngẩng đầu nhìn tôi, đôi mắt ngơ ngác sau cặp kính đen dày cộp. Một lúc lâu sau, cậu ấy gật đầu, hai má từ từ ửng hồng lên, đỏ như màu gạch non mới nung. Kể từ khoảnh khắc đó, cậu ấy trở thành người bạn đồng hành duy nhất của tôi trong suốt những năm tháng tuổi trẻ đầy bụi bặm và nước mắt.
Chúng tôi cùng nhau ngồi học trong thư viện cho đến khi mặt trời lặn, cùng nhau xông vào những trận đánh nhau vô nghĩa trong những con hẻm tối. Tóc tai chúng tôi rối bù, móng tay dính đầy bụi đất và máu của kẻ thù. Tôi và cậu ấy như hai con thú nhỏ, chỉ biết dựa vào nhau để sưởi ấm giữa cái lạnh lẽo của thế giới này.
Rồi một ngày, cậu ấy nói muốn đi du học. Mẹ của cậu ấy, người phụ nữ tôi chưa từng gặp mặt, đang làm việc ở một đất nước xa xôi nào đó. Còn tôi, tôi cũng muốn rời khỏi nơi này, rời khỏi căn nhà mà tôi chỉ là kẻ thừa thãi, không muốn sống cuộc đời phải luôn cúi đầu nương nhờ người khác nữa. Học tập, vì thế, trở thành con đường duy nhất để cả hai chúng tôi thoát khỏi kiếp sống tù túng này.
Nhưng rồi, ngay trước kỳ thi đại học, cậu ấy đột nhiên biến mất. Biến mất như một làn khói tan vào không khí. Mấy ngày sau, tôi nghe mấy đứa bạn cùng lớp nói lại: mẹ cậu ấy từ nước ngoài trở về, đưa cậu ấy đi ngay trong đêm, đến nỗi cậu ấy còn không kịp tham dự kỳ thi mà chúng tôi đã cùng nhau ôn luyện suốt bao tháng trời. Cậu ấy cứ như thế, lặng lẽ biến mất khỏi cuộc đời tôi, không một lời từ biệt, không một lá thư.
Và bây giờ, sau nhiều năm, tôi đứng trước mặt cậu ấy, nhìn người đàn ông cao lớn, đường nét góc cạnh, tóc thẳng mượt và làn da không còn một vết chấm nào. Tôi cười nhạt, giọng pha chút châm chọc:
“Lê Cận Xuyên, mấy vết chấm trên mặt anh đâu hết rồi? Hồi đó rõ ràng tóc anh xoăn tít như tổ quạ, sao bây giờ lại thẳng tắp thế này? Còn nữa, năm đó anh thấp hơn tôi cả một cái đầu, sao bây giờ lại cao hơn tôi hẳn nửa cái? Anh có đi nước ngoài phẫu thuật thẩm mỹ không đấy? Thay đổi nhiều như vậy, chắc tốn không ít tiền nhỉ?”
Không trách tôi không nhận ra cậu ấy. Dù tên thì giống hệt, nhưng tôi làm sao có thể liên tưởng được một đấng gò, đen nhẻm, đeo cặp kính dày cộp ngày nào với người đàn ông lịch lãm, cao ráo và sáng sủa trước mặt tôi bây giờ. Cậu ấy thay đổi quá nhiều, nhiều đến nỗi tôi cảm thấy như mình đang nhìn một người hoàn toàn xa lạ, một người mà tôi chưa từng được biết đến.
Tôi vẫn chưa hết bàng hoàng khi Lê Cận Xuyên buông ra câu nói sắc lẹm như lưỡi dao cạo: “Chu Thanh, đừng quên tôi đang làm gì, tôi thấy cô mới cần phẫu thuật thẩm mỹ, và nên chỉnh sửa cả đầu óc luôn.” Giọng khốc, không hề che giấu sự khó chịu. Trong lòng tôi dậy lên một nỗi hoài nghi khó tả, như có hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt.
“Anh nói là nhờ thuốc Đông y điều trị sao? Thay đổi lớn thật đấy.” Tôi cố gắng giữ giọng mình bình thản, nhưng bàn tay đang siết chặt vạt áo đã bán đứng tôi. Cảnh tượng trước mắt xa lạ đến nỗi tôi muốn bỏ chạy.
Anh ta nhìn chằm chằm vào vết đỏ hằn trên má tôi, ánh mắt có chút gì đó xa xăm: “Em cũng vậy mà. Trước đây em không bao giờ đứng yên để bị đánh đâu.” Câu nói ấy như một nhát búa giáng thẳng vào ký ức của tôi. Phải, tôi của năm xưa sẽ chẳng bao giờ im lặng chịu trận như thế này.
Tôi vô thức đưa tay sờ lên gò má trái vẫn còn âm ỉ đau, nơi mà Đồng Thiển đã giáng cho tôi một cái tát vào buổi chiều nay. Vết thương này chẳng thấm vào đâu so với nỗi đau đang giày vò trong lòng tôi. Thực ra, tôi không muốn đặt chân đến bệnh viện này một chút nào. Nhưng mẹ Minh đã nói: chỉ cần tôi khuyên được Minh Hạo, đừng để anh ấy làm những chuyện dại dột nữa, thì món nợ tôi nợ nhà họ Minh sẽ được xóa sạch.
Đúng vậy, tôi nợ nhà họ Minh. Món nợ ấy nặng đến nỗi mỗi lần nhắm mắt, tôi lại thấy những hình ảnh đen tối hiện về. Nếu không có chuyện đó, có lẽ tôi vẫn là Chu Thanh của ngày xưa — một đứa con gái không biết trời cao đất rộng, luôn nghĩ rằng chỉ cần đánh nhau là có thể giải quyết mọi vấn đề. Nhưng cuộc đời đâu có đơn giản như những nắm đấm.
“Anh về khi nào? Sao không liên lạc với tôi?” Tôi vội vã chuyển chủ đề, cố xua đi những suy nghĩ nặng nề đang bủa vây. Khi nhận ra trước mặt mình chính là Lê Cận Xuyên, bạn cùng bàn của tôi ngày nào, cảm giác sợ hãi ban đầu bỗng nhiên tan biến như sương mù dưới ánh mặt trời. Khoảng cách vô hình giữa hai chúng tôi cũng dần thu hẹp lại, như thể thời gian chưa từng làm chúng tôi xa cách.
Tôi ngồi đó, nghe anh kể về cuộc đời mình trong suốt mười năm xa cách. Giọng anh trầm ấm, từ tốn, như thể đang đọc một cuốn nhật ký cũ kỹ mà chỉ có anh mới hiểu hết từng con chữ. Anh bảo rằng ước ngoài, anh chẳng ở lại được bao lâu. Cảm giác lạc lõng nơi đất khách khiến tôi rồi lại lao vào một trường y khoa ở tận miền xa. Bảy năm trời anh miệt mài với sách vở và những ca bệnh, cho đến tận gần đây mới trở lại thành phố D này, bắt đầu gây dựng sự nghiệp cho riêng mình. Tôi chăm chú nhìn vào khuôn mặt mới, thấy có những nét hao gầy và từng vết chân chim nơi khóe mắt mà ngày xưa chưa từng có. Thời gian đã in dấu lên anh, nhưng giọng nói ấy, cách anh ngập ngừng giữa những câu chuyện, vẫn nguyên vẹn như thuở thiếu niên.
Khi anh dứt lời, tôi cảm nhận được ánh mắt anh đang đặt lên người tôi, chờ đợi. Câu hỏi của anh nhẹ nhàng nhưng lại nặng trĩu: “Những năm qua, em sống thế nào?” Tôi mím môi, cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại. Mười năm thanh xuân của tôi, nếu đem ra cân đo, e rằng chỉ có cái tên Minh Hạo là đủ sức nặng để đặt lên bàn cân. Nhưng bây giờ, tôi không thể nhắc đến anh ấy trước mặt Lê Cận Xuyên. Cái tên ấy như một vết thương chưa lành, chạm vào là đau.
Tôi gượng cười, cố gắng tạo ra một giọng điệu thật nhẹ nhàng: “Tôi vẫn như cũ thôi, học hành, tìm việc. Gần đây mới đổi công việc…” Tôi vội vã lái câu chuyện sang những thứ vô thưởng vô phạt như công việc, đồng nghiệp, những dự án nhàm chán. Tôi không muốn anh nhìn thấu khoảng trống trong cuộc sống của mình.
Buổi tối hôm ấy, khi Lê Cận Xuyên đưa tôi về đến cổ, anh không vội rời đi. Anh mở cốp xe, lấy ra mấy gói giấy nâu được buộc chặt bằng dây. Từ bên trong tỏa ra một mùi thảo mộc đặc trưng, vừa quen vừa lạ. “Tôi biết cô chưa uống thuốc, cơ thể cô còn rất yếu,” anh nói, giọng pha chút trách móc nhưng ẩn chứa sự quan tâm. “Những loại thuốc này tôi đặc biệt bào chế cho cô, uống vào sẽ có lợi cho cô.” Tôi ngẩn người nhìn mấy gói thuốc trên tay anh. Có ai gặp lại bạn cũ mà lại tặng thuốc như một món quà không? Nhưng tôi vẫn đưa tay nhận lấy, cảm nhận hơi ấm từ lòng bà qua lớp giấy gói. Anh gật đầu chào rồi lên xe rời đi.
Những ngày sau đó, điện thoại của tôi cứ đều đặn sáng lên mỗi sáng và mỗi tối. Lê Cận Xuyên nhắn tin trên WeChat, nhắc tôi uống thuốc đúng giờ. Tin nhắn của anh ngắn gọn, không có những biểu tượng cảm xúc rườm rà, chỉ là những câu nhắc nhở khô khan nhưng lại khiến lòng tôi ấm áp lạ thường. Tuy nhiên, tôi chẳng biết chút gì về việc sắc thuốc. Nồi đất trên bếp của tôi chưa từng được dùng đến. Lần đầu tiên, tôi đổ quá nhiều nước, nước thuốc loãng như nước lã. Lần thứ hai, tôi sơ ý để lửa quá to, thuốc cạn khô, cháy đen dưới đáy nồi, bốc mùi khét lẹt khắp căn bếp nhỏ. Tôi thất vọng nhìn thành phẩm thảm hại của mình, cảm thấy mình thật vô dụng.
Khi tôi kể lại những lần thất bại ấy cho Lê Cận Xuyên qua điện thoại, đầu dây bên kia im lặng một lúc lâu. Tôi tưởng anh sẽ cười nhạo tôi, nhưng không. Hôm sau, khi tôi mở cửa, tôi thấy anh đứng trước cửa nhà tôi, tay xách một cái nồi đất mới tinh, còn nguyên nhãn hiệu. Anh bước vào bếp, không nói một lời thừa thãi, chỉ đặt nồi xuống và mở từng gói thuốc ra.
“Để tôi dạy em.”
Giọng anh trầm ấm vang lên trong căn bếp chật hẹp. Anh cúi xuống, nhẹ nhàng hướng dẫn tôi cách rửa sạch nồi, cách cho thuốc vào, cách đổ nước vừa đủ ngập mặt dược liệu. “Lửa to lúc đầu để nước sôi nhanh, rồi hạ lửa nhỏ, để linh dược có thời gian tiết ra hết tinh túy.” Anh nói, đôi tay thoăn thoắt chỉnh lửa trên bếp ga. Tôi đứng bên cạnh, nhìn bờ vai rộng của anh, ngửi mùi thuốc bắc thơm nồng hòa quyện với mùi áo sơ mi của anh. Anh còn chỉ cho tôi cách uống thuốc để giảm bớt vị đắng, cách ngậm một lát gừng trước khi uống, hay ăn một viên kẹo mạch nha sau đó. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nghĩ, có lẽ mười năm qua không chỉ có mỗi tôi là chẳng thay đổi gì.
Tôi ngồi đối diện với gương mặt ấy, ngón tay vô thức chạm vào những vết chấm lấm tấm trên má mình. Hồi trước anh có làn da sần sùi như vậy, vậy mà giờ đây làn da ấy lại mịn màng một cách kỳ lạ. Tôi hỏi anh bí quyết chăm sóc da, hỏi đi hỏi lại, không ngừng tra vấn – làm thế nào để những nốt mụn đáng ghét kia biến mất không dấu vết? Anh chỉ tay về phía bát thuốc đen ngòm đặt trên bàn, giọng thản nhiên như thể đang nói về thời tiết: “Nhờ nó đấy.” Tôi nhìn thứ chất lỏng sền sệt, mùi thảo dược nồng nặc xộc vào mũi, và tôi biết mình thua cuộc. Có những thứ tôi không bao giờ đủ can đảm để chấp nhận, dù chỉ là một lần.
Sáng thứ hai đầu tuần, tôi bước vào với tâm trạng nặng trĩu. Thành tích của nhóm tôi trong quý vừa rồi vượt xa chỉ tiêu và phần thưởng là chiếc ghế trưởng phòng mới toanh. Cấp trên còn đặc biệt tuyển thêm một số nhân viên mới, giao cho tôi dìu dắt họ. Tôi gật đầu nhận lời, nhưng lòng dạ lại trống rỗng. Cảm giác chiến thắng chưa bao giờ ngọt ngào như người ta vẫn tưởng – nó chỉ khiến tôi càng nhận ra mình đang chạy trốn khỏi điều gì đó.
Cho đến khi tôi thấy Minh Hạo đứng trong số những gương mặt mới ấy.
Mấy tháng không gặp, anh như một bức tranh bị phủ lớp sơn mờ. Vẫn là dáng người gầy gò quen thuộc, nhưng ánh mắt anh giờ đây chứa đựng một tầng sâu tĩnh lặng mà tôi chưa từng thấy. Khi nhìn tôi, đôi mắt ấy vẫn sáng lên – cái ánh sáng cũ kỹ mà tôi từng thuộc làu – nhưng anh luôn giữ khoảng cách lễ độ, như thể giữa chúng tôi có một bức tường vô hình. DL là công ty mơ ước của anh từ những ngày còn ngồi trên ghế giảng đường, và giờ anh đã đặt chân được vào đây. Tôi nuốt cục nghẹn xuống cổ họng, tự nhủ mình phải làm tròn trách nhiệm.
Để tránh sự ngượng ngùng đang lan tỏa như một vết dầu loang, một nhân viên cũ trong nhóm – một người đàn ông trung niên chín chắn, ít nói, biết giữ mình. Ngoài các buổi họp báo cáo định kỳ, chúng tôi gần như không có bất kỳ giao tiếp nào. Anh ngồi ở bàn cuối góc phòng, tôi ngồi ở bàn đầu cạnh cửa sổ. Khoảng cách ấy vừa đủ để tôi không phải đối diện với quá khứ, nhưng cũng vừa đủ để tôi luôn cảm thấy hơi thở của anh phả vào sau gáy.
Nhưng dù tôi có cố gắng trốn tránh thế nào, Đồng Thiển vẫn tìm đến.
Hôm đó, cả nhóm chúng tôi đang căng thẳng trong phòng họp, tổng kết công việc tuần trước. Tiếng bút lách tách trên giấy, tiếng bàn phím lộp cộp và giọng Minh Hạo đều đều đọc báo cáo doanh số. Đột nhiên cánh cửa phòng họp bật mở. Đồng Thiển xuất hiện – cô ấy mang một cái bụng bầu lớn, hai tay ôm chặt lấy nó như ôm một báu vật. Cô đứng ngay ngưỡng cửa, ánh mắt lướt qua từng người rồi dừng lại trên Minh Hạo. Anh đang báo cáo bỗng giật mình, giọng nói đứt quãng giữa chừng, rồi vội vàng đứng dậy, bước nhanh về phía cô. Tôi nhìn bà nắm lấy tay cô, nhìn cái cách anh cúi xuống thì thầm điều gì đó, và lòng tôi như có ai đó bóp nghẹt.
Tôi nhìn thấy nàng ta trước khi nàng ta kịp nhìn thấy tôi.
Ánh mắt của một người phụ nữ lạc lối trong chính cuộc đời mình luôn mang một thứ ánh sáng đặc biệt. Đôi mắt ấy vừa mờ mịt vừa cố chấp, như ngọn đèn dầu sắp cạn mà vẫn gượng cháy. Nàng ta đứng ở ngưỡng cửa phòng họp, bụng đã lùm xùm dưới lớp áo len rộng, hai tay ôm chặt một chiếc hộp giữ nhiệt màu hồng nhạt. Từ chỗ tôi ngồi, tôi có thể ngửi thấy mùi canh sườn hầm khoai từ thót tim lạnh của điều hòa.
“Sao em lại đến đây? Có chuyện gì về nhà nói.” Minh Hạo nắm lấy cổ tay nàng ta, kéo về phía cửa. Giọng hắn khàn đi, nhưng không phải vì cảm động. Đó là giọng của một người đàn ông đang cố giấu điều gì đó trước mặt cấp trên.
Nhưng Đồng Thiển không để hắn kéo mình đi. Nàng ta khẽ vùng ra, ngón tay lướt qua hộp giữ nhiệt. Tiếng “tách” vang lên trong căn phòng im lặng đến kỳ lạ, khiến mọi người đều ngước nhìn.
“Em biết anh tăng ca vất vả,” nàng ta nói, giọng nhẹ như sương nhưng đủ để mười lăm con người trong phòng đều nghe rõ. “Nên em đặc biệt nấu canh sườn hầm khoai từ cho anh. Uống nóng cho ấm, kẻo lại đau dạ dày.”
Tôi quan sát cách nàng ta nói. Từng chữ đều được đặt xuống một cách có chủ đích, như thể nàng ta đã tập dợt hàng trăm lần trong đầu trước khi bước qua cánh cửa này. Hơi nóng từ nồi canh bốc lên, làm mờ đi gương mặt vốn đã tái nhợt của nàng ta.
“Em ra ngoài đi, chúng tôi đang họp.” Minh Hạo hạ giọng xuống, gần như thì thầm, nhưng tôi vẫn nghe thấy sự căng thẳng trong từng âm tiết. Tay hắn siết chặt vai nàng ta, những ngón tay bấm sâu vào lớp vải len.
Đồng Thiển ngừng tay. Nàng ta đang định rót bát nhỏ màu trắng, nhưng động tác ấy chợt đông cứng lại. Ánh mắt nàng ta lướt qua từng gương mặt trong phòng họp — từ gã nhân viên đang ngồi thu mình ở góc bàn, đến cô thực tập sinh đỏ mặt cúi gằm xuống máy tính, rồi cuối cùng, đôi mắt đục ngầu ấy dừng lại trên người tôi.
Tôi cảm nhận được luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng khi nàng ta nhìn tôi. Không phải vì sợ, mà vì tôi nhận ra trong ánh mắt ấy có một thứ gì đó rất quen thuộc. Đó là ánh mắt của một người phụ nữ đã quyết định đánh cược tất cả vào một ván bài cuối cùng.
“Chào chị.” Nàng ta bước về phía tôi, từng bước chân chậm rãi nhưng chắc chắn. Gót giày bệt vải mềm móc vào thảm, không phát ra tiếng động. “Chị là sếp của Minh Hạo đúng không? Tôi là vợ anh ấy, Đồng Thiển.”
Nàng ta đưa tay ra. Bàn tay ấy thon dài, nhưng những khớp ngón tay hơi sưng lên — dấu hiệu của một người thứ sáu hoặc thứ bảy. Móng tay cắt ngắn, không sơn, không trang điểm. Một bàn tay của người phụ nữ đã từ bỏ việc làm đẹp cho chính mình để dành cho người khác.
Tôi nhìn vào bàn tay ấy. Rồi tôi nhìn vào đôi mắt nàng ta. Tôi không đưa tay ra.
Không phải vì tôi khinh thường nàng ta. Mà vì tôi đang cố đọc vị nàng ta — cô gái này đến đây với mục đích gì? Một người vợ mang thai, lặn lội giữa trời đông lạnh giá để ồng, lại còn mua cà phê cho cả phòng? Có gì đó không đúng. Linh cảm của một người làm nhân sự suốt mười năm mách bảo tôi rằng mọi hành động quá chu đáo đều che giấu một động cơ không nói ra.
“Chị Chu khinh thường một bà nội trợ như tôi cũng là điều bình thường.” Nàng ta tự giễu, rút tay về. Nụ cười trên môi không tắt, nhưng tôi thấy khóe mắt nàng ta hơi giật. Nàìn các đồng nghiệp xung quanh, giọng nói bỗng trở nên rộn ràng hơn. “Minh Hạo làm việc ở đây, làm phiền mọi người rồi. Tôi có mang một ít cà phê cho mọi người. Mọi người uống nóng cho ấm nhé.”
Đúng lúc đó, người giao hàng xuất hiện. Một chàng trai trẻ đội mũ bảo hiểm, tay xách hai túi giấy lớn, bên trong là những cốc cà phê còn bốc khói. Đồng Thiển đích thân mở từng túi, đưa từng cốc cho mỗi người trong phòng. Động tác của nàng ta chậm rãi, tỉ mỉ, như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng nào đó.
Các đồng nghiệp nhận cà phê, ai cũng khen. “Chị tốt quá!” “Minh Hạo may mắn thật đấy!” “Có vợ đảm thế này, phải biết quý trọng nhé!” Những lời khen cứ thế tuôn ra, như những hạt mưa rơi xuống nền đất khô cằn. Minh Hạo đứng ở cửa, mặt mày tái xám, hai tay đút túi quần, nhìn vợ mình với ánh mắt của một con thú bị dồn vào góc.
Còn tôi, tôi vẫn ngồi yên ở ghế chủ tọa, không nhận cà phê, không nói lời nào.
Bởi vì tôi biết — một người phụ nữ đang mang thai, xách canh và cà phê đến công ty chồng vào giờ họp gấp, không phải để thể hiện tình yêu. Nàng ta đến đây để đánh dấu lãnh thổ. Và tôi, Chu Tuyết Mai, sếp của Minh Hạo, người phụ nữ duy nhất trong phòng họp này, không nhận cà phê của nàng ta — chính là mục tiêu thực sự của cuộc viếng thăm bất ngờ này.
Tôi ngồi lặng trong căn phòng làm việc quen thuộc, hai bàn tay lạnh ngắt đặt trên bàn phím. Cảm giác trống rỗng như có ai đó khoét một lỗ hổng lớn ngay giữa lồng ngực tôi, nơi từng chứa đựng biếng và niềm tin. Tôi biết rõ rằng mọi chuyện sẽ chẳng thể nào quay trở lại như trước nữa, nhưng khi tận mắt chứng kiến từng hành động của cô ta, lòng tôi vẫn không khỏi quặn thắt.
Quả nhiên, sau ngày hôm đó, Đồng Thiển xuất hiện ở công ty với đủ mọi lý do. Cô ộp cơm tự tay nấu, đứng chờ Minh Hạo ở sảnh đợi đến tận giờ tan làm. Tôi nhìn thấy tất cả qua lớp kính trong suốt của văn phòng, mỗi lần nhìn thấy bóng dáng quen thuộc của anh cùng cô ta bước ra khỏi thang máy, tim tôi lại như bị ai đó bóp nghẹt.
Rồi chẳng bao lâu sau, Đồng Thiển còn ngang nhiên kéo ghế ngồi ngay bên bàn làm việc của Minh Hạo. Cô ấy có ghế báo, thức uống, thậm chí cả một chiếc gối nhỏ để tựa lưng, như thể nơi đây là phòng khách nhà mình chứ không phải một công ty nghiêm túc. Mùi nước hoa nồng nặc của cô ta len lỏi khắp không gian, át đi thứ mùi giấy in và cà phê quen thuộc vốn gắn bó với tôi suốt bao năm.
Năng suất làm việc của Minh Hạo giảm sút một cách rõ rệt. Anh từng là người nhạy bén, nhanh nhẹn, một trong những nhân viên xuất sắc nhất của phòng tôi. Thế nhưng giờ đây, anh thường xuyên mắc phải những lỗi cơ bản đến mức khó tin: gửi nhầm khách hàng, tính toán sai số liệu, thậm chí còn bỏ quên cả cuộc họp quan trọng. Tôi đứng trước bảng điều hành, nhìn vào những con số báo cáo lỗi ngày càng nhiều, và tôi hiểu rằng nếu cứ để tình trạng này kéo dài, cả bộ phận sẽ bị ảnh hưởng.
Tôi tìm gặp nhân viên cũ trong phòng, yêu cầu họ hướng dẫn lại cho Minh Hạo những quy trình cơ bản. Sau đó, tôi quyết định cho anh ấy nghỉ vài ngày để giải quyết chuyện gia đình rồi mới quay lại làm việc. Tôi ký tên vào tờ quyết định, lòng nặng trĩu như đeo đá. Đây không phải là điều tôi muốn, nhưng tôi phải làm vì công việc, vì cả phòng ban và vì chính anh ấy.
Chiều hôm đó, khi tôi đang tập hợp đồng mới, cánh cửa văn phòng bật mở mà không có tiếng gõ. Đồng Thiển đứng đó, hai mắt long lên đầy giận dữ, tay cô ta bám chặt vào khung cửa như thể sắp xé toạc nó ra.
“Cô dựa vào đâu mà cho Minh Hạo nghỉ phép?” Giọng cô ta the thé, vang vọng khắp căn phòng nhỏ. “Tôi đang mang thai, mọi chi tiêu trong nhà đều dựa vào anh ấy. Cô không phải là sếp, tại sao lại không cho anh ấy làm việc?”
Tôi từ từ đóng mạnh laptop lại. Tiếng va chạm khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh lặng. Tôi ngẩng đầu nhìn thẳng vào mắt cô ta, không hề nao núng.
“Vì cô đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến kỷ luật làm việc của phòng ban chúng tôi.” Tôi nói, giọng bình thản nhưng mỗi chữ đều rành rọt. “Trước khi anh ấy giải quyết xong chuyện gia đình, tôi không cần anh ấy ở đây.”
Khuôn mặt Đồng Thiển lập tức thay đổi, từ đỏ bừng vì tức giận chuyển sang tái nhợt. Đôi môi cô ta mím chặt lại, rồi bật ra những lời đầy mỉa mai:
“Chu Tĩnh, cô có ý gì?” Cô ta bước tới gần bàn tôi, hai tay chống lên mặt gỗ, móng tay sơn đỏ như muốn cào xước bề mặt. “Cô nghĩ rằng tôi ở đây cản trở các người phải không? Thật đáng tiếc, bây giờ anh ấy là chồng tôi, cô…”
Lời nói của cô ta chưa dứt thì cánh cửa lại bật mở lần nữa. Minh Hạo vội vã chạy vào, mặt mày tái mét, mồ hôi lấm tấm trên trán. Anh nắm chặt lấy cánh tay Đồng Thiển, kéo cô ta về phía mình.
“Đồng Thiển, cô đang làm gì? Mau về nhà với tôi.” Giọng anh khàn đặc, pha lẫn sự mệt mỏi và bất lực.
Cô ta giãy giụa, nhưng Minh Hạo đã kéo cô ta ra khỏi phòng, để lại tôi đứng đó với hơi lạnh còn vương vấn trong không gian.
Hôm sau, Minh Hạo đi làm một mình. Anh bước vào văn phòng, cúi đầu không dám nhìn ai. Trên mặt anh, ba vết cào dài từ thái dương kéo xuống tận cằm, sưng đỏ và rớm máu. Tôi nhìn thấy những vết thương ấy, lòng tôi không biết nên đau hay nên giận. Tôi chỉ biết thở dài, rồi quay mặt đi, để mặc anh ấy với những vết xước trên gương mặt vốn từng rất đẹp trai và tự tin.
Tôi đứng giữa hành lang văn phòng, cảm nhận rõ rệt sự thay đổi trong không khí. Những ánh mắt từng ngưỡng mộ tôi giờ đây lảng tránh, thay vào đó là cái nhìn đầy thương cảm như thể tôi là kẻ đáng thương nhất thế gian. Trong lồng ngực tôi, hai luồng cảm xúc đan xen: một phần nhẹ nhõm vì cuối cùng mọi chuyện cũng vỡ lở, phần còn lại là nỗi lo âu xoắn chặt lấy dạ dày. Tôi biết trước rằng Đồng Thiển sẽ không bỏ qua cho tôi dễ dàng như vậy.
Đúng như linh cảm, khi tiếng chuông tan làm vang lên, tôi thấy bóng dáng cô ta đứng chờ sẵn ở cổng công ty. Trên tay cô ta ôm một chồng giấy dày cộp, những tờ in màu lấp lánh dưới ánh đèn đường. Tôi nhận ra ngay đó là những bức ảnh tôi và Minh Hạo chụp chung từ thời còn yêu nhau, cùng với những dòng tin nhắn WeChat mà chúng tôi từng trao đổi. Tim tôi như ngừng đập trong một khoảnh khắc.
Cô ta bước từng bước chậm rãi, bụng bầu nhô cao dưới lớp áo khoác mỏng. Từng tờ giấy được cô ta phát cho mỗi người đi qua. Những khuôn mặt tò mò cúi xuống đọc rồi ngẩng lên nhìn tôi với ánh mắt khác lạ. Giọng cô ta the thé trong màn hoàng hôn:
– Mọi người nhìn đi! Cô ta chính là kẻ quyến rũ chồng tôi đây này!
Từng lời tố cáo của cô ta như những nhát dao cứa vào da thịt tôi. Nước mắt cô ta lăn dài trên gò má. Bà ôm lấy bụng bầu, tạo nên một hình ảnh khiến bất kỳ ai nhìn vào cũng phải tin rằng cô ta là nạn nhân đáng thương. Tôi đứng im, móng tay bấu chặt vào lòng bàn tay đến mức rớm máu, cảm nhận vị mặn của nỗi tủi nhục dâng lên tận cổ họng.