Mùi hương trầm khô khốc bốc lên từ ba nén nhang vừa châm đã xua tan không khí ngột ngạt trong căn phòng nhỏ. Ông ngoại tôi đặt tôi xuống nền đất nện, đôi tay gầy guộc nhưng vững chắc của ông một chút trước khi buông ra. Tôi ngồi đó, lặng im, trong khi ánh mắt ông lướt qua tôi một cái đầy âu lo rồi vội vã quay đi. Ông cắm cây nhang đầu tiên ở góc Đông, nơi ánh sáng lửng, giờ chỉ còn là một mảng tối âm u.
Cảnh tượng trong phòng khách lúc nãy vẫn còn in hằn trong đầu tôi. Khi cô cảnh sát trẻ mặt tái như vôi, hơi thở không ra hơi chạy ùa vào, cả căn phòng như bị một luồng điện lạnh xuyên qua. Tất cả mọi người đang ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ kỹ bỗng dưng bật dậy, ghế ngã lộn cổ. Tiếng hỏi dồn dập, gấp gáp: “Lại có chuyện gì?”. Tôi thấy rõ sự hoảng loạn trong mắt họ, một nỗi sợ cũ đang bị đánh thức. Chỉ có ông ngoại tôi là ngồi im, nhưng gương mặt khắc khổ của ông trong khoảnh khắc ấy đã biến sắc. Nó không phải là sự kinh hãi, mà là một nỗi chua xót, một sự thất vọng tột cùng lẫn với một dự cảm chẳng lành đã thành sự thật.
“Nhà ở lưng chừng núi… có người không còn nữa rồi!”
Giọng nói của cô cảnh sát như một nhát dao cứa đứt không khí. Ông ngoại tôi đứng phắt dậy, hành động nhanh nhẹn khác hẳn vẻ trầm tĩnh thường ngày. Ông không nói thêm lời nào, chỉ vẫy cho tôi và lao ra cửa. Tiếng ông dặn vọng lại với chú cảnh sát đi cùng: “Đưa cháu tôi theo!”. Câu nói ấy nghe chẳng khác một mệnh lệnh.
Trên đường chạy lên núi, tai tôi áp sát vào lồng ngực chú cảnh sát, nghe thấy nhịp tim chú đập thình thịch như trống đánh. Hơi thở nóng hổi, gấp gáp của chú phả vào tóc tôi. Chú vừa chạy vừa cố gắng nói vào chiếc điện thoại cũ kỹ: “Alo! Vâng! Làng chúng tôi lại có chuyện rồi!”. Giọng chú nghẹn lại, “Không phải người hôm qua… trời ơi, là người mới xảy ra chiều nay… Chúng tôi chưa rõ tình hình cụ thể, đang tới nơi… Sẽ lập chốt ngay… Được!”. Mỗi từ chú thốt ra đều nặng trĩu một sự bất lực và kinh hoàng. Con đường mòn gập ghềnh, mùi đất ẩm và cỏ dại sau cơn mưa chiều thoảng lên nồng nặc, nhưng tất cả dường như đều bị át đi bởi mùi vị của sự chết chóc đang chờ đợi phía trước.
Khi chúng tôi đến nơi, ông ngoại đã đứng sẵn trước căn nhà đơn sơ nằm chênh vênh trên sườn núi. Ông như một bức tường thành, chặn ngay lối vào. Ánh mắt ông gặp tôi, lập tức dịu đi một phần sắc lạnh. Ông bước tới, đón lấy tôi từ tay chú cảnh sát đang mệt nhoài. Hơi ấm quen thuộc từ người ông tỏa ra khiến tôi hơi an tâm. Ôi với những người có mặt, giọng trầm và đầy uy quyền: “Đây là Ngô Toàn Đức, người mới mất chưa lâu. Các đồng chí cứ vào làm việc đi!”. Rồi ông thở dài, một tiếng thở dài nặng nề, “May mà vợ con hắn đều lên huyện rồi, chỉ còn một mình hắn trong này. Tôi đưa cháu về trước, lát nữa sẽ quay lại gặp các đồng chí”.
Ông bế tôi đi xuống núi, bước chân vững vàng hơn lúc lên. Lưng ông rộng, che chắn cho tôi khỏi cái không khí lạnh lẽo đang dần buông xuống trên ngôi làng nhỏ. Tôi không dám hỏi, chỉ im lặng dựa vào ông, nghe tiếng tim ông đập đều đều, chậm rãi, như đang cố gắng trấn an chính mình.
Về đến nhà, ông đặt tôi xuống góc phòng khách, nơi sàn nhà bằng đất mát lạnh. Ông không nói gì, lẳng lặng lấy ra một bó hương màu nâu sẫm. Ông châm lửa, ngọn lửa vàng le lói bùng lên rồi nhanh chóng chuyển thành một đốm than hồng, tỏa ra một làn khói xanh nhạt, mùi thơm nồng nhưng có chút cay. Ông cắm nén nhang đầu tiên ở góc Đông – hướng mặt trời mọc, nơi tượng trưng cho sự sống và khởi đầu. Nhưng hôm nay, góc ấy chỉ toàn bóng tối. Ông đi sang góc Tây, nơi mặt trời lặn, cắm nén nhang thứ hai. Rồi đến góc Nam, góc Bắc. Mỗi một nén nhang được cắm xuống, khuôn mặt ông lại càng thêm nghiêm trang, như đang thiết lập một ranh giới vô hình, một sự bảo vệ cho nhà nhỏ bé này.
Sau đó, ông cầm lấy cây chổi tre cũ kỹ. Ông bắt đầu quét, từ trong cùng của căn nhà, nơi bàn thờ tổ tiên lặng lẽ, ra đến gian bếp, rồi ra tận ngưỡng cửa. Mỗi nhát chổi của ông đều chậm rãi, cẩn trọng, như muốn quét đi không chỉ bụi bặm trên sàn, mà còn tất cả những âm khí, những điều không may đang lẩn khuất đâu đó. Âm thanh sột soạt của chổi tre trên nền đất nghe thật đều đặn, tạo nên một nhịp điệu lạ kỳ giữa không gian tĩnh lặng đến ngột ngạt. Tôi ngồi yên, hít đầy lồng ngực mùi hương trầm và bụi đất, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an mơ hồ, lẫn với sự tin tưởng tuyệt đối vào người ông đang lặng lẽ bảo vệ tôi.
Tôi nhìn ông ngoại khóa trái cửa gỗ từ bên ngoài. Tiếng then cài sập xuống nghe chắc nịch. Bàn tay ông, những đường gân xanh nổi lên, vẫy nhẹ về phía góc tường bên trái sân. Một bóng trắng mảnh khảnh như tia nắng cuối ngày lướt vút qua, biến mất không một dấu vết. Trong lòng tôi chợt thấy nhẹ bẫng, như có ai đó vừa tháo bỏ một sợi dây vô hình đang thít chặt quanh ngực mình bấy lâu. Ông quay đi, bóng lưng còng hơi gầy khuất dần sau cánh cổng tre.
Cả căn nhà chìm vào một sự tĩnh lặng đặc quánh. Tôi ngồi bệt xuống nền đất mát lạnh, lòng bàn tay vẫn còn hơi ấm từ những viên kẹo cao su "Đại Đại Quyển" ông nhét cho trước lúc đi. Mùi bạc hà the the vẫn còn vương trên đầu lưỡi. Ông dặn đừng ăn nhiều kẻo rụng hết răng, nhưng có lẽ ông không biết vị ngọt gắt ấy là thứ duy nhất khiến tôi cảm thấy mình vẫn còn là một đứa trẻ bình thường. Tôi nhai chậm rãi, để hương vị ấy còn sót lại trong không khí.
Đột nhiên, con mèo đen nằm cuộn tròn trên bệ cửa sổ khẽ động đậy. Lông nó dựng đứng lên trong chớp mắt, đôi mắt xanh lè mở to nhìn chằm chằm ra phía hàng rào. Tim tôi thót lại. Tôi lập tức đứng phắt dậy, chân chạy vội vào trong phòng mà không dám ngoái đầu nhìn lại. Tiếng bước chân của tôi vang lên thình thịch trên sàn gỗ, hòa với tiếng gõ lộc cộc từ cửa sổ – có lẽ chỉ là cành cây khô bị giựt. Tôi ôm lấy con búp bê vải đặt ở góc giường, đặt tên nó là Tiểu Bạch như lời ông dặn. Hơi ấm từ trong lõi bông của con búp bê lan tỏa ra, dần xoa dịu nhịp tim đang đập loạn xạ.
Tôi thiếp đi lúc nào không hay. Giấc ngủ chập chờn đầy những mảnh vụn hình ảnh: chiếc vảy lấp lánh trong sọt rác, ánh mắt lo lắng của ông ngoại và cái bóng trắng luôn thoắt ẩn thoắt hiện. Khi tỉnh dậy, trời đã ngả sang màu tím sẫm. Mùi cơm gạo mới thơm lừng từ nhà bếp tỏa ra, khiến bụng tôi đói cồn cào. Tôi bước ra, thấy ông ngoại đang lúi húi bên bếp lò, ánh lửa bập bùng in bóng ông lên vách đất.
Tôi ngồi xuống bậc thềm chờ cơm, những hòn sỏi nhỏ dưới chân hơi nhọn. Thì ra là hai vị cảnh sát. Họ đứng trước cổng, bộ đồ màu xanh lá tối nhìn rất uy nghiêm. Ông ngoại vẫn không rời bếp, giọng ông vách mỏng, trầm và bình tĩnh lạ thường. Tôi nghe được những cụm từ rời rạc: "… đã xử lý xong…"
, "… bà cụ phía đông làng…"
, "… mọi người yên tâm…"
. Tôi cố lắng nghe, nhưng tiếng xèo xèo của mỡ trên chảo và mùi hành phi thơm nức đã cuốn lấy tất cả sự chú ý của tôi.
Chú cảnh sát cao lớn bước vào sân, đến bên tôi. Bàn tay chú đặt lên đầu tôi, xoa nhẹ. "Cháu ăn cơm chưa? Ở nhà có ngoan không?"
Giọng chú ấm áp, nhưng đôi mắt lại đảo nhanh một vòng quanh sân, như đang tìm kiếm thứ gì đó. Tôi gật đầu, không dám nói gì. Ông ngoại bưng bát cơm đầy cùng dĩa rau luộc còn bốc khói ra đặt trước mặt tôi. "Ăn đi, cháu."
Ông nói, mắt nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt ấy như một lời nhắc nhở im lặng.
Tôi cầm đũa, miệng nhai cơm nhưng tai vẫn dán vào cuộc trò chuyện trong bếp. Giọng ông ngoại nhỏ dần, chỉ còn những tiếng thì thầm đứt quãng. Tôi biết những thứ trong sọt rác sáng nay, chiếc vảy lấp lánh ấy, và cả cái bóng trắng nhanh như chớp – tất cả đều không phải là chuyện để nói ra trước mặt những người mặc đồng phục xanh lá ấy. Bát cơm trắng dần vơi đi, nhưng nỗi tò mò và một chút sợ hãi mơ hồ trong lòng tôi thì vẫn còn nguyên vẹn, lẩn khuất như bóng tối đang dần bao trùm lên mái nhà nhỏ.
Tôi vẫn đang cắm cúi vào bát cơm, gắp từng miếng rau muống chấm mắm tỏi ớt. Mùi thơm nồng của tỏi phi hòa với hơi nóng từ nồi cơm điện khiến căn phòng nhỏ ấm áp lạ thường, tương phản hoàn toàn với cái không khí ngột ngạt mà mấy vị khách không mời mang tới. Tôi cố ý không ngẩng mặt lên, coi như chú cảnh sát trẻ kia và những lời của hắn chỉ là tiếng gió bên ngoài cửa sổ. Trong lòng tôi lúc này dâng lên một sự khó chịu mơ hồ, không phải vì họ làm phiền bữa cơm, mà vì cái cách họ nói chuyện có vẻ quá chắc chắn về một điều gì đó sai lầm.
Chú ta có vẻ lúng túng vì sự im lặng của tôi, hắn hắng giọng một cái, giọng nói chuyển sang một sắc thái khác, gượng gạo và vội vã. "Dạ, thưa ông, bọn cháu… bọn cháu cơ bản đã khoanh vùng được nghi phạm rồi. Có lẽ là… anh Tạ Hoành Quang."
Tiếng đũa tôi đang cầm khựng lại, chạm vào thành bát phát ra tiếng "cách" nhỏ. Trong đầu tôi lập tức hiện lên khuôn mặt đen nhẻm, hay cười của Hoành Quang, người luôn xắn quần lội ruộng, trên vai vác cuốc. Hắn là hung thủ ư? Một ý nghĩ phản bác dữ dội nổi lên: Không thể nào. Con người chất phác, hiền lành đến mức bị coi là khờ khạo ấy, làm sao có thể cầm dao giết người? Đó là một sự vô lý trắng trợn, như nói mặt trời mọc đằng tây vậy. Tôi cảm thấy họ đang vội vã tìm một cái tên để đóng đinh, một cái bóng để đổ lỗi, hơn là thực sự đi tìm sự thật.
Quả nhiên, ông ngoại tôi cũng ngẩng đầu lên, đôi mắt nheo lại dưới làn da nhăn nheo. Giọng ông trầm xuống, mang theo vẻ ngờ vực rõ rệt: "Cái gì? Hoành Quang? Cháu nói sao cơ?"
Một viên cảnh sát khác, người có vẻ già dặn hơn, lập tức tiếp lời. Giọng hắn đều đều, như thể đang đọc một bản báo cáo đã được soạn sẵn, mỗi câu chữ đều nhằm dồn đối phương vào thế bí. "Dạ, thưa ông. Tại hiện trường, chúng cháu đã thu được mộựa còn dính... dính máu. Kết quả giám định dấu vân tay trên cán dao hoàn toàn trùng khớp với dấu vân tay của Tạ Hoành Quang."
Hắn ngừng một nhịp, ánh mắt đảo qua ông ngoại tôi rồi tôi, như để đánh giá phản ứng của chúng tôi, trước khi nói tiếp, giọng càng thêm nặng nề. "Hơn nữa, căn cứ vào các vết thương trên… trên thi thể nạn nhân, cùng với phương thức gây án, chúng tôi nhận thấy có điểm tương đồng lớn với một số vụ án mạng chưa được phá án trước đây. Khả năng cao là do cùng một thủ phạm."
Không khí trong phòng bỗng chốc đặc quánh lại. Mùi tỏi phi lúc nãy giờ đây thoảng qua như một ký ức xa xôi. Viên cảnh sát già đó hướng thẳng ánh mắt về phía ông ngoại, cất lời chất vấn, nhưng giọng điệu thì vẫn giữ vẻ lịch sự ép buộc. "Vì vậy, lần này bọn cháu đến đây, chủ yếu muốn tìm hiểu thêm về mối quan hệ giữa nghi phạm Tạ Hoành Quang và nạn nhân Ngô Toàn Đức. Ông có biết gì về chuyện giữa hai người họ không?"
Ông ngoại tôi không đáp ngay. Ông chậm rãi húp một thìa canh, tiếng xì xào trong miệng nghe rất rõ trong không gian tĩnh lặng. Đôi tay gầy guộc, chai sạn của ông nâng bát cơm lên, hành động có vẻ bình thản, nhưng tôi biết đầu óc ông đang chạy thật nhanh. Ông đang lục tìm trong ký ức dài hàng mấy chục năm sống ở cái làng nhỏ này, tìm kiếm bất kỳ một sợi chỉ liên hệ nào có thể nối giữa con người hiền như đất của Hoành Quang và tên Ngô Toàn Đức lắm tiền nhiều của nhưng cũng lắm kẻ thù.