Viên cảnh sát trẻ có vẻ sốt ruột, nhưng vẫn cố giữ thái độ, hỏi tiếp một cách chậm rãi, từng chữ một. "Theo ông biết, liệu trước đây họ có từng xảy ra xung đột, cãi vã hay mâu thuẫn gì không ạ?"
Rồi hắn vội vã thêm vào một câu, như để giảm bớt sự căng thẳng đang leo thang. "Thực ra…cũng là vì áp lực công việc quá lớn, dân làng thì ợ. Bọn cháu chỉ mong sớm tìm ra chân tướng, ổn định lòng dân, nên mới phải liên tục làm phiền gia đình mình. Mong ông thông cảm. Ông là người sống lâu năm nhất ở vùng đồi núi này, am hiểu địa hình và con người nơi đây hơn ai hết…
Ông ngoại tôi gật đầu, một cái gật đầu nhẹ mang ý thông cảm cho sự vất vả của họ. Nếp nhăn trên trán ông hằn sâu hơn. Rồi ông thở dài, một hơi thở nhẹ nhưng đầy nặng nề. "Khó nói lắm ,các cháu ạ."
Giọng ông khàn khàn. "Cái làng nhỏ này, người sống với nhau mặt nhìn mặt, có ân oán gì cũng thường giấu trong lòng, ít khi đem ra ngoài. Nhưng mà, ít nhất từ trước đến giờ, tôi chưa từng thấy Hoành Quang và Toàn Đức to tiếng với nhau. Cũng chưa hay xì xào gì về chuyện giữa họ. Bề ngoài mà nói, họ chẳng qua chỉ là hàng xóm xa gần, không thân không thù."
Ông ngoại đặt bát cơm xuống, từ từ đứng dậy, ra hiệu mời họ ra cửa. Cuộc tra hỏi có vẻ đã tạm thời kết thúc trong bế tắc. Tôi vẫn ngồi nguyên tại chỗ, nhưng ánh mắt đã không còn dán vào bát cơm nữa. Khi ông ngoại cùng hai vị cảnh sát bước về phía cửa, những bóng lưng của họ che khuất một phần ánh đèn vàng hắt từ trên trần nhà xuống. Nhân lúc ấy, mắt tôi lướt nhanh về phía chiếc bàn gỗ cũ kỹ cạnh cửa sổ, nơi họ vừa ngồi. Một tấm ảnh màu, có lẽ rơi ra từ túi áo hay tập hồ sơ của ai đó, nằm chỏng chơ trên mặt bàn, bên cạnh những vết nước trà loang lổ.
Tôi không hề biết về bức ảnh ấy cho đến tận lúc này.
Đôi tay của người cảnh sát nâng tôi lên, đưa tôi đến gần ngôi nhà nằm chênh vênh trên sườn núi, rồi ông ngoại đón lấy tôi vào lòng. Hơi ấm từ vòng tay gầy guộc của ông phần nào xua đi cái lạnh đang bủa vây. Tôi nép vào ông, mắt lơ đãng nhìn quanh,và rồi dừng lại.
Trên mặt bàn gỗ cũ kỹ, nằm lệch bên cạnh chiếc ấm chén, là một con dao. Một vệt đỏ thẫm, khô quánh lại, dính chặt từ lưỡi dao xuống đến phần chuôi gỗ. Ánh đèn vàng hắt xuống khiến lưỡi dao lóe lên một tia sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn. Sống dao không phẳng nhẵn mà gồ ghề những mấu nhọn, tựa như hàm răng của một con thú dữ đang há hốc.
Tim tôi đập thình thịch. Tôi nhận ra nó.
Con dao ấy đã từng nằm ở Hoành Quang, ngay trong căn nhà này. Tôi nhớ như in cái cách hắn cầm nó lên, vẻ mặt đầy đe dọa, như muốn dùng nó để xua đuổi cả những nỗi tưởng tượng. Và rồi, không lâu trước đó, chính Tạ Hoành Quang và Ngô Toàn Đức đã cùng nhau bước ra khỏi cửa. Bây giờ, chỉ có con dao nhuốm máu trở về. Một câu hỏi kinh hoàng hiện lên trong đầu tôi: Phải chăng Ngô Toàn Đức đã thực sự gục ngã dưới lưỡi dao của người bạn đồng hành?
Sau khi tiễn những vị khách không mời ấy ra về, ông ngoại lặng lẽ bước vào căn buồng nhỏ phía trong. Cánh cửa gỗ kẽo kẹt khép hờ. Tôi biết ông đang gọi điện. Giọng nói trầm đục, đứt quãng vọng ra, và cái tên Lưu Mãn Chí được nhắc đến khiến tôi giật mình. Lòng hiếu kỳ và nỗi sợ mơ hồ trỗi dậy. Tôi cầm lấy bát cơm còn nóng hổi, nhón chân bước lại gần, nín thở lắng nghe.
Giọng ông ngoại tôi, qua lớp vách mỏng, nghe khàn đặc, nặng trĩu một sự cảnh báo:
“Lưu Mãn Chí, mày phải cẩn thận! Tạ Hoành Quang giờ đây khác rồi, hắn ta có lẽ đã nhiễm phải thứ thuật pháp đen tối nào đó. Ngô Toàn Đức… hắn đã ra đi rồi.”
Một khoảng lặng. Tôi tưởng tượng ra vẻ mặt tái mét của Lưu Mãn Chí ở đầu dây bên kia. Ông ngoại lại nói tiếp, giọng hạ thấp, gấp gáp hơn:
“Nghe tao, tối nay đừng dại dột bước chân ra khỏi nhà. Cảnh sát đã phong toả các ngả vào làng, hắn khó lòới chỗ mày. Giờ thì biết sợ rồi chứ? Ban ngày mày đâu có tưởng tượng được chuyện này.”
Không khí như đặc quánh lại. Rồi ông ngoại nhấn mạnh từng lời, như đóng đinh vào tai người nghe:
“Nhớ giữ kỹ tấm bùa ấy. Để nơi khô ráo, tuyệt đối không được để nước làm ướt nó. Chỉ cần trời sáng, mày sẽ qua được kiếp nạn này…”
Tôi lùi lại, lòng bồi hồi. Chắc chắn Lưu Mãn Chí giờ đang run như cầy sấy. Trong số những kẻ từng dính líu đến chuyện xấu xa năm nào, giờ chỉ còn lại hắn và Tạ Hoành Quang. Một người đã biến thành hung thủ, còn người kia đang trở thành mục tiêu run rẩy chờ đợi. Bóng tối bên ngoài cửa sổ dường như đặc hơn, nuốt chửng mọi âm thanh, chỉ còn lại tiếng gió rìu rìa như tiếng thở dài của đất trời.
Tôi đẩy nhẹ cánh cửa phòng, mắt dán vào chiếc bàn ăn lộn xộn giữa nhà khách. Mâm cơm chiều vẫn còn nguyên, chẳng ai buồn dọn. Một mùi nhẹ của dầu mỡ nguội lạnh và cơảng trong không khí tĩnh lặng. Nhưng điều khiến tôi chú ý không phải là đống thức ăn thừa, mà là những chiếc bát, đôi đũa sạch sẽ được đặt một cách có chủ ý ở mỗi hướng. Chúng nằm đó, trống trơn và im lặng, như đang chờ đợi một điều gì đó, hay một ai đó.
Đột nhiên, ngoài rìa tầm mắt, tôi có cảm giác một chiếc đũa khẽ rung lên. Chỉ một cái chớp mắt, mỏng manh như ảo giác. Tim tôi thót lại. Tôi nín thở, nhìn chằm chằm, nhưng nó đã bất động trở lại, nằm yên trên mặt bàn gỗ sẫm màu. Có lẽ do tôi quá căng thẳng. Căn nhà tối om và quá vắng lặng, đến nỗi tiếng thở của chính mình cũng nghe rõ mồn một. Sự tĩnh mịch ấy đè nặng lên tai, khiến mọi giác quan trở nên thái quá.
Ông ngoại vừa mới bước ra khỏi cổng. Dáng ông gầy và thẳng trong bóng đêm, tay khóa then cài thật chặt trước khi vội vã rời đi, không một lần ngoảnh lại. Những lời dặn dò của ông vẫn còn văng vẳng bên tai, khắc sâu từng chữ. "Ở yên trong này."
Giọng ông trầm và đầy một thứ quyết đoán lạnh lùng mà tôi chưa từng thấy. "Tuyệt đối không được lại gần cửa!"
Nỗi sợ hãi trong lòng tôi dâng lên, không phải vì bị bỏ rơi, mà vì tôi hiểu được sự nghiêm trọng trong ánh mắt ông. Ông không phải đi đâu chơi. Ông đang lao vào một thứ nguy hiểm, và tất cả những điều này - căn phòng kín, mâm cơm kỳ lạ, sự im lặng đáng sợ - đều là để bảo vệ tôi.
Buồn bã và lo lắng, tôi quay vào giữa căn phòng nhỏ. Ánh đèn vàng hắt xuống sàn đất nện, tạo thành một vòng tròn sáng hạn hẹp. Tôi ngồi xuống, lục tìm trong túi đồ cũ kỹ ông để lại và thấy một xấp giấy vàng ẩm ướt, mỏng manh. Để giết thời gian, cũng để xua đi cảm giác bất an đang bủa vây, tôi bắt đầu gấp giấy. Những ngón tay tôi vẫn còn hơi run, nhưng động tác gấp máo dần lấy lại nhịp điệu. Tôi thổi nhẹ vào mũi máy bay rồi phóng nó về phía góc phòng. Nó lượn một vòng yếu ớt rồi đáp xuống nền đất, nằm im lìm như mọi thứ khác.
Ánh mắt tôi vô tình hướng ra cửa sổ. Trên bệ cửa, con mèo đen vẫn nằm đó. Nó thật yên lặng, khác hẳn với vẻ quấn quýt hay kêu gào thường ngày. Ánh mắt xanh lục của nó lấp lánh trong bóng tối, chậm rãi liếm qua bộ lông đen tuyền, mượt mà như nhung. Thỉnh thoảng, nó lại ngừng lại, đưa mắt nhìn tôi một cái, rồi lại tiếp tục công việc vệ sinh của mình. Cái nhìn ấy không phải của một con vật nuôi, mà thấm đẫm một sự tỉnh táo và quan sát lạnh lùng, như thể nó cũng đang canh giữ cho điều gì đó. Sự hiện diện của nó khiến căn phòng càng thêm huyền bí.
Tôi cúi xuống, tiếp tục với tờ giấy vàng thứ hai. Lần này, tôi gấp một con ếch giấy. Tâm trí tôi, tuy vậy, không hề ở trên những nếp gấp. Nó đang nghĩ về Tạ Hoành Quang. Cái tên ấy như một tảng băng chìm trong lòng tôi. Hắn ta là hung thủ, điều đó đã rõ. Nhưng ông ngoại, qua ánh mắt và hành động vội vã lúc nãy, dường như muốn nói với tôi rằng hắn không chỉ là một kẻ học trò tà thuật tầm thường. Có một thứ gì đó đen tối hơn, nguy hiểm hơn đang ẩn náu ở người ấy. Và hắn ta đang lẩn khuất đâu đó, có lẽ ngay bên ngoài bức tường này, rình rập, chờ đợi cơ hội. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.
May mắn thay, tôi đã ngủ rất nhiều vào ban ngày. Giờ đây, đầu óc tôi tỉnh táo một cách kỳ lạ, mọi giác quan đều căng ra như dây đàn. Nếu không, tôi có lẽ đã gục ngã vì mệt mỏi và rồi sẽ chẳng khác nào một con mồi ngoan ngoãn dưới tay bọn họ. Tôi phải cảnh giác. Tôi phải sống sót. Cho đến khi ông ngoại trở về, hoặc cho đến khi mặt trời mọc, tôi phải thực hiện theo chỉ dẫn cuối cùng của ông: chạy thật nhanh, tìm lấy sự giúp đỡ và rời khỏi Mã Gia Thôn này ngay lập tức.
Con ếch giấy đã hoàn thành, thân hình phồng lên tròn trĩnh. Tôi đặt nó cạnh chiếc máy bay, hai món đồ chơi bằng giấy vàng nằm cạnh nhau trên nền đất lạnh. Chúng tôi là những người duy nhất đồng hành cùng tôi trong đêm dài đáng sợ này. Tôi ngồi xuống, lưng dựa vào tường lạnh ngắt, mắt không rời khỏi cánh cửa phòng đã được khóa chặt, lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất vọng lại từ thế giới bên ngoài.
Con mèo đen của tôi đột nhiên rú lên một tiếng thất thanh, tiếng kêu xé toạc màn đêm yên tĩnh, khiến tôi giật mình buông rơi con ếch giấy vừa mới thổi phồng. Nó rơi xuống mặt bàn, lăn vài vòng rồi nằm im. Tôi đang mải mê với trò chơi thổi giấy sinh động ấy, quên bẵng cả bóng tối đã bao trùm khắp căn phòng từ lúc nào. Chỉ đến tiếng kêu ấy vang lên, tôi mới chợt nhận ra đêm đã khuya lắm rồi.