Đột nhiên, đầu ngón tay tôi chạm vào một vật thể lạnh lẽo, cứng cáp còn sót lại trong túi đựng hồ sơ. Trái tim đang thắt lại bỗng giật mạnh một cái, như bị ai đó bóp nghẹt. Một ý nghĩ mơ hồ, đen tối và đầy sợ hãi lóe lên trong đầu. Tôi biết, tôi gần như chắc chắn biết đó là gì rồi. Nhưng ý chí lại từ chối thừa nhận, tìm mọi cách để bác bỏ cái suy đoán khắc nghiệt ấy.
Đôi tay tôi bắt đầu run. Không phải là sự run rẩy nhẹ, mà là một cơn run không thể kiểm soát, từ các ngón tay lan đến cổ tay, rồi lên cả cánh tay. Tôi nghiến răng, cố gắng ghìm nén sự hỗn loạn đang trào dâng trong nội tâm, và dốc ngược chiếc phong bì. Một vật nhỏ, lấp lánh ánh bạc mờ, rơi xuống mặt bàn gỗ sẫm màu với một tiếng "lách tách" khô khốc, vang lên trong không gian tĩnh lặng như một tiếng sét.
Đó là một chiếc nhẫn. Chất bạc đã không còn sáng bóng, thay vào đó là một màu xám đục, phủ đầy những vết xước nhỏ li ti. Trên bề mặt nhẵn bóng của nó không có bất kỳ đường nét hoa văn hay viên đá nào trang trí. Nó đơn giản, trần trụi và lạnh lẽo đến thế. Chiếc nhẫn cưới. Chiếc nhẫn duy nhất chúng tôi có thể mua được vào cái ngày mà cha mẹ cô ấy dùng ánh mắt lạnh băng và những lời lẽ cay nghiệt để phản đối cuộc hôn nhân của hai đứa.
Chiếc nhẫn trơn bằng bạc ấy lăn trên mặt bàn, phát ra một tiếng “lạch cạch” khô khốc trước khi dừng hẳn trước tờ giấy. Nó nằm đó, lạnh lẽo và trơ trọi, ngay bên cạnh dòng chữ “Đơôn”. Lục Duật Phong nhìn nó và đột nhiên nghe thấy tiếng cười giòn tan của cô gái năm nào vang vọng trong đầu. “Đợi sau này anh lập công, có vinh quang rồi, ái tốt hơn!” Giọng nói ấy ngọt ngào, đầy tin tưởng, như một lời nguyền êm ái xuyên thấu tám năm trời, giờ mới bộc lộ hết sự chua chát.
Tôi – Lâm Nhược Du – đứng bên cạnh bàn làm việc của thủ trưởng, đã gần. Ánh mắt anh từ tấm giấy tờ dần dần ngước lên, nhưng dường như không nhìn thấy tôi. Đôi mắt ấy, vốn sắc bén và kiên định trong mọi tình huống chiến trường, giờ đây lại phủ một lớp sương mờ của sự mệt mỏi và một thứ gì đó tôi không dám gọi tên. Hơi thở trong phòng dường như đặc quánh lại, chỉ còn mùi mực và bụi giấy cũ kỹ. Anh không cầm bút lên. Bàn,chai sạn vì súng đạn ấy, lại nhẹ nhàng nhặt chiếc nhẫn lên, cùng với tờ đơn, cất chúng vào ngăn trong cùng của chiếc cặp da đã sờn màu. Cử chỉ chậm rãi, nặng nề, như đang chôn cất một phần đời mình.
Tôi liếc nhìn những dòng chữ trên tờ đơn. Nét chữ của chị Tô Chức Hạ vẫn thanh mảnh và rõ ràng như ngày nào. Lòng tôi dâng lên một nỗi bực bội khó tả. “Thủ trưởng Lục,” tôi cất lời, giọng có phần bức xúc, “Chị dâu… chị ấy cũng thật là. Anh vừa trải qua một nhiệm vụ nguy hiểm, mệt nhoài, người mới về, chưa kịp nghỉ ngơi đã nhận được cái này. Có phải hơi quá đáng không?” Tôi biết mình đang vượt quá phận sự của một trợ lý, nhưng tôi không nhịn được. Tôi đã chứng kiến anh trân trọng tấm ảnh cưới cũ kỹ trong ví như thế nào, đã thấy anh lặng lẽ mua món đồ nữ trang nhỏ vào ngày kỷ niệm dù chẳng biết có được không. Sự cố chấp lặng lẽ ấy của anh, sao chị ấy lại có thể dễ dàng phủ nhận?
Lục Duật Phong vẫn im lặng. Ánh mắt anh hướng ra cửa sổ, nơi bầu trời xám xịt của một buổi chiều mùa đông. Có lẽ anh đang nhớ về cái ngày nắng chói chang tám năm trước. Cô gái trẻ Tô Chức Hạ, với đôi mắt sáng như sao, đã lén lấy hộ khẩu bỏ trốn cùng anh đến phòng đăng ký. Cô chọn chiếc nhẫn bạc trơn giản dị nhất trong cửa hàng, bất chấp ánh mắt ngỡ ngàng của người bán và sự khuyên can của bạn bè. Khi anh ái ngại, cô lại bĩu môi, giả vờ giận hờn: “Sau này anh thành danh, ái nhẫn kim cương to bằng hạt đậu, thế là đủ bù đắp rồi!” Lúc đó, nước mắt đã cay xè nơi khóe mắt anh. Anh thầm hứa, bằng cả sinh mạng này, sẽ không phụ sự tin tưởng và tình yêu ngây thơ ấy. Lời hứa ấy giờ đây nặng trĩu trong tim, như một tảng đá tưởng chừng đã bồi đắp thành núi, nào ngờ chỉ cần một tờ giấy là có thể làm cho sụp đổ tan tành.
“Thủ trưởng,” tôi hạ giọng, cố gắng tìm lời an ủi, “Anh đừng để bụng. Đây đâu phải lần đầu tiên chị dâu nói đến chuyện này. Những lần trước, rốt cuộc rồi mọi chuyện cũng qua đi mà.” Tôi nói vậy, nhưng trong lòng lại không chắc chắn. Lần này, có vẻ khác. Chiếc nhẫn đã được trả lại. Nó không còn nằm trên ngón tay cô ấy nữa. Sự vắng mặt của một vật nhỏ bé ấy bỗng trở thành một khoảng trống mênh mông, đe dọa nuốt chửng tất cả những gì còn sót lại. Lục Duậại, khuôn mặt anh đã lấy lại vẻ bình thản. Nhưng tôi nhìn thấy, ở sâu trong đáy mắt anh, một vết nứt vừa mới hình thành, tinh tế đến mức chỉ có ai thật sự để ý mới có thể nhận ra. Anh gật đầu với tôi, một cái gật đầu mệt mỏi, rồi xoay người lại bàn làm việc, như muốn chôn mình vào trong đống công văn giấy tờ. Cả căn phòng lại chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng lật giấy xào xạc, nghe như tiếng thở dài của một trái tim đang cố gắng liền lại.
Điện thoại nhè nhẹ, ánh mắt tôi dán chặt vào dòng tin nhắn vừa hiện lên. Lục Duật Phong hỏi tôi khi nào về. Một câu hỏi ngắn gọn, khô khan, chẳng khác gì những lần anh báo cáo công tác với cấp trên. Trái tim tôi chợt thắt lại, một cảm giác chua xót lan tỏa. Anh vẫn luôn nghĩ mọi chuyện chỉ là cơn giận hờn thoáng qua của tôi, như trước đây thôi, phải không? Nhưng lần này, mọi thứ đã khác rồi.
Tôi nhớ lại buổi chiều hôm ấy, khi Lục Duật Phong đứng trước mặt tôi với vẻ mặt nghiêm nghị. Ánh mắt anh lạnh như băng, giọng nói trầm xuống đầy uy hiếp: “Lâm Nhược Du, loại lời này không được phép nói lần thứ hai.” Tôi biết anh đang nói đến việc tôi khuyên anh nên về nhà giảng hòa với vợ. Tôi chỉ cười, thè chiếc lưỡi nhỏ ra một cách tinh nghịch: “Được rồi ạ.” Sâu trong lòng, tôi cảm thấy thật buồn cười. Anh luôn nghiêm khắc với người khác như vậy, nhưng lại mềm yếu trước một Tô Chức Hạ.
Nhưng chính những lời nói của tôi hôm đó có lẽ đã khiến Lục Duật Phong phần nào an tâm. Anh thở phào nhẹ nhõm trong lòng. Anh nhớ lại lần trước, khi Tô Chức Hạ giận dữ nhất, cô ấy cũng từng kéo anh đến tận cửa phòng đăng ký kết hôn, giấy tờ đầy đủ, thế nhưng cuối cùng vẫn không đành lòng điền xuống tên mình. Anh nghĩ lần này cũng vậy thôi. Cô ấy chỉ đang hờn dỗi, chỉ cần anh về, mọi chuyện sẽ lại êm đẹp như xưa. Sự cố chấp đó đã bám rễ sâu trong tiềm thức anh.
Thế rồi anh trở về căn hộ chung cư, nơi được gọi là “tổ ấm” của hai người. Cánh cửa mở ra, một luồng khí lạnh ùa vào mặt. Căn phòng khách rộng rãi bỗng trở nên trống trải đến lạ thường. Chiếc tủ gỗ sồi cao ngất bên góc phòng, vốn chật cứng những váy áo sắc màu của cô ấy, giờ chỉ còn thưa thớt vài bộ đồ đen trắng của anh. Những bình hoa gốm trên bàn, những bức ảnh lưu niệm trên kệ, những cuốn sách nấu ăn cũ kỹ bên bếp… tất cả những thứ thuộc về Tô Chức Hạ đều đã biến mất. Chúng biến mất một cách có chủ ý, chỉ để lại những khoảng trống im lặng, như những vết sẹo trên bức tường tâm hồn của căn nhà.
Lục Duật Phong đứng như trời trồng giữa phòng khách. Mùi bụi khô hăng hắc phảng phất trong không khí tĩnh lặng. Anh vừa từ một chuyến công tác dài ngày ở tỉnh xa trở về, người còn mệt mỏi, đầu óc còn căng thẳng vì những báo cáo hậu cần phức tạp. Anh tưởng rằng về đến đây sẽ có một bữa cơm nóng, một ánh mắt chờ đợi, dù có thể là một trận cãi vã. Nhưng không, chỉ có sự im lặng này. Anh lấy điện thoại ra, ngón tay lướt trên màn hình, tìm đến số của cô. Nhưng rồi anh lại thôi. Thay vào đó, anh mở ứng dụng trò chuyện, lật đi lật lại trang nhật ký trò chuyện giữa hai người.
Những dòng tin nhắn cuối cùng dừng lại ở một tháng trước. Anh nhắn: “Anh đi công tác, tuần sau về.” Cô trả lời, chỉ một chữ duy nhất: “Được.” Ngắn gọn, lạnh lùng, không một dấu hỏi, không một lời dặn dò. Trước đó nữa là những đoạn nhật ký công việc dài dòng anh gửi cho cô, như một thói quen vô thức. Anh kể về bữa cơm với đối tác, về chuyến tàu đêm, về thời tiết nơi anh đi qua. Cô không phản hồi. Không một like, không một câu trả lời. Cuộc trò chuyện giống như một màn độc thoại kéo dài, mà khán giả duy nhất đã bỏ về từ lúc nào không hay.
Ký ức về khoảng thời gian ấy mất đứa con ùa về. Tô Chức Hạ thay đổi. Cô không còn tranh cãi với anh về việc anh về muộn, không còn gọi điện hỏi dồn anh đang ở đâu, làm gì, với ai. Cô cũng không còn chủ động nhắn bất cứ điều gì, dù chỉ là một bức ảnh chụp bữa cơm tối. Sự im lặng của cô như một lớp băng mỏng nhưng dai dẳng, phủ lên mọi ngóc ngách của cuộc hôn nhân này. Lúc ấy, anh chỉ nghĩ cô cần thời gian để ổn định tinh thần. Giờ đây, đứng trước căn nhà trống vắng, anh chợt hiểu ra đó không phải là sự im lặng của tổn thương cần được xoa dịu, mà là sự im lặng của một quyết định đã chín muồi.
Gió đêm lùa cửa sổ chưa đóng kín, mang theo hơi lạnh. Lục Duật Phong siết chặt bàn tay, móng tay hằn vào lòng bàn tay. Cuối cùng, anh vẫn nhấn gửi đi dòng tin nhắn mà anh cho là có thể kéo mọi thứ trở lại: “Chức Hạ, khi nào em về?”. Anh gửi đi, rồi nhìn chằm chằm vào màn hình, chờ đợi một dấu hiệu “đang nhập…” xuất hiện. Nhưng không có gì. Chỉ có tấm hình đại diện của cô, một bông hoa cúc trắng đơn độc, lặng lẽ nhìn lại anh.
Điện thoại rung lên đúng vào cái khoảnh khắc tôi vừa đặt lưng xuống giường, sau một khoảng chờ đợi dài đến mức tôi đã tưởng mình sẽ chẳng bao giờ nhận được hồi âm. Màn hình sáng lên, hiện rõ dòng chữ ngắn ngủi từ Tô Chức Hạ: Nếu cần làm thủ tục ly hôn, em sẽ về.
Tôi nhìn dòng tin nhắn, một cảm giác lạnh lẽo, trống rỗng lan tỏa trong lồng ngực. Cô ấy thậm chí không hỏi một câu, không một lời giải thích, chỉ đơn giản là đi thẳng vào vấn đề cuối cùng. Tôi bật dậy, bước vào phòng tắm, để dòng nước lạnh xối thẳng lên mặt, cố gắng, cảm giác mơ hồ như đang bước vào một cơn ác mộng. Hơi nước mờ ảo bốc lên, phủ lên kính một lớp sương mỏng, che đi hình ảnh khuôn mặt tôi đang hiện rõ sự bất lực.
Tiếng chuông điện thoại lại vang lên, liên hồi, khẩn thiết, xé toạc không gian tĩnh lặng của căn phòng tắm đầy hơi nước. Tôi lau vội người, bước ra, nhìn thấy cái tên "Lục Duật Phong" nhảy nhót trên màn hình. Ngón tay tôi chạm vào nút nghe máy mà không cần suy nghĩ, như một phản xạ có điều kiện từ năm. Giọng không còn là âm sắc quen thuộc của một vị tổng tài lạnh lùng, quyết đoán, mà pha lẫn một thứ gì đó rã rời, mệt mỏi đến tận cùng: “Chức Hạ, tại sao phải ly hôn? Ngay cả khi muốn ly hôn, ít nhất em cũng phải có lý do chứ.”
Tôi nghe thấy trong giọng nói ấy vẫn còn vương vấn thót tim, sự tự tin mù quáng rằng tôi chỉ đang giận dỗi, đang thử thách lòng kiên nhẫn của anh ta. “Đừng quậy nữa, được không?” – câu nói đó như một giọt nước cuối cùng làm tràn ly. Trái tim tôi chùng xuống, không còn một chút ba động nào. Tôi bướm, làn gió đêm mang hơi lạnh ùa vào, xua tan hơi ấm còn sót lại trên da. Phía xa, thành phố lấp lánh trong muôn vàn ánh đèn, một thế giới sống động và ồn ào, nhưng sao với tôi lúc này, nó lại trở nên xa lạ và cô độc đến thế.
“Anh không phải muốn một lý do sao?” Tôi nói, giọng bình thản đến kinh ngạc, ngay cả chính tôi cũng không ngờ mình có thể bình tĩnh như vậy. “Em không còn yêu anh nữa. Lý do này đã đủ chưa?”
Sự im lặng từ đầu dây bên kia kéo dài, nặng nề như một tảng đá đè lên không gian. Tôi gần như có thể hình dung mặt của Lục Duật Phong lúc này: đôi mắt nhíu lại, khóe miệng căng thẳng, tràn ngập sự hoài nghi và không thể tin nổi. Rất lâu sau, tôi mới nghe thấy giọng nói của anh ta, khàn đặc, như bị bóp nghẹt: “Em nói cái gì?”
Một nụ cười nhẹ nở trên môi tôi. Nó không phải là niềm vui, mà là sự giải thoát. Tất cả những dằn vặt, chờ đợi, hy vọng rồi thất vọng, dường như đều tan biến theo làn gió đêm này. Tôi hít một hơi thật sâu, để hơi lạnh tràn vào phổi, và nói ra câu mà tôi đã giấu kín trong lòng bấy lâu, với một sự kiên định rõ ràng: “Lục Duật Phong, em không còn yêu anh nữa. Vậy nên, chúm đi.”
“Anh không tin, Tô Chức Hạ.” Giọên, pha chút gì đó gần như là van nài, nhưng vẫn cố chấp giữ lấy sự kiêu ngạo cuối cùng. “Làó thể… không còn yêu anh nữa.”
Câu nói ấy như một lời khẳng định cho tất cả những năm tháng qua. Trong mắt anh ta, tình yêu của tôi dường như là thứ đương nhiên, bất biến, như một thứ đã được đóng đinh vào số phận. Anh ta chưa bao giờ thực sự nghĩ tới khả năng nó sẽ biến mất. Sự ngây thơ đầy ích kỷ ấy, giờ đây chỉ khiến tôi cảm thấy… thật mệt mỏi.
Tôi nhìn chiếc thỏi son màu đỏ thẫm nằm gọn trong túi áo khoác của anh, lòng bỗng thấy trống rỗng một cách lạ thường. Không phải nỗi đau nhói lên như dao cắt, mà là một sự tê dại, như thể tất cả cảm xúc trong tôi đã bị một cơn băng giá nào đó cuốn đi từ lúc nào không hay. Lục Duật Phong vẫn đứng đó, dáng vẻ cẩn trọng, như thể đang giữ một báu vật. Ánh mắt anh hướng về phía cửa, nơi Lâm Nhược Du sắp bước vào. Tôi chợt nhớ đến cái ngày chúng tôi trộm sổ hộ khẩu, trời mưa tầm tã, hai bàn tay tôi nắm chặt cuốn sổ nhỏ còn thơm mùi giấy mới. Lúc ấy, tim tôi đập thình thịch vì sợ hãi lẫn hân hoan, tin chắc rằng tương lai phía trước sẽ rực rỡ tựa ánh bình minh. Tôi đã đánh đổi tất cả, cắt đứt con đường về, chỉ để được đứng bên cạnh anh.
Ba năm đầu tiên ấy, dù cha mẹ quay lưng, dù cuộc sống chật vật, tôi vẫn chưa một lần hối hận. Mùi khói bếp mỗi chiều, tiếng nước chảy róc rách khi tôi vo gạo nấu cơm, cả những đêệt nhoài trở về sau giờ tập, tôi luôn giữ cho căn phòng nhỏ ấm áp với một ngọn đèn. Anh nói áp lực quá lớn, cần không gian riêng, thế là tôi thu dọn đồ đạc của mình, nhường cả chiếc bàn làm việc duy nhất cho anh. Điện thoại của anh đặt trên bàn, chuông reo. Tôi cũng chỉ dám lướt qua màn hình, không bao giờ dám chạm tay vào. Tôi nghĩ đó là sự tôn trọng. Tôi nghĩ tình yêu là sự thấu hiểu và hy sinh. Tôi dồn hết tâm trí vào việc chăm chút từng bữa ăn, giấc ngủ cho anh, như một kẻ tu hành đang khổ hạnh vì một niềm tin nào đó.
Cho đến khi cô ấy xuất hiện. Mọi quy tắc, mọi sự cẩn trọng tôi từng nghĩ là bất di bất dịch ấy, bỗng chốc trở nên nực cười. Tôi thấy cô ấy tự nhiên vịn và nũng nịu đòi ăn món nọ món kia, giọng nói ngọt như mía lùi. Tin nhắn của anh gửi đi, chỉ vài giây sau đã nhận được hồi âm, kèm theo những biểu tượng cảm xúc rối rít. Rồi một lần, tôi tận mắt thấy cô ấy cầm điện thoại của anh lên, lướt nhẹ trên màn hình, nở một nụ cười tỏa nắng. Lục Duật Phong chỉ đứng nhìn, mắt khẽ nheo lại, vẻ mặt dịu dàng tôi chưa từng thấy.
Chiếc ghế phụ trên xe, vốn là vị trí quen thuộc của tôi, nơi tôi từng treo một chùm chuông gió bằng thủ xíu, mỗi lần bánh lại vang lên những âẻo. Một hôm, Lâm Nhược Du bước lên xe, mặt hơi tái, nói rằng mình hơi say. Không một chút do dự, nhìn tôi, ánh mắt dường như mang theo một lời đề nghị khó từ chối. Tôi cúi xuống, tháo chùm chuông gió xuống, lặng lẽ chuyển sang ghế sau. Cô ấy ngồi vào vị trí ấy, kéo cửa sổ xuống, để gió ùa vào thổi bay mái tóc dài. Chùm chuông gió của tôi nằm trong bàn tay, lạnh ngắt.
Rồi đến một ngày, cô ấy chỉ vào chùm chuông gió ấy, nói rằng mình dị ứng với mùi kim loại, dù nó làm bằng thủy tinh. Ngày hôm sau, chiếc chuông gió đã biến mất. Tôi không hỏi, anh cũng không giải thích. Nó đã bị thay thế bởi một chiếc hộp giấy thơm màu hồng nhạt, trên đó có in hình một chú mèo con, rõ ràng là phong cách của cô ấy.
Và giờ đây, là chiếc son. Màu đỏ ấy thật chói mắt, như một vết thương tươi rói giữa màu vải tối nhã của áo anh. Anh để nó ở đó, một cách công khai, đường hoàng, như một sự công nhận. Tôi chợt hiểu ra, tất cả những sự kiêng dè, những không gian riêng tư tôi từng cố gắng tôn trọng, chỉ là bởi vì tôi chưa đủ quan trọng để anh phá vỡ chúng. Còn cô ấy, cô ấy có đặc quyền ấy. Anh sẵn sàng dành cho cô ấy sự ưu ái duy nhất, rõ ràng và minh bạch, ngay trước mặt tôi.
Trái tim tôi lặng lẽ co lại, rồi lại giãn ra. Cảm giác hạnh phúc mơ hồ ngày nào, giống như bong bóng xà phòng lung linh, cuối cùng cũng vỡ tan dưới ánh mắt dịu dàng của anh dành cho người khác. Tôi từng tin chắc anh sẽ thành đạt và chúng tôi sẽ có tương lai. Nhưng tôi đã không nhìn thấy, hoặc cố tình không muốn nhìn thấy, rằng trên con đường thành đạt ấy, vị trí của tôi trong lòng anh đã bị xê dịch từ lúc nào. Anh đã đem thứ tình cảm thiên vị, nồng nhiệt mà tôi từng khao khát, trao một cách đường đường chính chính cho một người con gái khác. Và tôi, đứng ở đây, chợt nhận ra mình chẳng còn gì để níu giữ.
Tôi đeo chiếc nhẫn ấy trên ngón tay, lạnh giá. Không phải thứ kim loại làm nên nó lạnh, mà là toàn bộ ký ức về cái đêm hắn trao nó cho tôi giờ đã nguội lạnh tựa xác chết. Hắn đã khóc. Nước mắt hắn lấp lánh dưới ánh đèn hoa đăng, làm ướt đẫm hàng mi tôi tưởng chừng như chân tình. Giờ nghĩ lại, đó chỉ là thứ nước mắt của sự dối trá, mặn chát và gợi nên cảm giác buồn nôn.
Lâm Nhược Du bước vào cuộc đời hắn, nhẹ nhàng như một cánh hoa đào rơi xuống mặt hồ vốn đã phẳng lặng. Và từ đó, mọi thứ vỡ tan. Những lời thề non hẹn biển, những lời hứa bảo vệ tôi suốt đời, tất cả bỗng chốc biến hình. Trong bóng tối của vô số đêm dài, tôi thức trắng. Chúng không còn là âm thanh dịu dàng nữa. Chúng trở thành vô số lưỡi dao vô hình, sắc lẹm đến rợn người, luân phiên đâm xoáy vào trái tim tôi. Mỗi nhát một đau, một nhức nhối, nhưng không để lại vết máu nào có thể nhìn thấy, chỉ để lại sự tê dại và hoang mang vô tận.
Tôi nhìn xuống bàn tay mình, nơi chiếc nhẫn vẫn còn đó, như một minh chứng chua chát cho sự ngây thơ của quá khứ. Nó giống như một tấm gương ma quái. Không, nó không phản chiếu hình ảnh của tôi lúc này. Nó phản chiếu lại con người tôi của những đêm điên loạn, vật vã trong nỗi đau và sự ghen tuông mù quáng. Một khuôn mặt nhợt nhạt, đôi mắt trũng sâu thẳm vì khóc quá nhiều, và một tâm hồn đang dần héo úa, méo mó đến thảm hại. Tôi đã từng cố gắng giữ lấy nhân cách, sự kiêu hãnh cuối cùng, nhưng rồi tất cả đều sụp đổ trước sự hiện diện của nàng ta.
Gió đêm lùửa, mang theo hơi lạnh và mùi ẩm mốc của gỗ cũ. Tiếng gió rít lên những âm thanh não nề, như đang đồng cảm với bi kịch của tôi, hay cũng chỉ là một sự chế nhạo thầm lặng. Tôi siết chặt hai bàn tay lại, móng tay cắn sâu vào da thịt lòng bàn tay, một cảm giác đau nhói vật lý khiến tôi tỉnh táo hơn một chút giữa cơn xoáy lốc của cảm xúc. Nhưng nỗi đau ấy vẫn không thể nào lấn át được nỗi đau đang gặm nhấm tận sâu trong lồng ngực.
Tất cả đã khác rồi. Mọi thứ hắn từng nói, từng làm, giờ đây chỉ còn là những mảnh vỡ sắc nhọn tôi phải cố gắng tránh né mỗi ngày. Và tôi, trong tấm gương phản chiếu từ quá khứ ấy, chỉ là một cái bóng thê lương, đáng thương và đáng ghét đến tột cùng.