Tôi đứng xếp sáng sớm, tay còn cầm dở chiếc thìa gỗ. Câu nói của dì Triệu cứ văng vẳng bên tai như một nhát dao cứa ngang lồng ngực.
“Có chuyện gì vậy, dì?”
Giọng tôi khô khốc, nhưng trong lòng đã lờ mờ đoán được phần nào. Dì Triệu vốn là người hiền lành, ít khi nào mặt mày nặng trịch như bây giờ.
“Hôm nọ tiểu thư Dao Dao tìm tôi, dặn tôi đừng làm bữa sáng cho cô giống như của cô ấy nữa.”
Tôi sững người. Cảm giác như có một bàn tay băng giá bóp chặt trái tim mình. Món cháo trắng hạt sen mà tôi vừa ăn xong bỗng trở nên nặng trịch trong dạ dày.
“Em ấy nói sao?”
Dì Triệu ngập ngừng, hai tay vân vê vạt tạp dề, ánh mắt tránh né tôi.
“Cô ấy bảo có những thứ là của cô ấy, không muốn chia sẻ với người khác.”
Tôi nuốt khan. Những thứ ấy là gì? Là chiếc bánh bao nhân thịt hấp dẫn? Là bát cháo nóng hổi? Hay là tất cả những gì thuộc về cô em gái út trong căn nhà này?
“Cô ấy còn nói…”
“Còn nói gì nữa?”
Tôi gắng gượng hỏi, mặc dù cổ họng đã nghẹn lại.
“Cô ấy nói, chị chẳng qua chỉ là ốm một trận, mà cướp mất tất cả mọi người đi rồi.”
Dì Triệu hạ giọng nói xong câu đó, trên mặt tràn đầy vẻ khó xử. Bà ta vội vàng quay lưng vào bếp, giả vờ bận rộn với nồi niêu.
Tôi im lặng.
Một sự im lặng nặng như chì đè xuống bầu vai. Tôi đứng đó, nhìn cửa sổ, nắng sớm vàng óng đang trải dài trên thảm cỏ, nhưng lòng tôi lại tối sầm như một vũng bùn đen ngòm.
Tôi nhớ lại câu nói của con bé trong điện thoại tối hôm trước: “Lỡ như họ không cần em nữa thì sao?”
Giọng nó run run, không phải kiêu ngạo, không phải giận dữ. Đó là một nỗi sợ hãi trần trụi, yếu đuối đến mức khiến người ta đau đớn.
Nó không sợ tôi.
Nó sợ mất đi những thứ đang có.
Nhưng cách nó chọn không phải là cùng tôi chia sẻ, mà là đẩy tôi ra xa.
Tôi thở dài, một tiếng thở dài nhẹ đến mức chính tôi cũng không nghe thấy. Trong lòng tôi dậy lên một nỗi chua xót khó tả. Tôi đâu có muốn cướp điều gì của nó. Tôi chỉ muốn một chỗ đứng, một góc nhỏ trong gia đình này sau mười lăm năm xa cách.
Nhưng hình như, ngay cả một góc nhỏ ấy cũng là xa xỉ.
Ba ngày sau, sự việc bùng phát.
Hôm đó anh cả triệu tập tất cả mọi người mở một cuộc họp gia đình trong phòng khách rộng lớn. Ánh đèn chùm pha lê soi rõ từng khuôn mặt căng thẳng. Chủ đề xoay quanh việc phân chia lại một số tài sản của gia tộc.
Đại ý là nhà họ Cố bao năm qua đã mắc nợ tôi, mấàn bạc trích ra một phần cổ phần trong quỹ tín thác của gia tộc để cho tôi.
Cố Thâm ngồi ở đầu bàn, tay lật lật tập tài liệu, không có ý kiến. Ánh mắạnh tanh, chẳng khác gì một bức tượng bằng băng.
Cố Hàn im lặng rất lâu, cuối cùng cũng gật đầu. Tôi biết không hài lòng, như là người ít nói nhất trong bốn anh em.
Cố Hành thì khác. Hắn cầm bút, viết một dãy số lên tờ giấy trắng, đẩy về phía tôi. Số tiền ấy đủ để tôi sống đời.
Cố Dao ngồi thu lu ở góc sô pha, từ đầu đến cuối không hề mở miệng. Con bé co người lại, hai tay ôm lấy đầu gối, giống như một con mèo nhỏ đang cố thu mình vào bóng tối.
Đợi Cố Hành nói xong, con bé mới đứng phắt dậy.
Chiếc gối ôm trên tay nó rơi xuống sàn, nhưng nó không thèm nhặt. Khuôn mặt nó tái mét, đôi mắt long lên một thứ ánh sáng kỳ lạ, vừa phẫn nộ vừa tủi thân.
“Anh cả, em không đồng ý!”
Giọng nó vỡ ra, nhưng lại vang vọng khắp căn phòng im lặng.
Tôi đứng nép sau cánh cửa, lắng nghe từng tiếng động vọng ra từ phòng khách. Không khí trong căn nhà này chưa bao giờ nặng nề đến thế.
“Dựa vào đâu?”
Giọng nó vang lên, the thé và run rẩy, xé toang bầu không khí tĩnh lặng. Tôi cảm nhận được ánh mắt của mọi người đổ dồn về phía nó. Cố Dao, đứa em gái út mà cả nhà từng nâng niu như trứng mỏng, giờ đây đang đứng trước mặt cáình với một vẻ mặt mà tôi chưa từng thấy. Đôi mắt nó long lên, không phải sự giận dữ nhất thời, mà là nỗi đau đã âm ỉ suốt bao năm tháng.
“Dựa vào đâu chị ấy vừa đến mấy tháng đã đòi chia phần đồ của em?”
Câu hỏi ấy như một nhát dao cứa vào lòng tôi. Tôi biết nó đang nói về tôi. Về việc tôi trở về sau hai mươi năm bị ruồng bỏ, và giờ đây các tôi – những kẻ từng gọi tôi là sao chổi – lại muốn san sẻ tài sản cho tôi như một cách chuộc lỗi. Nhưng Cố Dao, đứa em gái nhỏ chưa từng làm gì sai, lại là người phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất.
“Dao Dao, không phải chia phần của em…” Cố Hành cất giọng, nhưng lời nói yếu ớt như sương mai trước nắng sớm.
“Thế thì chia của ai?” Nó cắt ngang, không cho hội giải thích. “Bao nhiêu năm nay tiền bạc trong nhà chẳng phải đều do các anh kiếm ra sao? Có liên quan gì đến chị ấy?”
Mặt con bé đỏ bừng, hai bàn tay nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Giọng nó run run, nhưng từng chữ đều rõ ràng, sắc bén như lưỡi dao cạo.
“Từ nhỏ chị ấy bị các anh gọi là sao chổi, các anh đuổi chị ấy lên gác xép, không cho ngồi chung bàn ăn, không cho đi học, em cứ tưởng những chuyện này đều có nguyên do.”
Tôi nhắm mắt, để những lời ấy thấm vào từng thớ thịt. Đúng vậy, tôi đã từng là cái bóng mờ nhạt trong chính ngôi nhà này. Một đứa trẻ bị coi là điềm gở, bị đày lên căn gác xép bụi bặm, nơi chỉ có tiếng mưa rơi và tiếng chuột chạy làm bạn. Tôi đã từng nhịn, thấy chúng quây quần bên mâm cơm ấm cúng, tiếng cười nói vọng ra như những mũi kim đâm vào tim tôi.
“Kết quả bây giờ các anh lại nóết, cáồi?”
Nó quay sang nhìn tôi. Ánh mắt ấy, tôi sẽ không bao giờ quên. Nước mắt chực trào nơi khóe mi, lấp lánh dưới ánh đèn vàng, nhưng nó nhất quyết không để chúng rơi xuống. Tôi thấy trong đó không chỉ có giận dữ, mà còn có một nỗi đau thẳm – nỗi đau của một đứa trẻ vừa phát hiện ra cả thế giới mà nó từng tin tưởng chỉ là một mớ dối trá.
“Làm sai thì các anh đền bù cho chị ấy, vậy ai đền bù cho em?”
Câu hỏi ấy rơi vào im lặng như một hòn đá ném xuống vực sâu. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, tiếng thở dốc của các anh trai, tiếng lách cách của đồng hồ trên tường. Không ai trả lời.
“Từ nhỏ em đã được ca ngợi là bảo bối, ai ai cũ.” Giọng nó vỡ ra, nhưng nó vẫn cố gắng nói tiếp. “Nhưng bây giờ các anh lết, những thứ đó có được chỉ vì các anh làm chuyện sai trái rồi chột dạ, nên mới đem toàn bộ sự tốt đẹp dành hết cho em.”
Tôi nhìn thấy bờ vai nó run lên. Những ngón tay nó bấu chặt vào vạt áo, như thể nó đang cố giữ mình đứng vững trước cơn bão.
“Thế em là cái gì? Kẻ thế thân à?”
Không gian như ngừng đọng. Tôi muốn bước ra, muốn nói với nó rằng tôi không muốn điều này, rằng tôi không cần sự đền bù nào cả. Nhưng chân tôi như đóng đinh xuống sàn. Tôi có quyền gì để lên tiếng? Tôi là kẻ đã gây ra vết nứt này, dù vô tình hay hữu ý.
“Các anh đem tất cả sự áy náy dành cho chị ấy đổ dồn lên người em. Các anh đối xử tốt với em không phải vì em là Cố Dao, mà là vì các anh không dám đối mặt với chị ấy.”
Nó nói xong, quay người bỏ chạy. Tiếng giày vang lên trên nền gỗ, mỗi bước đi như một nhát búa đập vào lồng ngực tôi. Cánh cửa phòng nó đóng sập lại, để lại một khoảng lặng nặng nề trong căn phòng khách.
Tôi đứng đó, tay vẫn còn đặt trên tay nắm cửa, nhưng không thể bước vào. Những lời nó nói vẫn văng vẳng bên tai, như một bản cáo trạng dành cho tất cả chúng tôi. Và tôi biết, từ giây phút này, chúng tôi có thể quay lại như trước được nữa.
Tôi đã đứng đó suốt buổi chiều, tựa lưng vào khung cửa sổ, nhìn ba người của mình vật lộn với tờ giấy kia. Họ căng thẳng, họ đau khổ, họ trút từng đồng từng cắc vào quỹ tín thác của Cố Dao như thể đó là cách duy nhất để rửa sạch thứ gì đó trong lương tâm mình.
Nhưng tôi biết sự thật.
Mỗi khi họ nhìn tôi, đôi mắt họ lảng tránh. Mỗi khi tôi bước vào phòng, bầu không khí trở nên nặng nề. Họ không dám nhìn vào mặt tôi, bởi vì gương mặt tôi giống hệt mẹ — người phụ nữ mà họ đã không thể cứu.
Cố Dao thì khác. Cô em gái út ấy lớn lên trong vòng tay của họ, được nâng niu như bông hoa quý trong nhà kính. Họ dành cho nó mọi thứ: những chiếc váy đắt tiền, những khóa học piano, những chuyến du lịch nước ngoài. Tất cả chỉ để lấp đầy khoảng trống mà họ tự tạo cho mình.
Và rồi hôm nay, khi tờ giấy kia được đặt lên bàn, mọi thứ vỡ tung.
“Em không cần sự bù đắp của các anh.” Giọng Cố Dao vang lên, trong trẻo nhưng sắc như lưỡi dao. Tôi nhìn thấy nó lau nhẹ khóe mắt, những giọt nước mắt lăn dài trên má. “Nhưng em cũng không chấp nhận việc chị ấy đến để chia chác những thứ vốn dĩ thuộc về em.”
Trong khoảnh khắc đó, tôi nhận ra một điều: Cố Dao không hề ngây thơ như vẻ ngoài. Nó biết rõ vị trí của mình, biết rõ quyền lợi của mình, và nó sẽ bảo vệ chúng bằng tất cả sức lực.
“Các anh muốn bồi thường cho chị ấy thì dùng tiền của chính các anh đi, đừng động đến phần trong quỹ tín thác.”
Nó quay gót bỏ đi và cánh cửa đóng lại sau lưng nó bằng một tiếng động khô khốc.
Căn phòng chìm vào tĩnh lặng. Tôi có thể nghe thấy tiếng thở của chính mình, tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường, tiếng trái tim tôi đập nặng nề trong lồng ngực.
Cố Hành từ từ gập tờ giấy lại, những nếp gấp hằn sâu trên tờ giấy như những vết nứt trên mặt hồ băng. Anh cất nó vào túi áo, đôi tay hơi run.
“Chuyện này tạm thời gác lại đã.”
Giọng anh khàn đặc, như thể mỗi chữ đều phải vượt qua một lớp rào cản vô hình mới thoát ra được.
Cố Thâm tựa lưng vào sô pha, nhắm nghiền mắt. Tôi thấy những đường gân xanh nổi lên trên thái dương anh, thấy hàm răng anh nghiến chặt. Anh không nói gì, nhưng sự im lặng của anh còn đáng sợ hơn bất kỳ lời nói nào.
Tôi đứng dậy, cảm nhận từng khớp xương trong người mình kêu lên vì đã đứng quá lâu.
“Không cần đâu.”
Ba người họ đồng loạt nhìn tôi. Những đôi mắt đầy ngỡ ngàng, đầy nghi hoặc, đầy đau đớn. Họ không hiểu. Họ không thể hiểu.
“Em không cần bồi thường.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt họ từng người một, không lảng tránh, không run rẩy.
“Thứ em cần, các anh đã cho em rồi.”
Tôi không nói thêm gì nữa. Tôi bước ra khỏi phòng, để lại sau lưng ba người đàn ông đang chìm trong sự im lặng nặng nề. Khi tôi đóng cửa lại, tôi nghe thấy tiếng thở dài của Cố Thâm, tiếng ly thủy tinh vỡ trên sàn nhà, và tiếng nấc nghẹn ngào của Cố Hành.
Họ không biết rằng thứ tôi cần từ họ không phải là tiền bạc, cũng không phải là đất đai hay tài sản. Thứ tôi cần là sự thừa nhận. Một lời xin lỗi chân thành. Một cái ôm ấm áp. Một chút tình thương mà tôi chưa từng được nhận.
Nhưng có lẽ họ sẽ không bao giờ hiểu được điều đó.
Và tôi cũng đã học được cách không cần nó nữa.