Giọng tôi vút cao, cắt ngang không khí tĩnh lặng đầy căng thẳng giữa chúng tôi. "Trong doanh trại này, lính mới trẻ hơn cô ta có thiếu gì? Sao ánh mắt anh chẳng bao giờ rời khỏi mỗi mình Lâm Nhược Du?"
Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén cơn run đang dâng lên trong giọng nói. "Hay chỉ vì cô ta là nữ phó tướng duy nhất dưới trướng anh?"
Cả căn phòng như chìm vào một vũng nước đặc quánh của im lặng. Tiếng gió thổi cửa sổ vi vu, mang theo hơi lạnh của một chiều thu sắp tàn. Tôi nhìn thấy bóng tối luồn qua những đường nét cương nghị trên khuôn mặt anh, thấy đôi mắt anh – vốn thường sáng như sao băng trên bầu trời đêm thao trường – giờ đục mờ đi một lớp sương mù khó hiểu. Rất lâu sau, âm thanh mới thoát ra từ cổ họng anh, khàn đặc và nặng trĩu: "... Anh xin lỗi."
Ba từ ấy rơi xuống như những hòn đá ném vào mặt nước hồ vốn đã không còn phẳng lặng. Một lời xin lỗi có thể hàn gắn được thứ gì? Nó chẳng khác nào muối xát lên một vết thương đang mưng mủ. Những ngày tháng qua, từng giờ từng khắc, đều là một sự dày vò triền miên không lối thoát. Mỗi đêm, khi tiếng kèn tắt lửa vang lên, tôi nằm trên giường gỗ cứng, nhìn bóng tối trên trần nhà mà cảm thấy tim mình bị bàn tay vô hình nào đó bóp nghẹt.
Những hình ảnh tôi cố gắng chôn vùi cứ lần lượt hiện về, sống động và đau đớn như thể mới xảy ra ngày hôm qua. Chúng nhắc nhở tôi, một cách tàn nhẫn và rõ ràng, về từng bước chân anh đã vượt qua lằn ranh mà chính anh từng vẽ ra.
Anh thiên vị cô ta trong mọi cuộc phân xử, từ chuyện nhỏ như phân phối lương thực đến việc lớn như giao nhiệm vụ hiểm nguy. Mỗi lần tôi và Lâm Nhược Du đối đầu, anh luôn bước ra, đứng chắn trước mặt cô ta,và để mặc tôi ở phía sau với sự tổn thương đang nhức nhối. Vì cô ta, những cuộc tranh luận giữa chúng tôi trở nên thường xuyên hơn, gay gắt hơn, để rồi giọng nói củên đầy xa lạ: "Sao em lại trở nên khó tính như vậy?"
Và rồi, trong mắt anh, tôi dần biến thành một người đàn bà đa nghi, nhỏ nhen, vô lý. Một ánh mắt anh liếc nhìn tôi lúc ấy – thoáng qua, lạnh lùng, đầy vẻ mệt mỏi và không muốn hiểu – cũng đủ khiến cả thế giới trong tôi sụp đổ tan tành. Nó như một nhát dao cuối cùng, cắt đứt những sợi dây hy vọng mỏng manh còn cố bám víu.
Mùi cà phê đắng nghét lan tỏa trong cổ họng, nhưng có lẽ vẫn không đắng bằng cái nụ cười tôi đang cố giữ trên môi. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt người đàn ông trước mặt – người đã cùng tôi chung sống ba năm dưới một mái nhà, mà sao giờ đây lại xa lạ đến thế. Không gian quán im ắng đến mức tôi nghe rõ cả tiếng trái tim mình đập thình thịch, một nhịp đập mệt mỏi và chán chường.
“Lục Duật Phong,” giọng tôi bình thản một cách kỳ lạ, “anh thực sự nợ em một lời xin lỗi.”
Tôi đẩy tờ giấy trên bàn về phía anh. Đó không chỉ là đơn ly hôn. Đó là bản án cuối cùng cho một cuộc hôn nhân đã kiệt quệ, là lời tuyên bố cho sự thất bại của chính bản thân tôi. Mỗi lần nhắc đến hai chữ “ly hôn”, lồng ngực tôi lại thắt lại, như có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim đã rệu rã. Nhưng lần này, cảm giác ấy nhẹ nhàng hơn. Có lẽ vì trái tim ấy đã chết từ lâu rồi.
“Vì vậy, hãy ký sớm đi. Đừng lãng phí thêm thời gian của nhau nữa.”
Lục Duật Phong nhìn tôi, ánh mắt anh đầy vẻ hoang mang và đau khổ, một biểu cảm mà tôi đã từng khát khao được thấy trong suốt những tháng ngày qua. Giờ đây, nó chỉ khiến tôi thấy mỏi mệt. Anh cúi đầu, hai bàn tay nắm chặt, những đường gân xanh nổi lên. Khi ngẩng mặt lên, đôi mắt anh đỏ hoe.
“Chức Hạ, anh muốn… chúng ta bắt đầu lại.” Giọng anh khàn đặc, ngập ngừng. “Sau khi về, anh sẽ điều Lâm Nhượộ phận khác. Từ nay về sau, anh và cô ấy sẽ không còn bất kỳ liên hệ nào ngoài công việc. Anh biết anh đã sai… Cho anh một cơ hội để bù đắp cho em, được không?”
Lời nói của anh như những giọt nước rơi xuống mặt hồ đã đóng băng. Chúng không thể tạo ra bất kỳ gợn sóng nào nữa. Tôi thở dài một hơi nhẹ nhàng, cảm nhận hơi thở của mình vẫn đều đặn, không hề rối loạn như trước kia. Tôi lấy điện thoại từ trong túi ra, lướt nhẹ vài lần, rồi đặt nó trước mặt anh. Màn hình sáng lên, hiện ra hàng loạt tin nhắn, những dòng chữ màu đen trên nền trắng, sắc nét và lạnh lùng.
“Anh nên xem những thứ này trước đã.”
Lục Duật Phong cầm điện thoại lên. Tôi quan sát khuôn mặt anh thay đổi từng giây. Từ hoài nghi, đến kinh ngạc, rồi dần chuyển sang tái nhợt. Đôi mắt anh mở to, như không thể tin vào những gì đang đọc. Bàn tay cầm điện thoại hơi run. Tôi nhớ lại cảm giác khi lần đầu nhận được những tin nhắn đó – tim đau nhói, tay chân bủn rủn, cả thế giới dường như sụp đổ. Giờ thì không. Tôi chỉ thấy một sự trống rỗng mênh mông.
Anh đọc rất lâu, lâu hơn tôi tưởng. Cuối cùng, anh đặt điện thoại xuống bàn, âm thanh “cạch” nhẹ nghe thật chông gian tĩnh lặng. Gương mặt anh không còn chút huyết sắc.
Tôi thu điện thoại lại, cảm nhận hơi ấm từ vỏ máy dần tan biến trong lòng bàn tay lạnh ngắt. “Lục Duật Phong,” tôi nói, giọng điệu phẳng lặng như đang kể một câu chuyện của người khác, “chúng ta không thể quay lại được nữa.”
Ngoài cửa sổ, một chiếc lá vàng rơi lả tả, xoay tròn trong làn gió nhẹ. Nó giống như những ký ức của tôi, đã tách rời khỏi cành cây cuộc đời, chỉ còn biết rơi rụng.
“Kể từ khoảnh khắc anh hết lần này đến lần khác lựa chọn Lâm Nhược Du, chúng ta đã định sẵn sẽ đi đến bước đường này rồi.”
Từng lời nói ra, tôi cảm thấy một gánh nặng trong lòng dần được tháo bỏ. Đó không phải là sự giải thoát vui sướng, mà là sự mệt mỏi sau một chặng đường dài, cuối cùng cũng được phép dừng chân. Những đêm mất ngủ trắng đêm, những cơn hoảng loạn bất chợt nơi công sở, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trong bóng tối… tất cả đã khắc sâu thành những vết sẹo không thể xóa nhòa trong tâm trí tôi.
Bác sĩ đã đưa cho tôi tờ giấy chẩn đoán với dòng chữ “trầm cảm nặng”. Tờ giấy ấy nhẹ tênh, nhưng lại như tảng đá đè nặng cuộc đời tôi. Tôi đã cố gắng rất nhiều, nhưng cuối cùng nhận ra có những vết thương không thể lành chỉ bằng sự chịu đựng của một người.
Tôi nhìn Lục Duật Phong lần cuối. Ánh mắt tôi không còn gì, cũng chẳng có sự oán hận. Chỉ còn lại sự bình thản đến lạnh lùng.
“Những ngày tháng như thế,” tôi thì thầm, như tự nhủ với chính mình, “tôi không muốn trải qua thêm dù chỉ một giây phút nào nữa.”
Một giây cũng là quá nhiều. Một giây cũng là sự tra tấn. Và tôi đã chịu đựng quá đủ rồi.
Lục Duật Phong vẫn đứng đó, cầm chiếc hộp gỗ nhỏ màu nâu sẫm đã mở nắp. Ánh mắt anh dán chặt vào những món đồ bên trong, như thể chúng là những mảnh vỡ của một quá khứ chưa bao giờ anh thực sự nắm giữ. Giọng anh khàn đặc, vỡ vụn thành từng mảnh khi cất lên: “Anh không biết… anh không hề hay biết cô ấy lại cất giữ và gửi trả lại những thứ này.”
Câu nói ấy, lẽ ra phải khiến trái tim tôi se thắt, giờ đây chỉ như một làn khói mỏng vô hình lướt qua tâm tư. Tôi nhận ra mình đang quan sát anh, quan sát cảnh tượng đau đớn này, với một sự tĩnh lặng lạ thường đến mức đáng sợ. Sự dằn vặt, những câu hỏi không lời đáp, những đêm dài trằn trọc – tất cả đã lặng lẽ chảy đi tự bao giờ, như nước rút xuống lòng sông cạn, để lại một bãi cát bằng phẳng, khô ráo và lạnh lẽo. Trái tim tôi giờ đây không còn một gợn sóng. Mọi thứ thực sự không còn quan trọng nữa. Tôi đã buông bỏ từ rất lâu rồi, chỉ là anh và tôi đều không nhận ra điều đó mà thôi.
Tôi cầm lấy chiếc vali nhỏ đã được chuẩn bị sẵn từ chiều. Da thuộc mát lạnh dưới đầu ngón tay, một cảm giác xác thực duy nhất lúc này. Tôi bước về phía cánh cửa lớn bằng gỗ tếch, nơi ánh hoàng hôn cuối ngày đang rọi qua kính cửa sổ, tạo thành những vệt dài màu hổ phách trên sàn gỗ sáng bóng. Hơi thở của căn biệt thự này, mùi gỗ, mùi nước hoa nhạt nhòa, mùi của những năm tháng đã qua, dường như đang ùa về trong khoảnh khắc tôi đặt tay lên tay nắm cửa.
Rồi tôi dừng lại. Không phải vì do dự, mà có lẽ là một sự kết thúc cần được đánh dấu. Tôi quay người lại, nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ hoe đầy xáo trộn của anh. Ánh nhìn của tôi có lẽ đã phẳng lặng đến mức khiến anh giật mình. Tôi nói, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng rành rẽ, không chút gợn sóng: “Hãy ký vào giấy tờ đi, Lục Duật Phong.”
Một khoảng lặng ngắn ngủi, đủ để nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc ở phía xa. Tôi thở ra một hơi nhẹ, nhẹ nhàng đặt xuống câu nói cuối cùng, như đặt một dấu chấm hết lên một trang giấy đã viết kín chữ: “Mọi chuyện giữa chúng ta, bây giờ đã quá muộn để thay đổi rồi.”