Tôi nhìn chằm chằm vào phong bì đặt trên bàn trà, cảm nhận lớp vải len mỏng của chiếc áo khoác mượn từ Cố Dao cọ vào da thịt mình. Cả căn phòng khách chợt im lặng đến kỳ lạ, chỉ còn tiếng thở dốc của người đàn ông ngoài năm mươi tuổi đang đứng trước mặt tôi. Tôi biết rõ câu nói buột miệng hôm ấy của mình đã thay đổi cả số phận của gia đình ông ấy, nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ mình xứng đáng nhận sự biết ơn nồng nhiệt đến thế.
Ngày chú Trình đến thăm, ở một góc núi đồ đạc chất đầy phòng khách – nào hoa quả tươi, hộp thuốc bổ, thực phẩm chức năng đủ màu sắc xếp chồng lên nhau như một bức tường thành. Ông nhất quyết đòi gặp tôi bằng được. Cố Thâm cản thế nào cũng không nổi. Cuối cùng, Cố Hành đành phải gọi tôi từ trên gác xuống, giọng anh khô khốc như vỏ cam phơi nắng: “Niệm Niệm, chú Trình muốn trực tiếp cảm ơn em.”
Tôi mặc chiếc áo khoác len mỏng màu trắng – thứ tôi mượn từ tủ quần áo của Cố Dao – bước từng bước xuống cầu thang. Mỗi bước chân đều nặng trĩu, như có ai đó buộc chì vào gót giày của tôi. Tôi không biết phải đối diện với lòng biết ơn của người khác như thế nào, nhất là khi lòng biết ơn ấy lại gắn liền với sinh mạng con người.
Vừa thấy tôi, chú Trình lập tức đứng bật dậy khỏi ghế sofa. Người đàn ông ngoài năm mươi tuổi, tóc đã điểm bạc ở hai bên thái dương, đôi mắt đỏ hoe rơm rớm nước mắt. Ông nắm chặt vào nhau, những ngón tay như chiếc lá cuối thu sắp rụng khỏi cành.
“Cô bé, chú nợ cháu một mạng.” Giọng ông khàn đặc, nghẹn ngào đến mức tôi phải căng tai mới nghe rõ từng chữ.
“Chú Trình không cần phải như vậy đâu ạ,” tôi vội nói, tay vô thức vuốt ve mép áo len để trấn tĩnh bản thân. “Cháu chỉ buột miệng nói thôi mà.”
“Buột miệng?” Chú Trình bật cười, nhưng nụ cười ấy lại chứa đầy cay đắng. Ông lắc đầu, đôi mắt già nua nhìn tôi chăm chú như muốn khắc ghi từng đường nét trên khuôn mặt tôi vào trí nhớ. “Cháu có biết một câu nói đó đáng giá bao nhiêu mạng người không? Trong chiếc xe đó, ngoài chú ra còn có tài xế và cháu trai chú nữa. Nếu không có cháu, cả ba chúng chú đều đã chết hết rồi.”
Tôi cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại. Mồ hôi lạnh bắt đầu túa ra trên lòng bàn tay, ướt đẫm lớp vải len mỏng. Tôi nhìn xuống sàn nhà, không dám đối diện với ánh mắt của ông ấy nữa.
Nói xong, chú Trình rút từ trong túi áo khoác ra một phong bì màu nâu đặt lên bàn trà. Phong bì dày cộm, không hề có dấu hiệu của ngân hàng nào, chỉ đơn giản là một chiếc phong bì trơn. Ông đẩy nó về phía tôi, động tác dứt khoát như thể không cho phép tôi từ chối.
“Cháu cầm lấy cái này đi. Không phải chuyện tiền bạc đâu, là tấm lòng của chú đấy. Sau này cần gì, cứ tìm chú. Chú nhất định sẽ giúp.”
Tôi không lấy phong bì. Tôi chỉ liếc nhìn Cố Hành, hy vọng anh sẽ cho tôi một tín hiệu – nên nhận hay không nên nhận. Nhưng anh đứng đó, hai tay đút túi quần, khuôn mặt điển trai không biểu lộ thái độ gì. Đôi mắt anh nhìn tôi lạnh lùng như đang quan sát một vở kịch, khiến tôi càng thêm bối rối.
Ngược lại, Cố Thâm – người anh cả luôn giữ vẻ ngoài điềm tĩnh – lên tiếng phá vỡ bầu không khí căng thẳng. “Chú Trình khách sáo quá, con bé chỉ là tình cờ thôi mà.”
Tình cờ.
Hai chữ ấy vừa thốt ra, sắc mặt chú Trình lập tức thay đổi. Đôi mày ông nhíu lại, khóe môi giật giật. Ôìn Cố Thâm, giọng nói bỗng trở nên sắc lẹm như lưỡi dao cạo.
“Tình cờ? Tiểu Thâm, nếu gọi đây là tình cờ, thì những sự tình cờ chuẩn xác nhất thế giới đều rơi vào nhà các cháu rồi.” Ông dừng lại, hít một hơi thật sâu, rồi tiếp tục: “Cháu có biết không, hôm đó tôi đã định đi đường vòng để tránh kẹt xe, nhưng vì một câu nói của con bé mà tôi đổi ý. Nếu không có câu nói ấy, bây giờ tôi đã nằm dưới lòng đất rồi, cháu trai tôi cũng thế.”
Tôi cảm thấy tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, mỗi nhịp đều vang lên như tiếng trống báo hiệu điều gì đó không lành. Tôi muốn nói gì đó để xoa dịu bầu không khí, nhưng lời nói cứ mắc kẹt trong cổ họng, không thể thốt ra thành tiếng.
Phòng khách im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máu chảy trong huyết quản của chính mình. Câu nói của chú Trình vừa dứt, nó như một tảng đá ném thẳng vào mặt hồ tĩnh lặng, gợn sóng bốn bề.
Khuôn mặt Cố Thâm cứng đờ như tượng gỗ. Tôi nhìn thấy khóe miệng anh khẽ giật, như thể đang cố nuốt xuống một thứ gì đó đắng ngắt.
“Chú Trình, mấy chuyện này…” Giọng anh khàn đặc, không còn vẻ điềm tĩnh thường ngày.
“Bố cháu nói hồi nhỏ mẹ cháu cũng có thể nhìn thấy những thứ trong lòng bàn tay.” Chú Trình ngồi đó, đôi mắt già nua nhìn xa xăm. “Lúc đó, mấy người lớn tuổi bên nhà ngoại cháu cũng nói mẹ cháu là một dị nhân trong gia đình.”
Tôi đứng ở góc phòng, lưng dán chặt vào tường. Mỗi lời nói của chú Trình đều như một nhát búa đập vào lồng ngực tôi. Mẹ tôi – người phụ nữ tôi từng cho là yếu đuối, cam chịu – lại có thể nhìn thấy những điều như vậy?
“Sau này bà ấy gả vào nhà họ Cố, mấy năm đầu bố cháu làm ăn thuận lợi là nhờ mẹ cháu nhìn trước được vài chuyện không hay và giúp ông ấy tránh khỏi.” Chú Trình thở dài. Bà đặt lên đầu gối.
Phòng khách im phăng phắc. Đến mức một chiếc kim rơi xuống cũng có thể nghe thấy tiếng va chạm với mặt sàn gỗ. Tôi đứng sững sờ, không dám tin vào tai mình. Mẹ không chỉ nhìn thấy những thứ trong lòng bàn tay, mà bà còn từng giúp gia đình này tránh khỏi tai họa? Vậy mà suốt bao năm qua, tôi chưa từng nghe bà nhắc đến một lời nào. Bà giữ bí mật này trong lòng, mang nó xuống mồ, để lại cho tôi một di sản đầy ám ảnh.
Sau khi chú Trình rời đi, Cố Thâm đứng bất động trong phòng khách. Anh không nhìn tôi mà nhìn chằm chằm vào chiếc phong bì màu nâu nhạt trên bàn trà. Ánh đèn vàng hắt lên mặt giấy, làm nổi bật những nét chữ nguệch ngoạc của tôi. Tôi xoay người định lên lầu, chân bước từng bước nặng nề.
“Đợi đã.”
Giọng anh trầm hơn ngày thường mấy phần, như xé toạc bầu không khí tĩnh lặng. Tôi dừng bước, không quay đầu lại. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực, mồ hôi túa ra trên trán.
“Hôm đó em nói ba ngày sau… cụ thể em đã nhìn thấy gì?” Giọ, như thể đang cố kìm nén một cơn bão cảm xúc.
“Trong tay ông ấy có một dòng ngày tháng, em tính toán một chút, là ba ngày sau.” Tôi nói, giọng nhẹ như gió thoảng.
“Lần nào em nhìn cũng chuẩn sao?” Anh hỏi tiếp, bước chân tiến về phía tôi một bước.
“Mọi lần.” Tôi đáp, không thêm một lời giải thích.
Anh không hỏi nữa. Tôi nghe thấy tiếng Anh thở dài, một hơi thở dài và nặng nề như thể vừa trút bỏ được gánh nặng nghìn cân. Tôi bước lên lầu, từng bước một, không dám quay đầu nhìn lại. Lòng tôi rối bời như một mớ tơ vò, những suy nghĩ cứ xoay vần trong đầu. Mẹ ơi, mẹ đã giấu điều gì? Và con, liệu có đủ sức để gánh vác di sản mà mẹ để lại?
Tôi bỗng khựng lại khi vừa chạm tay vào nắm cửa. Cả cánh tay tôi như đông cứng, những ngón lại, không thể nào ấn xuống được. Không phải là tôi sợ. Tôi đã sợ hãi quá nhiều lần, cái cảm giác lạnh sống lưng và tim đập thình thịch ấy tôi thuộc đến mức chẳng còn lạ gì. Nhưng lần này thì khác. Đó là một thứ cảm xúc kỳ lạ, cứ như có một bàn tay vô hình đang mở toang cánh cửa thế giới của tôi, mời gọi tôi bước vào một nơi mà tôi chưa từng dám đặt chân tới. Tôi nghĩ, cuối cùng cũng có người chịu nhìn thẳng vào thế giới hỗn loạn ấy của tôi.
Tối đó, tôi ngồi lật từng trang nhật ký của mẹ. Ngọn đèn bàn hắt ra thứ ánh sáng vàng vọt, hắt lên những vết ố loang lổ trên mặt giấy. Tôi lật thật chậm, đầu ngón tay tôi lướt qua từng đường vân của tờ giấy đã ngả màu, cảm nhận được độ nhám và mùi mốc của thời gian. Có một khoảng trống cứ ám ảnh tôi ở những trang cuối, nơi những mảnh giấy bị rách đi để lại một vết cắt lạnh lùng. Tôi luôn tự hỏi những dòng chữ bị xé mất ấy đã viết gì? Có phải đó là bí mật mà mẹ muốn giấu tôi, hay là một lời giải thích cho tất cả những điều kỳ quái đang xảy ra?
Suốt từ đầu đến cuối, cuốn nhật ký tôi đã thuộc nằm lòng, từng con chữ, từng dấu chấm câu. Nhưng phần bị xé đi vẫn cứ như một hố đen, nuốt chửng mọi suy luận của tôi. Bức thư mà mẹ nhắc đến, “đặt ở nơi chỉ mình Niệm Niệm có thể tìm thấy”, vẫn là một ẩn số. Tôi lật đến trang cuối cùng, đặt ngón tay lên mép giấy bị cắt. Tôi nhận ra ngay, đó không phải là một vết xé vội vã. Đường cắt rất thẳng, rất gọn gàng, chạy dọc theo sống gáy sách. Ai đó đã làm việc này một cách có chủ đích, tỉ mỉ đến từng chi tiết. Tôi ngồi lặng người, tự hỏi: là ai? Trong căn nhà này, chỉ có tôi biết tôi đang cất giấu cuốn nhật ký của mẹ. Tôi chưa từng hé răng với bất kỳ ai cho đến vài ngày trước, khi tôi nói với anh cả. Vậy nên, hoặc là có người đã lục tung phòng chứa đồ của tôi, lén lút xé đi những trang giấy ấy, hoặc là ngay từ đầu, trước khi đến tay tôi, cuốn nhật ký đã bị cắt xén mất rồi. Tôi nghĩ mãi, nhưng không tìm ra lời giải đáp. Đầu óc tôi quay cuồng, những mảnh ghép cứ xoay tròn, không thể khớp vào nhau.
Tôi vẫn nhớ cái cảm giác buổi sáng hôm ấy, khi ngồi xuống bàn ăn cạnh Cố Dao. Ánh nắng xuyên cửa sổ, hắt lên mặt bàn gỗ một vệt sáng dài, ấm áp đến lạ thường. Đã bao lâu rồi tôi mới có một bữa sáng đàng hoàng? Kể từ khi tôi dọn xuống tầng hai, dì Triệu như thể đọc được ý nghĩ của tôi, chẳng cần tôi phải mở miệng nhờ vả, bà đã tự động chuẩn bị cho tôi một phần ăn.
Không phải cao lương mỹ vị gì, chỉ là bát cháo trắng nóng hổi, bốc khói nghi ngút, kèm theo một đĩa dưa muối giòn tan. Nhưng ít nhất, nó còn xa hơn cái màn thầu lạnh ngắt, cứng như đá mà tôi từng phải nhai nuốt trong những ngày tháng trước đây. Tôi từ từ múc từng thìa cháo, để hơi nóng lan tỏa trong lồng ngực, xua tan đi cái lạnh lẽo đã bám rễ trong tôi từ lâu.
Cố Dao ngồi đối diện, tay cầm miếng bánh mì nướng vàng ươm, cắn từng miếng nhỏ. Con bé vừa nhai vừa nói chuyện với tôi, giọng điệu thản nhiên như thể chúng tôi đã làm điều này hàng trăm lần.
“Chị, căn phòng trước đây mẹ ở, chị đã vào bao giờ chưa?” – con bé hỏi, mắt nhìn tôi chăm chú, như thể đang dò xét phản ứng của tôi.
“Vào rồi, hồi nhỏ chị từng lẻn vào đó lục tìm mấy lần,” – tôi đáp, ngón tay vô thức siết chặt thành nắm đấm dưới gầm bàn. Ký ức về những lần lén lút đó vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí tôi, như một vết sẹo không bao giờ lành.
“Em cũng từng vào.” – Con bé nhai tiếp miếng bánh mì, giọng vẫn thản nhiên đến lạ, như thể đang kể chuyện của một người xa lạ. “Nhưng sau này phòng đó bị khóa lại rồi, chìa khóa. Nghe nói đồ đạc của mẹ không được phép chạm vào lung tung.”
Tim tôi bỗng đập thình thịch trong lồng ngực. Tôi đặt thìa xuống, cố gắng giữ giọng thật bình thản.
“Bị khóa từ lúc nào?”
Con bé chớp mắt, đưa tay gãi gãi cằm, như thể đang cố moi móc từ trong ký ức xa xôi. “Em không nhớ rõ nữa… hình như là năm em bảy, tám tuổi gì đó?”
Năm tôi bảy, tám tuổi, cũng chính là lúc tôi tìm thấy cuốn nhật ký đó. Căn phòng của mẹ bị khóa lại ngay sau đó. Một sự trùng hợp đến mức khó tin.
Tôi đặt bát cháo xuống bàn, hai tay đan vào nhau, nhìn thẳng vào mắt Cố Dao. Trong lòng tôi, một nỗi nghi ngờ âm ỉ, len lỏi như một con rắn độc.
“Dao Dao, trong căn phòng đó của mẹ, em có từng thấy bức thư hay tờ giấy nào không?”
Con bé nghiêng đầu, đôi mắt nhìn lên trần nhà, như thể đang cố hình dung lại hình ảnh của căn phòng ngày ấy. Một lát sau, nó lắc đầu.
“Em không nhớ nữa, hồi đó em còn nhỏ quá, chỉ nhớ là trong phòng có rất nhiều sách vở, bút mực và một cái tủ quần áo lớn bằng gỗ lim. Nhưng mà…” – Con bé chợt ngừng lại, mắt sáng lên. “À, em nhớ rồi! Có một lần, em thấy một xấp giấy tờ gì đó từ trong phòng mẹ đi ra, mặt mũi tái mét, trông rất sợ hãi.”
Máu trong người tôi như ngừng chảy. Hóa ra, tôi không phải là người duy nhất biết bí mật đó.