Vết sẹo trên cổ tay tôi vẫn còn thâm tím dưới lớp băng gạc khi Phó Vân Thâm bước vào. Anh đứng đó, ngay ở ngưỡng cửa phòng bệnh, khoảng cách chỉ vài bước chân mà tôi cảm thấy xa vời như một vực sâu. Ánh đèn huỳnh quang trên trần nhà chiếu xuống vành mũ quân phục của anh, tạo thành một vệt tối sâu hoắm che khuất nửa trên khuôn mặt. Tôi chỉ nhìn thấy phần môi anh khẽ mấp máy, và cái cách hàm anh căng cứng như đang nghiến chặt một điều gì đó không thể thốt nên lời.
“Anh Vân Thâm, em cứ ngỡ anh sẽ không đến.”
Giọng tôi nghe thật nhỏ bé, thậm chí có chút giả tạo ngay chíình. Nhưng tôi cần sự chú ý của anh, cần anh nhìn tôi, cần anh vội vã chạy đến bên giường này như đã từng làm. Thay vào đó, anh vẫn đứng im. Không khí trong phòng đặc quánh mùi thuốc sát trùng và một thứ mùi hương nhân tạo từ máy lọc không khí, thứ mùi tôi vẫn ghét từ thuở nhỏ. Một cơn gió lạnh vô hình từ cửa sổ đang hé mở lùa vào, khiến những sợi lông tơ trên cánh tay tôi dựng đứng lên.
Giọên, khô khốc và nặng trĩu, không còn chút âm sắc ấm áp nào tôi từng quen thuộc: “Bác sĩ nói chỉ trầy xước da. Tôi đã đăng ký cho cô gặp chuyên gia tâm lý. Mọi chi phí sẽ được trừ vào tài khoản của tôi.”
Chữ “cô” ấy xoáy sâu vào tim tôi. Nó lạnh lẽo và xa cách, như một nhát dao cắt đứt mọi sợi dây liên hệ mong manh còn sót lại. Tôi cảm thấy mắt mình nhức nhối, một làn hơi nóng trào lên. Tôi không kìm được nữa. “Anh đang trách em sao? Lúc đó là Tống Âm muốn kéo em chết chung! Cô ta điên rồi! Cô ta hận chúng ta, hận cả anh lẫn em!”
Phó Vân Thâm từ từ ngẩng mặt lên. Ánh mắt anh cuối cùng cũng chạm vào tôi, nhưng đó là một ánh mắt tôi chưa từng thấy. Nó mệt mỏi, thăm thẳm, và đằng sau đó là một sự tỉnh táo đến phũ phàng. “Là cô chọn lên sân thượng trước.” Anh nói, từng chữ rõ ràng.
Câu nói ấy khiến tôi choáng váng. Tôi nuốt khan một cái, cổ họng khô đắng. “Em… em chỉ muốn nói rõ với cô ấy mọi chuyện thôi. Em muốn chúng ta có thể giải quyết trong hòa bình.”
“Nói rõ?” Giọng anh bỗng chua chát. “Nói rõ mà cần phải lên tận sân thượng chênh vênh tầng mười? Cần phải dùng những lời lẽ kích động cô ấy, bảo rằng cô ấy là gánh nặng, rằng không ai cần cô ấy nữa?” Anh bước một bước về phía trước. Chiếc khóa thắt lưng bằng kim loại trên bộ quân phục lóe lên một tia sáng xanh lạnh dưới ánh đèn, như một con mắt vô cảm đang nhìn tôi chằm chằm. “Tô Lạc, tôi là chỉ huy của một đơn vị. Tôi đã nhìn thấy quá nhiều mưu mô và tính toán. Tôi không phải là tân binh ngây thơ để không nhìn ra trò chơi nguy hiểm của cô.”
Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi và xót xa. Chúng chảy dài trên má, thấm vào mép vải băng gạc. “Anh luôn luôn như vậy! Luôn đứng về phía cô ấy! Anh có biết em đã từ bỏ những gì không? Công việc, cuộc sống, tất cả ở nơi xa xôi ấy, em đều buông bỏ để trở về đây, chỉ vì anh! Vậy mà giờ đây, ngay cả khi cô ấy muốn giết em, đẩy em xuống vực sâu, anh cũng chẳng buồn bận tâm? Trong mắt anh, em bây giờ là cái gì?”
Tôi nhìn thấy đôi mắt anh khép hờ lại trong một khoảnh khắc, như thể đang cố gắng che giấu một cơn chấn động nào đó từ sâu bên trong. Khi anh mở mắt ra, tôi thấy trong đó không phải là cơn thịnh nộ, mà là một sự kiệt quệ vô biên, một nỗi mệt mỏi đã ăn sâu vào tận xương tủy. Anh nhìn tôi – khuôn mặt đẫm nước mắt, vẻ đau khổ tỏ ra rất mực chân thực – và tôi chợt hiểu ra. Có lẽ anh đã nhìn thấu tất cả từ lâu. Khoảnh khắc Tống Âm buông tay rơi xuống, có lẽ không chỉ in hằn trong tâm trí anh, mà còn phá vỡ một tấm kính che đậy nào đó, để lộ ra toàn bộ sự thật phức tạp và đau lòng mà anh không còn muốn né tránh nữa.
Anh không nói thêm lời nào. Chỉ lặng lẽ quay người, bóng lưng thẳng tắp trong bộ quân phục dần khuất sau cánh cửa phòng bệnh, để lại tôi trong căn phòng im lặng chỉ còn nghe thấy tiếng tích tắc đều đều của máy theo dõi nhịp tim. Âm thanh ấy nghe như một chiếc đồng hồ đếm ngược cho một thứ gì đó đã kết thúc.
Đã từng, những giọt nước mắt này có thể khiến anh từ bỏ nguyên tắc, thế nhưng giờ đây chúng chỉ khiến anh nhớ đến gương mặt lặng câm của Tống Âm khi rơi xuống lầu.
“Chấp nhận đánh giá tâm lý đi, đây là mệnh lệnh.”
Anh quay người rời khỏi phòng bệnh, tiếng giày bốt quân đội vang vọng cô độc dọc hành lang.
Thiết bị liên lạc bảo mật lần thứ bảy vang lên giọng nữ máy móc: “Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã ngoại tuyến.”
Sự bất an như sợi dây thép siết chặt lấy tim anh.
Anh nhớ lại ánh mắt bình thản của Tống Âm trước cửa phòng giam, nhớ dáng vẻ co quắp của cô trong đám cháy, nhớ bọt nước tung tóe nơi bể chứa.
Phó Vân Thâm đột ngột chạy về phía thang máy quân dụng. Anh phải về nhà ngay lập tức.
—
Căn nhà trống trải như một doanh trại vừa bàn giao.
“Tống Âm?” Không lời đáp lại.
Anh lao lên lầu đẩy cửa phòng ngủ chính—giường chiếu gọn gàng, tủ quần áo mở hé, bên trong chỉ còn lại chiếc ba lô quân dụng.
Trên bàn đặt lặng lẽ một chiếc huy chương quân đội gìn giữ hòa bình, bên cạnh đè lên một bản sao báo cáo kết hôn đã bạc màu.
Tim Phó Vân Thâm chìm xuống tận đáy.
Mọi dấu vết thuộc về Tống Âm trong căn phòng này đã bị xóa sạch một cách chuẩn xác, giống như việc dọn dẹp chiến trường sau một cuộc rút lui chiến thuật.
Anh túm lấy lính cần vụ đang trực: “Bác sĩ Tống đâu?”
“Báo cáo Thiếu tướng Phó! Bác sĩ Tống đã mang theo ba lô rời khỏi đơn vị vào buổi trưa, nói là tiến bước thực hiện nhiệm vụ biệt phái!”
“Nhiệm vụ gì? Chiến khu nào?”
“Quyền hạn không đủ, không thể truy cập!”
Điện thoại rung lên. Một tin nhắn bảo mật từ Bộ Chính trị:
“Thiếu tướng Phó Vân Thâm, thủ tục ly hôn của anh và đồng chí Tống Âm đã chính thức được lưu hồ sơ vào lúc 14:00 hôm nay. Giấy chứng nhận ly hôn đã được niêm phong chuyển giao theo si mê cầu của đồng chí Tống Âm. Trân trọng thông báo.”
Ly hôn… Lưu hồ sơ…
Phó Vân Thâm ngắm chằm chằm màn hình, đốt ngón tay siết chặt đến trắng bệch. Anh run rẩy gọi cho Ban Quân pháp: “Trưởng ban Lý, tại sao thủ tục ly hôn không thông báo cho tôi?”
Đối phương im lặng hai giây: “Thiếu tướng Phó, đồng chí Tống Âm nộp đơn đơn phương chấm dứt hôn nhân với lý do ‘rạn nứt tình cảm nghiêm trọng và có rủi ro an toàn’, kèm theo hồ sơ y tế từ phòng biệt giam và báo cáo điều tra hỏa hoạn, phù hợp với Điều 17 của Quy định Quản lý Hôn nhân Quân đội. Cô ấy thương cầu bảo mật cho đến khi thủ tục hoàn tất.”
Phó Vân Thâm ngắt liên lạc, tựa lưng vào tường từ từ trượt xuống. Chiếc mũ quân phục lăn lóc trên sàn.
Cô ấy cất bước thật rồi.
Không phải diễn tập, không phải chiến tranh lạnh, mà là chính thức biến mất hoàn toàn khỏi cột quan hệ nhân thân của anh.
“Anh Vân Thâm?” Giọng Tô Lạc vang lên ở cửa. Cô ấy khoác áo bệnh nhân, mắt sáng lên: “Sắc mặt anh kém quá…”
Phó Vân Thâm ngẩng đầu, đáy mắt vằn vện tia máu: “Cô ấy đi rồi.”
Tô Lạc tiến lại gần, giọng ôn nhu: “Đi là tốt. Loại đàn bà tâm địa độc ác đó ở lại quân đội cũng là mối họa. Chúng ta bắt đầu lại từ đầu, em sẽ bảo ông nội…”
“Cần vụ!” Phó Vân Thâm gằn giọng, “Đưa đồng chí Tô Lạc về bệnh viện! Không có chữ ký của tôi, cấm cô ấy bước ra khỏi phòng bệnh nửa bước!”
Tiếng gào khóc và những lời nguyền rủa của Tô Lạc vẫn còn văng vẳng đâu đó trong khoảng sân tối, nhưng tôi đã chẳng còn nghe thấy gì nữa. Tất cả âm thanh của thế giới bên ngoài cửa sổ dường như bị một lớp kính dày ngăn lại, chỉ còn lại tiếng thở gấp của chính mình và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực. Ánh đèn pha từ sân huấn luyện phía xa xé toạc một vệt sáng trắng xóa trên nền đêm, giống như một nhát dao lạnh lẽo cắt ngang tâm trí tôi. Ngón tay tôi, lạnh ngắt và hơi run, bấm lần thứ hai vào chuỗi số bảo mật quen thuộc.
Giọng nói tổng đài vô hồn, lặp đi lặp lại câu trả lời như một lời tuyên án, càng lúc càng thấm sâu vào nỗi sợ hãi đang trào dâng. “Thuê bao quý khách vừa gọi hiện đã ngoại tuyến.” Từ “ngoại tuyến” ấy vang lên chói tai, như một phép ẩn dụ đen tối cho một sự biến mất không dấu vết. Tôi vặn nút điều tần, tìm đến một kênh liên lạc cũ kỹ mà tôi chưa từng nghĩ mình sẽ phải dùng đến trong hoàn cảnh này. Giọng nói của Lão Triệu vang lên, vẫn đầy uy quyền của một sĩ quan tình báo. Tôi nén giọng, cố gắng giữ cho nó không bị vỡ ra thành từng mảnh: “Lão Triệu, tra lưỡi dao của Tống Âm. Ngay lập tức.” Tôi thậm chí không dám dùng từ “lệnh điều động”, như thể một cái tên trung tính hơn sẽ làm giảm bớt sự thật tàn khốc sắp ập đến.
Mười phút chờ đợi dài như một thế kỷ. Mỗi giây trôi qua, căn phòng chỉ có ánh đèn bàn lạnh lẽo dường như càng trở nên ngột ngạt hơn. Tin nhắn phản hồi hiện lên trên màn hình thiết bị cầm tay, từng chữ một như được khắc bằng băng giá: “Lão Phó, hồ sơ của Tống Âm đã được niêm phong và chuyển đi cách đây hai giờ. Đội y tế biên giới, thời hạn đồn trú năm năm, tọa độ thuộc diện tối mật. Chim sắt vận tải đã rời đậu từ căn cứ không quân số ba lúc năm giờ ba mươi chiều.” Năm năm. Biên giới. Tối mật. Ba cụm từ ấy quay cuồng trong đầu tôi, tạo thành một cơn lốc xoáy hút cạn hết hơi ấm cuối cùng trong cơ thể. Nó không đơn thuần là một nhiệm vụ, mà là một bản án lưu đày, được thiết kế để cô ấy biến mất một cách hoàn hảo khỏi cuộc đời tôi.
Tôi lao xuống hầm để xe như một cái máy, chân đạp ga phóng chiếc xe dã chiến ra khỏi cổng doanh trại. Bánh xe nghiến nát con đường tối om, xé toạc làn gió đêm lạnh buốt. Tất cả suy nghĩ đều dồn về một điểm: sân bay số ba. Ánh đèn đường trôên cửa kính thành những vệt sáng dài vô nghĩa. Mùi dầu máy và bụi đường khô rang hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh trên da thịt tôi, tạo thành một thứ mùi vị của sự tuyệt vọng đang tăng tốc.
Tôi đến nơi khi mọi thứ đã quá muộn. Ở phía cuối đường băng vắng lặng, chỉ còn thấy ánh đèn đỏ từ đuôi của một chiếc máy bay vận tải, lấp ló rồi chìm hẳn vào trong lớp mây dày đặc. Chiếc xe dừng kịch trên vạch sơn cảnh báo cuối cùng, phát ra tiếng ken két chói tai. Tôi bước ra, đầu ngẩng lên nhìn lên bầu trời. Một vệt khói mờ nhạt, như vết thương của bầu trời, đang dần tan biến. Cổ họng tôi nghẹn lại, cảm giác như có một nắm cát khô ráp đang chà xát bên trong yết hầu. Dưới vành mũ rằn ri, đôi mắt tôi nhức nhối, nhưng không một giọt nước nào có thể chảy ra.
Khoảnh khắc tầng mây đen kịt khép lại, nuốt chửng mọi dấu vết ánh sáng cuối cùng, một tiếng gào thét đã bật ra từ sâu thẳm lồng ngực tôi, vọng vào khoảng không trống rỗng: “Tống Âm——!” Đó là một âm thanh khản đặc, xé rách, chẳng giống tiếng người. Nó không chứa đựng sự dịu dàng hay luyến tiếc, mà chỉ toát lên sự phẫn nộ bất lực và nỗi đau đớn tột cùng của một con thú bị thương. Chẳng có hồi âm. Chỉ có ngọn gió đêm từ nơi biên ải xa xôi nào đó thổi về, cuốn theo hạt bụi mịn và hơi lạnh của sương muối, đập mạnh vào bộ quân phục đã bám đầy bụi đường của tôi, khiến vải áo phần phật trong bóng tối.
Mùi thuốc sát trùng vẫn còn ám trên lớp vải bọc ghế bành, nhưng căn phòng đã trống rỗng được một tháng. Tôi ngồi đó, lần đầu tiên thực sự nhìn vào khoảng không gian mà cô ấy từng chiếm giữ. Chỉ một tháng thôi, ba mươi ngày đêm dài ngắn khác nhau, tôi đã dùng mọi mệnh lệnh trong tầm tay, vét đến cùng những kênh thông tin đặc biệt, chỉ để truy tìm một cái bóng. Tống Âm. Cái tên ấy giờ đây vang lên trong đầu tôi tựa như một tiếng vọng từ vách núi, chỉ có âm thanh mà không có hình hài. Cô ấy đã biến mất, hoàn toàn và triệt để, như một hạt sươào buổi trưa nắng gắt nơi biên ải xa xôi.
Điện thoại liên lạc trực tiếp đã ngắt kết nối. Tài khoản nội bộ của cô hiện lên dòng chữ đỏ "ĐÃ ĐÓNG". Tôi gọi cho số người liên lạc khẩn cấp duy nhất trong hồ sơ, giọng một người đàn ông xa lạ vang lên, thờ ơ và dứt khoát: "Chúng tôi không biết."
Bốn chữ ấy giáng xuống như một nhát búa. Tôi buông máy, lòng bàn tay thấm đẫm mồ hôi lạnh. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra một sự thật trắng trợn và nhục nhã. Những gì tôi biết về cô, thực ra, chỉ vỏn vẹưng "Bác sĩ Tống Âm". Một cái nhãn chức danh tiện dụng, một vị trí trong danh sách phân loại, một điểm tựa hợp lý trên bản đồ chiến sự. Tôi chưa từng bước chân đến bệnh viện dã chiến nơi cô thường xuyên tăng cường, nơi bụi đất và mùi máu có lẽ đã quá quen thuộc với đôi giày của cô. Tôi không biết khuôn mặt nào sẽ rạng rỡ, đôi tay nào sẽ vỗ lên khi cô nhận được một lời khen ngợi hiếm hoi. Và tôi càng không thể tưởng tượng được, sau một ca mổ thất bại, cô sẽ tìm đến góc khuất nào, đứng lặng im nhìn màn đêm nuốt chửng những hy vọng vụt tắt, chỉ còn lại sự mệt mỏi cô độc đến tê dại.
Đối với tôi, cô đơn giản phải ở đó. Ở vị trí đầu tiêách thân nhân, ở ến được bảo vệ nghiêm ngặt, ở nơi tôi có thể với tới và sắp xếp. Cô phải là một phần trong kế hoạch chiến thuật của tôi, một điểm an toàn cố định, một hậu phương vững chắc. Nhưng tôi đã sai. Cô chưa bao giờ là một tọa độ bất động trên bản đồ. Cô là ngọn gió. Và gió thì không chịu ở trong lồng. Cô đã rời đi, mang theo tất cả những huy chương lặng lẽ cùng những mảnh đạn kỷ niệm còn sót lại trong cơ thể. Cô bước đi không một lời từ biệt, không một cái ngoảnh lại, để lao thẳng vào những vùng chiến sự khốc liệt nhất, những nơi mà ngay cả quyền hạn tối thượng của tôi cũng trở nên bất lực, không thể với tới.
Còn Tô Lạc, sau khi bị tôi ra lệnh hạn chế mọi hoạt động, đã không hề cam tâm. Ánh mắt đầy phẫn uất và tính toán của cô ta lập tức tìm về phía ông nội, lợi dụng mạng lưới quan hệ chằng chịt của gia tộc họ Tô. Từng đợt áp lực mềm và cứng lần lượt giáng xuống, như những con sóng ngầm liên tục bủa vây, thử thách sự kiên định trong quyết định của tôi. Mỗi cuộc điện thoại, mỗi lá thư giới thiệu, đều là một lời nhắc nhở sắc bén về thế lực mà cô ta có thể vận dụng. Nhưng giờ đây, tất cả những tiếng ồn ào đó dường như đều ở rất xa, bị chìm khuất bởi một khoảng lặng mênh mông và day dứt mang tên Tống Âm.
Mùi giấy tờ hồ sơ vẫn còn nồng nặc trong phòng họp, nhưng tôi đã không còn ngửi thấy nữa. Tất cả những gì còn lại trên đầu lưỡi tôi lúc này là vị chát đắng của sự thật, một thứ sự thật được niêm phong bằng dấu mộc quân pháp và đang cháy âm ỉ trong lồng ngực tôi. Tập báo cáo dày cộp nằm chềnh ềnh trên mặt bàn gỗ sẫm, dưới ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo, trông như một vết thương đang hở miệng.
Tôi đã nói điều đó, ngay trước mặt tất cả mọi người. Giọng nói của tôi lúc ấy bằng phẳng, cứng rắn, không một gợn sóng, như thể tôi đang đọc một bản báo cáo thường nhật. "Nếu tiếp tục can thiệp vào quyết định quân vụ của tôi," tôi nhìn thẳng vào vị chính ủy đang ngồi đối diện, "tôi sẽ nộp đơn xin điều chuyển."
Không phải đe dọa. Đó là một tuyên bố. Một con đường duy nhất còn lạọi ngã rẽ khác đều đã bị chính họ chặn đứng. Trong im lặng chết người của căn phòng, tôi cảm nhận rõ từng nhịp đập thình thịch của trái tim mình, nó đập mạnh không phải vì lo sợ, mà vì một sự quyết liệt lạnh lùng đã chín muồi. Họ tưởng tôi sẽ nhượng bộ. Họ lầm rồi.
Và rồi, mọi thứ bắt đầu chuyển động với tốc độ của một cuộc hành quân thần tốc. Lệnh điều tra được ban hành dưới thẩm quyền tối cao của tôi, áp dụng tiêu chuẩn khắc nghiệt nhất của thời chiến. Không có một kẽ hở nào được bỏ qua, không một sự bao che nào có thể tồn tại. Áp lực như một lớp sóng ngầm, lan tỏa và đè nặng lên từng ngóc ngách của doanh trại. Tôi biết họ đang sợ. Tôi ngửi thấy mùi sợ hãi ấy, thoang thoảng trong không khí, lẫn với mùi mồ hôi và mực in.
"Thiếu tướng Phó, đây là báo cáo điều tra."
Viên cán bộ quân pháp trẻ tuổi đứng trước bàn tôi, dáng điệu nghiêm trang, nhưng trong mắó một tia gì đó khó nói. Có lẽ là sự kinh ngạc. Có lẽ là một chút tiếc nuối. Anh ta đặt tập hồ sơ xuống với một động tác cẩn trọng, như thể đang đặt một vật nguy hiểm. Tiếng "cạch" nhẹ của bìa cứng chạm mặt gỗ nghe chói tai đến lạ.
Tôi mở nó ra. Từng trang giấy trắng mỏng manh lại chất chứa cả một vực thẳm đen tối. Những dòng chữ khô khan, những bản photo, những biên bản ghi lời khai. "Tiếp xúc bất thường với các thành phần xã hội trước khi hồi hương." "Ám thị từ 'quan hệ cấp trên'."
Và rồi, dòng chữ cuối cùng như một nhát dao đâm thẳng vào mắt: "Chất xúc tác gây cháy T-3. Vật tư giới hạn cho lực lượng đặc biệt."
Ngón tay tôi lướt trên mặt giấy. Lực ấn mạnh đến nỗi đầu ngón tay tôi tái nhợt đi, máu dồn xuống, để lại một vệt trắng bệch trên nền giấy vàng nhạt. Cảm giác thô ráp của mặt giấy in dưới da thịt như một sự trừng phạt. Tô Lạc. Cái tên ấy vang lên trong đầu tôi không còn là hình ảnh một người đồng đội, một người từng được tin cậy. Nó giờ đây là một mã số, một nghi vấn, một kẻ phản bội tiềm tàng.
Tấm ảnh chụp từ camera giám sát được in rõ nét. Một con hẻm nhỏ sau căng tin, nơi ánh sáng lờ mờ và rác rưởi vương vãi. Bóng lưng quen thuộc của Tô Lạc, khoác quân phục thường ngày, đang đưa một phong bì dày cho một bóng người áo thường phục. Hành động nhanh gọn, thoắt ẩn thoắt hiện. Tôi nhìn chằm chằm vào bức ảnh, cố gắng tìm trong dáng vẻ ấy một chút gì đó miễn cưỡng, một sự bất đắc dĩ. Nhưng không. Chỉ có sự dứt khoát.
Và rồi, trang nhật ký liên lạc. Dòng cuối cùng được đánh dấu màu đỏ gạch chân. Một giờ. Chỉ một giờ trước khi ngọn lửa bùng lên thiêu rụi phòng giam, xóa sạch mọi manh mối, thì tần số bảo mật cá nhân của Tô Lạc đã "ghé thăm" hệ thống kho hậu cần. Một truy cập bất thường. Một hành động không thể chối cãi.
Tôi ngửa đầu ra sau, nhắm nghiền mắt lại. Ánh đèn trên trần vẫn chiếắt, tạo thành một mảng màu cam đỏ ối đầy ám ảnh. Trong khoảng tối ấy, tôi lại thấy ngọn lửa. Nó gặm nhấm những thanh gỗ, thiêu rụi những bằng chứng, và tỏa ra một thứ hơi nóng vừa quen thuộc vừa xa lạ. Quen thuộc vì tôi đã chứng kiến hỏa hoạn nhiều lần ngoài chiến trường. Xa lạ vì lần này, nó được châm ngòi từ chính bên trong bức tường thành mà chúng tôi đã cùng nhau xây dựng. Một sự phản bội không chỉ với tôi, mà với tất cả những gì chúng tôi từng đứng lên để bảo vệ.
Mọi báo cáo kỹ thuật đều khẳng định một sự thật không thể chối cãi: vụ việc ấy không hề ngẫu nhiên.
Trong đầu Phó Vân Thâm, ánh mắt Tống Âm dành cho anh ở khoảnh khắc cuối cùng trước khi cô gục ngã vẫn còn nguyên vẹn như một bức ảnh chụp. Nó không phải ánh mắt của một người sắp chết, mà giống hệt cách một xạ thủ thiện xạ nhìn mục tiêu sau phát bắn chí mạng: lạnh lùng, dứt khoát, và trống rỗng đến mức tất cả sinh khí dường như đã bị rút cạn chỉ trong một cái chớp mắt.
Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác lạnh thấu xương của sàn xi măng trong phòng giam tạm giữ, khi bàn tay tôi vô thức đặt lên bụng dưới. Một mầm sống nhỏ bé, kết tinh từ những đêm mật ngọt giữa hai chúng tôi, đang âm thầm lớn lên trong đó. Hơi ấm nhỏ nhoi ấy là thứ duy nhất chống đỡ tôi khỏi sự sụp đổ hoàn toàn.
Lửa. Mùi khét của vải cháy, gỗ cháy và một thứ mùi khó tả hơn xộc vào mũi. Nằm bẹp trên nền đất đầy gạch vụn, tầm mắt mờ mịt của tôi chỉ kịp ghi nhận một khoảnh khắc: đôi bốt da quân dụng màu đen quen thuộc, được đánh bóng cẩn thận, đã lướầm nhìn ngoại vi của tôi. Chúng không hề dừng lại, không hề chần chừ, như một bóng ma lướt qua giữa biển lửa.
Và rồi, trên nóc tòa nhà đang chao đảo, gió thổi ào ào bên tai. Cảm giác cổ tay tôi trượt khỏi lòng bàn tay anh ấy thật nhẹ nhàng, quá đỗi nhẹ nhàng. Lực hút của trọng trường bỗng trở nên mạnh mẽ khủng khiếp. Trong tích tắc mờ mịt ấy, tôi thấy bàn tay anh ấy đang nắm chặt lấy cổ tay một người phụ nữ khác - Tô Lạc, với một sức mạnh đầy quyết tâm, như sợ mất đi thứ quý giá nhất.
Những lời củên trong ký ức tôi, khô khan và cứng nhắc như những mệnh lệnh quân đội: "Đây là nhiệm vụ", "Cần có sự hy sinh", "Em hãy đợi anh trở về". Chúng chẳng khác gì những nhát dao cứa vào tim tôi lúc ấy.
*Ầm!*
Một tiếng nổ giận dữ vang lên trong phòng chỉ huy. Nắm đấm của Phó Vân Thâm đập mạnh xuống bản đồ sa bàn chiến thuật, khiến một mô hình cột mốc biên giới bằng nhựa gãy làm đôi, văng ra xa. Anh nhìn chằm chằm vào vết nứt, hơi thở gấp gáp. Năm năm. Đó là thời hạn đồn trú mà anh tự nguyện chấp nhận, một sự lựa chọn giống như một hình phạt tự giác.
Năm năm ở nơi biên ải xa xôi, đủ để những trận gió mang theo cát bụi gặm mòn từng con số, từng đường nét khắc trên thân những cột mốc bằng bê tông. Thời gian trôự im lặng và chờ đợi.
Còn ở một chiến tuyến khác, Tống Âm đã biến mình thành một thứ vũ khí đặc biệt - một "con dao mổ di động" trong làng y tế tiền phương. Danh tiếng của cô không được xây dựng trên những lời hoa mỹ. Năm thứ ba, cô dẫn đầu một đội y tế xuyên qua vòng vây của hỏa lực để cứu chữa một làng dân bị cô lập. Năm thứ tư, dưới làn mưa đạn pháo, cô và đồng đội dựng lên một bệnh viện dã chiến từ những đống đổ nát. Đến năm thứ năm, tên tuổi và phương pháp của cô được đưa vào giáo trình huấn luyện cứu trợ nhân đạo quốc tế, trở thành một hình mẫu.
Khi lệnh điều động trở về Bắc Kinh cuối cùng cũng được ban xuống, Tống Âm ngồi bên cửa sổ máy bay. Cô nhìn ra ngoài, nơi những tầng mây trắng xóa chất đống dưới cánh máy bay. Chúng dày đặc, xếp lớp, gợi cho cô liên tưởng đến những cuộn băng gạc vô trùng được xếp ngay ngắn trong phòng phẫu thuật - trắng tinh, lạnh lẽo và chất chứa một sự im lặng đầy ám ảnh.
Mùi hương của bụi giấy và mực in vẫn còn ám trên đầu ngón tay tôi khi lính cần vụ đặt xuống bàn một túi tài liệu dày cộp. Giọên trong căn phòng quá yên tĩnh, cắt ngang dòng chữ cuối cùng tôi sắp ký. "Chủ nhiệm Tống, 08:00 sáng mai họp báo cáo tại tổng bộ."
Tôi gật đầu, mắt vẫn dán vào chữ ký dang dở. "14:00 đối soát phương án diễn tập chung với Lữ đoàn tổng hợp số 7."
Ngòi bút bi bỗng trượt khỏi trang giấy, để lại một vệt mựổ, nhòe nhoẹt. Tim tôi thình thịch đập một nhịp thật mạnh, rồi chùng xuống, như thể vừa rơi tự do từ một độ cao chóng mặt. Lữ đoàn 7. Ba từ ấy vang vọng trong đầu tôi, lạnh buốt và sắc như lưỡi dao găm được mài bén suốt năm năm trời.
"Vâng, là đơn vị của Thiếu tướng Phó Vân Thâm."
Người lính trẻ lặp lại, giọng điệu trung tính, hoàn toàn không hay biết về cơn địa chấn nhỏ vừa xé toang sự bình yên giả tạo trong lòng tôi.
Tôi khép tập hồ sơ lại, âm thanh của hai bìa cứng chạm vàô khan, dứt khoát. "Đã rõ."
Hai chữ bật ra khỏi cổ họng tôi một cách bình thản đến lạ kỳ. Phải, đã rõ rồi. Trốn tránh, lẩn tránh, giấu mình trong những núi công văn và chiến dịch suốt năm năm trời, cuối cùng thì cái ngày ấy cũng đã tới. Như một quả bóng bay bị bơm căng, sớm muộn cũng phải vỡ tung. Tôi thở ra một hơi thật dài, nhìửa sổ nơi bầu trời chiều đang dần phủ lên một lớp màu tím nhạt. Đủ rồi. Thật sự là đủ rồi.
---
Buổi họp diễăn sảnh tác chiến rộng thênh thang, ánh đèn lạnh lẽo chiếu xuống sa bàn điện tử phát ra thứ ánh sáng xanh mờ ảo. Tôi đứng đó, dưới ánh đèn, cảm nhận rõ mồn một sức nặng của những ngôi sao trên vai áo. Chúng lạnh đến mức, dù qua lớp vải, vẫn như có thể đốt cháy da thịt. "Hệ thống y tế biên giới phải được đặt phía trước đường xung đột ba cây số, đảm bảo tiếp cận nhanh nhất trong vòng mười lăm phút."
Giọng nói của tôi vang lên, rành rọt, chắc nịch, không một gợn sóng. Tôi tự hào về sự điềm tĩnh ấy, như thể nó là một bức tường thành kiên cố.
Nhưng tôi biết, từ trong bóng tối dày đặc của hàng ghế phía sau, có một ánh mắt đang thiêu đốt lưng tôi. Tôi không cần quay đầu lại cũng có thể cảm nhận được nó. Ánh mắt của Phó Vân Thâm. Năm năm. Một khoảng thời gian đủ để một vết thương lành miệng, đủ để một con người thay đổi, và cũng đủ để biến những ký ức nhức nhối thành một thứ gì đó trơ lì, vô cảm. Tôi tiếp tục trình bày, từng cử chỉ thảo luận trên sa bàn đều dứt khoát, từng lời nói đều mang sức thuyết phục của người nắm quyền. Tôi sống rất tốt. Tôi muốấy điều đó. Tôi muốn chính mình tin vào điều đó.
Khi hội nghị kết thúc, một nhóm tham mưu trẻ vội vã vây quanh tôi, những câu hỏi dồn dập về phương án chi tiết. Tiếng ồn àạo thành một vòng bảo vệ vô hình. Tôi trả lời họ, nhưng một phần ý thức vẫn dõi theo bóng hình đang đứng yên ở cuối phòng. Tôi thấờ đợi, kiên nhẫn như một thợ săn, cho đến khi đám đông cuối cùng cũng tản đi.
Bóng anh tiến lại gần, che khuất một phần ánh đèn phía trên đầu tôi. Mùi hương quen thuộc, thoang thoảng mùi khói thuốc nhẹ và hương xà phòng lạnh lẽo, xộc thẳng vào khứu giác. Tôi từ từ quay người lại. Mọi cơ bắp trong cơ thể đều căng cứng, nhưng động tác chào của tôi vẫn hoàn hảo, góc cánh tay chuẩn xác, khuôn mặt không một biểu cảm. "Thiếu tướng Phó."
"Tôi muốn nói chuyện riêng với em."
Giọng anh trầm đục, nặng trịch, mang theo một sức ép mà tôi chưa từng quên. Nó vẫn như xưa, có khả năng làm đóng băng mọi sự kháng cự trong tôi chỉ bằng một câu nói. Khoảng không gian giữa hai chúng tôi đặc quánh lại, chứa đầy năm năm im lặng và những điều chưa bao giờ được nói ra.
Cổ tay tôi chạm vào chiếc đồng hồ kim loại lạnh giá. Mặt kính phản chiếu ánh đèn huỳnh quang trên trần nhà, tạo thành một vệt sáng mờ. "Về vấn đề đối soát diễn tập," tôi nói, âm thanh phẳng lặng như mặt nước hồ thu, "có thể đưa ra thảo luận chính thức tại buổi họp điều phối chiều nay."
Trong tim tôi chợt dấy lên một sự mỏi mệt vô hình. Những cuộc họp như thế này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi, giống như hơi thở, như nhịp tim. Chúng lặp đi lặp lại, đều đặn và vô vị.
"Không phải việc công."
Giọng anh chìm xuống, nặng trĩu một thứ gì đó khiến không khí giữa chúng tôi đặc quánh lại. "Là chuyện giữa chúng ta."
"Giữa chúng ta?"
Môi tôi nhẹ nhàng nhếch lên, tạo thành một đường cong hoàn hảo nhưng lạnh lẽo. Nó giống như một chiếc mặt nạ đã được luyện tập qua hàng ngàn lần, che giấu mọi rung động thật sự bên trong. Trong đầu tôi lướt qua vô số ký ức, nhưng tất cả đều bị một bức tường băng giá ngăn lại. "Giữa chúng ta chỉ còn lại mối quan hệ hôn nhân đã chấm dứt từ lâu. Hiện tại, tôi là Tổng chỉ đạo y tế chiến trường, còn anh là chỉ huy Lữ đoàn 7. Điểất, nếu có, chỉ là hiệp đồng tác chiến mà thôi."
Tôi xoay người, ý định rời đi rõ ràng như một mệnh lệnh. Gót giày da đen của tôi vừa chạm sàn, một lực nắm giữ chặt đã xiết lấy cổ tay tôi. Hơi ấm từ lòng bàền qua lớp vải đồng phục, khiến da thịt tôi như bị thiêu đốt. Tôi đã quên mất cảm giác này từ lâu.
"Tôi chấp nhận mọi hình thức kỷ luật."
Giọng anh khàn đặc, vỡ vụn như thủy tinh bị ép nát. "Năm năm... năm năm qua, trong bất kỳ khoảng nghỉ nào của nhiệm vụ, tôi đều không ngừng tìm kiếm em..."
Trái tim tôi thắt lại. Nhưng nỗi đau ấy chỉ thoáng qua, nhanh chóng bị lớp băng dày bao phủ. Tôi chậm rãi rút tay mình ra, từng li từng tí, như thể đang tháo gỡ một mối ràng buộc cuối cùng. "Phó Vân Thâm."
Tôi gọi tên anh, mỗi âm tiết đều rõ ràng và lạnh lùng. "Hiện tại trạng thái của tôi rất ổn định, rất tốt. Tôi hy vọng anh cũng vậy."
Lời nói của tôi là một bức tường thành kiên cố. Tôi đã xây dựng nó từng viên gạch một trong suốt năm năm trời, bằng nước mắt, bằng sự cô độc, và bằng ý chí sắt đá.
"Tôi không làm được."
Đáy mắt anh, nơi tôi từng thấy cả bầu trời sao, giờ chỉ còn lại những tia máu đỏ ngầu như vết nứt trên gương. "Tôi đã nộp đơn xin tái hôn."
Một khoảng lặng kéo dài đúng ba giây. Tôi đếm từng nhịp thở của mình, đếm từng tiếng tích tắc vô hình trong không gian. Rồi tôi lắc đầu, động tác nhẹ nhàng nhưng dứt khoát như lưỡi dao cắt đứt sợi chỉ mong manh cuối cùng. "Nhưng tôi," tôi nói, "thì không muốn."
Tôi giơ tay lên, một kiểu chào quân sự chuẩn mực và xa cách. "Buổi họp chiều nay, tôi sẽ cử tham mưu y tế đến tham dự. Còn về việc diễn tập chung với Lữ đoàn 7, Bộ chỉ huy sẽ tiến hành đánh giá và xem xét lại."
Tôi bước đi. Tiếng giày bốt của tôi nện xuống sàn bê tông lạnh giá, từng nhịp đều đặn, mạnh mẽ. Mỗi bước chân ấy như đang nghiền nát những mảnh vỡ của năm năm dài đằng đẵng, biến chúng thành bụi mịn rồi thổàn gió lạnh từ cửa ra vào.
Tôi không quay đầu lại. Tôi biết anh vẫn đứng đó, như một bức tượng bị bỏ rơi giữa hành lang trống trải. Trong khoảnh khắc cuối cùng khi bước qua cánh cửa, một hình ảnh chợt lóe lên trong tâm trí tôi - hình ảnh của chính anh năm năm trước, khi anh nhìn thấy nụ cười của tôi lúc tôi buông tay khỏi lan can.
Có lẽ anh cũng đang nhớ lại khoảnh khắc ấy. Có lẽ anh cuối cùng cũng hiểu ra rằng, từ cái khoảnh khắc tôi buông tay và nở nụ cười ấy, anh đã vĩnh viễn đánh mất tôi rồi.
Mưa vẫn trút xuống như thác đổ khi tôi chạm tay vào chiếc túi vải cứng đã thấm ướt. Tiếng gọi khẩn từ thiết bị liên lạc vẫn còn văng vẳng bên tai, hòa lẫn với tiếng gió rít qua những tấm bạt của bệnh viện dã chiến chưa kịp hoàn thiện. Cuộc diễn tập ngày mai giờ đây chỉ còn là một kế hoạch xa vời, bị xé nát bởi cơn thịnh nộ bất ngờ của bầu trời và tiếng hét vang lên từ khu vực số 3.
Tôi lao vào màn đêm mưa gió, cảm nhận rõ từng hạt nước lạnh buốt đập vào mặt như những mũi kim nhỏ. Mùi đất ẩm ướt hòa với mùi cỏ cây bị gió xé nát tràn ngập khoang mũi.
Hiện trường hiện ra trước mắt tôi không khác gì một bãi chiến trường. Ánh đèếu vào đống đất đá hỗn độn, phơi bày một vết sẹo dài, sâu hoắm trên sườn núi. Giữa đống hỗn độn ấy, bóng dáng cao lớn của Phó Vân Thâm đang chỉ tay ra lệnh, tiếên khàn đặc vì căng thẳng. Khi ánh mắt anh chạm phải tôi, tôi thấy rõ sự giật mình trong đôi mắt ấy, đồng tử co lại nhanh như bị một tia sáng chói lòa chiếu thẳng vào.
Giọng anh cất lên, gần như là quát, cố gắng át đi tiếng gió: “Ở đây nguy hiểm! Đi xuống ngay!”
Lời cảnh báo ấy chỉ lướôi. Trong lòng tôi lúc này chỉ có một suy nghĩ duy nhất: danh phận và trách nhiệm của mình. Tôi bước vòng qua thân hình chắn ngang của anh, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể ướt đẫm của anh tỏa ra, rồi quỳ sụp xuống bên đống bùn đất nơi một người lính đang nằm. Ánh mắt tôi lập tức đánh giá tình hình: vết thương hở ở chân phải, xương trắng hếu lộ ra, máu đỏ thẫm hòa lẫn với nước mưa và bùn đất thành một thứ chất lỏng ghê rợn. Mọi giác quan của tôi thu nhỏ lại, tập trung vào công việc trước mắt. “Gãy xương hở, mạch máu lớn bị tổn thương,” tôi nói, giọng mình nghe lạnh lùng và xa xăm, “phải cầm máu ngay, nếu không sẽ mất quá nhiều máu.”
Tiếng đất đá lở xuống rào rào phía sau lưng như một lời nhắc nhở không ngừng về sự bất ổn. Phó Vân Thâm quay đi, giọng anh gào lên qua bộ đàm, chất chứa một sự bất lực mà tôi có thể cảm nhận được: “Xe cẩu! Cho tôi biết xe cẩu còn bao lâu nữa?”
Câu trả lời từ thiết bị truyền tin khiến tim tôi thắt lại. Hai mươi phút. Với tình trạng mất máu này, hai mươi phút có thể là một vĩnh biệt. Và rồi điều tôi sợ nhất đã xảy ra: một dòng máu đỏ tươi bỗng phun mạnh ra từ vết thương, không còn là sự rỉ ra nữa mà là một dòng chảy ồ ạt, đe dọa cuốn trôi sinh mạng người lính trẻ. Tôi xé vội băng gạc từ trong túi, ngón tay lạnh cóng vẫn cố gắng thao tác nhanh nhất có thể. Tôi ngẩng mặt lên nhìn Phó Vân Thâm, nước mưa chảy dài từ tóc xuống cằm. Trong lòng tôi dâng lên một sự quyết đoán bằng thép. “Tôi cần huyết tương tươi và bộ dụng cụ phẫu thuật khẩn cấp,” tôi nói, từng chữ rõ ràng, “lệnh cho người của anh lái chiếế lên đây, ngay bây giờ.”
“Điên rồi! Đường đã bị lở, xe không thể lên nổi!” Phó Vân Thâm phản đối, nét mặt căng thẳng dưới ánh đèn.
Khoảnh khắc ấy, tôi biết mình phải dùng đến thứ uy quyền cuối cùng. Tôi đứng bật dậy, đối mặt với anh. “Đây không phải là một đề nghị, Thiếu tướng. Đây là một mệnh lệnh từ Tổng chỉ đạo y tế của chiến dịch.” Giọng tôi vang lên, không lớn nhưng đầy sức nặng, cố gắng xuyên thấu màn mưa dày đặc và sự ồn ào của hiện trường. “Hay là ngài muốn đứng đây và chứng kiến thêm một cái chết nữa, chỉ vì sự do dự của mình?”
Tôi thấy mặt anh biến sắc. Cái tái đi của làn da dưới ánh đèn vàng vọt không chỉ là vì lạnh hay mưa. Đó là sự va chạm của mệnh lệnh, của trách nhiệm, và có lẽ, của một ký ức nào đó mà tôi không biết. Anh không nói thêm lời nào, chỉ đưệu. Một binh sĩ gần đó lập tức hiểu ý, quay người phóng như bay về phía con đường mòn dẫn xuống dưới.
Và rồi, tai họa ập đến nhanh hơn bất cứ dự tính nào. Một tiếng ầm trầm đục vang lên từ phía trên, theo sau là cả một khối đất đá lớn hơn bắt đầu di chuyển. Chúng lăn ầm ầm, đẩy theo những tảng đá nhỏ hơn, tạo thành một cơn lũ đá cuồng nộ. Mắt tôi bắt gặp một tảng đá to bằng chiếc chiếu, nó lăn xuống theo độ dốc, đường đi của nó chĩa thẳng vào vị trí nơi người thương binh đang nằm. Mọi suy nghĩ trong đầu tôi ngưng bặt. Không có thời gian để di chuyển anh ta. Bản năng chiến thắng lý trí. Tôi lao về phía trước, dùng toàn bộ cơ thể mình làm tấm chắn, đè lên người người lính, cảm nhận hơi thở yếu ớt và thân thể run rẩy củưới lớp áo ướt sũng. Tôi nhắm nghiền mắt lại, chờ đợi cú va chạm.
Tảng đá lẽ ra đã nghiền nát xương cốt tôi. Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho cú va đập thô bạo ấy, cho cái chết có thể đến bất cứ lúc nào trong chiến trận. Nhưng nó không tới. Chỉ có một bóng người lao tới trước mặt, dùng chính thân thể mình làm thành tường thành, chặn đứng thứ sức mạnh vô tri kia. Tôi ngẩng mặt lên, và thấy màu xanh quân phục đã bị xé toạc. Một mảnh đá sắc như dao cắm sâu vào lưng anh, máu tươi thấm ướt từng thớ vải, loang ra thành một vệt đen sẫm đáng sợ.
“Thiếu tướng Phó!”
Tiếng hô hoảng loạn của binh sĩ vang lên. Phó Vân Thâm, người đàn ông ấy, khóe miệng đã đỏ loét, nhưng hai chân vẫn bám chặt vào mặt đất, hai tay gân guốc đỡ lấy khối đá ngàn cân. Giọng anh khàn đặc, nặng trịch ra lệnh: “Cứu thương binh trước! Tống Âm, lập tức cho người rút lui!” Máu từ miệng anh nhỏ xuống, rơi trên bụi đất khô cằn, thành những vệt nâu thẫm. Trong đầu tôi thoáng hiện hình ảnh nhiều năm trước, cũng một giọng nói kiên quyết như thế, nhưng lúc ấy lại là lời từ chối lạnh lùng. Giờ đây, anh lại dùng mạng sống của mình để đổi lấy sự an toàn của tôi. Sự mâu thuẫn ấy khiến tim tôi thắt lại, một cảm giác vừa đau đớn vừa bực bội dâng trào.
Xe cứu thương rốt cuộc cũng lách qua đống đổ nát, tiến đến. Tống Âm hối hả chỉ huy mọi người khiêng những người bị thương nặng lên xe. Anh quay đầu, mặt mày tái nhợt hét lớn về phía chúng tôi: “Buông tay đi, Phó Vân Thâm! Xe tới rồi!” Nhưng người đàn ông đang chống đỡ tảng đá chỉ lặng lẽ lắc đầu, gân xanh trên trán nổi lên cuồn cuộn, ánh mắt đỏ ngầu hướng về phía tôi: “Em đi đi!” Lời nói ấy như một mệnh lệnh, nhưng cũng chất chứa một thứ gì đó tuyệt vọng. Tôi không đi. Tôi nhảy bổ khỏi xe, tay chộp lấy một thanh kích thủy lực bị bỏ lại bên đường, lao thẳng tới chỗ anh. Mùi bụi đất, mùi máu tanh, và mùi mồ hôi ướt đẫm hòa lẫn vào nhau, xộc thẳng vào mũi.
Thanh kích cắm thật sâu vào khe nứt của tảng đá, phát ra tiếng ken két chói tai. Áp lực khổng lồ trên vai Phó Vân Thâm rốt cuộc cũng được giảm bớt. Anh kiệt sức, thân hình cao lớn đổ sập xuống như một cây đại thụ bị chặt đứt. Khi các binh sĩ vội vàng khiêng anh lên cáng, một bàn tay đầy máu và bụi bặm chợt nắm chặt lấy cổ tay tôi. Hơi thở anh yếu ớt, phả vào da thịt tôi một cảm giác nóng rát. “Năm đó…” Hai từ ấy anh nói ra thật khó nhọc, như mang theo cả một trời oan khuất chưa từng được giãi bày. Trái tim tôi chợt thổn thức, nhưng tôi nhanh chóng dập tắt nó. Tôi rút tay ra, cầm lấy kéo y tế, cắt đứt lớp vải quân phục dính chặt vào vết thương của anh. Giọng tôi lạnh lùng, tựa như băng giá mùa đông: “Nhắm mắt lại đi. Ở đây, tôi chỉ là bác sĩ, còn anh là thương binh. Chỉ vậy thôi.” Tôi không cho phép bản thân suy nghĩ gì thêm, không cho phép quá khứ có cơ hội xâm chiếm hiện tại.
Ca mổ khẩn cấp diễn ra trên chiếế đang chạy xóc nảy. Xe lắc lư, nhưng đôi tay tôi phải giữ cho thật vững. Lấy từng mảnh đá vụn nhỏ ra, khâu nối những mạch máu bị đứt, truyền máu khẩn cấp. Mỗi một động tác đều quen thuộc đến mức thành bản năng, giống như hàng trăm, hàng ngàn lần tôi đã làm nơi biên ải xa xôi, nơi cái chết và sự sống chỉ cách nhau một sợi chỉ. Ánh đèn phẫu thuật chiếu xuống, tôi thấy rõ từng giọt mồ hôi lăn trên trán mình, rơi xuống nền xe. Phó Vân Thâm nằm yên, mắt nhắm nghiền, nhưng hàng mi dài vẫn run nhẹ. Trước khi thuốc mê cuốn anh vào cõi vô thức, có lẽ thứ cuối cùng anh nhìn thấy, là những đốm máu nhỏ li ti của chính mình, văng lên và đọng lại trên hàng lông mi ướt đẫm mồ hôi của tôi. Những giọt máu ấy, như những hạt ngọc màu đỏ thẫm, ghi lại khoảnh khắc sinh tử mà chúng tôi vừa trải qua.
Trong phòng hồi sức tích cực của bệnh viện tổng hợp, không khí ngột ngạt mùi thuốc sát trùng. Những tiếng bíp đều đều từ máy điệên, như nhịp đập của sự sống đang cố gắng bám trụ. Âm thanh ấy đều đặn, chậm rãi, xua tan bầu không khí căng thẳng vừa qua. Ánh đèn nhàn nhạt chiếu xuống khuôn mặt tái nhợt của Phó Vân Thâm, giờ đây đã bớt đi vẻ cương nghị thường ngày, chỉ còn lại sự mệt mỏi và yếu đuối. Tôi đứng bên ngoài cửa kính, nhìn vào, lòng bỗng dâng lên một nỗi mệt mỏi mơ hồ. Mọi chuyện, rốt cuộc rồi sẽ đi về đâu?
Tôi đứng đó, tờ giấẹ dưới làn gió lạnh lẽo từ cửa sổ bệnh viện. Những dòng chữ in đậm như dao khắc vào mắt: gãy ba xương sườn, dập phổi, mất một lượng máu đủ để khiến một người đàn ông khỏe mạnh gục ngã. Mùi thuốc sát trùng quen thuộc bỗng trở nên sắc nhọn, xộc thẳng vào cuống họng tôi. Tôi nhận ra mình đang nín thở, như thể chính lá phổi của mình cũng đang co thắt theo từng con chữ.
“Anh ấy cứ lẩm bẩm tên cô suốt đêm qua.” Giọng cô y tá trẻ vang lên phía sau, nhẹ nhàng như một lời an ủi không đúng chỗ.
Tôi không quay lại. Ngón tay cầm bút ký lên tờ giấy một cái tên thật nhanh, thật dứt khoát, nét mực đen hiện lên như một vết cắấy trắng. Bước chân tôi rời đi không chút do dự, nhưng mỗi bước đi trên hành lang dài ấy lại vang lên tiếng vọng của năm năm trước – tiếng lửa cháy rừng rực, tiếng kính vỡ loảng xoảng, và tiếng gọi tên tôi đầy tuyệt vọng mà tôi đã cố chôn sâu trong ký ức.
Ba ngày sau, khi tôi bước vào phòng bệnh thường nơi anh được chuyển đến, ánh sáng ban ngày lọt qua cửa sổ chiếu thẳng vào chiếc giường. Phó Vân Thâm đang ngồi dựa lưng vào đống gối, tay cầm một tập tài liệu dày. Ánh nắng làm bạc đi vài sợi tóc mai của anh, và tôi chợt nhận ra dấu vết của thời gian không chỉ in hằn lên ký ức chúng tôi.
“Tống Âm.” Anh đặt tập tài liệu xuống chăn, âm thanh của giấy va vào vải bông nghe rất rõ trong căn phòng tĩnh lặng. “Chúng ta cần nói chuyện.”
Tôi cắt ngang anh, giọng tôi phẳng lặng như đang đọc một bản báo cáông thường. “Vết thương đang hồi phục tốt. Ba ngày nữa bệnh nhân có thể thử xuống giường tập đi nhẹ nhàng. Xin nhớ tránh mọi vận động mạnh.” Tôi với tay điều chỉnh dây truyền dịch, ngón tay cố ý không chạm vào là đang đặt trên thành giường. Cảm giác lạnh của ống nhựa truyền dịch lan vào đầu ngón tay tôi.
“Vụ cháy năm đó…” Giọng anh khô khốc, như thể cổ họng vẫn còn vướng đầy khói bụi của quá khứ. “Là lỗi của tôi, vì đã không bảo vệ được em. Còn chuyện Tô Lạc làm, tôi đã điều tra kỹ từ năm năm trước rồi. Cha cô ta đã bị điều chuyển công tác, còn bản thân cô ta… hiện đang được điều trị tại bệnh viện tâm thần quân đội.”
Tôi tiếp tục công việc của mình, mắt dán vào giọt dịch trong suốt đang nhỏ đều đặn trong ống. “Những thông tin không liên quan trực tiếp đến tình trạng thương tích hiện tại của bệnh nhân, không cần thiết phải báo cáo với tôi.”
“Có liên quan.” Bàn tay anh đột ngột chụp lấy cổ tay tôi, lực nắm không mạnh nhưng đủ để tôi cảm nhận được sự nóng ran từ lòng bàn tay anh. “Năm năm qua, không có ngày nào tôi không nghĩ về điều đó. Nếu lúc ấy tôi đã chọn cứu em trước, thay vì…”
“Phó Vân Thâm.” Tôi rút tay mình ra, cử động dứt khoát khiến ống truyền dịch rung lên nhẹ. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, nhưng giọng nói vẫn bình thản. “Trong đám cháy, anh chọn cứu con chó nghiệp vụ. Trên sân thượng, anh chọn cứu Tô Lạc. Trong trận sạt lở, anh ưu tiên đưa thương binh nặng ra trước. Mỗi lựa chọn của anh đều có lý do rõ ràng và minh bạch của nó. Anh không cần phải chỉnh sửa lại ký ức của mình vào lúc này, chỉ để làm chúng trở nên dễ chịu hơn.”
“Tôi không hề…” Anh nghẹn lời, đôi mắt nhìn tôi chứa đầy một thứ cảm xúc phức tạp mà tôi không muốn giải mã. Gương mặt anh tái đi một chút, có lẽ vì những cơn đau từ vết thương chưa lành, hoặc vì điều gì đó khác.
Cánh cửa gỗ sồi khép lạặng, chỉ để lại một khe hẹp rồi biến mất hẳn, cắt đứt bóng lưng áo quân phục màu xanh rêu của cô. Tôi ngồi bất động trên giường bệnh, hai bàn tay nắm chặt lấy lớp chăn dày. Mùi thuốc sát trùng cay nồng trong phòng bỗng trở nên sắc nhọn một cách lạ thường, nó xộc thẳng vào khoang mũi, đánh thức một nỗi trống rỗng mà tôi vừa mới nhận ra đã tồn tại từ lâu lắm rồi.
"Anh đúng là như vậy."
Câu nói của cô vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, rõ ràng và lạnh lùng như một nhát kiếm. Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi khi nói điều đó, đôi mắt đen láy không chút dao động, như thể đang đọc một bản báo cáo chiến trận. Tôi là một chỉ huy xuất sắc ư? Một quân nhân đủ tư cách ư? Có lẽ vậy. Nhưng những danh hiệu ấy bỗng trở nên vô nghĩa, chúng nhẹ tênh như khói, không thể lấp đầy khoảng trống mà lời từ chối của cô để lại. Cô bảo tôi không bao giờ có thể là chồng của cô. Điều ấy tôi đã biết từ lâu, chỉ là không dám thừa nhận với chính mình. Tôi đã dùng tất cả sự bận rộn nơi doanh trại, những lời hứa hẹn mơ hồ về một tương lai bù đắp, và cả sự hiện diện của người khác, để trát vữa lên cái hố sâu ấy. Giờ thì lớp vữa ấy vỡ tung, để lộ ra một khoảng mất mát lộng gió, thổi rít qua từng kẽ xương sườn.
Cô đã dừng lại ở cửa, nói thêm một câu như một lời nhắn nhủ sau cùng. Cuộc diễn tập hủy bỏ. Lữ đoàn 7 của tôi cần chỉnh đốn. Lời khuyên chân thành: hãy dưỡng thương cho tốt. Mỗi chữ đều là công văn, đều là mệnh lệnh, không còn chút hơi ấm nào của những năm tháng cũ. Tôi gật đầu, một cái gật đầu của quân nhân nhận lệnh, dù cô có lẽ không nhìn thấy. Rồi cô đi. Bước chân nhẹ nhàng nhưng dứt khoát của cô dần khuất sau cánh cửa, để lại tôi với căn phòng bệnh tĩnh lặng đến ngột ngạt.
Tôi ngả người ra sau, mắt nhìn lên trần nhà trắng toát. Hình dạng của sự trống rỗng bên trong lồng ngực tôi bỗng hiện ra thật rõ. Nó không phải là một vết thương mới. Nó đã có từ năm năm trước, từ mười năm trước, thậm chí có lẽ từ trước cả khi tôi gặp Tống Âm. Tôi chỉ luôn tìm cách lảng tránh nó. Giờ thì không thể nữa. Cái hố ấy, sau bao năm bị vùi lấp bởi bụi bặm cuộc đời và sự tự lừa dối, giờ đã mở toang, hút cạn không khí trong căn phòng này.
Ba tháng trôột nhịp điệu đều đều của vật lý trị liệu và những tờ báo cáo y tế. Khi tôi trở lại cương vị, mọi thứ đã khác. Lệnh chỉnh đốn Lữ đoàn 7 được thi hành triệt để, và tên tôi nằách điều động ra vùng biên phòng xa xôi, với chức vụ Phó Sư đoàn trưởng. Đó không phải là thăng tiến, cũng không hẳn là giáng chức, mà là một sự sắp xếp hợp lý cho một người vừa thoát khỏi vết thương và cần xa rời trung tâm.
Trước ngày lên đường rời Bắc Kinh, tôi lái xe đến kho lưu trữ trung tâm của quân khu. Bầu trời mùà xanh, gió se se lạnh luồửa xe. Tôi có một món đồ cần lấy, hay đúng hơn, tôi có một cảm giác mơ hồ rằng mình cần phải đến đó.
Người nhân viên kho lưu trữ, một trung sĩ có khuôn mặt già trước tuổi, nhìn giấy tờ của tôi rồi gật đầu. Ôào phòng trong, một lúc sau trở ra với một chiếc túi vải dày màu xám đã cũ, trên miệng túi còn dính một dải niêm phong giấy đã ố vàng. Ông ta đưa nó cho tôi.
"Đồng chí Tống Âm," ông ta nói, giọng đều đều không chút biểu cảm, "gửi lại đây từ năm năm trước. Có dặn nếu có người đến lấy thì đưa."
Trái tim tôi thình thịch đập một nhịp. Tôi cầm lấy chiếc túi. Chất vải thô ráp dưới đầu ngón tay, mang theo hơi ẩm mốc của kho lưu trữ lâu ngày. Năm năm. Cô ấy đã để lại thứ gì đó từ năm năm trước, và dặn đưa cho "người đến lấy". Cô có biết chắc rằng tôi sẽ đến? Hay cô chỉ đặt một sự chờ đợi mơ hồ ở đây, như một lời nhắn cuối cùng không chắc có bao giờ được nhận? Tôi cảm ơn người trung sĩ, xoay người bước ra ngoài. Ánh nắng mùa thu vàng nhạt rọi xuống chiếc túi trên tay, khiến dòng chữ màu mực đã phai trên nhãn niêm phong hiện ra mờ ảo. Tôi không mở nó ra tại đó. Cảm giác nặng trĩu trong lòng ngực bảo tôi rằng, những gì bên trong, cần được đối diện ở một nơi khác, vào một thời điểm khác, khi tôi đủ can đảm để đón nhận tất cả những gì cô ấy đã để lại, và cả những gì cô ấy đã mang đi.
Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt những thứ trong túi áo ngực, đến mức giấy tờ in hằn lên da thịt. Hoàng hôn tràửa sổ kho lưu trữ, nhuộm vàng cả đám tân binh đang luyện tập ngoài sân. Bụi đất cuộn lên theo nhịp chạy, hòa vào thứ ánh sáng cuối ngày đang tắt dần. Mùi mồ hôi, mùi đất ẩm và mùi sắt của vũ khí xa xa trộn lẫn thành một thứ gì đó quen thuộc đến nhức nhối.
Một nữ quân y vấp ngã giữa đường chạy. Cô ấy lăn một vòng, bùn đất dính đầy từ vai xuống chân, nhưng khi đứng dậy, khuôn mặt ấy lại bừng lên nụ cười. Ánh mắt cô hướng về phía đồng đội phía trước, rạng rỡ và kiên định, không một chút xấu hổ hay nản lòng. Trong khoảnh khắc ấy, tim tôi thắt lại. Một ký ức cũ, bị vùi lấp dưới bao lớp bụi thời gian và sự cố chấp, bỗng trồi lên với sự rõ ràng đau đớn.
Đó là buổi lễ tuyên dương năm nào, gió mùạnh. Tôi đứng trên khán đài, nhận huy chương trong tiếng vỗ tay vang dội. Mắt tôi lướt qua hàng trăm gương mặt phía dưới, và dừng lại ở một nữ quân y trẻ. Cô ấy đứng giữa đám đông nhân viên y tế, không vỗ tay, chỉ nhìn tôi chăm chăm. Ánh mắt ấy không có sự ngưỡng mộ thông thường, mà là một thứ ánh sáng trong veo, thuần khiết, như thể cô ấy vừa nhìn thấy cả một bầu trời sao trên vai tôi. Lúc đó, tôi chỉ coi đó là một trong vô số ánh nhìn hướng về mình, rồi quay đi. Giờ đây, đứng ở nơi này, tôi mới hiểu ra. Tôi đã bỏ lỡ thứ ánh sáng ấy từ rất lâu rồi, trước cả khi tôi biết mình đã đánh mất cô ấy.
Trong túi tôi là ba thứ. Thứ nhất là một bức ảnh đen trắng, hình ảnh một hạt đậu nhỏ xíu, mờ ảo. Mặt sau, nét chữ mảnh mai nhưng rõ ràng: “Tạm đặt tên: Phó Niệm”. Chữ “Niệm” được viết cẩn thận, nét cuối kéo dài như một lời thì thầm. Tôi dùng ngón tay lần theo từng nét chữ, cảm giác giấy ráp nhẹ dưới da. Thứ hai là một bản sao báo cáo kỹ thuật, đầy những thuật ngữ và biểu đồ khô khan. Nhưng những dòng chữ quan trọng nhất lại bị khoanh tròn bằng mực đỏ, thứ màu đỏ như máu, như lời cảnh báo cuối cùng. Chất xúc tác T-3. Danh mục vật tư đặc biệt của Cục Hậu cần. Đúng đơn vị mà cha Tô Lạc của tôi, người đàn ông tôi tôn kính như một biểu tượng, đang phụ trách.
Và cuối cùng, một mảnh giấy nhỏ, gấp làm tư. Những dòng chữ trên đó không còn là thứ ngôn từ dịu dàng cô từng dành cho tôi nữa. Chúng lạnh lùng, sắc bén, và cuối cùng thì cũng thật bình thản. Cô viết rằng cô không hận tôi, giống như viên đạn chẳng thể oán trách nòng súng. Phép so sánh ấy khiến tôi thở không ra hơi. Trong thế giới của cô giờ đây, tôi chỉ là một công cụ, một mục tiêu bị sắp đặt nhầm chỗ. Cô nói đã tha thứ cho tôi về đứa trẻ, không phải vì lòô bờ, mà đơn giản vì cô đã buông tay. Sự buông bỏ ấy mới là điều khiến tôi lạnh sống lưng. Nó không phải là sự tha thứ đầy ấm áp, mà là một sự dứt khoát lạnh giá, như cắt đứt một sợi dây cuối cùng. Lời chúc cuối cùng của cô – cầu chúc tôi tìm thấy lãnh địa thực sự cần bảo vệ – nghe như một lời giễu cợt đắng cay, hay một lời nhắn nhủ đầy ám ảnh. Chữ ký “Tống Âm” ở cuối trang, gọn gàng, dứt khoát, như một dấu chấm hết.
Ở nơi biên giới xa xôi, khi hoàng hôn buông xuống những dải màu tím thẫm lên các rặng núi, Tống Âm vừa đóng cửa phòng khám lưu động di động. Mùi thuốc sát trùng thoang thoảng trong không khí lạnh giá. Một chiến sĩ thông tin chạy đến, hơi thở phì phò vì vội vã, trên tay cầm một phong bì kín có dấu triện bảo mật. Anh ta đưa nó cho cô, kèm theo lời nhắn ngắn gọn. Cô nhận lấy, cảm nhận độ dày của phong bì dưới đầu ngón tay, trái tim đập một nhịp khác thường.
Tôi cầm tấm ảnh trong tay, những ngón tay khẽ run nhẹ dưới cơn gió biên cương buốt giá. Trong ảnh, anh đứng thẳng người dưới lá cờ đỏ thắm, nền trời xanh thẳm và dãy núi trùng điệp phía sau như một bức tường thành bất khả xâm phạm. Ánh mắt anh nhìn về phía trước, kiên định và xa xôi, một ánh nhìn mà tôi từng rất quen thuộc, nhưng giờ đây lại thuộc về một nơi chốn khác, một lý tưởng khác. Lòng tôi chợt thắt lại, một cảm giác vừa đau đớn vừa ngưỡng mộ. Anh đã tìm thấy chỗ đứng của mình, còn tôi, tôi vẫn đang trên con đường tìm kiếm ấy.
Mặt sau tấm ảnh, nét chữ cứng cỏi của anh hiện ra: “Em nói đúng, tôi đã tìm thấy cương vực cần bảo vệ. Bảo trọng, Phó Vân Thâm.” Chỉ vài dòng ngắn ngủi, khô khan, nhưng lại chất chứa cả một sự chia ly vĩnh viễn. Tôi hiểu rằng, đây không phải là lời tạm biệt cho một cuộc gặp gỡ, mà là sự cáột quãng thời gian đã qua. Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, mùi đất đá khô ráp và hơi lạnh của sương giá tràn đầy trong phổi. Rồi tôi mở mắt, cẩn thận đặt tấm ảnh vào giữa những trang nhật ký đã ố vàng, nơi ghi lại từng ngày tháng khói lửa của tôi. Gấp cuốn nhật ký lại, tôi như khép lại một chương của chính mình.
Đúng lúc ấy, từ phía xa xa, tiếng hát của những người lính biên phòng vọng lại, bị ngắt quãng, xé nát bởi những cơn gió vô tình. Giai điệu mộc mạc, lời ca đơn giản mà thấm đẫm nỗi niềm: “Người ta nói biên quan lạnh… không lạnh bằng tuyết nơi quê nhà… người ta nói cây súng nặng… không nặng bằng nỗi nhớ một người…” Từng câu, từng chữ như những hạt mưa đá rơi xuống mặt hồ đang yên ắng trong lòng tôi, gợn lên những vòng sóng lăn tăn của ký ức. Tôi nhớ về những đêm đông quê nhà, nhớ về ánh mắt ấm áp của anh ngày ấy. Nhưng tất cả đã xa rồi.
Tôi ngẩng mặt lên. Ánh hoàng hôn cuối ngày đang nhuộm một màu vàng cam ấm áp lên cột mốc biên giới phía trước. Nó đứng đó, lặng lẽ và kiên cố, chứng kiến bao cuộc chia ly, bao lời hẹn ước, và cả sự trưởng thành của những con người. Thời gian trôi qua, năm năm, rồi mười năm, có thể là cả một đời người, sẽ còn nhiều lần tôi đứng ở nơi này. Có những vết thương trong lòng, tôi biết, sẽ chẳng bao giờ lành hẳn. Chúng không biến mất, mà từ từ khô lại, đóng thành một lớp vỏ cứng cáp, trở thành thứ áo giáp vô hình bảo vệ tâm can tôi trước những gió tuyết của cuộc đời và của nơi biên ải này.
Và tình yêu ấy, thứ tình cảm thuần khiết và mãnh liệt một thời, cũng sẽ không bao giờ quay trở lại. Nó không mất đi, mà giống như một viên quặng bị ném vào lò luyện của số phận và thời gian. Sau bao thăng trầm, nó không còn là ngọn lửa ấm áp nữa, mà đã hóa thành một ngôi sao lạnh giá, treo lơ lửng trên bầu trời biên thùy xa thẳm. Ánh sáng của nó không sưởi ấm được ai, nhưng lại có thể dẫn đường, nhắc nhở tôi về sự trong trẻo và thuần khiết đã từng có.
Tôi với tay, siết chặt hơn dây đai chiếc thắt lưng vũ trang trên người. Cảm giác của da thuộc thô ráp và kim loại lạnh lẽo dưới tay khiến tâm trí tôi trở nên minh mẫn. Không còn chần chừ, tôi xoay người, bước những bước chắc nịch về phía tọa độ tiếp theo đang chờ đợi sự có mặt của tôi. Còn nhiều việc phải làm, còn nhiều nơi cần đến tôi.
Gió trên đỉnh núi thổi mạnh hơn, ào ạt vượt qua muôn trùng đồi núi, mang theo hơi thở của đất trời và tiếng thì thầm của rừng già. Lần này, bước đi dưới bầu trời mênh mông ấy, trong lòng tôi chợt bình yên lạ thường. Tôi nhận ra một sự thật giản đơn: tôi không cần phải chờ đợi bất kỳ ai nữa. Hành trình phía trước là của riêng tôi, những lựa chọn là của riêng tôi, và người đồng hành duy nhất, chính là bản thân tôi cùng lý tưởng mà tôi đã ôm ấp.