Tôi nhốt mình trong căn phòng ấy suốt hai ngày. Hai ngày trôi qua như một mớ cảm xúc hỗn độn mà tôi chẳng thể gỡ rối. Tôi không ăn, không uống, cũng chẳng thiết tha bước chân ra khỏi giảng đường. Bao nhiêu người gõ cửa, bao nhiêu tiếng gọi vọng vào, tôi đều mặc kệ. Mỗi lần nghe tiếng động bên ngoài, tôi lại co chặt người hơn, như thể muốn xóa nhòa chính mình khỏi thế giới này.
Anh ba đứng trước cửa phòng tôi suốt một tiếng đồng hồ. Tôi nghe rõ tiếng gõ cửa dồn dập, từng nhịp, từng nhịp, nhưng tôi cắn chặt môi, không đáp lại.
“Dao Dao, ra ăn cơm đi.”
Giọng khàn đục và mệt mỏi.
“Không ăn.”
Tôi đáp gọn lỏn.
“Không ăn thì hỏng người mất.”
“Mặc kệ em.”
Tôi nghe thấy tiếng thở dài nặng nhọc phía bên kia cánh cửa. Anh ta đứng đó, tay giơ giữa không trung, nhưng không gõ thêm lần nào nữa. Rồi tiếng bước chân nặng nề vọng xuống cầu thang. Anh ta đã bỏ cuộc. Tôi thở phào, nhưng lồng ngực lại nhói lên một nỗi đau âm ỉ.
Một lát sau, tôi nghe tiếng bước chân nhẹ nhàng hơn, đều đặn hơn. Chị ấy bưng một bát cháo lên lầu, rồi ngồi xổm trước cửa phòng tôi.
“Dao Dao.”
Tôi im lặng, không thốt nên lời.
“Chị để cháo ngoài cửa nhé. Cháo trắng, bỏ chút muối, không ngọt đâu.”
Vẫn không có một tiếng động từ phía tôi.
“Em nói đúng. Cách các anh đối xử với em là không đúng. Đem sự áy náy đối với chị bù đắp gấp bội cho em, điều đó không công bằng với chị, cũng không công bằng với em.”
Nghe đến đó, tôi bỗng bật lên một tiếng nức nở. Nó khẽ đến mức tôi tưởng chả thấy, nhưng tôi biết chị ấy đã nghe.
“Nhưng đó không phải lỗi của em, cũng không phải lỗi của chị.”
“Lỗi là ở việc họ không dám đối mặt với sự thật.”
Chị ấy đứng dậy, đặt bát cháo xuống sàn trước cửa. Tôi nghe tiếng sứ chạm vào nền gạch, khô khốc và lạnh lẽo.
“Em là Cố Dao, không phải kẻ thế thân của ai cả. Các anh đối xử tốt với em không chỉ vì chột dạ. Em xứng đáng được yêu thương.”
“Nhưng chị cũng xứng đáng.”
Tôi nghe tiếng bước chân rời đi. Khi chị ấy đi đến đầu cầu thang, tôi mở cửa. Cánh cửa kêu lên một tiếng cót két, nhưng chị ấy không ngoái đầu lại. Tôi nhìn theo bóng lưng ấy và trong lòng dâng lên một nỗi xót xa khó tả. Tôi cúi xuống, nhặt bát cháo lên. Hơi nóng từ thành bát truyền vào lòng bàn tay tôi, ấm áp đến lạ.
Sáng hôm sau, lúc tôi bước xuống cầu thang, mùi cháo nóng tỏa ra từ phòng bếp quyện với không khí se lạnh đầu ngày. Cố Dao đã ngồi sẵn ở bàn ăn, lưng thẳng tắp như một sợi dây căng. Đôi mắt nó hơi sưng, viền đỏ còn in hằn dấu vết của một đêm mất ngủ, nhưng mái tóc đã được buộc gọn gàng sau gáy, bộ đồng phục chỉnh tề không một nếp nhăn. Nhìn thấy tôi, môi nó mấp máy, khẽ hé ra rồi lại khép vào — như một con cá mắc cạn cố gắng thốt ra âm thanh nhưng không đủ can đảm. Tôi biết thừa nó muốn nói gì, nhưng tôi không muốn ép. Có những chuyện cần thời gian để sắp xếp.
Tôi ngồi xuống ghế đối diện, kéo chiếc bàn ăn gỗ sồi lại gần hơn một chút. Dì Triệu bước ra từ bếp, hai tay bưng hai bát cháo trắng nóng hổi, hơi nước bốc lên cuộn xoáy trong ánh sáng ban mai. Hai bát giống hệt nhau, không thêm thịt băm, không rắc hành ngò — mộc mạc đến trần trụi. Cố Dao cầm thìa, tay nó hơi run, nhưng nó không nói gì. Tôi cũng im lặng, cúi xuống ăn từng muỗng. Cảm giác lạ lùng: trong căn phòng rộng lớn này, chỉ có tiếng thìa chạm vào sứ vang lên đều đặn, như một nhịp tim chung đang đập giữa hai kẻ xa lạ trong cùng một mái nhà. Cả hai chúng tôi đều ăn sạch bát cháo, không để sót một hạt nào. Tôi tự hỏi liệu nó có cảm nhận được điều tôi đang cảm nhận hay không — rằng bữa ăn này giống như một lời hứa thầm lặng, một sự hòa giải không cần lời.
Ăn xong, Cố Dao đứng dậy, khoác chiếc cặp vải lên vai. Nó bước về phía cửa, từng bước đi chậm rãi, như thể đang cân nhắc từng milimet của quãng đường. Đến ngưỡng cửa, nó dừng lại, quay đầu nhìn tôi. Trong ánh mắt của nó, tôi thấy một chút ngập ngừng, rồi một chút kiên định — giống như một đứa trẻ vừa học được cách xin lỗi mà chưa biết phải bắt đầu từ đâu.
“Chị.”
“Hửm?” Tôi ngẩng đầu lên, tay đặt trên thành bàn.
“Cháo ngon lắm. Em cảm ơn chị.”
Chỉ vậy thôi. Không thêm một lời nào. Cánh cửa đóng lại, tiếng khóa kêu "cạch" khô khốc. Tôi ngồi nguyên tại chỗ, hai mắt dán chặt vào chiếc bát trống trơn trước mặt. Những vệt cháo còn sót lại trên thành bát khô dần, tạo thành những đường vân mờ nhạt. Trong bếp, tôi thoáng nghe tiếng dì Triệu thút thít — bà lấy mu bàóe mắt, tưởng tôi không thấy. Nhưng tôi thấy hết. Tôi thấy tất cả. Và tôi cúi đầu thật sâu, để những suy nghĩ hỗn độn trong đầu lắng xuống như cặn trà lắng dưới đáy ấm.
***
Ba tháng sau, vào một buổi chiều hoàng hôn, tôi đứng ngoài ban công tầng hai, tựa lưng và ắt đã phủ một lớp sơn mới. Mặt trời đỏ rực như một vết thương rách trên bầu trời, từ từ khuất dần sau những rặng cây xa. Đây là ba tháng bình yên nhất của tôi kể từ cái ngày tôi bước sang tuổi mười tám — cái tuổi mà tôi tưởng mình sẽ chết trong cô độc và đau đớn.
Bệnh dạ dày sau một thời gian điều trị bài bản đã đỡ hơn rất nhiều. Tôi không còn tỉnh giấc giữa đêm vì cơn đau quặn thắt như ai đó đang vặn ruột mình. Những đêm dài trằn trọc giờ đây đã nhường chỗ cho giấc ngủ sâu và những giấc mơ ngắn ngủi. Anh cả mời gia sư về nhà dạy kèm cho tôi — một ông thầy già với cặp kính dày cộp và giọng nói trầm ấm. Suốt từ năm mười tuổi đến nay, tôi không được đi học. Kiến thức cần học bù quá nhiều, nhưng thầy giáo khen tôi tiếp thu nhanh. Tôi không nói với thầy rằng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc học thật nhanh, thật chắc — bởi tôi đã mất quá nhiều năm để chìm trong bóng tối, và bây giờ tôi phải chạy thật nhanh để bắt kịp ánh sáng.
Gió chiều thổi nhẹ, mang theo mùi hoa nhài từ khu vườn phía dưới. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận từng tế bào trong cơ thể đang dần hồi phục, đang dần sống lại. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi biết rằng mình đã không chọn sai — không sai khi để Cố Dao ở lại, không sai khi ăn bát cháo ấy, và cũng không bắt đầu lại từ đầu.
Tôi vẫn nhớ như in cái ngày đầu gọi tôi là “Niệm Niệm”. Trước đó, anh ấy toàn gọi thẳng tên “Cố Niệm” một cách cứng nhắc, như thể tôi chỉ là một người xa lạ trọ nhờ dưới mái nhà này. Thế rồi đột nhiên, anh ấy đổi cách xưng hô. Tần suất chẳng nhiều nhặn gì, một tháng chỉ độ ba bốn lần, nhưng mỗi lần cất tiếng, khóe miệng anh ấy lại co giật như thể đang phải chịu đựng một cơn đau âm ỉ. Tôi biết anh ấy ngượng, biết anh ấy đang cố gắng vượt qua rào cản vô hình mà chính anh ấy đã dựng lên. Nhưng điều quan trọng là anh ấy đã gọi. Chỉ một tiếng “Niệm Niệm” thôi, mà lòng tôi như có một bàn tay ai đó khẽ vuốt ve, xoa dịu những vết rạn nứt sâu kín.
Rồi một buổi tối nọ, khi tôi đang ngồi ôn bài, anh ba lặng lẽ đóng tôi. Tôi nghe thấy tiếng dép của anh ấy chậm lại, rồi một tờ giấy được nhét, rơi nhẹ xuống sàn. Tôi nhặt lên, tim đập thình thịch. Trên đó chỉ vẻn vẹn một dòng chữ: “Lẩu cơm anh cũng ra ăn.” Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ ấy, cảm giác như có một luồng hơi ấm lan tỏa từ lồng ngực ra khắp cơ thể. Tôi cẩn thận gấp mảnh giấy lại, rồi kẹp nó vào trong cuốn nhật ký của mẹ, nơi tôi cất giữ những điều quý giá nhất.
Sự thay đổi của Cố Dao là chậm rãi nhất, nhưng lại vững chắc nhất. Nó không còn nhìn tôi với ánh mắt thách thức, không còn coi tôi là đối thủ trong cuộc đua giành tình cảm của các anh nữa. Thỉnh thoảng, khi đi học về, nó sẽ ném lên bàn tôi một túi đồ ăn vặt, không nói một lời nào, rồi quay lưng bỏ đi. Có những cuối tuần, nó rủ tôi đi xem phim, giọng nói vẫn còn chút ngập ngừng. Tôi biết nó vẫn ghen tị. Đôi lúc, khi thấy các anh đối xử tốt với tôi, trên mặt nó vẫn xẹt qua một tia không tự nhiên, giống như một vết dao cắt nhẹ trên mặt nước. Nhưng nó đã không còn biến sự không tự nhiên đó thành sự thù địch nữa. Nó đang học cách chấp nhận sự tồn tại của tôi, học cách sống chung với một người chị gái. Và tôi cũng vậy. Tôi cũng đang học cách để trở thành một người chị, một người con, một phần của gia đình này.
Bức thư mẹ để lại cuối cùng cũng được tôi đóng khung, treo trang trọng trên tường trong phòng. Câu cuối cùng của bức thư ấy, từng chữ như khắc sâu vào tâm trí tôi: “Con là cô con gái quý giá nhất của mẹ.” Mỗi sáng thức dậy, tôi đều nhìn thấy câu nói này. Chỉ cần nhìn một lần thôi, tôi đã cảm thấy ngày hôm nay có thể sống thật tốt rồi. Nó như một liều thuốc tinh thần, tiếp thêm cho tôi sức mạnh để bước qua những ngày tháng còn lại.
Hôm nay là sinh nhật mười chín tuổi của tôi. Tôi thức dậy sớm hơn thường lệ, lòng có chút hồi hộp. Tôi không biết họ có nhớ hay không. Nhưng khi bước xuống nhà, tôi thấy trên bàn ăn có một chiếc bánh kem nhỏ, xung quanh là những hộp quà được gói ghém cẩn thận. Anh hai đang đứng trong bếp, nấu mì, lưng hơi gù xuống. Anh ba ngồi trên ghế sofa, tay cầm một cuốn sách nhưng mắt lại nhìn về phía tôi. Cố Dao đang cắm hoa vào lọ, những ngón tay thoăn thoắt. Cả căn nhà chìm trong một bầu không khí ấm áp lạ thường. Tôi đứng sững lại, mắt cay xè. Thì ra, họ vẫn nhớ. Thì ra, tôi thực sự có một gia đình.
Tôi đã đứng trong bếp từ tờ mờ sáng, mặc kệ mùi dầu mỡ bám đầy trên tóc và quần áo. Năm ngoái, bữa cơm ấy chỉ có tôi và dì Triệu. Mọi người đều bận rộn với những lý do không thể nào đến được. Nhưng hôm nay thì khác. Tôi nghe tiếng dép lê của Cố Hàn vang lên ngoài hành lang, rồi tiếng cười giòn tan của Cố Dao vọng vào từ phòng khách. Mọi người đều có mặt, tất cả bọn họ.
Bàn ăn chất đầy những món tôi và dì Triệu đã thức trắng đêm để chuẩn bị. Sườn kho lên màu cánh gián óng ả, cá hấp còn bốc hơi nghi ngút, tôm luộc xếp thành vòng tròn đỏ au, và khoai lang ngào đường thơm lừng mùi mật ong cháy. Tào tạp dề, cảm giác nóng ran nơi đầu ngón tay vì đã cầm dao quá lâu.
Cố Hàn bước vào, cau mày nhìn đống thức ăn trên bàn. Anh ta kéo ghế ngồi xuống, giọng có chút khó chịu: “Sao làm nhiều thế?” Tôi biết cái nhíu mày ấy không phải vì ghét bỏ, mà là vì anh ta không quen với sự quan tâm quá mức. Từ nhỏ đến lớn, anh ta luôn thích giữ khoảng cách, sợ người khác nhìn thấu lòng mình.
“Không phải anh bảo muốn ăn à?” Tôi đáp, cố nén tiếng thở dài. Tôi nhớ rõ cái lần tình nói “thèm sườn kho” khi đang xem tivi, tưởng tôi không nghe thấy.
Mặt Cố Hàn hơi ửng đỏ, như thể bị bắt quả tang đang làm điều gì sai trái. Anh ta vội đánh trống lảng, chỉ tay vào đĩa khoai lang: “Ai gọi móào đường thế? Ngọt muốn chết.”
“Em gọi đấy.” Cố Dao từ đâu nhảy vào, giơ tay lên như học sinh phát biểu: “Ngon mà, anh không ăn thì để em.” Cô bé cười tươi, hai má lúm đồng tiền lộ rõ. Tôi yêu cái cách cô bé luôn phá vỡ bầu không khí căng thẳng bằng những câu nói ngây ngô.
Cố Thâm ngồi bên cạnh tôi, không nói một lời nào. Anh ta chỉ lặng lẽ gắp cho tôi một miếng sườn, đặt vào bát tôi. Tôi nhìn anh ta, như ông nhìn lại, chỉ nhìn chăm chăm vào đĩa thức ăn trước mặt. Trong lòng tôi dâng lên một cảm giác ấm áp kỳ lạ. Anh ta luôn như vậy, ít nói nhưng hành động lại rõ ràng hơn bất kỳ lời hứa nào.
Cố Hành ngồi ở ghế chủ tọa, vẫn trầm tĩnh như một năm trước. Nhưng tôi để ý thấy khóe miệng có một độ cong khác lạ, không phải nụ cười xã giao thường thấy. Đó là nụ cười của người đã từng trải qua mất mát, giờ đây mới thực sự hiểu được giá trị của hiện tại. Tôi cảm nhận được sự thay đổi trong không khí, như thể mọi người đều đã trưởng thành hơn sau cái chết của ba mẹ năm nào.
Tôi bưng ly nước cam lên, nước cam vàng óng, mát lạnh nơi lòng bàn tay. Nhìn quanh bàn, mỗi khuôn mặt đều mang một câu chuyện riêng, nhưng giờ đây tất cả đều quây quần bên nhau. Tôi cất giọng, hơi run: “Cảm ơn mọi người đã đến.”
“Có gì đâu mà cảm ơn, em nấu cơm mà bọn anh không ăn thì ai ăn.” Cố Hàn lẩm bẩm, nhưng tôi thấy gấp thêm miếng sườn nữa. Hành động ấy nói lên tất cả.
Tôi bật cười. Không phải kiểu cười gượng gạo, mà là nụ cười trào dâng từ tận đáy lòng, vô cùng ấm áp. Nụ cười ấy vỡ ra từ nỗi cô đơn suốt một năm qua, từ những đêm nằm nghe tiếng mưa rơi trên mái nhà, từ những bữa cơm chỉ có một mình tôi và dì Triệu. Giờ đây, bàn ăn này đã đầy đủ và tôi biết mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.