Tôi đã từng nghĩ rằng mình biết hết mọi ngóc ngách trong căn nhà này. Suốt mười năm qua, tôi đã lục tung từng xó xỉnh, mở từng cánh tủ, nhấc từng bức tranh lên để xem phía sau có gì. Nhưng tôi chưa bao giờ chạm đến chỗ đằng sau giá sách đó.
Bởi vì tôi cứ nghĩ căn phòng đó đã bị lục tung lên rồi. Ai mà ngờ được rằng sau tất cả những lần tôi đứng trước giá sách, đưa mắt lướt qua từng hàng sách, lại có một ngăn bí mật mà tôi chưa từng phát hiện ra? Nghe Niệm Niệm nói xong, tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Ngăn bí mật đằng sau giá sách, đúng thật là “nơi chỉ mình Niệm Niệm có thể tìm thấy”. Bởi vì hồi nhỏ, việc tôi thích làm nhất chính là trèo lên giá sách tìm sách đọc. Mẹ biết điều đó. Bà biết rõ rằng tôi sẽ không bao giờ thò tay vào một khe hở tối tăm mà không nhìn thấy gì, nhưng Niệm Niệm thì khác – nó nhỏ tuổi hơn, tò mò hơn và dám làm những điều mà tôi không dám.
Vấn đề là căn phòng đó đang bị khóa, chìa khóa lại nằm ở Thâm. Người đàn ông mà tôi không muốn nhìn mặt thêm một lần nào nữa, người đã khiến cuộc đời tôi rơi vào hỗn loạn suốt mười năm qua.
Tôi không dại gì đi tìm Cố Thâm để đòi chìa khóa. Với thái độ của anh đối với tôi, mở miệng ra chỉ tổ rước bực vào thân. Tôi có thể tưởng tượng ra vẻ mặt cười, nói với tôi bằng giọng mỉa mai: “Tại sao chị lại cần nó? Có phải chị đã bỏ qua thứ gì đó không?” Không, tôi không muốn có cơ hội để chế giễu mình.
Tôi đi tìm Cố Hành. Anh vừa kết thúc cuộc họp qua điện thoại, đang ngồi trong phòng làm việc xem tài liệu. Những ngón tay lướt từng trang giấy một cách chậm rãi, như thể không có gì trên đời này có thể khiến anh vội vã. Tôi đứng ở cửa, hít một hơi thật sâu trước khi gõ cửa.
“Anh cả, có thể mở cửa phòng của mẹ ra một lát không?”
Anh ngẩng lên, đôi mắt đen láy nhìn tôi với vẻ nghi ngờ. “Sao thế?”
“Mẹ viết trong nhật ký rằng bà có để lại một bức thư, cất ở nơi chỉ em mới tìm thấy. Em nghĩ có thể nó nằm ở ngăn bí mật đằng sau giá sách trong phòng mẹ.” Giọng tôi run lên một chút khi nói ra câu này. Đã mười năm rồi, mười năm tôi sống trong sự dằn vặt và tự hỏi tại sao mẹ lại ra đi mà không để lại cho tôi một lời nào.
Anh nhìn tôi vài giây. Khoảng thời gian đó kéo dài như vô tận. Tôi có thể cảm nhận được trái tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. “Chìa khóa ở chỗ thằng hai.” Anh nói, giọng trầm xuống.
“Em biết.” Tôi gật đầu, không muốn giải thích thêm lý do tại sao tôi không đến gặp Cố Thâm trực tiếp.
Anh đặt tài liệu xuống. Tiếng giấy chạm vào mặt bàn vang lên khô khốc. “Anh đi lấy.”
Nửa tiếng sau, anh cầm một chùm chìa khóa trở lại. Tôi nhìn thấy những chiếc chìa khóa kim loại sáng loáng dưới ánh đèn, và trong lòng tôi dâng lên một cảm giác kỳ lạ – vừa hy vọng, vừa sợ hãi. Tôi không biết bức thư đó sẽ nói gì, nhưng tôi biết rằng sau mười năm chờ đợi, cuối cùng tôi cũng sắp có câu trả lời.
Tôi không nói thêm một lời nào, chỉ gật đầu. Cố Hành dẫn tôi đi, bước chân anh vững vàng trên hành lang tối om, còn tôi bấu víu một cái bóng. Lúc ấy trong đầu tôi trống rỗng đến kỳ lạ, không hề có chút dự cảm nào về những gì sắp xảy ra. Có lẽ chính sự trống rỗng ấy đã giúp tôi giữ được bình tĩnh.
Cánh cửa phòng mẹ mở ra, và thứ đầu tiên đập vào mặt tôi không phải là ánh sáng, mà là một luồng không khí nặng nề, ẩm mốc, như thể căn phòng này đã bị phong kín suốt mười mấy năm trời. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi bụi cũ hòa lẫn với một thứ hương thơm thoang thoảng mà tôi không thể gọi tên ngay được.
Căn phòng vẫn sạch sẽ đến lạ thường. Chăn gối được xếp ngay ngắn, bàn ghế không một hạt bụi. Nhưng thứ khiến tôi rùng mình chính là sự tĩnh lặng tuyệt đối ở đây – thứ tĩnh lặng của một nơi đã rất lâu rồi không có bóng người bước vào. Rèm cửa kéo kín mít, chỉ một tia sáng yếu ớt len lỏi, đủ để tôi nhìn thấy những đường nét mờ nhạt trong phòng.
Tôi bước đến trước giá sách. Đầu gối tôi hơi ngồi xổm xuống. Bàn tay tôi lần theo bức tường phía sau, từng thớ gỗ lạnh lẽo chạm vào đầu ngón tay. Tôi không biết mình đang tìm gì, chỉ có một linh cảm mơ hồ mách bảo rằng ở đây có thứ gì đó.
Và rồi tôi chạm phải một khe hở nhỏ.
Một ngăn bí mật.
Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực. Tôi thò tay vào, đầu ngón tay mò mẫm trong bóng tối, chạm vào một thứ cứng cứng, hơi nhám. Là một phong bì thư. Tôi kéo nó ra, lòng bàn tay đổ mồ hôi lạnh.
Chiếc phong bì đã ố vàng theo thời gian, mép thư được dán kín bằng một lớp sáp niêm phong màu đỏ sẫm. Trên lớp sáp ấy, tôi nhìn thấy một dấu ấn nhỏ hình tròn – một bông hoa nhài. Loài hoa mẹ tôi yêu thích nhất. Tôi nhớ hồi nhỏ, mỗi mùa hoa nở, mẹ thường hái một cành cài lên mái tóc dài, nụ cười của mẹ khi ấy trong trẻo như nước suối.
Bàn tay cầm thư của tôi run rẩy. Những ngón tay tôi luống cuống, suýt làm rách lớp giấy mỏng. Cố Hành đứng phía sau, im lặng như một bức tượng. Anh không thúc giục, không nói một lời nào, chỉ có hơi thở đều đều vang lên trong căn phòng tĩnh mịch. Tôi biết anh đang đợi, nhưng tôi cần một chút thời gian để trấn tĩnh lại.
Tôi cẩn thận bóc lớp sáp ra, từng mảnh vụn rơi xuống sàn gỗ. Rút tờ giấy viết thư bên trong, tôi thấy nó dày ba trang. Nét chữ trên đó giống hệt như trong cuốn nhật ký mà tôi đã đọc hàng trăm lần – nét chữ của mẹ, mềm mại nhưng kiên định.
Tôi ngồi xổm trên sàn, đọc từng chữ một, từng câu một, như thể đang uống từng giọt nước cuối cùng của một dòng sông sắp cạn.
“Niệm Niệm:
Nếu con đọc được bức thư này, có nghĩa là mẹ đã không còn nữa.
Năng lực của con không phải là một lời nguyền. Hồi nhỏ mẹ cũng có.”
Hai câu đầu tiên như một nhát búa giáng thẳng vào lồng ngực tôi. Tôi ngừng đọc, mắt nhòa đi vì nước mắt. Bao nhiêu năm nay, tôi đã nghĩ rằng khả năng của mình là một thứ tội lỗi, một lời nguyền mà tôi phải đối mặt. Vậy mà mẹ lại nói rằng mẹ cũng từng có nó. Cảm giác vừa nhẹ nhõm vừa đau đớn xộc lên trong tôi, khiến tôi suýt ngã khuỵu xuống.
Tôi còn nhớ như in cái ngày mẹ nằm xuống, tay vẫn còn ôm chặt em gái trong lòng. Khi ấy tôi mới chín tuổi, đứng nép sau cánh cửa, nhìn người ta tới tấp ra vào. Bà ngoại nói với mẹ rằng thứ năng lực kia cứ đời này truyền qua đời khác, chỉ dài trong nhà. Nó không hại chết ai cả. Những người chết đi là do số mệnh đã định sẵn, con chỉ là người nhìn thấy trước mà thôi. Con không hề giết ai. Không một ai cả.
Tôi nhìn tờ giấy thứ hai trong tay, mắt bắt đầu nhòe đi. Những dòng chữ nắn nót của mẹ kể về quãng thời gian. “Lúái con, mẹ đã nhìn thấy ngày tháng trong lòng bàn tay mình. Mẹ biết mình sắp phải đi rồi. Nhưng mẹ không hối hận. Niệm Niệm, mẹ không phải vì em con mới chết. Mẹ chết vì cơ thể mẹ vốn dĩ đã có vấn đề, dù có sinh hay không, ngày tháng đó vẫn luôn ở đó. Con đừng trách em, cũng đừng trách bản thân mình.”
Ngón tay tôi run rẩy lại. Chỉ vỏn vẹn vài dòng. “Niệm Niệm, điều duy nhất mẹ không yên tâm được chính là con. Từ nhỏ con đã quá trầm tính, có uất ức gì cũng nuốt ngược vào trong. Mẹ hy vọng sau này con sẽ gặp được người đối xử tốt với con, có thể ăn uống đàng hoàng, có thể cười to dưới ánh mặt trời. Con là cô con gái quý giá nhất của mẹ. Mẹ yêu con.”
Tờ giấy tuột khỏi tay tôi, nhẹ nhàng rơi xuống nền gạch lạnh. Tôi ngồi xổm ở đó, hai cánh tay ôm chặt lấy đầu gối, toàn thân run rẩy không kiểm soát được. Những tiếng nấc nghẹn trong cổ họng đau đớn đến mức không phát ra thành âm thanh nào. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống nền đá hoa, thấm vào từng kẽ hở nhỏ.
Cố Hành đứng sau lưng tôi, im lặng như một bức tường. Tôi biết anh ấy vẫn ở đó, chưa từng rời đi, bởi vì tôi có thể nghe thấy tiếng thở đều đặn của anh, cảm nhận được hơi ấm từ cơ thể anh. Nhưng anh không nói gì, không động vào tôi, chỉ lặng lẽ đứng đó, như thể sợ chỉ một cử động nhỏ cũng sẽ khiến tôi vỡ vụn thêm lần nữa.
Tôi nhặt từng mảnh thư từ dưới sàn lên, những tờ giấy đã nhàu nát vì nước mắt của tôi. Tay tôi run run, nhưng tôi cố gắng gấp chúng lại thật ngay ngắn, từng góc một, như thể tôi đang vuốt ve ký ức của mẹ. Khi tôi ngẩng lên, anh ấy đã đứng trước mặt tôi, ánh mắt trầm tĩnh đến lạ. Anh cầm lấy tay tôi, đặt lại bức thư vào lòng bàn tay tôi, ngón tay anh ấm áp lướt trên tay tôi.
“Bức thư này,” giọng anh khàn khàn, “em có muốn cho họ xem không?”
Tôi đưa tay lên quệt nước mắt, đầu lắc qua lắc lại như một con lắc vô hồn. Nhưng rồi, một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu tôi, và tôi lại gật đầu, yếu ớt. Tôi chẳng biết mình muốn gì nữa. Một phần trong tôi muốn giấu kín bí mật này, phần còn lại muốn hét lên cho cả thế gian biết nỗi đau của tôi.
“Em không biết,” tôi thì thầm, giọng tôi vỡ vụn như thủy tinh.
Anh thở dài. Bà ấy nhẹ nhàng đặt lên vai tôi. “Cứ cất đi đã. Nghĩ kỹ rồi tính.”
Tôi ôm chặt bức thư vào trước ngực, cảm nhận từng thớ giấy mỏng manh như da thịt mẹ. Tôình đập thình thịch, một nhịp điệu hỗn loạn không thể kiểm soát.
**Chương 21: Đối chất trực diện**
Cả đêm hôm đó, tôi nằm trong phòng, mắt dán chặt vào từng dòng chữ của mẹ. Ngọn nến trên bàn cháy lụi dần, bóng tối bắt đầu nuốt chửng căn phòng. Nhưng tôi không bật đèn lên. Tôi muốn ở trong bóng tối, nơi tôi có thể nghe rõ hơn tiếng mẹ vọng về từ những trang giấy cũ kỹ. Mẹ nói về những cái chết, về những linh cảm, về sự bất lực khi nhìn thấy tương lai mà không thể thay đổi. Nước mắt tôi lại trào ra, nhưng lần này, tôi không lau chúng đi.
Khi ánh bình minh đầu tiên, tôi đã có quyết định của mình.
Cho họ xem.
Không phải để chứng minh tôi vô tội. Không phải để cầu xin sự tha thứ. Mà bởi vì trong thư, mẹ tôi đã viết rằng những cái chết đó đã định sẵn, như một dòng sông chảy theo một hướng nhất định. Tôi chỉ là người đứng trên bờ, nhìn thấy dòng nước cuốn trôi mọi thứ trước khi chúng kịp chìm. Họ, những người đang ngồi trong phòng khách kia, cần phải biết điều này. Họ cần phải hiểu rằng tôi không phải là kẻ sát nhân, mà chỉ là một người đưa tin bất đắc dĩ.
Cố Hành giúp tôi gọi ba người họ ra phòng khách. Anh đứng cạnh tôi, im lặng như một bức tường thành. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi gỗ thông từ chiếc bàn trà phả vào mũi tôi, một mùi hương xa lạ và lạnh lẽo.
Cố Thâm ngồi ở bên trái sofa, úp ngực, trên mặt không lộ rõ cảm xúc. Nhưng tôi có thể thấy những ngón tay chặt vào cánh tay áo, những khớp xương trắng bệch. Anh ta đang kiềm chế cơn giận. Tôi biết.
Cố Hàn dựa vào tay vịn, chờ mất kiên nhẫn. Ánh mắt hắn lướt qua tôi như một lưỡi dao, sắc lẹm và đầy khinh miệt. Hắn không tin tôi, chưa bao giờ tin.
Cố Dao ngồi ở giữa, lẳng lặng nhìn tôi. Đôi mắt cô ấy sâu thẳm, như một cái giếng cổ không đáy. Tôi không thể đọc được suy nghĩ của cô ấy, và điều đó khiến tôi sợ hãi hơn bất cứ lời buộc tội nào.
Tôi đặt phong bì thư và cuốn nhật ký lên bàn trà. Tiếng giấy chạm vào mặt gỗ kêu một tiếng “cộp” khô khốc, như một lời tuyên án. Cả căn phòng chìm vào im lặng, một sự im lặng nặng nề đến nghẹt thở.