Tôi ngồi bệt xuống mặt đá phẳng, hơi thở hổn hển như vừa thoát khỏi một cơn ác mộng. Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi, cảm giác mát lạnh của phiến đá xuyên qua lớp vải mỏng manh truyền vào da thịt. Cố Diễn đứng cạnh, bóng anh nghiêng dài in lên nền trời chiều tím nhạt, một dáng vẻ ung dung đến mức khiến tôi ghen tị. Anh không hỏi gì thêm, chỉ đưa cho tôi chai nước. Cái chạm nhẹ của những ngón ráo và ấm áp là một sự tương phản rõ rệt với sự rệu rã của tôi.
Ba ngày trước, cái bóng của Lục Duật Phong đã đổ xuống tâm trí tôi như một đám mây đen kịt, kéo theo một bầu không khí ngột ngạt mà tôi không cách nào xua tan. Nó bóp nghẹt mọi suy nghĩ, khiến tôi như kẻ mộng du giữa ban ngày. Cố Diễn, với sự nhạy cảm vốn có, đã chọn cách im lặng quan sát. Rồi sáng nay, khi ánh mai còn chưa kịp rọi hết sương đêm, anh đã gõ cửa phòng tôi, giọng nói nhẹ nhàng nhưng không cho phép từ chối: "Đi cùng anh. Chúng ta lên núi."
"Chuyện gì cũng sẽ qua thôi," anh nói tiếp, đôi mắt nhìn thẳng vào tôi như muốn truyền một chút sức mạnh nào đó. "Khi đứng trên đỉnh cao, mọi thứ dưới kia sẽ trở nên thật nhỏ bé."
Tôi gật đầu, không còn sức để phản kháng. Con đường mò đầu còn mang lại chút hứng thú với tiếng chim hót líu lo và mùi cỏ cây ẩm ướt sau đêm. Nhưng rồi, những bậc đá càng lúc càng dốc, nhịp tim tôi đập loạn xạ, phổi như muốn nổ tung. Tôi dừng lại, tay chống vào đầu gối, cảm giác muốn bỏ cuộc trào lên mãnh liệt.
"Chỉ còn một chút nữa thôi," giọng Cố Diễn vang lên phía sau, kiên nhẫn và vững vàng. Anh không kéo, không đẩy, chỉ đứng đó như một điểm tựa. "Em hãy thử ngẩng đầu lên mà xem. Không khí nơi này khác hẳn rồi."
Tôi ngước lên. Một luồng gió mát lành lướt qua mặt, mang theo hương thơm thoang thoảng của loài hoa dại nào đó mà tôi không thể gọi tên. Nó xua tan một phần mệt mỏi. Tôi nhận ra mồ hôi trên trán anh cũng lấm tấm, nhưng hơi thở của anh vẫn đều đặn, nhịp nhàng. Hóa ra, đối với anh, chuyến đi này chỉ là một buổi rèn luyện quen thuộc. Sự thật ấy khiến tôi vừa cảm thấy an tâm, lại vừa thấy mình thật yếu đuối.
Và rồi, chúng tôi cũng đặt chân lên đỉnh. Một khoảng trời rộng lớn, bao la mở ra trước mắt. Những dãy núi chập chùng nhuốm màu lam tím của hoàng hôn, những đám mây trắng bồng bềnh như chạm tay là tới. Tôi đứng đó, hít một hơi thật sâu, cảm giác gánh nặng trong lòng dường như bị cơn gió mạnh thổi bay đi đâu mất. Không cần phải đeo mặt nạ, không cần phải nghĩ ngợi, tôi chỉ đơn giản là tôi.
"Muốn thử hét lên không?"
Cố Diễn bước đến bên cạnh. Nụ cười của anh lúc này trông thật tự do. "Hết to hết mức có thể, để mọi thứ khó mà đi."
Lời anh như một phép màu. Tôi không do dự nữa. Hai bàn tay tôi khum lại trước miệng, hướng về vực thẳm mênh mông phía trước. Một tiếng gào từ sâu trong cổ họng vang lên, xé toạc sự tĩnh lặng của núi rừng. Nó mang theo sự uất ức, bực dọc và cả nỗi sợ mơ hồ về những ngày qua. Tiếng hét vọng ra, rồi tan biến vào không trung, để lại trong tôi một sự trống rỗng nhẹ nhàng.
Tôi ngồi phịch xuống, toàn thân bủn rủn nhưng tâm trí lại nhẹ tênh. Cố Diễn khúc khích cười, hòa vào tiếng gió.
"Còn cảm thấy nặng nề nữa không?"
Anh hỏi.
Tôi lắc đầu, mỉm cười. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, nụ cười ấy thật sự đến từ trái tim.
Màu đỏ của con dấu đóng lên tờ giấy trắng thật chói mắt, như một vết máu khô đã ngừng đập. Lục Duật Phong đưa nó về phía tôi, bối rối run. Tôi nhận lấy mà không cần nhìn anh tờ giấy mỏng manh mà nặng trĩu. Anh gầy đi nhiều, gương mặt sắc nét hơn nhưng đôi mắt thì thâm quầng, trống rỗng. Có lẽ anh đã không ngủ được nhiều đêm. Nhưng điều đó bây giờ còn nghĩa lý gì nữa?
“Xin lỗi em… Chức Hạ.”
Giọng anh khàn đặc, vang lên trong căn phòng tiếp dân trống trải của cơ quan chính quyền. Tôi nghe thấy trong đó có sự mệt mỏi, có chút gì đó giống như hối hận, nhưng tất cả đều đã quá muộn. Tôi gật đầu, một cái gật đầu nhẹ đến mức gần như không đáng kể, rồi cất tờ đơn ly hôn vào trong chiếc túi vải màu xám đã cũ. Tôi không nói “không sao” hay “em cũng xin lỗi”. Giữa chúng tôi bây giờ, những lời ấy thật sáo rỗng. Mọi chuyện đã kết thúc rồi.
Chúng tôi bước ra ngoài. Ánh nắng cuối thu của thành phố C vàng óng như mật ong, nhưng lại chiếu xuống người lạ. Hơi lạnh len lỏi trong gió khiến tôi rùng mình. Tôi quay lưng đi, không ngoảnh lại. Bước chân tôi nhẹ nhàng, như thể vừa trút bỏ một gánh nặng đã đè lên vai quá lâu. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhớ đến đoạn video mà đồng nghiệp cũ của anh gửi cho tôi hôm qua.
Màn hình điện thoại nhỏ xíu, nhưng hình ảnh lại rõ đến từng chi tiết. Lâm Nhược Du, trong bộ váy công sở thanh lịch, đứng khép nép trước bàn làm việc của Lục Duật Phong. Gương mặt cô tái nhợt, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc khi anh, với giọng điệu lạnh băng mà tôi chưa từng nghe thấy bao giờ, chất vấn từng con số sai sót trong báo cáo. “Nếu không làm tốt công việc này thì chủ động viết đơn xin điều chuyển đi.” Câu nói của anh cắt ngang không khí, sắc lẹm. “Nơi này không phải chỗ để cô lãng phí thời gian.” Lâm Nhược Du như bị sét đánh, môi cô mấp máy, hốc mắt đỏ lên rất nhanh, nước mắt lăn dài trên gò má được đánh phấn hồng. Cô ta hẳn đã quen với sự chiều chuộng, với những ánh mắt dịu dàng mà anh dành cho mình. Sự nghiêm khắc bất ngờ này phải giống như một cái tát giáng thẳng vào lòng kiêu hãnh non nớt của cô.
Và rồi, những tin nhắn dồn dập của cô ta đã gửi đến tôi. Từng dòng chữ nhảy lên màn hình điện thoại, thấm đầy sự phẫn nộ và hoang mang. “Có phải chị đã nói gì với Thủ trưởng không? Tại sao anh ấy đột nhiên không thèm để ý đến tôi nữa?” Tôi thở dài, lòng bình thản đến lạ. Cô ta vẫn nghĩ tôi là nguyên nhân, là cái bóng cần phải vượt qua. Nhưng cô ta đâu biết người phụ nữ mà cô ta từng coi là đối thủ ấy đã tự rút lui khỏi cuộc chiến từ lâu. “Chị rốt cuộc có điểm nào xứng với anh ấy? Không có công việc ổn định, người thì ngày càng tiều tụy, anh ấy rốt cuộc luyến tiếc gì ở chị?” Những lời này giờ nghe thật buồn cười. Chúng chẳng làm tôi đau đớn, mà chỉ khiến tôi thấy thương hại cho sự non nớt của cô ta. Tình yêu mà cô ta khao khát, có lẽ chỉ là sự chiếm hữu và thắng lợi bề ngoài. “Trước đây anh ấy chưa bao giờ nỡ mắng tôi dù chỉ một câu.” Đúng vậy, trước đây. Nhưng “trước đây” ấy đã chấm dứt rồi, cùng với rất nhiều thứ khác.
Tôi không trả lời bất kỳ tin nhắn nào. Sự im lặng của tôi có lẽ càng khiến cô ta bối rối. Nhưng tôi đã mệt mỏi với những cuộc tranh giành vô nghĩa ấy. Trái tim tôi giờ đây yên tĩnh lắm. Khi xem hết đoạn video, tôi thậm chí còn có chút bình thản. Hành động của Lục Duật Phong, dù là sự thức tỉnh muộn màng hay chỉ là một cách thể hiện sự chuyên nghiệp, cũng không còn khiến lòng tôi dậy sóng. Anh và thế giới của anh, với những Lâm Nhược Du, những công việc, những áp lực, giờ đã là một vùng trời khác, cách xa tôi một khoảng không thể vượt qua.
Tôi bước lên chuyến xe buýt cuối ngày trở về nhà. Căn hộ nhỏ của tôi giờ không còn hơi ấm của ai khác ngoài chính tôi. Tôi đứng trước cửa sổ, nhìn thành phố lên đèn. Những ngọn đèn vàng ấm áp nơi này, nơi kia, nhưng không có ngọn đèn nào là để chờ tôi. Một cảm giác cô đơn nhẹ nhàng, nhưng không buồn bã, ùa đến. Tôi nhớ đến lời mình đã nói với bạn thân vài hôm trước, khi cô ấy lo lắng hỏi han. Tôi lắc đầu, một nụ cười thật lòng nở trên môi: “Không buồn nữa, em thấy rất vui.” Đó là sự thật. Niềm vui của sự giải thoát, của việc được là chính mình, dù chỉ là một mình. Nó nhẹ nhàng, trong trẻo, như cơn gió mát lành xua tan đi cái oi bức của mùa hè đã qua. Tôi thở một hơi thật sâu. Hương hoa sữa đâu đó trong đêm thoang thoảng bay qua, ngọt ngào mà thanh khiết. Một chương mới, dù chưa biết sẽ thế nào, nhưng chắc chắn sẽ do tôi tự viết lấy.
Tôi cầm tờ đơn ly hôn trên tay. Những dòng chữ in sẵn mờ nhòe dưới ánh đèn vàng vọt của văn phòng. Mùi mực máy in hăng hắc xen lẫn mùi bụi từ chiếc quạt trần cũ kỹ quay vòng vòng. Tôi nghe thấy tiếng thở của chính mình, đều đều và phẳng lặng một cách kỳ lạ, như thể trái tim đã ngừng đập từ lâu rồi. Tôi đưa mắt nhìn người đàn ông đang ngồi đối diện, khuôn mặt trong bóng tối nửa vầng, rồi bình thản thốt lên một cái tên không còn thuộc về mình nữa: “Hãy gọi tôi là Tô Chức Hạ.”
Câu nói vang lên. Tôi cảm nhận rõ sự rạn vỡ cuối cùng trong lòng. Một thứ gì đó vỡ vụn, tan thành bụi, rơi xuống sàn nhà lạnh ngắt.
“Sau này chúng ta là người dưng.” Giọng tôi khô khốc, không một gợn sóng. “Chín giờ sáng mai, hẹn gặp ở cửa Cục Dân chính.”
Lục Duật Phong ngồi bất động. Ánh đèn chiếu thẳng vào đôi mắt anh, và tôi thấy rõ những sợi tơ máu đỏ ngầu giăng mắc trong lòng trắng. Anh đột ngột cất tiếng, giọng khàn đặc, vội vã như sợ tôi biến mất: “Anh đã điều Lâm Nhược Du sang đơn vị khác rồi.” Một câu nói thừa, đến muộn màng. “Sau này anh và cô ấy sẽ không bao giờ liên lạc nữa.”
Tôi im lặng. Sự im lặng ấy dường như khiến anh hoảng sợ. Anh chồm về phía trước, khuỷu tay đập nhẹ vào mặt bàn gỗ, phát ra tiếng “cộc” khô khan.
“Tô Chức Hạ,” anh gọi tên tôi, từng chữ như được nghiền nát giữa hai hàm răng, “anh chưa từng thích cô ấy.”
Gió từ cửa sổ mở hé lùa vào, mang theo hơi ẩm lạnh giá của một buổi chiều sắp tàn. Nó luồn qua kẽ tóc, chạm vào da thịt, khiến tôi rùng mình. Lục Duật Phong nhìn tôi, ánh mắt thăm dò, đau đớn, đầy vẻ cầu xin một sự thấu hiểu nào đó. “Anh chỉ cảm thấy… trên người cô ấy có hình bóng của em thời trẻ.”
Lời giải thích cuối cùng ấy rơi xuống không gian chật hẹp giữa hai chúng tôi. Tôi từ từ quay đầu lại. Ánh mắt tôi lướt trên khuôn mặt anh, trên đôi mắt đỏ hoe, trên làn môi khẽ run. Tôi nhìn thấy sự chân thành trong đó, một thứ chân thành đáng ghét và ích kỷ vô cùng. Một tiếng cười nhẹ, khẽ khàng, thoát ra từ cổ họng tôi. “Cho nên,” tôi hỏi, giọng nhẹ bẫng như một sợi khói, “anh đem tất cả sự thiên vị, sự dịu dàng, sự quan tâm… tất cả những thứ vốn thuộc về em thời trẻ ấy, để trao cho một cái bóng, đúng không?”
Tôi dừng lại để câu hỏi ngưng đọng trong không khí.
“Lục Duật Phong,” tôi nói, “lý do này… nghe thật gượng ép.”
Buổi sáng hôm sau, bầu trời xám xịt, không một tia nắng. Không khí ẩm ướt, nặng nề, báo hiệu một cơn mưa sắp đến. Tôi bước ra khỏi Cục Dân chính, trên tay cầm tờ giấy chứng nhận màu đỏ đã phai. Chất liệu giấy thô ráp cọ vào đầu ngón tay, để lại một cảm giác khó chịu. Lục Duật Phong đi sau tôi vài bước. Tiếng bước chân anh nặng nề, chậm rãi, như đang cố kéo dài khoảnh khắc cuối cùng này.
“Tô Chức Hạ.”
Anh gọi tôi. Tôi dừng bước, nhưng không quay đầu lại. Tôi nhìn những chiếc lá bàng khô xoay tròn trên vỉa hè, bị một cơn gió nhỏ cuốn đi.
Giọng phía sau lưng, đứt quãng, yếu ớt: “Sau này… nếu gặp khó khăn gì, em có thể tìm anh bất cứ lúc nào.”
Lời hứa hẹn vô vị. Một sự an ủi cho lương tâm của anh, chứ không phải cho tôi. Tôi từ từ quay người. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang dần ướt nhòe của anh và nở một nụ cười. Nụ cười ấy nhẹ nhàng, thanh thản và lạnh lẽo như băng trên đỉnh núi.
“Không cần đâu.” Tôi nói,từng chữ rõ ràng. “Tôi không muốn gặp lại anh nữa.”
Tôi thấy rõ cơ thể Lục Duật Phong chùng xuống. Đôi mắt anh đỏ hoe, ánh nhìn dán chặt lên khuôn mặt tôi, như muốn khắc sâu hình ảnh này lần cuối. Trong khoảnh khắc ấy, tôi biết như thực sự đã hối hận. Nhưng sự hối hận ấy đến quá muộn. Nó giống như một liều thuốc độc ngọt ngào, chỉ khiến vết thương thêm rỉ máu, chứ không thể chữa lành điều gì.
Tôi quay lưng, định bước đi. Thì một bóng người từ bên cạnh cột cờ lao vụt ra, chặn ngang đường tôi. Lâm Nhược Du đứng đó, khuôn mặt tái nhợt, đôi mắt mở to chứa đầy sự oán hận và phẫn nộ, như một con thú nhỏ bị dồn vào chân tường.
“Chúng ta nói chuyện chút đi?” Giọng cô ta run rẩy nhưng đầy thách thức.
Không có gì để nói. Tuyệt đối không. Tôi lắc đầu nhẹ, cố lách người sang một bên để đi tiếp. Mùi nước hoa nồng nặc, ngọt sắc từ người cô ta xộc vào mũi tôi, gây ra một cơn buồn nôn nhẹ.
Thì cô ta nghiến răng, từng tiếng ken két, như đang cố nghiền nát sự phẫn uất trong lòng. Giọng nói cất lên, the thé, đầy ác ý: “Tô Chức Hạ… cô đúng là âm hồn bất tán.”
Câu nói độc địa ấy lơ lửng trong không khí ẩm ướt. Tôi dừng bước một lần nữa, nhưng không quay lại. Tôi chỉ hít một hơi thật sâu, cảm nhận hơi lạnh tràn vào phổi, rồi tiếp tục bước đi. Bước chân tôi vững vàng, dứt khoát, rời xa mãi mãi khung cảnh ấy, rời xa những con người ấy, bước vào một buổi sáng u ám nhưng tự do.
Tôi đã định bước qua cánh cổng gỗ sơn đen ấy, bỏ lại sau lưng cảnh tượng mà tôi chẳng còn thiết tha. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi hương ngai ngái của cỏ dại ven tường và cạnh của một ngày thu sắp tàn. Thế nhưng, bước chân tôi chưa kịp dứt khoát thì một bóng người đã chắn ngang lối đi. Lâm Nhược Du bước tới, nhanh và gọn như một con mèo đang rình mồi. Nụ cười trên môi cô ta nở rộ, đắc ý đến mức những đường nét khuôn mặt dường như cũng bị kéo giãn ra một cách khó coi.
"Nghe nói chị và anh Lục Duật Phong đã hoàn tất thủ tục phải không?"
Câu hỏi vang lên, chói tai hơn cả tiếng quạ kêu buổi xế chiều. Tôi cảm thấy một sự mệt mỏi vô hạn lan tỏa trong người. Tất cả những thứ này, cuối cùng cũng chỉ là một vở kịch mà người ngoài cuộc như cô ta lại nhiệt tình diễn xuất nhất. Tôi khẽ liếc mắt nhìn cô ta, cố gắng giữ cho giọng nói của mình phẳng lặng như mặt nước hồ thu. "Đúng vậy. Rồi sao nữa?"
Sự thờ ơ của tôi dường như lại là liều thuốc kích thích mạnh mẽ dành cho cô ta. Ánh mắt Lâm Nhược Du sáng rực lên, nụ cười trở nên càn rỡ và thiếu kiểm soát hơn. "Chị biết không? Ngay từ lần đầu tiên tôi gặp anh ấy trong buổi tiệc tối đó, trái tim tôi đã loạn nhịp rồi."
Cô ta hạ giọng xuống, như thể đang kể một bí mật, nhưng mỗi từ, mỗi chữ đều được mài sắc như dao. "Những cuộc gọi khi anh ấy say, những tin nhắn trả lời ấy bận diễn tập… tất cả đều do tôi chủ động cả. Tôi cầm điện thoại của anh ấy, tôi nghe những lời chị nói, và tôi chọn cách trả lời khiến chị phải suy nghĩ. Anh ấy chẳng hề hay biết, bởi anh ấy luôn tin tưởng tôi, một cô em gái ngoan ngoãn và đáng yêu."
Từng lời từng chữ của cô ta như những mũi kim băng giá đâm xuyên qua lớp phòng vệ mong manh của tôi. Tôi đứng im, cả người như bị đóng băng tại chỗ. Sự ngỡ ngàng không phải vì những mưu mô ấy, mà vì sự trơ trẽn và tự mãn khi phô bày chúng ra. Tôi nhìn thấy trong mắt Lâm Nhược Du một sự thỏa mãn tột độ, như thể cô ta vừa giành được một chiến lợi phẩm vĩ đại. Cô ta cất giọng đầy vẻ khoan khoái: "Vậy nên, thật lòng mà nói, tôi phải chúc mừng hai người mới được."
Khoảnh khắc ấy, không khí xung quanh bỗng chốc đặc quánh lại. Nụ cười đang nở rộ trên mặt Lâm Nhược Du khựng lại, rồi dần dần tắt lịm, để lại một vẻ mặt cứng đờ, hoảng loạn. Ánh mắt của cô ta dán chặt vào một điểm phía sau lưng tôi, nơi bóng chiều đang dần buông xuống.
Lục Duật Phong đứng đó, cách chúng tôi chỉ vài bước chân. Ánh mắt của anh lạnh buốt, sắc lẹm như băng, quét qua Lâm Nhược Du với một sự ghê tởm và phẫn nộ tột cùng, đến mức dường như có thể nghiền nát cô ta ngay tại chỗ. Tôi thấy rõ cơ thể Lâm Nhượn một trận, hai bàn tay cô ta nắm chặt lấy vạt áo, da mặt tái nhợt đi trông thấy.
Anh bước từng bước chậm rãi tiến lại gần. Tiếng bước chân của anh nện xuống nền đất ẩm ướt, âm thanh đều đều như nhịp trống dồn dập vào tim. Giọng nói trầm đục củên, mỗi chữ đều nặng trịch và nguy hiểm: "Những tin nhắn kia, những cuộc gọi nhỡ kia…tất cả đều do cô cố ý sắp đặt, đúng không? Toàn bộ màn kịch chia rẽ này đều là tâm cơ thâm độc của một mình cô?"
Lâm Nhược Du há hốc miệng, dường như muốn thốt lên một lời biện giải nào đó. Nhưng ánh mắt đen kịt và đầy sát khí của Lục Duật Phong đã khóa chặt lấy họng cô ta, khiến mọi âm thanh đều bị nghẹn lại, chỉ còn lại tiếng thở dốc đầy sợ hãi.
Một cảm giác chán chường mênh mông tràn ngập trong lòng tôi. Tôi chẳng còn hứng thú gì với cảnh tượng hỗn độn này nữa. Những lời nói, những sự thật, giờ đây với tôi đều đã trở nên quá muộn màng. Tôi quay người, định rời khỏi nơi này, để mặc họ với những ân oán và hối hận của riêng mình.
Nhưng tôi vừa xoay bước, một bàn tay lớn, lạnh ngắt đã chụp lấy cổ tay tôi. Lực nắm ấy thật chặt, như muốn giữ tôi lại, như muốn in hằn dấu vết của sự níu kéo tuyệt vọng lên da thịt tôi. Hơi ấm từ lòng bà sang, nhưng chỉ khiến tôi cảm thấy một sự lạnh lẽo thấu xương.
Tôi nhìn thấy yết hầu của anh chuyển động, một cử động nhỏ nhưng đầy căng thẳng. Đáy mắt anh, nơi tôi từng quen thuộc với sự lạnh lùng và kiêu ngạo, giờ đây lại lóe lên một tia gì đó mong manh đến đau lòng. Nó khiến trái tim tôi thắt lại, nhưng chỉ trong một giây. Tôi biết anh sắp nói gì. Hai tiếng "chúng ta" vừa thốt ra khỏi môi anh, còn chưa kịp thành hình trọn vẹn, tay tôi đã có phản xạ riêng.
Tôi rút tay mình ra khỏi tay anh. Cử động dứt khoát, lạnh lùng, như một nhát dao cắt đứt sợi dây vô hình cuối cùng còn ràng buộc. Da thịt tách rời khỏi hơi ấm của anh, để lại một khoảng trống lạnh giá. Tôi nghe thấy giọng mình, bình thản đến kinh ngạc, vang lên trong không gian tĩnh lặng giữa hai chúng tôi: “Lục Duật Phong, chúng ta đã ly hôn rồi.”
Câu nói ấy không chỉ là một lời tuyên bố. Nó là bức tường thành tôi dựng lên, là con sông tôi tự tay đào ra, ngăn cách hoàn toàn quá khứ và hiện tại. Dù cho tất cả những chuyện ấy, những tổn thương do Lâm Nhược Du gây ra, là cố ý hay vô tình, thì cái gốc rễ sâu xa nhất vẫn nằm ở sự dung túng của anh. Anh đã chọn đứng im, chọn nhắm mắt làm ngơ, chọn để mặc tôi một mình trong bão tố. Sự mặc nhận của anh chính là thứ vũ khí sắc bén nhất.
Cho dù bây giờ anh có nói rằng mình không biết, rằng mình hối hận, thì cũng đã quá muộn. Những mảnh vỡ đã vung ra, làm sao có thể ghép lại nguyên vẹn? Giữa chúng tôi, tất cả các cánh cửa đều đã đóng sập. Không còn lối đi nào, dù là nhỏ nhất.
Thành phố B đón tôi trở về với một bầu trời những tia nắng ấm áp hiếm hoi. Hơi thở quen thuộc của thành phố này, mùi hương thoang thoảng của cây và đất sau cơn mưa đêm qua, ùa vào lồng ngực, xoa dịu những căng thẳng còn sót lại. Vừa bước ra khỏi cửa sân bay, ánh mắt tôi đã tìm thấy Cố Diễn đang đứng tựa vào chiếc xe, dưới tán cây phía xa. Anh không vội vã, chỉ đứng đó, như thể đã chờ đợi từ rất lâu.
Thấy tôi, anh nhẹ nhàng vẫy tay. Nụ cười trên môi anh giản dị, ấm áp, không chút gượng gạo. “Chào mừng em về nhà.” Giọng nói của anh nhẹ nhàng vang lên, hòa vào tiếng gió, nghe thật chân thành. Một cảm giác bình yên, lâu rồi tôi không cảm nhận được, bỗng tràn ngập trong tim. Tôi không nhịn được, khóe môi tôi cũng nhếch lên, một nụ cười thật sự, nhẹ nhàng và thanh thản.
Trong khi đó, căn hộ tập thể cao cấp nơi Lục Duật Phong trở về chỉ còn là một không gian trống trải, lạnh lẽo. Ánh đèn vàng hắt xuống sàn gỗ bóng loáng, in bóng anh đơn độc. Căn nhà vẫn y nguyên đồ đạc, nhưng linh hồn của nó dường như đã theo Tô Chức Hạ ra đi. Anh đứng giữa phòng khách, mắt nhìn quanh. Chiếc gối thêu hoa cô hay ôm nằm trên ghế sofa. Chiếc tách sứ màu ngọc lam cô thích dùng vẫn còn in một vệt son mờ trên vành. Trên kệ sách, những cuốn tiểu thuyết ngôn tình cô để lại nằm lẫn giữa những tài liệu kinh tế khô khan của anh.
Một ảo giác chợt hiện ra. Anh như nghe thấy tiếng động từ phòng bếp, mùi thức ăn thơm phức lan tỏa. Chỉ cần anh gọi một tiếng “Chức Hạ”, giây sau, khuôn mặt tươi sáng ấy sẽ thò ra từ sau cánh cửa bếp, đôi mắt trăng non, giọng nói dịu dàng: “Anh về rồi à, vất vả cho anh quá.” Hơi ấm của cảnh tượng đó khiến ngực anh nhói lên.
Anh chớp mắt một cái, mạnh mẽ. Ảo ảnh tan biến. Chỉ còn lại sự im lặng đè nặng, còn đáng sợ hơn cả một lời trách móc. Sự thật tàn nhẫn ập đến: cô sẽ không bao giờ quay lại nữa. Không bao giờ.
Đôi chân như không còn sức lực. Anh đổ vật xuống ghế sofa. Thứ đồ đạc vẫn còn lưu lại hơi ấm nhạt nhòa của cô. Ánh mắt anh đờ đẫn rơi vào tờ giấy trên bàn trà. Chứng nhận ly hôn. Ba chữ ấy đen đặc, sắc nhọn, đâm thẳng vào đồng tử anh. Mọi sự kiềm chế, mọi lớp vỏ bọc kiêu hãnh cứng cỏi bấy lâu, trong khoảnh khắc ấy, sụp đổ hoàn toàn. Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ sâu trong cổ họng, rồi những giọt nước mắt nóng hổi, đắng ngắt, mà anh tưởng mình đã không còn, bỗng trào ra không ngừng. Anh cúi gầm mặt xuống, đẩy trong tiếng khóc nức nở câm lặng, đau đớn.
Trong đầu anh, như một cuộc đời đầy ám ảnh, lần lượt hiện lên từng cảnh, từng lời. Những lời nói lạnh như băng, những ánh mắt khinh miệt, những sự thờ ơ anh dành cho cô, tất cả đều vì một Lâm Nhược Du. Anh nhớ rõ từng khoảnh khắc đau đớn thoát khỏi cô, nhớ rõ cái cách cô cố gắng mỉm cười trong vô vọng, và cuối cùng, là ánh mắt của cô khi nhìn anh lần cuối – một sự tuyệt vọng vô hồn, không còn một tia sáng, như một vùng nước tĩnh lặng đã chết. Ánh mắt ấy cứ lặp đi lặp lại, giày vò tâm can anh, trở thành một bản án không bao giờ xóa nhòa.
Mùi thuốc sát trùng vẫn còn ám đậm trong cổ họng tôi, nhưng thứ khiến tôi thực sự nghẹt thở lại là sự trống rỗng đến tê dại trong lồng ngực. Tôi ôm mặt, từng ngón tay siết chặt vào thái dương, cố ghìm lại cơn co thắt đang xé nát trái tim mình. Có một khoảnh khắc, tôi tưởng như mình sắp chết. Không phải chết vì bệnh tật hay thương tích, mà chết vì một nhận thức quá muộn màng, chậm rãi bóp nghẹt lấy hơi thở.
Ánh mắt cô ấy hiện về. Không phải ánh mắt vô hồn lúc nãy trên bàn mổ, mà là ánh mắt của ngày đầu tiên chúng tôi về chung một nhà. Đôi mắt ấy sáng long lanh, lấp lánh một niềm tin ngây thơ vào một tương lai màu hồng tôi đã từng hứa hẹn. Cô ấy đã nhìn tôi như thế, trao cho tôi tất cả, kể cả việc cắt đứt con đường lui về với gia đình giàu có. Tôi nhớ rõ cái cách cô nắm chặt tay tôi, nhưng giọng nói lại kiên quyết: “Em theo anh.” Chỉ bốn chữ ấy như một lời thề.
Và tôi, kẻ đáng nguyền rủa, đã dùng lời thề ấy làm động lực để lao vào cuộc chạy đua không điểm dừng. Tôi liều mạng làm việc, đánh đổi sức khỏe và thời gian, chỉ để chứng minh một điều ngớ ngẩn: rằng tôi xứng đáng. Tôi muốn cha mẹ cô, những người từng khinh miệt tôi, phải cúi đầu thừa nhận. Từng bước một, mối quan hệ căng thẳng với nhà vợ dần hóa giải, cuộc sống vật chất dần khấm khá, căn nhà nhỏ ngày nào giờ đã trở thành căn penthouse rộng thênh thang. Tôi ngỡ mình sắp đến đích. Nhưng tôi đâu ngờ, chính tôi, bằng đôi bàn tay và mù quáng của mình, đã âm thầm đốt cháy tất cả những gì quý giá nhất. Tôi xây lâu đài trên chính hạnh phúc của cô ấy, và giờ thì lâu đài ấy đổ sập, chôn vùi luôn cả người tôi yêu.
Sự tỉnh ngộ ập đến như một gáo nước lạnh vào giữa đêm đông. Nó khiến tôi run bần bật, tỉnh táo một cách tàn nhẫn. Tôi nhìn lại những tháng ngày qua, nhìn lại bóng dáng Lâm Nhược Du mờ ảo trong đời tôi. Trái tim tôi chưa một lần thực sự rung động vì cô ta. Tất cả chỉ là sự vay mượn vụng về từ một ký ức xa xôi. Những nét giống nhau thoáng qua, chút ngây ngô thời trẻ, đã khiến tôi để mắt và dành cho cô ta sự ưu ái ngu ngốc. Tôi ngỡ đó chỉ là sự quan tâm nhỏ, một chút bù đắp vô hại. Nhưng giọt nước nhỏ lâu ngày cũng làm tràn ly. Sự ưu ái ngu ngốc ấy, tích tụ từng ngày, đã trở thành một bức tường vô hình ngăn cách tôi với Tô Chức Hạ, thành một nhát dao âm thầm cứa vào lòng tin của cô.
Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi và đắng chát. Chúng không phải là nước mắt của sự thương xót, mà là của sự khinh bỉ sâu sắc dành cho chính mình. Tôi không kìm được, đưên, hai cái tát nặng nề vang lên giữa không gian tĩnh lặng. Mặt tôi rát bỏng, nhưng cái đau ấy chẳng thấm vào đâu so với nỗi đau trong lòng. “Anh đúng là một thằng khốn…” Tiếng thì thào của tôi vỡ vụn. “Xin lỗi em, Chức Hạ.” Lời xin lỗi ấy chìm vào khoảng không, không có một sự hồi đáp nào. Cô ấy sẽ chẳng bao giờ nghe thấy nữa. Sự im lặng vĩnh viễn ấy mới là sự trừng phạt khủng khiếp nhất.
Trong lúc vật vã, bàn tay tôi vô tình quệt phải một thứ gì đó mỏm ở của tấm đệm sofa. Một phản xạ vô thức, tôi rút nó ra. Đó là một tờ giấy đã hơi nhàu, gấp làm tư. Tôi mở nó ra một cách chậm rãi. Những đường gấp in hằn lên trang giấy trắng. Và rồi, những dòng chữ in sắc nét hiện ra trước mắt tôi. Chúng không nhiều, nhưng mỗi chữ, mỗi câu đều như một mũi kim đâm xuyên thẳng vào đồng tử.
Nó là bệnh án. Bệnh án của Tô Chức Hạ.
Dòng chẩn đoán cuối cùng được đánh máy rõ ràng, không chỗ cho sự nhầm lẫn: “Trầm cảm mức độ nặng.”
Thế giới trước mắt tôi đảo lộn. Căn phòng rộng lớn bỗng chốc thu nhỏ lại, siết chặt lấy tôi. Tôi nhìn chằm chằm vào tờ giấy, hy vọng đó chỉ là một ảo ảnh. Nhưng không, mực in vẫn ở đó, con dấu của bệnh viện vẫn ở đó. Tất cả đều thật. Cô ấy đã mang trong mình nỗi đau khổ tột cùng như vậy, còn tôi, kẻ luôn tự nhận là chồng cô, lại hoàn toàn mù quáng. Tôi đã bận rộn với những thứ phù phiếm bên ngoài, để mặc cô ấy một mình chiến đấu với những con quỷ trong tâm tưởng, cho đến khi cô ấy kiệt sức và buông tay. Tờ giấy run rẩy rồi rơi xuống sàn nhà lạnh ngắt, trong khi bản thân tôi, cả người như bị đóng băng, sụp đổ hoàn toàn trong sự hối hận muộn màng và nỗi đau không thể diễn tả thành lời.
Máu trong cổ họng tôi đột ngột trào lên, mùi tanh nồng ập đến trước khi tôi kịp nhận ra điều gì. Một vệt đỏ thẫm trên nền gạch lạnh lẽo của căn phòng khách sạn. Trong khoảnh khắc choáng váng ấy, hình ảnh duy nhất hiện lên trong đầu tôi không phải căn bệnh quái ác đang gặm nhấm cơ thể, mà là khuôn mặt của Chức Hạ. Và rồi, như một tia chớp xé toang màn đêm, tôi nhớ ra.
Tôi lao vào phòng ngủ, hai chân như không còn thuộc về mình. Hơi thở gấp gáp, trái tim đập thình thịch đến mức tôi tưởng nó sẽ vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Ngăn kéo tủ đầu giường cô ấy từng dùng bị tôi kéo mạnh đến nỗi suýt long cả bản lề. Bên trong, vài lọ thuốc lăn lóc phát ra những âm thanh khô khốc.
Những viên thuốc màu trắng đục lặng lẽ nằm trong đó. Cô ấy gọi chúng là vitamin. Mỗi sáng, cô đều uống chúng với một cốc nước ấm, đôi mắt nhìn xa xăm ra ngoài cửa sổ. Tôi từng hỏi qua, giọng điệu thờ ơ của một kẻ chỉ biết nghĩ đến mình. Cô chỉ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng và đầy xa cách, nói rằng đó chỉ là thứ bổ sung dinh dưỡng tầm thường. Tôi đã tin, hoặc đúng hơn là chẳng thèm bận tâm để nghi ngờ. Sự quan tâm của tôi dành cho cô ấy mỏng manh như sương khói, dễ dàng tan biến trước những ưu tiên khác của tôi.
Giờ đây, những lọ thuốc ấy nằm yên lặng trong lòng bàn tay tôi, lạnh ngắt. Chúng đặt cạnh tờ giấy bệnh án mà tôi vô tình tìm thấy trong đống đồ cô để lại, những dòng chữ lạnh lùng mô tả một căn bệnh hiểm nghèo, một cơ thể đang dần suy kiệt. Một sự thật phũ phàng ập đến, đánh gục tôi hoàn toàn. Tất cả những lời nói dối nhẹ nhàng, tất cả sự chịu đựng âm thầm của cô, giờ đã rõ như ban ngày. Tôi đã làm gì thế này? Chính sự thờ ơ, chính sự vô tâm tàn nhẫn của tôi đã đẩy cô vào bước đường cùng, đã khiến cô phải ôm nỗi đau và căn bệnh ấy một mình. Tôi là kẻ giết người. Kẻ giết người bằng sự lãnh đạm.
Ngực tôi như có ngàn mũi kim đâm vào, một cơn co thắt dữ dội khiến tôi gục xuống. Máu tươi một lần nữa trào ra từ kẽ môi, nhuộm đỏ cả vạt áo. Thế giới bắt đầu xoay chuyển, tiếng người, tiếng xe ngoài phố trở nên xa xăm, nghẹt thở.
Tôi tỉnh dậy trong mùi thuốc sát trùng quen thuộc và màu trắng toát của bệnh viện. Lời chẩn đoán của bác sĩ vang lên rõ ràng, khắc nghiệt: ung thư dạ dày giai đoạn cuối. Thay vì sợ hãi hay tuyệt vọng, một tiếng cười khàn khàn, đứt quãng lại bật ra từ tôi. Nó nghe thảm hại và chua chát. Phải, đây chính là báo ứng. Một sự trừng phạt hoàn hảo, công bằng đến tàn nhẫn cho những gì tôi đã gây ra với Chức Hạ. Cơ thể tôi giờ đây cũng đang rệu rã, cũng đang đón nhận một bản án tử hình, giống như cách tôi đã từng kết án tình yêu và sức khỏe của cô.
Họ nói về hóa trị, về những hy vọng có thể kéo dài sự sống. Tôi lắc đầu. Tôi không cần sự kéo dài ấy. Trong những ngày tháng ít ỏi còn lại, chỉ có một điều duy nhất tôi muốn làm. Tôi lập di chúc, để lại tất cả mọi tài sản, mọi thứ tôi có, cho Chức Hạ. Đó là hành động sám hối muộn màng, một giọt nước mắt tội lỗi của tôi.
Thành phố B đón tôi bằng một trời mưa phùn lất phất. Hơi lạnh thấm qua lớp áo mỏng, xuyên vào tận xương tủy. Tôi chỉ muốn nhìn thấy cô một lần, từ xa thôi, để biết rằng cô vẫn ổn, để hình ảnh cuối cùng trong đời tôi không phải là nỗi đau trên khuôn mặt cô. Nhưng số phận, có lẽ, vẫn chưa thỏa mãn với những trò đùa của nó.
Ngay giữa quảng trường trung tâm thành phố, đám đông tụ tập xôn xao. Và ở đó, giữa vòng vây của những lời chúc phúc, là Chức Hạ. Ánh đèn chiều hắt lên người cô một vầng sáng dịu dàng. Trước mặt cô, một người đàn ông áo vest chỉnh tề đang quỳ một gối, trên tay cầm một bó hoa cẩm chướng tím biếc. Anh ta nói gì đó, đôi mắt nhìn cô chân thành, ấm áp. Tôi không nghe thấy lời tỏ tình, nhưng tôi thấy được nó qua ánh mắt của anh ta, qua không khí ngập tràn hy vọng xung quanh.
Và rồi, Chức Hạ cười. Một nụ cười rạng rỡ đến mức có thể xua tan cả những ngày âm u nhất. Đôi mắt cô cong lên vệt trăng non, long lanh một thứ ánh sáng hạnh phúc thuần khiết mà tôi chưa từng thấy, hay có lẽ đã từng thấy nhưng chẳng bao giờ trân trọng. Cô khẽ gật đầu. Một cái gật đầu nhẹ nhàng, dứt khoát, mở ra một chương mới cho cuộc đời cô, một chương không có tôi.
Tôi đứng đó, như bị đóng băng giữa dòng người qua lại. Cảnh tượng ấy, nụ cười ấy, cái gật đầu ấy, khắc sâu vào tâm trí tôi, trở thành ký ức cuối cùng, đẹp đẽ và đau đớn nhất, mà tôi không mồ. Cô đã tìm thấy ánh sáng của riêng mình. Và tôi, kẻ đến quá muộn, chỉ còn biết lặng lẽ tan biến trong màn mưa phủ của thành phố xa lạ này.
Lục Duật Phong đứng trong bóng tối của hành lang, lặng người nhìn cảnh tượng ấy. Có lẽ đã mấy năm rồi, kể từ sau cái đêm định mệnh ấy, anh mới lại thấy nụ cười bừng sáng như hoa nở trên khuôn mặt Tô Chức Hạ. Nó giống như một ngọn nến đêm đông giá rét, trái lại, vừa đau đớn vừa ngọt ngào.
Đột nhiên, như thể cảm nhận được ánh nhìn chằm chằm ấy, Tô Chức Hạ ngước lên. Đôi mắt của cô vẫn còn vương vấn nét cười, đụng phải ánh mắt anh một cách không hẹn trước. Khoảnh khắc ấy, mọi thứ như đóng băng. Nụ cười tươi tắn trên môi cô khẽ run lên, rồi tắt lịm dần, nhường chỗ cho một vẻ mặt trống rỗng, xa lạ. Ánh sáng trong mắt cô vụt tắt, thay vào đó là một lớp sương mù lạnh lẽo, dày đặc.
Một nụ cười đắng chát nở ra trên môi Lục Duật Phong. Anh cảm thấy vị chua của nó thấm vào đầu lưỡi, lan xuống tận cuống họng. Anh không nói một lời, chỉ lặng lẽ xoay người, để bóng hình mình hòa vào dải hành lang tối om. Tiếng bước chân anh nhẹ đến mức gần như không nghe thấy, như thể sợ làm kinh động không khí yên bình mà cô đang có. Mỗi bước đi là một lần giẫm lên những mảnh vỡ của chính trái tim mình, nhưng anh không hề dừng lại.
Thế này cũng tốt, anh nghĩ thầm, trong lòng dâng lên một sự bình yên kỳ lạ. Cô ấy xứng đáng có được niềm vui giản dị ấy, có được ánh sáng ấm áp mà anh không thể nào mang đến. Căn bệnh quái ác đang gặm nhấm thân thể anh từ bên trong. Những cơn đau ngày một nhiều. Đó là gánh nặng không cần thiết phải đè lên đôi vai cô. Cô đã chịu đủ khổ vì anh rồi.
Anh sẽ dùng quãng đời còn lại, dù ngắn ngủi và đau đớn, để đổi lấy một đời bình an, hạnh phúc cho cô. Sự đánh đổi ấy, anh cam tâm tình nguyện, không một chút hối tiếc. Chỉ có một điều ước nho nhỏ, một khát khao cuối cùng cháy bỏng trong lòng: mong rằng kiếp sau, nếu có kiếp sau, số phận đừng bao giờ sắp đặt để cô gặp lại một kẻ vô dụng, tàn tạ như anh nữa. Hãy để cô được tự do, nhẹ nhàng như một cánh chim, bay đến miền đất của riêng mình.